21:44 ICT Thứ sáu, 16/04/2021

Trang chủ

Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị
Trang thông tin điện tử Quảng Trị
Trung tâm tin hoc

Textlink


Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại » Vật liệu - Xây dựng

Giá vật liệu xây dựng, vật tư thiết bị tháng 7 năm 2014 (Phần 3)

Thứ sáu - 15/08/2014 16:24
(Ban hành kèm theo Công bố số 2121/CB/STC-SXD
ngày 14 tháng 8 năm 2014 của Liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Số
TT
Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)
  THÉP XÀ GỒ CÁC LOẠI    
  XÀ GỒ THÉP HỘP    
1 Xà gồ (45 x 90) x 1,2 ly 06 m             230.300
2 Xà gồ (45 x 90) x 1,5 ly 06 m             281.000
3 Xà gồ (40 x 80) x 1,2 ly 06 m             207.200
4 Xà gồ (40 x 80) x 1,4 ly 06 m             248.800
5 Xà gồ (48 x 80) x 1,8 ly (2,55 kg) Md               42.000
6 Xà gồ (48 x 100) x 2,5 ly (4 kg) Md               65.000
7 Xà gồ (48 x 125) x 2 ly (3,56 kg) Md               59.000
8 Xà gồ (48 x 150) x 3 ly (6 kg) Md             100.000
9 Xà gồ C mạ kẽm nhúng nóng (40 x 80) dày 1,5 ly Md               60.000
10 Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng (60 x 100) x 2 ly Md             123.000
11 Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng (30 x 60) x 1,5 ly Md               50.000
12 Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng (40 x 80) x 2 ly Md               90.000
13 Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng (40 x 40) x 2 ly Md               55.000
14 Thép mạ kẽm nhúng nóng L (63 x 63) x 6 ly Md             120.000
15 Thép hộp mạ kẽm  (30 x 30) x 1,4 ly Md               32.500
16 Thép hộp mạ kẽm (50 x 100) x 2 ly Md             120.000
17 Tấm hợp kim nhôm Aluminum Composite Alcorest ngoài trời dày 4mm (hợp kim nhôm dày 0,3 mm) M2             703.000
18 Bọc tấm hợp kim nhôm Aluminum Composite Alcorest ngoài trời dày 4mm (hợp kim nhôm dày 0,21 mm) M2             645.000
  Xà gồ (đòn tay hoặc rui, mè) hợp kim cao cấp cường độ cao không rỉ, siêu nhẹ Smartruss
19 Loại TS 4048, dày 0,53 mm TCTmm Mét               46.000
20 Loại TS 4060, dày 0,65 mm TCTmm Mét               55.000
21 Loại TS 6148, dày 0,8 mm TCTmm Mét               56.400
22 Loại TS 6175, dày 0,8 mm TCTmm Mét               81.000
23 Loại TS 6110, dày 1,05 mm TCTmm Mét               98.000
24 Loại TS 96 - 1,2 TCTmm G450Z275 girth 277 mm Mét             134.000
25 Loại TS 96 - 1,05 TCTmm G550AZ150 girth 277 mm Mét             142.000
  Thép xà gồ, thép cột hợp kim cao cấp cường độ cao chống rỉ, siêu nhẹ Smartruss  
26 Loại C4048, dày 0,53 mm TCTmm Mét               31.000
27 Loại C4060, dày 0,65 mm TCTmm Mét               37.000
28 Loại C4075, dày 0,75 mm TCTmm Mét               40.000
29 Loại C7560, dày 0,65 mm TCTmm Mét               58.000
30 Loại C7575, dày 0,8 mm TCTmm Mét               69.000
31 Loại C7510, dày 1,05 mm TCTmm Mét               84.000
32 Loại C10075, dày 0,8 mm TCTmm Mét               85.000
33 Loại C10010, dày 1,05 mm TCTmm Mét             107.000
  Xà gồ Lysahgt mạ kẽm, thép cường độ cao G450 - Z 275    
34 Lysahgt C&Z 10015 dày 1,5 mm - Zinc Hi Ten Mét             123.900
35 Lysahgt C&Z 10019 dày 1,9 mm - Zinc Hi Ten Mét             164.300
36 Lysahgt C&Z 15015 dày 1,5 mm - Zinc Hi Ten Mét             180.000
37 Lysahgt C&Z 15019 dày 1,9 mm - Zinc Hi Ten Mét             218.000
38 Lysahgt C&Z 15024 dày 2,4 mm - Zinc Hi Ten Mét             265.000
39 Lysahgt C&Z 20015 dày 1,5 mm - Zinc Hi Ten Mét             221.000
40 LysahgtC&Z 20019 dày 1,9 mm - Zinc Hi Ten Mét             274.000
41 Lysahgt C&Z 20024 dày 2,4 mm - Zinc Hi Ten Mét             324.000
42 Lysahgt C&Z 25019 dày 1,9 mm - Zinc Hi Ten Mét             327.500
43 Lysahgt C&Z 25024 dày 2,4 mm - Zinc Hi Ten Mét             395.600
44 Lysahgt C&Z 25030 dày 3,0 mm - Zinc Hi Ten Mét             451.400
45 Lysahgt C&Z 30030 dày 3,0 mm - Zinc Hi Ten Mét             570.398
  Phụ kiện    
46 Vít liên kết ITW BTEK 12 - 14 x 20 Cái                 3.200
47 Vít liên kết  ITW BTEK 12 - 14 x 50 Cái                 4.550
48 Vít liên kết TRUSSTITE (d = 6 mm) Cái                 5.162
49 Vít liên kết ITW Boustead 12 - 14 x 20 Cái                 2.000
50 Vít bắn đai BTEKS 10 x 24 x 22 Cái                 2.000
51 Bu lon cho xà gồ M 12 x 30 - 4.6 Bộ                 7.200
52 Bu lon liên kết khung M 16 x 40 - 8.8 Bộ               16.000
53 Bu lon mạ kẻm nhúng nóng M 12 x 150 Cái               22.000
54 Bu lon mạ kẻm nhúng nóng M 12 x 200 Cái               26.000
55 Thanh valley rafter U40/U16 mạ nhôm kẽm dày 0,75 mm Mét               62.000
56 Thanh giằng mái khổ 50 mm dày 0,75 mm Mét               29.500
57 Bát thanh giằng xà gồ L50 x 90, W = 100 mm. 1,9 mm thick Cái               25.000
58 Bát thanh giằng xà gồ L50 x 90, W = 150 mm. 1,9 mm thick Cái               35.000
59 Úp nốc, máng xối thung lũng colorbond dày 0,45 mm khổ 600 mm Mét             203.000
60 Bách liên kết đỉnh kèo mạ kẽm250 x 1 BM3 Cái               19.000
61 Bách liên kết kèo và  wall plate mạ kẽm dày 1,9 mm BM1 Cái               23.000
62 Thang thép góc L30 x 30 - 1.5TCT Cái               39.000
63 Diềm, máng xối thung lũng Apex K500 mm dày 0,45 mm Mét             130.000
64 Tấm diềm mái F1 0,46 APT APEX khổ 400 mm Mét               95.000
65 Tấm phẳng dày 0.5TCTGalvannize G450Z275 Mét             210.000
66 Diềm đầu hồi Colorbond K353 mm dày 0,45 mm Mét               81.000
67 Đai máng xối  thung lũng 1,2 TCT Cái               26.400
68 Diềm đầu hồi Colorbond K353 mm dày 0,45 mm Mét               81.000
69 Tấm trần Lysaght Ceidek Colorbond 0,33 mm APT M2             245.000
70 Tấm trần cách âm cách nhiệt Rockwoo l 60 kg/m3; kích thước 0.6 x 1.2 m (bao gồm cả phụ kiện) M2             224.000
71 Tấm trần Lysagh ceidek colorbon 0,41 mm APT M2             310.000
  Sản phẩm ASIAWINDOW dùng PROFILE hãng SHIDE    
1 Vách kính, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1 x 1,5) m M2          1.972.000
2 Cửa sổ 02 cánh mở trượt, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,4x1,4) m. PKKK hãng Vita M2          2.338.000
3 Cửa sổ 02 cánh, mở quay ra ngoài, kính trắng Việt - Nhật 05 mm; PKKK: thanh chốt đa điểm, bản lề chữ A, tay nắm không khóa, bản lề ép cánh hãng GQ, kích thước (1,4 x 1,4) m M2          2.968.000
4 Cửa sổ 01 cánh mở hất ra ngoài, kính trắng Việt - Nhật 05 mm; PKKK: thanh chốt đa điểm, bản lề chữ A, một tay nắm không khóa, thanh hạn vị góc mở hãng GQ, kích thước (0,6 x 1,4) m M2          3.705.000
5 Cửa đi thông phòng/ban công, 02 cánh mở quay vào trong; kính trắng Việt - Nhật 05 mm, panô tấm 10 mm; PKKK: thanh chốt đa điểm, tay nắm, bản lề 3D-GQ, ổ khóa Vita; kích thước (1,4 x 2,2) m M2          3.953.000
6 Cửa đi 02 cánh mở trượt; kính trắng Việt - Nhật 05 mm, PKKK: thanh chốt đa điểm có khóa, con lăn, hai tay nắm hãng GQ, kích thước (1,6 x 2,2) m M2          2.400.000
  Sản phẩm VIETWINDOW dùng PROFILE VIỆT NAM    
7 Vách kính, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1 x 1) m M2          1.636.000
8 Cửa sổ 02 cánh mở trượt, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,4 x 1,4) m. PKKK hãng GQ M2          1.957.000
9 Cửa sổ 02 cánh mở quay - lật vào trong (01 cánh mở quay và 01 cánh mở quay và lật), kính trắng Việt - Nhật 05 mm; PKKK: thanh chốt đa điểm, một tay nắm không khóa, chốt rời, hãng GQ, kích thước (1,4 x 1,4) m M2          2.785.000
10 Cửa sổ 01 cánh mở hất ra ngoài, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, PKKK bản lề chữ A, tay nắm không khóa, thanh hạn vị góc mở hãng GQ, kích thước (0,6 x 1,4) m M2          3.366.000
11 Cửa đi thông phòng/ban công, 01 cánh mở quay vào trong; kính trắng Việt - Nhật 05 mm, panô tấm 8 mm; PKKK: thanh chốt đa điểm, bản lề 2D, ổ khóa Vita, kích thước (0,9 x 2,2) m M2          3.374.000
12 Cửa đi 02 cánh mở trượt; kính trắng Việt - Nhật 05 mm, PKKK: thanh chốt đa điểm có khóa, con lăn, hai tay nắm hãng GQ, ổ khóa Winkhaus, kích thước (1,6 x 2,2) m M2          2.021.000
  CỬA UPVC CÓ LÕI THÉP VIET-SEC WINDOW (thanh hệ Châu Á)    
  Hệ vách kính cố định    
13 Sử dụng kính trắng Việt - Nhật 05 mm, sử dụng thanh Profile nhập khẩu 1 x 1 = 1 m2 M2 1.676.545
14 Sử dụng kính trắng an toàn 02 lớp  Việt - Nhật 6.38 mm, sử dụng thanh Profile nhập khẩu 1 x 1  = 1 m2 M2 2.227.203
15 Sử dụng kính trắng an toàn 02 lớp Việt - Nhật 8.38 mm, sử dụng thanh Profile nhập khẩu 1 x 1  = 1 m2 M2 2.421.005
16 Sử dụng kính trắng an toàn 02 lớp Việt - Nhật 10.38 mm, sử dụng thanh Profile nhập khẩu 1 x 1  = 1 m2 M2 2.656.920
17 Sử dụng kính trắng hộp (5 + 8 + 5) mm Việt - Nhật, sử dụng thanh Profile nhập khẩu - Châu Á M2 2.770.951
  Hệ cửa sổ 02 cánh mở trượt, 02 cánh mở quay, 01 cánh mở hất (chưa bao gồm phụ kiện)  
18 Sử dụng kính trắng Việt - Nhật 5 mm, sử dụng thanh Profile nhập                                  khẩu 1.6 x 1.4 = 2.24 m2 M2 2.158.446
19 Sử dụng kính trắng an toàn 02 lớp Việt - Nhật 6.38 mm,  sử dụng thanh Profile nhập khẩu 1.6 x 1.4 =  2.24 m2 M2 2.756.954
20 Sử dụng kính trắng an toàn 02 lớp Việt - Nhật 8.38 mm, sử dụng thanh Profile nhập khẩu 1.6 x 1.4 = 2.24 m2 M2 2.911.280
21 Sử dụng kính trắng an toàn 02 lớp Việt - Nhật 10.38 mm, sử dụng thanh Profile nhập khẩu - Châu Á M2 3.037.622
22 Sử dụng kính trắng hộp (5 + 8 + 5) mm Việt - Nhật, sử dụng thanh Profile nhập khẩu - Châu Á M2 3.398.147
  Hệ cửa đi 02 cánh mở trượt, 04 cánh mở trượt, 02 cánh mở quay, 01 cánh mở quay trên kính dưới kính (chưa bao gồm phụ kiện)
23 Sử dụng kính trắng Việt - Nhật 05 mm, sử dụng thanh Profile nhập                                   khẩu 1.6 x 2.7 = 4.32 m2 M2 2.495.954
24 Sử dụng kính trắng an toàn 02 lớp Việt - Nhật 6.38 mm, sử dụng thanh Profile  nhập khẩu 1.6 x 2.7 = 4.32 m2 M2 3.128.212
25 Sử dụng kính trắng an toàn 2 lớp Việt - Nhật 8.38 mm, sử dụng thanh Profile nhập khẩu 1.6 x 2.7 = 4.32 m2 M2 3.255.538
26 Sử dụng kính trắng an toàn 02 lớp Việt - Nhật 10.38 mm, sử dụng thanh Profile nhập khẩu - Châu Á M2 3.615.480
27 Sử dụng kính trắng hộp (5 + 8 + 5) mm Việt - Nhật, sử dụng thanh Profile nhập khẩu - Châu Á M2 3.735.655
  Phụ kiện kèm theo hãng GQ    
28 Hệ cửa sổ mở trượt 02 cánh: hhóa bán nguyệt 01 cái, bánh xe 04 cái, phòng gió              02 cái, chống rung 04 cái, ray nhôm cửa trượt Bộ             246.575
29 Hệ cửa sổ mở trượt 02 cánh: tay nắm CS, thanh nẹp CS bánh xe 04 cái, phòng gió 02 cái, chống rung 04 cái, ray nhôm cửa trượt Bộ             565.673
30 Hệ cửa sổ mở quay 01 cánh: tay nắm CS, thanh nẹp CS mở quay, bản lề Chữ A chống va đập Bộ             469.582
31 Hệ cửa sổ mở quay 02 cánh: tay nắm CS, thanh nẹp CS mở quay, thanh chốt chuyển động DV,  bản lề CS, chốt chuột Bộ          1.022.917
32 Hệ cửa sổ mở chữ A: tay nắm CS 01 cái, thanh nẹp CS, bản lề chữ A 01 bộ, thanh chống 01 bộ Bộ             688.961
33 Hệ cửa sổ mở chữ A: tay nắm cài 01 cái, bản lề chữ A 01 bộ, thanh chống 01 bộ Bộ             536.664
34 Hệ cửa đi mở quay 01 cánh có khóa: tay nắm cửa đi 02 cái, thanh nẹp cửa đi có khóa 01 thanh, bản lề đại 03 cái, 01 bộ khóa có chìa Bộ          1.570.106
  Phụ kiện kèm theo hãng GU    
35 Hệ cửa sổ mở trượt 02 cánh: khóa bán nguyệt 01 cái, bánh xe 04 cái, phòng gió              02 cái, chống rung 04 cái, ray nhôm cửa trượt Bộ             310.033
36 Hệ cửa sổ mở trượt 02 cánh: tay nắm CS, thanh nẹp CS bánh xe 04 cái, phòng gió 02 cái, chống rung 04 cái, ray nhôm cửa trượt Bộ             696.213
37 Hệ cửa sổ mở quay 01 cánh: tay nắm CS, thanh nẹp CS mở quay, bản lề Chữ A chống va đập Bộ          1.080.581
38 Hệ cửa sổ mở quay 02 cánh: tay nắm CS, thanh nẹp CS mở quay, thanh chốt chuyển động DV, bản lề CS, chốt chuột Bộ          2.023.594
39 Hệ cửa sổ mở chữ A: tay nắm CS 01 cái, thanh nẹp CS, bản lề chữ A 01 bộ, thanh chống 01 bộ Bộ          1.548.349
40 Hệ cửa sổ mở chữ A: tay nắm CS 01 cái, thanh nẹp CS, bản lề chữ A 01 bộ, thanh chống 01 bộ Bộ          1.298.147
41 Hệ cửa đi mở quay 01 cánh có khóa: tay nắm cửa đi 02 cái, thanh nẹp cửa đi có khóa 01 thanh, bản lề đại 03 cái, 01 bộ khóa có chìa Bộ          3.062.251
  Phụ kiện kèm theo hãng ROTO    
42 Hệ cửa sổ mở trượt 02 cánh: tay nắm CS, thanh nẹp CS bánh xe 04 cái, phòng gió 02 cái, chống rung 04 cái, ray nhôm cửa trượt Bộ          1.869.000
43 Hệ cửa sổ mở quay 01 cánh: tay nắm CS, thanh nẹp
CS mở quay, bản lề chữ A chống va đập
Bộ          1.898.000
44 Hệ cửa sổ mở quay 02 cánh: tay nắm CS, thanh nẹp CS mở quay, thanh chốt chuyển động DV, bản lề CS, chốt chuột Bộ          3.796.000
45 Hệ cửa sổ mở chữ A: tay nắm CS 01 cái, thanh nẹp CS, bản lề chữ A 01 bộ, thanh chống 01 bộ Bộ          1.966.000
46 Hệ cửa đi mở quay 1 cánh có khóa: Tay nắm cửa đi 02 cái, thanh nẹp cửa đi có khóa 01 thanh, bản lề đại 03 cái, 01 bộ khóa có chìa. Bộ          5.616.000
  Sản phẩm cửa nhựa WORLDWINDOW sử dụng thanh uPVC của tập đoàn SHIDE  
47 Vách kính cố định, kính trắng dày 5 mm M2 1.227.000
48 Cửa sổ 02 cánh mở trượt, kính trắng dày 5 mm M2 1.692.000
49 Cửa sổ 03 hoặc 04 cánh mở trượt, kính trắng dày 05 mm M2 1.604.000
50 Cửa sổ 01 cánh mở hất hoặc mở quay, kính trắng dày 05 mm M2 1.852.000
51 Cửa sổ 02 cánh mở quay, kính trắng dày 05 mm M2 1.803.000
52 Cửa đi 01 cánh mở quay, kính trắng dày 05 mm M2 1.959.000
53 Cửa đi 02 cánh mở quay, kính trắng dày 05 mm M2 1.890.000
54 Cửa đi 04 cánh mở quay, kính trắng dày 05 mm M2 2.046.000
55 Cửa đi 02 cánh mở trượt, kính trắng dày 05 mm M2 1.671.000
56 Cửa đi 04 cánh mở trượt, kính trắng dày 05 mm M2 1.624.000
  Phụ kiện kèm theo hãng GQ    
57 Khóa bán nguyệt - cửa sổ 02 cánh mở trượt Bộ 166.000
58 Khóa bán nguyệt - cửa sổ 03 hoặc 04 cánh mở trượt Bộ 332.000
59 Khóa chốt đa điểm - cửa sổ 02 cánh  mở trượt Bộ 377.000
60 Khóa chốt đa điểm - Ccửa sổ 03 hoặc 04 cánh  mở trượt Bộ 599.000
61 Khóa chốt đa điểm - cửa sổ 01 cánh mở hất hoặc mở quay Bộ 696.000
62 Khóa tay nắm mỏ cài - cửa sổ 01 cánh mở hất Bộ 599.000
63 Khóa chốt đa điểm - cửa sổ 2 cánh mở quay Bộ 951.000
64 Khóa một điểm - cửa đi 01 cánh mở quay Bộ 1.166.000
65 Khóa chốt đa điểm - cửa đi 01 cánh mở quay Bộ 1.859.000
66 Khóa chốt đa điểm - cửa đi 02 cánh mở quay Bộ 2.992.000
67 Khóa chốt đa điểm - cửa đi 04 cánh mở quay Bộ 4.191.000
68 Khóa chốt đa điểm - cửa đi 02 cánh mở trượt Bộ 1.463.000
69 Khóa chốt đa điểm - cửa đi 04 cánh mở trượt Bộ 1.941.000
  Cửa sổ, cửa đi AUSDOOR    
  Kính đơn (cửa nhựa uPVC cao cấp Austdoor-Eco Austprofile)    
70 Vách kính cố định (1 x 1.5) m M2          1.115.000
71 Cửa sổ 02 cánh mở trượt (1.6 x 1.6) m M2          1.411.000
72 Cửa sổ 02 cánh, mở trượt có ô thoáng (1.4 x 1.7) m M2          1.540.000
73 Cửa sổ 01 cánh mở quay ra (0.8 x 1.6) m M2          1.640.000
74 Cửa sổ 01 cánh mở quay ra có ô thoáng (0.8 x 1.8) m M2          1.690.000
75 Cửa đi 02 cánh kính mở trượt (1.6 x 2.2) m M2          1.560.000
76 Cửa đi 04 cánh kính mở trượt 02 cánh cố định (3.6 x 2.4) m M2          1.453.000
77 Cửa đi 01 cánh mở quay dùng kính toàn bộ (0.9 x 2.2) m M2          1.899.000
  Sản phẩm cửa nhựa uPVC cao cấp UK WINDOW (sử dụng thanh Doubles Profile màu trắng nhập khẩu chính hãng SHIDE, phụ kiện GQ)
78 Vách kính cố định, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1 x 1) m M2          1.619.000
79 Cửa sổ 02 cánh mở trượt, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,4 x 1,4) m; PKKK: tay nắm CS cửa lùa, thanh khóa đa điểm, bánh xe lùa chống rung ray nhôm cửa lùa - PK đồng bộ hãng GQ M2          1.920.000
80 Cửa sổ 02 cánh mở quay, kính trắng Việt - Nhật 05 mm kích thước (1,4 x 1,4) m; PKKK: tay nắm CS, thanh khóa đa điểm, bản lề ma sát chử A, chốt cánh phụ K15 trên dưới - PK đồng bộ hãng GQ M2          2.437.272
81 Cửa sổ 02 cánh mở hất, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,4 x 1,4) m; PKKK: tay nắm cửa sổ mở hất, thanh khóa đa điểm bản lề chữ A, chống va đập -PK đồng bộ hãng GQ M2          2.540.000
82 Cửa sổ 01 cánh mở quay, kính trắng Việt - Nhật 05 mm kích thước (0,6 x 1,4) m; PKKK: tay nắm CS, thanh khóa đa điểm, bản lề ma sát chử A - PK đồng bộ hãng GQ M2          3.041.818
83 Cửa sổ 01 cánh mở hất, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (0,6 x 1,4) m; PKKK:  tay nắm cửa sổ mở hất, thanh khóa đa điểm bản lề chữ A, chống va đập -PK đồng bộ hãng GQ. M2          3.214.545
84 Cửa đi 02 cánh mở quay ra ngoài, kính trắng Việt - Nhật 05 mm kích thước             (1,4 x 2,2) m; PKKK: tay nắm, thanh khóa đa điểm, bộ khóa chìa, chốt cánh phụ K15, bản lề 3D - PK đồng bộ hãng GQ M2          3.312.272
85 Cửa đi 01 cánh mở quay ra ngoài, kính trắng Việt - Nhật 05 mm kích thước                (0,9 x 2,2) m; PKKK: tay nắm, thanh khóa đa điểm, bộ khóa chìa, bản lề 3D - PK đồng bộ hãng GQ M2          3.150.000
86 Cửa đi 02 cánh mở trượt, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,6 x 2,2) m; PKKK: tay nắm, thanh khóa đa điểm, bộ khóa chìa, chốt cánh phụ, bánh xe- PK đồng bộ hãng GQ M2          1.970.909
  Sản phẩm cửa nhựa uPVC cao cấp UK WINDOW (sử dụng thanh Euro Profile, phụ kiện URO-QUEEN)
87 Vách kính cố định, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1 x 1) m M2          1.538.136
88 Cửa sổ 02 cánh mở trượt, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,4 x 1,4) m; PKKK: tay nắm CS cửa lùa, thanh khóa đa điểm, bánh xe lùa chống rung ray nhôm cửa lùa - PK đồng bộ hãng GQ M2          1.824.000
89 Cửa sổ 02 cánh mở quay, kính trắng Việt - Nhật 05 mm kích thước (1,4 x 1,4) m; PKKK: tay nắm CS, thanh khóa đa điểm, bản lề ma sát chử A, chốt cánh phụ K15 trên dưới - PK đồng bộ hãng GQ M2          2.315.409
90 Cửa sổ 02 cánh mở hất, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,4x1,4)m; PKKK  Tay nắm cửa sổ mở hất, thanh khóa đa điểm bản lề chữ A, chống va đập -PK đồng bộ hãng GQ M2          2.413.000
91 Cửa sổ 01 cánh mở quay, kính trắng Việt - Nhật 05 mm kích thước (0,6 x 1,4) m; PKKK: tay nắm CS, thanh khóa đa điểm, bản lề ma sát chử A - PK đồng bộ hãng GQ M2          2.889.727
92 Cửa sổ 01 cánh mở hất, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (0,6 x 1,4) m; PKKK: tay nắm cửa sổ mở hất, thanh khóa đa điểm bản lề chữ A, chống va đập -PK đồng bộ hãng GQ M2          3.053.818
93 Cửa đi 02 cánh mở quay ra ngoài, kính trắng Việt - Nhật 05 mm kích thước                (1,4 x 2,2) m; PKKK: tay nắm, thanh khóa đa điểm, bộ khóa chìa, chốt cánh phụ K15, bản lề 3D - PK đồng bộ hãng GQ M2          3.147.090
94 Cửa đi 01 cánh mở quay ra ngoài, kính trắng Việt - Nhật 05 mm kích thước (0,9 x 2,2) m; PKKK: tay nắm, thanh khóa đa điểm, bộ khóa chìa, bản lề 3D - PK đồng bộ hãng GQ M2          2.992.500
73 Cửa đi 02 cánh mở trượt, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,6 x 2,2) m; PKKK: tay nắm, thanh khóa đa điểm, bộ khóa chìa, chốt cánh phụ, bánh xe - PK đồng bộ hãng GQ M2          1.872.363
  Sản phẩm cửa nhôm cao cấp UK WINDOW (dùng thanh nhôm PMI nhập khẩu màu trắng và màu ghi)
95 Vách kính cố định hệ 40, sơn tỉnh điện màu trắng hoặc màu ghi sần, độ dày nhôm trung bình 1,4 mm kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1 x 1) m M2          2.543.636
96 Cửa sổ 02 cánh mở trượt hệ 70, sơn tỉnh điện màu trắng hoặc màu ghi sần, độ dày nhôm trung bình 1,4 mm kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,4 x 1,4) m PKKK 01 bộ phụ kiện cửa sổ 02 cánh  mở trượt đồng bộ theo tiêu chuẩn Việt - Trác M2          5.088.181
97 Cửa sổ 02 cánh mở quay hệ 40, sơn tỉnh điện màu trắng hoặc màu ghi sần, độ dày nhôm trung bình 1,4mm kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,4 x 1,4) m PKKK 01 bộ phụ kiện cửa sổ 02 cánh  mở quay đồng bộ theo tiêu chuẩn Kin Long M2          4.982.727
98 Cửa sổ 02 cánh mở hất hệ 40, sơn tỉnh điện màu trắng hoặc màu ghi sần, độ dày nhôm trung bình 1,4 mm kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,4 x 1,4) m PKKK 01 bộ phụ kiện cửa sổ 02 cánh  mở quay đồng bộ theo tiêu chuẩn Kin Long M2          5.346.363
99 Cửa sổ 01 cánh mở quay hệ 40, sơn tỉnh điện màu trắng hoặc màu ghi sần, độ dày nhôm trung bình 1,4 mm kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (0,6 x 1,4) m PKKK 01 bộ phụ kiện cửa sổ 01 cánh  mở quay đồng bộ theo tiêu chuẩn Kin Long M2          4.210.909
100 Cửa sổ 01 cánh mở hất hệ 40, sơn tỉnh điện màu trắng hoặc màu ghi sần, độ dày nhôm trung bình 1,4 mm kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (0,6 x 1,4) m PKKK 01 bộ phụ kiện cửa sổ 01 cánh  mở quay đồng bộ theo tiêu chuẩn Kin Long M2          4.320.000
101 Cửa đi 02 cánh mở quay ra ngoài hệ 40, sơn tỉnh điện màu trắng hoặc màu ghi sần, độ dày nhôm trung bình 2,0 mm kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,4 x 2,2) m PKKK 01 bộ phụ kiện cửa đi 02 cánh  mở quay đồng bộ theo tiêu chuẩn Kin Long M2          6.480.000
102 Cửa đi 01 cánh mở quay ra ngoài hệ 40, sơn tỉnh điện màu trắng hoặc màu ghi sần, độ dày nhôm trung bình 2,0 mm kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước                   (0,9 x 2,2) m PKKK 01 bộ phụ kiện cửa đi 02 cánh mở quay đồng bộ theo tiêu chuẩn Kin Long M2          5.840.000
103 Cửa đi 02 cánh mở trượt hệ 70, sơn tỉnh điện màu trắng hoặc màu ghi sần, độ dày nhôm trung bình 1,4 mm kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,6 x 2,2) m PKKK 01 bộ phụ kiện cửa đi 02 cánh  mở trượt đồng bộ theo tiêu chuẩn Việt - Trác M2          4.000.000
104 Vách kính mặt đựng khung xương chìm hệ QY01 không kết hợp cửa sổ mở hất, kích thước thanh đứng (110 x 65 x 3) mm thanh ngang (65 x 60 x 2,5) mm sơn tỉnh điện màu trắng, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (3 x 6) m. Phụ kiện kim khí: Pas V, Tắc kê sắt, Bulong, Silicone liên kết M2          5.262.727
  Sản phẩm cửa nhôm cao cấp UK WINDOW (dùng thanh nhôm PMI nhập khẩu màu vân gỗ)
105 Cửa sổ 92 cánh mở quay hệ 40, sơn tỉnh điện màu vân gỗ, độ dày nhôm trung bình 1,4 mm kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,4 x 1,4) m PKKK 01 bộ phụ kiện cửa sổ 02 cánh  mở quay đồng bộ theo tiêu chuẩn Kin Long M2          6.972.727
106 Cửa sổ 02 cánh mở hất hệ 40, sơn tỉnh điện màu vân gỗ, độ dày nhôm trung bình 1,4 mm kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,4 x 1,4) m PKKK 01 bộ phụ kiện cửa sổ 02 cánh  mở quay đồng bộ theo tiêu chuẩn Kin Long M2          7.200.000
107 Cửa sổ 01 cánh mở quay hệ 40, sơn tỉnh điện màu vân gỗ, độ dày nhôm trung bình 1,4mm kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (0,6 x 1,4) m PKKK 01 bộ phụ kiện cửa sổ 01 cánh  mở quay đồng bộ theo tiêu chuẩn Kin Long M2          4.707.272
108 Cửa sổ 01 cánh mở hất hệ 40, sơn tỉnh điện màu vân gỗ, độ dày nhôm trung bình 1,4 mm kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (0,6 x 1,4) m PKKK 01 bộ phụ kiện cửa sổ 01 cánh  mở quay đồng bộ theo tiêu chuẩn Kin Long M2          4.816.363
109 Cửa đi 02 cánh mở quay ra ngoài hệ 40, sơn tỉnh điện màu vân gỗ, độ dày nhôm trung bình 2,0 mm kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,4 x 2,2) m PKKK 01 bộ phụ kiện cửa đi 02 cánh  mở quay đồng bộ theo tiêu chuẩn Kin Long M2          8.800.000
110 Cửa đi 01 cánh mở quay ra ngoài hệ 40, sơn tỉnh điện màu vân gỗ, độ dày nhôm trung bình 2,0 mm kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (0,9 x 2,2) m PKKK 01 bộ phụ kiện cửa đi 02 cánh  mở quay đồng bộ theo tiêu chuẩn Kin Long M2          7.843.636
  Sản phẩm cửa nhựa lõi thép HAIHAWINDOW    
111 Cửa sổ 02 cánh mở quay, ô thoáng cố định trên dưới, sử dụng thanh profile uPVC màu trắng hãng Shide có lõi thép, kính trắng an toàn Việt - Nhật 10,38 mm.               KT: 2,8 x 3,93; 1,58 x 3,93; 2,51 x 3,93; 1,8 x 3,93; 2,8 x 3,78; 1,5 x 3,78; 2,51 x 3,78; 1,85 x 2,35 m M2          1.752.000
112 Cửa sổ 02 cánh mở quay, ô thoáng cố định trên dưới, sử dụng thanh profile uPVC màu trắng hãng Shide có lõi thép, kính trắng an toàn Việt - Nhật 10,38 mm.                   KT: 5,22 x 3,93; 522 x 3,78 m M2          1.710.000
113 Phụ kiện GQ: thanh khóa đa điểm, tay nắm, bản lề A - cửa sổ 02 cánh mở quay, ô thoáng cố định trên dưới Bộ             730.000
114 Cửa sổ 02 cánh mở quay, kết hợp vách kính 02 bên, sử dụng thanh profile uPVC màu trắng hãng Shide có lõi thép, kính trắng an toàn Việt - Nhật 10,38 mm.               KT: 2,8 x 2,35 m M2          1.780.000
115 Phụ kiện GQ: thanh khóa đa điểm, tay nắm, bản lề A - cửa sổ 02 cánh mở quay, kết hợp vách kính 02 bên Bộ          1.550.000
116 Cửa sổ 01 cánh mở hất, sử dụng thanh profile uPVC màu trắng hãng Shide có lõi thép, kính trắng an toàn Việt - Nhật 10,38 mm. KT: 1,2 x 1,2 m M2          1.742.000
117 Phụ kiện GQ: thanh khóa đa điểm, tay nắm, bản lề A, thanh chống gió - cửa sổ 01 cánh mở hất Bộ             630.000
118 Cửa sổ cánh mở hất, ô thoáng cố định, sử dụng thanh profile uPVC màu trắng hãng Shide có lõi thép, kính trắng an toàn Việt - Nhật 10,38 mm. KT: 1,54 x 8,35 m M2          1.752.000
119 Phụ kiện GQ: thanh khóa đa điểm, tay nắm, bản lề A - cửa sổ cánh mở hất, ô thoáng cố định Bộ          1.705.000
120 Cửa sổ 02 cánh mở hất, ô thoáng cố định, sử dụng thanh profile uPVC màu trắng hãng Shide có lõi thép, kính trắng an toàn Việt - Nhật 10,38 mm. KT: 2,31 x 3,93; 2,31 x 3,78 M2          1.752.000
121 Phụ kiện GQ: thanh khóa đa điểm, tay nắm, bản lề A - cửa sổ 02 cánh mở hất, ô thoáng cố định Bộ             630.000
122 Cửa sổ 04 cánh mở hất và cửa đi 02 cánh mở quay, kết hợp vách kính sử dụng thanh profile uPVC màu trắng hãng Shide có lõi thép, kính trắng an toàn Việt - Nhật            10,38 mm. KT: 1,5 x 33,2 m M2          1.700.000
123 Phụ kiện GQ: thanh khóa đa điểm, tay nắm, bản lề 3D, chốt cánh phụ kemol, ổ khóa đúc - cửa sổ 04 cánh mở hất và cửa đi 02 cánh mở quay, kết hợp vách kính Bộ          4.645.000
124 Cửa đi 02 cánh mở quay,ô thoáng cố định, sử dụng thanh profile uPVC màu trắng hãng Shide có lõi thép, kính trắng an toàn Việt - Nhật 10,38 mm. KT: 2,8 x 3,7 m M2          1.796.000
125 Phụ kiện GQ: thanh khóa đa điểm, bộ tay nắm đôi, bản lề 3D, chốt cánh phụ kemol, ổ khóa đúc - cửa đi 02 cánh mở quay, ô thoáng cố định Bộ          1.735.000
126 Vách kính kết hợp cửa thủy lực kính: kính cường lực 12 mm màu trắng phôi             Việt - Nhật, KT: 1,3 x 3 m M2          1.680.000
127 Phụ kiện VVP (Thái Lan): Bản lề sàn tay nắm, kẹp kính dùng cho cửa VKS - 1 (vách kính kết hợp cửa thủy lực kính, KT: 1,3 x 3 m) Bộ          7.445.000
128 Vách kính kết hợp cửa thủy lực kính: kính cường lực 12 mm màu trắng phôi            Việt - Nhật, KT: 3 x 3 m M2          1.680.000
129 Phụ kiện VVP (Thái Lan): Bản lề sàn tay nắm, kẹp kính dùng cho cửa VKS - 1 (vách kính kết hợp cửa thủy lực kính, KT: 3 x 3 m) Bộ          3.550.000
130 Cửa đi KT: 4900 x 3250 mm, 04 cánh mở quay uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, gia cường thanh CP40, kính phản quang 05 mm, phụ kiện khóa đa điểm (GU) M2 2.595.545
131 Cửa đi KT: 3000 x 3250 mm, 4 cánh mở quay uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, kính phản quang 05 mm, phụ kiện khóa đa điểm (GU) M2 3.240.231
132 Cửa đi KT: 2800 x 2700 mm, 02 cánh mở quay uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, gia cường thanh CP25, kính phản quang 05 mm, phụ kiện khóa đa điểm (GU) M2 2.378.000
133 Cửa đi KT: 1.300 x 2.700 mm, 02 cánh mở quay uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, kính phản quang 05 mm, phụ kiện khóa đa điểm (GU) M2 3.297.005
134 Cửa đi KT: 1.300 x 2.200 mm, 02 cánh mở quay uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE, kính phản quang 05 mm, phụ kiện khóa đa điểm (GU) M2 3.645.030
135 Cửa đi KT: 2300 x 2900 mm, 02 cánh mở quay uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE, kính phản quang 05 mm, phụ kiện khóa đa điểm (GU) M2 3.565.890
136 Cửa đi KT: 850 x 2100 mm, 01 cánh mở quay uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE, kính mờ dày 4.5 mm, phụ kiện khóa một điểm (GU) M2 3.784.450
137 Cửa đi KT: 700 x 2100 mm, 01 cánh mở quay uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE, kính mờ dày 4.5 mm, phụ kiện khóa một điểm (GU) M2 3.895.658
138 Cửa đi KT: 1300 x 2300 mm, 02 cánh mở quay uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE, kính mờ dày 4.5 mm, phụ kiện khóa đa điểm (GU) M2 3.565.320
139 Cửa sổ KT 600x600mm, 01 cánh mở hất uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE, kính phản quang dày 5mm, Phụ kiện khóa tay nắm mỏ cài (GU) M2 3.999.502
140 Cửa sổ, 01 cánh mở hất uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE, kính phản quang dày 05 mm, phụ kiện khóa tay nằm mỏ cài (GU) M2 3.298.867
141 Cửa sổ KT: 4500 x 3250 mm, 01 cánh mở hất uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, kính phản quang dày 05 mm, phụ kiện thanh chốt đa điểm, tay nắm bản lề ma sát (chữ A) - GU M2 2.070.100
142 Cửa sổ KT 4500 x 2700 mm, 02 cánh mở trợt uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, kính phản quang dày 05 mm, phụ kiện thanh chốt đa điểm, tay nắm bản lề ma sát (chữ A) - GU M2 1.510.694
143 Vách kính cố định KT: 1500 x 3250 mm, uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE, kính phản quang dày 05 mm M2 1.450.354
144 Vách kính cố định KT: 1500 x 2700 mm, uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE, kính phản quang dày 05 mm M2 1.445.486
145 Cửa sổ KT: 3640 x 4300 mm, 01 cánh mở hất uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, kính phản quang dày 05 mm, phụ kiện thanh chốt đa điểm, tay nắm bản lề ma sát (chữ A) - GU M2 1.562.532
146 Vách kính cố định KT: 1400 x 3250 mm, uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE, kính phản quang dày 05 mm M2 1.455.478
147 Cửa sổ KT: 1400 x 2700 mm, 02 cánh mở trợt uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, kính phản quang dày 05 mm, phụ kiện thanh chốt đa điểm, 02 tay nắm bản lề ma sát (chữ A) - GU M2 1.585.000
148 Cửa sổ KT: 2340 x 4200 mm, 01 cánh mở hất uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, kính phản quang dày 05 mm, phụ kiện thanh chốt đa điểm, tay nắm bản lề ma sát (chữ A) - GU M2 1.860.745
149 Cửa sổ KT: 3350 x 2350 mm, 04 cánh mở trợt uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, kính phản quang dày 05 mm, phụ kiện thanh chốt đa điểm, tay nắm bản lề ma sát (chữ A) - GU M2 1.895.635
150 Cửa sổ KT: 3350 x 1800 mm, 04 cánh mở trợt uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE kính phản quang dày 05 mm, phụ kiện thanh chốt đa điểm, tay nắm bản lề ma sát (chữ A) - GU M2 2.095.569
151 Cửa sổ KT: 4460 x 2350 mm, 04 cánh mở trợt uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kinh cố định, kính phản quang dày 05 mm, phụ kiện thanh chốt đa điểm, tay nắm, bản lề ma sát (chữ A) - GU M2 1.680.727
152 Vách kính cố định KT: 3300 x 2700 mm, uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE, kính phản quang dày 05 mm M2 1.432.500
153 Cửa sổ KT: 6130 x 2700 mm, 01 cánh mở hất uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, gia cường thanh chuyển góc CP90, kính phản quang dày 05 mm, phụ kiện thanh chốt đa điểm, tay nắm bản lề ma sát (chữ A) - GU M2 2.335.000
154 Vách kính cố định KT: 1210 x 3400 mm, uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE, kính phản quang dày 05 mm M2 1.543.680
155 Vách kính cố định KT: 3670 x 3400 mm, uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE, kính phản quang dày 05 mm M2 1.455.088
156 Cửa sổ KT 5700 x 3400 mm, 02 cánh mở trợt uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, kính phản quang dày 05 mm, phụ kiện thanh chốt đa điểm, tay nắm (chữ A) - GU M2 1.692.385
157 Vách kính cố định KT: 3240 x 2300 mm, uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE, kính phản quang dày 05 mm M2 1.440.000
158 Cửa sổ KT: 5700 x 2300 mm, 02 cánh mở trợt uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, kính phản quang dày 05 mm, phụ kiện thanh chốt đa điểm, tay nắm, bản lề ma sát (chữ A) - GU M2 1.615.870
159 Cửa sổ KT: 5600 x 2300 mm, 02 cánh mở trợt uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, kính phản quang dày 05 mm, phụ kiện thanh chốt đa điểm, tay nắm, bản lề ma sát (chữ A) - GU M2 1.620.525
160 Vách kính cố định KT: 1600 x 1300 mm, uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE, kính phản quang dày 05 mm M2 1.476.800
161 Cửa sổ KT: 4900 x 2300 mm, 02 cánh mở trợt uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, kính phản quang dày 05 mm, phụ kiện thanh chốt đa điểm, tay nắm, bản lề ma sát (chữ A) - GU M2 1.635.689
162 Cửa đi KT: 2340 x 2800 mm, 02 cánh mở trợt uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, gia cường thanh  CP25, kính phản quang dày 05 mm, phụ kiện khóa đa điểm, (GU) M2 2.795.858
  Sản phẩm Cửa nhựa cao cấp UPVC  VIPWINDOW    
163 Vách kính kích thước (1000 x 1000) mm , kính trắng 05 mm, thanh nhựa Queen M2          1.491.600
164 Cửa sổ 02 cánh mở trượt, kính trắng 05 mm, KT (1000 x 1400) mm, thanh nhựa Queen, PKKK EURO đồng bộ (bao gồm: thanh chốt đa điểm, tay nắm khóa…) M2          2.035.600
165 Cửa sổ 02 cánh mở quay, kính trắng 05 mm, KT (1000 x 1400) mm, thanh nhựa Queen, PKKK EURO đồng bộ (bao gồm: thanh chốt đa điểm, tay nắm, chốt rời, khóa, bản lề chử A) M2          2.918.600
166 Cửa sổ 01 cánh mở hất, kính trắng 05mm, KT (600 x 1000) mm, thanh nhựa Queen profile, PKKK EURO đồng bộ (bao gồm: bản lề chử A, tay nắm, chốt, khóa...) M2          3.326.300
167 Cửa đi Panô 01 cánh mở quay, kính trắng 05 mm, KT (900 x 2000) mm, thanh nhựa Queen, PKKK EURO đồng bộ (bao gồm: bản lề 3D, tay nắm, chốt, khóa...) M2          3.230.200
168 Cửa đi Panô 02 cánh mở quay, kính trắng 5mm, KT(1200x2000) mm thanh nhựa Queen, PKKK EURO đồng bộ (bao gồm: bản lề 3D, Tay nắm , chốt, khóa...) M2          3.428.700
169 Cửa đi Panô 02 cánh mở trượt, kính trắng 05 mm, KT(1200x2000) mm thanh nhựa Queen, PKKK EURO đồng bộ (bao gồm: bản lề 3D, tay nắm, chốt, khóa, con lăn...) M2          2.475.200
  Sản phẩm VIET-WINDOW dùng PROFILE EUROQUEEN của Tập đoàn QUEEN VIET
170 Vách kính, kính trắng Việt - Nhật  dày 05 mm M2          1.050.000
171 Cửa sổ 02 cánh mở trượt, kính trắng Việt - Nhật dày 05 mm M2          1.376.000
172 Cửa sổ 03 hoặc 04 cánh mở trượt, kính trắng Việt - Nhật dày 05 mm M2          1.370.000
173 Cửa sổ 01 cánh mở hất hoặc quay ra ngoài, kính trắng Việt - Nhật 05 mm M2          1.687.000
174 Cửa sổ 02 cánh mở quay hoặc hất ra ngoài, kính trắng Việt - Nhật 05 mm M2          1.648.000
175 Cửa đi 01 cánh mở quay  ngoài, kính trắng Việt - Nhật 05 mm M2          1.712.000
176 Cửa đi 02 cánh mở quay  ngoài, kính trắng Việt - Nhật 05 mm M2          1.683.000
177 Cửa đi 02 cánh mở trượt, kính trắng Việt - Nhật 05 mm M2          1.376.000
   Sản phẩm VIET-WINDOW dùng PROFILE QUEEN của tập đoàn QUEEN VIET
178 Vách kính, kính trắng Việt - Nhật  dày 05 mm M2          1.179.000
179 Cửa sổ 02 cánh mở trượt, kính trắng Việt - Nhật dày 05 mm M2          1.647.000
180 Cửa sổ 03 hoặc 04 cánh mở trượt, kính trắng Việt - Nhật dày 05 mm M2          1.552.000
181 Cửa sổ 01 cánh mở hất hoặc quay ra ngoài, kính trắng Việt - Nhật 05 mm M2          1.817.000
182 Cửa sổ 02 cánh mở quay hoặc hất ra ngoài, kính trắng Việt - Nhật 05 mm M2          1.775.000
183 Cửa đi 01 cánh mở quay  ngoài, kính trắng Việt - Nhật 05 mm M2          1.954.000
184 Cửa đi 02 cánh mở quay  ngoài, kính trắng Việt - Nhật 05 mm M2          1.864.000
185 Cửa đi 02 cánh mở trượt, kính trắng Việt - Nhật 05 mm M2          1.624.000
  Phụ kiện kèm theo của tập đoàn QUEENVIET    
186 Khóa bán nguyệt dùng cho cửa sổ mở trượt Bộ               98.000
187 Khóa chốt dùng cho cửa đi mở trượt Bộ             897.000
188 Khóa chốt dùng cho cửa đi 01 cánh Bộ             915.000
189 Khóa chốt dùng cho cửa đi 02 cánh Bộ          1.118.000
190 Khóa chốt đa điểm dùng cho cửa đi 02 cánh Bộ          1.795.000
  Sản phẩm tấm trần và vách ngăn    
1 Tấm trần Ecophon Gedina cạnh E, trắng 010 Akute T cách âm Thuỵ Điển nhập khẩu M2             850.000
2 Hệ khung xương Vĩnh tường cho dòng trần Ecophon Gedina cạnh E M2             196.000
3 Vách ngăn vệ sinh gỗ MDF chịu ẩm + phụ kiện Inox M2             795.000
4 Vách ngăn vệ sinh gỗ MFC dày 18 mm chịu ẩm + phụ kiện Inox M2             895.000
5 Vách ngăn tiểu bằng nhôm kính + phụ kiện M2 745.000
6 Lan can kính cường lực dày 12 ly M2 2.790.000
7 Chân trụ INOX (SUS 304) dùng cho lan can kính cường lực M2 495.000
8 Sản xuất lan can bằng ống Inox D25 dày 1,2 ly độ bóng BA/2B M2 128.000
9 Sản xuất lan can bằng ống Inox D38 dày 1,2 ly độ bóng BA/2B M2 128.000
10 Sản xuất lan can bằng ống Inox D80 dày 1,2 ly độ bóng BA/2B M2 128.000
11 Aluminium Placsic panel ngoài trời, sơn phủ PVDF độ dày 4 x 0,3 mm, trong đó độ dày nhôm 0,3 mm M2 985.000
12 Aluminium Placsic panel ngoài trời, sơn phủ PVDF độ dày 4 x 0,21 mm, trong đó độ dày nhôm 0,21 mm M2 895.000
13 Aluminium Placsic panel ngoài trời, sơn phủ PVDF độ dày 3 x 0,21 mm, trong đó độ dày nhôm 0,21 mm M2 705.000
14 Vách ngăn + cửa vệ sinh Composite, vật liệu Compack HPL, màu ghi, dày 12 mm, xuất xứ Trung Quốc bao gồm phụ kiên: Inox sus 304 Compac (chống rỉ ): chân Inox SUS 304 A1, chỉnh cao 150; tay nắm Inox SUS 304 A1, khóa đen SUS 304  A1; bản lề Inox SUS 304 A1; Inox SUS 304 A1, Ke Inox, vít Inox, nở nhựa, keo Silicon APOLO A500, nhôm nóc định hình 80 M2 1.355.000
15 Cửa cuốn loại Austdoor tấm liền; thân cửa sử dụng thép P-ZACS (Pluescope seel) có độ dày 0,55 mm, độ mạ lớp thép AZ70g/m2; sơn bề mặt bằng sơn bóng màu lựa chọn (trắng, xanh lá): trục cuốn fi 33,5 mm dày 2,3 mm mạ kẽm; lò xo trợ lực đồng bộ; (công nghệ Úc) M2 1.350.000
16 Bộ tời cửa sức nặng 300 kg mô tơ loại ARG.P-1, công nghệ Úc Bộ 12.985.000
17 Hộp điều khiển AD901; điều khiển từ xa DK1 nắp trượt; nút bấm âm tường AT1 không dây; (công nghệ Úc) Bộ 6.845.500
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: kèm theo

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn