20:16 ICT Thứ sáu, 16/04/2021

Trang chủ

Trung tâm tin hoc
Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị
Trang thông tin điện tử Quảng Trị

Textlink


Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại » Vật liệu - Xây dựng

Giá vật liệu xây dựng, vật tư thiết bị tháng 7 năm 2014 (Phần 2)

Thứ sáu - 15/08/2014 15:46
(Ban hành kèm theo Công bố số 2121/CB/STC-SXD
ngày 14 tháng 8 năm 2014 của Liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Số
TT
Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)
  GẠCH VIVAT    
30 Gạch nhóm I: V5001, V5006, V5009, V5010, V5105, V5061 (50 x 50) 04 viên/hộp Hộp               74.500
31 Gạch nhóm II: V5005, V5201, V5204... loại (50 x 50) 04 viên/hộp Hộp               80.000
32 Gạch nhóm I: V419, V420, V4630, V4631, V4401, V4403, V4001, V4002, V4003… loại (40 x 40) 06 viên/hộp Hộp               66.000
33 Chân tường (13 x 40): CT01, CT02… Viên                 4.100
  GẠCH GỐM ĐẤT VIỆT    
34 Gạch lát nền (40 x 40) cm màu chocolate, đỏ đậm 06 viên/hộp Hộp 115.000
35 Gạch lát nền (40 x 40) cm màu đỏ nhạt 06 viên/hộp Hộp 90.000
36 Gạch lát nền (30 x 30) cm màu chocolate, đỏ đậm 11 viên/hộp Hộp 100.000
37 Gạch lát nền (30 x 30) cm màu đỏ nhạt 11 viên/hộp Hộp 75.000
38 Gạch bậc thềm (30 x 30) cm màu đỏ nhạt 11 viên/hộp Hộp 29.000
  GẠCH VICENZA    
39 Gạch (40 x 40) FH457, FH488, FH494, FH4818, FH4838, FH4848 06 viên/hộp Hộp 66.300
40 Gạch (40 x 40) FH460, FH464, FH471, FH473, FH405, FH451... 06 viên/hộp Hộp 65.500
41 Gạch ốp tường (25 x 40) V251 đến V259 Hộp 66.300
42 Gạch chân tường (13 x 40) CT12, CT12, CT14… Viên 4.200
  Gạch DORIC LA    
43 Gạch LA - 01 (30 x 30 x 05) M2 77.272
44 Gạch LA - 02 (30 x 30 x 03) M2 66.363
45 Gạch LA - 03 (40 x 40 x 3,5) M2 68.181
  GẠCH LÁT NỀN NM THẠCH BÀN    
46 Gạch KT (60 x 60) cm MMT - 001 M2 190.909
47 Gạch KT (60 x 60) cm MMT - 043 M2 218.182
  GẠCH HÃNG PRIME    
48 Gạch lát vệ sinh (25 x 25) cm PE 302 M2 72.000
49 Gạch ốp tường (25 x 40) A 2546 M2 72.000
50 Gạch viền tường Viên 6.000
  ĐÁ GRANITE    
51 Đá granite đá đỏ nhuộm nhập khẩu TQ, chiều rộng <= 600 mm M2 770.000
52 Đá granite đá hoa phượng Bình Định, chiều rộng <= 600 mm M2 705.000
53 Đá đỏ Bình Định, chiều dày 20 mm, chiều rộng <= 600 mm M2 765.000
54 Đá granite đỏ Ruby Bình Định, chiều rộng <= 600 mm M2 1.300.000
55 Đá granite hồng Bình Định, chiều dày 20 mm, chiều rộng <= 600 mm M2 765.000
56 Đá granite xanh đen Bình Định mặt Lavabo, chiều rộng <= 600 mm M2 965.000
57 Đá granite vàng Thanh Hóa, chiều dày 20 mm, chiều rộng <= 600 mm M2 548.000
58 Đá granite trắng suối lau, chiều dày 20 mm, chiều rộng <= 600 mm M2 695.000
59 Đá granite tím Tân Dân,chiều dày 20 mm, chiều rộng <= 600 mm M2 695.000
60 Đá granite đen Huế, chiều dày 20 mm, chiều rộng <= 600 mm M2 870.000
61 Đá chẻ suối xanh đá Thanh Hóa, Gio Linh M2 295.000
62 Đá khối Thanh Hóa, Gio Linh M2 850.000
63 Đá granite tím mông cổ, chiều dày 20 mm, chiều rộng <= 600 mm M2 605.000
64 Đá granite đen Phú Yên, chiều dày 20 mm, chiều rộng <= 600 mm M2 800.000
65 Đá granite xanh đen An Khê, chiều dày 20 mm, chiều rộng <= 600 mm M2 655.000
  GẠCH CÁC LOẠI    
66 Gạch ốp tường đồng tâm SARARAS 001L1 (KT 250 x 400) loại AA M2 148.500
67 Gạch lát nền Đồng tâm HOADA 002L1 (KT250 x 250) loại AA M2 148.500
68 Gạch viền trang trí Trung Nguyên KT 70 x 250 Viên 6.000
69 Gạch Cootto Hạ Long đỏ loại A1 M2 88.000
70 Gạch INAX PPC 209 KT 300 x 300 mm, KT gạch 95 x 45 mm, số lượng 18 viên độ dày 7.0 mm M2 520.000
71 Gạch GRANITE Thạch bàn MMT 40 – 001 (KT400 x 400) loại A1 M2 152.600
  SƠN CÁC LOẠI    
  Sản phẩm sơn Alex    
1 Super Alex - AB bóng cao cấp nhiều màu 05 lít//lon/35 - 40 m2 Lon 875.000
2 Sơn Alex 5 in 1 trong và ngoài trời nhiều màu 22 kg/thùng/90 - 95 m2 Thùng 1.210.000
3 Alex 3 in 1 sơn mịn trong nhà nhiều màu 25 kg/thùng/70 - 75 m2 Thùng 656.000
4 Sơn Alex đỏ trong nhà nhiều màu 25 kg/thùng/70 - 75 m2 Thùng 540.000
5 Alex Prevent-Sơn chống thấm đa năng độ co giãn cao cấp CT-11 22 kg/thùng/100-130 m2 Thùng 1.850.000
6 Lót chống kiềm nội thất cao cấp 24 kg/thùng/80 - 90 m2 Thùng 1.290.000
7 Sơn siêu trắng trong nhà 24 kg/thùng/80 - 90 m2 Thùng 1.014.000
8 Bột bả mastic DRULEX trong và ngoài cao cấp 40 kg/bao/40 - 45 m2 Bao 256.000
  Sản phẩm sơn KOVA    
9 Matít bột (bả) trong nhà - định mức 25 m2/2lớp 25 kg/bao Bao             153.000
10 Matít bột (bả) ngoài trời 25 kg/bao Bao             180.000
11 Sơn trong nhà đa màu K180 (80 m2/2 lớp) 20 kg/thùng Thùng             590.000
12 Sơn mịn trong nhà đa màu K771 20 kg/thùng (70 - 80 m2/2 lớp) Thùng             690.000
13 Sơn trong nhà bán bóng cao cấp đa màu K5500 20 kg/thùng (100 - 110 m2/2 lớp) Thùng          1.426.000
14 Sơn lót kháng kiềm trong K 109 100 - 110 m2/2 lớp (20 kg/thùng) Thùng             850.000
15 Sơn ngoài nhà mịn đa màu K261 (80 - 90 m2/2 lớp) (20 kg/thùng) Thùng          1.345.000
16 Sơn chống thấm tường đứng cao cấp đa màu CT04 (100 - 110 m2/2 lớp) (20 kg/thùng) Thùng          2.263.000
17 Chất chống thấm co giãn cao cấp CT-11 (20 kg/thùng) (50 - 60 m2/2 lớp) Thùng          1.580.000
  Sản phẩm sơn Tập đoàn đa quốc gia Nauy Jotun    
18 Sơn lót nội thất Jotasealer 03 05 lít             422.000
19 Sơn lót nội thất Jotasealer 03 18 lít          1.209.000
20 Sơn lót cao cấp ngoại thất Jotashield primer 07 05 lít             495.000
21 Sơn lót cao cấp ngoại thất Jotashield primer 07 18 lít          1.650.000
22 Sơn trắng và phủ kinh tế Jotatough 05 lít             409.000
23 Sơn trắng và phủ kinh tế Jotatough 17 lít          1.086.000
24 Sơn phủ cao cấp - bền màu gấp 02 lần - ít bám bụi - 100% nhựa nguyên chất Jotashield 05 lít             945.000
25 Sơn phủ cao cấp - bền màu gấp 02 lần - ít bám bụi - 100% nhựa nguyên chất Jotashield 15 lít          2.500.000
26 Sơn phủ nội thất màu tiêu chuẩn và siêu trắng Jotaplast 10 lít             463.000
Sơn phủ nội thất màu tiêu chuẩn và siêu trắng Jotaplast 17 lít             740.000
  SƠN NOVA    
27 Matít bột (bả) nội thất 60 m2 40 kg/bao Bao             145.455
28 Matít bột (bả) ngoài trời 60 m2 40 kg/bao Bao             181.818
29 Sơn nội thất SAM (65 m2/18 lít) 18 lít/thùng Thùng             288.182
30 Sơn nội thất đa màu SAM 3,6 lít/lon Lon               77.273
31 Sơn nội thất đa màu SILK KOTE 18 lít/thùng/70 m2 Thùng             320.000
32 Sơn nội thất đa màu NUVIX 18 lít/thùng/70 m2 Thùng             481.818
33 Sơn ngoại thất đa màu WIN KOTE 90 m2/18 lít/thùng Thùng             572.727
34 Sơn ngoại thất đa màu STYLUX 90 m2/18 lít/thùng Thùng             760.000
35 Sơn bán bóng chống thấm SMART 100 m2/18 lít/thùng) Thùng          1.250.000
36 Sơn chống thấm cao cấp HI-SHEEN 100 m2/18 lít/thùng Thùng          1.653.636
  Sản phẩm sơn TERRACO    
37 Bột bả ventonit maximic nội thất - 40 kg/bao Kg                 6.800
38 Bột bả ventonit maximic ngoại thất - 40 kg/bao Kg                 7.400
39 Sơn FLEXICOAT chống thấm Acylic cho mái nhà, vách, ban công 20 kg          1.136.000
40 Sơn FLEXICOAT DECOR chống thấm các màu 25 kg          1.656.000
41 Sơn ngoại thất VICOAT các màu 06 kg             628.000
42 VICOAT SUPER các màu ngoại thất 06 kg             682.000
43 TERRALAST sơn nước nội thất 25 kg             765.000
44 CONTRACT sơn nước nội thất 25 kg             605.000
45 TERRAMATT sơn nước nội thất 25 kg             508.000
46 PENETRATING PRIMER lót khử kiềm, tăng bám dính 18 kg             801.000
47 FLEXPA VA COATING TEXTURED 20 kg          1.555.000
48 TERRATOP nước cao cấp dùng nội thất 25 kg          1.270.000
49 FLEXIPAVE FIlIER FINE làm phẳng mịn bề mặt sân Tennis 25 kg             800.000
50 FLEXIPAVE FRIMER sơn lót cho sân Tennis 18 kg             865.000
51 FLEXIPAVE LINE PAINT sơn kẻ vạch dùng cho sân Tennis 5 kg             520.000
52 FLEXPA VA COATING SMOOTH 20 kg          1.673.000
  Sản phẩm sơn NIPPON    
  Sơn lót chống kiềm    
53 Sumo sealer (gốc nước) ngoại thất 18 lít/thùng Thùng          1.509.000
54 Sumo sealer (gốc nước) ngoại thất 05 lít/thùng Thùng             436.000
55 Nippon Vinilex  5101 (gốc nước) nội thất 05 ít/thùng Thùng             318.000
  Sơn phủ nội thất    
57 Vatex 17 lít/thùng Thùng             432.000
58 Matex 18 lít/thùng Thùng             744.000
59 Hitex chống nóng (05 lít/thùng) Thùng             717.000
60 Super Matex 05 lít/thùng Thùng             336.000
  Sơn chống thấm    
61 NIPPON WP 100 05 kg             460.000
62 NIPPON WP 100 18 kg          1.622.000
  Sản phẩm sơn AIKAZA    
63 Sơn trong nhà mịn VS201 (24 kg/thùng) Thùng             564.000
64 Sơn trong nhà mịn cao cấp VS116 (23 kg/thùng) Thùng             793.000
65 Sơn bóng mờ trong nhà VS124 (20 kg/thùng) Thùng          1.806.000
66 Sơn lót kháng kiềm cao cấp CK241 (22 kg/thùng) Thùng          1.157.000
67 Sơn bóng cao cấp ngoài trời BS315 (20 kg/thùng) Thùng          2.363.000
68 Chất chống thấm trộn xi măng DS600 (20 kg/thùng) Thùng          1.770.000
69 Bột bả CORBAN trong nhà  MATIT (40 kg/bao) Bao             188.000
  Sản phẩm Sơn ICI DULUX và sơn TOA    
70 Bột trét tường DuLux Cemputty A502 (ngoài trời và trong nhà) 40 kg             308.000
71 Chất chống thấm Dulux A959 (ngoài trời) (18 lít/25 kg) Thùng          1.651.000
72 Sơn lót tường chống kiềm Dulux A936 (ngoài trời) (18 lít/21 kg) Thùng          1.725.000
73 Sơn Dulux màu chuẩn A 954 bóng láng (5 lít/6,5 kg) Lon          1.035.000
74 Sơn Maxilite ngoài trời A 919 (18 lít/25 kg) Thùng          1.110.000
75 Sơn Dulux lau chùi hiệu quả A 991 trong nhà (18 lít/25 kg) Thùng          1.432.000
76 Sơn Maxilite A901 sơn phủ trong nhà (18 lít/25 kg) Thùng             857.000
77 Sơn lót kiềm Nanoshield primer (sơn lót gốc nước) (18 lít/25 kg) Thùng          1.623.000
78 Sơn Toa Nanoshield bóng (ngoài trời) 5 lít/6 kg Lon             823.000
79 Sơn Toa NanoClean (trong nhà) (5 lít/6,5 kg) Lon             727.000
80 Sơn Toa 4seasons INT (trong nhà) (18 lít/25 kg) Thùng             910.000
81 Toa chống thấm đa năng (trộn xi măng) (18 lít/22 kg) Thùng          1.500.000
82 Toa Weatherkote (chống thấm mái và sàn vệ sinh) (18 lít/18 kg) Thùng             649.000
83 Sơn ICI Dulux Weathershield ngoại thất màu chuẩn (5 lít/6,7 kg) Lon             774.000
84 Sơn Toa: sơn lót epoxy 02 thành phần trong suốt dùng cho bề mặt bê tông, EPOGUARD VARNISH (Part A + B; 01 bộ 3,785 lít/23 m2) Thùng             805.455
85 Sơn Toa: sơn phủ nội thất epoxy 02 thành phần, EPOGUARD ENAMEL. Part A + B; 01 bộ 3,785 lít/m2 mã màu Light Grey Ral 7035 Thùng          1.061.818
86 Dung môi THINER #31pha với thành phần Part A + B tỷ lệ 10% (3 lít/45 m2) Thùng             216.364
  SẢN PHẨM SƠN DURA    
87 Sơn lót Enric kháng kiềm đa năng (5 lít/lon) Lon             639.000
88 Sơn lót Enric kháng kiềm đa năng (18 lít/thùng) Thùng          1.832.727
89 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer nội thất (5 lít/lon) Lon             486.363
90 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer nội thất (18 lít/thùng) Thùng          1.413.636
91 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer ngoại thất (5 lít/lon) Lon             706.363
92 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer ngoại thất (18 lít/thùng) Thùng          2.038.181
93 Sơn ngoại thất Enric mát lạnh màu thường (5 lít/lon) Lon          1.082.272
94 Sơn ngoại thất Enric mát lạnh màu đặc biệt (5 lít/lon) Lon          1.170.909
95 Sơn ngoại thất Enric chống bám bẩn màu thường (5 lít/lon) Lon             936.363
96 Sơn ngoại thất Enric chống thấm tối ưu màu đặc biệt (5 lít/lon) Lon          1.078.181
97 Sơn Zurik  ngoại thất chống thấm bóng màu thường (18 lít/thùng) Thùng          2.370.909
98 Sơn Vetonic ngoại thất màu đặc biệt (18 lít/thùng) Thùng          1.572.727
99 Sơn nội thất Enric bóng ngọc trai (5 lít/lon) Lon             898.181
100 Sơn nội thất Enric chống bám bẩn (18 lít/thùng) Thùng          1.962.727
101 Sơn nội thất Zurik dễ lau chùi (18 lít/thùng) Thùng          1.413.636
102 Sơn Vetonic nội thất mịn (18 lít/thùng) Thùng             810.000
103 Sơn Lavender nội thất đa dụng (18 lít/thùng) Thùng             618.181
104 Bột chống thấm đa năng chuyên dùng tường đứng và sàn (18 kg/bao) Bao          1.477.272
105 Bột trét không xã Enric - Interior (25 kg/bao) Bao             247.272
106 Bột trét cao cấp Enric đa năng (40 kg/bao) Bao             320.000
107 Bột trét Zurik nội thất (40 kg/bao) Bao             177.272
108 Bột trét Vetonic ngoại thất (40 kg/bao) Bao             203.636
  Sản phẩm Sơn SUNPEC    
109 Bột bã nội thất FAPEC (40 kg/bao) Bao             250.000
110 Bột bã nội và ngoại thất (40 kg/bao) Bao             341.000
111 Bột bã chống thấm (40 kg/bao) Bao             407.272
112 Sơn lót kháng kiềm nội thất (18 lít/thùng) Thùng          1.352.727
113 Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (18 lít/thùng) Thùng          2.022.727
114 Sơn nước nội thất màu trắng (18 lít/thùng) Thùng             592.727
115 Sơn nước nội thất màu pha sẳn (18 lít/thùng) Thùng             631.000
116 Sơn siêu trắng nội thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng          1.051.000
117 Sơn mịn nội thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng             950.000
118 Sơn nội thất cao cấp bán bóng (18 lít/thùng) Thùng          2.098.182
119 Sơn nội thất siêu bóng (5 lít/lon) lon             858.182
120 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng          1.545.454
121 Sơn ngoại thất cao cấp siêu bóng (5 lít/lon) lon             971.000
122 CLEAR phủ bóng ngoại thất (4 kg/lon) lon             718.182
123 Chống thấm đa năng pha xi măng (20 kg/thùng) Thùng          2.078.182
124 Chống thấm đa năng công nghệ NANO (20 kg/thùng) Thùng          2.892.727
  Sản phẩm Sơn HDNANO    
125 Sơn kháng kiềm nội thất đặc biệt (20 kg/thùng) Thùng          1.380.000
126 Sơn kháng kiềm nội thất đặc biệt (5,5 kg/lon) Lon             400.000
127 Sơn kháng kiềm ngoại thất đặc biệt (20 kg/thùng) Thùng          1.805.000
128 Sơn kháng kiềm ngoại thất đặc biệt (5,5 kg/lon) Lon             510.000
129 Sơn mịn nội thất cao cấp (24 kg/thùng) Thùng             860.000
130 Sơn mịn nội thất cao cấp (6,5 kg/lon) Lon             245.000
131 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (24 kg/thùng) Thùng          1.380.000
132 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (6,5 kg/lon) Lon             510.000
133 Sơn siêu trắng (24 kg/thùng) Thùng             960.000
134 Sơn siêu bóng nội thất cao cấp (20 kg/thùng) Thùng          2.780.000
135 Sơn siêu bóng nội thất cao cấp (5,5 kg/lon) Lon             780.000
136 Sơn siêu bóng ngoại thất cao cấp (20 kg/thùng) Thùng          3.390.000
137 Sơn siêu bóng ngoại thất cao cấp (5,5 kg/lon) Lon             970.000
138 Chống thấm đa năng (20 kg/thùng) Thùng          1.860.000
139 Chống thấm đa năng (5,5 kg/lon) Lon             525.000
140 Chống thấm đa năng màu (20 kg/thùng) Thùng          1.960.000
141 Chống thấm đa năng màu (5,5 kg/lon) Lon             555.000
142 Sơn nội thất (24 kg/thùng) Thùng             520.000
143 Sơn nội thất (6,5 kg/lon) Lon             170.000
144 CLEAR phủ bóng (4 kg/lon) Lon             640.000
145 Sơn ánh kim (1,1 kg/lon) Lon             400.000
146 Bột trét (40 kg/bao) Bao             325.000
  Sản phẩm sơn GALAXY    
147 Bột bả tường Galaxy - Singapore bao đầu vàng (40 kg/bao) Bao             510.909
148 Bột bả tường Galaxy - Singapore vỏ trắng (40 kg/bao) Bao             454.545
149 Bột bả tường Galaxy - Singapore kháng kiềm đặc biệt (40 kg/bao) Bao             554.545
150 Sơn lót nội thất Galaxy LOT 3 in l - Singapore (5 lít/thùng) Thùng             618.181
151 Sơn lót nội thất Galaxy LOT 3 in l-Singapore (18 lít/thùng) Thùng          2.036.363
152 Sơn lót ngoại thất Galaxy LOT - Singapore (5 lít/thùng) Thùng             818.181
153 Sơn lót ngoại thất Galaxy LOT - Singapore (18 lít/thùng) Thùng          2.836.363
154 Sơn nội thất Galaxy Protector1 - Singapore (5 lít/thùng) Thùng          1.181.818
155 Sơn nội thất cao cấp Galaxy LAX - Singapore (4 lít/thùng) Thùng             392.727
156 Sơn nội thất cao cấp Galaxy LAX - Singapore (17 lít/thùng) Thùng          1.481.818
157 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX-Singapore (4 lít/thùng) Thùng             392.727
158 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX-Singapore (17 lít/thùng) Thùng          1.483.636
159 Sơn nội thất Galaxy SJC-Singapore (17 lít/thùng) Thùng             781.818
160 Sơn ngoại thất Galaxy Protector2 - Singapore (01 lít/Lon) Thùng             354.545
161 Sơn ngoại thất Galaxy Protector2 - Singapore (5 lít/thùng) Thùng          1.654.545
162 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX - Singapore (1 lít/Lon) Thùng             283.636
163 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX - Singapore (5 lít/thùng) Thùng          1.352.727
164 Sơn bóng màu Galaxy Protector1 - Singapore (5 lít/thùng) Thùng          1.381.818
165 Sơn bóng màu Galaxy Protector1 - Singapore (17 lít/thùng) Thùng          4.545.454
166 Sơn không màu Galaxy Protector3 - Singapore (5 lít/thùng) Thùng          1.036.363
167 Sơn không màu Galaxy Protector3 - Singapore (18 lít/thùng) Thùng          3.581.818
168 Sơn Chống thấm Galaxy - Singapore (5 kg/thùng) Thùng             818.181
169 Sơn Chống thấm Galaxy - Singapore (20 kg/thùng) Thùng          3.127.272
1 Biển báo phản quang thép    
a) Loại tam giác 0,7 m, dày 02 mm Cái 327.000
b) Loại tròn đường kính 0,7 m, dày 02 mm Cái 554.000
c) Loại hình vuông, chữ nhật, không sườn  02 mm M2 1.236.000
d) Loại chữ nhật, có sườn V50, dày 02 mm M2 1.563.000
2 Biển báo phản quang nhôm    
a) Loại tam giác 0,7 m, dày 02 mm Cái 390.000
b) Loại tròn đường kính 0,7 m, dày 02 mm Cái 700.000
c) Loại vuông, chữ nhật; cạnh 1,2 m; dày 2 mm M2 1.481.000
d) Loại vuông, chữ nhật, cạnh >1,2 m, dày 02 mm M2 1.836.000
3 Cột đỡ biển báo mạ kẽm hai lớp    
a) Loại φ80, dày 2,1 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 436.000
b) Loại φ80, dày 2,3 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 463.636
c) Loại φ80, dày 2,5 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 490.000
d) Loại φ80, dày 2,9 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 609.000
  SẢN PHẨM TÔN    
  Tôn VN Thăng Long    
1 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.30d khổ 1.08 m TL 2,45 kg Md               66.000
2 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.32d khổ 1.08 m TL 2,70 kg Md               70.000
3 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.35d khổ 1.08 m TL 2,95 kg Md               76.000
  Tôn lạnh ZACS (AZ70) màu hàng mềm G300    
4 Loại xanh đỏ 2,7d trọng lượng 2,21 khổ 1,08 m Md               68.000
5 Loại xanh đỏ 2,9d trọng lượng 2,41 khổ 1,08 m Md               73.000
6 Loại xanh đỏ 3,1d trọng lượng 2,60 khổ 1,08 m Md               78.000
7 Loại xanh đỏ 3,3d trọng lượng 2,83 khổ 1,08 m Md               84.000
8 Loại xanh đỏ 3,6d trọng lượng 3,1 khổ 1,08 m Md               90.000
9 Loại xanh đỏ 3,9d trọng lượng 3,37 khổ 1,08 m Md               97.000
10 Loại xanh đỏ 4,1d trọng lượng 3,55 khổ 1,08 m Md             101.000
   Tôn AUSTNAM    
11 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,40 mm M2             154.000
12 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,42 mm M2             160.000
13 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,45 mm M2             169.000
14 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,47 mm M2             172.000
15 Tôn thường AS 880 sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2             206.000
16 Tôn thường Alock màu sóng - 1070mm - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2             243.000
17 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Zn 12 M2             217.000
18 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,45 mm lớp mạ Zn 12 M2             213.000
19 Tôn ASEAM - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2             215.000
20 Tôn APU 6 sóng K = 1065 mm - 0,40 mm M2             238.000
21 Tôn APU 6 sóng K = 1065 mm - 0,42 mm M2             243.000
22 Tôn APU 6 sóng K = 1065 mm - 0,45 mm M2             252.000
23 Tôn APU 6 sóng K = 1065 mm - 0,47 mm M2             256.000
  Phụ kiện    
  Ống nước    
24 Ống nước AC11/AK106/sóng ngói K362 mm - 0,45 Md               72.000
25 Ống nước AC11/AK106/sóng ngói K522 mm - 0,45 Md             104.000
  Tôn SUNTEK    
26 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,30 mm M2               84.000
27 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,35 mm M2               94.000
28 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,40 mm M2             102.000
29 Tôn ngói, vòm khổ 1070 mm dày 0,35 mm M2             100.000
30 Tôn ngói, vòm khổ 1070 mm dày 0,40 mm M2             108.000
31 Tôn Mát - S2 6 sóng  K.1065 m dày 0,30 mm M2             160.000
32 Tôn Mát - S2 6 sóng  K.1065 m dày 0,35 mm M2             171.000
33 Tôn Mát - S2 6 sóng  K.1065 m dày 0,40 mm M2             181.000
34 Tôn Mát - S1 6 sóng  K.1065 m dày 0,30 mm M2             176.000
35 Tôn Mát - S1 6 sóng  K.1065 m dày 0,35 mm M2             187.000
36 Tôn Mát - S1 6 sóng  K.1065 m dày 0,40 mm M2             197.000
  Tấm lợp sinh thái GUTTA (Italia)    
1 Guttapral Acrylic dạng sóng (2000*950*23) mm M2             138.000
2 Tấm úp nóc có nẹp chống bão (1050*480) mm Md             180.000
3 Tấm lấy sáng Resin Glass (2000*950) mm M2             210.000
4 Đinh vít 12#75 mm Cây                 1.050
5 Chống thấm tường Guttabeta PT M2             271.182
6 Chống thấm móng, dầm, sàn Guttabeta Star 530 KN M2               96.000
7 Chống thấm nền Guttabeta T20 M2             239.000
8 Nhũ tương chống thấm PV 8686 (01 kg, 05 kg, 30 kg) Kg             100.000
  Tấm lợp Onduline (Pháp)    
1 Dạng sóng (2.000 x 950 x 3 mm) màu xanh, đỏ, nâu M2             125.000
2 Tấm lấy sáng dạng sóng sợi thủy tinh (2.000 x 950 x 1,5 mm) Tấm             390.000
3 Tấm úp nóc onduline (900 x 480 x 3 mm) Tấm             110.000
4 Bulon vít cho xà gồ gổ, sắt có mũ PVC bảo vệ Cái                 1.140
5 Diềm mái onduline (1.100 x 380) mm Tấm             132.000
6 Ngói onduvila (1060 x 400) mm Tấm               75.000
  Tôn lạnh LYSAGHT    
1 Tấm lợp MULTICLAD 0,45APT Zac màu 100 G550AZ100, khổ 1110 mm M2             210.000
2 Tấm lợp GẤU TRẮNG METAL SHEETS - 0,4TCT - Zincalume - G550AZ150 M2             170.000
3 Tấm lợp GẤU TRẮNG METAL SHEETS - 0,44TCT - Zincalume - G550AZ150 M2             182.000
4 Tấm lợp GẤU TRẮNG METAL SHEETS - 0,47TCT - Zincalume - G550AZ150 M2             193.000
5 Tôn lạnh LYSAGHT TRIMDEK  0,46 mm APT x1015 - APEX - G550AZ151 M2             263.000
6 Tôn lạnh LYSAGHT TRIMDEK 0,48 mm APT x1015 - COLORBONDXRW -G550AZ152 M2             282.000
  Tôn lợp đai cài không bắn đinh lợp Lysaght Klip-Lok    
7 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,48 mm APT G550 - AZ150 M2             351.000
8 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Zincalume 0,45 mm
TCT G550 - AZ150
M2             243.000
9 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,46 mm APT G550 - AZ150 M2             319.000
10 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Zincalume 0,53 mm TCT G550 - AZ150 M2             260.000
11 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,56 mm APT G550 - AZ150 M2             407.000
  THIẾT BỊ VỆ SINH    
1 Bồn nhựa Bạch Đằng Loại ngang 500 lít Cái             954.000
2 Bồn nhựa Bạch Đằng Loại ngang 1.000 lít Cái          1.590.000
3 Bồn HWANTA Loại ngang 500 lít, Taiwan Cái          1.863.000
4 Bồn HWANTA Loại ngang 1.500 lít, Taiwan Cái          4.136.000
5 Bồn nước Inox Tân Á loại đứng TA 1000 Cái          2.818.000
6 Bồn nước Inox Tân Á loại đứng TA 1300 Cái          3.536.000
7 Bồn nước Inox Tân Á loại đứng TA 2500 Cái          7.127.000
8 Bồn nước Inox Tân Á loại đứng TA 3000 Cái          8.346.000
9 Bồn nước Inox Tân Á loại đứng TA 4500 Cái        11.927.000
10 Bồn nước Inox Tân Á loại ngang TA 500 Cái          1.855.000
11 Bồn nước Inox Tân Á loại ngang TA 2500 Cái          7.309.000
12 Bồn nước iInox Tân Á loại ngang TA 3000 Cái          8.564.000
13 Bồn nước Inox Tân Á loại ngang TA 4500 Cái        12.400.000
14 Bồn nước Inox Tân Á loại ngang TA 30000 Cái        95.455.000
15 Bồn nhựa Tân Á loại ngang TA 500 T Cái          1.000.000
16 Bồn nhựa Tân Á loại ngang TA 1000 LT Cái          1.481.000
17 Bồn nhựa Tân Á loại ngang TA 2000 T Cái          2.927.000
18 Bồn nhựa Tân Á loại đứng TA 500 T Cái          1.190.000
19 Bồn nhựa Tân Á loại đứng TA 1000 T Cái          1.872.000
20 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại ngang TA 500 EX Cái          1.272.000
21 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại ngang TA 1000 EX Cái          1.990.000
22 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại đứng TA 500 EX Cái          1.463.000
23 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại đứng TA 1000 EX Cái          2.409.000
24 Bồn nước inox Sơn Hà loại ngang 2.500lít Cái          7.800.000
25 Bồn đứng chứa nước Inox Đại Thành 310 (φ630 - 770) Cái          1.318.000
26 Bồn đứng chứa nước Inox Đại Thành 500 (φ770) Cái          1.746.000
27 Bồn đứng chứa nước Inox Đại Thành 1200 (φ980) Cái          3.155.000
28 Bồn ngang chứa nước Inox Đại Thành 310N (φ630 - 770) Cái          1.482.000
29 Bồn ngang chứa nước Inox Đại Thành 700N (φ770) Cái          2.264.000
30 Bồn ngang chứa nước Inox Đại Thành 1000N (φ960) Cái          3.000.000
  Chậu rửa inox Tân Á    
31 chậu rửa inox Tân Á 1 hố không bàn TA31 (450 x 370 x 165 mm) Cái             240.000
32 chậu rửa inox Tân Á 1 hố 1 bàn TA21 (695 x 385 x 180 mm) Cái             349.000
33 chậu rửa inox Tân Á 2 hố không bàn TA11 (810 x 470 x 180 mm) Cái             574.000
34 chậu rửa inox Tân Á 2 hố 1 bàn TA3 (1005 x 470 x 180 mm) Cái             589.000
35 chậu rửa inox Tân Á 1 hố 1 bàn TP60 (715 x 385 x 205 mm) Cái             777.000
36 chậu rửa inox Tân Á 2 hố không bàn TP51 (645 x 405 x 205 mm) Cái          1.047.000
37 chậu rửa inox Tân Á 2 hố 1 bàn TP41 (980 x 420 x 205 mm) Cái          1.137.000
38 Chậu dập liền 2 hố - không bàn TX80 (800 x 430 x 200 mm) Cái          2.208.000
  Bình nóng lạnh hiệu ARISTON - Gián tiếp    
39 Bình gián tiếp Star-Pro 15 lít Cái          2.136.000
40 Bình gián tiếp Pro 15 lít Cái          2.427.000
41 Bình gián tiếp Ti pro 15 lít Cái          2.263.000
42 Bình gián tiếp Star - Pro 30 lít Cái          2.450.000
43 Bình gián tiếp Pro 30 lít Cái          2.840.000
44 Bình gián tiếp Ti pro 30 lít Cái          2.668.000
45 Bình gián tiếp Ti-SS 15l ít Cái          3.072.000
  Bình nước nóng TANA - TITAN    
46 Bình nước nóng TANA - TITAN BT 15 - Ti (2500 W) Bộ          1.955.000
47 Bình nước nóng TANA - TITAN BT 20 - Ti (2500 W) Bộ          2.045.000
48 Bình nước nóng TANA - TITAN BT 30 - Ti (2500 W) Bộ          2.180.000
  Bình nước nóng ROSSI    
49 Bình nước nóng ROSSI Titan R15-Ti (2500 W) Bộ          1.500.000
50 Bình nước nóng ROSSI Titan R20-Ti (2500 W) Bộ          1.590.000
51 Bình nước nóng ROSSI Titan R30-Ti (2500 W) Bộ          1.727.000
52 Bình nước nóng tiết kiệm điện Rossi Hight Quality R15-HQ (2500 W) Bộ          1.681.000
53 Bình nước nóng tiết kiệm điện Rossi Hight Quality R20-HQ (2500 W) Bộ          1.772.000
54 Bình nước nóng tiết kiệm điện Rossi Hight Quality R30-HQ (2500 W) Bộ          1.909.000
55 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R450 Bộ          1.727.000
56 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R450P (có bơm tăng áp) Bộ          2.272.000
57 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R500 Bộ          1.818.000
58 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R500P (có bơm tăng áp) Bộ          2.363.000
  Bồn tắm ROSSI    
59 Bồn tắm thẳng có yếm  RB810 (1600 x 750 mm) Cái          3.454.000
60 Bồn tắm thẳng không có yếm  RB810 (1600 x 750 mm) Cái          2.500.000
61 Bồn tắm góc RB801 (1460 x 1460 mm) Cái          5.772.000
62 Bồn tắm góc có matxa đôi RB801P (1460 x 1460 mm) Cái        15.818.000
63 Bồn tắm thẳng có matxa RB806P (1500 x 810 mm) Cái        11.090.000
  Sen vòi ROSSI    
  Mã số R801    
64 Sen vòi 01 chân R801 V1 Cái          1.072.000
65 Sen vòi 02 chân R801 V2 Cái          1.163.000
66 Sen vòi chậu R801 C1 Cái          1.036.000
  Mã số R802    
67 Sen vòi 01 chân R802 V1 Cái          1.209.000
68 Sen vòi 02 chân R802 V2 Cái          1.263.000
69 Sen vòi chậu R802 C1 Cái          1.081.000
  Mã số R803    
70 Sen vòi 01 chân R803 V1 Cái          1.300.000
71 Sen vòi 02 chân R803 V2 Cái          1.363.000
72 Sen vòi tường R803 C2 Cái          1.163.000
73 Sen R803 - S (cụm xã 02 chế độ + dây sen + bát sen) Bộ          1.600.000
74 Vòi xã nước bằng đồng FI 15 cái               35.000
  Vòi + Bệ cầu CAESAR    
75 Bàn cầu hai khối CT1325 Bộ          1.500.000
76 Bàn cầu hai khối CTS1325 Bộ          1.611.000
77 Bàn cầu hai khối CD1325 Bộ          1.660.000
78 Bàn cầu hai khối CDS1325 Bộ          1.771.000
79 Bàn cầu hai khối CT1328 Bộ          1.716.000
80 Bàn cầu hai khối CT1338 Bộ          1.627.000
81 Bàn cầu hai khối CTS1338 Bộ          1.739.000
82 Bàn cầu hai khối CD1338 Bộ          1.805.000
83 Bệ tiểu nam dạng treo U0210 Cái             314.000
84 Bệ tiểu nam dạng treo U0221 Cái             349.000
85 Lavabo treo tường L2150 Cái             374.000
86 Lavabo treo tường L2220 Cái             432.000
87 Lavabo treo tường L2230 Cái             610.000
88 Vòi nước B100 C Cái             900.000
89 Vòi nước B102 C Cái          1.027.000
90 Vòi sen S300 C Cái             880.000
91 Vòi sen S350 C Cái          1.200.000
92 Gương soi M110 Cái             245.000
93 Gương soi M900 Cái          1.090.000
  THIẾT BỊ VỆ SINH HÃNG INAX    
94 Chậu xí bệt C - 108 VTN màu trắng Cái          2.046.000
95 Vòi xịt CFV - 102 A màu trắng Cái             237.273
96 Lavabo L - 2395 V màu trắng Cái             648.000
97 Vòi nóng lạnh LFV 1102S - 4c Cái          1.555.600
98 Dây cấp nóng lạnh A - 703 - 5 Cái               85.000
99 Ống thải chử P+ xã chậu (A - 675 PV) Cái             430.000
100 Chặn nước (A - 016 V) Cái             315.000
101 Chậu tiểu nam U - 41V màu trắng Bộ          3.270.909
102 Van xã tiểu tự động OKUV - 32S M Bộ          4.039.091
103 Chậu tiểu treo U - 116 màu trắng Cái             425.000
104 Van xã tiểu xã ấn UF - 6 V Bộ             976.000
105 Gương soi KF - 5075 VA Cái             635.000
106 Giá gương KF - 412V màu trắng Cái             432.273
107 Thanh treo khăn H - 485 V Cái             333.182
108 Hộp đựng giấy  vệ sinh CF - 22H màu trắng Cái               69.500
109 Máy sấy tay KS370 Cái          4.389.091
110 Sen đơn PVF - 10 (cụm xã 01 chế độ + dây sen + bát sen) Bộ             600.000
111 Kệ xà phòng H - 444V màu trắng Cái               50.000
112 Thoát sàn bằng đồng KT: 120 x 120 PBFV - 120 Cái             525.000
  SẮT, THÉP, GỖ, CỬA CÁC LOẠI    
1 Thép tròn cuộn CT3 φ6 - φ8 Tisco Kg               14.200
2 Thép φ10 Tisco Kg               14.500
3 Thép φ12 Tisco Kg               14.300
4 Thép φ14 - φ32 Tisco Kg               14.200
5 Thép buộc 01 ly Kg               17.200
6 Thép lưới B40 Kg               17.200
7 Thép gai Kg               17.200
8 Thép tròn cuộn φ6 - φ 8 thép Việt - Mỹ (CB 300 T) Kg               12.950
9 Thép vằn φ10 thép Việt - Mỹ (SD 295/CB - 300 V) Kg               13.250
10 Thép vằn φ12 - φ25 thép Việt - Mỹ (SD 295/CB - 300 V) Kg               13.100
11 Đinh Kg               17.500
12 Que hàn sắt bình quân Kg               20.000
13 Thép (L40 x 40 x 3 ly) Kg               14.100
14 Thép chữ I 200 CT3 SS400 - TN Kg               15.200
15 Thép chữ I 100 CT3 SS400 TN Kg               15.300
16 Thép chữ H 100 CT3 SS400 TN Kg               15.700
17 Thép chữ H 200 CT3 SS400 TN Kg               15.800
18 Thép chữ U 100 CT3 SS400 TN Kg               14.500
19 Thép chữ U 160 CT3 SS400 TN Kg               15.100
20 Thép V2 (4,5 kg) Cây               68.000
21 Thép V3 (6 kg) Cây               88.000
22 Thép V4 (9 kg) Cây             125.000
23 Thép tấm 4 ly x 1500 x 6000 (282,6 kg) Kg               15.000
24 Thép tấm 5 ly x 1500 x 6000 (353,2 kg) Kg               15.000
25 Thép tấm 6 ly x 1500 x 6000 (423,9 kg) Kg               15.000
26 Thép tấm 12 ly x 1500 x 6000 (847,8 kg) Kg               15.000
27 Gỗ Kiền Kiền thành khí chiều dài < 3,5 m M3        19.100.000
28 Gỗ Kiền Kiền thành khí chiều dài ³ 3,5 m M3        20.030.000
29 Gỗ Lim thành khí chiều dài ³ 3,5 m M3        25.600.000
30 Gỗ Lim thành khí chiều dài < 3,5 m M3        22.260.000
31 Gỗ Gõ thành khí chiều dài ³  3,5 m M3        16.300.000
32 Gỗ Gõ thành khí chiều dài < 3,5 m M3        12.630.000
33 Gỗ Dổi thành khí chiều dài < 3,5 m M3        11.530.000
34 Gỗ Huỳnh thành khí chiều dài < 3,5 m M3        10.430.000
35 Gỗ Chua + Trường thành khí < 3,5 m M3          7.880.000
36 Gỗ nhóm III loại còn lại BQ < 3,5 m M3          5.650.000
37 Gỗ nhóm IV + V thành khí bình quân M3          4.300.000
38 Gỗ cốt pha M3          3.150.000
39 Gỗ đà chống M3          3.360.000
40 Cây chống + tre cây dài > 2,5 m Cây               21.000
41 Hoa cửa sắt (thép hộp 14 cm x 14 cm) M2             220.000
42 Cửa đi pa nô - phía trên kính 05 ly - gỗ nhóm I, nhóm II M2          1.540.000
43 Cửa sổ pa nô - phía trên kính 05 ly - gỗ nhóm I, nhóm II M2          1.470.000
44 Cửa đi, cửa sổ lá sách gỗ nhóm I, nhóm II (Kiền) bình quân M2          1.670.000
45 Cửa đi, cửa sổ khung bao gỗ nhóm I, nhóm II (Kiền) (0,04 x 0,1) m kính 05 ly M2          1.160.000
46 Cửa đi, cửa sổ pa nô gỗ Dổi, Huỳnh bình quân M2          1.050.000
47 Cửa đi, cửa sổ lá sách gỗ nhóm III (trừ Dổi, Huỳnh) M2             945.000
48 ỐP chân tường bằng gỗ công nghiệp gián Vener + phụ kiện M2          1.200.000
49 Khóa tay cầm cửa đi Nikkeil-G09 Việt - Nhật Bộ             485.000
50 Khóa cửa đi Clmon (LMCK) Việt - Tiệp Bộ             175.000
51 Khóa tay cầm cửa đi Nikkeil-G09 Nhật Bản Bộ             525.000
52 Khóa cửa Clmon loại cửa đi cao <= 2,5 m Công ty TNHH  khóa Huy Hoàng Bộ             180.000
53 Khóa cửa Clmon loại cửa đi cao <= 2,0 m Công ty TNHH khóa Huy Hoàng Bộ             145.000
54 Khung ngoại gỗ Lim 60 x 250 Md             440.000
55 Khung ngoại gỗ Kiền 60 x 250 Md             420.000
56 Khung ngoại gỗ Kiền 60 x 180 Md             336.000
57 Khung ngoại gỗ Kiền 60 x 140 Md             304.000
58 Khung ngoại gỗ nhóm II bình quân 50 x 140 Md             294.000
59 Khung ngoại gỗ nhóm II 60 x 250 Md             410.000
60 Khung ngoại gỗ nhóm II 50 x 180 Md             315.000
61 Khung ngọai gỗ Dổi, Huỳnh 50 x 180 Md             245.000
62 Khung ngọai gỗ Dổi, Huỳnh 50 x 140 Md             210.000
63 Khung ngoại gỗ nhóm III 50 x 100 Md             178.000
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: n/a

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn