21:21 ICT Thứ sáu, 16/04/2021

Trang chủ

Trang thông tin điện tử Quảng Trị
Trung tâm tin hoc
Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị

Textlink


Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại » Vật liệu - Xây dựng

Giá vật liệu xây dựng tháng 9 năm 2014 tỉnh Quảng Trị (Phần 2)

Thứ sáu - 24/10/2014 14:37
(Ban hành kèm theo Công bố số 2667/CB/STC-SXD
ngày 14 tháng 10 năm 2014 của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Số
TT
Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá
chưa bao
gồm thuế
VAT (đ)
  GẠCH CÁC LOẠI    
  Gạch tuynel Đông Hà và Linh Đơn    
  Gạch tuynel Linh Đơn    
1 Gạch 02 lỗ (5 cm x 10 cm x 20 cm) Viên                 636
2 Gạch 04 lỗ (10 cm x 10 cm x 20 cm) Viên              1.363
3 Gạch 06 lỗ  10 cm x 15 cm x 20 cm Viên              2.000
4 Gạch6 lỗ 1/2 (10 cm x 15 cm x 10 cm) Viên              1.272
5 Gạch đặc (6 cm x 10 cm x 20 cm) Viên              1.454
  Gạch tuynel Đông Hà    
6 Gạch 02 lỗ (5 cm x 10 cm x 20 cm) Viên                 636
7 Gạch 04 lỗ (10 cm x 10 cm x 20cm) Viên              1.363
8 Gạch 06 lỗ 10 cm x 15 cm x 20 cm Viên              2.000
9 Gạch 06 lỗ 1/2 (10 cm x 15 cm x 10 cm) Viên              1.272
10 Gạch đặc (6 cm x 10 cm x 20 cm) Viên              1.454
  Gạch của Xí nghiệp sản xuất vật liệu và xây dựng số 5 (huyện Hướng Hóa)
11 Gạch 6 lỗ A1 10 cm x 20 cm x 15 cm Viên              2.181
12 Gạch 4 lỗ A1 (10 cm x 20 cm x 10 cm) Viên              1.454
13 Gạch đặc (10 cm x 20 cm x 6 cm) Viên              1.545
14 Gạch 6 lỗ 1/2 (10 cm x 20 cm x 5 cm) Viên              1.363
  Gạch của Công ty Gạch ngói Quảng Trị    
15 Gạch nung 02 lỗ A Viên                 636
16 Gạch nung 02 lỗ B Viên                 363
17 Gạch nung 04 lỗ A Viên              1.363
18 Gạch nung 04 lỗ B Viên                 909
19 Gạch nung 06 lỗ A Viên              2.272
20 Gạch nung 06 lỗ B Viên              1.454
21 Gạch 06 lỗ nửa Viên              1.363
22 Gạch đặc A1 Viên              1.454
23 Gạch đặc A2 Viên              1.272
  Gạch  Tuynel Minh Hưng    
24 Gạch Tuynel 06 lỗ loại A Viên              2.000
25 Gạch Tuynel 04 lỗ loại A Viên              1.318
26 Gạch Tuynel 02 lỗ loại A Viên                 909
27 Gạch Tuynel đặc loại A Viên              1.409
28 Gạch Tuynel 06 lỗ nữa loại A Viên              1.090
   Sản phẩm gạch Block (phường 1, thị xã Quảng Trị) của Công ty CP Thiên Tân
29 Gạch Block thủy lực Zíc Zắc không màu 40 viên/m2 M2            72.727
30 Gạch Block thủy lực Zíc zắc có màu 40 viên/m2 M2            74.545
31 Gạch Block thủy lực Hoa thị không màu M2            72.727
32 Gạch Block thủy lực Hoa thị có màu M2            74.545
33 Gạch Block thủy lực Sân khấu không màu M2            72.727
34 Gạch Block thủy lực Sân khấu có màu M2            74.545
35 Gạch Block tráng men Zíc Zắc không màu M2            75.455
36 Gạch Block tráng men Zíc Zắc có màu M2            77.273
37 Gạch Block tráng men Hoa thị không màu M2            75.455
38 Gạch Block tráng men Hoa thị có màu M2            77.273
39 Gạch Block Tráng men 25 x 25 không màu M2            75.455
40 Gạch Block Tráng men 25 x 25 có màu M2            77.273
41 Gạch Terazzo 30 x 30 các màu M2            78.182
42 Gạch Terazzo 40 x 40 các màu M2            81.181
43 Ngói màu 10 viên/m2 M2          113.636
44 Ngói màu 20 viên/m2 M2          127.273
  Gạch  Block xây tường sản xuất tại Đầu Mầu của Công ty CP Thiên Tân    
45 Gạch Block đặc 02 lỗ (12 x 17 x 27) cm Viên              3.364
46 Gạch Block rỗng 02 lỗ (10 x 19 x 39) cm Viên              3.818
47 Gạch Block rỗng 03 lỗ (12 x 19 x 39) cm Viên              4.273
  Gạch Block bê tông sản xuất tại KCN Cam Hiếu, Cam Lộ của Công ty Cổ phần Thiên Tân
48 Gạch Block rỗng R15 (15 x 19 x 39) cm - M#100 Viên              6.591
49 Gạch Block đặc Đ12 (12 x 17 x 27) cm - M#100 Viên              4.364
50 Gạch Block rỗng R20 (20 x 19 x 39) cm - M#100 Viên              9.045
51 Gạch Block rỗng R12 (12 x 19 x 39) cm - M#100 Viên              5.273
52 Gạch Block đặc Đ5 (5 x 10 x 20) cm Viên              1.245
53 Gạch Block rỗng R5 (5 x 10 x 20) cm Viên              1.227
  Gạch Block rỗng R10 (10 x 19 x 39) cm - M#100 Viên              4.727
  Gạch Terrazzo Công ty TNHH MTV Hoàng Huy Đông Hà    
54 Gạch Terrazzo 300 x 300 x 30 (màu đỏ) M2            78.443
55 Gạch Terrazzo 300 x 300 x 30 (màu  xám) M2            76.755
56 Gạch Terrazzo 400 x 400 x 30 (màu đỏ) M2            79.794
57 Gạch Terrazzo 400 x 400 x 30 (màu  xanh) M2            80.434
  Gạch Terrazzo Công ty TNHH MTV Trần Châu    
58 Gạch Terrazzo 400 x 400 x 30;  300 x 300 x 30 (màu đỏ) M2            77.270
59 Gạch Terrazzo 400 x 400 x 30;  300 x 300 x 30 (màu vàng) M2            77.270
60 Gạch Terrazzo 400 x 400 x 30;  300 x 300 x 30 (màu  xanh) M2            78.200
61 Gạch Terrazzo 400 x 400 x 30;  300 x 300 x 30 (màu  xám) M2            76.360
  Gạch Không nung Polyme Bến Hải    
62 Gạch 06 lỗ (96 mm x 138 mm x 200 mm) Viên              2.181
63 Gạch 06 lỗ 1/2 (96 mm x 138mm x 100 mm) Viên              1.454
64 Gạch 04 lỗ  (95 mm x 95 mm x 200 mm) Viên              1.545
65 Gạch 04 lỗ 1/2 (95 mm x 95 mm x 100 mm) Viên              1.363
66 Gạch đặc (50 mm x100 mm x 200 mm) Viên              1.636
  Gạch không nung Công ty CP Đầu tư Quảng Việt    
67 Gạch đặc (60 mm x 95 mm x 200 mm) Viên              1.272
68 Gạch 4 lỗ  (95 mm x 95 mm x 200 mm) Viên              1.454
69 Gạch 6 lỗ (95 mm x 140 mm x 200 mm) Viên              1.909
B Các vật liệu tính đến hiện trường xây lắp tại địa bàn thành phố Đông Hà    
1 Blô xi măng M 75 (12 x 20 x 30) cm   Viên              3.000
2 Blô xi măng M >75 (12 x 20 x 30) cm Viên              3.500
3 Đá Granito nhỏ (đen, trắng) Kg              1.818
4 Xi măng Bỉm Sơn PCB 30 Kg              1.320
5 Xi măng Nghi Sơn PCB 40 Kg              1.310
6 Xi măng Sông Gianh PCB30 (50 kg/bao) Kg              1.185
7 Xi măng Sông Gianh rời PCB30 Kg              1.120
8 Xi măng Sông Gianh PCB40 (50 kg/bao) Kg              1.255
9 Xi măng Sông Gianh rời PCB40 Kg              1.190
10 Xi măng Kim Đỉnh PCB 25 Kg              1.109
11 Xi măng Kim Đỉnh PCB 30 Kg              1.181
12 Xi măng Kim Đỉnh PCB 40 Kg              1.254
13 Xi măng Vicem Hoàng Mai PCB 30 Kg              1.272
14 Xi măng Vicem Hoàng Mai PCB 40 Kg              1.363
15 Tấm lợp Fribrô 1 m2 Tấm            30.000
16 Tấm lợp Fribrô 1 m5 Tấm            39.000
17 Tấm lợp Fribrô 1 m8 Tấm            47.000
18 Kính trắng 4,5 mm Đáp cầu M2            90.000
19 Kính màu các loại 4,5 mm Đáp cầu M2          110.000
20 Kính trắng thành phẩm 03 ly Đáp cầu M2            66.000
21 Kính Liên doanh 07 ly màu trà M2          145.000
  NHỰA ĐƯỜNG    
1 Nhựa đường 60/70 PLC SINGAPORE – 190 kg/phuy Kg            17.700
2 Nhựa đường đặc nóng 60/70 - SINGAPORE (xe Sitec) Kg            16.200
3 Nhựa đường Carboncor Asphalt Kg              3.530
  GIÁ XĂNG, DẦU    
1 Xăng RON 95 (từ 0h00 ngày 01/9 đến 18h00 ngày 09/9) Lít            22.219
Xăng RON 95 (từ 18h00 ngày 09/9 đến 15h00 ngày 30/9) Lít            22.190
Xăng RON 95 (từ  15h00 ngày 30/9 đến 24h00 ngày 30/9) Lít            22.056
2 Xăng RON 92 (từ 0h00 ngày 01/9 đến 18h00 ngày 09/9) Lít            21.673
Xăng RON 92 (từ 18h00 ngày 09/9 đến 15h00 ngày 30/9) Lít            21.645
Xăng RON 92 (từ  15h00 ngày 30/9 đến 24h00 ngày 30/9) Lít            21.509
3 Dầu hỏa (từ 0h00 ngày 01/9 đến 18h00 ngày 09/9) Lít            20.091
Dầu hỏa (từ 18h00 ngày 09/9 đến 15h00 ngày 19/9) Lít            19.955
Dầu hỏa (từ 15h00 ngày 19/9 đến 15h00 ngày 30/9) Lít            19.727
Dầu hỏa (từ  15h00 ngày 30/9 đến 24h00 ngày 30/9) Lít            19.436
4 Diesel 0,05S (từ 0h00 ngày 01/9 đến 18h00 ngày 09/9) Lít            19.982
Diesel 0,05S (từ 18h00 ngày 09/9 đến 15h00 ngày 19/9) Lít            19.836
Diesel 0,05S (từ 15h00 ngày 19/9 đến 15h00 ngày 30/9) Lít            19.591
Diesel 0,05S (từ  15h00 ngày 30/9 đến 24h00 ngày 30/9) Lít            19.245
  Đơn giá xăng, dầu đã bao gồm phí xăng, dầu (xăng: 1.000 đ/lít; diesel 500 đ/lít; dầu hỏa 300đ/lít)
  GẠCH VIGLACERA    
1 Granite giả cổ ốp lát nội ngoại thất (60 x 60) E611 màu đen, E645 màu  xám 4viên/hộp M2          209.000
2 Granite giả cổ ốp lát nội ngoại thất (60 x 60) E600 màu trắng sọc, F600 màu trắng kẻ ô 04 viên/hộp M2          200.000
3 Gạch cotto (40 x 40) D401, D402, D403, D404, D408, D411. 06 viên/hộp Hộp            98.000
4 Gạch sân vườn (40 x 40) S409, S411, S412, S421. 06 viên/hộp Hộp            90.000
  Gạch, ngói Đồng Tâm    
5 Procelain 80*80 8080DB016 loại A M2          204.000
6 Procelain 80*80 8080DB028 loại A M2          204.000
7 Procelain 80*80 8080DB100 - NANO loại A M2          245.000
8 Procelain 60*60 6060CLASSIC001 loại A M2          160.000
9 Procelain 60*60 6060CREMANOVA001 loại A M2          233.000
10 Procelain 60*60 6060CREMANOVA001 - NANO loại A M2          244.000
11 Procelain 50*50 5050DB002 loại A M2          148.000
12 Procelain 50*50 5050GOSAN001 loại A M2          110.000
13 Procelain 50*35 CT35027 loại A M2          211.000
14 Procelain 40*40 4040CATTIEN001 loại A M2          116.000
15 Procelain 40*40 4040DAHATIEN001 loại A M2          120.000
16 Procelain 33*66 3366HAIVAN001 loại A M2          154.000
17 Procelain 30*60 3060DB010 loại A M2          153.000
18 Procelain 30*30 3030CLASSIC001 loại A M2          148.000
19 Procelain 30*30 3030FOSSIL001 loại A M2          117.000
20 Ceramic 40*40 loại 1 M2          127.000
21 Ceramic 25*40 loại 1 M2          123.000
22 Ceramic 20*25 2025ROSE001 loại 1 M2          125.000
23 Ceramic 25*25 5201 loại 1 M2          124.000
24 Ceramic 25*25 2525DAISY003 loại 1 M2          105.000
25 Ceramic 20*20 2020MIAMI001 loại 1 M2          100.000
26 Ceramic 20*20 2020PALACE001 loại 1 M2          114.000
27 Ngói màu 10viên/m2 Viên            13.500
28 Ngói bò (ngói úp nóc) loại to Viên            25.000
29 Ngói chạc 3; chạc 4 Viên            45.000
  GẠCH VIVAT    
30 Gạch nhóm I: V5001, V5006, V5009, V5010, V5105, V5061 50 x 50 04 viên/hộp Hộp            74.500
31 Gạch nhóm II: V5005, V5201, V5204... Loại (50x50) 4 viên/hộp Hộp            80.000
32 Gạch nhóm I: V419, V420, V4630, V4631, V4401, V4403, V4001, V4002, V4003…loại (40 x 40) 06 viên/hộp Hộp            66.000
33 Chân tường (13 x 40): CT01, CT02… Viên              4.100
  GẠCH GỐM ĐẤT VIỆT    
34 Gạch lát nền (40 x 40) cm màu chocolate, đỏ đậm 06 viên/hộp Hộp 115.000
35 Gạch lát nền (40 x 40) cm màu đỏ nhạt 06 viên/hộp Hộp 90.000
36 Gạch lát nền (30 x 30) cm màu chocolate, đỏ đậm 11 viên/hộp Hộp 100.000
37 Gạch lát nền (30 x 30) cm màu đỏ nhạt 11 viên/hộp Hộp 75.000
38 Gạch bậc thềm (30 x 30) cm màu đỏ nhạt 11 viên/hộp Hộp 29.000
  GẠCH VICENZA    
39 Gạch (40 x 40) FH457, FH488, FH494, FH4818, FH4838, FH4848, 06 viên/hộp Hộp 66.300
40 Gạch (40 x 40) FH460, FH464, FH471, FH473, FH405, FH451... 06 viên/hộp Hộp 65.500
41 Gạch ốp tường (25 x 40) V251 đến V259 Hộp 66.300
42 Gạch chân tường (13 x 40) CT12, CT12, CT14… Viên 4.200
  Gạch DORIC LA    
43 Gạch LA - 01 (30 x 30 x 05) M2 77.272
44 Gạch LA - 02 (30 x 30 x 03) M2 66.363
45 Gạch LA - 03 (40 x 40 x 3,5) M2 68.181
  GẠCH LÁT NỀN NM THẠCH BÀN    
46 Gạch KT (60 x 60) cm MMT - 001 M2 190.909
47 Gạch KT (60 x 60) cm MMT - 043 M2 218.182
  GẠCH HÃNG PRIME    
48 Gạch lát vệ sinh (25 x 25) cm PE 302 M2 72.000
49 Gạch ốp tường (25 x 40) A2546 M2 72.000
50 Gạch viền tường Viên 6.000
  ĐÁ GRANITE    
51 Đá granite đá đỏ nhuộm nhập khẩu TQ chiều rộng <= 600 mm M2 770.000
52 Đá granite đá hoa phượng Bình Định chiều rộng <= 600 mm M2 705.000
53 Đá đỏ Bình Định chiều dày 20 mm chiều rộng <= 600 mm M2 765.000
54 Đá granite đỏ Ruby Bình Định chiều rộng <= 600 mm M2 1.300.000
55 Đá granite hồng Bình Định-chiều dày 20 mm chiều rộng <= 600 mm M2 765.000
56 Đá granite xanh đen Bình Định mặt Lavabo chiều rộng <= 600 mm M2 965.000
57 Đá granite vàng Thanh Hóa chiều dày 20 mm chiều rộng <= 600 mm M2 548.000
58 Đá granite trắng suối lau chiều dày 20 mm chiều rộng <= 600 mm M2 695.000
59 Đá granite tím Tân Dân chiều dày 20 mm chiều rộng <= 600 mm M2 695.000
60 Đá granite đen Huế chiều dày 20 mm chiều rộng <= 600 mm M2 870.000
61 Đá chẻ suối xanh đá Thanh Hóa, Gio Linh M3 295.000
62 Đá khối Thanh Hóa, Gio Linh M3 850.000
63 Đá granite tím mông cổ chiều dày 20 mm chiều rộng <= 600 mm M2 605.000
64 Đá granite đen Phú Yên chiều dày 20 mm chiều rộng <= 600 mm M2 800.000
65 Đá granite xanh đen An Khê chiều dày 20 mm chiều rộng <= 600 mm M2 655.000
  GẠCH CÁC LOẠI    
66 Gạch ốp tường đồng tâm SARARAS 001L1 (KT 250 x 400) loại AA M2 148.500
67 Gạch lát nền Đồng tâm HOADA 002L1 (KT250 x 250) loại AA M2 148.500
68 Gạch viền trang trí Trung Nguyên KT 70 x 250 Viên 6.000
69 Gạch Cootto Hạ Long đỏ loại A1 M2 88.000
70 Gạch INAX PPC 209 KT 300 x 300 mm, KT gạch 95 x 45 mm, số lượng 18 viên/độ dày 7.0 mm M2 520.000
71 Gạch GRANITE Thạch bàn MMT 40 - 001 (KT 400 x 400) loại A1 M2 152.600
  SƠN CÁC LOẠI    
  Sản phẩm sơn Alex    
1 Super Alex - AB bóng cao cấp nhiều màu 05 lít//lon/35 - 40 m2 Lon 875.000
2 Sơn Alex 5in1 trong và ngoài trời nhiều màu 22 kg/thùng/90 - 95 m2 Thùng 1.210.000
3 Alex 3 in 1 sơn mịn trong nhà nhiều màu 25 kg/thùng/70 - 75 m2 Thùng 656.000
4 Sơn Alex đỏ trong nhà nhiều màu 25 kg/thùng/70 - 75 m2 Thùng 540.000
5 Alex Prevent - sơn chống thấm đa năng độ co giãn cao cấp CT-11 22 kg/thùng/100 - 130 m2 Thùng 1.850.000
6 Lót chống kiềm nội thất cao cấp 24 kg/thùng/80 - 90 m2 Thùng 1.290.000
7 Sơn siêu trắng trong nhà 24 kg/thùng/80 - 90 m2 Thùng 1.014.000
8 Bột bả mastic DRULEX trong và ngoài cao cấp 40 kg/bao/40 - 45 m2 Bao 256.000
  Sản phẩm sơn KOVA    
9 Matít bột (bả) trong nhà  -  định mức 25 m2/2 lớp 25 kg/bao Bao          153.000
10 Matít bột (bả) ngoài trời 25 kg/bao Bao          180.000
11 Sơn trong nhà đa màu K180 (80 m2/2 lớp) 20 kg/thùng Thùng          590.000
12 Sơn mịn trong nhà đa màu K771 20 kg/thùng (70 - 80 m2/2 lớp) Thùng          690.000
13 Sơn trong nhà bán bóng cao cấp đa màu K5500 20 kg/thùng (100 - 110 m2/2 lớp) Thùng       1.426.000
14 Sơn lót kháng kiềm trong K 109 100 - 110 m2/2lớp (20 kg/thùng) Thùng          850.000
15 Sơn ngoài nhà mịn đa màu K261(80 - 90 m2/2 lớp) (20 kg/thùng) Thùng       1.345.000
16 Sơn chống thấm tường đứng cao cấp đa màu CT04 (100 - 110 m2/2 lớp) (20 kg/thùng) Thùng       2.263.000
17 Chất chống thấm co giãn cao cấp CT - 11 (20 kg/thùng) (50 - 60 m2/2 lớp) Thùng       1.580.000
  Sản phẩm sơn Tập đoàn đa quốc gia Nauy Jotun    
18 Sơn lót nội thất Jotasealer 03 05 lít          422.000
19 Sơn lót nội thất Jotasealer 03 18 lít       1.209.000
20 Sơn lót cao cấp ngoại thất Jotashield primer 07 05 lít          495.000
21 Sơn lót cao cấp ngoại thất Jotashield primer 07 18 lít       1.650.000
22 Sơn trắng và phủ kinh tế Jotatough 05 lít          409.000
23 Sơn trắng và phủ kinh tế Jotatough 17 lít       1.086.000
24 Sơn phủ cao cấp - bền màu gấp 02 lần - ít bám bụi - 100% nhựa nguyên chất Jotashield 05 lít          945.000
25 Sơn phủ cao cấp - bền màu gấp 02 lần - ít bám bụi - 100% nhựa nguyên chất Jotashield 15 lít       2.500.000
26 Sơn phủ nội thất màu tiêu chuẩn và siêu trắng Jotaplast 10 lít          463.000
  Sơn phủ nội thất màu tiêu chuẩn và siêu trắng Jotaplast 17 lít          740.000
  SƠN NOVA    
27 Matít bột (bả) nội thất 60 m2 40 kg/bao Bao          145.455
28 Matít bột (bả) ngoài trời 60 m2 40 kg/bao Bao          181.818
29 Sơn nội thất SAM (65 m2/18 lít) 18 lít/thùng Thùng          288.182
30 Sơn nội thất đa màu SAM 3,6 lít/lon Lon            77.273
31 Sơn nội thất đa màu SILK KOTE 18 lít/thùng/70 m2 Thùng          320.000
32 Sơn nội thất đa màu NUVIX 18lít/thùng/70m2 Thùng          481.818
33 Sơn ngoại thất đa màu WIN KOTE 90 m2/18 lít/thùng Thùng          572.727
34 Sơn ngoại thất đa màu STYLUX 90 m2/18 lít/thùng Thùng          760.000
35 Sơn bán bóng chống thấm SMART 100 m2/18 lít/thùng) Thùng       1.250.000
36 Sơn chống thấm cao cấp HI-SHEEN 100 m2/18 lít/thùng Thùng       1.653.636
  Sản phẩm sơn TERRACO    
37 Bột bả ventonit maximic nội thất - 40 kg/bao Kg              6.800
38 Bột bả ventonit maximic ngoại thất - 40 kg/bao Kg              7.400
39 Sơn FLEXICOAT chống thấm Acylic cho mái nhà, vách, ban công 20 kg       1.136.000
40 Sơn FLEXICOAT DECOR chống thấm các màu 25 kg       1.656.000
41 Sơn ngoại thất VICOAT các màu 06 kg          628.000
42 VICOAT SUPER các màu ngoại thất 06 kg          682.000
43 TERRALAST sơn nước nội thất 25 kg          765.000
44 CONTRACT Ssơn nước nội thất 25 kg          605.000
45 TERRAMATT sơn nước nội thất 25 kg          508.000
46 PENETRATING PRIMER lót khử kiềm, tăng bám dính 18 kg          801.000
47 FLEXPA VA COATING TEXTURED 20 kg       1.555.000
48 TERRATOP nước cao cấp dùng nội thất 25 kg       1.270.000
49 FLEXIPAVE FIlIER FINE làm phẳng mịn bề mặt sân Tennis 25 kg          800.000
50 FLEXIPAVE FRIMER sơn lót cho sân tennis 18 kg          865.000
51 FLEXIPAVE LINE PAINT sơn kẻ vạch dùng cho sân Tennis 05 kg          520.000
52 FLEXPA VA COATING SMOOTH 20 kg       1.673.000
  Sản phẩm sơn NIPPON    
  Sơn lót chống kiềm    
53 Sumo sealer (gốc nước) ngoại thất 18 lít/thùng Thùng       1.509.000
54 Sumo sealer (gốc nước) ngoại thất 05 lít/thùng Thùng          436.000
55 Nippon Vinilex  5101 (gốc nước) nội thất 05 lít/thùng Thùng          318.000
  Sơn phủ nội thất    
56 Vatex 17 lít/thùng Thùng          432.000
57 Matex 18 lít/thùng Thùng          744.000
58 Hitex chống nóng (05 lít/thùng) Thùng          717.000
59 Super Matex 05 lít/thùng Thùng          336.000
  Sơn chống thấm    
60 NIPPON WP 100 05 kg          460.000
61 NIPPON WP 100 18 kg       1.622.000
  Sản phẩm sơn AIKAZA    
62 Sơn trong nhà mịn VS201 (24 kg/thùng) Thùng          564.000
63 Sơn trong nhà mịn cao cấp VS116 (23 kg/thùng) Thùng          793.000
64 Sơn bóng mờ trong nhà VS124 (20 kg/thùng) Thùng       1.806.000
65 Sơn lót kháng kiềm cao cấp CK241 (22 kg/thùng) Thùng       1.157.000
66 Sơn bóng cao cấp ngoài trời BS315 (20 kg/thùng) Thùng       2.363.000
67 Chất chống thấm trộn xi măng DS600 (20 kg/thùng) Thùng       1.770.000
68 Bột bả CORBAN trong nhà  MATIT (40 kg/bao) Bao          188.000
  Sản phẩm Sơn ICI DULUX và sơn TOA    
69 Bột trét tường DuLux Cemputty A502 (ngoài trời và trong nhà) 40 kg          308.000
70 Chất chống thấm Dulux A959 (ngoài trời) (18 lít/25 kg) Thùng       1.651.000
71 Sơn lót tường chống kiềm Dulux A936 (ngoài trời) (18 lít/21 kg) Thùng       1.725.000
72 Sơn Dulux màu chuẩn A 954 bóng láng (05 lít/6,5 kg) Lon       1.035.000
73 Sơn Maxilite ngoài trời A 919 (18 lít/25 kg) Thùng       1.110.000
74 Sơn Dulux lau chùi hiệu quả A 991 trong nhà (18 lít/25 kg) Thùng       1.432.000
75 Sơn Maxilite A901 sơn phủ trong nhà (18 lít/25 kg) Thùng          857.000
76 Sơn lót kiềm Nanoshield primer (sơn lót gốc nước) (18 lít/25 kg) Thùng       1.623.000
77 Sơn Toa Nanoshield bóng (ngoài trời) 05 lít/6kg Lon          823.000
78 Sơn Toa NanoClean (trong nhà) (05 lít/6,5kg) Lon          727.000
79 Sơn Toa 4seasons INT (trong nhà) (18 lít/25 kg) Thùng          910.000
80 Toa chống thấm đa năng (trộn xi măng) (18 lít/22 kg) Thùng       1.500.000
81 Toa Weatherkote (chống thấm mái và sàn vệ sinh) (18 lít/18 kg) Thùng          649.000
82 Sơn ICI Dulux Weathershield ngoại thất màu chuẩn (05 lít/6,7 kg) Lon          774.000
83 Sơn Toa:Sơn lót epoxy 02 thành phần trong suốt dùng cho bề mặt bê tông, EPOGUARD VARNISH (Part A + B; 01bộ 3,785lít/23m2) Thùng          805.455
84 Sơn Toa: sơn phủ nội thất epoxy 02 thành phần,EPOGUARD ENAMEL. Part A + B; 01bộ 3,785 lít/m2 mã màu Light Grey Ral 7035 Thùng       1.061.818
85 Dung môi THINER #31pha với thành phần Part A + B tỷ lệ 10% (03 lít/45 m2) Thùng          216.364
  SẢN PHẨM SƠN DURA    
86 Sơn lót Enric kháng kiềm đa năng (05 lít/lon) Lon          639.000
87 Sơn lót Enric kháng kiềm đa năng (18 lít/thùng) Thùng       1.832.727
88 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer nội thất (05 lít/lon) Lon          486.363
89 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer nội thất (18 lít/thùng) Thùng       1.413.636
90 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer ngoại thất (05 lít/lon) Lon          706.363
91 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer ngoại thất (18 lít/thùng) Thùng       2.038.181
92 Sơn ngoại thất Enric mát lạnh màu thường (05 lít/lon) Lon       1.082.272
93 Sơn ngoại thất Enric mát lạnh màu đặc biệt (05 lít/lon) Lon       1.170.909
94 Sơn ngoại thất Enric chống bám bẩn màu thường (05 lít/lon) Lon          936.363
95 Sơn ngoại thất Enric chống thấm tối ưu màu đặc biệt (05 lít/lon) Lon       1.078.181
96 Sơn Zurik  ngoại thất chống thấm bóng màu thường (18 lít/thùng) Thùng       2.370.909
97 Sơn Vetonic ngoại thất màu đặc biệt (18 lít/thùng) Thùng       1.572.727
98 Sơn nội thất Enric bóng ngọc trai (05 lít/lon) Lon          898.181
99 Sơn nội thất Enric chống bám bẩn (18 lít/thùng) Thùng       1.962.727
100 Sơn nội thất Zurik dễ lau chùi (18 lít/thùng) Thùng       1.413.636
101 Sơn Vetonic nội thất mịn (18 lít/thùng) Thùng          810.000
102 Sơn Lavender nội thất đa dụng (18 lít/thùng) Thùng          618.181
103 Bột chống thấm đa năng chuyên dùng tường đứng và sàn (18 kg/bao) Bao       1.477.272
104 Bột trét không xã Enric - Interior (25 kg/bao) Bao          247.272
105 Bột trét cao cấp Enric đa năng (40 kg/bao) Bao          320.000
106 Bột trét Zurik nội thất (40 kg/bao) Bao          177.272
107 Bột trét Vetonic ngoại thất (40 kg/bao) Bao          203.636
  Sản phẩm Sơn SUNPEC    
108 Bột bã nội thất FAPEC (40 kg/bao) Bao          250.000
109 Bột bã nội và ngoại thất (40 kg/bao) Bao          341.000
110 Bột bã chống thấm (40 kg/bao) Bao          407.272
111 Sơn lót kháng kiềm nội thất (18 lít/thùng) Thùng       1.352.727
112 Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (18 lít/thùng) Thùng       2.022.727
113 Sơn nước nội thất màu trắng (18 lít/thùng) Thùng          592.727
114 Sơn nước nội thất màu pha sẳn (18 lít/thùng) Thùng          631.000
115 Sơn siêu trắng nội thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng       1.051.000
116 Sơn mịn nội thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng          950.000
117 Sơn nội thất cao cấp bán bóng (18 lít/thùng) Thùng       2.098.182
118 Sơn nội thất siêu bóng (05 lít/lon) lon          858.182
119 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (18lít/thùng) Thùng       1.545.454
120 Sơn ngoại thất cao cấp siêu bóng (05 lít/lon) lon          971.000
121 CLEAR phủ bóng ngoại thất (04 kg/lon) lon          718.182
122 Chống thấm đa năng pha xi măng (20 kg/thùng) Thùng       2.078.182
123 Chống thấm đa năng công nghệ NANO (20 kg/thùng) Thùng       2.892.727
  Sản phẩm Sơn HDNANO    
124 Sơn kháng kiềm nội thất đặc biệt (20 kg/thùng) Thùng       1.380.000
125 Sơn kháng kiềm nội thất đặc biệt (5,5 kg/lon) Lon          400.000
126 Sơn kháng kiềm ngoại thất đặc biệt (20 kg/thùng) Thùng       1.805.000
127 Sơn kháng kiềm ngoại thất đặc biệt (5,5 kg/lon) Lon          510.000
128 Sơn mịn nội thất cao cấp (24 kg/thùng) Thùng          860.000
129 Sơn mịn nội thất cao cấp (6,5 kg/lon) Lon          245.000
130 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (24 kg/thùng) Thùng       1.380.000
131 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (6,5 kg/lon) Lon          510.000
132 Sơn siêu trắng  (24 kg/thùng) Thùng          960.000
133 Sơn siêu bóng  nội thất cao cấp (20 kg/thùng) Thùng       2.780.000
134 Sơn siêu bóng  nội thất cao cấp (5,5 kg/lon) Lon          780.000
135 Sơn siêu bóng  ngoại thất cao cấp (20 kg/thùng) Thùng       3.390.000
136 Sơn siêu bóng  ngoại thất cao cấp (5,5 kg/lon) Lon          970.000
137 Chống thấm đa năng (20 kg/thùng) Thùng       1.860.000
138 Chống thấm đa năng (5,5 kg/lon) Lon          525.000
139 Chống thấm đa năng màu (20 kg/thùng) Thùng       1.960.000
140 Chống thấm đa năng màu (5,5 kg/lon) Lon          555.000
141 Sơn nội thất (24 kg/thùng) Thùng          520.000
142 Sơn nội thất (6,5 kg/lon) Lon          170.000
143 CLEAR phủ bóng (4 kg/lon) Lon          640.000
144 Sơn ánh kim (1,1 kg/lon) Lon          400.000
145 Bột trét (40 kg/bao) Bao          325.000
  Sản phẩm sơn GALAXY    
146 Bột bả tường Galaxy - Singapore bao đầu vàng (40 kg/bao) Bao          510.909
147 Bột bả tường Galaxy - Singapore vỏ trắng (40 kg/bao) Bao          454.545
148 Bột bả tường Galaxy - Singapore kháng kiềm đặc biệt (40 kg/bao) Bao          554.545
149 Sơn lót nội thất Galaxy LOT 3inl - Singapore (05 lít/thùng) Thùng          618.181
150 Sơn lót nội thất Galaxy LOT 3inl - Singapore (18 lít/thùng) Thùng       2.036.363
151 Sơn lót ngoại thất Galaxy LOT - Singapore (05 lít/thùng) Thùng          818.181
152 Sơn lót ngoại thất Galaxy LOT - Singapore (18 lít/thùng) Thùng       2.836.363
153 Sơn nội thất Galaxy Protector1 - Singapore (05 lít/thùng) Thùng       1.181.818
154 Sơn nội thất cao cấp Galaxy LAX - Singapore (04 lít/thùng) Thùng          392.727
155 Sơn nội thất cao cấp Galaxy LAX - Singapore (17 lít/thùng) Thùng       1.481.818
156 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX - Singapore (04 lít/thùng) Thùng          392.727
157 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX - Singapore (17 lít/thùng) Thùng       1.483.636
158 Sơn nội thất Galaxy SJC-Singapore (17 lít/thùng) Thùng          781.818
159 Sơn ngoại thất Galaxy Protector2 - Singapore (01 lít/Lon) Thùng          354.545
160 Sơn ngoại thất Galaxy Protector2 - Singapore (05 lít/thùng) Thùng       1.654.545
161 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX - Singapore (01 lít/Lon) Thùng          283.636
162 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX - Singapore (05 lít/thùng) Thùng       1.352.727
163 Sơn bóng màu Galaxy Protector1 - Singapore (05 lít/thùng) Thùng       1.381.818
164 Sơn bóng màu Galaxy Protector1 - Singapore (17 lít/thùng) Thùng       4.545.454
165 Sơn không màu Galaxy Protector3 - Singapore (05 lít/thùng) Thùng       1.036.363
166 Sơn không màu Galaxy Protector3 - Singapore (18 lít/thùng) Thùng       3.581.818
167 Sơn chống thấm Galaxy - Singapore (05 kg/thùng) Thùng          818.181
168 Sơn chống thấm Galaxy - Singapore (20 kg/thùng) Thùng       3.127.272
   SẢN PHẨM SƠN VÀ BỘT BẢ DO ICHI PAINT    
169 MORE - bột bả Ngoại thất cao cấp, màu  trắng (bao 40 kg) Bao          399.090
170 I CHI - bột bả nội thất và ngoại thất cao cấp, màu  trắng 40 kg Bao          356.363
171 TOPAZ - bột bả nội thất cao cấp, màu  trắng - 40 kg Bao          245.454
172 ECO - bột bả nội thất, màu trắng - 40 kg Bao          192.727
173 PERID (In) - sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp 04 lít Lon          337.272
174 PERID (In) - sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp 18 lít/ thùng Thùng       1.420.000
175 PERID (Ex) - sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp 05 lít Lon          611.818
176 PERID (Ex) - Ssơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp 18 lít/ thùng Thùng       2.090.909
177 SEALER (Ex) - sơn lót chống kiềm ngoại thất 05 lít Lon          437.272
178 SEALER (Ex) - sơn lót chống kiềm ngoại thất 18 lít Thùng       1.573.636
179 LOCK - sơn chống thấm pha xi măng cao cấp 04 kg Lon          445.454
180 LOCK - sơn chống thấm pha xi măng cao cấp 20 kg Thùng       2.082.727
181 MULTI - sơn chống thấm màu - cách nhiệt 04 kg Lon          670.909
182 MULTI - sơn chống thấm màu - cách nhiệt (bám dính trên mọi bề mặt) Thùng       2.874.454
183 MORE (In) - sơn nội thất cao cấp - siêu bóng, kháng khuẩn 05 lít Lon       1.046.363
184 MID - sơn nội thất cao cấp - bóng, chùi rửa tối đa 18 lít Thùng       2.000.909
185 MID - sơn nội thất cao cấp - bóng, chùi rửa tối đa 5 lít Lon          607.272
186 GARNET (In) - sơn nội thất cao cấp - mướt mịn, độ phủ cao - 04 lít Lon          360.000
187 GARNET (In) - Sơn nội thất cao cấp - mướt mịn, độ phủ cao - 18 lít Thùng       1.209.090
188 AMET (In) - sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế - 0 4 lít Lon          196.363
189 AMET (In) - sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế - 18 lít Thùng          707.272
190 ECO (In) - sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế - 04 lít Lon          118.181
191 ECO (In) - sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế - 18 lít Thùng          524.545
192 MORE - sơn ngoại thất cao cấp - siêu bóng, tự làm sạch bề mặt 05 lít Lon       1.359.090
193 GARNET (Ex) - sơn Ngoại thất cao cấp - bóng chịu hơi muối 05 lít Lon       1.090.000
194 GARNET (Ex) - sơn Ngoại thất cao cấp - bóng chịu hơi muối 01 lít Lon          245.454
195 KEY - sơn ngoại thất cao cấp - bóng, tiện lợi thi công và hiệu quả 18 lít Thùng       2.217.727
196 AMET (Ex) - sơn ngoại thất cao cấp - mịn, kinh tế - 18 lít Thùng       1.413.636
197 SHEEN - sơn bóng trong suốt cao cấp - bề mặt chai cứng - 04 lít Lon          567.272
1 Biển báo phản quang Thép    
a) Loại tam giác 0,7 m, dày 02 mm Cái 327.000
b) Loại tròn đường kính 0,7 m, dày 02 mm Cái 554.000
c) Loại hình vuông, chữ nhật, không sườn 02 mm M2 1.236.000
d) Loại chữ nhật, có sườn V50, dày 02 mm M2 1.563.000
2 Biển báo phản quang Nhôm    
a) Loại tam giác 0,7 m, dày 02 mm Cái 390.000
b) Loại tròn đường kính 0,7 m, dày 02 mm Cái 700.000
c) Loại vuông, chữ nhật; cạnh 1,2 m; dày 02 mm M2 1.481.000
d) Loại vuông, chữ nhật, cạnh >1,2 m, dày 02 mm M2 1.836.000
3 Cột đỡ biển báo mạ kẽm hai lớp    
a) Loại j80, dày 2,1 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 436.000
b) Loại j80, dày 2,3 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 463.636
c) Loại j80, dày 2,5 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 490.000
d) Loại j80, dày 2,9 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 609.000
  SẢN PHẨM TÔN    
  Tôn VN Thăng Long    
1 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.30d khổ 1.08 m TL 2,45 kg Md            66.000
2 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.32d khổ 1.08 m TL 2,70 kg Md            70.000
3 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.35d khổ 1.08 m TL 2,95 kg Md            76.000
  Tôn lạnh ZACS (AZ70) màu hàng mềm G300    
4 Loại xanh đỏ 2,7d trọng lượng 2,21 khổ 1,08 m Md            68.000
5 Loại xanh đỏ 2,9d trọng lượng 2,41 khổ 1,08 m Md            73.000
6 Loại xanh đỏ 3,1d trọng lượng 2,60 khổ 1,08 m Md            78.000
7 Loại xanh đỏ 3,3d trọng lượng 2,83 khổ 1,08 m Md            84.000
8 Loại xanh đỏ 3,6d trọng lượng 3,1 khổ 1,08 m Md            90.000
9 Loại xanh đỏ 3,9d trọng lượng 3,37 khổ 1,08 m Md            97.000
10 Loại xanh đỏ 4,1d trọng lượng 3,55 khổ 1,08 m Md          101.000
   Tôn AUSTNAM    
11 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,40 mm M2          154.000
12 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,42 mm M2          160.000
13 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,45 mm M2          169.000
14 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,47 mm M2          172.000
15 Tôn thường AS 880 sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2          206.000
16 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2          243.000
17 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Zn 12 M2          217.000
18 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,45 mm lớp mạ Zn 12 M2          213.000
19 Tôn ASEAM - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2          215.000
20 Tôn APU 06 sóng K = 1065 mm - 0,40 mm M2          238.000
21 Tôn APU 06 sóng K = 1065 mm - 0,42 mm M2          243.000
22 Tôn APU 06 sóng K = 1065 mm - 0,45 mm M2          252.000
23 Tôn APU 06 sóng K = 1065 mm - 0,47 mm M2          256.000
  Phụ kiện    
  Ống nước    
24 Ống nước AC11/AK 106/sóng ngói K362 mm - 0,45 Md            72.000
25 Ống nước AC11/AK 106/sóng ngói K522 mm - 0,45 Md          104.000
  Tôn SUNTEK    
26 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,30 mm M2            84.000
27 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,35 mm M2            94.000
28 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,40 mm M2          102.000
29 Tôn ngói, vòm khổ 1070 mm dày 0,305 mm M2          100.000
30 Tôn ngói, vòm khổ 1070 mm dày 0,40 mm M2          108.000
31 Tôn Mát - S2 06 sóng  K.1065 m dày 0,30 mm M2          160.000
32 Tôn Mát - S2 06 sóng  K.1065 m dày 0,35 mm M2          171.000
33 Tôn Mát - S2 06 sóng  K.1065 m dày 0,40 mm M2          181.000
34 Tôn Mát - S1 06 sóng  K.1065 m dày 0,30 mm M2          176.000
35 Tôn Mát - S1 06 sóng  K.1065 m dày 0,35 mm M2          187.000
36 Tôn Mát - S1 06 sóng  K.1065 m dày 0,40 mm M2          197.000
  Tấm lợp sinh thái GUTTA (Italia)    
1 Guttapral Acrylic dạng sóng (2000*950*23) mm M2          138.000
2 Tấm úp nóc có nẹp chống bão (1050*480) mm Md          180.000
3 Tấm lấy sáng Resin Glass (2000*950) mm M2          210.000
4 Đinh vít 12 # 75 mm Cây              1.050
5 Chống thấm tường Guttabeta PT M2          271.182
6 Chống thấm móng, dầm, sàn Guttabeta Star 530 KN M2            96.000
7 Chống thấm nền Guttabeta T20 M2          239.000
8 Nhũ tương chống thấm PV 8686 (01 kg, 05 kg, 30 kg) Kg          100.000
  Tấm lợp Onduline (Pháp)    
1 Dạng sóng (2.000 x 950 x 3 mm) màu xanh, đỏ, nâu M2          125.000
2 Tấm lấy sáng dạng sóng sợi thủy tinh (2.000 x 950 x 1,5 mm) Tấm          390.000
3 Tấm úp nóc onduline (900 x 480 x 3 mm) Tấm          110.000
4 Bulon vít cho xà gồ gổ, sắt có mũ PVC bảo vệ Cái              1.140
5 Diềm mái onduline (1.100 x 380) mm Tấm          132.000
6 Ngói onduvila (1060 x 400) mm Tấm            75.000
  Tôn lạnh LYSAGHT    
1 Tấm lợp MULTICLAD 0,45APT Zac màu 100 G550AZ100, khổ 1110 mm M2          210.000
2 Tấm lợp GẤU TRẮNG METAL SHEETS - 0,4TCT - Zincalume - G550AZ150 M2          170.000
3 Tấm lợp GẤU TRẮNG METAL SHEETS - 0,44TCT - Zincalume - G550AZ150 M2          182.000
4 Tấm lợp GẤU TRẮNG METAL SHEETS - 0,47TCT - Zincalume - G550AZ150 M2          193.000
5 Tôn lạnh LYSAGHT TRIMDEK  0,46 mm APT x 1015 - APEX - G550AZ151 M2          263.000
6 Tôn lạnh LYSAGHT TRIMDEK 0,48 mm- APT x 1015 - COLORBONDXRW -G550AZ152 M2          282.000
  Tôn lợp đai cài không bắn đinh lợp Lysaght Klip-Lok    
7 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,48 mm APT G550-AZ150 M2          351.000
8 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Zincalume 0,45 mm TCT G550-AZ150 M2          243.000
9 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,46 mm APT G550-AZ150 M2          319.000
10 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Zincalume 0,53 mm TCT G550-AZ150 M2          260.000
11 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,56 mm APT G550-AZ150 M2          407.000
  THIẾT BỊ VỆ SINH    
1 Bồn nhựa Bạch Đằng Loại ngang 500 lít Cái          954.000
2 Bồn nhựa Bạch Đằng Loại ngang 1.000 lít Cái       1.590.000
3 Bồn HWANTA Loại ngang 500 lít, Taiwan Cái       1.863.000
4 Bồn HWANTA Loại ngang 1.500 lít, Taiwan Cái       4.136.000
5 Bồn nước Inox Tân Á loại đứng TA 1000 Cái       2.818.000
6 Bồn nước Inox Tân Á loại đứng TA 1300 Cái       3.536.000
7 Bồn nước Inox Tân Á loại đứng TA 2500 Cái       7.127.000
8 Bồn nước Inox Tân Á loại đứng TA 3000 Cái       8.346.000
9 Bồn nước Inox Tân Á loại đứng TA 4500 Cái     11.927.000
10 Bồn nước Inox Tân Á loại ngang TA 500 Cái       1.855.000
11 Bồn nước Inox Tân Á loại ngang TA 2500 Cái       7.309.000
12 Bồn nước Inox Tân Á loại ngang TA 3000 Cái       8.564.000
13 Bồn nước Inox Tân Á loại ngang TA 4500 Cái     12.400.000
14 Bồn nước Inox Tân Á loại ngang TA 30000 Cái     95.455.000
15 Bồn nhựa Tân Á loại ngang TA 500 T Cái       1.000.000
16 Bồn nhựa Tân Á loại ngang TA 1000 LT Cái       1.481.000
17 Bồn nhựa Tân Á loại ngang TA 2000 T Cái       2.927.000
18 Bồn nhựa Tân Á loại đứng TA 500 T Cái       1.190.000
19 Bồn nhựa Tân Á loại đứng TA 1000 T Cái       1.872.000
20 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại ngang TA 500 EX Cái       1.272.000
21 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại ngang TA 1000 EX Cái       1.990.000
22 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại đứng TA 500 EX Cái       1.463.000
23 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại đứng TA 1000 EX Cái       2.409.000
24 Bồn nước Inox Sơn Hà loại ngang 2.500 lít Cái       7.800.000
25 Bồn đứng chứa nước Inox Đại Thành 310 (f630 - 770) Cái       1.318.000
26 Bồn đứng chứa nước Inox Đại Thành 500 (f770) Cái       1.746.000
27 Bồn đứng chứa nước Inox Đại Thành 1200 (f980) Cái       3.155.000
28 Bồn ngang chứa nước Inox Đại Thành 310N (f630 - 770) Cái       1.482.000
29 Bồn ngang chứa nước Inox Đại Thành 700N (f770) Cái       2.264.000
30 Bồn ngang chứa nước Inox Đại Thành 1000N (f960) Cái       3.000.000
  Chậu rửa inox Tân Á    
31 chậu rửa Ino X  Tân Á 01 hố không bàn TA31 (450 X 370 X 165 mm) Cái          240.000
32 chậu rửa Ino X  Tân Á 01 hố 1 bàn TA21 (695 X 385 X 180 mm) Cái          349.000
33 chậu rửa Ino X  Tân Á 02 hố không bàn TA11 (810 X 470 X 180 mm) Cái          574.000
34 chậu rửa Ino X  Tân Á 02 hố 01 bàn TA3 (1005 X 470 X 180 mm) Cái          589.000
35 chậu rửa Ino X  Tân Á 01 hố 01 bàn TP60 (715 X 385 X 205 mm) Cái          777.000
36 chậu rửa Ino X  Tân Á 02 hố không bàn TP51 (645 X 405 X 205 mm) Cái       1.047.000
37 chậu rửa Ino X  Tân Á 02 hố 01 bàn TP41 (980 X 420 X 205 mm) Cái       1.137.000
38 Chậu dập liền 02 hố - không bàn T X 80 (800 X 430 X 200 mm) Cái       2.208.000
  Bình nóng lạnh hiệu ARISTON - Gián tiếp    
39 Bình gián tiếp Star-Pro 15 lít Cái       2.136.000
40 Bình gián tiếp Pro 15 lít Cái       2.427.000
41 Bình gián tiếp Ti pro 15 lít Cái       2.263.000
42 Bình gián tiếp Star - Pro 30 lít Cái       2.450.000
43 Bình gián tiếp Pro 30 lít Cái       2.840.000
44 Bình gián tiếp Ti pro 30 lít Cái       2.668.000
45 Bình gián tiếp Ti-SS 15 lít Cái       3.072.000
  Bình nước nóng TANA - TITAN    
46 Bình nước nóng TANA - TITAN BT 15 - Ti (2500 W) Bộ       1.955.000
47 Bình nước nóng TANA - TITAN BT 20 - Ti (2500 W) Bộ       2.045.000
48 Bình nước nóng TANA - TITAN BT 30 - Ti (2500 W) Bộ       2.180.000
  Bình nước nóng ROSSI    
49 Bình nước nóng ROSSI Titan R15 - Ti (2500 W) Bộ       1.500.000
50 Bình nước nóng ROSSI Titan R20 - Ti (2500 W) Bộ       1.590.000
51 Bình nước nóng ROSSI Titan R30 - Ti (2500 W) Bộ       1.727.000
52 Bình nước nóng tiết kiệm điện Rossi Hight Quality R15 - HQ (2500 W) Bộ       1.681.000
53 Bình nước nóng tiết kiệm điện Rossi Hight Quality R20 - HQ (2500 W) Bộ       1.772.000
54 Bình nước nóng tiết kiệm điện Rossi Hight Quality R30 - HQ (2500 W) Bộ       1.909.000
55 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R450 Bộ       1.727.000
56 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R450P (có bơm tăng áp) Bộ       2.272.000
57 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R500 Bộ       1.818.000
58 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R500P (có bơm tăng áp) Bộ       2.363.000
  Bồn tắm ROSSI    
59 Bồn tắm thẳng có yếm  RB810 (1600 x 750 mm) Cái       3.454.000
60 Bồn tắm thẳng không có yếm  RB810 (1600 x 750 mm) Cái       2.500.000
61 Bồn tắm góc RB801 (1460 x 1460 mm) Cái       5.772.000
62 Bồn tắm góc có matxa đôi RB801P  (1460 x 1460 mm) Cái     15.818.000
63 Bồn tắm thẳng có matxa RB806P  (1500 x 810 mm) Cái     11.090.000
  Sen vòi ROSSI    
  Mã số R801    
64 Sen vòi 01 chân R801 V1 Cái       1.072.000
65 Sen vòi 02 chân R801 V2 Cái       1.163.000
66 Sen vòi chậu R801 C1 Cái       1.036.000
  Mã số R802    
67 Sen vòi 01 chân R802 V1 Cái       1.209.000
68 Sen vòi 02 chân R802 V2 Cái       1.263.000
69 Sen vòi chậu R802 C1 Cái       1.081.000
  Mã số R803    
70 Sen vòi 01 chân R803 V1 Cái       1.300.000
71 Sen vòi 02 chân R803 V2 Cái       1.363.000
72 Sen vòi tường R803 C2 Cái       1.163.000
73 Sen R803 - S (cụm xã 02 chế độ + dây sen + bát sen) Bộ       1.600.000
74 Vòi xã nước bằng đồng j15 cái            35.000
  Vòi + Bệ cầu CAESAR    
75 Bàn cầu hai khối CT1325 Bộ       1.500.000
76 Bàn cầu hai khối CTS1325 Bộ       1.611.000
77 Bàn cầu hai khối CD1325 Bộ       1.660.000
78 Bàn cầu hai khối CDS1325 Bộ       1.771.000
79 Bàn cầu hai khối CT1328 Bộ       1.716.000
80 Bàn cầu hai khối CT1338 Bộ       1.627.000
81 Bàn cầu hai khối CTS1338 Bộ       1.739.000
82 Bàn cầu hai khối CD1338 Bộ       1.805.000
83 Bệ tiểu nam dạng treo U0210 Cái          314.000
84 Bệ tiểu nam dạng treo U0221 Cái          349.000
85 Lavabo treo tường L2150 Cái          374.000
86 Lavabo treo tường L2220 Cái          432.000
87 Lavabo treo tường L2230 Cái          610.000
88 Vòi nước B100 C Cái          900.000
89 Vòi nước B102 C Cái       1.027.000
90 Vòi sen S300 C Cái          880.000
91 Vòi sen S350 C Cái       1.200.000
92 Gương soi M110 Cái          245.000
93 Gương soi M900 Cái       1.090.000
  THIẾT BỊ VỆ SINH HÃNG INAX    
94 Chậu xí bệt C - 108 VTN màu trắng Cái       2.046.000
95 Vòi xịt CFV - 102 A màu trắng Cái          237.273
96 Lavabo L-2395 V màu trắng Cái          648.000
97 Vòi nóng lạnh LFV 1102S - 4c Cái       1.555.600
98 Dây cấp nóng lạnh A - 703 - 5 Cái            85.000
99 Ống thải chử P+ xã chậu (A - 675 PV) Cái          430.000
100 Chặn nước (A - 016 V) Cái          315.000
101 Chậu tiểu nam U - 41 V màu trắng Bộ       3.270.909
102 Van xã tiểu tự động OKUV - 32 SM Bộ       4.039.091
103 Chậu tiểu treo U - 116 màu trắng Cái          425.000
104 Van xã tiểu xã ấn UF - 6 V Bộ          976.000
105 Gương soi KF- 5075 VA Cái          635.000
106 Giá gương KF - 412 V màu trắng Cái          432.273
107 Thanh treo khăn H - 485 V Cái          333.182
108 Hộp đựng giấy  vệ sinh CF - 22 H màu trắng Cái            69.500
109 Máy sấy tay KS 370 Cái       4.389.091
110 Sen đơn PVF - 10 (cụm xã 01 chế độ + dây sen + bát sen) Bộ          600.000
111 Kệ xà phòng H - 444 V màu trắng Cái            50.000
112 THóat sàn bằng đồng KT: 120 x 120 PBFV - 120 Cái          525.000
  SẮT, THÉP, GỖ, CỬA CÁC LOẠI    
1 Thép tròn cuộn CT3 j6 - j8 Tisco Kg            14.200
2 Thép j10 Tisco Kg            14.500
3 Thép j12 Tisco Kg            14.300
4 Thép j14 - j32 Tisco Kg            14.200
5 Thép buộc 01 ly Kg            17.200
6 Thép lưới B40 Kg            17.200
7 Thép gai Kg            17.200
8 Thép tròn cuộn j6 - j8 thép Việt - Mỹ (CB 300T) Kg            12.950
9 Thép vằn j10 thép Việt - Mỹ (SD 295/CB-300V) Kg            13.250
10 Thép vằn j12 - j25  thép Việt - Mỹ (SD 295/CB - 300 V) Kg            13.100
11 Đinh Kg            17.500
12 Que hàn sắt bình quân Kg            20.000
13 Thép (L40 x 40 x 3 ly) Kg            14.100
14 Thép chữ I 200 CT3 SS400 TN Kg            15.200
15 Thép chữ I 100 CT3 SS400 TN Kg            15.300
16 Thép chữ H 100 CT3 SS400 TN Kg            15.700
17 Thép chữ H 200 CT3 SS400 TN Kg            15.800
18 Thép chữ U 100 CT3 SS400 TN Kg            14.500
19 Thép chữ U 160 CT3 SS400 TN Kg            15.100
20 Thép V2 (4,5 kg) Cây            68.000
21 Thép V3 (06 kg) Cây            88.000
22 Thép V4 (09 kg) Cây          125.000
23 Thép tấm 04 ly x 1500 x 6000 (282,6 kg) Kg            15.000
24 Thép tấm 05 ly x 1500 x 6000 (353,2 kg) Kg            15.000
25 Thép tấm 06 ly x 1500 x 6000 (423,9 kg) Kg            15.000
26 Thép tấm 12 ly x 1500 x 6000 (847,8 kg) Kg            15.000
27 Gỗ Kiền Kiền thành khí chiều dài <3,5 m M3     19.100.000
28 Gỗ Kiền Kiền thành khí chiều dài ³3,5 m M3     20.030.000
29 Gỗ Lim thành khí chiều dài ³3,5 m M3     25.600.000
30 Gỗ Lim thành khí chiều dài < 3,5 m M3     22.260.000
31 Gỗ Gõ thành khí chiều dài ³ 3,5 m M3     16.300.000
32 Gỗ Gõ thành khí chiều dài < 3,5 m M3     12.630.000
33 Gỗ Dổi thành khí chiều dài < 3,5 m M3     11.530.000
34 Gỗ Huỳnh thành khí chiều dài < 3,5 m M3     10.430.000
35 Gỗ Chua + Trường thành khí < 3,5 m M3       7.880.000
36 Gỗ nhóm III loại còn lại BQ < 3,5 m M3       5.650.000
37 Gỗ nhóm IV + V thành khí bình quân M3       4.300.000
38 Gỗ cốt pha M3       3.150.000
39 Gỗ đà chống M3       3.360.000
40 Cây chống + tre cây dài > 2,5 m Cây            21.000
41 Hoa cửa sắt (thép hộp 14 cm x 14 cm) M2          220.000
42 Cửa đi pa nô - phía trên kính 05 ly - gỗ nhóm I, nhóm II M2       1.540.000
43 Cửa sổ pa nô  - phía trên kính 05 ly - gỗ nhóm I, nhóm II M2       1.470.000
44 Cửa đi, cửa sổ lá sách gỗ nhóm I, nhóm II (Kiền) bình quân M2       1.670.000
45 Cửa đi, cửa sổ khung bao gỗ nhóm I, nhóm II (Kiền) (0,04 x 0,1) m kính 05 ly M2       1.160.000
46 Cửa đi, cửa sổ pa nô gỗ Dổi, Huỳnh bìnhquân                                                                                                                                                                    M2       1.050.000
47 Cửa đi, cửa sổ lá sách gỗ nhóm III (trừ Dổi, Huỳnh) M2          945.000
48 ỐP chân tường bằng gỗ công nghiệp gián Vener + phụ kiện M2       1.200.000
49 Khóa tay cầm cửa đi Nikkeil - G09 Việt - Nhật Bộ          485.000
50 Khóa cửa đi Clmon (LMCK) Việt - Tiệp Bộ          175.000
51 Khóa tay cầm cửa đi Nikkeil - G09 Nhật Bản Bộ          525.000
52 Khóa cửa Clmon loại cửa đi cao <= 2,5 m Công ty TNHH khóa Huy Hoàng Bộ          180.000
53 Khóa cửa Clmon loại cửa đi cao <= 2,0 m Công ty TNHH khóa Huy Hoàng Bộ          145.000
54 Khung ngoại gỗ Lim 60 x 250 Md          440.000
55 Khung ngoại gỗ Kiền  60 x 250 Md          420.000
56 Khung ngoại gỗ Kiền  60 x 180 Md          336.000
57 Khung ngoại gỗ Kiền  60 x 140 Md          304.000
58 Khung ngoại gỗ nhóm II, bình quân 50 x 140 Md          294.000
59 Khung ngoại gỗ nhóm II, bình quân 60 x 250 Md          410.000
60 Khung ngoại gỗ nhóm II, bình quân 50 x 180 Md          315.000
61 Khung ngọai gỗ Dổi, Huỳnh 50 x 180 Md          245.000
62 Khung ngọai gỗ Dổi, Huỳnh 50 x 140 Md          210.000
63 Khung ngoại gỗ nhóm III 50 x 100 Md          178.000
Tổng số điểm của bài viết là: 1 trong 1 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: n/a

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn