21:15 ICT Thứ sáu, 16/04/2021

Trang chủ

Trang thông tin điện tử Quảng Trị
Trung tâm tin hoc
Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị

Textlink


Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại » Vật liệu - Xây dựng

Giá vật liệu xây dựng tháng 8 năm 2014 tỉnh Quảng Trị (Phần 2)

Thứ hai - 22/09/2014 08:52
(Ban hành kèm theo Công bố số 2387/CB/STC-SXD
 ngày 15 tháng 9 năm 2014 của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Số
TT
Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)
  SƠN CÁC LOẠI    
  Sản phẩm sơn Alex    
1 Super Alex - AB bóng cao cấp nhiều màu 05 lít//lon/35 - 40 m2 Lon 875.000
2 Sơn Alex 5in1 trong và ngoài trời nhiều màu 22 kg/thùng/90 - 95 m2 Thùng 1.210.000
3 Alex 3 in1 sơn mịn trong nhà nhiều màu 25 kg/thùng/70 - 75 m2 Thùng 656.000
4 Sơn Alex đỏ trong nhà nhiều màu 25 kg/thùng/70 - 75 m2 Thùng 540.000
5 Alex Prevent,  sơn chống thấm đa năng độ co giãn cao cấp CT - 11 22 kg/thùng/100 - 130 m2 Thùng 1.850.000
6 Lót chống kiềm nội thất cao cấp 24 kg/thùng/80 - 90 m2 Thùng 1.290.000
7 Sơn siêu trắng trong nhà 24 kg/thùng/80 - 90 m2 Thùng 1.014.000
8 Bột bả mastic DRULEX trong và ngoài cao cấp 40 kg/bao/40 - 45 m2 Bao 256.000
  Sản phẩm sơn KOVA    
9 Matít bột (bả) trong nhà định mức 25 m2/2 lớp 25 kg/bao Bao               153.000
10 Matít bột (bả) ngoài trời 25 kg/bao Bao               180.000
11 Sơn trong nhà đa màu K180 (80 m2/2lớp) 20 kg/thùng Thùng               590.000
12 Sơn mịn trong nhà đa màu K771 20 kg/thùng (70 - 80 m2/2 lớp) Thùng               690.000
13 Sơn trong nhà bán bóng cao cấp đa màu K5500 20 kg/thùng (100 - 110 m2/2lớp) Thùng            1.426.000
14 Sơn lót kháng kiềm trong K 109 100 - 110 m2/2 lớp (20 kg/thùng) Thùng               850.000
15 Sơn ngoài nhà mịn đa màu K261 (80 - 90 m2/2 lớp) (20 kg/thùng) Thùng            1.345.000
16 Sơn chống thấm tường đứng cao cấp đa màu CT04 (100 - 110 m2/2 lớp) (20 kg/thùng) Thùng            2.263.000
17 Chất chống thấm co giãn cao cấp CT - 11 (20 kg/thùng) (50 - 60 m2/2 lớp) Thùng            1.580.000
  Sản phẩm sơn Tập đoàn đa quốc gia Nauy Jotun    
18 Sơn lót nội thất Jotasealer 03 05 lít               422.000
19 Sơn lót nội thất Jotasealer 03 18 lít            1.209.000
20 Sơn lót cao cấp ngoại thất Jotashield primer 07 05 lít               495.000
21 Sơn lót cao cấp ngoại thất Jotashield primer 07 18 lít            1.650.000
22 Sơn trắng và phủ kinh tế Jotatough 05 lít               409.000
23 Sơn trắng và phủ kinh tế Jotatough 17 lít            1.086.000
24 Sơn phủ cao cấp - bền màu gấp 02 lần - ít bám bụi - 100% nhựa nguyên chất Jotashield 05 lít               945.000
25 Sơn phủ cao cấp - bền màu gấp 02 lần - ít bám bụi - 100% nhựa nguyên chất Jotashield 15 lít            2.500.000
26 Sơn phủ nội thất màu tiêu chuẩn và siêu trắng Jotaplast 10 lít               463.000
Sơn phủ nội thất màu tiêu chuẩn và siêu trắng Jotaplast 17 lít               740.000
  SƠN NOVA    
27 Matít bột (bả) nội thất 60 m2 40 kg/bao Bao               145.455
28 Matít bột (bả) ngoài trời 60 m2 40 kg/bao Bao               181.818
29 Sơn nội thất SAM (65 m2/18lít) 18 lít/thùng Thùng               288.182
30 Sơn nội thất đa màu SAM 3,6 lít/lon Lon                 77.273
31 Sơn nội thất đa màu SILK KOTE 18 lít/thùng/70 m2 Thùng               320.000
32 Sơn nội thất đa màu NUVIX 18 lít/thùng/70 m2 Thùng               481.818
33 Sơn ngoại thất đa màu WIN KOTE 90 m2/18 lít/thùng Thùng               572.727
34 Sơn ngoại thất đa màu STYLUX 90 m2/18 lít/thùng Thùng               760.000
35 Sơn bán bóng chống thấm SMART 100 m2/18 lít/thùng) Thùng            1.250.000
36 Sơn chống thấm cao cấp HI-SHEEN 100 m2/18l ít/thùng Thùng            1.653.636
  Sản phẩm sơn TERRACO    
37 Bột bả ventonit maximic nội thất - 40 kg/bao Kg                   6.800
38 Bột bả ventonit maximic ngoại thất - 40 kg/bao Kg                   7.400
39 Sơn FLEXICOAT chống thấm Acylic cho mái nhà, vách,ban công 20 kg            1.136.000
40 Sơn FLEXICOAT DECOR chống thấm các màu 25 kg            1.656.000
41 Sơn ngoại thất VICOAT các màu 06 kg               628.000
42 VICOAT SUPER các màu ngoại thất 06 kg               682.000
43 TERRALAST Sơn nước nội thất 25 kg               765.000
44 CONTRACT Sơn nước nội thất 25 kg               605.000
45 TERRAMATT Sơn nước nội thất 25 kg               508.000
46 PENETRATING PRIMER lót khử kiềm, tăng bám dính 18 kg               801.000
47 FLEXPA VA COATING TEXTURED 20 kg            1.555.000
48 TERRATOP nước cao cấp dùng nội thất 25 kg            1.270.000
49 FLEXIPAVE FIlIER FINE làm phẳng mịn bề mặt sân Tennis 25 kg               800.000
50 FLEXIPAVE FRIMER sơn lót cho sân Tennis 18 kg               865.000
51 FLEXIPAVE LINE PAINT sơn kẻ vạch dùng cho sân Tennis 05 kg               520.000
52 FLEXPA VA COATING SMOOTH 20 kg            1.673.000
  Sản phẩm sơn NIPPON    
  Sơn lót chống kiềm    
53 Sumo sealer (gốc nước) ngoại thất 18 lít/thùng Thùng            1.509.000
54 Sumo sealer (gốc nước) ngoại thất 05 lít/thùng Thùng               436.000
55 Nippon Vinilex  5101 (gốc nước) nội thất 05 lít/thùng Thùng               318.000
  Sơn phủ nội thất    
56 Vatex 17 lít/thùng Thùng               432.000
57 Matex 18 lít/thùng Thùng               744.000
58 Hitex chống nóng (05 lít/thùng) Thùng               717.000
59 Super Matex (05 lít/thùng) Thùng               336.000
  Sơn chống thấm    
60 NIPPON WP 100 05 kg               460.000
61 NIPPON WP 100 18 kg            1.622.000
  Sản phẩm sơn AIKAZA    
62 Sơn trong nhà mịn VS201 (24 kg/thùng) Thùng               564.000
63 Sơn trong nhà mịn cao cấp VS116 (23 kg/thùng) Thùng               793.000
64 Sơn bóng mờ trong nhà VS124 (20 kg/thùng) Thùng            1.806.000
65 Sơn lót kháng kiềm cao cấp CK241 (22 kg/thùng) Thùng            1.157.000
66 Sơn bóng cao cấp ngoài trời BS315 (20 kg/thùng) Thùng            2.363.000
67 Chất chống thấm trộn xi măng DS600 (20 kg/thùng) Thùng            1.770.000
68 Bột bả CORBAN trong nhà  MATIT (40 kg/bao) Bao               188.000
  Sản phẩm Sơn ICI DULUX và sơn TOA    
69 Bột trét tường DuLux Cemputty A502 (ngoài trời và trong nhà) 40 kg               308.000
70 Chất chống thấm Dulux A959 (ngoài trời) (18 lít/25 kg) Thùng            1.651.000
71 Sơn lót tường chống kiềm Dulux A936 (ngoài trời) (18 lít/21kg) Thùng            1.725.000
72 Sơn Dulux màu chuẩn A 954 bóng láng (05 lít/6,5 kg) Lon            1.035.000
73 Sơn Maxilite ngoài trời A 919 (18 lít/25 kg) Thùng            1.110.000
74 Sơn Dulux lau chùi hiệu quả A 991 trong nhà (18 lít/25 kg) Thùng            1.432.000
75 Sơn Maxilite A901 sơn phủ trong nhà (18 lít/25 kg) Thùng               857.000
76 Sơn lót kiềm Nanoshield primer (sơn lót gốc nước) (18 lít/25 kg) Thùng            1.623.000
77 Sơn Toa Nanoshield bóng ngoài trời (05 lít/6 kg) Lon               823.000
78 Sơn Toa NanoClean trong nhà (05 lít/6,5 kg) Lon               727.000
79 Sơn Toa 4seasons INT trong nhà (18 lít/25 kg) Thùng               910.000
80 Toa chống thấm đa năng (trộn xi măng) (18 lít/22 kg) Thùng            1.500.000
81 Toa Weatherkote chống thấm mái và sàn vệ sinh (18 lít/18 kg) Thùng               649.000
82 Sơn ICI Dulux Weathershield ngoại thất màu chuẩn (05 lít/6,7 kg) Lon               774.000
83 Sơn Toa: sơn lót Epoxy 02 thành phần trong suốt dùng cho bề mặt bê tông, EPOGUARD VARNISH (Part A + B; 01bộ 3,785 lít/23 m2) Thùng               805.455
84 Sơn Toa: sơn phủ nội thất epoxy 02 thành phần, EPOGUARD ENAMEL (Part A + B; 01bộ 3,785 lít/m2) mã màu Light Grey Ral 7035 Thùng            1.061.818
85 Dung môi THINER #31 pha với thành phần Part A + B tỷ lệ 10% (3 lít/45 m2) Thùng               216.364
  SẢN PHẨM SƠN DURA    
86 Sơn lót Enric kháng kiềm đa năng (05 lít/lon) Lon               639.000
87 Sơn lót Enric kháng kiềm đa năng (18 lít/thùng) Thùng            1.832.727
88 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer nội thất (05 lít/lon) Lon               486.363
89 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer nội thất (18 lít/thùng) Thùng            1.413.636
90 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer ngoại thất (05 lít/lon) Lon               706.363
91 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer ngoại thất (18 lít/thùng) Thùng            2.038.181
92 Sơn ngoại thất Enric mát lạnh màu thường (05 lít/lon) Lon            1.082.272
93 Sơn ngoại thất Enric mát lạnh màu đặc biệt (05 lít/lon) Lon            1.170.909
94 Sơn ngoại thất Enric chống bám bẩn màu thường (05 lít/lon) Lon               936.363
95 Sơn ngoại thất Enric chống thấm tối ưu màu đặc biệt (05 lít/lon) Lon            1.078.181
96 Sơn Zurik  ngoại thất chống thấm bóng màu thường (18 lít/thùng) Thùng            2.370.909
97 Sơn Vetonic ngoại thất màu đặc biệt (18 lít/thùng) Thùng            1.572.727
98 Sơn nội thất Enric bóng ngọc trai (05 lít/lon) Lon               898.181
99 Sơn nội thất Enric chống bám bẩn (18 lít/thùng) Thùng            1.962.727
100 Sơn nội thất Zurik dễ lau chùi (18 lít/thùng) Thùng            1.413.636
101 Sơn Vetonic nội thất mịn (18 lít/thùng) Thùng               810.000
102 Sơn Lavender nội thất đa dụng (18 lít/thùng) Thùng               618.181
103 Bột chống thấm đa năng chuyên dùng tường đứng và sàn (18 kg/bao) Bao            1.477.272
104 Bột trét không xã Enric - Interior (25 kg/bao) Bao               247.272
105 Bột trét cao cấp Enric đa năng (40 kg/bao) Bao               320.000
106 Bột trét Zurik nội thất (40 kg/bao) Bao               177.272
107 Bột trét Vetonic ngoại thất (40 kg/bao) Bao               203.636
  Sản phẩm Sơn SUNPEC    
108 Bột bã nội thất FAPEC (40 kg/bao) Bao               250.000
109 Bột bã nội và ngoại thất  (40 kg/bao) Bao               341.000
110 Bột bã chống thấm  (40 kg/bao) Bao               407.272
111 Sơn lót kháng kiềm nội thất (18 lít/thùng) Thùng            1.352.727
112 Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (18 lít/thùng) Thùng            2.022.727
113 Sơn nước nội thất màu trắng (18 lít/thùng) Thùng               592.727
114 Sơn nước nội thất màu pha sẳn (18 lít/thùng) Thùng               631.000
115 Sơn siêu trắng nội thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng            1.051.000
116 Sơn mịn nội thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng               950.000
117 Sơn nội thất cao cấp bán bóng (18 lít/thùng) Thùng            2.098.182
118 Sơn nội thất siêu bóng (05 lít/lon) lon               858.182
119 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng            1.545.454
120 Sơn ngoại thất cao cấp siêu bóng (05 lít/lon) lon               971.000
121 CLEAR phủ bóng ngoại thất (04 kg/lon) lon               718.182
122 Chống thấm đa năng pha xi măng (20 kg/thùng) Thùng            2.078.182
123 Chống thấm đa năng công nghệ NANO (20 kg/thùng) Thùng            2.892.727
  Sản phẩm Sơn HDNANO    
124 Sơn kháng kiềm nội thất đặc biệt (20 kg/thùng) Thùng            1.380.000
125 Sơn kháng kiềm nội thất đặc biệt (5,5 kg/lon) Lon               400.000
126 Sơn kháng kiềm ngoại thất đặc biệt (20 kg/thùng) Thùng            1.805.000
127 Sơn kháng kiềm ngoại thất đặc biệt (5,5 kg/lon) Lon               510.000
128 Sơn mịn nội thất cao cấp (24 kg/thùng) Thùng               860.000
129 Sơn mịn nội thất cao cấp (6,5 kg/lon) Lon               245.000
130 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (24 kg/thùng) Thùng            1.380.000
131 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (6,5 kg/lon) Lon               510.000
132 Sơn siêu trắng  (24 kg/thùng) Thùng               960.000
133 Sơn siêu bóng  nội thất cao cấp (20 kg/thùng) Thùng            2.780.000
134 Sơn siêu bóng  nội thất cao cấp (5,5 kg/lon) Lon               780.000
135 Sơn siêu bóng  ngoại thất cao cấp (20 kg/thùng) Thùng            3.390.000
136 Sơn siêu bóng  ngoại thất cao cấp (5,5 kg/lon) Lon               970.000
137 Chống thấm đa năng (20 kg/thùng) Thùng            1.860.000
138 Chống thấm đa năng (5,5 kg/lon) Lon               525.000
139 Chống thấm đa năng màu (20 kg/thùng) Thùng            1.960.000
140 Chống thấm đa năng màu (5,5 kg/lon) Lon               555.000
141 Sơn nội thất (24 kg/thùng) Thùng               520.000
142 Sơn nội thất (6,5 kg/lon) Lon               170.000
143 CLEAR phủ bóng (4 kg/lon) Lon               640.000
144 Sơn ánh kim (1,1 kg/lon) Lon               400.000
145 Bột trét (40 kg/bao) Bao               325.000
  Sản phẩm sơn GALAXY    
146 Bột bả tường Galaxy-Singapore bao đầu vàng (40 kg/bao) Bao               510.909
147 Bột bả tường Galaxy-Singapore vỏ trắng (40 kg/bao) Bao               454.545
148 Bột bả tường Galaxy-Singapore kháng kiềm đặc biệt (40 kg/bao) Bao               554.545
149 Sơn lót nội thất Galaxy LOT 3inl-Singapore (05 lít/thùng) Thùng               618.181
150 Sơn lót nội thất Galaxy LOT 3inl-Singapore (18 lít/thùng) Thùng            2.036.363
151 Sơn lót ngoại thất Galaxy LOT-Singapore (05 lít/thùng) Thùng               818.181
152 Sơn lót ngoại thất Galaxy LOT-Singapore (18 lít/thùng) Thùng            2.836.363
153 Sơn nội thất Galaxy Protector1-Singapore (05 lít/thùng) Thùng            1.181.818
154 Sơn nội thất cao cấp Galaxy LAX-Singapore (04 lít/thùng) Thùng               392.727
155 Sơn nội thất cao cấp Galaxy LAX-Singapore (17 lít/thùng) Thùng            1.481.818
156 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX-Singapore (04 lít/thùng) Thùng               392.727
157 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX-Singapore (17 lít/thùng) Thùng            1.483.636
158 Sơn nội thất Galaxy SJC-Singapore (17 lít/thùng) Thùng               781.818
159 Sơn ngoại thất Galaxy Protector2-Singapore (01 lít/Lon) Thùng               354.545
160 Sơn ngoại thất Galaxy Protector2-Singapore (05 lít/thùng) Thùng            1.654.545
161 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX-Singapore (01 lít/lon) Thùng               283.636
162 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX-Singapore (05 lít/thùng) Thùng            1.352.727
163 Sơn bóng màu Galaxy Protector1-Singapore (05 lít/thùng) Thùng            1.381.818
164 Sơn bóng màu Galaxy Protector1-Singapore (17 lít/thùng) Thùng            4.545.454
165 Sơn không màu Galaxy Protector3-Singapore (05 lít/thùng) Thùng            1.036.363
166 Sơn không màu Galaxy Protector3-Singapore (18 lít/thùng) Thùng            3.581.818
167 Sơn Chống thấm Galaxy-Singapore (05 kg/thùng) Thùng               818.181
168 Sơn Chống thấm Galaxy-Singapore (20 kg/thùng) Thùng            3.127.272
   SẢN PHẨM SƠN VÀ BỘT BẢ DO ICHI PAINT    
169 MORE - sột bả ngoại thất cao cấp, màu  trắng (bao 40 kg) Bao               399.090
170 I CHI - sột bả nội thất và ngoại thất cao cấp, màu  trắng 40 kg Bao               356.363
171 TOPAZ - sột bả nội thất cao cấp, màu  trắng - 40 kg Bao               245.454
172 ECO - Bột bả sội thất, màu trắng - 40 kg Bao               192.727
173 PERID (In) - sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp 04 lít Lon               337.272
174 PERID (In) - sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp 18 lít/ thùng Thùng            1.420.000
175 PERID (Ex) - sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp 05 lít Lon               611.818
176 PERID (Ex) - sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp 18 lít/ thùng Thùng            2.090.909
177 SEALER (Ex) - sơn lót chống kiềm ngoại thất 05 lít Lon               437.272
178 SEALER (Ex) - sơn lót chống kiềm ngoại thất 18 lít Thùng            1.573.636
179 LOCK - sơn chống thấm pha xi măng cao cấp 04 kg Lon               445.454
180 LOCK - sơn chống thấm pha xi măng cao cấp 20 kg Thùng            2.082.727
181 MULTI - sơn chống thấm màu - cách nhiệt 04 kg Lon               670.909
182 MULTI - Sơn chống thấm màu - cách nhiệt (bám dính trên mọi bề mặt) Thùng            2.874.454
183 MORE (In) - sơn nội thất cao cấp - siêu bóng, kháng khuẩn 05 lít Lon            1.046.363
184 MID - sơn nội thất cao cấp - bóng, chùi rửa tối đa - 18 lít Thùng            2.000.909
185 MID - sơn nội thất cao cấp - bóng, chùi rửa tối đa - 05 lít Lon               607.272
186 GARNET (In) - sơn Nội thất cao cấp - mướt mịn, độ phủ cao - 04 lít Lon               360.000
187 GARNET (In) - sơn Nội thất cao cấp - mướt mịn, độ phủ cao - 18 lít Thùng            1.209.090
188 AMET (In) - sơn Nội thất cao cấp - mịn, kinh tế - 4 lít Lon               196.363
189 AMET (In) - sơn Nội thất cao cấp - mịn, kinh tế - 18 lít Thùng               707.272
190 ECO (In) - sơn Nội thất cao cấp - mịn, kinh tế - 04 lít Lon               118.181
191 ECO (In) - Sơn Nội thất cao cấp - mịn, kinh tế - 18 lít Thùng               524.545
192 MORE - sơn ngoại thất cao cấp - siêu bóng, tự làm sạch bề mặt 05 lít Lon            1.359.090
193 GARNET (Ex) - sơn ngoại thất cao cấp - bóng chịu hơi muối 05 lít Lon            1.090.000
194 GARNET (Ex) - sơn ngoại thất cao cấp - bóng chịu hơi muối 01 lít Lon               245.454
195 KEY - sơn ngoại thất cao cấp - bóng, tiện lợi thi công và hiệu quả 18 lít Thùng            2.217.727
196 AMET (Ex) - sơn ngoại thất cao cấp - mịn, kinh tế - 18 lít Thùng            1.413.636
197 SHEEN - sơn bóng trong suốt cao cấp - bề mặt chai cứng - 04 lít Lon               567.272
1 Biển báo phản quang Thép    
a) Loại tam giác 0,7 m, dày 02 mm Cái 327.000
b) Loại tròn đường kính 0,7 m, dày 02 mm Cái 554.000
c) Loại hình vuông, chữ nhật, không sườn 02 mm M2 1.236.000
d) Loại chữ nhật, có sườn V50, dày 02 mm M2 1.563.000
2 Biển báo phản quang Nhôm    
a) Loại tam giác 0,7 m, dày 02 mm Cái 390.000
b) Loại tròn đường kính 0,7 m, dày 02 mm Cái 700.000
c) Loại vuông, chữ nhật; cạnh 1,2 m; dày 2 mm M2 1.481.000
d) Loại vuông, chữ nhật, cạnh >1,2 m, dày 2 mm M2 1.836.000
3 Cột đỡ biển báo mạ kẽm hai lớp    
a) Loại φ80, dày 2,1 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 436.000
b) Loại φ80, dày 2,3 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 463.636
c) Loại φ80, dày 2,5 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 490.000
d) Loại φ80, dày 2,9 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 609.000
  SẢN PHẨM TÔN    
  Tôn VN Thăng Long    
1 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.30d khổ 1.08 m TL 2,45 kg Md                 66.000
2 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.32d khổ 1.08 m TL 2,70 kg Md                 70.000
3 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.35d khổ 1.08 m TL 2,95 kg Md                 76.000
  Tôn lạnh ZACS (AZ70) màu hàng mềm G300    
4 Loại xanh đỏ 2,7d trọng lượng 2,21 khổ 1,08 m Md                 68.000
5 Loại xanh đỏ 2,9d trọng lượng 2,41 khổ 1,08 m Md                 73.000
6 Loại xanh đỏ 3,1d trọng lượng 2,60 khổ 1,08 m Md                 78.000
7 Loại xanh đỏ 3,3d trọng lượng 2,83 khổ 1,08 m Md                 84.000
8 Loại xanh đỏ 3,6d trọng lượng 3,1 khổ 1,08 m Md                 90.000
9 Loại xanh đỏ 3,9d trọng lượng 3,37 khổ 1,08 m Md                 97.000
10 Loại xanh đỏ 4,1d trọng lượng 3,55 khổ 1,08 m Md               101.000
   Tôn AUSTNAM    
11 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,40 mm M2               154.000
12 Tôn thường  AC11 sóng - 1070 mm - 0,42 mm M2               160.000
13 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,45 mm M2               169.000
14 Tôn thường  AC11 sóng - 1070 mm - 0,47 mm M2               172.000
15 Tôn thường AS 880 sóng-1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2               206.000
16 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2               243.000
17 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Zn 12 M2               217.000
18 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,45 mm lớp mạ Zn 12 M2               213.000
19 Tôn ASEAM - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2               215.000
20 Tôn APU 06 sóng  K = 1065 mm - 0,40 mm M2               238.000
21 Tôn APU 06 sóng K = 1065 mm - 0,42 mm M2               243.000
22 Tôn APU 06 sóng K = 1065 mm - 0,45 mm M2               252.000
23 Tôn APU 06 sóng K = 1065 mm - 0,47 mm M2               256.000
  Phụ kiện    
  Ống nước    
24 Ống nước AC11/AK106/sóng ngói K362 mm - 0,45 Md                 72.000
25 Ống nước AC11/AK106/sóng ngói K522 mm - 0,45 Md               104.000
  Tôn SUNTEK    
26 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,30 mm M2                 84.000
27 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,35 mm M2                 94.000
28 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,40 mm M2               102.000
29 Tôn ngói, vòm khổ 1070 mm dày 0,35 mm M2               100.000
30 Tôn ngói, vòm khổ 1070 mm dày 0,40 mm M2               108.000
31 Tôn Mát - S2 06 sóng  K.1065 m dày 0,30 mm M2               160.000
32 Tôn Mát - S2 06 sóng  K.1065 m dày 0,35 mm M2               171.000
33 Tôn Mát - S2 06 sóng  K.1065 m dày 0,40 mm M2               181.000
34 Tôn Mát - S1 06 sóng  K.1065 m dày 0,30 mm M2               176.000
35 Tôn Mát - S1 06 sóng  K.1065 m dày 0,35 mm M2               187.000
36 Tôn Mát - S1 06 sóng  K.1065 m dày 0,40 mm M2               197.000
  Tấm lợp sinh thái GUTTA (Italia)    
1 Guttapral Acrylic dạng sóng (2000*950*23) mm M2               138.000
2 Tấm úp nóc có nẹp chống bão (1050*480) mm Md               180.000
3 Tấm lấy sáng Resin Glass (2000*950) mm M2               210.000
4 Đinh vít 12#75 mm Cây                   1.050
5 Chống thấm tường Guttabeta PT M2               271.182
6 Chống thấm móng, dầm, sàn Guttabeta Star 530 KN M2                 96.000
7 Chống thấm nền Guttabeta T20 M2               239.000
8 Nhũ tương chống thấm PV 8686 (01 kg, 05 kg, 30 kg) Kg               100.000
  Tấm lợp Onduline (Pháp)    
1 Dạng sóng (2.000 x 950 x 3 mm) màu xanh, đỏ, nâu M2               125.000
2 Tấm lấy sáng dạng sóng sợi thủy tinh (2.000 x 950 x 1,5 mm) Tấm               390.000
3 Tấm úp nóc onduline (900 x 480 x 3 mm) Tấm               110.000
4 Bulon vít cho xà gồ gổ, sắt có mũ PVC bảo vệ Cái                   1.140
5 Diềm mái onduline (1.100 x 380) mm Tấm               132.000
6 Ngói onduvila (1060 x 400) mm Tấm                 75.000
  Tôn lạnh LYSAGHT    
1 Tấm lợp MULTICLAD 0,45APT Zac màu 100 G550AZ100, khổ 1110 mm M2               210.000
2 Tấm lợp GẤU TRẮNG METAL SHEETS - 0,4TCT - Zincalume - G550AZ150 M2               170.000
3 Tấm lợp GẤU TRẮNG METAL SHEETS - 0,44TCT - Zincalume - G550AZ150 M2               182.000
4 Tấm lợp GẤU TRẮNG METAL SHEETS - 0,47TCT - Zincalume - G550AZ150 M2               193.000
5 Tôn lạnh LYSAGHT TRIMDEK  0,46 mm APT x1015 - APEX - G550AZ151 M2               263.000
6 Tôn lạnh LYSAGHT TRIMDEK 0,48 mm - APT x1 015 - COLORBONDXRW -G550AZ152 M2               282.000
  Tôn lợp đai cài không bắn đinh lợp Lysaght Klip-Lok    
7 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,48 mm APT G550 - AZ150 M2               351.000
8 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Zincalume 0,45 mm TCT G550 - AZ150 M2               243.000
9 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,46 mm APT G550 - AZ150 M2               319.000
10 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Zincalume 0,53 mm TCT G550 - AZ150 M2               260.000
11 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,56 mm APT G550 - AZ150 M2               407.000
  THIẾT BỊ VỆ SINH    
1 Bồn nhựa Bạch Đằng Loại ngang 500 lít Cái               954.000
2 Bồn nhựa Bạch Đằng Loại ngang 1.000 lít Cái            1.590.000
3 Bồn HWANTA Loại ngang 500 lít, Taiwan Cái            1.863.000
4 Bồn HWANTA Loại ngang 1.500 lít, Taiwan Cái            4.136.000
5 Bồn nước inox Tân Á loại đứng TA 1000 Cái            2.818.000
6 Bồn nước inox Tân Á loại đứng TA 1300 Cái            3.536.000
7 Bồn nước inox Tân Á loại đứng TA 2500 Cái            7.127.000
8 Bồn nước inox Tân Á loại đứng TA 3000 Cái            8.346.000
9 Bồn nước inox Tân Á loại đứng TA 4500 Cái          11.927.000
10 Bồn nước inox Tân Á loại ngang TA 500 Cái            1.855.000
11 Bồn nước inox Tân Á loại ngang TA 2500 Cái            7.309.000
12 Bồn nước inox Tân Á loại ngang TA 3000 Cái            8.564.000
13 Bồn nước inox Tân Á loại ngang TA 4500 Cái          12.400.000
14 Bồn nước inox Tân Á loại ngang TA 30000 Cái          95.455.000
15 Bồn nhựa Tân Á loại ngang TA 500 T Cái            1.000.000
16 Bồn nhựa Tân Á loại ngang TA 1000 LT Cái            1.481.000
17 Bồn nhựa Tân Á loại ngang TA 2000 T Cái            2.927.000
18 Bồn nhựa Tân Á loại đứng TA 500 T Cái            1.190.000
19 Bồn nhựa Tân Á loại đứng TA 1000 T Cái            1.872.000
20 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại ngang TA 500 EX Cái            1.272.000
21 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại ngang TA 1000 EX Cái            1.990.000
22 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại đứng TA 500 EX Cái            1.463.000
23 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại đứng TA 1000 EX Cái            2.409.000
24 Bồn nước inox Sơn Hà loại ngang 2.500lít Cái            7.800.000
25 Bồn đứng chứa nước Inox Đại Thành 310 (φ630 -770) Cái            1.318.000
26 Bồn đứng chứa nước Inox Đại Thành 500 (φ770) Cái            1.746.000
27 Bồn đứng chứa nước Inox Đại Thành 1200 (φ980) Cái            3.155.000
28 Bồn ngang chứa nước Inox Đại Thành 310N (φ630 - φ770) Cái            1.482.000
29 Bồn ngang chứa nước Inox Đại Thành 700N φ770) Cái            2.264.000
30 Bồn ngang chứa nước Inox Đại Thành 1000N (φ960) Cái            3.000.000
  Chậu rửa inox Tân Á    
31 Chậu rửa inox Tân Á 01 hố không bàn TA31 (450 x 370 x 165 mm) Cái               240.000
32 Chậu rửa inox Tân Á 01 hố 01 bàn TA21 (695 x 385 x 180 mm) Cái               349.000
33 Chậu rửa inox Tân Á 02 hố không bàn TA11 (810 x 470 x 180 mm) Cái               574.000
34 Chậu rửa inox Tân Á 02 hố 01 bàn TA3 (1005 x 470 x 180 mm) Cái               589.000
35 Chậu rửa inox Tân Á 01 hố 01 bàn TP60 (715 x 385 x 205 mm) Cái               777.000
36 Chậu rửa inox Tân Á 02 hố không bàn TP51 (645 x 405 x 205 mm) Cái            1.047.000
37 Chậu rửa inox Tân Á 02 hố 01 bàn TP41 (980 x 420 x 205 mm) Cái            1.137.000
38 Chậu dập liền 02 hố - không bàn TX80 (800 x 430 x 200 mm) Cái            2.208.000
  Bình nóng lạnh hiệu ARISTON - Gián tiếp    
39 Bình gián tiếp Star-Pro 15 lít Cái            2.136.000
40 Bình gián tiếp Pro 15 lít Cái            2.427.000
41 Bình gián tiếp Ti pro 15 lít Cái            2.263.000
42 Bình gián tiếp Star - Pro 30 lít Cái            2.450.000
43 Bình gián tiếp Pro 30 lít Cái            2.840.000
44 Bình gián tiếp Ti pro 30 lít Cái            2.668.000
45 Bình gián tiếp Ti-SS 15 lít Cái            3.072.000
  Bình nước nóng TANA - TITAN    
46 Bình nước nóng TANA - TITAN BT 15 - Ti (2500 W) Bộ            1.955.000
47 Bình nước nóng TANA - TITAN BT 20 - Ti (2500 W) Bộ            2.045.000
48 Bình nước nóng TANA - TITAN BT 30 - Ti (2500 W) Bộ            2.180.000
  Bình nước nóng ROSSI    
49 Bình nước nóng ROSSI Titan R15-Ti (2500 W) Bộ            1.500.000
50 Bình nước nóng ROSSI Titan R20-Ti (2500 W) Bộ            1.590.000
51 Bình nước nóng ROSSI Titan R30-Ti (2500 W) Bộ            1.727.000
52 Bình nước nóng tiết kiệm điện Rossi Hight Quality R15-HQ(2500 W) Bộ            1.681.000
53 Bình nước nóng tiết kiệm điện Rossi Hight Quality R20-HQ(2500 W) Bộ            1.772.000
54 Bình nước nóng tiết kiệm điện Rossi Hight Quality R30-HQ(2500 W) Bộ            1.909.000
55 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R450 Bộ            1.727.000
56 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R450P (có bơm tăng áp) Bộ            2.272.000
57 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R500 Bộ            1.818.000
58 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R500P (có bơm tăng áp) Bộ            2.363.000
  Bồn tắm ROSSI    
59 Bồn tắm thẳng có yếm  RB810 (1600 x 750 mm) Cái            3.454.000
60 Bồn tắm thẳng không có yếm RB810 (1600 x 750 mm) Cái            2.500.000
61 Bồn tắm góc RB801 (1460 x 1460 mm) Cái            5.772.000
62 Bồn tắm góc có matxa đôi RB801P (1460 x 1460 mm) Cái          15.818.000
63 Bồn tắm thẳng có matxa  RB806P (1500 x 810 mm) Cái          11.090.000
  Sen vòi ROSSI    
  Mã số R801    
64 Sen vòi 01 chân R801 V1 Cái            1.072.000
65 Sen vòi 02 chân R801 V2 Cái            1.163.000
66 Sen vòi chậu R801 C1 Cái            1.036.000
  Mã số R802    
67 Sen vòi 01 chân R802 V1 Cái            1.209.000
68 Sen vòi 02 chân R802 V2 Cái            1.263.000
69 Sen vòi chậu R802 C1 Cái            1.081.000
  Mã số R803    
70 Sen vòi 01 chân R803 V1 Cái            1.300.000
71 Sen vòi 02 chân R803 V2 Cái            1.363.000
72 Sen vòi tường R803 C2 Cái            1.163.000
73 Sen R803 - S (cụm xã 02 chế độ + dây sen + bát sen) Bộ            1.600.000
74 Vòi xã nước bằng đồng FI 15 cái                 35.000
  Vòi + bệ cầu CAESAR    
75 Bàn cầu hai khối CT1325 Bộ            1.500.000
76 Bàn cầu hai khối CTS1325 Bộ            1.611.000
77 Bàn cầu hai khối CD1325 Bộ            1.660.000
78 Bàn cầu hai khối CDS1325 Bộ            1.771.000
79 Bàn cầu hai khối CT1328 Bộ            1.716.000
80 Bàn cầu hai khối CT1338 Bộ            1.627.000
81 Bàn cầu hai khối CTS1338 Bộ            1.739.000
82 Bàn cầu hai khối CD1338 Bộ            1.805.000
83 Bệ tiểu nam dạng treo U0210 Cái               314.000
84 Bệ tiểu nam dạng treo U0221 Cái               349.000
85 Lavabo treo tường L2150 Cái               374.000
86 Lavabo treo tường L2220 Cái               432.000
87 Lavabo treo tường L2230 Cái               610.000
88 Vòi nước B100C Cái               900.000
89 Vòi nước B102C Cái            1.027.000
90 Vòi sen S300C Cái               880.000
91 Vòi sen S350C Cái            1.200.000
92 Gương soi M110 Cái               245.000
93 Gương soi M900 Cái            1.090.000
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: n/a

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn