03:51 ICT Thứ tư, 23/09/2020

Trang chủ

Trang thông tin điện tử Quảng Trị
Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị
Trung tâm tin hoc

Textlink


Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại » Vật liệu - Xây dựng

Bảng giá vật tư thiết bị, vật liệu xây dựng tháng 11 năm 2014 tỉnh Quảng Trị (Phần 5)

Thứ năm - 18/12/2014 15:53
 (Ban hành kèm theo Công bố số 3355/CB/STC-SXD
ngày 14 tháng 11 năm 2014 của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Số TT Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)
  THIẾT BỊ ĐIỆN    
  Thiết bị điện thương hiệu SINO, VANLOCK    
1 Aptomat MCCB 3P 150 A - 18 KA Cái      1.029.000
2 Aptomat MCCB 3P 125 A Cái      1.029.000
3 Aptomat MCCB 3P 60 A Cái         536.000
4 Aptomat MCCB 3P 40 A Cái         345.000
5 Aptomat MCB 1P 1 cực 4,5KA - 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40 A Cái           56.630
6 Aptomat MCB 1P 1 cực 50, 63 A - 4,5 KA Cái           88.545
7 Aptomat MCB 1P 2 cực 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40 A Cái         113.000
8 Aptomat MCB 1P 2 cực 50, 63 A - 4,5 KA Cái         172.000
9 Aptomat MCB 1P 2 cực 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40 A Cái         199.000
10 Aptomat MCB 1P 2 cực 50, 63 A - 4,5 KA Cái         241.000
11 Tủ điện vỏ kim loại lắp nối KT 610 x 440 x 230 mm Cái         675.000
12 Tủ điện âm tường chứa 3 - 6 Module Cái         152.000
13 Tủ điện âm tường chứa 4 - 8 Module Cái         230.000
14 Ống luồn điện Ф16 (1 cây/2,92 m) Cây           19.545
15 Ống luồn điện Ф20 (1 cây/2,92 m) Cây           27.636
16 Ống luồn điện Ф25 (1 cây/2,92 m) Cây           38.000
17 Ống luồn điện Ф32 (1 cây/2,92 m) Cây           76.545
18 Mặt 1, 2, 3 công tắc Cái           11.272
19 Mặt 04 công tắc Cái           15.818
20 Ổ cắm đôi 03 chấu 16 A Cái           57.000
21 Ổ cắm đơn 02 chấu 16 A Cái           29.545
22 Hạt công tắc 02 chiều 10 A cầu thang Cái           15.000
23 Hạt TV Cái           37.181
24 Hạt điện thoại Cái           45.818
25 Hạt mạng Cái           60.545
26 Đèn huỳnh quang 2 x 36 W + Bóng 36 W Bộ         222.272
27 Đèn huỳnh quang 1 x 36 W + Bóng 36 W Bộ         155.636
28 Đèn huỳnh quang 1 x 18 W + Bóng 18 W Bộ         120.000
29 Đèn ốp trần 1 x 32 W Bộ         223.000
30 Dây tín hiệu điện thoại chống nhiễu 2P Mét             4.100
31 Dây tín hiệu ti vi Mét             6.636
32 Dây tín hiệu mạng 6UTV Mét           15.000
  Dây, cáp điện CADIVI    
1 VC - 1,00 (f1,17) - 450/750V (1021003) Mét             2.820
2 VCm - 1.5 - (1 x 30/0.25) - 450/750 V Mét             3.960
3 VCm - 2.5 - (1 x 50/0.25) - 450/750 V Mét             6.450
4 VCm - 4 - (1 x 56/0.30) - 450/750 V Mét           10.080
5 VCmd - 2 x 1 - (2 x 32/0.2) - 450/750 V (1021204) Mét             5.600
6 VCmd - 2 x 4 - (2 x 56/0.30) - 450/750 V (1021210) Mét           21.400
7 VCmd - 2 x 6 - (2 x 7 x 12/0.30) - 450/750 V (1021212) Mét           32.000
8 Vcmo - 2 x 1 - (2 x 32/0.2) - 300/500 V (1021504) Mét             6.590
9 Vcmo - 2 x 4 - (2 x 50/0.32) - 300/500 V (1021510) Mét           21.600
10 Vcmo - 2 x 6 - (2 x 7 x 12/0.30) - 300/500 V (1021512) Mét           31.800
11 CV - 1 - 450/750 V (7/0.425) (1040101) Mét             3.060
12 CV - 1.5 - 450/750 V (7/0.52) (1040102) Mét             4.260
13 CV - 2 - 450/750 V (7/0.6) (1040103) Mét             5.440
14 CV - 2.5 - 450/750 V (7/0.6) (1040104) Mét             6.670
15 CV - 3,0 - 450/750 V (7/0.75) (1040165) Mét             7.900
16 CV - 4 - 450/750 V (7/0.85) (1040106) Mét           10.140
17 CV - 8 - (7/1.2)  - 450/750 V Mét           19.660
18 CV - 25 - 450/750 V (7/2.14) (1040115) Mét           59.000
19 CV - 35 - 450/750 V (7/2.52) (1040117) Mét           81.100
20 CV - 75 - 450/750 V (19/2.25) (1040125) Mét         175.600
21 CVV - 1 (1 x 7/0.425) - 0,6/1 kV (1050701) Mét             4.160
22 CVV - 1.5 (1 x 7/0.52) - 0,6/1 kV (1050702) Mét             5.830
23 CVV - 2.5 (1 x 7/0.67) - 0,6/1 kV (1050704) Mét             8.500
24 CVV - 4 (1 x 7/0.85) - 0,6/1 kV (1050706) Mét           12.790
25 CVV - 10 (1 x 7/1.35) - 0,6/1 kV (1050710) Mét           28.600
26 CVV - 25 (1 x 7/2.14) - 0,6/1 kV (1050715) Mét           66.900
27 CVV - 50 (1 x 19/1.8) - 0,6/1 kV (1050719) Mét         126.600
28 CVV - 100 (1 x 19/2.6) - 0,6/1 kV (1050724) Mét         239.700
29 CVV - 2 x 2.5 (2 x 7/0.67) - 300/500 V (1050210) Mét           18.310
30 CVV - 3 x 4 + 1 x 2.5 (3 x 7/0.85 + 1 x 7/0.67) - 0,6/1 kV (1051101) Mét           44.800
31 CVV - 3 x 10 + 1 x  6  (3 x 7/1.35 + 1 x 7/1.04) - 0,6/1 kV (1051104) Mét         100.500
32 CVV - 3 x 22 + 1 x 16 (3 x 7/2 + 1 x 7/1.7) - 0,6/1 kV (1051110) Mét         210.300
33 CVV - 4 x 4 (4 x 1/2.25) - 300/500 V (1050415) Mét           46.700
34 CVV - 4 x 10 (4 x 7/1.35) - 300/500 V (1050427) Mét         113.000
35 CVV - 4 x 16 (4 x 7/1.7) - 300/500 V (1050430) Mét         174.100
36 CVV - 4 x 25 (4 x 7/2.14) - 300/500 V (1050432) Mét         270.700
37 CVV - 4 x 35 (4 x 7/2.52) - 300/500 V (1050434) Mét         342.800
38 C X V - 25 (1 x 7/2.14) - 0,6/1 kV (1060115) Mét           62.600
39 C X V - 3 x 8 + 1 x 6 (3 x 7/1.2 + 1 x 7/1.04) - 0,6/1 kV (1060503) Mét           84.100
40 C X V - 3 x 14 + 1 x 8 (3 x 7/1.6 + 1 x 7/1.2) - 0,6/1 kV (1060506) Mét         134.500
41 C X V - 4 x 10 (4 x 7/1.35) - 0,6/1 kV (1060410) Mét         109.700
42 C X V - 4 x 25 (4 x 7/2.14) - 0,6/1 kV (1060415) Mét         272.800
43 C X V - 4 x 35 (4 x 7/2.52) - 0,6/1 kV (1060417) Mét         369.700
44 C X V - 4 x 50 (4 x 19/1.8) - 0,6/ 1kV (1060419) Mét         515.300
45 C X V - 4 x 70 (4 x 19/2.14) - 0,6/1 kV (1060421) Mét         716.800
46 AV - 10 - 450/750V (7/1.35) (2040101) Mét             3.770
47 AV - 16 - 450/750V (7/1.7) (2040104) Mét             5.390
  Dây nhôm lõi thép các loại: (ACSR-TCVN)    
48 Dây nhôm lõi thép có tiết diện ≤ 50 mm2 Kg           64.000
49 Dây nhôm lõi thép có tiết diện >50 - 95 mm2 Kg           63.000
50 Dây nhôm lõi thép có tiết diện >95 - 240 mm2 Kg           64.000
51 Dây néo thép bện TK35 Mét             7.091
52 Dây néo thép bện TK 50 Mét             7.727
53 Cáp đồng bọc 2 C x 100+ Mét             7.500
54 Cáp điện PVC M2 x 4 (01 sợi) Mét           16.000
55 Cáp điện PVC M2 x 6 (07 sợi) Mét           24.000
56 Cáp điện PVC M2 x 10 (07 sợi) Mét           37.500
57 Dây điện PVC 2 x 1,5 (KOREA) Mét           10.000
58 Dây đấu nối CVV2 x 2,5 Mét           15.000
59 Đèn cầu mờ 250 bóng rung 200 W HN Bộ         145.455
60 Đèn lốp trần Neon 22 W Đài Loan nắp nhựa Bộ         155.000
61 Tủ sơn tĩnh điện 450 x 1.200 x 1.400 (VN) Cái      4.227.273
62 Tủ sơn tĩnh điện 450 x 800 x 1.000 (VN) Cái      2.681.818
63 Tủ điện TBA trọn bộ <50 A không có aptomat Cái      2.045.455
64 Khóa đỡ thẳng cáp vặn xoắn: KDT Bộ           22.727
65 Khóa đỡ góc cáp vặn xoắn (300 <G <600): KĐG Bộ           18.182
66 Khóa đỡ néo cáp vặn xoắn (G >600): KNG Bộ           31.818
67 Cụm bulon móc cáp vặn xoắn: CBLM Bộ           40.909
68 Bulon móc cáp vặn xoắn: BLM Bộ           16.364
69 Nắp bịt đầu cáp vặn xoắn Cái             2.727
70 Cầu dao tự động 3 cực 20A loại 8 TC - MCCB Cái      1.409.091
71 Phễu cáp 24 KV (Pháp) Bộ      3.363.636
72 Cầu chì sứ Cái             2.727
73 Cầu chì tự rơi 24 KV - FCO - 24 kV Cái         850.000
74 Chống sét van 22 kV của Mỹ Cái         830.000
75 Sứ đứng 24 kV + ty sứ bọc chì (loại F1 -CMB) Cái         189.200
76 Sứ đứng 24 kV loại Linepost + Ty Cái         180.000
77 Sứ đứng 24 kV loại Pinpost + Ty Cái         200.000
78 Sứ đứng 35 kV đường rò 720 mm - CSM Cái         200.000
79 Chuỗi néo POLIME 24 kV + Phụ kiện Bộ         350.000
80 Kẹp cáp nhôm A 50 Cái           10.909
81 Kẹp cáp nhôm A35 Bộ             7.273
82 Kẹp cáp đồng nhôm M50 - A70 Cái           10.909
83 Kẹp mỏ chim Bộ         100.000
84 Kẹp cốt đồng M 70 Cái           10.000
85 Kẹp răng hạ áp TTD 15IF Bộ           77.273
86 Kẹp răng hạ áp 35/10 Bộ         177.273
87 Aptomat tép 01 cực 6/10/16/20/25/32/40 A (Roman) Cái           69.000
88 Aptomat tép 01 cực 50A-63 A (ROMAN) Cái           79.000
89 Aptomat tép 02 cực 6/10/16/20/25/32/40 A (Roman) Cái         138.000
90 Aptomat tép 02 cực 50A-63 A (ROMAN) Cái         158.000
91 Aptomat chống giật loại 2P(15 A - 30 A) (Roman) Cái         348.000
92 Aptomat chống giật loại 2P(40 A - 50 A) (Roman) Cái         420.000
93 Ổ cắm đơn Roman Cái           32.000
94 Ổ cắm đôi Roman Cái           51.000
95 Ổ cắm đơn 03 chấu đa năng Roman Cái           50.160
96 Ổ cắm đôi 03 chấu đa năng Roman Cái           69.300
97 Tủ Aptomat 4P Cái           93.000
98 Tủ Aptomat 6P Cái         126.000
99 Tủ Aptomat 9P Cái         210.000
100 Tủ Aptomat 12P Cái         280.000
  Dây cáp điện LUCKY STAR    
101 Dây đơn cứng lõi đồng VC 1,0 (12/10) 1 x 1/1.2 Mét             2.788
102 Dây đơn cứng lõi đồng VC 2,0 (16/10) 1 x 1/1.6 Mét             4.975
103 Dây đơn mềm lõi đồng VCm 0,5 1 x 16/0.20 Mét             1.500
104 Dây đơn mềm lõi đồng VCm 1,5 1 x 30/0.25 Mét             3.868
105 Dây đôi mềm dẹt lõi đồng VCmd 2 x 0,50 2 x 16/0.20 Mét             3.000
  Sản phẩm JuSun (nhà phân phối chính DN tư nhân Tâm Phú)    
I CÔNG TẮC, Ổ CẮM LOẠI ELEGANT & NOTION    
1 Mặt 01 lỗ, 02 lỗ,03 lỗ Cái 7.000
2 Mặt cầu giao an toàn, mặt che trơn Cái 11.600
3 Ổ cắm đơn 02 chấu 16 A Cái 26.500
4 Ổ cắm đôi 02 chấu 16 A Cái 42.600
5 Công tắc 10 A - loại 01 chiều Cái 9.000
6 Công tắc 10 A - loại 02 chiều Cái 16.500
7 Công tắc bạc xi 10A - loại 01chiều Cái 11.700
8 Nút  nhấn chuông 3 A Cái 24.600
9 Ổ cắm  02 chấu dẹp Cái 23.400
10 Cầu chì ống 10 A Cái 5.600
11 Cầu giao tự động bằng đồng 01 cực JS-1P 06+1p10 Cái 56.000
12 Máng đèn Huỳnh Quang có chụp (xương cá ) JXC 5140 - 1.2 m Cái 286.400
13 Máng đèn Huỳnh Quang siêu mỏng chân tròn JCT 7140 - 1.2m  Cái 176.700
14 Bộ đèn điện tử tiết kiệm điện T4 cao cấp JS -T4-8 Cái 72.200
II  BÓNG TIẾT KIỆM ĐIỆN    
1 Bóng  tiết kiệm 2u đuôi vặn +gài 2u - 5 w + 9 w + 13 w + 18 w Cái 32.600
2 Bóng tiết kiệm điện 3u đuôi vặn  +gài 3u - 13 w + 15 w Cái 49.700
3 Bóng tiết kiệm điện 4u đuôi vặn 4u - 55 w Cái 159.900
4 Bóng đèn tiết kiệm chống thấm 3u Cái 89.700
5 Bóng chén tiêt kiệm  5 w +7 w + 9 w Cái 49.500
6 Xoán mini 7 w + 13 w + 15 w Cái 50.600
7 Bóng xoán 7 w, 9 w Cái 49.700
8 Bóng gim halogenn 10 w +20 w + 35 w Cái 8.600
  Cáp điện Cadisun    
I CÁP ĐỒNG NGẦM 4 RUỘT ĐỀU CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1 KV    
1 DSTA 4 x 4, (7 sợi) Mét 49.773
2 DSTA 4 x 6, (7 sợi) Mét 65.487
3 DSTA 4 x 10, (7 sợi) Mét 97.312
4 DSTA 4 x 16, (7 sợi) Mét 143.124
5 DSTA 4 x 25, (7 sợi) Mét 218.610
6 DSTA 4 x 35, (7 sợi) Mét 298.445
7 DSTA 4 x 50, (19 sợi) Mét 421.001
8 DSTA 4 x 70, (19 sợi) Mét 579.732
II CÁP ĐỒNG NGẦM 3 PHA + 1 PHA TRUNG TÍNH CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1 KV
1 DSTA 3 x 10 + 1 x 6, (7 sợi) Mét 88.988
2 DSTA 3 x 16 + 1 x 10, (7 sợi) Mét 131.102
3 DSTA 3 x 25 + 1 x 16, (7 sợi) Mét 199.251
4 DSTA 3 x 35 + 1 x 16, (7 sợi) Mét 258.590
5 DSTA 3 x 35 + 1 x 25, (7 sợi) Mét 277.895
6 DSTA 3 x 50 + 1 x 25, (19 sợi) Mét 370.030
7 DSTA 3 x 50 + 1 x 35, (19 sợi) Mét 389.922
8 DSTA 3 x 70 + 1 x 35, (19 sợi) Mét 510.423
III DÂY OVAN VCTFK 2 RUỘT MỀM 300 - 500 V; TCNV 6610-5: 2000    
1 CXV 2 x 2.5 (7 sợi) Mét 14.281
2 VCTFK 2 x 0.5 ( 20 sợi) Mét 2.984
3 VCTFK 2 x 0.75 (30 sợi) Mét 4.013
4 VCTFK 2 x 1.0 (40 sợi) Mét 5.128
5 VCTFK 2 x 1.5 (48 sợi) Mét 7.212
6 VCTFK 2 x 2.0 (65 sợi) Mét 9.432
7 VCTFK 2 x 2.5 (50 sợi) Mét 11.391
  Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE Thăng Long    
1 TFP j40/30 Mét           14.900
2 TFP j50/40 Mét           21.400
3 TFP j65/50 Mét           29.300
4 TFP j85/65 Mét           42.500
5 TFP j105/80 Mét           55.300
6 TFP j130/100 Mét           78.100
7 TFP j160/125 Mét         121.400
8 TFP j195/150 Mét         165.800
9 TFP j230/175 Mét         247.200
10 TFP j260/200 Mét         295.500
  Một số thiết bị điện, dây điện, cáp điện khác    
1 Dây điện đôi mềm dẹt VCm 2 x 2,5, M2 sản xuất theo TCVN 2103 - AI 0819 - D 5237 - C1 Mét             9.495
2 Dây điện đôi oval mềm dẹt VCmo 2 x 2,5, sản xuất theo TCVN 6610 - 5 (IEC60227 - 5) BAO 324 - V3237-C2 ROBOT*TCVN 6610-5(IEC60227 - 5) Mét           10.845
3 Dây điện đôi mềm tròn VVCm 2 x 2,5, sản xuất theo TCVN 6610 - 5 BA0508 -V3237 ROBOT * 610 TCVN 5 (60227IEC 53) 6610 TCVN 53 (60227IEC 53) Mét           12.150
4 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đen) CV 95, sản xuất theo
TCVN 6610-3 (IEC 227-3)*RJ1217-C3106 ROBOT*6610 TCVN-01 (227 IEC-01) ROBOT*6610 TCVN-01 (227IEC-01)
Mét         168.300
5 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đỏ) CV 6,0, sản xuất theo
TCVN 02 (227IEC02)*BAO517-C3106-C1 ROBOT*6610 TCVN 02 (227 IEC 02) ROBOT*6610 TCVN 02 (227 IEC 02)
Mét           11.160
6 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đỏ)CV 4,0, sản xuất theo TCVN 6610-3 (IEC 60027-3)*BA0427-C3106-C1 ROBOT * TCVN 6610-3 (IEC60227-3) ROBOT* TCVN 6610-3 (IEC 60227-3) Mét             7.578
7 Cáp điện lực hạ thế ruột nhôm (màu đen) AV 16, sản xuất theo
TCVN 6610 01(227 IEC 01) - BAO 326 - C3106 ROBOT * TCVN 6610 01 (227 IEC 01) ROBOT* TCVN 6610-01 (227 IEC 01)
Mét             4.248
8 Máng tán quang âm trần 2 x 36 W(Junsun) Bộ         832.762
9 Máng HQ đơn 1 x 36 W (Junsun) Bộ         180.942
10 Đèn dowlight D = 160 + bóng 26 W (Junsun) Bộ         164.764
11 Đèn dowlight D = 125 + bóng 18 W (LGL4/Duhal) Bộ           99.600
12 Đèn ốp trần D = 300 + bóng vòng 32 W (LKR132/Duhal) Bộ         285.200
13 Đèn cây thông CS01 + bóng 20 W (Slighting) Bộ         563.500
14 Mặt 01 công tắc + hạt (Clípsal) Bộ           38.000
15 Mặt 02 công tắc + hạt (Clípsal) Bộ           48.500
16 Mặt 03 công tắc + hạt (Clípsal) Bộ           62.450
17 Mặt 04 công tắc + hạt (Clípsal) Bộ           89.450
18 Mặt 05 công tắc + hạt (Clípsal) Bộ         103.375
19 Mặt 06 công tắc + hạt (Clípsal) Bộ         118.890
20 Mặt aptomat đơn (Clípsal) Cái           28.000
21 Ổ cắm đôi 02 chấu (Clípsal) Cái           66.909
22 Quạt gió âm trần 300 x 300 (San kyo) Cái         398.000
23 Quạt gió âm tường 300 x 300 (Vinawin) Cái         398.000
24 Quạt treo tường điều khiển từ xa (Vinawin) Cái         480.000
25 Chuyển mạch Vôn (LD) Cái         250.000
26 Thanh cái đồng 4 x 40 mm (LD) Mét         415.000
27 Thanh cái đồng 4 x 20 mm (LD) Mét         495.000
28 Sứ đở thanh cái (LD) Cái           19.000
29 Đèn báo pha (LD) Cái           51.300
30 Khóa chuyển mạch (LD) Cái         380.000
31 Đồng hồ Ampeke 350/5 A thang đo 0 - 350 A (LD) Cái         369.000
32 Máy biến dòng 350/5 A; 200/5 A; 100/5 A; 50/5 A (LD) Cái         295.000
33 Đồng hồ vôn kế (LD) Cái         235.000
34 Thanh cái đồng 40 x 2 (LD) Mét         485.000
35 Tủ điện kích thước 1000 x 800 x 450 dày 1,5 ly sơn tỉnh điện (LS) Cái      3.050.000
36 Tủ điện kích thước  800 x 600 x 400 dày 1,5 ly sơn tỉnh điện (LS) Cái      2.150.000
37 Tủ điện kích thước 800 x 600 x 400 dày 1,5 ly sơn tỉnh điện (LS) Cái      1.995.000
38 Đèn chiếu sáng công cộng S479,250 W HPS, độ kín 66 (Việt Nam) Bộ      3.992.000
  BÓNG ĐÈN CÁC LOẠI    
  BÓNG ĐÈN HUỲNH QUANG    
1 Bóng HQ T8 - 18 W Galaxy (S) - Daylight Cái             9.000
2 Bóng HQ T8 - 36 W Galaxy (S) - Daylight Cái           12.000
3 Bóng HQ T8 - 18 W Delux (E) - 6500 K Cái           16.000
4 Bóng HQ T8 - 36 W Delux (E) - 6500 K Cái           26.000
  BÓNG ĐÈN HUỲNH QUANG COMPACT    
5 Đèn HQ Compact T3 - 2U 5 W Galaxy (E27, B22 - 6500 K, 2700 K) Cái           28.000
6 Đèn HQ Compact T3 - 3U 15 W Galaxy (E27, B22-6500 K, 2700 K) Cái           37.000
7 Đèn HQ Compact CFL - 4UT5 40 W E27 (6500 K, 2700 K) Cái         107.000
8 Đèn HQ Compact CFL - 4UT5 50 W E40 (6500 K, 2700 K) Cái         131.000
9 Đèn HQ Compact CFH - H 4U 65 W E40 (6500 K, 2700 K) Cái         145.000
10 Đèn HQ Compact CFH - H 5U 100 W E27 (6500 K) Cái         215.000
  Bộ đèn Huỳnh Quang, bộ đèn ốp trần (đã bao gồm bóng)    
11 Bộ đèn HQ T8 - 18 W x 1 M9G - balát điện tử Bộ         106.000
12 Bộ đèn HQ T8 - 36 W x 1 M9G - balát điện tử Bộ         119.000
13 Bộ đèn ốp trần 15 W (CL 04 15 3UT3) Bộ         104.000
14 Bộ đèn ốp trần 16 W (CL - 01 - 16) Bộ         108.000
15 Bộ đèn ốp trần 28 W (CL - 03 - 28) Bộ         144.000
16 Bộ đèn ốp trần Led (Led CL - 01) 8 W trắng, vàng Bộ         316.000
  Chao đèn compact âm trần và chao đèn ngõ xóm
(chưa bao gồm bóng)
   
17 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC-110 Cái           47.000
18 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC-120 Cái           54.000
19 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC-145 Cái           58.000
20 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC-190 Cái           89.000
21 Bộ chao đèn ngõ xóm RSL-05/50W/E40 Cái         115.000
22 Bộ chao đèn ngõ xóm RSL-05/20Wx1/E27 Cái           90.000
  Máng HQ M2 và Máng HQ âm trần M6 (chưa bao gồm bóng)    
23 Máng đèn HQ PQ FS-20/18 x 1 - M2 - Balát điện tử Cái         118.000
24 Máng đèn HQ 1,2 m PQ FS40/36 x 1 - M2 - Balát điện tử Cái         195.000
25 Máng HQ âm trần FS - 40/36 x 2 - M6 - Balát điện tử Cái         539.000
26 Máng HQ âm trần FS - 40/36 x 3 - M6 - Balát điện tử Cái         887.000
27 Máng HQ âm trần FS - 40/36 x 4 - M6 - Balát điện tử Cái      1.110.000
  Bộ đèn chiếu sáng lớp học (trọn bộ)    
28 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 1 CM1*E Bộ         454.000
29 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 2 CM1*E Bộ         590.000
30 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 1 CM1*E BACS Bộ         510.000
  Đèn cao áp    
31 Đèn Metal HALIDA (MH-TD 70 W/742) R7s Cái         128.000
32 Đèn Metal HALIDA (MH-TD 150 W/742) R7s Cái         141.000
33 Đèn Metal HALIDA (MH-TS 70 W/742) G12 Cái         141.000
34 Đèn Metal HALIDA (MH-TS 150 W/742) G12 Cái         156.000
35 Đèn Metal HALIDA (MH-T 150 W/642) E27 Cái         156.000
36 Đèn Metal HALIDA (MH-ED 150 W/642) E27 Cái         170.000
37 Công tắc đôi S92/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái           31.000
38 Công tắc ba S93/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái           37.000
39 Công tắc đơn S91/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái           21.000
40 Ổ cắm đơn S9U điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái           24.000
41 Ổ cắm đôi S9U2 điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái           32.000
42 Công tắc và ổ cắm 03 chân S9UK; công tắc 10 A - 250 V; ổ cắm 15 A - 250 (Rạng Đông) Cái           44.000
43 Công tắc và ổ cắm 02 chân S9UK, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái           36.000
  Thiết bị điện nhãn hiệu AC    
1 Máng đèn batten AC Slimax một bóng 0,6 m (BFS118) Bộ         150.000
2 Máng đèn batten gắn tán xạ một bóng  1,2 m (BFLP136) Bộ         324.545
3 Máng đèn batten gắn phản quang một bóng  1,2 m (BFR136) Bộ         185.454
4 Máng đèn batten T8 Slimax dùng tăng phô điện từ hai bóng 0,6 m Bộ         200.900
5 Máng đèn batten T5 dùng tăng phô điện từ hai bóng 1,2 m (ABF228) Bộ         301.818
6 Máng đèn tán quang lắp âm hai bóng 1,2 m (RFL236) Bộ         782.727
7 Máng đèn tán quang lắp nỗi một bóng 1,2 m (SFL136/E)376363 Bộ         376.363
8 Đèn chống thấm AC một bóng 0,6 m (WFL118 - Bộ) Bộ         435.454
9 Đèn báo lối thoát hiểm một mặt (ALE x 103 A) Cái         473.636
10 Đèn pha 1 x 500 W (HF500) Cái         153.000
11 Đèn Downlight âm trần phi 75 (RDV105) Cái           61.500
12 Đèn Downlight gắn nổi 1 x E27 (RDS351/W) Cái         126.000
  Thiết bị điện nhãn hiệu COMET    
1 Máng đèn Batten siêu mỏng Slimkit tăng phô điện tử một bóng 0.6 m (SFBE120) Bộ           81.000
2 Máng táng quang ECO lắp âm hai bóng 1.2 m (CFR240/E) Bộ         529.000
3 Máng táng quang ECO lắp nổi hai bóng 0.6 m (CSR220) Bộ         461.000
4 Ổ cắm đơn 03 chấu + 2 lỗ (CS1U32) Cái           53.000
5 Chuông điện (CDB2) Cái           98.000
6 Ống luồn tròn PVC phi 32 (C32) Cây           55.000
7 Ống ruột gà phi 32 (CFC32/E) Cuộn         320.000
8 Tủ điện 2 cửa 18 đường (CE18PM) Cái         538.000
9 Tăng phô mỏng silex 1.2 m - SBS40 Cái           30.454
10 Dây điện thoại Comet loại 100 m (4 C (7/0.15SQMM) - 100 m) Cuộn         320.000
  Thiết bị điện hãng LG    
1 Át tomat 01 cực 6 A, 10 A, 16 A, 20 A, 25 A, 32 A, 40 A MCB-LS Cái           60.600
2 Át tomat 03 cực 15 A,20 A, 25 A,30 A, 32 A, 40 A, 60 A,75 A MCCB-LS Cái         772.250
3 MCCB - LS 2P 20 A Cái         664.700
4 MCCB 3P 300 A có dòng ngắt mạch 25 ka ABN 403 c/LS Cái      4.781.250
5 MCCB 3P 250 A có dòng ngắt mạch 25 ka ABN 403 c/LS Cái      3.665.620
6 MCCB 3P 100 A có dòng ngắt mạch 22 ka ABN 403 c/LS Cái         772.200
7 MCCB - LS 3P 50 A, 60 A có dòng ngắt mạch 15 ka Cái         772.200
8 MCCB - LS 2P 20 A Cái         664.700
  Thiết bị điện hãng Sanshe    
1 Ổ cắm đôi ba chấu Cái           85.040
2 Mặt 1 lỗ + 1 hạt công tắc 10 A S - A3/Sanshe Bộ           28.360
3 Mặt 2 lỗ + 2 hạt công tắc 10 A S - A3/Sanshe Bộ           38.540
4 Mặt 3 lỗ + 3 hạt công tắc 10 A S - A3/Sanshe Bộ           48.720
5 Mặt 1 lỗ + 1 hạt công tắc 10 A công tắc đảo chiều S - A3/Sanshe Bộ           38.297
  Thiết bị điện hãng Panasonic    
1 Quạt hút gió phòng vệ sinh 300 x 300 FV25AU9 - Panasonic Cái         701.500
2 Đèn báo pha - LD Cái           19.550
3 Đồng hồ Vôn kế - LD Cái         149.500
4 Đồng hồ Ampe kế - LD Cái         149.500
5 Công tắc chuyển mạch Vôn - LD Cái         287.000
6 Máy biến dòng 200\5A - LD Cái         247.200
  Tủ điện    
1 Tủ điện âm tường KT 600 x 400 x 150 x 1,5 ly sơn tĩnh điện Cái         850.000
2 Tủ điện nổi tường KT 800 x 600 x 200 x 1,5 ly sơn tĩnh điện Cái      1.384.500
3 Tủ điện nổi tường KT 1.800 x 800 x 600 x 2,0 ly sơn tĩnh điện Cái    11.000.000
  Hãng DuHal    
1 Đèn trang trí áp trần LED - HP 1281/1 Bộ      1.382.000
2 Đèn trần vuông - bóng Compact 21 w chụp mờ LKV 122/T - Duhal Bộ         186.000
3 Đèn ốp trần D300 bóng Compact 15 w LKR 122/0 - Duhal Bộ         194.000
4 Đèn ốp trần Huỳnh Quang 1,2 m  QDV 140/S Duhal Bộ         266.000
5 Đèn modul ốp tường trang trí 270 x 270 Compact 9w 83133 - Eglo Bộ         803.000
6 Đèn chiếu sáng ốp tường trang trí bóng hologel 85979 1 x 60 w - Eglo Bộ      1.175.000
7 Đèn Dowlight âm trần D185 bóng compac 2x13 w PRDC160E272 - Paragon Bộ         309.400
8 Đèn Dowlight âm trần D185 bóng metal halide 70 w PRDC160E272 - Paragon Bộ         809.600
9 Đèn huỳnh quang âm trần chóa phản quang sọc nhôm 2x36w - paragon Bộ         592.700
10 Dàn Đèn pha chiếu bóng halogel 5 x 50 w 922 Φ120 x 5 bộ + thanh ray 1 m -  AFC Bộ      3.250.000
  Một số đèn trang trí khác    
1 Đèn ốp tường EGLO 85979 Max 1 x 60 w Bộ      1.450.375
2 Đèn ốp tường EGLO 83133 Max 1 x 60 w Bộ         965.020
3 Đèn ốp tường Tân Bảo Ký TK4 3(1 x 40 w) + bóng Compat 8 w pl Bộ         358.540
4 Đèn chùm Nét Việt N2304 KT 1120 x 720E 14 x 18 Bộ    10.958.350
5 Đèn chùm Nét Việt NC 9056  KT 800 H400 cầu xoay E 14 x 18,9 bóng LES 3 W siêu sáng Bộ      8.765.000
    Sản phẩm dây cáp điện Việt Thái (VITHAICO) (nhà phân phối chính Công ty TNHH Huy Hoàng)
1 VC - 1,5 (F 1,38 ) - 450/750 V Mét             4.361
2 VC - 2,5 (F 1,77 ) - 450/750 V Mét             7.013
3 VC - 4,0 (F 2,24 ) - 450/750 V Mét           10.952
4 VC - 6,0 (F 2,74 ) - 450/750 V Mét           16.142
5 VC - 10,0 (F 3,56 ) - 450/750 V Mét           27.158
6 VCm - 1,5 (1 x 30/0,25 ) 450/700 V Mét             4.488
7 VCm - 2,5 (1 x 50/0,25 ) 450/700 V Mét             7.255
8 VCm - 4,0 (1 x 56/0,30 ) 450/700 V Mét           11.335
9 VCm - 6,0 (7 x 12/0,30 ) 450/700 V Mét           17.009
10 VCm - 10,0 (7 x 12/0,40 ) 450/700 V Mét           30.473
11 Vcmo - 2 x 0,75 (2 x 24/0,2 ) - 300/500 V Mét             5.623
12 Vcmo - 2 x 1,0 (2 x 32/0,2 ) - 300/500 V Mét             7.089
13 Vcmo - 2 x 1,5 (2 x 30/0,25 ) - 300/500 V Mét             9.958
14 Vcmo - 2 x 2,5 (2 x 50/0,25 ) - 300/500 V Mét           16.103
15 Vcmo - 2 x 4 (2 x 56/0,3 ) - 300/500 V Mét           25.316
16 Vcmo - 2 x 6 (2 x 84/0,3) - 300/500 V Mét           37.372
17 CV - 1,5 (7/0,52 ) - 450/750 V Mét             4.909
18 CV - 2,5 (7/0,67 ) - 450/750 V Mét             7.612
19 CV - 4,0 (7/0,85 ) - 450/750 V Mét           11.386
20 CV - 6,0 (7/1,04 ) - 450/750 V Mét           16.728
21 CV - 10 (7/1,35 ) - 450/750 V Mét           28.050
22 CV - 16 (7/1,7 ) - 450/750 V Mét           43.733
23 CV - 25 (7/0,2,14 ) - 450/750 V Mét           68.978
24 CV - 35 (7/2,52 ) - 450/750 V Mét           95.115
25 CV - 50 (19/1,8 ) - 450/750 V Mét         132.345
26 CV - 70 (19/2,14 ) - 450/750 V Mét         185.768
27 CVV - 1 (1 x 7/0,425 ) - 0,6/1 KV Mét             4.892
28 CVV - 1,5 (1 x 7/0,52 ) - 0,6/1 KV Mét             6.371
29 CVV - 2,5 (1 x 7/0,67 ) - 0,6/1 KV Mét             9.252
30 CVV - 4 (1 x 7/0,85 ) - 0,6/1 KV Mét           13.983
31 CVV - 6 ( 1x 7/1,04 ) - 0,6/1 KV Mét           19.605
32 CVV - 10 (1 x 7/1,35 ) - 0,6/1 KV Mét           30.978
33 CVV - 25 (1 x 7/2,14 ) - 0,6/1 KV Mét           73.181
34 CVV - 50 (1 x 19/1,8 ) - 0,6/1 KV Mét         137.951
35 CVV - 100 (1 x 19/2,6 ) - 0,6/1 KV Mét         281.771
36 CVV - 2 x 1,5 (2 x 7/0,52 ) - 300/500 V Mét           13.626
37 CVV - 2 x 2,5 (2 x 7/0,67 ) - 300/500 V Mét           20.141
38 CVV - 2 x 4 (2 x 7/0,85 ) - 300/500 V Mét           29.448
39 CVV - 2 x 6 (2 x 7/1,04 ) - 300/500 V Mét           41.178
40 CVV - 2 x 10 (2 x 7/1,35 ) - 300/500 V Mét           67.571
41 CVV - 2 x 16 (2 x 7/1,7 ) - 0,6/1 KV Mét         105.506
42 CVV - 4 x 4 (4 x 7/0,85 ) - 300/500 V Mét           53.546
43 CVV - 4 x 10 (4 x 7/1,35 ) - 300/500 V Mét         124.946
44 CVV - 4 x 16 (4 x 7/1,7 ) - 0,6/1 KV Mét         193.418
45 CVV - 4 x 25 (4 x 7/2,14 ) - 0,6/1 KV Mét         297.713
46 CVV - 4 x 35 (4 x 7/2,52 ) - 0,6/1 KV Mét         404.813
47 CVV - 3 x 16 + 1 x 8 ( 3 x 7/1,7 + 1 x 7/1,2 ) - 0,6/1 KV Mét         171.233
48 CVV - 3 x 16 + 1 x 10 ( 3 x 7/1,7 + 1 x 7/1,35 ) -0,6/1 KV Mét         177.225
49 CVV - 3 x 22 + 1 x 16 ( 3 x 7/2 + 1 x 7/1,7 ) -0,6/1 KV Mét         245.055
50 CXV - 25 (1 x 7/2,14 ) - 0,6/1 KV Mét           73.568
51 CXV - 3 x 11 (3 x 7/1,4 ) - 0,6/1 KV Mét         103.020
52 CXV - 3  x 25 (3 x 7/2,14 ) - 0,6/1 KV Mét         227.460
53 CXV - 3 x 35 (3 x 7/2,52 ) - 0,6/1 KV Mét         307.785
54 CXV - 4 x 4 (4 x 7/0,85 ) - 0,6/1 KV Mét           56.865
55 CXV - 4 x 6 (4 x 7/1,04 ) - 0,6/1 KV Mét           80.070
56 CXV - 4 x 10 (4 x 7/1,35 ) - 0,6/1 KV Mét         126.863
57 CXV - 4 x 16 (4 x 7/1,7 ) - 0,6/1 KV Mét         194.438
58 CXV - 4 x 25 (4 x 7/2,14 ) - 0,6/1 KV Mét         299.243
59 CXV - 4 x 35 (4 x 7/2,52 ) - 0,6/1 KV Mét         406.853
60 CXV - 3 x 6 + 1 x 4 ( 3 x 7/1,04 + 1 x 7/0,85 ) - 0,6/1 KV Mét           74.333
61 CXV - 3 x 8 + 1 x 6 ( 3 x 7/1,2 + 1 x 7/1,04 ) - 0,6/1 KV Mét           97.410
62 CXV - 3 x 10 + 1 x 6 ( 3 x 7/1,35 + 1 x 7/1,04 ) - 0,6/1 KV Mét         115.133
63 CXV - 3 x 14 + 1 x 8 ( 3 x 7/1,6 + 1 x 7/1,2 ) - 0,6/1 KV Mét         155.423
64 Du - CVV - 2 x 6 (2 x 7/1,04 ) - 0,6/1 KV Mét           34.808
65 Du - CVV - 2 x 10 (2 x 7/1,35 ) - 0,6/1 KV Mét           57.758
66 Du - CVV - 2 x 16 (2 x 7/1,7 ) - 0,6/1 KV Mét           90.908
67 AV - 16 (7/1,7 ) - 0,6/1 KV Mét             6.045
68 AV - 25 (7/2,14 ) - 0,6/1 KV Mét             8.727
69 AV - 35 (7/2,52 ) - 0,6/1 KV Mét           11.829
70 AV - 50 (19/1,8 ) - 0,6/1 KV Mét           17.028
71 AV - 70 (19/2,14 ) - 0,6/1 KV Mét           22.426
72 AV - 95 (19/2,52 ) - 0,6/1 KV Mét           30.373
73 AVV - 2 x 16 (2 x 7/1,7) - 0,6/1 KV Mét           23.276
74 Du - AV - 2 x 16 (2 x 7/1,7) - 0,6/1 KV Mét           12.849
  Thiết bị điện nhãn hiệu NIKKON - MALAYSIA    
1 Đèn chiếu sáng công cộng S419 - 400, 250 W/150W-HPS, độ kín 66 Bộ      4.290.000
2 Đèn chiếu sáng công cộng S412, 150 W - HPS, độ kín 66 Bộ      2.707.200
3 Đèn chiếu sáng công cộng S412, 250 W - HPS, độ kín 66 Bộ      2.888.000
4 Đèn chiếu sáng công cộng S412, 250 W/150W-HPS, độ kín 66 Bộ      3.881.600
5 Đèn chiếu sáng công cộng S438N, 150 W - HPS, độ kín 66 Bộ      2.707.200
6 Đèn chiếu sáng công cộng S438N, 250 W - HPS, độ kín 66 Bộ      2.888.000
7 Đèn chiếu sáng công cộng S438N, 250 W/150 W-HPS, độ kín 66 Bộ      3.792.000
8 Đèn chiếu sáng công cộng S159, 70 W - HPS, độ kín 66 Bộ      1.985.600
9 Đèn chiếu sáng công cộng S159, 100 W - HPS, độ kín 66 Bộ      2.166.400
10 Đèn chiếu sáng công cộng S159, 150 W - HPS, độ kín 66 Bộ      2.345.600
11 Đèn chiếu sáng công cộng S479, 150 W - HPS, độ kín 66 Bộ      3.428.800
12 Đèn chiếu sáng công cộng S479, 250 W - HPS, độ kín 66 Bộ      3.792.000
13 Đèn chiếu sáng công cộng S479, 250 W/150W-HPS, độ kín 66 Bộ      4.137.000
14 Đèn pha S2030, 250 W - HPS, độ kín 65 Bộ      2.345.600
15 Đèn pha S2030, 400 W - HPS, độ kín 65 Bộ      2.617.600
16 Đèn đường LEDXION S433, 90 W, độ kín 66 Bộ    13.899.200
17 Đèn đường LEDXION S433, 120 W, độ kín 66 Bộ    16.086.400
18 Đèn đường LEDXION S433, 150 W, độ kín 66 Bộ    19.315.200
19 Đèn đường LEDXION  S436, 120 W, độ kín 66 Bộ    15.716.000
20 Đèn đường LEDXION  S436, 150 W, độ kín 66 Bộ    21.120.000
21 Đèn đường LEDXION  S436, 170 W, độ kín 66 Bộ    21.481.600
22 Đèn đường LEDXION  S436, 190 W, độ kín 66 Bộ    22.835.200
23 Đèn đường LEDXION  S439, 60W, độ kín 66 Bộ      6.059.200
24 Đèn chiếu sáng sân vườn GALILEO (L130701) 70 W - MH,độ kín 65 Bộ    11.331.000
25 Đèn chiếu sáng sân vườn GALILEO (L130702) 70 W - MH,độ kín 65 Bộ    11.331.000
26 Đèn chiếu sáng sân vườn GALILEO (L130703) 70 W - MH,độ kín 65 Bộ    10.762.200
27 Đèn chiếu sáng sân vườn GALILEO (L130704) 70 W - MH,độ kín 65 Bộ    12.794.400
28 Đèn chiếu sáng sân vườn GALILEO (L130705) 70 W - MH,độ kín 65 Bộ    20.106.000
29 Đèn chiếu sáng sân vườn GALILEO (L130706) 70 W - MH,độ kín 65 Bộ    17.362.800
30 Đèn chiếu sáng sân vườn BRENTANO (140803) PLCE 18 W - 26 W,độ kín 54 Bộ      5.776.000
31 Đèn chiếu sáng sân vườn THẢM HOA BULBOUS 12 W- white Bộ      5.132.400
32 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 10 KVA - ES10 - 3 pha Cái    79.200.000
33 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 15 KVA - ES15 - 3 pha Cái    96.800.000
34 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 20 KVA - ES20 - 3 pha Cái  114.400.000
35 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 25 KVA - ES25 - 3 pha Cái  132.000.000
36 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 30 KVA - ES30 - 3 pha Cái  139.040.000
37 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 40 KVA - ES40 - 3 pha Cái  228.800.000
38 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 50 KVA - ES50 - 3 pha Cái  246.400.000
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn