10:34 ICT Thứ hai, 21/10/2019

Trang chủ

Trung tâm tin hoc
Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị
Trang thông tin điện tử Quảng Trị

Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại » Vật liệu - Xây dựng

Bảng giá vật liệu xây dựng tháng 9 năm 2015 (Phần 2)

Thứ tư - 04/11/2015 13:58
(Ban hành kèm theo Công bố số 2741/CB/STC-SXD
ngày 14 tháng 10 năm 2015 của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Số
TT
Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)
  SƠN CÁC LOẠI    
  Sản phẩm sơn Alex    
1 Super Alex - AB bóng cao cấp nhiều màu 05 lít//lon/35 - 40 m2 Lon 875,000
2 Sơn Alex 5in1 trong và ngoài trời nhiều màu 22 kg/thùng/90 -  95 m2 Thùng 1,231,000
3 Alex 3 in 1 sơn mịn trong nhà nhiều màu 25 kg/thùng/70 - 75 m2 Thùng 656,000
4 Sơn Alex đỏ trong nhà nhiều màu 25 kg/thùng/70 - 75 m2 Thùng 620,000
5 Alex Prevent - sơn chống thấm đa năng độ co giãn cao cấp CT-11                22 kg/thùng/100 - 130 m2 Thùng 1,996,000
6 Lót chống kiềm nội thất cao cấp 24 kg/thùng/80 - 90 m2 Thùng 1,340,000
7 Sơn siêu trắng trong nhà 24 kg/thùng/80 - 90 m2 Thùng 1,014,000
8 Bột bả mastic DRULEX trong và ngoài cao cấp 40 kg/bao/40 - 45 m2 Bao 267,000
  Sản phẩm sơn KOVA    
1 Matít bột (bả) trong nhà - định mức 25 m2/hai lớp 25 kg/bao Bao              153,000
2 Matít bột (bả) ngoài trời 25 kg/bao Bao              180,000
3 Sơn trong nhà đa màu K180 (80 m2/hai lớp) 20 kg/thùng Thùng              590,000
4 Sơn mịn trong nhà đa màu K771 20 kg/thùng (70 - 80 m2/hai lớp) Thùng              690,000
5 Sơn trong nhà bán bóng cao cấp đa màu K5500 20 kg/thùng
(100 - 110 m2/hai lớp)
Thùng           1,426,000
6 Sơn lót kháng kiềm trong K 109 100 - 110 m2/hai lớp (20 kg/thùng) Thùng              850,000
7 Sơn ngoài nhà mịn đa màu K261 (80 - 90 m2/hai lớp) (20 kg/thùng) Thùng           1,345,000
8 Sơn chống thấm tường đứng cao cấp đa màu CT04 (100 - 110 m2/hai lớp) (20 kg/thùng) Thùng           2,263,000
9 Chất chống thấm co giãn cao cấp CT-11 (20 kg/thùng) (50 - 60 m2/hai lớp) Thùng           1,580,000
  SƠN NOVA    
1 Matít bột (bả) nội thất 60 m2 40 kg/bao Bao              145,455
2 Matít bột (bả) ngoài trời 60 m2 40 kg/bao Bao              181,818
3 Sơn nội thất SAM (65 m2/18 lít) 18 lít/thùng Thùng              288,182
4 Sơn nội thất đa màu SAM 3,6 lít/lon Lon                77,273
5 Sơn nội thất đa màu SILK KOTE 18 lít/thùng/70 m2 Thùng              320,000
6 Sơn nội thất đa màu NUVIX 18 lít/thùng/70 m2 Thùng              481,818
7 Sơn ngoại thất đa màu WIN KOTE 90 m2/18 lít/thùng Thùng              572,727
8 Sơn ngoại thất đa màu STYLUX 90 m2/18 lít/thùng Thùng              760,000
9 Sơn bán bóng chống thấm SMART 100 m2/18 lít/thùng) Thùng           1,250,000
10 Sơn chống thấm cao cấp HI-SHEEN 100 m2/18 lít/thùng Thùng           1,653,636
  Sản phẩm sơn TERRACO    
1 Bột bả Vento nhóm It maximic nội thất - 40 kg/bao Kg                  6,800
2 Bột bả Vento nhóm It maximic ngoại thất - 40 kg/bao Kg                  7,400
3 Sơn FLEXICOAT chống thấm Acylic cho mái nhà, vách, ban công 20 kg           1,136,000
4 Sơn FLEXICOAT DECOR chống thấm các màu 25 kg           1,656,000
5 Sơn ngoại thất VICOAT các màu 06 kg              628,000
6 VICOAT SUPER các màu ngoại thất 06 kg              682,000
7 TERRALAST sơn nước nội thất 25 kg              765,000
8 CONTRACT sơn nước nội thất 25 kg              605,000
9 TERRAMATT sơn nước nội thất 25 kg              508,000
10 PENETRATING PRIMER lót khử kiềm, tăng bám dính 18 kg              801,000
11 FLEXPA VA COATING TEXTURED 20 kg           1,555,000
12 TERRATOP nước cao cấp dùng nội thất 25 kg           1,270,000
13 FLEXIPAVE FIlIER FINE làm phẳng mịn bề mặt sân Tennis nhóm Is 25 kg              800,000
14 FLEXIPAVE FRIMER sơn lót cho sân Tennis nhóm Is 18 kg              865,000
15 FLEXIPAVE LINE PAINT sơn kẻ vạch dùng cho sân Tennis nhóm Is 05 kg              520,000
16 FLEXPA VA COATING SMOOTH 20 kg           1,673,000
  Sản phẩm sơn NHÓM IPPON    
1 Bột bả trong nhà NP SKIMCOAT kinh tế trắng 40 kg Bao              209,090
2 Bột bả ngoài nhà NPWEATHERGARD SKIMCOAT hai sao trắng 40 kg Bao              272,727
  Sơn lót chống kiềm    
3 NP  NPWEATHERGARD sealer  trắng (ngoại thất) 18 lít/thùng Thùng           2,140,909
4 NP HITEX sealer 5180 (gốc dầu) trắng ngoại thất 20 lít/thùng Thùng           2,577,272
5 NP ODOURLESS sealer trắng (nội thất) không mùi 18 lít/thùng Thùng           1,468,181
  Sơn phủ ngoại thất    
6 NP  NPWEATHERGARD bóng màu chuẩn 18 lít/thùng Thùng           3,929,090
7 NP  NPWEATHERGARD bóng màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng           1,127,272
8 NP SUPERGARD màu chuẩn 18 lít/thùng Thùng           2,127,272
9 NP SUPERMATEX màu chuẩn 18 lít/thùng Thùng           1,330,909
  Sơn phủ nội thất    
10 NP Vatex 17 lít/thùng các màu Thùng              577,272
11 NP Matex 18 lít/thùng màu chuẩn Thùng              998,181
12 NP ODOURLESS bóng (không mùi) màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng              875,454
13 NP ODOURLESS chùi rửa vượt trội 18 lít/thùng Thùng           1,723,626
14 NP Matex 18 lít/thùng siêu trắng Thùng              900,901
  Sơn chống thấm    
15 NHÓM IPPON WP 100 18 kg/thùng Thùng           2,064,545
  Sơn dầu cho gỗ và sắt    
16 NP BILAC METAL PRIMER RED QXIDE nâu đỏ  05 lít/thùng Thùng              515,454
17 NP BILAC ALUMINHÓM IUM WOOD PRIMER nhũ 05 lít/thùng Thùng              542,727
18 NP BILAC màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng              620,000
19 NP TILAC màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng              584,545
  Sơn cho kim loại nhẹ và tráng kẽm    
20 NP WINLEX 120 ACTIVE PRIMER BASE 04 lít/thùng Thùng              648,181
21 NP WINLEX 120 ACTIVE PRIMER HARDENER 01 lít/thùng Thùng                97,272
  Dung môi pha sơn dầu    
22 NP THINNER 5180 18 lít/thùng Thùng              963,636
23 NP THINNER BILAC 18 lít/thùng Thùng           1,051,818
24 NP THINNER ROAD LINE 05 lít/thùng Thùng              215,454
25 NP THINNER V 125 PRIMER 05 lít/thùng Thùng              444,545
  Sơn kẻ tường    
26 NP ROAD LINE trắng 05 lít/thùng Thùng              662,727
27 NP ROAD LINE vàng 05 lít/thùng Thùng              718,181
28 NP ROAD LINE đen 05 lít/thùng Thùng              552,727
29 NP ROAD LINE đỏ 05 lít/thùng Thùng              608,181
30 NP ROAD LINE phản quang vàng 05 lít/thùng Thùng              678,181
31 NP ROAD LINE phản quang đỏ 05 lít/thùng Thùng              645,454
32 NP ROAD LINE phản quang đen 05 lít/thùng Thùng              530,909
33 NP ROAD LINE phản quang trắng 05 lít/thùng Thùng              657,272
  Sơn tạo sàn    
34 NP TEXKOTE 18lít/thùngg ᐀#[1]#Loại j 80, dày 2,1 mm, dài 2,8 – 3m+#ᔀ#[1]#Loại j 80, dày 2,3 mm, dài 2,8 Thùng              889,090
  Sản phẩm sơn AIKAZA    
1 Sơn trong nhà mịn VS201 (24 kg/thùng) Thùng              564,000
2 Sơn trong nhà mịn cao cấp VS116 (23 kg/thùng) Thùng              793,000
3 Sơn bóng mờ trong nhà VS124 (20 kg/thùng) Thùng           1,806,000
4 Sơn lót kháng kiềm cao cấp CK241 (22 kg/thùng) Thùng           1,157,000
5 Sơn bóng cao cấp ngoài trời BS315 (20 kg/thùng) Thùng           2,363,000
6 Chất chống thấm trộn xi măng DS600 (20 kg/thùng) Thùng           1,770,000
7 Bột bả CORBAN trong nhà MATIT (40 kg/bao) Bao              188,000
  Sản phẩm Sơn ICI DULUX và sơn TOA    
1 Bột trét tường DuLux Cemputty A502 (ngoài trời và trong nhà) 40 kg              308,000
2 Chất chống thấm Dulux A959 (ngoài trời) (18 lít/25 kg) Thùng           1,651,000
3 Sơn lót tường chống kiềm Dulux A936 (ngoài trời) (18 lít/21 kg) Thùng           1,725,000
4 Sơn Dulux màu chuẩn A 954 bóng láng (5 lít/6,5 kg) Lon           1,035,000
5 Sơn Maxilite ngoài trời A 919 (18 lít/25 kg) Thùng           1,110,000
6 Sơn Dulux lau chùi hiệu quả A 991 trong nhà (18 lít/25 kg) Thùng           1,432,000
7 Sơn Maxilite A901 sơn phủ trong nhà (18 lít/25 kg) Thùng              857,000
8 Sơn lót kiềm Nanoshield primer (sơn lót gốc nước) (18 lít/25 kg) Thùng           1,623,000
9 Sơn Toa Nanoshield bóng (ngoài trời) (5 lít/6 kg) Lon              823,000
10 Sơn Toa NanoClean (trong nhà) (5 lít/6,5 kg) Lon              727,000
11 Sơn Toa 4seasons INT (trong nhà) (18 lít/25 kg) Thùng              910,000
12 Toa chống thấm đa năng (trộn xi măng) (18 lít/22 kg) Thùng           1,500,000
13 Toa Weatherkote (chống thấm mái và sàn vệ sinh) (18 lít/18 kg) Thùng              649,000
14 Sơn ICI Dulux Weathershield ngoại thất màu chuẩn (5 lít/6,7 kg) Lon              774,000
15 Sơn Toa: sơn lót Epoxy 02 thành phần trong suốt dùng cho bề mặt bê tông, EPOGUARD VARNHÓM ISH (Part A + B; 01 bộ 3,785 lít/23 m2) Thùng              805,455
16 Sơn Toa: sơn phủ nội thất Epoxy 02 thành phần,EPOGUARD ENAMEL. Part A + B; 01bộ 3,785 lít/m2 mã màu Light Grey Ral 7035 Thùng           1,061,818
17 Dung môi THINER #31pha với thành phần Part A + B tỷ lệ 10% (3  lít/45 m2) Thùng              216,364
  Sản phẩm Sơn SUNPEC    
1 Bột bã nội thất FAPEC (40 kg/bao) Bao              250,000
2 Bột bã nội và ngoại thất (40 kg/bao) Bao              341,000
3 Bột bã chống thấm (40 kg/bao) Bao              407,272
4 Sơn lót kháng kiềm nội thất (18 lít/thùng) Thùng           1,352,727
5 Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (18 lít/thùng) Thùng           2,022,727
6 Sơn nước nội thất màu trắng (18 lít/thùng) Thùng              592,727
7 Sơn nước nội thất màu pha sẵn (18 lít/thùng) Thùng              631,000
8 Sơn siêu trắng nội thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng           1,051,000
9 Sơn mịn nội thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng              950,000
10 Sơn nội thất cao cấp bán bóng (18 lít/thùng) Thùng           2,098,182
11 Sơn nội thất siêu bóng (5 lít/lon) lon              858,182
12 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng           1,545,454
13 Sơn ngoại thất cao cấp siêu bóng (5 lít/lon) lon              971,000
14 CLEAR phủ bóng ngoại thất (4 kg/lon) lon              718,182
15 Chống thấm đa năng pha xi măng (20 kg/thùng) Thùng           2,078,182
16 Chống thấm đa năng công nghệ NANO (20 kg/thùng) Thùng           2,892,727
  Sản phẩm Sơn HDNANO    
1 Sơn kháng kiềm nội thất đặc biệt (20 kg/thùng) Thùng           1,380,000
2 Sơn kháng kiềm nội thất đặc biệt (5,5 kg/lon) Lon              400,000
3 Sơn kháng kiềm ngoại thất đặc biệt (20 kg/thùng) Thùng           1,805,000
4 Sơn kháng kiềm ngoại thất đặc biệt (5,5 kg/lon) Lon              510,000
5 Sơn mịn nội thất cao cấp (24 kg/thùng) Thùng              860,000
6 Sơn mịn nội thất cao cấp (6,5 kg/lon) Lon              245,000
7 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (24 kg/thùng) Thùng           1,380,000
8 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (6,5 kg/lon) Lon              510,000
9 Sơn siêu trắng (24 kg/thùng) Thùng              960,000
10 Sơn siêu bóng nội thất cao cấp (20 kg/thùng) Thùng           2,780,000
11 Sơn siêu bóng nội thất cao cấp (5,5 kg/lon) Lon              780,000
12 Sơn siêu bóng ngoại thất cao cấp (20 kg/thùng) Thùng           3,390,000
13 Sơn siêu bóng  ngoại thất cao cấp (5,5 kg/lon) Lon              970,000
14 Chống thấm đa năng (20 kg/thùng) Thùng           1,860,000
15 Chống thấm đa năng (5,5 kg/lon) Lon              525,000
16 Chống thấm đa năng màu (20 kg/thùng) Thùng           1,960,000
17 Chống thấm đa năng màu (5,5 kg/lon) Lon              555,000
18 Sơn nội thất (24 kg/thùng) Thùng              520,000
19 Sơn nội thất (6,5 kg/lon) Lon              170,000
20 CLEAR phủ bóng (4 kg/lon) Lon              640,000
21 Sơn ánh kim (1,1 kg/lon) Lon              400,000
22 Bột trét (40 kg/bao) Bao              325,000
  Sản phẩm sơn GALAXY    
1 Bột bả tường Galaxy-Singapore bao đầu vàng (40 kg/bao) Bao              510,909
2 Bột bả tường Galaxy-Singapore vỏ trắng (40 kg/bao) Bao              454,545
3 Bột bả tường Galaxy-Singapore kháng kiềm đặc biệt (40 kg/bao) Bao              554,545
4 Sơn lót nội thất Galaxy LOT 3inl - Singapore (5 lít/thùng) Thùng              618,181
5 Sơn lót nội thất Galaxy LOT 3inl - Singapore (18 lít/thùng) Thùng           2,036,363
6 Sơn lót ngoại thất Galaxy LOT - Singapore (5 lít/thùng) Thùng              818,181
7 Sơn lót ngoại thất Galaxy LOT - Singapore (18 lít/thùng) Thùng           2,836,363
8 Sơn nội thất Galaxy Protector1 - Singapore (5 lít/thùng) Thùng           1,181,818
9 Sơn nội thất cao cấp Galaxy LAX - Singapore (4 lít/thùng) Thùng              392,727
10 Sơn nội thất cao cấp Galaxy LAX - Singapore (17 lít/thùng) Thùng           1,481,818
11 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX - Singapore (4 lít/thùng) Thùng              392,727
12 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX - Singapore (17 ít/thùng) Thùng           1,483,636
13 Sơn nội thất Galaxy SJC-Singapore (17 lít/thùng) Thùng              781,818
14 Sơn ngoại thất Galaxy Protector2 - Singapore (01 lít/lon) Thùng              354,545
15 Sơn ngoại thất Galaxy Protector2 - Singapore (5 lít/thùng) Thùng           1,654,545
16 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX - Singapore (1 lít/lon) Thùng              283,636
17 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX - Singapore (5 lít/thùng) Thùng           1,352,727
18 Sơn bóng màu Galaxy Protector1 - Singapore (5 lít/thùng) Thùng           1,381,818
19 Sơn bóng màu Galaxy Protector1 - Singapore (17 lít/thùng) Thùng           4,545,454
20 Sơn không màu Galaxy Protector3 - Singapore (5 lít/thùng) Thùng           1,036,363
21 Sơn không màu Galaxy Protector3 - Singapore (18 lít/thùng) Thùng           3,581,818
22 Sơn Chống thấm Galaxy - Singapore (5 kg/thùng) Thùng              818,181
23 Sơn Chống thấm Galaxy - Singapore (20 kg/thùng) Thùng           3,127,272
   SẢN PHẨM SƠN VÀ BỘT BẢ DO ICHI PAINT    
1 MORE - bột bả ngoại thất cao cấp, màu  trắng (bao 40 kg) Bao              399,090
2 I CHI - bột bả nội thất và ngoại thất cao cấp, màu  trắng 40 kg Bao              356,363
3 TOPAZ - bột bả nội thất cao cấp, màu  trắng - 40 kg Bao              245,454
4 ECO - bột bả nội thất, màu trắng - 40 kg Bao              192,727
5 PERID (In) - sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp 04 lít Lon              337,272
6 PERID (In) - sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp 18 lít/ thùng Thùng           1,420,000
7 PERID (Ex) - sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp 05 lít Lon              611,818
8 PERID (Ex) - sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp 18 lít/ thùng Thùng           2,090,909
9 SEALER (Ex) - sơn lót chống kiềm ngoại thất 05 lít Lon              437,272
10 SEALER (Ex) - sơn lót chống kiềm ngoại thất 18 lít Thùng           1,573,636
11 LOCK - sơn chống thấm pha xi măng cao cấp 04 kg Lon              445,454
12 LOCK - sơn chống thấm pha xi măng cao cấp 20 kg Thùng           2,082,727
13 MULTI - sơn chống thấm màu - cách nhiệt 04 kg Lon              670,909
14 MULTI - sơn chống thấm màu - cách nhiệt (bám dính trên mọi bề mặt) Thùng           2,874,454
15 MORE (In) - sơn nội thất cao cấp - siêu bóng, kháng khuẩn 05 lít Lon           1,046,363
16 MID - sơn nội thất cao cấp - bóng, chùi rửa tối đa 18 lít Thùng           2,000,909
17 MID - sơn nội thất cao cấp - bóng, chùi rửa tối đa 05 lít Lon              607,272
18 GARNET (In) - sơn nội thất cao cấp - mướt mịn, độ phủ cao - 4 lít Lon              360,000
19 GARNET (In) - sơn nội thất cao cấp - mướt mịn, độ phủ cao - 18 lít Thùng           1,209,090
20 AMET (In) - sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế - 04 lít Lon              196,363
21 AMET (In) - sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế - 18 lít Thùng              707,272
22 ECO (In) - sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế - 04 lít Lon              118,181
23 ECO (In) - sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế - 18 lít Thùng              524,545
24 MORE - sơn ngoại thất cao cấp-siêu bóng, tự làm sạch bề mặt 05 lít Lon           1,359,090
25 GARNET (Ex) - sơn ngoại thất cao cấp - bóng chịu hơi muối 05 lít Lon           1,090,000
26 GARNET (Ex) - sơn ngoại thất cao cấp - bóng chịu hơi muối 01 lít Lon              245,454
27 KEY - sơn ngoại thất cao cấp - bóng, tiện lợi thi công và hiệu quả 18 lít Thùng           2,217,727
28 AMET (Ex) - sơn ngoại thất cao cấp - mịn, kinh tế - 18 lít Thùng           1,413,636
29 SHEEN - sơn bóng trong suốt cao cấp - bề mặt chai cứng - 04 lít Lon              567,272
   SẢN PHẨM SƠN ONHÓM IP    
  Sơn nội thất    
1 Fly FIT chỉ có màu trắng 18 lít/thùng Thùng              511,104
  Fly FIT chỉ có màu trắng 04 lít/lon Lon              142,417
2 ONHÓM IP Fly Intextor sơn nội thất tinh tế (F1) 18 lít/thùng Thùng              637,549
  ONHÓM IP Fly Intextor sơn nội thất tinh tế (F1) 04 lít/lon Lon              183,678
3 ONHÓM IP PLUS sơn màng mịn cao cấp, lau chùi hiệu quả (P3) 18 lít/thùng Thùng           1,063,469
  ONHÓM IP PLUS sơn màng mịn cao cấp, lau chùi hiệu quả (P3) 04 lít/lon Lon              280,841
4 ONHÓM IP SUPER WHITE siêu trắng nội thất (SW) 18 lít/thùng Thùng           1,164,625
  ONHÓM IP SUPER WHITE siêu trắng nội thất (SW)  05 lít/lon Lon              372,680
5 ONHÓM IP ARCADIA MAT sơn cao cấp, lau chùi tối đa (NS)           18 lít/thùng Thùng           1,810,160
  ONHÓM IP ARCADIA MAT sơn cao cấp, lau chùi tối đa (NS)                   04 lít/lon Lon              497,794
6 ONHÓM IP ARCADIA SATIN sơn cao cấp nội thất, bóng ngọc trai, sang trọng (S7) 18 lít/ thùng Thùng           3,004,067
  Sơn ngoại thất    
7 ONHÓM IP RS sơn ngoại thất cao cấp (R2) 04 lít/lon Lon              395,307
  ONHÓM IP RS sơn ngoại thất cao cấp (R2) 18 lít/thùng Thùng           1,512,016
8 ONHÓM IP XP sơn ngoại thất cao cấp, bóng mờ (X4) 04 lít/lon Lon              744,029
  ONHÓM IP XP Ssơn ngoại thất cao cấp, bóng mờ (X4) 18 lít/thùng Thùng           2,942,841
9 ONHÓM IP OPACRYL SATIN sơn ngoại thất siêu chống thấm, bóng ngọc trai (SE6) 01 lít/lon Lon              226,270
  ONHÓM IP OPACRYL SATIN sơn ngoại thất siêu chống thấm, bóng ngọc trai  (SE6)  05 lít/lon Lon           1,056,814
  Sơn lót chống kiềm    
10 FLY PRIMER sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp (FS)  04 lít/lon Lon              298,144
  FLY PRIMER sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp (FS) 18 lít/thùng Thùng           1,280,422
11 ONHÓM IP PRIMER sơn lót đa năng ngoại thất cao cấp  (NP)                    04 lít/lon Lon              492,470
  ONHÓM IP PRIMER sơn lót đa năng ngoại thất cao cấp (NP)                        18 lít/thùng Thùng           1,727,638
  Chất chống thấm    
12 ONHÓM IP CT11A chất chống thấm xi măng, co giãn (ON CT11A)                        06 kg/lon Lon              569,668
  ONHÓM IP CT11A chất chống thấm xi măng, co giãn (ON CT11A)                       20 kg/thùng Thùng           1,900,668
  Bột bả tường    
13 SAMMY INT - bột bả nội thất cao cấp (SMI) 40 kg/bao Bao              285,000
14 SAMMY EXT - bột bả ngoại thất cao cấp (SME) 41 kg/bao Bao              315,000
  SẢN PHẨM SƠN HT    
1 Sơn HT-18 (23 kg/thùng) Thùng              545,454
2 Sơn HT-06 (22 kg/thùng) Thùng              836,363
3 Sơn nội thất siêu trắng (HT-05) 22 kg/thùng Thùng           1,072,727
4 Sơn HT-08 (19 kg/thùng) Thùng           1,909,090
5 Sơn HT-08 (5 kg/lon) Lon              613,636
6 Sơn HT-09  (19 kg/thùng) Thùng           2,290,909
7 Sơn HT-09 (5 kg/lon) Lon              750,000
8 Sơn lót kháng kiềm nội thất (20 kg/thùng) Thùng           1,281,818
9 Sơn HT-19 (22 kg/thùng) Thùng           1,072,727
10 Sơn HT-19 (5 kg/lon) Lon              350,000
11 Sơn HT-22 (19 kg/thùng) Thùng           2,981,818
12 Sơn HT-22 (5 kg/lon) Lon              795,454
13 Sơn lót kháng kiềm nội ngoại thất (20 kg/thùng) Thùng           1,509,090
14 Sơn HT-10 (22 kg/thùng) Thùng           1,172,727
15 Sơn HT-10 (5 kg/lon) Lon              377,272
16 Sơn HT-11 (5 kg/lon) Lon              831,818
17 Sơn HT-16 (5 kg/lon) Lon           1,204,545
18 Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (20 kg/thùng) Thùng           1,700,000
19 Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (4,5 kg/lon) Lon              472,727
20 Sơn chống thấm cao cấp (20 kg/thùng) Thùng           1,781,818
21 Sơn chống thấm cao cấp (4,5 kg/lon) Lon              527,272
22 Sơn Clear 01 (4,4 kg/lon) Lon              545,454
23 Sơn Clear 02 (4,4 kg/lon) Lon              909,090
24 Bột bả nội thất (40 kg/bao) Bao              227,272
25 Bột bả ngoại thất (40 kg/bao) Bao              318,181
  SẢN PHẨM SƠN TRANG TRÍ PETROLIMEX    
  Hệ sơn nước cao cấp GOLDSUN EcoDigital    
1 Sơn nước cao cấp ngoài trời (nhóm màu chuẩn) (1 lít/lon) Lon              140,000
2 Sơn nước cao cấp ngoài trời (nhóm màu chuẩn) (5 lít/lon) Lon              686,500
3 Sơn nước cao cấp ngoài trời - màu đặc biệt: H1308, H1614, H1981     (1 lít/lon) Lon              145,600
4 Sơn nước cao cấp ngoài trời - màu đặc biệt: H1308, H1614, H1981       (5 lít/lon) Lon              717,800
5 Sơn nước cao cấp ngoài trời (màu đặc biệt: H1801) (1 lít/lon) Lon              213,100
6 Sơn nước cao cấp ngoài trời (màu đặc biệt: H1801) (5 lít/lon) Lon           1,052,300
7 Sơn nước cao cấp trong nhà (nhóm màu chuẩn) (1 lít/lon) Lon              115,300
8 Sơn nước cao cấp trong nhà (nhóm màu chuẩn) (5 lít/lon) Lon              572,500
9 Sơn lót chống kiềm cao cấp (5 lít/lon) Lon              463,300
10 Sơn lót chống kiềm cao cấp (17,5 lít/thùng) Thùng              155,900
11 Bột trét cao cấp Goldsun ngoài trời (40 kg/bao) Bao              409,500
12 Bột trét cao cấp Goldsun trong nhà (40 kg/bao) Bao              363,500
  Hệ sơn nước chất lượng cao GOLDTEX EcoDigital    
13 Sơn nước chất lượng cao ngoài trời (nhóm màu chuẩn ) (3,8 lít/lon) Lon              231,200
14 Sơn nước chất lượng cao ngoài trời(nhóm màu chuẩn ) (18 lít/thùng) Thùng              972,100
15 Sơn nước chất lượng cao ngoài trời (màu đặc biệt:  G1100, G1407, G1408, G1704, G1705, G1803) (3,8 lít/lon) Lon              251,900
16 Sơn nước chất lượng cao ngoài trời (Màu đặc biệt:  G1100, G1407, G1408, G1704, G1705, G1803) (18 lít/thùng) Thùng           1,059,000
17 Sơn nước chất lượng cao trong nhà (nhóm màu chuẩn) (3,8 lít/lon) Lon              196,600
18 Sơn nước chất lượng cao trong nhà (nhóm màu chuẩn) (18 lít/thùng) Thùng              799,300
19 Sơn lót chống kiềm chất lượng cao (3,8 lít/lon) Lon              276,600
20 Sơn lót chống kiềm chất lượng cao (18 lít/thùng) Thùng           1,206,100
21 Bột trét chất lượng cao Goldtex ngoài trời (40 kg/bao) Bao              357,800
22 Bột trét chất lượng cao Goldtex trong nhà (40 kg/bao) Bao              334,800
  Hệ sơn nước kinh tế GOLDLUCK EcoDigital    
23 Sơn nước kinh tế ngoài trời (3,35 líl/lon) Lon              173,100
24 Sơn nước kinh tế ngoài trời (18 líl/thùng) Thùng              802,900
25 Sơn nước kinh tế trong nhà (3,35 líl/lon) Lon              143,000
26 Sơn nước kinh tế trong nhà (18 líl/thùng) Thùng              640,900
27 Sơn lót chống kiềm kinh tế (3,35 líl/lon) Lon              164,700
28 Sơn lót chống kiềm kinh tế (18 líl/thùng) Thùng              758,400
29 Bột trét ngoài trời Goldluck (40 kg/bao) Bao              315,300
30 Bột trét ngoài trời Goldluck (40 kg/bao) Bao              294,500
31 Chống thấm CT-PRO (20 kg/thùng) Thùng           1,626,900
32 Chống thấm CT-PRO (4 kg/lon) Lon              338,500
  Hệ sơn dầu chất lượng cao GOLDSATIN EcoDigital    
33 Sơn dầu chất lượng cao (nhóm màu chuẩn) (3 lít/lon) Lon              266,000
34 Sơn dầu chất lượng cao (nhóm màu chuẩn) (17,5 lít/thùng) Thùng           1,475,300
35 Sơn dầu chất lượng cao (nhóm màu đặc biệt :G0360, G0450, G0460, G0680, G0710, G0910) (3 lít/lon) Lon              311,600
36 Sơn dầu chất lượng cao (Nhóm màu đặc biệt :G0360, G0450, G0460, G0680, G0710, G0910) (17,5 lít/thùng) Thùng           1,741,800
37 Sơn dầu chất lượng cao (nhóm màu đặc biệt :G0820) (3 lít/lon) Lon              376,900
38 Sơn dầu chất lượng cao (nhóm màu đặc biệt:G0820) (17,5 lít/thùng) Thùng           2,122,400
39 Sơn lót chống rỉ chất lượng cao (màu đỏ) (3 lít/lon) Lon              207,300
40 Sơn lót chống rỉ chất lượng cao (màu đỏ) (17,5 lít/thùng) Thùng           1,132,800
41 Sơn lót chống rỉ chất lượng cao (màu xám) (3 lít/lon) Lon              235,500
42 Sơn lót chống rỉ chất lượng cao (màu xám) (17,5 lít/thùng) Thùng           1,298,000
  Hệ sơn dầu kinh tế GOLDVIK EcoDigital    
43 Sơn dầu Goldvik (nhóm màu chuẩn)  (3 lít/lon) Lon              243,400
44 Sơn dầu Goldvik (nhóm màu chuẩn) (17,5 lít/thùng) Thùng           1,343,500
45 Sơn dầu Goldvik (nhóm màu đặc biệt: V0100, V0681, V0711, V0821, V0911)  (3 lít/lon) Lon              251,000
46 Sơn dầu Goldvik (nhóm màu đặc biệt: V0100, V0681, V0711, V0821, V0911) (17,5 lít/thùng) Thùng           1,388,800
47 Sơn lót chống rỉ Goldvik (màu đỏ)  (3 lít/lon) Lon              185,000
48 Sơn lót chống rỉ Goldvik (màu đỏ) (17,5 lít/thùng) Thùng           1,003,600
49 Sơn lót chống rỉ Goldvik (màu xám)  (3 lít/lon) Lon              204,500
50 Sơn lót chống rỉ Goldvik (màu xám) (17,5 lít/thùng) Thùng           1,116,900
  SẢN PHẨM SƠN NHÓM ISHU    
  Bột bả (mastic)    
1 Nhóm Ishu - cao cấp trắng ngoại thất (40 kg/bao) Kg                10,000
2 Nhóm Ishu - Aven (cao cấp nội ngoại thất) 40 kg/bao Kg                  8,409
3 Nhóm Ishu -Plat (nội thất) 40 kg/bao Kg                  7,272
4 Nhóm Ishu BT-01 (nội thất) 40 kg/bao Kg                  5,681
  Sơn lót chống kiềm    
5 Nhóm Ishu Crysin (nội thất cao cấp) 18 lít/thùng Kg                65,958
6 Nhóm Ishu Crys (ngoại thất cao cấp) 18 lít/thùng Kg                91,096
7 Nhóm Ishu P-Sealer in (nội thất cao cấp) 18 lít/thùng Kg                60,036
8 Nhóm Ishu P-Sealer ex (ngoại thất cao cấp) 18 lít/thùng Kg                71,750
  Sơn nội thất    
9 Nhóm Ishu Ruby (cao cấp siêu hạng) 5 lít/lon Kg              145,894
10 Nhóm Ishu Gran (cao cấp chống rêu mốc) 18 lít/thùng Kg                64,224
11 Nhóm Ishu Marb (cao cấp bóng mờ) 18 lít/thùng Kg                56,120
12 Nhóm Ishu Agat (cao cấp) 18 lít/thùng Kg                38,340
13 Nhóm Ishu Lapis (cao cấp) 18 lít/thùng Kg                28,788
  Sơn ngoại thất    
14 Nhóm Ishu Ruby (cao cấp bóng) 5 lít/lon Kg              211,363
15 Nhóm Ishu Gran (cao cấp bóng) 5 lít/lon Kg              178,092
16 Nhóm Ishu Agat (cao cấp bóng) 18 lít/thùng Kg                95,182
17 Nhóm Ishu Lapis (cao cấp) 18 lít/thùng Kg                78,995
  Sơn chống thấm    
18 Nhóm Ishu Ston (đa năng cao cấp) 20 kg/thùng Kg              109,772
19 Nhóm Ishu G20 (đa năng cao cấp) 20 kg/thùng Kg                86,863
  Sơn bóng trong suốt    
20 Nhóm Ishu Glas (cao cấp) 4 lít/lon Kg              125,874
21 Sơn giả đá cao cấp Nhóm Ishu (4 lít/lon) Kg              181,818
  Sơn Epoxy gốc nước    
22 Sơn lót Epoxy (20 kg/bộ) Kg              159,545
23 Sơn phủ Epoxy (20 kg/bộ) Kg              177,272
  Sơn dầu    
24 Nhóm Ishu Deluxe (sơn dầu cao cấp) 20 kg/thùng Kg                85,681
  Sơn chống rỉ    
25 Nhóm Ishu - sơn chống rỉ cao cấp màu đỏ (20 kg/thùng) Kg                65,000
26 Nhóm Ishu - sơn chống rỉ cao cấp màu ghi (20 kg/thùng) Kg                60,272
  SẢN PHẨM SƠN JOTON    
  Bột trét tường    
1 Bột ngoại thất SUPER JOTON (40 kg/bao) Bao              331,818
2 Bột ngoại thất JOTON (40 kg/bao) Bao              327,272
3 Bột nội thất  SP. FILLER (40 kg/bao) Bao              250,000
  Sơn lót chống kiềm    
4 Sơn lót chống kiềm ngoại thất  JOTON PROS (18 lít/thùng) Thùng           1,650,000
5 Sơn lót chống kiềm nột thất   JOTON PROSIN (18 lít/thùng) Thùng           1,045,454
  Sơn nước nội thất    
6 Sơn nội thất Thượng hạng  EXFA (5 lít/lon) Lon              722,727
7 Sơn nội thất cao cấp  NEW FA  (18 lít/thùng) Thùng              968,181
8 Sơn nội thất JONY (18 lít/thùng) Thùng              622,727
9 Sơn nội thất ACCORD (18 lít/thùng) Thùng              631,818
  Sơn nước ngoại thất    
10  Sơn ngoại thất JOTIN cao cấp (5 lít/lon) Lon           1,140,909
11  Sơn ngoại thất FA cao cấp (5 lít/lon) Lon              968,181
12  Sơn ngoại thất JONY-H  (18 lít/thùng) Thùng           1,177,272
13  Sơn ngoại thất JONY bóng  (18 lít/thùng) Thùng           1,886,363
  Sơn chống thấm    
14 Chống thấm CT-11-2010 (20 kg/thùng) Thùng           1,804,545
15 Chống thấm CT J - 555 (màu trắng và xám ) (20 kg/thùng) Thùng           1,954,545
  Sơn chống thấm gốc dầu    
16 Sơn lót  đa năng   SEALER (18 lít/thùng) Thùng           1,722,727
17 Dung môi JOTHINER CT (5 lít/lon) Lon              242,727
  Sơn  gốc dầu (dùng cho sơn sắt và gỗ)    
18 SUPER PRIMER - sơn chống rỉ (18 kg/thùng) Thùng              995,454
19 JIMMY- sơn dầu  - màu  (bóng, mờ) (20 kg/thùng) Thùng           1,540,909
1 Biển báo phản quang thép    
a Loại tam giác 0,7 m, dày 02 mm Cái 327,000
b Loại tròn đường kính 0,7 m, dày 02 mm Cái 554,000
c Loại hình vuông, chữ nhật, không sườn - 2 mm M2 1,236,000
d Loại chữ nhật, có sườn V50, dày 2 mm M2 1,563,000
2 Biển báo phản quang nhôm    
a Loại tam giác 0,7 m, dày 2 mm Cái 390,000
b Loại tròn đường kính 0,7 m, dày 2 mm Cái 700,000
c Loại vuông, chữ nhật; cạnh 1,2 m; dày 2 mm M2 1,481,000
d Loại vuông, chữ nhật, cạnh >1,2 m, dày 2 mm M2 1,836,000
3 Cột đỡ biển báo mạ kẽm hai lớp    
a Loại j80, dày 2,1 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 436,000
b Loại j80, dày 2,3 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 463,636
c Loại j80, dày 2,5 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 490,000
d Loại j80, dày 2,9 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 609,000
  SẢN PHẨM TÔN    
  Tôn VN Thăng Long    
1 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.30d khổ 1.08 m TL 2,45 kg Md                66,000
2 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.32d khổ 1.08 m TL 2,70 kg Md                70,000
3 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.35d khổ 1.08 m TL 2,95 kg Md                76,000
  Tôn lạnh ZACS(AZ70) màu hàng mềm G300    
4 Loại xanh đỏ 2,7d trọng lượng 2,21 khổ 1,08 m Md                68,000
5 Loại xanh đỏ 2,9d trọng lượng 2,41 khổ 1,08 m Md                73,000
6 Loại xanh đỏ 3,1d trọng lượng 2,60 khổ 1,08 m Md                78,000
7 Loại xanh đỏ 3,3d trọng lượng 2,83 khổ 1,08 m Md                84,000
8 Loại xanh đỏ 3,6d trọng lượng 3,1 khổ 1,08 m Md                90,000
9 Loại xanh đỏ 3,9d trọng lượng 3,37 khổ 1,08 m Md                97,000
10 Loại xanh đỏ 4,1d trọng lượng 3,55 khổ 1,08 m Md              101,000
   Tôn AUSTNAM    
11 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,40 mm M2              154,000
12 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,42 mm M2              160,000
13 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,45 mm M2              169,000
14 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,47 mm M2              172,000
15 Tôn thường AS 880 sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2              206,000
16 Tôn thường Alock màu sóng-1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2              243,000
17 Tôn thường Alock màu sóng-1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Zn 12 M2              217,000
18 Tôn thường Alock màu sóng-1070 mm - 0,45 mm lớp mạ Zn 12 M2              213,000
19 Tôn ASEAM - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2              215,000
20 Tôn APU 6 sóng K = 1065 mm - 0,40 mm M2              238,000
21 Tôn APU 6 sóng K = 1065 - 0,42 mm M2              243,000
22 Tôn APU 6 sóng K = 1065 - 0,45 mm M2              252,000
23 Tôn APU 6 sóng K = 1065 - 0,47 mm M2              256,000
  Phụ kiện    
  Ống nước    
24 Ống nước AC11/AK106/sóng ngói K362 mm - 0,45 Md                72,000
25 Ống nước AC11/AK106/sóng ngói K522 mm - 0,45 Md              104,000
  Tôn SUNTEK    
26 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,30 mm M2                84,000
27 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,35 mm M2                94,000
28 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,40 mm M2              102,000
29 Tôn ngói, vòm khổ 1070 mm dày 0,35 mm M2              100,000
30 Tôn ngói, vòm khổ 1070 mm dày 0,40 mm M2              108,000
31 Tôn Mát - S2 6 sóng  K.1065 m dày 0,30 mm M2              160,000
32 Tôn Mát - S2 6 sóng  K.1065 m dày 0,35 mm M2              171,000
33 Tôn Mát - S2 6 sóng  K.1065 m dày 0,40 mm M2              181,000
34 Tôn Mát - S1 6 sóng  K.1065 m dày 0,30 mm M2              176,000
35 Tôn Mát - S1 6 sóng  K.1065 m dày 0,35 mm M2              187,000
36 Tôn Mát - S1 6 sóng  K.1065 m dày 0,40 mm M2              197,000
  Tấm lợp sinh thái GUTTA (Italia)    
1 Guttapral Acrylic dạng sóng (2000*950*23) mm M2              138,000
2 Tấm úp nóc có nẹp chống bão (1050*480) mm Md              180,000
3 Tấm lấy sáng Resin Glass (2000*950) mm M2              210,000
4 Đinh vít 12 # 75 mm Cây                  1,050
5 Chống thấm tường Guttabeta PT M2              271,182
6 Chống thấm móng, dầm, sàn Guttabeta Star 530KN M2                96,000
7 Chống thấm nền Guttabeta T20 M2              239,000
8 Nhũ tương chống thấm PV 8686 (1 kg, 5 kg, 30 kg) Kg              100,000
  Tấm lợp Onduline (Pháp)    
1 Dạng sóng (2.000 x 950 x 3 mm) màu xanh, đỏ, nâu M2              125,000
2 Tấm lấy sáng dạng sóng sợi thủy tinh (2.000 x 950 x 1,5 mm) Tấm              390,000
3 Tấm úp nóc onduline (900 x 480 x 3 mm) Tấm              110,000
4 Bulon vít cho xà gồ gổ, sắt có mũ PVC bảo vệ Cái                  1,140
5 Diềm mái Onduline (1.100 x 380) mm Tấm              132,000
6 Ngói Onduvila (1060 x 400) mm Tấm                75,000
  Tôn lạnh LYSAGHT    
1 Tấm lợp MULTICLAD 0,45APT Zac màu 100 G550AZ100, khổ          1110 mm M2              210,000
2 Tấm lợp GẤU TRẮNG METAL SHEETS - 0,4TCT- Zincalume - G550AZ150 M2              170,000
3 Tấm lợp GẤU TRẮNG METAL SHEETS - 0,44TCT- Zincalume - G550AZ150 M2              182,000
4 Tấm lợp GẤU TRẮNG METAL SHEETS - 0,47TCT- Zincalume - G550AZ150 M2              193,000
5 Tôn lạnh LYSAGHT TRIMDEK  0,46mm APT x 1015- APEX - G550AZ151 M2              263,000
6 Tôn lạnh LYSAGHT TRIMDEK 0,48mm - APT x 1015 - COLORBONDXRW -G550AZ152 M2              282,000
  Tôn lợp đai cài không bắn đinh lợp Lysaght Klip-Lok    
7 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,48 mm APT G550 - AZ150 M2              351,000
8 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Zincalume 0,45 mm TCT G550 - AZ150 M2              243,000
9 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,46 mm APT G550 - AZ150 M2              319,000
10 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Zincalume 0,53 mm TCT G550 - AZ150 M2              260,000
11 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,56 mm APT G550 - AZ150 M2              407,000

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn