22:03 ICT Thứ sáu, 16/04/2021

Trang chủ

Trang thông tin điện tử Quảng Trị
Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị
Trung tâm tin hoc

Textlink


Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại » Vật liệu - Xây dựng

Bảng giá vật liệu xây dựng tháng 9 năm 2013 tỉnh Quảng Trị (Phần 1)

Thứ sáu - 01/11/2013 16:32
Số
TT
Tên và quy cách vật liệu ĐVT
Đơn giá chưa bao
gồm thuế VAT (đ)
A CÁC VẬT LIỆU XÂY DỰNG, VẬT TƯ THIẾT BỊ BÁN TRÊN PHƯƠNG TIỆN BÊN MUA TẠI NƠI KHAI THÁC, ĐIỂM TẬP KẾT VẬT LIỆU HOẶC NHÀ MÁY SẢN XUẤT
  Cát, sạn tại bãi tập kết vật liệu xây dựng sông Hiếu, Đông Hà    
1 Cát xây M3 90.000
2 Cát tô trát M3 80.000
3 Cát đổ nền M3 65.000
4 Sạn xô bồ (sạn ngang) M3 140.000
  Cát, sạn tại các địa điểm khai thác khu vực Vĩnh Linh cách Trung tâm thị trấn Hồ Xá khoảng 16 - 17 km
5 Cát xây, tô (xã Vĩnh Quang, Vĩnh Sơn, Vĩnh Lâm) M3 85.000
6 Cát đổ nền (xã Vĩnh Quang, Vĩnh Sơn, Vĩnh Lâm) M3 65.000
7 Sạn xô bồ (xã Vĩnh Sơn, Vĩnh Lâm, thị trấn Bến Quan) M3 130.000
  Cát, sạn tại địa điểm khai thác chợ Kênh, tại xã Trung Hải (Km 736 + 500 Quốc lộ 1A rẽ vào 150 m), đá khai thác tại miền Tây Gio Linh cách thị trấn Gio Linh khoảng  08 - 10 km
8 Cát xây, tô M3 85.000
9 Cát đúc bê tông M3 100.000
10 Sạn xô bồ (sạn ngang) M3 130.000
11 Đá chẻ 10 x 18 x 25 Viên 6.500
12 Sạn 1 x 2 M3 200.000
13 Sạn 2 x 4 M3 180.000
14 Sạn 4 x 6 M3 145.000
  Cát, sạn tại địa điểm khai thác xã Mò Ó, xã Đakrông cách thị trấn Krông Klang  khoảng 06 - 08 km
15 Cát xây M3 80.000
16 Cát tô trát M3 75.000
17 Sạn xô bồ (sạn ngang) M3 95.000
  Cát, sạn tại địa điểm khai thác xã Cam Thành cách trung tâm thị trấn Cam Lộ 5 km
18 Cát xây, tô M3 80.000
19 Cát đổ nền M3 65.000
20 Sạn xô bồ (sạn ngang) M3 95.000
21 Đất đắp bình quân M3 6.500
  Cát, sạn tại địa điểm khai thác sông Thạch Hãn thị xã Quảng Trị    
22 Cát xây M3 90.000
23 Cát vàng đúc bê tông M3 110.000
24 Cát đổ nền M3 65.000
25 Sạn xô bồ (sạn ngang) M3 140.000
26 Đất đắp (tại khu vực xã Hải Lệ) M3 10.000
  Cát, sạn tại địa điểm khai thác sông Mỹ Chánh, huyện Hải Lăng    
27 Cát xây M3 80.000
28 Cát đổ nền M3 65.000
  Đá các loại tại Xí nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng thuộc Công ty CP Xây dựng giao thông Quảng Trị (Km28, Quốc lộ 9, Cam Thành, Cam Lộ)
29 Đá xay 1 x 2 M3 200.000
30 Đá xay 2 x 4 M3 195.000
31 Đá xay 4 x 6 M3 145.000
32 Đá xay 0,5 x 1 M3 90.000
34 Cấp phối đá dăm Dmax 25 M3 113.000
35 Cấp phối đá dăm Dmax 37,5 M3 100.000
  Đá các loại tại mỏ khai thác đá Đầu Mầu (Km29, Quốc lộ 9)    
36 Đá dăm 1 x 2 M3 200.000
37 Đá dăm 2 x 4 M3 195.000
38 Đá dăm 4 x 6 M3 145.000
39 Đá mi 0 - 5 (mm) M3 105.000
40 Đá mi 5 - 10 (mm) M3 100.000
41 Cấp phối đá dăm Dmax 25 M3 113.000
42 Cấp phối đá dăm Dmax 37,5 M3 100.000
43 Đá nguyên liệu sản xuất xi măng M3 44.000
44 Đá xô bồ M3 88.000
45 Đá hộc xây dựng kích cỡ 15 x 30 cm M3 125.000
  Đá xẻ tự nhiên    
46 Đá xẻ 200 x 200 x 50 (có băm mặt) M2 284.000
47 Đá xẻ 200 x 300 x 50 (có băm mặt) M2 284.000
48 Đá xẻ 300 x 300 x 50 (có băm mặt) M2 284.000
49 Đá xẻ 200 x 200 x 50 (không băm mặt) M2 266.000
50 Đá xẻ 200 x 300 x 50 (không băm mặt) M2 266.000
51 Đá xẻ 300 x 300 x 50 (không băm mặt) M2 266.000
52 Đá xẻ 300 x 400 x 50 (có băm mặt) M2 298.000
53 Đá xẻ 300 x 600 x 50 (có băm mặt) M2 298.000
54 Đá xẻ 300 x 400 x 50 (không băm mặt) M2 280.000
55 Đá xẻ 300 x 600 x 50 (không  băm mặt) M2 280.000
56 Đá xẻ 500 x <1000 x ≤50 mm (có băm mặt) M2 370.000
57 Đá xẻ 500 x <1000 x ≤50 mm (không băm mặt) M2 351.000
  Đá các loại tại bãi tập kết vật liệu Công ty CP Khóang sản Quảng Trị (huyện Vĩnh Linh)
58 Đá xay 1 x 2 M3 250.000
59 Đá xay 2 x 4 M3 229.000
60 Đá xay 4 x 6 M3 196.000
61 Đá Dmax 25 M3 167.000
62 Đá Dmax 37,5 M3 156.000
63 Đá hộc M3 156.000
64 Đá bột M3 115.000
  Cuội sỏi nghiền của Công ty Xây dựng Thống nhất (Cam Tuyền, Cam Lộ)
65 Cuội sỏi nghiền 1 x 2 M3 178.146
66 Cuội sỏi nghiền 2 x 4 M3 171.000
67 Cấp phối cuội sỏi nghiền Dmax 25 mm M3 102.454
68 Cấp phối cuội sỏi nghiền Dmax 37,5 mm M3 88.181
  Sản phẩm cột điện bê tông ly tâm tại Công ty 384    
1 Cột điện bê tông ly tâm 6,5 m B Cột 1.250.000
2 Cột điện bê tông ly tâm 7,5 m A Cột 1.450.000
3 Cột điện bê tông ly tâm 7,5 m B Cột 1.500.000
4 Cột điện bê tông ly tâm 7,5 m C Cột 1.700.000
5 Cột điện bê tông ly tâm 8,4 m A Cột 1.900.000
6 Cột điện bê tông ly tâm 8,4 m B Cột 2.100.000
7 Cột điện bê tông ly tâm 8,4 m C Cột 2.400.000
8 Cột điện bê tông ly tâm 10,5 m A Cột 3.000.000
9 Cột điện bê tông ly tâm 10,5 m B Cột 3.200.000
10 Cột điện bê tông ly tâm 10,5 m C Cột 3.500.000
11 Cột điện bê tông ly tâm 12 m A Cột 4.100.000
12 Cột điện bê tông ly tâm 12 m B Cột 4.300.000
13 Cột điện bê tông ly tâm 12 m C Cột 4.700.000
  Ống bê tông ly tâm tại Công ty 384    
14 D400, dài 02 m, 01 lớp thép 6, 01 đầu loe, thành ống dày φ50 mm Mét 230.000
15 D400, dài 02 m, 01 lớp thép 8, 01 đầu loe, thành ống dày φ50 mm Mét 275.000
16 D600, dài 02 m, 01 lớp thép, 01 đầu loe, chiều dày thành ống φ60 mm Mét 390.000
17 D600, dài 02 m, 02 lớp thép, 01 đầu loe, chiều dày thành ống φ60 mm Mét 540.000
18 D800, dài 02 m, 01 lớp thép, 01 đầu loe, chiều dày thành ống φ80 mm Mét 600.000
19 D800, dài 02 m, 02 lớp thép, 01 đầu loe, chiều dày thành ống φ80 mm Mét 780.000
20 D1000, 01 lớp thép có khớp nối âm dương, φ100 mm Mét 1.050.000
21 D1000, 02 lớp thép có khớp nối âm dương, φ100 mm Mét 1.400.000
22 D1250, 01 lớp thép có khớp nối loe, φ120 mm Mét 1.400.000
23 D1250, 02 lớp thép có khớp nối loe, φ120 mm Mét 2.000.000
24 D1500, 1m, 2 lớp thép, 2 đầu âm dương Mét 2.590.000
  Ống bê tông ly tâm tại Công ty CP Đầu tư và Phát triển CSHT Quảng Trị
25 D400, dài 02 m, 01 lớp thép φ6, 01 đầu loe Mét 266.000
26 D400, dài 02 m, 02 lớp thép φ6, 01 đầu loe Mét 344.000
27 D600, dài 02 m, 01 lớp thép φ6, 01 đầu loe Mét 456.000
28 D600, dài 02 m, 02 lớp thép φ6, 01 đầu loe Mét 592.000
29 D800, dài 02 m, 01 lớp thép φ6, 01 đầu loe Mét 679.000
30 D800, dài 02 m, 02 lớp thép φ6, 01 đầu loe Mét 865.000
31 D800, dài 02 m, 01 lớp thép φ8, 01 đầu loe Mét 797.000
32 D800, dài 02 m, 02 lớp thép φ8, 01 đầu loe Mét 1.074.000
33 D1000, 01 lớp thép φ8, 01 đầu loe, chiều dài 02 m/ống Mét 1.068.000
34 D1000, 02 lớp thép φ8, 01 đầu loe, chiều dài 02 m/ống Mét 1.377.000
35 D1000, 01 lớp thép φ10, 01 đầu loe, chiều dài 02 m/ống Mét 1.210.000
36 D1000, 02 lớp thép φ10, 01 đầu loe, chiều dài 02 m/ống Mét 1.642.000
37 D1250, 02 lớp thép φ10, 02 đầu âm dương, chiều dài 01 m/ống Mét 2.175.000
38 D1500, 02 lớp thép φ10, 02 đầu âm dương, chiều dài 01 m/ống Mét 3.007.000
39 Bê tông thương phẩm 200# độ sụt 14 ± 3 cm M3 1.180.000
40 Bê tông thương phẩm 250# độ sụt 14 ± 3 cm M3 1.250.000
41 Bê tông thương phẩm 300# độ sụt 14 ± 3 cm M3 1.320.000
42 Bê tông thương phẩm 350# độ sụt 14 ± 3 cm M3 1.410.000
  Ống cống ly tâm của Công ty CP Xây dựng giao thông Quảng Trị (Km753+100 Quốc lộ 1A)
43 Cống D400, L = 2 m, 01 lớp thép, 01 đầu loe, thành ống dày 50 mm Mét 252.000
44 Cống D400, L = 4 m, 01 lớp thép, 01 đầu loe, thành ống dày 50 mm Mét 240.000
45 Cống D600, L = 2 m, 01 lớp thép, 01 đầu loe, thành ống dày 60 mm Mét 448.000
46 Cống D600, L = 4 m, 01 lớp thép, 01 đầu loe, thành ống dày 60 mm Mét 419.000
47 Cống D800, L = 4 m, 01 lớp thép, 01 đầu loe, thành ống dày 80 mm Mét 629.000
48 Cống D800, L = 4 m, 02 lớp thép, 01 đầu loe, thành ống dày 80 mm Mét 1.033.000
49 Cống D800, L = 2 m, 01 lớp thép, 01 đầu loe, thành ống dày 80 mm Mét 670.000
50 Cống D800, L = 2 m, 02 lớp thép, 01 đầu loe, thành ống dày 80 mm Mét 1.073.000
51 Cống D1000, L = 2 m, 01 lớp thép, 01 đầu loe, thành ống dày 90 mm Mét 1.060.000
52 Cống D1000, L = 2 m, 02 lớp thép, 01 đầu loe, thành ống dày 90 mm Mét 1.374.000
  Ống bê tông cốt thép của Công ty TNHH Xây dựng Thuận Đức II (hàng tại kho Công ty Tư vấn Đầu tư và Xây dựng Đường Sáng)
53 Ống D400 - 65 Mac 300 tải trọng HL93 L = 2,5 m, 01 đầu loe Mét 300.000
54 Ống D600 - 75 Mac 300 tải trọng HL93 L = 2,5 m, 01 đầu loe Mét 500.000
55 Ống D800 - 95 Mac 300 tải trọng HL93 L = 2,5 m, 01 đầu loe Mét 825.000
56 Ống D1000 - 115 Mac 300 tải trọng HL93 L = 2,5 m, 01 đầu loe Mét 1.250.000
57 Ống D1200 - 125 Mac 300 tải trọng HL93 L = 2,5 m, 01 đầu loe Mét 1.850.000
58 Ống D400 - 65 Mac 300 tải trọng vỉa hè L = 2,5 m, 01 đầu loe Mét 250.000
59 Ống D600 - 75 Mac 300 tải trọng vỉa hè L = 2,5 m, 01 đầu loe Mét 450.000
60 Ống D800 - 95 Mac 300 tải trọng vỉa hè L = 2,5 m, 01 đầu loe Mét 650.000
61 Ống D1000 - 115 Mac 300 tải trọng vỉa hè L = 2,5 m, 01 đầu loe Mét 1.050.000
62 Ống D1200 - 125 Mac 300 tải trọng vỉa hè L = 2,5 m, 01 đầu loe Mét 1.500.000
  Sản phẩm nắp hố ga và nắp bể bằng gang cầu của Công ty CP Tư vấn và Xây dựng công trình Đức Thịnh
  Nắp ga cống thanh vuông âm có bản lề    
1 Tải trọng 125 kN, khung 850 x 850 BS EN 124-1994 Bộ 3.018.000
2 Tải trọng 250 kN, khung 850 x 850 BS EN 124-1994 Bộ 3.600.000
3 Tải trọng 400 kN, khung 850 x 850 BS EN 124-1994 Bộ 4.291.000
  Nắp ga cống thanh vuông dương có bản lề    
4 Tải trọng 125 kN, khung 890 x 890 BS EN 124-1994 Bộ 3.954.545
5 Tải trọng 250 kN, khung 890 x 890 BS EN 124-1994 Bộ 4.236.363
6 Tải trọng 400 kN, khung 890 x 890 BS EN 124-1994 Bộ 5.109.000
  Nắp hố ga thanh vuông, khung vuông  có bản lề    
7 Tải trọng 125 kN, khung 750 x 750 BS EN 124-1994 Bộ 3.772.727
8 Tải trọng 250 kN, khung 750 x 750 BS EN 124-1994 Bộ 4.054.545
9 Tải trọng 400 kN, khung 750 x 750 BS EN 124-1994 Bộ 4.500.000
  Khung và song chắn rác    
10 Tải trọng 125 kN, khung 890 x 890 BS EN 124-1994 Bộ 3.827.272
11 Tải trọng 250 kN, khung 890 x 890 BS EN 124-1994 Bộ 4.100.000
12 Tải trọng 400 kN, khung 890 x 890 BS EN 124-1994 Bộ 5.063.636
  Nắp bể cáp điện, viễn thông    
13 Bộ bể cáp 02 cánh trên vỉa hè; tải trọng 125 kN, khung: 945 x 872 BS EN 124-1994 Bộ 5.191.000
14 Bộ bể cáp 02 cánh dưới đường; tải trọng 40 kN, khung: 910 x 950 BS EN 124-1994 Bộ 6.372.727
15 Bộ bể cáp 04 cánh dưới đường;  tải trọng 40 kN, khung: 1660 x 950 Bộ 12.445.454
  GẠCH CÁC LOẠI    
  Gạch Tuynel Đông Hà và Linh Đơn    
  Gạch Tuynel Linh Đơn    
1 Gạch 02 lỗ (5 cm x 10 cm x 20 cm) Viên 636
2 Gạch 04 lỗ (10 cm x 10 cm x 20 cm) Viên 1.363
3 Gạch 06 lỗ  10 cm x 15 cm x 20 cm Viên 2.000
4 Gạch 06 lỗ 1/2 (10 cm x 15 cm x 10 cm) Viên 1.272
5 Gạch đặc (6 cm x 10cm x 20cm) Viên 1.454
  Gạch Tuynel Đông Hà    
6 Gạch 02 lỗ (5 cm x 10 cm x 20 cm) Viên 636
7 Gạch 04 lỗ (10 cm x 10 cm x 20 cm) Viên 1.363
8 Gạch 06 lỗ (10 cm x 15 cm x 20 cm) Viên 2.000
9 Gạch 06 lỗ 1/2 (10 cm x 15 cm x 10 cm) Viên 1.272
10 Gạch đặc (6 cm x 10 cm x 20 cm) Viên 1.454
  Gạch của Xí nghiệp sản xuất vật liệu và Xây dựng số 5 (huyện Hướng Hóa)
17 Gạch 06 lỗ A1 10 cm x 20 cm x 15 cm Viên 2.181
18 Gạch 04 lỗ A1 (10 cm x 20 cm x 10 cm) Viên 1.454
19 Gạch đặc (10 cm x 20 cm x 6 cm) Viên 1.545
20 Gạch 06 lỗ 1/2 (10 cm x 20 cm x 5 cm) Viên 1.363
  Gạch của Công ty Gạch ngói Quảng Trị    
21 Gạch nung 02 lỗ A Viên 636
22 Gạch nung 02 lỗ B Viên 363
23 Gạch nung 04 lỗ A Viên 1.363
24 Gạch nung 04 lỗ B Viên 909
25 Gạch nung 06 lỗ A Viên 2.272
26 Gạch nung 06 lỗ B Viên 1.454
27 Gạch 06 lỗ nửa Viên 1.363
28 Gạch đặc A1 Viên 1.454
29 Gạch đặc A2 Viên 1.272
  Gạch  Tuynel Minh Hưng    
30 Gạch Tuynel 06 lỗ (210 x 150 x 100) mm Viên 2.000
31 Gạch Tuynel 04 lỗ (210 x 100 x 100) mm Viên 1.318
32 Gạch Tuynel 02 lỗ (210 x 150 x 65) mm Viên 636
33 Gạch Tuynel đặc (210 x 100 x 65) mm Viên 1.409
34 Gạch Tuynel 06 lỗ nữa (105 x 150 x 100) mm Viên 1.090
  Sản phẩm gạch Block (phường 1, thị xã Quảng Trị)    
35 Gạch Block thủy lực Zíc Zắc không màu 40 viên/m2 M2 72.727
36 Gạch Block thủy lực Zíc zắc có màu 40 viên/m2 M2 74.545
37 Gạch Block thủy lực Hoa thị không màu M2 72.727
38 Gạch Block thủy lực Hoa thị có màu M2 74.545
39 Gạch Block thủy lực Sân khấu không màu M2 72.727
40 Gạch Block thủy lực Sân khấu có màu M2 74.545
41 Gạch Block tráng men Zíc Zắc không màu M2 75.455
42 Gạch Block tráng men Zíc Zắc có màu M2 77.273
43 Gạch Block tráng men Hoa thị không màu M2 75.455
44 Gạch Block tráng men Hoa thị có màu M2 77.273
45 Gạch Block Tráng men 25 x 25 không màu M2 75.455
46 Gạch Block Tráng men 25 x 25 có màu M2 77.273
47 Gạch Terazzo 30 x 30 các màu M2 78.182
48 Gạch Terazzo 40 x 40 các màu M2 81.181
49 Ngói màu 10 viên/m2 M2 113.636
50 Ngói màu 20 viên/m2 M2 127.273
  Gạch Block xây tường sản xuất tại Đầu Mầu    
51 Gạch Block đặc 02 lỗ Viên 3.364
52 Gạch Block rỗng 02 lỗ Viên 3.818
53 Gạch Block rỗng 03 lỗ Viên 4.273
  Gạch  Block bê tông sản xuất tại Khu Công nghiệp Cam hiếu, Cam Lộ
54 Gạch Block rỗng R15 (15 x 19 x 39) cm - M#100 Viên 6.591
55 Gạch Block đặc Đ12 (12 x 17 x 27) cm - M#100 Viên 4.364
56 Gạch Block rỗng R20 (20 x 19 x 39) cm - M#100 Viên 9.045
57 Gạch Block rỗng R12 (12 x 19 x 39) cm - M#100 Viên 5.273
58 Gạch Block đặc Đ5 (5 x 10 x 20) cm Viên 1.245
59 Gạch Block rỗng R5 (5 x 10 x 20) cm Viên 1.227
  Gạch Terrazzo Công ty TNHH MTV Hoàng Huy Đông Hà    
60 Gạch Terrazzo 300 x 300 x 30 (màu đỏ) M2 78.443
61 Gạch Terrazzo 300 x 300 x 30 (màu xám) M2 76.755
62 Gạch Terrazzo 400 x 400 x 30 (màu đỏ) M2 79.794
63 Gạch Terrazzo 400 x 400 x 30 (màu xanh) M2 80.434
  Gạch Terrazzo Công ty TNHH MTV Trần Châu    
64 Gạch Terrazzo 400 x 400 x 30;  300 x 300 x 30 (màu đỏ) M2 77.270
65 Gạch Terrazzo 400 x 400 x 30;  300 x 300 x 30 (màu vàng) M2 77.270
66 Gạch Terrazzo 400 x 400 x 30;  300 x 300 x 30 (màu xanh) M2 78.200
67 Gạch Terrazzo 400 x 400 x 30;  300 x 300 x 30 (màu xám) M2 76.360
(Ban hành kèm theo Công bố số 2827/CB/STC-SXD
ngày 15 tháng 10 năm 2013 của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn