09:36 ICT Thứ hai, 21/10/2019

Trang chủ

Trang thông tin điện tử Quảng Trị
Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị
Trung tâm tin hoc

Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại » Vật liệu - Xây dựng

Bảng giá vật liệu xây dựng tháng 8 năm 2015 (Phần 2)

Thứ tư - 16/09/2015 09:13
(Ban hành kèm theo Công bố số 2426/CB/STC-SXD
ngày 03 tháng 9 năm 2015 của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Số
TT
Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)
  GẠCH GỐM ĐẤT VIỆT    
34 Gạch lát nền (40 x 40) cm màu chocolate, đỏ đậm 06 viên/hộp Hộp 115.000
35 Gạch lát nền (40 x 40) cm màu đỏ nhạt 06 viên/hộp Hộp 90.000
36 Gạch lát nền (30 x 30) cm màu chocolate, đỏ đậm 11 viên/hộp Hộp 100.000
37 Gạch lát nền (30 x 30) cm màu đỏ nhạt 11 viên/hộp Hộp 75.000
38 Gạch bậc thềm (30 x 30) cm màu đỏ nhạt 11 viên/hộp Hộp 29.000
  GẠCH VICENZA    
39 Gạch (40 x 40) FH457, FH488, FH494, FH4818, FH4838, FH4848                    06 viên/hộp Hộp 66.300
40 Gạch (40 x 40) FH460, FH464, FH471, FH473, FH405, FH451...                     06 viên/hộp Hộp 65.500
41 Gạch ốp tường (25 x 40) V251 đến V259 Hộp 66.300
42 Gạch chân tường (13 x 40) CT12, CT12, CT14… Viên 4.200
  SƠN CÁC LOẠI    
  Sản phẩm sơn Alex    
1 Super Alex - AB bóng cao cấp nhiều màu 05 lít//lon/35 - 40 m2 Lon 875.000
2 Sơn Alex 5 in 1 trong và ngoài trời nhiều màu 22 kg/thùng/90 - 95 m2 Thùng 1.231.000
3 Alex 3 in 1 sơn mịn trong nhà nhiều màu 25 kg/thùng/70 - 75 m2 Thùng 656.000
4 Sơn Alex đỏ trong nhà nhiều màu 25 kg/thùng/70 - 75 m2 Thùng 620.000
5 Alex Prevent - sơn chống thấm đa năng độ co giãn cao cấp CT-11 22kg/thùng/100 - 130 m2 Thùng 1.996.000
6 Lót chống kiềm nội thất cao cấp 24 kg/thùng/80 - 90 m2 Thùng 1.340.000
7 Sơn siêu trắng trong nhà 24 kg/thùng/80 - 90 m2 Thùng 1.014.000
8 Bột bả mastic DRULEX trong và ngoài cao cấp 40 kg/bao/40 - 45 m2 Bao 267.000
  Sản phẩm sơn KOVA    
1 Matít bột (bả) trong nhà - định mức 25 m2/2lớp 25 kg/bao Bao            153.000
2 Matít bột (bả) ngoài trời 25 kg/bao Bao            180.000
3 Sơn trong nhà đa màu K180 (80 m2/hai lớp) 20 kg/thùng Thùng            590.000
4 Sơn mịn trong nhà đa màu K771 20 kg/thùng (70 - 80 m2/2lớp) Thùng            690.000
5 Sơn trong nhà bán bóng cao cấp đa màu K5500 20 kg/thùng (100 -110 m2/2lớp) Thùng         1.426.000
6 Sơn lót kháng kiềm trong K 109 (100 - 110 m2/hai lớp) (20 kg/thùng) Thùng            850.000
7 Sơn ngoài nhà mịn đa màu K261 (80 - 90 m2/hai lớp) (20 kg/thùng) Thùng         1.345.000
8 Sơn chống thấm tường đứng cao cấp đa màu CT04 (100 -110 m2/hai lớp) (20 kg/thùng) Thùng         2.263.000
9 Chất chống thấm co giãn cao cấp CT - 11(20 kg/thùng) (50 - 60 m2/2lớp) Thùng         1.580.000
  SƠN NOVA    
1 Matít bột (bả) nội thất 60 m2 40 kg/bao Bao            145.455
2 Matít bột (bả) ngoài trời 60 m2 40 kg/bao Bao            181.818
3 Sơn nội thất SAM (65 m2/18 lít) 18 lít/thùng Thùng            288.182
4 Sơn nội thất đa màu SAM 3,6 lít/lon Lon              77.273
5 Sơn nội thất đa màu SILK KOTE 18 lít/thùng/70 m2 Thùng            320.000
6 Sơn nội thất đa màu NUVIX 18 lít/thùng/70 m2 Thùng            481.818
7 Sơn ngoại thất đa màu WIN KOTE 90 m2/18 lít/thùng Thùng            572.727
8 Sơn ngoại thất đa màu STYLUX 90 m2/18 lít/thùng Thùng            760.000
9 Sơn bán bóng chống thấm SMART 100 m2/18 lít/thùng) Thùng         1.250.000
10 Sơn chống thấm cao cấp HI-SHEEN 100 m2/18 lít/thùng Thùng         1.653.636
  Sản phẩm sơn TERRACO    
1 Bột bả ventonit maximic nội thất - 40 kg/bao Kg                 6.800
2 Bột bả ventonit maximic ngoại thất - 40 kg/bao Kg                 7.400
3 Sơn FLEXICOAT chống thấm Acylic cho mái nhà, vách, ban công 20 kg         1.136.000
4 Sơn FLEXICOAT DECOR chống thấm các màu 25 kg         1.656.000
5 Sơn ngoại thất VICOAT các màu 06 kg            628.000
6 VICOAT SUPER các màu ngoại thất 06 kg            682.000
7 TERRALAST sơn nước nội thất 25 kg            765.000
8 CONTRACT sơn nước nội thất 25 kg            605.000
9 TERRAMATT sơn nước nội thất 25 kg            508.000
10 PENETRATING PRIMER lót khử kiềm, tăng bám dính 18 kg            801.000
11 FLEXPA VA COATING TEXTURED 20 kg         1.555.000
12 TERRATOP nước cao cấp dùng nội thất 25 kg         1.270.000
13 FLEXIPAVE FIlIER FINE làm phẳng mịn bề mặt sân Tennis 25 kg            800.000
14 FLEXIPAVE FRIMER sơn lót cho sân Tennis 18 kg            865.000
15 FLEXIPAVE LINE PAINT sơn kẻ vạch dùng cho sân Tennis 05 kg            520.000
16 FLEXPA VA COATING SMOOTH 20 kg         1.673.000
  Sản phẩm sơn NIPPON    
1 Bột bả trong nhà NP SKIMCOAT kinh tế trắng 40 kg Bao            209.090
2 Bột bả ngoài nhà NPWEATHERGARD SKIMCOAT  hai sao trắng 40 kg Bao            272.727
  Sơn lót chống kiềm    
3 NP  NPWEATHERGARD sealer  trắng (ngoại thất) 18 lít/thùng Thùng         2.140.909
4 NP HITEX sealer 5180 (gốc dầu) trắng ngoại thất 20 lít/thùng Thùng         2.577.272
5 NP ODOURLESS sealer trắng (nội thất) không mùi 18 lít/thùng Thùng         1.468.181
  Sơn phủ ngoại thất    
6 NP  NPWEATHERGARD bóng màu chuẩn 18 lít/thùng Thùng         3.929.090
7 NP  NPWEATHERGARD bóng màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng         1.127.272
8 NP SUPERGARD màu chuẩn 18 lít/thùng Thùng         2.127.272
9 NP SUPERMATEX màu chuẩn 18 lít/thùng Thùng         1.330.909
  Sơn phủ nội thất    
10 NP Vatex 17 lít/thùng các màu Thùng            577.272
11 NP Matex 18 lít/thùng màu chuẩn Thùng            998.181
12 NP ODOURLESS bóng (không mùi) màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng            875.454
13 NP ODOURLESS chùi rửa vượt trội 18lít/thùng Thùng         1.723.626
14 NP Matex 18 lít/thùng siêu trắng Thùng            900.901
  Sơn chống thấm    
15 NIPPON WP 100 18 kg/thùng Thùng         2.064.545
  Sơn dầu cho gỗ và sắt    
16 NP BILAC METAL PRIMER RED QXIDE nâu đỏ 05 lít/thùng Thùng            515.454
17 NP BILAC ALUMINIUM WOOD PRIMER nhũ 05 lít/thùng Thùng            542.727
18 NP BILAC màu chuẩn  05 lít/thùng Thùng            620.000
19 NP TILAC màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng            584.545
  Sơn cho kim loại nhẹ và tráng kẽm    
20 NP WINLEX 120 ACTIVE PRIMER BASE 04 lit/thùng Thùng            648.181
21 NP WINLEX 120 ACTIVE PRIMER HARDENER 01 lit/thùng Thùng              97.272
  Dung môi pha sơn dầu    
22 NP THINNER 5180 18 lít/thùng Thùng            963.636
23 NP THINNER BILAC 18 lít/thùng Thùng         1.051.818
24 NP THINNER ROAD LINE 05 lít/thùng Thùng            215.454
25 NP THINNER V 125 PRIMER 05 lít/thùng Thùng            444.545
  Sơn kẻ tường    
26 NP ROAD LINE trắng 05 lít/thùng Thùng            662.727
27 NP ROAD LINE vàng 05 lít/thùng Thùng            718.181
28 NP ROAD LINE đen 05 lít/thùng Thùng            552.727
29 NP ROAD LINE đỏ 05 lít/thùng Thùng            608.181
30 NP ROAD LINE phản quang vàng 05 lít/thùng Thùng            678.181
31 NP ROAD LINE phản quang đỏ 05 lít/thùng Thùng            645.454
32 NP ROAD LINE phản quang đen 05 lít/thùng Thùng            530.909
33 NP ROAD LINE phản quang trắng 05 lít/thùng Thùng            657.272
34 Sơn tạo sàn NP TEXKOTE 18 lít/thùng Thùng            889.090
  Sản phẩm sơn AIKAZA    
1 Sơn trong nhà mịn VS201 (24 kg/thùng) Thùng            564.000
2 Sơn trong nhà mịn cao cấp VS116 (23 kg/thùng) Thùng            793.000
3 Sơn bóng mờ trong nhà VS124 (20 kg/thùng) Thùng         1.806.000
4 Sơn lót kháng kiềm cao cấp CK241 (22 kg/thùng) Thùng         1.157.000
5 Sơn bóng cao cấp ngoài trời BS315 (20 kg/thùng) Thùng         2.363.000
6 Chất chống thấm trộn xi măng DS600 (20 kg/thùng) Thùng         1.770.000
7 Bột bả CORBAN trong nhà  MATIT (40 kg/bao) Bao            188.000
  Sản phẩm Sơn ICI DULUX và sơn TOA    
1 Bột trét tường DuLux Cemputty A502 (ngoài trời và trong nhà) 40 kg            308.000
2 Chất chống thấm Dulux A959 (ngoài trời) (18 lít/25 kg) Thùng         1.651.000
3 Sơn lót tường chống kiềm Dulux A936 (ngoài trời) (18 lít/21 kg) Thùng         1.725.000
4 Sơn Dulux màu chuẩn A 954 bóng láng (05 lít/6,5 kg) Lon         1.035.000
5 Sơn Maxilite ngoài trời A 919 (18 lít/25 kg) Thùng         1.110.000
6 Sơn Dulux lau chùi hiệu quả A 991 trong nhà (18 lít/25 kg) Thùng         1.432.000
7 Sơn Maxilite A901 sơn phủ trong nhà (18 lít/25 kg) Thùng            857.000
8 Sơn lót kiềm Nanoshield primer (sơn lót gốc nước) (18 lít/25 kg) Thùng         1.623.000
9 Sơn Toa Nanoshield bóng (ngoài trời) 05 lít/6 kg Lon            823.000
10 Sơn Toa NanoClean (trong nhà) (05 lít/6,5 kg) Lon            727.000
11 Sơn Toa 4seasons INT (trong nhà) (18 lít/25 kg) Thùng            910.000
12 Toa chống thấm đa năng (trộn xi măng) (18 lít/22 kg) Thùng         1.500.000
13 Toa Weatherkote (chống thấm mái và sàn vệ sinh) (18 lít/18 kg) Thùng            649.000
14 Sơn ICI Dulux Weathershield ngoại thất màu chuẩn (05 lít/6,7 kg) Lon            774.000
15 Sơn Toa: sơn lót Epoxy 02 thành phần trong suốt dùng cho bề mặt bê tông, EPOGUARD VARNISH (Part A + B; 01bộ 3,7805 lít/23m2) Thùng            805.455
16 Sơn Toa: sơn phủ nội thất Epoxy 02 thành phần, EPOGUARD ENAMEL. Part A + B; 01bộ 3,7805 lít/m2 mã màu Light Grey Ral 7035 Thùng         1.061.818
17 Dung môi THINER #31 pha với thành phần Part A + B tỷ lệ 10% (3 lít/45 m2) Thùng            216.364
  SẢN PHẨM SƠN DURA    
1 Sơn lót Enric kháng kiềm đa năng (05 lít/lon) Lon            639.000
2 Sơn lót Enric kháng kiềm đa năng (18 lít/thùng) Thùng         1.832.727
3 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer nội thất (05 lít/lon) Lon            486.363
4 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer nội thất (18 lít/thùng) Thùng         1.413.636
5 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer ngoại thất (05 lít/lon) Lon            706.363
6 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer ngoại thất (18 lít/thùng) Thùng         2.038.181
7 Sơn ngoại thất Enric mát lạnh màu thường (05 lít/lon) Lon         1.082.272
8 Sơn ngoại thất Enric mát lạnh màu đặc biệt (05 lít/lon) Lon         1.170.909
9 Sơn ngoại thất Enric chống bám bẩn màu thường (05 lít/lon) Lon            936.363
10 Sơn ngoại thất Enric chống thấm tối ưu màu đặc biệt (05 lít/lon) Lon         1.078.181
11 Sơn Zurik  ngoại thất chống thấm bóng màu thường (18 lít/thùng) Thùng         2.370.909
12 Sơn Vetonic ngoại thất màu đặc biệt (18 lít/thùng) Thùng         1.572.727
13 Sơn nội thất Enric bóng ngọc trai (05 lít/lon) Lon            898.181
14 Sơn nội thất Enric chống bám bẩn (18 lít/thùng) Thùng         1.962.727
15 Sơn nội thất Zurik dễ lau chùi (18 lít/thùng) Thùng         1.413.636
16 Sơn Vetonic nội thất mịn (18 lít/thùng) Thùng            810.000
17 Sơn Lavender nội thất đa dụng (18 lít/thùng) Thùng            618.181
18 Bột chống thấm đa năng chuyên dùng tường đứng và sàn (18 kg/bao) Bao         1.477.272
19 Bột trét không xã Enric - Interior (25 kg/bao) Bao            247.272
20 Bột trét cao cấp Enric đa năng (40 kg/bao) Bao            320.000
21 Bột trét Zurik nội thất (40 kg/bao) Bao            177.272
22 Bột trét Vetonic ngoại thất (40 kg/bao) Bao            203.636
  Sản phẩm Sơn SUNPEC    
1 Bột bã nội thất FAPEC (40 kg/bao) Bao            250.000
2 Bột bã nội và ngoại thất  (40 kg/bao) Bao            341.000
3 Bột bã chống thấm  (40 kg/bao) Bao            407.272
4 Sơn lót kháng kiềm nội thất (18 lít/thùng) Thùng         1.352.727
5 Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (18 lít/thùng) Thùng         2.022.727
6 Sơn nước nội thất màu trắng (18 lít/thùng) Thùng            592.727
7 Sơn nước nội thất màu pha sẳn (18 lít/thùng) Thùng            631.000
8 Sơn siêu trắng nội thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng         1.051.000
9 Sơn mịn nội thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng            950.000
10 Sơn nội thất cao cấp bán bóng (18 lít/thùng) Thùng         2.098.182
11 Sơn nội thất siêu bóng (05 lít/lon) lon            858.182
12 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng         1.545.454
13 Sơn ngoại thất cao cấp siêu bóng (05 lít/lon) lon            971.000
14 CLEAR phủ bóng ngoại thất (4 kg/lon) lon            718.182
15 Chống thấm đa năng pha xi măng (20 kg/thùng) Thùng         2.078.182
16 Chống thấm đa năng công nghệ NANO (20 kg/thùng) Thùng         2.892.727
  Sản phẩm sơn HDNANO    
1 Sơn kháng kiềm nội thất đặc biệt (20 kg/thùng) Thùng         1.380.000
2 Sơn kháng kiềm nội thất đặc biệt (5,5 kg/lon) Lon            400.000
3 Sơn kháng kiềm ngoại thất đặc biệt (20 kg/thùng) Thùng         1.805.000
4 Sơn kháng kiềm ngoại thất đặc biệt (5,5 kg/lon) Lon            510.000
5 Sơn mịn nội thất cao cấp (24 kg/thùng) Thùng            860.000
6 Sơn mịn nội thất cao cấp (6,5 kg/lon) Lon            245.000
7 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (24 kg/thùng) Thùng         1.380.000
8 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (6,5 kg/lon) Lon            510.000
9 Sơn siêu trắng  (24 kg/thùng) Thùng            960.000
10 Sơn siêu bóng  nội thất cao cấp (20 kg/thùng) Thùng         2.780.000
11 Sơn siêu bóng  nội thất cao cấp (5,5 kg/lon) Lon            780.000
12 Sơn siêu bóng  ngoại thất cao cấp (20 kg/thùng) Thùng         3.390.000
13 Sơn siêu bóng  ngoại thất cao cấp (5,5 kg/lon) Lon            970.000
14 Chống thấm đa năng (20 kg/thùng) Thùng         1.860.000
15 Chống thấm đa năng (5,5 kg/lon) Lon            525.000
16 Chống thấm đa năng màu (20 kg/thùng) Thùng         1.960.000
17 Chống thấm đa năng màu (5,5 kg/lon) Lon            555.000
18 Sơn nội thất (24 kg/thùng) Thùng            520.000
19 Sơn nội thất (6,5 kg/lon) Lon            170.000
20 CLEAR phủ bóng (4 kg/lon) Lon            640.000
21 Sơn ánh kim (1,1 kg/lon) Lon            400.000
22 Bột trét (40 kg/bao) Bao            325.000
  Sản phẩm sơn GALAXY    
1 Bột bả tường Galaxy - Singapore bao đầu vàng (40 kg/bao) Bao            510.909
2 Bột bả tường Galaxy - Singapore vỏ trắng (40 kg/bao) Bao            454.545
3 Bột bả tường Galaxy - Singapore kháng kiềm đặc biệt (40 kg/bao) Bao            554.545
4 Sơn lót nội thất Galaxy LOT 3in l- Singapore (05 lít/thùng) Thùng            618.181
5 Sơn lót nội thất Galaxy LOT 3inl - Singapore (18lít/thùng) Thùng         2.036.363
6 Sơn lót ngoại thất Galaxy LOT - Singapore (05 lít/thùng) Thùng            818.181
7 Sơn lót ngoại thất Galaxy LOT - Singapore (18lít/thùng) Thùng         2.836.363
8 Sơn nội thất Galaxy Protector1 - Singapore (05 lít/thùng) Thùng         1.181.818
9 Sơn nội thất cao cấp Galaxy LAX - Singapore (04 lít/thùng) Thùng            392.727
10 Sơn nội thất cao cấp Galaxy LAX - Singapore (17 lít/thùng) Thùng         1.481.818
11 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX - Singapore (04 lít/thùng) Thùng            392.727
12 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX - Singapore (17 lít/thùng) Thùng         1.483.636
13 Sơn nội thất Galaxy SJC - Singapore (17 lít/thùng) Thùng            781.818
14 Sơn ngoại thất Galaxy Protector2 - Singapore (01 lít/Lon) Thùng            354.545
15 Sơn ngoại thất Galaxy Protector2 - Singapore (05 lít/thùng) Thùng         1.654.545
16 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX - Singapore (01 lít/Lon) Thùng            283.636
17 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX - Singapore (05 lít/thùng) Thùng         1.352.727
18 Sơn bóng màu Galaxy Protector1 - Singapore (05 lít/thùng) Thùng         1.381.818
19 Sơn bóng màu Galaxy Protector1 - Singapore (17 lít/thùng) Thùng         4.545.454
20 Sơn không màu Galaxy Protector3 - Singapore (05 lít/thùng) Thùng         1.036.363
21 Sơn không màu Galaxy Protector3 - Singapore (18 lít/thùng) Thùng         3.581.818
22 Sơn Chống thấm Galaxy - Singapore (05 kg/thùng) Thùng            818.181
23 Sơn Chống thấm Galaxy - Singapore (20 kg/thùng) Thùng         3.127.272
   SẢN PHẨM SƠN VÀ BỘT BẢ DO ICHI PAINT    
1 MORE - Bột bả ngoại thất cao cấp, màu  trắng (bao 40 kg) Bao            399.090
2 I CHI - Bột bả nội thất vag ngoại thất cao cấp, màu  trắng 40 kg Bao            356.363
3 TOPAZ - Bột bả Nội thất cao cấp, màu  trắng - 40 kg Bao            245.454
4 ECO - Bột bả Nội thất, màu trắng - 40 kg Bao            192.727
5 PERID (In) - Sơn lót chống kiềm Nội thất cao cấp 04 lít Lon            337.272
6 PERID (In) - Sơn lót chống kiềm Nội thất cao cấp 18 lít/ thùng Thùng         1.420.000
7 PERID (Ex) - Sơn lót chống kiềm Ngoại thất cao cấp 05 lít Lon            611.818
8 PERID (Ex) - Sơn lót chống kiềm Ngoại thất cao cấp 18 lít/ thùng Thùng         2.090.909
9 SEALER (Ex) - Sơn lót chống kiềm Ngoại thất 05 lít Lon            437.272
10 SEALER (Ex) - Sơn lót chống kiềm Ngoại thất 18 lít Thùng         1.573.636
11 LOCK - Sơn chống thấm pha xi măng cao cấp 04 kg Lon            445.454
12 LOCK - Sơn chống thấm pha xi măng cao cấp 20 kg Thùng         2.082.727
13 MULTI - Sơn chống thấm màu - cách nhiệt 04 kg Lon            670.909
14 MULTI - Sơn chống thấm màu - cách nhiệt (bám dính trên mọi bề mặt) Thùng         2.874.454
15 MORE (In) - Sơn nội thất cao cấp - siêu bóng, kháng khuẩn 05 lít Lon         1.046.363
16 MID - Sơn nội thất cao cấp - bóng, chùi rửa tối đa 18 lít Thùng         2.000.909
17 MID - Sơn nội thất cao cấp - bóng, chùi rửa tối đa 05 lít Lon            607.272
18 GARNET (In) - Sơn Nội thất cao cấp - mướt mịn, độ phủ cao - 04 lít Lon            360.000
19 GARNET (In) - Sơn nội thất cao cấp - mướt mịn, độ phủ cao - 18 lít Thùng         1.209.090
20 AMET (In) - Sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế - 04 lít Lon            196.363
21 AMET (In) - Sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế -18 lít Thùng            707.272
22 ECO (In) - Sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế - 04 lít Lon            118.181
23 ECO (In) - Sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế -18 lít Thùng            524.545
24 MORE - Sơn ngoại thất cao cấp - siêu bóng, tự làm sạch bề mặt 05 lít Lon         1.359.090
25 GARNET (Ex) - Sơn ngoại thất cao cấp - bóng chịu hơi muối 05 lít Lon         1.090.000
26 GARNET (Ex) - Sơn ngoại thất cao cấp - bóng chịu hơi muối 1 lít Lon            245.454
27 KEY - Sơn ngoại thất cao cấp - bóng, tiện lợi thi công và hiệu quả 18 lít Thùng         2.217.727
28 AMET (Ex) - Sơn ngoại thất cao cấp - mịn, kinh tế - 18 lít Thùng         1.413.636
29 SHEEN-Sơn bóng trong suốt cao cấp - bề mặt chai cứng - 4 lít Lon            567.272
  SẢN PHẨM SƠN ONIP    
  Sơn nội thất    
1 Fly  FIT chỉ có màu trắng 18 lít/thùng Thùng            511.104
  Fly  FIT chỉ có màu trắng 4 lít/lon Lon            142.417
2 ONIP Fly intextor sơn nội thất tinh tế (F1) 18 lít/thùng Thùng            637.549
  ONIP Fly intextor sơn nội thất tinh tế (F1)  4 lít/lon Lon            183.678
3 ONIP PLUS sơn màng mịn cao cấp, lau chùi hiệu quả (P3) 18 lít/thùng Thùng         1.063.469
  ONIP PLUS sơn màng mịn cao cấp, lau chùi hiệu quả (P3) 04 lít/lon Lon            280.841
4 ONIP SUPER WHITE siêu trắng nội thất (SW) 18 lít/thùng Thùng         1.164.625
  ONIP SUPER WHITE siêu trắng nội thất (SW)  05 lít/lon Lon            372.680
5 ONIP ARCADIA MAT sơn cao cấp, lau chùi tối đa (NS) 18 lít/thùng Thùng         1.810.160
  ONIP ARCADIA MAT sơn cao cấp, lau chùi tối đa (NS) 04 lít/lon Lon            497.794
6 ONIP ARCADIA SATIN sơn cao cấp nội thất, bóng ngọc trai, sang trọng (S7) 18 lít/thùng Thùng         3.004.067
  Sơn ngoại thất    
7 ONIP RS sơn ngoại thất cao cấp (R2)  4 lít/lon Lon            395.307
  ONIP RS sơn ngoại thất cao cấp (R2) 18 lít/ thùng Thùng         1.512.016
8 ONIP XP sơn ngoại thất cao cấp, bóng mờ (X4) 04 lít/lon Lon            744.029
  ONIP XP sơn ngoại thất cao cấp, bóng mờ (X4) 18 lít/thùng Thùng         2.942.841
9 ONIP OPACRYL SATIN sơn ngoại thất siêu chống thấm, bóng ngọc trai (SE6) 01 lít/lon Lon            226.270
  ONIP OPACRYL SATIN sơn ngoại thất siêu chống thấm, bóng ngọc trai  (SE6)  05 lít/lon Lon         1.056.814
  Sơn lót chống kiềm    
10 FLY PRIMER sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp (FS) 04 lít/lon Lon            298.144
  FLY PRIMER sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp (FS) 18lít/thùng Thùng         1.280.422
11 ONIP PRIMER sơn lót đa năng ngoại thất cao cấp  (NP) 04 lít/lon Lon            492.470
  ONIP PRIMER sơn lót đa năng ngoại thất cao cấp (NP) 18 lít/thùng Thùng         1.727.638
  Chất chống thấm    
12 ONIP CT11A chất chống thấm xi măng, co giãn (ON CT11A) 06 kg/lon Lon            569.668
  ONIP CT11A chất chống thấm xi măng, co giãn (ON CT11A) 20 kg/thùng Thùng         1.900.668
  Bột bả tường    
13 SAMMY INT - bột bả nội thất cao cấp (SMI) 40 kg/bao Bao            285.000
14 SAMMY EXT - bột bả ngoại thất cao cấp (SME) 41 kg/bao Bao            315.000
  SẢN PHẨM SƠN HT    
1 Sơn HT-18 (23 kg/thùng) Thùng            545.454
2 Sơn HT-06 (22 kg/thùng) Thùng            836.363
3 Sơn nội thất siêu trắng ( HT-05) 22 kg/thùng Thùng         1.072.727
4 Sơn HT-08 (19 kg/thùng) Thùng         1.909.090
5 Sơn HT-08 (05 kg/lon) Lon            613.636
6 Sơn HT-09 (19 kg/thùng) Thùng         2.290.909
7 Sơn HT-09 (05 kg/lon) Lon            750.000
8 Sơn lót kháng kiềm nội thất (20 kg/thùng) Thùng         1.281.818
9 Sơn HT-19 (22 kg/thùng) Thùng         1.072.727
10 Sơn HT-19 (05 kg/lon) Lon            350.000
11 Sơn HT-22 (19 kg/lhùng) Thùng         2.981.818
12 Sơn HT-22 (05 kg/lon) Lon            795.454
13 Sơn lót kháng kiềm nội ngoại thất (20 kg/thùng) Thùng         1.509.090
14 Sơn HT-10 (22 kg/thùng) Thùng         1.172.727
15 Sơn HT-10 (5 kg/lon) Lon            377.272
16 Sơn HT-11 (5 kg/lon) Lon            831.818
17 Sơn HT-16 (5 kg/lon) Lon         1.204.545
18 Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (20 kg/thùng) Thùng         1.700.000
19 Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (4,5 kg/lon) Lon            472.727
20 Sơn chống thấm cao cấp (20 kg/thùng) Thùng         1.781.818
21 Sơn chống thấm cao cấp (4,5 kg/lon) Lon            527.272
22 Sơn Clear 01 (4,4 kg/lon) Lon            545.454
23 Sơn Clear 02 (4,4 kg/lon) Lon            909.090
24 Bột bả nội thất (40 kg/bao) Bao            227.272
25 Bột bả ngoại thất (40 kg/bao) Bao            318.181
  SẢN PHẨM SƠN TRANG TRÍ PETROLIMEX    
  Hệ sơn nước cao cấp GOLDSUN EcoDigital    
1 Sơn nước cao cấp ngoài trời (nhóm màu chuẩn) (01 lít/lon) Lon            140.000
2 Sơn nước cao cấp ngoài trời (nhóm màu chuẩn) (05 lít/lon) Lon            686.500
3 Sơn nước cao cấp ngoài trời - màu đặc biệt: H1308, H1614, H1981         (01 lít/lon) Lon            145.600
4 Sơn nước cao cấp ngoài trời - màu đặc biệt: H1308, H1614, H1981           (05 lít/lon) Lon            717.800
5 Sơn nước cao cấp ngoài trời (màu đặc biệt: H1801) (01 lít/lon) Lon            213.100
6 Sơn nước cao cấp ngoài trời (màu đặc biệt: H1801) (05 lít/lon) Lon         1.052.300
7 Sơn nước cao cấp trong nhà (nhóm màu chuẩn) (01 lít/lon) Lon            115.300
8 Sơn nước cao cấp trong nhà (nhóm màu chuẩn) (05 lít/lon) Lon            572.500
9 Sơn lót chống kiềm cao cấp (05 lít/lon) Lon            463.300
10 Sơn lót chống kiềm cao cấp (17,05 lít/thùng) Thùng            155.900
11 Bột trét cao cấp Goldsun ngoài trời (40 kg/bao) Bao            409.500
12 Bột trét cao cấp Goldsun trong nhà (40 kg/bao) Bao            363.500
  Hệ sơn nước chất lượng cao GOLDTEX EcoDigital    
13 Sơn nước chất lượng cao ngoài trời (nhóm màu chuẩn) (3,8 lít/lon) Lon            231.200
14 Sơn nước chất lượng cao ngoài trời (nhóm màu chuẩn) (18 lít/thùng) Thùng            972.100
15 Sơn nước chất lượng cao ngoài trời (màu đặc biệt:  G1100, G1407, G1408, G1704, G1705, G1803) (3,8 lít/lon) Lon            251.900
16 Sơn nước chất lượng cao ngoài trời (màu đặc biệt:  G1100, G1407, G1408, G1704, G1705, G1803) (18 lít/thùng) Thùng         1.059.000
17 Sơn nước chất lượng cao trong nhà (nhóm màu chuẩn) (3,8 lít/lon) Lon            196.600
18 Sơn nước chất lượng cao trong nhà (nhóm màu chuẩn) (18 lít/thùng) Thùng            799.300
19 Sơn lót chống kiềm chất lượng cao (3,8 lít/lon) Lon            276.600
20 Sơn lót chống kiềm chất lượng cao (18 lít/thùng) Thùng         1.206.100
21 Bột trét chất lượng cao Goldtex ngoài trời (40 kg/bao) Bao            357.800
22 Bột trét chất lượng cao Goldtex trong nhà (40 kg/bao) Bao            334.800
  Hệ sơn nước kinh tế GOLDLUCK EcoDigital    
23 Sơn nước kinh tế ngoài trời (3,35 líl/lon) Lon            173.100
24 Sơn nước kinh tế ngoài trời (18 líl/thùng) Thùng            802.900
25 Sơn nước kinh tế trong nhà (3,35 líl/lon) Lon            143.000
26 Sơn nước kinh tế trong nhà (18 líl/thùng) Thùng            640.900
27 Sơn lót chống kiềm kinh tế (3,35 líl/lon) Lon            164.700
28 Sơn lót chống kiềm kinh tế (18 líl/thùng) Thùng            758.400
29 Bột trét ngoài trời Goldluck (40 kg/bao) Bao            315.300
30 Bột trét ngoài trời Goldluck (40 kg/bao) Bao            294.500
31 Chống thấm CT-PRO (20 kg/thùng) Thùng         1.626.900
32 Chống thấm CT-PRO (04 kg/lon) Lon            338.500
  Hệ sơn dầu chất lượng cao GOLDSATIN EcoDigital    
33 Sơn dầu chất lượng cao (nhóm màu chuẩn) (03 lít/lon) Lon            266.000
34 Sơn dầu chất lượng cao (nhóm màu chuẩn) (17,5 lít/thùng) Thùng         1.475.300
35 Sơn dầu chất lượng cao (nhóm màu đặc biệt: G0360, G0450, G0460, G0680, G0710, G0910) (03 lít/lon) Lon            311.600
36 Sơn dầu chất lượng cao (nhóm màu đặc biệt: G0360, G0450, G0460, G0680, G0710, G0910) (17,5 lít/thùng) Thùng         1.741.800
37 Sơn dầu chất lượng cao (nhóm màu đặc biệt: G0820) (03 lít/lon) Lon            376.900
38 Sơn dầu chất lượng cao (nhóm màu đặc biệt: G0820) (17,5 lít/thùng) Thùng         2.122.400
39 Sơn lót chống rỉ chất lượng cao (màu đỏ) (03 lít/lon) Lon            207.300
40 Sơn lót chống rỉ chất lượng cao (màu đỏ) (17,5 lít/thùng) Thùng         1.132.800
41 Sơn lót chống rỉ chất lượng cao (màu xám) (03 lít/lon) Lon            235.500
42 Sơn lót chống rỉ chất lượng cao (màu xám) (17,5 lít/thùng) Thùng         1.298.000
  Hệ sơn dầu kinh tế GOLDVIK EcoDigital    
43 Sơn dầu Goldvik (nhóm màu chuẩn) (03 lít/lon) Lon            243.400
44 Sơn dầu Goldvik (nhóm màu chuẩn) (17,5 lít/thùng) Thùng         1.343.500
45 Sơn dầu Goldvik (nhóm màu đặc biệt: V0100, V0681, V0711, V0821, V0911)  (03 lít/lon) Lon            251.000
46 Sơn dầu Goldvik (nhóm màu đặc biệt: V0100, V0681, V0711, V0821, V0911) (17,05 lít/thùng) Thùng         1.388.800
47 Sơn lót chống rỉ Goldvik (màu đỏ) (03lít/lon) Lon            185.000
48 Sơn lót chống rỉ Goldvik (màu đỏ) (17,5 lít/thùng) Thùng         1.003.600
49 Sơn lót chống rỉ Goldvik (màu xám) (03 lít/lon) Lon            204.500
50 Sơn lót chống rỉ Goldvik (màu xám) (17,5 lít/thùng) Thùng         1.116.900
  SẢN PHẨM SƠN NISHU    
  Bột bả (mastic)    
1 Nishu - cao cấp trắng ngoại thất (40 kg/bao) Kg              10.000
2 Nishu - Aven (cao cấp nội ngoại thất) 40 kg/bao Kg                 8.409
3 Nishu - Plat (nội thất) 40 kg/bao Kg                 7.272
4 Nishu BT - 01 (nội thất) 40 kg/bao Kg                 5.681
  Sơn lót chống kiềm    
5 Nishu Crysin (nội thất cao cấp) 18 lít/thùng Kg              65.958
6 Nishu Crys (ngoại thất cao cấp) 18 lít/thùng Kg              91.096
7 Nishu P-Sealer in (nội thất cao cấp) 18 lít/thùng Kg              60.036
8 Nishu P-Sealer ex (ngoại thất cao cấp) 18 lít/thùng Kg              71.750
  Sơn nội thất    
9 Nishu Ruby (cao cấp siêu hạng) 05 lít/lon Kg            145.894
10 Nishu Gran (cao cấp chống rêu mốc) 18lít/thùng Kg              64.224
11 Nishu Marb (cao cấp bóng mờ) 18lít/thùng Kg              56.120
12 Nishu Agat (cao cấp) 18lít/thùng Kg              38.340
13 Nishu Lapis (cao cấp) 18lít/thùng Kg              28.788
  Sơn ngoại thất    
14 Nishu Ruby (cao cấp bóng) 05 lít/lon Kg            211.363
15 Nishu Gran (cao cấp bóng) 05 lít/lon Kg            178.092
16 Nishu Agat (cao cấp bóng) 18 lít/thùng Kg              95.182
17 Nishu Lapis (cao cấp) 18 lít/thùng Kg              78.995
  Sơn chống thấm    
18 Nishu Ston (đa năng cao cấp) 20 kg/thùng Kg            109.772
19 Nishu G20 (đa năng cao cấp) 20 kg/thùng Kg              86.863
  Sơn bóng trong suốt    
20 Nishu Glas (cao cấp) 4 lít/lon Kg            125.874
21 Sơn giả đá cao cấp Nishu (4 lít/lon) Kg            181.818
  Sơn Epoxy gốc nước    
22 Sơn lót Epoxy (20 kg/bộ) Kg            159.545
23 Sơn phủ Epoxy (20 kg/bộ) Kg            177.272
  Sơn dầu    
24 Nishu Deluxe (sơn dầu cao cấp) 20 kg/thùng Kg              85.681
  Sơn chống rỉ    
25 Nishu - sơn chống rỉ cao cấp màu đỏ (20 kg/thùng) Kg              65.000
26 Nishu - sơn chống rỉ cao cấp màu ghi (20 kg/thùng) Kg              60.272
  SẢN PHẨM SƠN JOTON    
  Bột trét tường    
1 Bột ngoại thất   SUPER JOTON (40 kg/bao) Bao            331.818
2 Bột ngoại thất  JOTON (40 kg/bao) Bao            327.272
3 Bột nội thất   SP. FILLER (40 kg/bao) Bao            250.000
  Sơn lót chống kiềm    
4 Sơn lót chống kiềm ngoại thất  JOTON PROS (18 lít/thùng) Thùng         1.650.000
5 Sơn lót chống kiềm nột thất   JOTON PROSIN (18 lít/thùng) Thùng         1.045.454
  Sơn nước nội thất    
6 Sơn nội thất Thượng hạng  EXFA (05 lít/lon) Lon            722.727
7 Sơn nội thất cao cấp  NEW FA (18 lít/thùng) Thùng            968.181
8 Sơn nội thất  JONY (18 lít/thùng) Thùng            622.727
9 Sơn nội thất  ACCORD (18 lít/thùng) Thùng            631.818
  Sơn nước ngoại thất    
10  Sơn ngoại thất JOTIN  cao cấp (05 lít/lon) Lon         1.140.909
11  Sơn ngoại thất  FA cao cấp (05 lít/lon) Lon            968.181
12  Sơn ngoại thất  JONY-H (18 lít/thùng) Thùng         1.177.272
13  Sơn ngoại thất  JONY BÓNG (18 lít/thùng) Thùng         1.886.363
  Sơn chống thấm    
14 Chống thấm CT-11-2010 (20 kg/thùng) Thùng         1.804.545
15 Chống thấm CT J - 555 (màu trắng và xám ) (20 kg/thùng) Thùng         1.954.545
  Sơn chống thấm gốc dầu    
16 Sơn lót  đa năng  SEALER (18 lít/thùng) Thùng         1.722.727
17 Dung môi JOTHINER CT (05 lít/lon) Lon            242.727
  Sơn  gốc dầu (dùng cho sơn sắt và gỗ)    
18 SUPER PRIMER - Sơn chống Rỉ (18 kg/thùng) Thùng            995.454
19 JIMMY- Sơn dầu - màu  (bóng , mờ) (20 kg/thùng) Thùng         1.540.909
1 Biển báo phản quang thép    
a) Loại tam giác 0,7 m, dày 02 mm Cái 327.000
b) Loại tròn đường kính 0,7m, dày 02 mm Cái 554.000
c) Loại hình vuông, chữ nhật, không sườn - 02 mm M2 1.236.000
d) Loại chữ nhật, có sườn V50, dày 02 mm M2 1.563.000
2 Biển báo phản quang nhôm    
a) Loại tam giác 0,7 m, dày 02 mm Cái 390.000
b) Loại tròn đường kính 0,7m, dày 02 mm Cái 700.000
c) Loại vuông, chữ nhật; cạnh 1,2 m; dày 02 mm M2 1.481.000
d) Loại vuông, chữ nhật, cạnh >1,2 m, dày 02 mm M2 1.836.000
3 Cột đỡ biển báo mạ kẽm hai lớp    
a) Loại j 80, dày 2,1 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 436.000
b) Loại j 80, dày 2,3 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 463.636
c) Loại j 80, dày 2,5 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 490.000
d) Loại j 80, dày 2,9 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 609.000
  SẢN PHẨM TÔN    
  Tôn VN Thăng Long    
1 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.30d khổ 1.08 m TL 2,45 kg Md              66.000
2 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.32d khổ 1.08 m TL 2,70 kg Md              70.000
3 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.35d khổ 1.08 m TL 2,95kg Md              76.000
  Tôn lạnh ZACS (AZ70) màu hàng mềm G300    
4 Loại xanh đỏ 2,7d trọng lượng 2,21 khổ 1,08 m Md              68.000
5 Loại xanh đỏ 2,9d trọng lượng 2,41 khổ 1,08 m Md              73.000
6 Loại xanh đỏ 3,1d trọng lượng 2,60 khổ 1,08 m Md              78.000
7 Loại xanh đỏ 3,3d trọng lượng 2,83 khổ 1,08 m Md              84.000
8 Loại xanh đỏ 3,6d trọng lượng 3,1 khổ 1,08 m Md              90.000
9 Loại xanh đỏ 3,9d trọng lượng 3,37 khổ 1,08 m Md              97.000
10 Loại xanh đỏ 4,1d trọng lượng 3,55 khổ 1,08 m Md            101.000
   Tôn AUSTNAM    
11 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,40 mm M2            154.000
12 Tôn thường  AC11 sóng - 1070 mm - 0,42mm M2            160.000
13 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,45 mm M2            169.000
14 Tôn thường  AC11 sóng - 1070 mm - 0,47 mm M2            172.000
15 Tôn thường AS 880 sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2            206.000
16 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2            243.000
17 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Zn 12 M2            217.000
18 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,45 mm lớp mạ Zn 12 M2            213.000
19 Tôn ASEAM - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2            215.000
20 Tôn APU 06 sóng K = 1065 mm - 0,40 mm M2            238.000
21 Tôn APU 06 sóng K = 1065 - 0,42 mm M2            243.000
22 Tôn APU 06 sóng K = 1065 - 0,45 mm M2            252.000
23 Tôn APU 06 sóng K = 1065 - 0,47 mm M2            256.000
  Phụ kiện    
  Ống nước    
24 Ống nước AC11/AK106/Sóng ngói K362 mm - 0,45 Md              72.000
25 Ống nước AC11/AK106/Sóng ngói K522 mm - 0,45 Md            104.000
  Tôn SUNTEK    
26 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,30 mm M2              84.000
27 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,35 mm M2              94.000
28 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,40 mm M2            102.000
29 Tôn ngói, vòm khổ 1070 mm dày 0,35 mm M2            100.000
30 Tôn ngói, vòm khổ 1070 mm dày 0,40 mm M2            108.000
31 Tôn Mát - S2 06 sóng  K.1065 m dày 0,30 mm M2            160.000
32 Tôn Mát - S2 06 sóng  K.1065 m dày 0,35 mm M2            171.000
33 Tôn Mát - S2 06 sóng  K.1065 m dày 0,40 mm M2            181.000
34 Tôn Mát - S1 06 sóng  K.1065 m dày 0,30 mm M2            176.000
35 Tôn Mát - S1 06 sóng  K.1065 m dày 0,35 mm M2            187.000
36 Tôn Mát - S1 06 sóng  K.1065 m dày 0,40 mm M2            197.000
  Tấm lợp sinh thái GUTTA (Italia)    
1 Guttapral Acrylic dạng sóng (2000*950*23) mm M2            138.000
2 Tấm úp nóc có nẹp chống bão (1050*480) mm Md            180.000
3 Tấm lấy sáng Resin Glass (2000*950) mm M2            210.000
4 Đinh vít 12 # 75 mm Cây                 1.050
5 Chống thấm tường Guttabeta PT M2            271.182
6 Chống thấm móng, dầm, sàn Guttabeta Star 530 KN M2              96.000
7 Chống thấm nền Guttabeta T20 M2            239.000
8 Nhũ tương chống thấm PV 8686 (01 kg, 05 kg, 30 kg) Kg            100.000
  Tấm lợp Onduline (Pháp)    
1 Dạng sóng (2.000 x 950 x 3 mm) màu xanh, đỏ, nâu M2            125.000
2 Tấm lấy sáng dạng sóng sợi thủy tinh (2.000 x 950 x 1,5 mm) Tấm            390.000
3 Tấm úp nóc onduline (900 x 480 x 3 mm) Tấm            110.000
4 Bulon vít cho xà gồ gổ, sắt có mũ PVC bảo vệ Cái                 1.140
5 Diềm mái onduline (1.100 x 380) mm Tấm            132.000
6 Ngói onduvila (1060 x 400) mm Tấm              75.000
  Tôn lạnh LYSAGHT    
1 Tấm lợp MULTICLAD 0,45APT Zac màu 100 G550AZ100, khổ 1110 mm M2            210.000
2 Tấm lợp Gấu Trắng METAL SHEETS - 0,4TCT- Zincalume - G550 AZ150 M2            170.000
3 Tấm lợp Gấu Trắng METAL SHEETS - 0,44TCT- Zincalume - G550 AZ150 M2            182.000
4 Tấm lợp Gấu Trắng METAL SHEETS - 0,47TCT- Zincalume - G550 AZ150 M2            193.000
5 Tôn lạnh LYSAGHT TRIMDEK  0,46 mm APT x1015-APEX - G550 AZ151 M2            263.000
6 Tôn lạnh LYSAGHT TRIMDEK 0,48 mm - APT x1015 - COLORBONDXRW - G550 AZ152 M2            282.000
  Tôn lợp đai cài không bắn đinh lợp Lysaght Klip-Lok    
7 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,48 mm APT G550 -AZ150 M2            351.000
8 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Zincalume 0,45 mm TCT G550 -AZ150 M2            243.000
9 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,46 mm APT G550 -AZ150 M2            319.000
10 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Zincalume 0,53 mm TCT G550 -AZ150 M2            260.000
11 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,56 mm APT G550 -AZ150 M2            407.000
Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: n/a

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn