20:46 ICT Thứ sáu, 16/04/2021

Trang chủ

Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị
Trung tâm tin hoc
Trang thông tin điện tử Quảng Trị

Textlink


Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại » Vật liệu - Xây dựng

Bảng giá vật liệu xây dựng tháng 8 năm 2013 của tỉnh Quảng Trị (Phần 6 - Phần cuối)

Thứ năm - 10/10/2013 14:41
STT Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)
  THIẾT BỊ ĐIỆN    
  Thiết bị điện thương hiệu SINO, VANLOCK    
1 Aptomat MCCB 3P 150 A - 18 KA Cái    1.029.000
2 Aptomat MCCB 3P 125 A Cái    1.029.000
3 Aptomat MCCB 3P 60 A Cái       536.000
4 Aptomat MCCB 3P 40 A Cái       345.000
5 Aptomat MCB 1P 01 cực 4,5 KA - 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40 A Cái         56.630
6 Aptomat MCB 1P 01 cực 50, 63 A - 4,5 KA Cái         88.545
7 Aptomat MCB 1P 02 cực 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40 A Cái       113.000
8 Aptomat MCB 1P 02 cực 50, 63 A - 4,5 KA Cái       172.000
9 Aptomat MCB 1P 02 cực 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40 A Cái       199.000
10 Aptomat MCB 1P 02 cực 50, 63 A - 4,5 KA Cái       241.000
11 Tủ điện vỏ kim loại lắp nối KT 610  x 440 x 230 mm Cái       675.000
12 Tủ điện âm tường chứa 3 - 6 Module Cái       152.000
13 Tủ điện âm tường chứa 4 - 8 Module Cái       230.000
14 Ống luồn điện φ16 (1 cây/2,92 m) Cây         19.545
15 Ống luồn điện φ20 (1 cây/2,92 m) Cây         27.636
16 Ống luồn điện φ25 (1 cây/2,92 m) Cây         38.000
17 Ống luồn điện φ32 (1 cây/2,92 m) Cây         76.545
18 Mặt 1, 2, 3 công tắc Cái         11.272
19 Mặt 04 công tắc Cái         15.818
20 Ổ cắm đôi 03 chấu 16 A Cái         57.000
21 Ổ cắm đơn 02 chấu 16 A Cái         29.545
22 Hạt công tắc 02 chiều 10 A cầu thang Cái         15.000
23 Hạt TV Cái         37.181
24 Hạt điện thoại Cái         45.818
25 Hạt mạng Cái         60.545
26 Đèn huỳnh quang 2 x 36 W + Bóng 36 W Bộ       222.272
27 Đèn huỳnh quang 1 x 36 W + Bóng 36 W Bộ       155.636
28 Đèn huỳnh quang 1 x 18 W + Bóng 18 W Bộ       120.000
29 Đèn ốp trần 1 x 32 W Bộ       223.000
30 Dây tín hiệu điện thoại chống nhiễu 2P Mét           4.100
31 Dây tín hiệu ti vi Mét           6.636
32 Dây tín hiệu mạng 6UTV Mét         15.000
  Dây, cáp điện CADIVI    
1 VC - 1,00 (φ1,17) - 450/750 V (1021003) Mét           2.820
2 VCm - 1.5 - (1 x 30/0.25) - 450/750 V Mét           3.960
3 VCm - 2.5 - (1 x 50/0.25) - 450/750 V Mét           6.450
4 VCm - 4 - (1 x 56/0.30) - 450/750 V Mét         10.080
5 VCmd - 2 x 1 - (2 x 32/0.2) - 450/750 V (1021204) Mét           5.600
6 VCmd - 2 x 4 - (2 x 56/0.30) - 450/750 V (1021210) Mét         21.400
7 VCmd - 2 x 6 - (2 x 7 x 12/0.30) - 450/750 V (1021212) Mét         32.000
8 VCmo - 2 x 1 - (2 x 32/0.2) - 300/500 V (1021504) Mét           6.590
9 VCmo - 2 x 4 - (2 x 50/0.32) - 300/500V (1021510) Mét         21.600
10 VCmo - 2 x 6 - (2 x 7 x 12/0.30) - 300/500 V (1021512) Mét         31.800
11 CV - 1 - 450/750 V (7/0.425) (1040101) Mét           3.060
12 CV - 1.5 - 450/750 V (7/0.52) (1040102) Mét           4.260
13 CV - 2 - 450/750 V (7/0.6) (1040103) Mét           5.440
14 CV - 2.5 - 450/750 V (7/0.6) (1040104) Mét           6.670
15 CV - 3,0 - 450/750 V (7/0.75) (1040165) Mét           7.900
16 CV - 4 - 450/750 V (7/0.85) (1040106) Mét         10.140
17 CV - 8 - (7/1.2) - 450/750 V Mét         19.660
18 CV - 25 - 450/750 V (7/2.14) (1040115) Mét         59.000
19 CV - 35 - 450/750 V (7/2.52) (1040117) Mét         81.100
20 CV - 75 - 450/750 V (19/2.25) (1040125) Mét       175.600
21 CVV - 1 (1 x 7/0.425) - 0,6/1 KV (1050701) Mét           4.160
22 CVV - 1.5 (1 x 7/0.52) - 0,6/1 KV (1050702) Mét           5.830
23 CVV - 2.5 (1 x 7/0.67) - 0,6/1 KV (1050704) Mét           8.500
24 CVV - 4 (1 x 7/0.85) - 0,6/1 KV (1050706) Mét         12.790
25 CVV - 10 (1 x 7/1.35) - 0,6/1 KV (1050710) Mét         28.600
26 CVV - 25 (1 x 7/2.14) - 0,6/1 KV (1050715) Mét         66.900
27 CVV - 50 (1 x 19/1.8) - 0,6/1 KV (1050719) Mét       126.600
28 CVV - 100 (1 x 19/2.6) - 0,6/1KV (1050724) Mét       239.700
29 CVV - 2 x 2.5 (2 x7/0.67) - 300/500 V (1050210) Mét         18.310
30 CVV - 3 x 4 + 1 x 2.5 (3 x 7/0.85 + 1 x 7/0.67) - 0,6/1 KV (1051101) Mét         44.800
31 CVV - 3 x 10 + 1 x  6 (3 x7/1.35 + 1 x 7/1.04) - 0,6/1 KV (1051104) Mét       100.500
32 CVV - 3 x 22 + 1 x 16 (3 x 7/2 + 1 x 7/1.7) - 0,6/1 KV (1051110) Mét       210.300
33 CVV - 4 x 4 (4 x 1/2.25) - 300/500 V (1050415) Mét         46.700
34 CVV - 4 x 10 (4 x 7/1.35) - 300/500 V (1050427) Mét       113.000
35 CVV - 4 x 16 (4 x 7/1.7) - 300/500 V (1050430) Mét       174.100
36 CVV - 4 x 25 (4 x 7/2.14) - 300/500 V (1050432) Mét       270.700
37 CVV - 4 x 35 (4 x 7/2.52) - 300/500 V (1050434) Mét       342.800
38 CXV - 25 (1 x 7/2.14) - 0,6/1 KV (1060115) Mét         62.600
39 CXV - 3 x 8 + 1 x 6 (3 x 7/1.2 + 1 x 7/1.04) - 0,6/1 KV (1060503) Mét         84.100
40 CXV - 3 x 14 + 1 x 8 (3 x 7/1.6 + 1 x 7/1.2) - 0,6/1 KV (1060506) Mét       134.500
41 CXV - 4 x 10 (4 x 7/1.35) - 0,6/1 KV (1060410) Mét       109.700
42 CXV - 4 x 25 (4 x 7/2.14) - 0,6/1 KV (1060415) Mét       272.800
43 CXV - 4 x 35 (4 x 7/2.52) - 0,6/1 KV (1060417) Mét       369.700
44 CXV - 4 x 50 (4 x 19/1.8) - 0,6/1 KV (1060419) Mét       515.300
45 CXV -4 x 70 (4 x 19/2.14) - 0,6/1 KV (1060421) Mét       716.800
46 AV - 10 - 450/750 V (7/1.35) (2040101) Mét           3.770
47 AV - 16 - 450/750 V (7/1.7) (2040104) Mét           5.390
  Dây nhôm lõi thép các loại: (ACSR-TCVN)    
48 Dây nhôm lõi thép có tiết diện ≤ 50 mm2 Kg         64.000
49 Dây nhôm lõi thép có tiết diện > 50 - 95 mm2 Kg         63.000
50 Dây nhôm lõi thép có tiết diện > 95 - 240 mm2 Kg         64.000
51 Dây néo thép bện TK35 Mét           7.091
52 Dây néo thép bện TK 50 Mét           7.727
53 Cáp đồng bọc 2C x 100+ Mét           7.500
54 Cáp điện PVC M2 x 4 (1 sợi) Mét         16.000
55 Cáp điện PVC M2 x 6 (7 sợi) Mét         24.000
56 Cáp điện PVC M2 x 10 (7 sợi) Mét         37.500
57 Dây điện PVC 2 x 1,5 (KOREA) Mét         10.000
58 Dây đấu nối CVV 2 x 2,5 Mét         15.000
59 Đèn cầu mờ 250 bóng rung 200 W HN Bộ       145.455
60 Đèn lốp trần Neon 22 W Đài Loan nắp nhựa Bộ       155.000
61 Tủ sơn tĩnh điện 450 x 1.200 x 1.400 (VN) Cái    4.227.273
62 Tủ sơn tĩnh điện 450 x 800 x 1.000 (VN) Cái    2.681.818
63 Tủ điện TBA trọn bộ < 50 A không có aptomat Cái    2.045.455
64 Khóa đỡ thẳng cáp vặn xoắn: KDT Bộ         22.727
65 Khóa đỡ góc cáp vặn xoắn (300 < G < 600): KĐG Bộ         18.182
66 Khóa đỡ néo cáp vặn xoắn (G > 600): KNG Bộ         31.818
67 Cụm bulon móc cáp vặn xoắn: CBLM Bộ         40.909
68 Bulon móc cáp vặn xoắn: BLM Bộ         16.364
69 Nắp bịt đầu cáp vặn xoắn Cái           2.727
70 Cầu dao tự động 03 cực 20 A loại 8 TC - MCCB Cái    1.409.091
71 Phễu cáp 24 KV (Pháp) Bộ    3.363.636
72 Cầu chì sứ Cái           2.727
73 Cầu chì tự rơi 24 KV - FCO - 24 KV Cái       850.000
74 Chống sét van 22 KV của Mỹ Cái       830.000
75 Sứ đứng 24 KV + Ty sứ bọc chì (loại F1 - CMB) Cái       189.200
76 Sứ đứng 24 KV loại Linepost + Ty Cái       180.000
77 Sứ đứng 24 KV loại Pinpost + Ty Cái       200.000
78 Sứ đứng 35 KV đường rò 720 mm - CSM Cái       200.000
79 Chuỗi néo POLIME 24 KV + Phụ kiện Bộ       350.000
80 Kẹp cáp nhôm A 50 Cái         10.909
81 Kẹp cáp nhôm A 35 Bộ           7.273
82 Kẹp cáp đồng nhôm M 50 - A 70 Cái         10.909
83 Kẹp mỏ chim Bộ       100.000
84 Kẹp cốt đồng M 70 Cái         10.000
85 Kẹp răng hạ áp TTD 15IF Bộ         77.273
86 Kẹp răng hạ áp 35/10 Bộ       177.273
87 Aptomat tép 01 cực 6/10/16/20/25/32/40 A (Roman) Cái         69.000
88 Aptomat tép 01 cực 50 A - 63 A (Roman) Cái         79.000
89 Aptomat tép 02 cực 6/10/16/20/25/32/40 A (Roman) Cái       138.000
90 Aptomat tép 02 cực 50 A - 63 A (Roman) Cái       158.000
91 Aptomat chống giật loại 2P (15 A - 30 A) (Roman) Cái       348.000
92 Aptomat chống giật loại 2P (40 A - 50 A) (Roman) Cái       420.000
93 Ổ cắm đơn Roman Cái         32.000
94 Ổ cắm đôi Roman Cái         51.000
95 Ổ cắm đơn 03 chấu đa năng Roman Cái         50.160
96 Ổ cắm đôi 03 chấu đa năng Roman Cái         69.300
97 Tủ Aptomat 4P Cái         93.000
98 Tủ Aptomat 6P Cái       126.000
99 Tủ Aptomat 9P Cái       210.000
100 Tủ Aptomat 12P Cái       280.000
  Dây cáp điện LUCKY STAR    
101 Dây đơn cứng lõi đồng VC 1,0 (12/10) 1 x 1/1.2 Mét           2.788
102 Dây đơn cứng lõi đồng VC 2,0 (16/10) 1 x 1/1.6 Mét           4.975
103 Dây đơn mềm lõi đồng VCm 0,5 1 x 16/0.20 Mét           1.500
104 Dây đơn mềm lõi đồng VCm 1,5 1 x 30/0.25 Mét           3.868
105 Dây đôi mềm dẹt lõi đồng VCmd 2 x 0,50 2 x 16/0.20 Mét           3.000
  Sản phẩm JuSun (nhà phân phối chính Doanh nghiệp tư nhân Tâm Phú)
I CÔNG TẮC, Ổ CẮM LOẠI ELEGANT & NOTION    
1 Mặt 01 lỗ, 02 lỗ, 03 lỗ Cái 7.000
2 Mặt cầu giao an toàn, mặt che trơn Cái 11.600
3 Ổ cắm đơn 02 chấu 16 A Cái 26.500
4 Ổ cắm đôi 02 chấu 16 A Cái 42.600
5 Công tắc 10 A - loại 01 chiều Cái 9.000
6 Công tắc 10 A - loại 02 chiều Cái 16.500
7 Công tắc bạc xi 10 A - loại 01 chiều Cái 11.700
8 Nút  nhấn chuông 3 A Cái 24.600
9 Ổ cắm  02 chấu dẹp Cái 23.400
10 Cầu chì ống 10 A Cái 5.600
11 Cầu giao tự động bằng đồng 01 cực JS-1P 06+1p10 Cái 56.000
12 Máng đèn huỳnh quang có chụp (xương cá ) JXC 5140 - 1.2 m Cái 286.400
13 Máng đèn huỳnh quang siêu mỏng chân tròn JCT 7140 - 1.2 m  Cái 176.700
14 Bộ đèn điện tử tiết kiệm điện T4 cao cấp JS - T4 - 8 Cái 72.200
II  BÓNG TIẾT KIỆM ĐIỆN    
1 Bóng  tiết kiệm 2u đuôi vặn + gài 2u - 5 W + 9 W +13 W +18 W Cái 32.600
2 Bóng tiết kiệm điện 3u đuôi vặn  + gài 3u - 13 W + 15 W Cái 49.700
3 Bóng tiết kiệm điện 4u đuôi vặn 4u - 55 W Cái 159.900
4 Bóng đèn tiết kiệm chống thấm 3u Cái 89.700
5 Bóng chén tiêt kiệm  5 W + 7 W + 9 W Cái 49.500
6 Xoán mini 7 W + 13 W + 15 W Cái 50.600
7 Bóng xoán 7 W, 9 W Cái 49.700
8 Bóng gim halogenn 10 W + 20 W + 35 W Cái 8.600
  Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE Thăng Long    
1 TFP φ40/30 Mét         14.900
2 TFP φ50/40 Mét         21.400
3 TFP φ65/50 Mét         29.300
4 TFP φ85/65 Mét         42.500
5 TFP φ105/80 Mét         55.300
6 TFP φ130/100 Mét         78.100
7 TFP φ160/125 Mét       121.400
8 TFP φ195/150 Mét       165.800
9 TFP φ230/175 Mét       247.200
10 TFP φ260/200 Mét       295.500
  Một số dây điện, cáp điện khác Mét  
1 Dây điện đôi mềm dẹt VCm 2 x 2,5, M2 sản xuất theo TCVN 2103 - AI0819 - D5237 - C1 Mét           9.495
2 Dây điện đôi oval mềm dẹt VCmo 2 x 2,5 sản xuất theo TCVN 6610-5 (IEC60227-5) BAO324 - V3237-C2 ROBOT*TCVN 6610-5 (IEC60227-5) Mét         10.845
3 Dây điện đôi mềm tròn VVCm 2 x 2,5, sản xuất theo TCVN 6610-5 BA0508 - V3237 ROBOT * 610 TCVN 5 (60227IEC 53) 6610 TCVN 53 (60227IEC 53) Mét         12.150
4 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đen) CV 95, sản xuất theo TCVN 6610-3 (IEC 227-3)*RJ1217-C3106 ROBOT*6610 TCVN-01 (227 IEC-01) ROBOT*6610 TCVN-01 (227IEC-01) Mét       168.300
5 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đỏ) CV 6,0, sản xuất theo TCVN 02 (227IEC02) * BAO517 - C3106 - C1 ROBOT*6610 TCVN 02 (227 IEC 02) ROBOT * 6610 TCVN 02 (227 IEC 02) Mét         11.160
6 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đỏ) CV 4,0, sản xuất theo TCVN 6610-3(IEC 60027-3)*BA0427-C3106-C1 ROBOT * TCVN 6610-3 (IEC60227-3) ROBOT* TCVN 6610-3 (IEC 60227-3) Mét           7.578
7 Cáp điện lực hạ thế ruột nhôm (màu đen) AV 16, sản xuất theo TCVN 6610 01 (227 IEC 01) - BAO326-C3106 ROBOT * TCVN 6610 01 (227 IEC 01) ROBOT* TCVN 6610-01 (227 IEC 01) Mét           4.248
  BÓNG ĐÈN CÁC LOẠI    
  BÓNG ĐÈN HUỲNH QUANG    
1 Bóng HQ T8 - 18 W Galaxy (S) - Daylight Cái           9.000
2 Bóng HQ T8 - 36 W Galaxy (S) - Daylight Cái         12.000
3 Bóng HQ T8 - 18 W Delux (E) - 6500 K Cái         16.000
4 Bóng HQ T8 - 36 W Delux (E) - 6500 K Cái         26.000
  BÓNG ĐÈN HUỲNH QUANG COMPACT    
5 Đèn HQ Compact T3 - 2U 5 W Galaxy (E27, B22 - 6500 K, 2700 K) Cái         28.000
6 Đèn HQ Compact T3 - 3U 15 W Galaxy (E27, B22 - 6500 K, 2700 K) Cái         37.000
7 Đèn HQ Compact CFL - 4UT5 40 W E27 (6500 K, 2700 K) Cái       107.000
8 Đèn HQ Compact CFL - 4UT5 50 W E40 (6500 K, 2700 K) Cái       131.000
9 Đèn HQ Compact CFH - H 4U 65 W E40 (6500 K, 2700 K) Cái       145.000
10 Đèn HQ Compact CFH - H 5U 100 W E27 (6500 K) Cái       215.000
  Bộ đèn Huỳnh Quang, bộ đèn ốp trần (đã bao gồm bóng)    
11 Bộ đèn HQ T8 - 18 W x 1 M9G - balát điện tử Bộ       106.000
12 Bộ đèn HQ T8 - 36 W x 1 M9G - balát điện tử Bộ       119.000
13 Bộ đèn ốp trần 15 W (CL 04 15 3UT3) Bộ       104.000
14 Bộ đèn ốp trần 16 W (CL - 01 - 16) Bộ       108.000
15 Bộ đèn ốp trần 28 W (CL - 03 - 28) Bộ       144.000
16 Bộ đèn ốp trần Led (Led CL - 01) 8 W trắng, vàng Bộ       316.000
  Chao đèn Compact âm trần và chao đèn ngõ xóm (chưa bao gồm bóng)    
17 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC - 110 Cái         47.000
18 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC - 120 Cái         54.000
19 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC - 145 Cái         58.000
20 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC - 190 Cái         89.000
21 Bộ chao đèn ngõ xóm RSL - 05/50W/E40 Cái       115.000
22 Bộ chao đèn ngõ xóm RSL - 05/20W x 1/E27 Cái         90.000
  Máng HQ M2 và máng HQ âm trần M6 (chưa bao gồm bóng)    
23 Máng đèn HQ PQ FS - 20/18 x 1 - M2 - balát điện tử Cái       118.000
24 Máng đèn HQ 1,2 m PQ FS40/36 x 1-M2 - balát điện tử Cái       195.000
25 Máng HQ âm trần FS - 40/36 x 2 - M6 - balát điện tử Cái       539.000
26 Máng HQ âm trần FS - 40/36 x 3 - M6 - balát điện tử Cái       887.000
27 Máng HQ âm trần FS - 40/36 x 4 - M6 - bbalát điện tử Cái    1.110.000
  Bộ đèn chiếu sáng lớp học (trọn bộ)    
28 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 1 CM1*E Bộ       454.000
29 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 2 CM1*E Bộ       590.000
30 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 1 CM1*E BACS Bộ       510.000
  Đèn cao áp    
31 Đèn Metal HALIDA (MH-TD 70 W/742) R7s Cái       128.000
32 Đèn Metal HALIDA (MH-TD 150 W/742) R7s Cái       141.000
33 Đèn Metal HALIDA (MH-TS 70 W/742) G12 Cái       141.000
34 Đèn Metal HALIDA (MH-TS 150 W/742) G12 Cái       156.000
35 Đèn Metal HALIDA (MH-T 150 W/642) E27 Cái       156.000
36 Đèn Metal HALIDA (MH-ED 150 W/642) E27 Cái       170.000
37 Công tắc đôi S92/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái         31.000
38 Công tắc ba S93/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái         37.000
39 Công tắc đơn S91/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái         21.000
40 Ổ cắm đơn S9U điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái         24.000
41 Ổ cắm đôi S9U2 điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái         32.000
42 Công tắc và ổ cắm 03 chân S9UK; công tắc 10 A - 250 V; ổ cắm 15 A -250 (Rạng Đông) Cái         44.000
43 Công tắc và ổ cắm 02 chân S9UK, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái         36.000
  Thiết bị điện nhãn hiệu AC    
1 Máng đèn batten AC Slimax 1 bóng 0,6 m (BFS118) Bộ       150.000
2 Máng đèn batten gắn tán xạ 01 bóng  1,2 m (BFLP136) Bộ       324.545
3 Máng đèn batten gắn phản quang 01 bóng  1,2 m (BFR136) Bộ       185.454
4 Máng đèn batten T8 Slimax dùng tăng phô điện từ 02 bóng 0,6 m Bộ       200.900
5 Máng đèn batten T5 dùng tăng phô điện từ 02 bóng 1,2 m (ABF228) Bộ       301.818
6 Máng đèn tán quang lắp âm 02 bóng 1,2 m (RFL236) Bộ       782.727
7 Máng đèn tán quang lắp nỗi 01 bóng 1,2 m (SFL136/E) 376363 Bộ       376.363
8 Đèn chống thấm AC 01 bóng 0,6 m (WFL118 - bộ) Bộ       435.454
9 Đèn báo lối thoát hiểm 1 mặt (ALE x 103 A) Cái       473.636
10 Đèn pha 1 x 500 W (HF150) Cái       153.000
11 Đèn DoWnlight âm trần phi 75 (RDV105) Cái         61.500
12 Đèn DoWnlight gắn nổi 1 x E27 (RDS351/W) Cái       126.000
  Thiết bị điện nhãn hiệu COMET    
1 Máng đèn Batten siêu mỏng Slimkit tăng phô điện tử 01 bóng 0.6 m (SFBE120) Bộ         81.000
2 Máng táng quang ECO lắp âm 02 bóng 1.2 m (CFR240/E) Bộ       529.000
3 Máng táng quang ECO lắp nổi 02 bóng 0.6 m (CSR220) Bộ       461.000
4 Ổ cắm đơn 03 chấu + 02 lỗ (CS1U32) Cái         53.000
5 Chuông điện (CDB2) Cái         98.000
6 Ống luồn tròn PVC phi 32 (C32) Cây         55.000
7 Ống ruột gà phi 32 (CFC32/E) Cuộn       320.000
8 Tủ điện 2 cửa 18 đường (CE18PM) Cái       538.000
9 Tăng phô mỏng silex 1.2 m - SBS40 Cái         30.454
10 Dây điện thoại Comet loại 100 m (4C (7/0.15SQMM) - 100 m) Cuộn       320.000
 
(Ban hành kèm theo Công bố số 2522/CB/STC-SXD
ngày 16 tháng 9 năm 2013 của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
 
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn