20:12 ICT Thứ sáu, 16/04/2021

Trang chủ

Trang thông tin điện tử Quảng Trị
Trung tâm tin hoc
Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị

Textlink


Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại » Vật liệu - Xây dựng

Bảng giá vật liệu xây dựng tháng 8 năm 2013 của tỉnh Quảng Trị (Phần 3)

Thứ năm - 10/10/2013 14:27
STT Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)
  SƠN NOVA    
27 Matít bột (bả) nội thất 60 m2 40 kg/bao Bao       145.455
28 Matít bột (bả) ngoài trời 60 m2 40 kg/bao Bao       181.818
29 Sơn nội thất SAM (65 m2/18 lít) 18 lít/thùng Thùng       288.182
30 Sơn nội thất đa màu SAM 3,6 lít/lon Lon         77.273
31 Sơn nội thất đa màu SILK KOTE 18 lít/thùng/70 m2 Thùng       320.000
32 Sơn nội thất đa màu NUVIX 18 lít/thùng/70 m2 Thùng       481.818
33 Sơn ngoại thất đa màu WIN KOTE 90 m2/18 lít/thùng Thùng       572.727
34 Sơn ngoại thất đa màu STYLUX 90 m2/18 lít/thùng Thùng       760.000
35 Sơn bán bóng chống thấm SMART 100 m2/18 lít/thùng Thùng    1.250.000
36 Sơn chống thấm cao cấp HI-SHEEN 100 m2/18 lít/thùng Thùng    1.653.636
  Sản phẩm sơn TERRACO    
37 Bột bả ventonit maximic nội thất - 40 kg/bao Kg           5.800
38 Bột bả ventonit maximic ngoại thất - 40 kg/bao Kg           6.400
39 Sơn FLEXICOAT chống thấm Acylic cho mái nhà, vách, ban công 20 kg    1.081.000
40 Sơn FLEXICOAT DECOR chống thấm các màu 25 kg    1.606.000
41 Sơn ngoại thất VICOAT các màu 06 kg       616.000
42 VICOAT SUPER các màu ngoại thất 06 kg       671.000
43 TERRALAST Sơn nước nội thất 25 kg       715.000
44 CONTRACT Sơn nước nội thất 25 kg       555.000
45 TERRAMATT Sơn nước nội thất 25 kg       458.000
46 PENETRATING PRIMER lót khử kiềm, tăng bám dính 18 kg       751.000
47 FLEXPA VA COATING TEXTURED 20 kg    1.408.000
48 TERRATOP nước cao cấp dùng nội thất 20 kg    1.156.000
  Sản phẩm sơn NIPPON    
49 Sơn lót chống kiềm    
50 Sumo sealer (gốc nước) ngoại thất 18 lít/thùng Thùng    1.509.000
51 Sumo sealer (gốc nước) ngoại thất 05 lít/thùng Thùng       436.000
52 Nippon Vinilex  5101 (gốc nước) nội thất 05 lít/thùng Thùng       318.000
53 Sơn phủ nội thất    
54 Vatex 17 lít/thùng Thùng       432.000
55 Matex 18 lít/thùng Thùng       744.000
56 Hitex chống nóng (05 lít/thùng) Thùng       717.000
57 Super Matex 05 lít/thùng Thùng       336.000
58 Sơn chống thấm    
59 NIPPON WP 100 05 kg       460.000
60 NIPPON WP 100 18 kg    1.622.000
  Sản phẩm sơn AIKAZA    
61 Sơn trong nhà mịn VS201 (24 kg/thùng) Thùng       564.000
62 Sơn trong nhà mịn cao cấp VS116 (23 kg/thùng) Thùng       793.000
63 Sơn bóng mờ trong nhà VS124 (20 kg/thùng) Thùng    1.806.000
64 Sơn lót kháng kiềm cao cấp CK241 (22 kg/thùng) Thùng    1.157.000
65 Sơn bóng cao cấp ngoài trời BS315 (20 kg/thùng) Thùng    2.363.000
66 Chất chống thấm trộn xi măng DS600 (20 kg/thùng) Thùng    1.770.000
67 Bột bả CORBAN trong nhà  MATIT (40 kg/bao) Bao       188.000
  Sản phẩm Sơn ICI DULUX và sơn TOA    
68 Bột trét tường DuLux Cemputty A502 (ngoài trời và trong nhà) 40 kg       308.000
69 Chất chống thấm Dulux A959 (ngoài trời) (18 lít/25 kg) Thùng    1.651.000
70 Sơn lót tường chống kiềm Dulux A936 (ngoài trời) (18 lít/21 kg) Thùng    1.725.000
71 Sơn Dulux màu chuẩn A 954 bóng láng (5 lít/6,5 kg) lon    1.035.000
72 Sơn Maxilite ngoài trời A 919 (18 lít/25 kg) Thùng    1.110.000
73 Sơn Dulux lau chùi hiệu quả A 991 trong nhà (18 lít/25 kg) Thùng    1.432.000
73 Sơn Maxilite A901 sơn phủ trong nhà (18 lít/25 kg) Thùng       857.000
74 Sơn lót kiềm Nanoshield primer (sơn lót gốc nước) (18 lít/25 kg) Thùng    1.623.000
75 Sơn Toa Nanoshield bóng (ngoài trời) (5 lít/6 kg) Lon       823.000
76 Sơn Toa NanoClean (trong nhà) (5 lít/6,5 kg) Lon       727.000
77 Sơn Toa 4seasons INT (trong nhà) (18 lít/25 kg) Thùng       910.000
78 Toa chống thấm đa năng (trộn xi măng) (18 lít/22 kg) Thùng    1.500.000
79 Toa Weatherkote (chống thấm mái và sàn vệ sinh) (18 lít/18 kg) Thùng       649.000
  SẢN PHẨM SƠN DURA    
80 Sơn lót Enric kháng kiềm đa năng (5 lít/lon) Lon       639.000
81 Sơn lót Enric kháng kiềm đa năng (18 lít/thùng) Thùng    1.832.727
82 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer nội thất (5 lít/lon) Lon       486.363
82 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer nội thất (18 lít/thùng) Thùng    1.413.636
83 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer ngoại thất (5 lít/lon) Lon       706.363
84 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer ngoại thất (18 lít/thùng) Thùng    2.038.181
85 Sơn ngoại thất Enric mát lạnh màu thường (5 lít/lon) Lon    1.082.272
86 Sơn ngoại thất Enric mát lạnh màu đặc biệt (5 lít/lon) Lon    1.170.909
87 Sơn ngoại thất Enric chống bám bẩn màu thường (5 lít/lon) Lon       936.363
88 Sơn ngoại thất Enric chống thấm tối ưu màu đặc biệt (5 lít/lon) Lon    1.078.181
89 Sơn Zurik  ngoại thất chống thấm bóng màu thường (18 lít/thùng) Thùng    2.370.909
90 Sơn Vetonic ngoại thất màu đặc biệt (18 lít/thùng) Thùng    1.572.727
91 Sơn nội thất Enric bóng ngọc trai (5 lít/lon) Lon       898.181
92 Sơn nội thất Enric chống bám bẩn (18 lít/thùng) Thùng    1.962.727
93 Sơn nội thất Zurik dễ lau chùi (18 lít/thùng) Thùng    1.413.636
94 Sơn Vetonic nội thất mịn (18 lít/thùng) Thùng       810.000
95 Sơn Lavender nội thất đa dụng (18 lít/thùng) Thùng       618.181
97 Bột chống thấm đa năng chuyên dùng tường đứng và sàn (18 kg/bao) Bao    1.477.272
98 Bột trét không xã Enric - Interior (25 kg/bao) Bao       247.272
99 Bột trét cao cấp Enric đa năng (40 kg/bao) Bao       320.000
100 Bột trét Zurik nội thất (40 kg/bao) Bao       177.272
101 Bột trét Vetonic ngoại thất (40 kg/bao) Bao       203.636
  Sản phẩm Sơn SUNPEC    
102 Bột bã nội thất FAPEC (40 kg/bao) Bao       250.000
103 Bột bã nội và ngoại thất  (40 kg/bao) Bao       341.000
104 Bột bã chống thấm  (40 kg/bao) Bao       407.272
105 Sơn lót kháng kiềm nội thất (18 lít/thùng) Thùng    1.352.727
106 Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (18 lít/thùng) Thùng    2.022.727
107 Sơn nước nội thất màu trắng (18 lít/thùng) Thùng       592.727
108 Sơn nước nội thất màu pha sẳn (18 lít/thùng) Thùng       631.000
109 Sơn siêu trắng nội thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng    1.051.000
110 Sơn mịn nội thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng       950.000
111 Sơn nội thất cao cấp bán bóng (18 lít/thùng) Thùng    2.098.182
112 Sơn nội thất siêu bóng (5 lít/lon) lon       858.182
113 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng    1.545.454
114 Sơn ngoại thất cao cấp siêu bóng (5 lít/lon) lon       971.000
115 CLEAR phủ bóng ngoại thất (4 kg/lon) lon       718.182
116 Chống thấm đa năng pha xi măng (20 kg/thùng) Thùng    2.078.182
117 Chống thấm đa năng công nghệ NANO (20 kg/thùng) Thùng    2.892.727
1 Biển báo phản quang Thép    
a) Loại tam giác 0,7 m, dày 02 mm Cái 327.000
b) Loại tròn đường kính 0,7 m, dày 02 mm Cái 554.000
c) Loại hình vuông, chữ nhật, không sườn- 02 mm M2 1.236.000
d) Loại chữ nhật, có sườn V50, dày 2 mm M2 1.563.000
2 Biển báo phản quang nhôm    
a) Loại tam giác 0,7m, dày 02 mm Cái 390.000
b) Loại tròn đường kính 0,7 m, dày 02 mm Cái 700.000
c) Loại vuông, chữ nhật; cạnh 1,2 m; dày 02 mm M2 1.481.000
d) Loại vuông, chữ nhật, cạnh > 1,2 m, dày 02 mm M2 1.836.000
3 Cột đỡ biển báo mạ kẽm hai lớp    
a) Loại φ80, dày 2,1 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 436.000
b) Loại φ80, dày 2,3 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 463.636
c) Loại φ80, dày 2,5 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 490.000
d) Loại φ80, dày 2,9 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 609.000
  SẢN PHẨM TÔN    
  Tôn VN Thăng Long    
1 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.30d khổ 1.08 m TL 2,45 kg Md         66.000
2 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.32d khổ 1.08 m TL 2,70 kg Md         70.000
3 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.35d khổ 1.08 m TL 2,95 kg Md         76.000
  Tôn lạnh ZACS (AZ70) màu hàng mềm G300    
4 Loại xanh đỏ 2,7d trọng lượng 2,21 khổ 1,08 m Md         68.000
5 Loại xanh đỏ 2,9d trọng lượng 2,41 khổ 1,08 m Md         73.000
6 Loại xanh đỏ 3,1d trọng lượng 2,60 khổ 1,08 m Md         78.000
7 Loại xanh đỏ 3,3d trọng lượng 2,83 khổ 1,08 m Md         84.000
8 Loại xanh đỏ 3,6d trọng lượng 3,1 khổ 1,08 m Md         90.000
9 Loại xanh đỏ 3,9d trọng lượng 3,37 khổ 1,08 m Md         97.000
10 Loại xanh đỏ 4,1d trọng lượng 3,55 khổ 1,08 m Md       101.000
   Tôn AUSTNAM    
11 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,40 mm M2       154.000
12 Tôn thường  AC11 sóng - 1070 mm - 0,42mm M2       160.000
13 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,45mm M2       169.000
14 Tôn thường  AC11 sóng - 1070 mm - 0,47mm M2       172.000
15 Tôn thường AS 880 sóng -1070 mm - 0,47mm lớp mạ Az 150 M2       206.000
16 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2       243.000
17 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Zn 12 M2       217.000
18 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,45 mm lớp mạ Zn 12 M2       213.000
19 Tôn ASEAM - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2       215.000
20 Tôn APU 6 sóng  K = 1065 mm - 0,40 mm M2       238.000
21 Tôn APU 6 sóng  K = 1065 - 0,42 mm M2       243.000
22 Tôn APU 6 sóng  K = 1065 - 0,45 mm M2       252.000
23 Tôn APU 6 sóng  K = 1065 - 0,47 mm M2       256.000
  Phụ kiện    
  Ống nước    
24 Ống nước AC11/AK106/sóng ngói K362 mm - 0,45 Md         72.000
25 Ống nước AC11/AK106/sóng ngói K522 mm - 0,45 Md       104.000
  Tôn SUNTEK    
26 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,30 mm M2         84.000
27 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,35 mm M2         94.000
28 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,40 mm M2       102.000
29 Tôn ngói, vòm khổ 1070 mm dày 0,35 mm M2       100.000
30 Tôn ngói, vòm khổ 1070 mm dày 0,40 mm M2       108.000
31 Tôn Mát - S2 06 sóng  K.1065 m dày 0,30 mm M2       160.000
32 Tôn Mát - S2 06 sóng  K.1065 m dày 0,35 mm M2       171.000
33 Tôn Mát - S2 06 sóng  K.1065 m dày 0,40 mm M2       181.000
34 Tôn Mát - S1 06 sóng  K.1065 m dày 0,30 mm M2       176.000
35 Tôn Mát - S1 06 sóng  K.1065 m dày 0,35 mm M2       187.000
36 Tôn Mát - S1 06 sóng  K.1065 m dày 0,40 mm M2       197.000
  Tôn lạnh ECODEK    
37 Tôn lạnh màu ECODEK APEX 0,40 mm APT (mái và vách) M2       250.000
38 Tôn lạnh màu ECODEK APEX 0,46 mm APT (mái và vách) M2       272.000
39 Tôn lạnh mạ màu ECODEKPzac VN 0,40 mmAPT G550 - AZ50 M2       220.000
40 Tôn lạnh mạ màu ECODEKPzac VN 0,46 mm APT G550 - AZ50 M2       241.000
41 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,56 mm APT G550 - AZ150 M2       407.000
  Tấm lợp sinh thái GUTTA (Italia)    
42 Guttapral Acrylic dạng sóng (2000*950*23) mm M2       138.000
43 Tấm úp nóc có nẹp chống bão (1050*480) mm Md       180.000
44 Tấm lấy sáng Resin Glass (2000*950 )mm M2       210.000
45 Đinh vít 12 # 75 mm Cây           1.050
46 Chống thấm tường Guttabeta PT M2       271.182
47 Chống thấm móng, dầm, sàn Guttabeta Star 530KN M2         96.000
48 Chống thấm nền Guttabeta T20 M2       239.000
49 Nhũ tương chống thấm PV 8686 (1kg, 5kg, 30kg) Kg       100.000
  Tấm lợp Onduline (Pháp)    
1 Dạng sóng (2.000 x 950 x 3 mm) màu xanh, đỏ, nâu M2       125.000
2 Tấm lấy sáng dạng sóng sợi thủy tinh (2.000 x 950 x 1,5 mm) Tấm       390.000
3 Tấm úp nóc onduline (900 x 480 x 3 mm) Tấm       110.000
4 Bulon vít cho xà gồ gổ, sắt có mũ PVC bảo vệ Cái           1.140
5 Diềm mái onduline (1.100 x 380) mm Tấm       132.000
6 Ngói onduvila (1060 x 400) mm Tấm         75.000
  THIẾT BỊ VỆ SINH    
1 Bồn nhựa Bạch Đằng Loại ngang 500 lít Cái       954.000
2 Bồn nhựa Bạch Đằng Loại ngang 1.000 lít Cái    1.590.000
3 Bồn HWANTA Loại ngang 500 lít, TaiWan Cái    1.863.000
4 Bồn HWANTA Loại ngang 1.500 lít, TaiWan Cái    4.136.000
5 Bồn nước inox Tân Á loại đứng TA 1000 Cái    2.818.000
6 Bồn nước inox Tân Á loại đứng TA 1300 Cái    3.536.000
7 Bồn nước inox Tân Á loại đứng TA 2500 Cái    7.127.000
8 Bồn nước inox Tân Á loại đứng TA 3000 Cái    8.346.000
9 Bồn nước inox Tân Á loại đứng TA 4500 Cái  11.927.000
10 Bồn nước inox Tân Á loại ngang TA 500 Cái    1.855.000
11 Bồn nước inox Tân Á loại ngang TA 2500 Cái    7.309.000
12 Bồn nước inox Tân Á loại ngang TA 3000 Cái    8.564.000
13 Bồn nước inox Tân Á loại ngang TA 4500 Cái  12.400.000
14 Bồn nước inox Tân Á loại ngang TA 30000 Cái  95.455.000
15 Bồn nhựa Tân Á loại ngang TA 500 T Cái    1.000.000
16 Bồn nhựa Tân Á loại ngang TA 1000 LT Cái    1.481.000
17 Bồn nhựa Tân Á loại ngang TA 2000 T Cái    2.927.000
18 Bồn nhựa Tân Á loại đứng TA 500 T Cái    1.190.000
19 Bồn nhựa Tân Á loại đứng TA 1000 T Cái    1.872.000
20 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại ngang TA 500 EX Cái    1.272.000
21 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại ngang TA 1000 EX Cái    1.990.000
22 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại đứng TA 500 EX Cái    1.463.000
23 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại đứng TA 1000 EX Cái    2.409.000
24 Bồn nước inox Sơn Hà loại ngang 2.500 lít Cái    7.800.000
25 Bồn đứng chứa nước I NOX Đại Thành 310 (φ630 - φ770) Cái    1.318.000
26 Bồn đứng chứa nước I NOX Đại Thành 500 (φ770) Cái    1.746.000
27 Bồn đứng chứa nước I NOX Đại Thành 1200 (φ980) Cái    3.155.000
28 Bồn ngang chứa nước I NOX Đại Thành 310N (φ630 - φ770) Cái    1.482.000
29 Bồn ngang chứa nước I NOX Đại Thành 700N (φ770) Cái    2.264.000
30 Bồn ngang chứa nước I NOX Đại Thành 1000N (φ960) Cái    3.000.000
  Chậu rửa inox Tân Á    
31 Chậu rửa inox Tân Á 01 hố không bàn TA31 (450 x 370 x 165 mm) Cái       240.000
32 Chậu rửa inox Tân Á 01 hố 1 bàn TA21 (695 x 385 x 180 mm) Cái       349.000
33 Chậu rửa inox Tân Á 02 hố không bàn TA11 (810 x 470 x 180 mm) Cái       574.000
34 Chậu rửa inox Tân Á 02 hố 1 bàn TA3 (1005 x 470 x 180 mm) Cái       589.000
35 Chậu rửa inox Tân Á 01 hố 1 bàn TP60 (715 x 385 x 205 mm) Cái       777.000
36 Chậu rửa inox Tân Á 02 hố không bàn TP51 (645 x 405 x 205 mm) Cái    1.047.000
37 Chậu rửa inox Tân Á 02 hố 1 bàn TP41 (980 x 420 x 205 mm) Cái    1.137.000
38 Chậu dập liền 02 hố - không bàn TX80 (800 x 430 x 200 mm) Cái    2.208.000
  Bình nóng lạnh hiệu ARISTON - gián tiếp    
39 Bình gián tiếp Star-Pro 15 lít Cái    2.136.000
40 Bình gián tiếp Pro 15 lít Cái    2.427.000
41 Bình gián tiếp Ti pro 15 lít Cái    2.263.000
42 Bình gián tiếp Star - Pro 30 lít Cái    2.450.000
43 Bình gián tiếp Pro 30 lít Cái    2.840.000
44 Bình gián tiếp Ti pro 30 lít Cái    2.668.000
45 Bình gián tiếp Ti-SS 15 lít Cái    3.072.000
  Bình nước nóng TANA - TITAN    
46 Bình nước nóng TANA - TITAN BT 15 - Ti (2500 W) Bộ    1.955.000
47 Bình nước nóng TANA - TITAN BT 20 - Ti (2500 W) Bộ    2.045.000
48 Bình nước nóng TANA - TITAN BT 30 - Ti (2500 W) Bộ    2.180.000
  Bình nước nóng ROSSI    
49 Bình nước nóng ROSSI Titan R15 - Ti (2500 W) Bộ    1.500.000
50 Bình nước nóng ROSSI Titan R20 - Ti (2500 W) Bộ    1.590.000
51 Bình nước nóng ROSSI Titan R30 - Ti (2500 W) Bộ    1.727.000
52 Bình nước nóng tiết kiệm điện Rossi Hight Quality R15 - HQ (2500 W) Bộ    1.681.000
53 Bình nước nóng tiết kiệm điện Rossi Hight Quality R20 - HQ (2500 W) Bộ    1.772.000
54 Bình nước nóng tiết kiệm điện Rossi Hight Quality R30 - HQ (2500 W) Bộ    1.909.000
55 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R450 Bộ    1.727.000
56 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R450P (có bơm tăng áp) Bộ    2.272.000
57 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R500 Bộ    1.818.000
58 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R500P (có bơm tăng áp) Bộ    2.363.000
  Bồn tắm ROSSI    
59 Bồn tắm thẳng có yếm  RB810 (1600 x 750 mm) Cái    3.454.000
60 Bồn tắm thẳng không có yếm  RB810 (1600 x 750 mm) Cái    2.500.000
61 Bồn tắm góc RB801 (1460 x 1460 mm) Cái    5.772.000
62 Bồn tắm góc có matxa đôi RB801P (1460 x 1460 mm) Cái  15.818.000
63 Bồn tắm thẳng có matxa RB806P (1500 x 810 mm) Cái  11.090.000
  Sen vòi ROSSI    
  Mã số R801    
64 Sen vòi 01 chân R801 V1 Cái    1.072.000
65 Sen vòi 02 chân R801 V2 Cái    1.163.000
66 Sen vòi chậu R801 C1 Cái    1.036.000
  Mã số R802    
67 Sen vòi 01 chân R802 V1 Cái    1.209.000
68 Sen vòi 02 chân R802 V2 Cái    1.263.000
69 Sen vòi chậu R802 C1 Cái    1.081.000
  Mã số R803    
70 Sen vòi 01 chân R803 V1 Cái    1.300.000
71 Sen vòi 02 chân R803 V2 Cái    1.363.000
72 Sen vòi tường R803 C2 Cái    1.163.000
73 Sen R803 - S (cụm xã 2 chế độ + dây sen + bát sen) Bộ    1.600.000
74 Vòi xã nước bằng đồng FI 15 cái         35.000
  Vòi + bệ cầu CAESAR    
75 Bàn cầu hai khối CT1325 Bộ    1.500.000
76 Bàn cầu hai khối CTS1325 Bộ    1.611.000
77 Bàn cầu hai khối CD1325 Bộ    1.660.000
78 Bàn cầu hai khối CDS1325 Bộ    1.771.000
79 Bàn cầu hai khối CT1328 Bộ    1.716.000
80 Bàn cầu hai khối CT1338 Bộ    1.627.000
81 Bàn cầu hai khối CTS1338 Bộ    1.739.000
82 Bàn cầu hai khối CD1338 Bộ    1.805.000
83 Bệ tiểu nam dạng treo U0210 Cái       314.000
84 Bệ tiểu nam dạng treo U0221 Cái       349.000
85 Lavabo treo tường L2150 Cái       374.000
86 Lavabo treo tường L2220 Cái       432.000
87 Lavabo treo tường L2230 Cái       610.000
88 Vòi nước B100C Cái       900.000
89 Vòi nước B102C Cái    1.027.000
90 Vòi sen S300C Cái       880.000
91 Vòi sen S350C Cái    1.200.000
92 Gương soi M110 Cái       245.000
93 Gương soi M900 Cái    1.090.000
  THIẾT BỊ VỆ SINH HÃNG INAX    
94 Chậu xí bệt C - 108VR màu trắng Cái    1.684.545
95 Vòi xịt CFV - 102A màu trắng Cái       237.273
96 Lavabo L - 2395V màu trắng Cái       597.273
97 Vòi nóng lạnh LFV 1102S-1 Cái    1.128.282
98 Dây cáp nóng lạnh A - 703-5 Cái         82.727
99 Ống thải chử P + xã chậu (A - 675PV) Cái       424.545
100 Chặn nước (A - 016V) Cái       305.909
101 Chậu tiểu nam U - 41V màu trắng Bộ    3.270.909
102 Van xã tiểu tự động OKUV - 32SM Bộ    4.039.091
103 Chậu tiểu treo U - 116 màu trắng Cái       378.636
104 Van xã tiểu xã ấn UF - 6V Bộ       870.000
105 Gương soi KF - 5075VA Cái       615.000
106 Giá gương KF - 412V màu trắng Cái       432.273
107 Thanh treo khăn H - 485V Cái       333.182
108 Hộp đựng giấy  vệ sinh CF - 22H màu trắng Cái         45.909
109 Máy sấy tay KS370 Cái    4.389.091
110 Sen đơn PVF-10 (cụm xã 01 chế độ + dây sen + bát sen) Bộ       600.000
(Ban hành kèm theo Công bố số 2522/CB/STC-SXD
ngày 16 tháng 9 năm 2013 của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn