09:10 ICT Thứ hai, 21/10/2019

Trang chủ

Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị
Trang thông tin điện tử Quảng Trị
Trung tâm tin hoc

Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại » Vật liệu - Xây dựng

Bảng giá vật liệu xây dựng tháng 7 năm 2015 (Phần 3)

Thứ sáu - 21/08/2015 15:47
(Ban hành kèm theo Công bố số 2286/CB/STC-SXD
ngày 12 tháng 8 năm 2015 của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Số
TT
Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)
  THIẾT BỊ VỆ SINH    
1 Bồn nhựa Bạch Đằng Loại ngang 500 lít Cái               954.000
2 Bồn nhựa Bạch Đằng Loại ngang 1.000 lít Cái            1.590.000
3 Bồn HWANTA Loại ngang 500 lít, Taiwan Cái            1.863.000
4 Bồn HWANTA Loại ngang 1.500 lít, Taiwan Cái            4.136.000
5 Bồn nước Inox Tân Á loại đứng TA 1000 Cái            2.818.000
6 Bồn nước Inox Tân Á loại đứng TA 1300 Cái            3.536.000
7 Bồn nước Inox Tân Á loại đứng TA 2500 Cái            7.127.000
8 Bồn nước Inox Tân Á loại đứng TA 3000 Cái            8.346.000
9 Bồn nước Inox Tân Á loại đứng TA 4500 Cái          11.927.000
10 Bồn nước Inox Tân Á loại ngang TA 500 Cái            1.855.000
11 Bồn nước Inox Tân Á loại ngang TA 2500 Cái            7.309.000
12 Bồn nước Inox Tân Á loại ngang TA 3000 Cái            8.564.000
13 Bồn nước Inox Tân Á loại ngang TA 4500 Cái          12.400.000
14 Bồn nước Inox Tân Á loại ngang TA 30000 Cái          95.455.000
15 Bồn nhựa Tân Á loại ngang TA 500 T Cái            1.000.000
16 Bồn nhựa Tân Á loại ngang TA 1000 LT Cái            1.481.000
17 Bồn nhựa Tân Á loại ngang TA 2000 T Cái            2.927.000
18 Bồn nhựa Tân Á loại đứng TA 500 T Cái            1.190.000
19 Bồn nhựa Tân Á loại đứng TA 1000 T Cái            1.872.000
20 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại ngang TA 500 EX Cái            1.272.000
21 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại ngang TA 1000 EX Cái            1.990.000
22 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại đứng TA 500 EX Cái            1.463.000
23 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại đứng TA 1000 EX Cái            2.409.000
24 Bồn nước inox Sơn Hà loại ngang 2.500 lít Cái            7.800.000
25 Bồn đứng chứa nước Inox Đại Thành 310 ( 630 - 770) Cái            1.318.000
26 Bồn đứng chứa nước Inox Đại Thành 500 ( 770) Cái            1.746.000
27 Bồn đứng chứa nước Inox Đại Thành 1200 ( 980) Cái            3.155.000
28 Bồn ngang chứa nước Inox Đại Thành 310N ( 630 - 770) Cái            1.482.000
29 Bồn ngang chứa nước Inox Đại Thành 700N (770) Cái            2.264.000
30 Bồn ngang chứa nước Inox Đại Thành 1000N ( 960) Cái            3.000.000
  Chậu rửa inox Tân Á    
31 chậu rửa inox Tân Á 1 hố không bàn TA31 (450 x 370 x 165 mm) Cái               240.000
32 chậu rửa inox Tân Á 1 hố 1 bàn TA21 (695 x 385 x 180 mm) Cái               349.000
33 chậu rửa inox Tân Á 2 hố không bàn TA11 (810 x 470 x 180 mm) Cái               574.000
34 chậu rửa inox Tân Á 2 hố 1 bàn TA3 (1005 x 470 x 180 mm) Cái               589.000
35 chậu rửa inox Tân Á 1 hố 1 bàn TP60 (715 x 385 x 205 mm) Cái               777.000
36 chậu rửa inox Tân Á 2 hố không bàn TP51 (645 x 405 x 205 mm) Cái            1.047.000
37 chậu rửa inox Tân Á 2 hố 1 bàn TP41 (980 x 420 x 205 mm) Cái            1.137.000
38 Chậu dập liền 2 hố - không bàn TX80 (800 x 430 x 200 mm) Cái            2.208.000
  Bình nóng lạnh hiệu ARISTON - Gián tiếp    
39 Bình gián tiếp Star-Pro 15 lít Cái            2.136.000
40 Bình gián tiếp Pro 15 lít Cái            2.427.000
41 Bình gián tiếp Ti pro 15 lít Cái            2.263.000
42 Bình gián tiếp Star - Pro 30 lít Cái            2.450.000
43 Bình gián tiếp Pro 30 lít Cái            2.840.000
44 Bình gián tiếp Ti pro 30 lít Cái            2.668.000
45 Bình gián tiếp Ti-SS 15 lít Cái            3.072.000
  Bình nước nóng TANA - TITAN    
46 Bình nước nóng TANA - TITAN BT 15 - Ti (2500 W) Bộ            1.955.000
47 Bình nước nóng TANA - TITAN BT 20 - Ti (2500 W) Bộ            2.045.000
48 Bình nước nóng TANA - TITAN BT 30 - Ti (2500 W) Bộ            2.180.000
  Bình nước nóng ROSSI    
49 Bình nước nóng ROSSI Titan R15 - Ti (2500 W) Bộ            1.500.000
50 Bình nước nóng ROSSI Titan R20 - Ti (2500 W) Bộ            1.590.000
51 Bình nước nóng ROSSI Titan R30 - Ti (2500 W) Bộ            1.727.000
52 Bình nước nóng tiết kiệm điện Rossi Hight Quality R15 - HQ (2500 W) Bộ            1.681.000
53 Bình nước nóng tiết kiệm điện Rossi Hight Quality R20 - HQ (2500 W) Bộ            1.772.000
54 Bình nước nóng tiết kiệm điện Rossi Hight Quality R30 - HQ (2500 W) Bộ            1.909.000
55 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R450 Bộ            1.727.000
56 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R450P (có bơm tăng áp) Bộ            2.272.000
57 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R500 Bộ            1.818.000
58 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R500P (có bơm tăng áp) Bộ            2.363.000
  Bồn tắm ROSSI    
59 Bồn tắm thẳng có yếm  RB810 (1600 x 750 mm) Cái            3.454.000
60 Bồn tắm thẳng không có yếm  RB810 (1600 x 750 mm) Cái            2.500.000
61 Bồn tắm góc RB801 (1460 x 1460 mm) Cái            5.772.000
62 Bồn tắm góc có matxa đôi RB801P  (1460 x 1460 mm) Cái          15.818.000
63 Bồn tắm thẳng có matxa  RB806P  (1500 x 810 mm) Cái          11.090.000
  Sen vòi ROSSI    
  Mã số R801    
64 Sen vòi 1 chân R801 V1 Cái            1.072.000
65 Sen vòi 2 chân R801 V2 Cái            1.163.000
66 Sen vòi chậu R801 C1 Cái            1.036.000
  Mã số R802    
67 Sen vòi 1 chân R802 V1 Cái            1.209.000
68 Sen vòi 2 chân R802 V2 Cái            1.263.000
69 Sen vòi chậu R802 C1 Cái            1.081.000
  Mã số R803    
70 Sen vòi 1 chân R803 V1 Cái            1.300.000
71 Sen vòi 2 chân R803 V2 Cái            1.363.000
72 Sen vòi tường R803 C2 Cái            1.163.000
73 Sen R803 - S (cụm xã 2 chế độ + dây sen + bát sen) Bộ            1.600.000
74 Vòi xã nước bằng đồng FI 15 cái                 35.000
  Vòi + Bệ cầu CAESAR    
75 Bàn cầu hai khối CT1325 Bộ            1.500.000
76 Bàn cầu hai khối CTS1325 Bộ            1.611.000
77 Bàn cầu hai khối CD1325 Bộ            1.660.000
78 Bàn cầu hai khối CDS1325 Bộ            1.771.000
79 Bàn cầu hai khối CT1328 Bộ            1.716.000
80 Bàn cầu hai khối CT1338 Bộ            1.627.000
81 Bàn cầu hai khối CTS1338 Bộ            1.739.000
82 Bàn cầu hai khối CD1338 Bộ            1.805.000
83 Bệ tiểu nam dạng treo U0210 Cái               314.000
84 Bệ tiểu nam dạng treo U0221 Cái               349.000
85 Lavabo treo tường L2150 Cái               374.000
86 Lavabo treo tường L2220 Cái               432.000
87 Lavabo treo tường L2230 Cái               610.000
88 Vòi nước B100C Cái               900.000
89 Vòi nước B102C Cái            1.027.000
90 Vòi sen S300C Cái               880.000
91 Vòi sen S350C Cái            1.200.000
92 Gương soi M110 Cái               245.000
93 Gương soi M900 Cái            1.090.000
  SẮT, THÉP, GỖ, CỬA CÁC LOẠI    
1 Thép tròn cuộn CT3 6 - 8 Tisco  Kg                 14.200
2 Thép 10 Tisco  Kg                 14.500
3 Thép 12 Tisco  Kg                 14.300
4 Thép 14 - 32 Tisco  Kg                 14.200
5 Thép buộc 1 ly  Kg                 17.200
6 Thép lưới B40  Kg                 17.200
7 Thép gai  Kg                 17.200
8 Thép tròn cuộn 6 -  8 thép Việt - Mỹ (CB 300T)  Kg                 12.950
9 Thép thanh vằn 10 thép Việt - Mỹ (SD 295/CB - 300V)  Kg                 13.250
10 Thép thanh vằn 12 -   thép Việt - Mỹ (SD 295/CB - 300V)  Kg                 13.100
11 Thép thanh vằn Ф10 thép Việt - Mỹ (CB - 400V)  Kg                 14.250
12 Thép thanh vằn Ф12 - Ф20  thép Việt - Mỹ (CB - 400V)  Kg                 14.150
13 Thép (L40x40x3ly)  Kg                 14.100
14 Thép chữ I 200 CT3 SS400 TN  Kg                 15.200
15 Thép chữ I 100 CT3 SS400 TN  Kg                 15.300
16 Thép chữ H 100 CT3 SS400 TN  Kg                 15.700
17 Thép chữ H 200 CT3 SS400-TN  Kg                 15.800
18 Thép chữ U 100 CT3 SS400 TN  Kg                 14.500
19 Thép chữ U 160 CT3 SS400 TN  Kg                 15.100
20 Thép V2 (4,5 kg) Cây                 68.000
21 Thép V3 (6 kg) Cây                 88.000
22 Thép V4 (9 kg) Cây               125.000
23 Thép tấm 4 ly x 1500 x 6000 (282,6 kg)  Kg                 15.000
24 Thép tấm 5 ly x 1500 x 6000 (353,2 kg)  Kg                 15.000
25 Thép tấm 6 ly x 1500 x 6000 (423,9 kg)  Kg                 15.000
26 Thép tấm 12 ly x 1500 x 6000 (847,8 kg)  Kg                 15.000
27 Gỗ Kiền kiền thành khí chiều dài < 3,5 m M3          19.100.000
28 Gỗ Kiền kiền thành khí chiều dài  3,5 m M3          20.030.000
29 Gỗ Lim thành khí chiều dài 3,5 m M3          25.600.000
30 Gỗ Lim thành khí chiều dài < 3,5 m M3          22.260.000
31 Gỗ Gõ thành khí chiều dài  3,5m M3          16.300.000
32 Gỗ Gõ thành khí chiều dài < 3,5 m M3          12.630.000
33 Gỗ Dổi thành khí chiều dài < 3,5m M3          11.530.000
34 Gỗ Huỳnh thành khí chiều dài < 3,5 m M3          10.430.000
35 Gỗ Chua + Trường thành khí < 3,5 m M3            7.880.000
36 Gỗ nhóm III loại còn lại BQ < 3,5 m M3            5.650.000
37 Gỗ nhóm IV + V thành khí bình quân M3            4.300.000
38 Gỗ cốt pha M3            3.150.000
39 Gỗ đà chống M3            3.360.000
40 Cây chống + tre cây dài > 2,5 m Cây                 21.000
41 Hoa cửa sắt (thép hộp 14 cm x 14 cm) M2               220.000
42 Cửa đi pa nô - phía trên kính 05 ly - gỗ nhóm I, nhóm II M2            1.540.000
43 Cửa sổ pa nô - phía trên kính 05 ly - gỗ nhóm I, nhóm II M2            1.470.000
44 Cửa đi, cửa sổ lá sách gỗ NI, NII (Kiền) bình quân M2            1.670.000
45 Cửa đi, cửa sổ khung bao gỗ N I, II (Kiền) (0,04 x 0,1) m kính 5 0ly M2            1.160.000
46 Cửa đi, cửa sổ pa nô gỗ Dổi, Huỳnh b.quân                                                                                                                                                                    M2            1.050.000
47 Cửa đi, cửa sổ lá sách gỗ nhóm III (Trừ Dổi, Huỳnh) M2               945.000
48 ỐP chân tường bằng gỗ công nghiệp gián Vener + phụ kiện M2            1.200.000
49 Khóa tay cầm cửa đi Nikkeil - G09 Việt Nhật Bộ               485.000
50 Khóa cửa đi Clmon (LMCK) Việt Tiệp Bộ               175.000
51 Khóa tay cầm cửa đi Nikkeil - G09 Nhật Bản Bộ               525.000
52 Khóa cửa Clmon loại cửa đi cao <= 2,5 m Công ty TNHH khóa Huy Hoàng Bộ               180.000
53 Khóa cửa Clmon loại cửa đi cao <= 2,0 m Công ty TNHH khóa Huy Hoàng Bộ               145.000
54 Khung ngoại gỗ Lim 60 x 250 Md               440.000
55 Khung ngoại gỗ Kiền 60 x 250 Md               420.000
56 Khung ngoại gỗ Kiền 60 x 180 Md               336.000
57 Khung ngoại gỗ Kiền 60 x 140 Md               304.000
58 Khung ngoại gỗ nhóm II bình quân 50 x 140 Md               294.000
59 Khung ngoại gỗ nhóm II  60 x 250 Md               410.000
60 Khung ngoại gỗ nhóm II  50 x 180 Md               315.000
61 Khung ngọai gỗ Dổi, Huỳnh 50 x 180 Md               245.000
62 Khung ngọai gỗ Dổi, Huỳnh 50 x 140 Md               210.000
63 Khung ngoại gỗ nhóm III 50 x 100 Md               178.000
  THÉP XÀ GỒ CÁC LOẠI    
  XÀ GỒ THÉP HỘP    
1 Xà gồ (45 x 90) x 1,2 ly 06 m               230.300
2 Xà gồ (45 x 90) x 1,5 ly 06 m               281.000
3 Xà gồ (40 x 80) x 1,2 ly 06 m               207.200
4 Xà gồ (40 x 80) x 1,4 ly 06 m               248.800
5 Xà gồ (48 x 80) x 1,8 ly (2,55 kg) Md                 42.000
6 Xà gồ (48 x 100) x 2,5 ly (4 kg) Md                 65.000
7 Xà gồ (48 x 125) x 2 ly (3,56 kg) Md                 59.000
8 Xà gồ (48 x 150) x 3 ly (6 kg) Md               100.000
9 Xà gồ C mạ kẽm nhúng nóng (40 x 80) dày 1,5 ly Md                 60.000
10 Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng (60 x 100) x 2 ly Md               123.000
11 Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng (30 x 60) x 1,5 ly Md                 50.000
12 Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng (40 x 80) x 2 ly Md                 90.000
13 Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng (40 x 40) x 2 ly Md                 55.000
14 Thép mạ kẽm nhúng nóng L (63 x 63) x 6 ly Md               120.000
15 Thép hộp mạ kẽm  (30x30) x 1,4 ly Md                 32.500
16 Thép hộp mạ kẽm (50 x 100) x 2 ly Md               120.000
17 Tấm hợp kim nhôm Aluminum Composite Alcorest ngoài trời dày 04 mm (Hợp kim nhôm dày 0,3 mm) M2               703.000
18 Bọc tấm hợp kim nhôm Aluminum Composite Alcorest ngoài trời dày 4mm (Hợp kim nhôm dày 0,21 mm) M2               645.000
  Xà gồ (đòn tay hoặc rui, mè) hợp kim cao cấp cường độ cao không rỉ, siêu nhẹ Smartruss
19 Loại TS 4048, dày 0,53 mm TCTmm Mét                 46.000
20 Loại TS 4060, dày 0,65 mm TCTmm Mét                 55.000
21 Loại TS 6148, dày 0,8 mm TCTmm Mét                 56.400
22 Loại TS 6175, dày 0,8 mm TCTmm Mét                 81.000
23 Loại TS 6110, dày 1,05 mm TCTmm Mét                 98.000
24 Loại TS 96 - 1,2 TCTmm G450Z275 girth 277 mm Mét               134.000
25 Loại TS 96 - 1,05 TCTmm G550AZ150 girth 277 mm Mét               142.000
  Thép xà gồ, thép cột hợp kim cao cấp cường độ cao chống rỉ, siêu nhẹ Smartruss
26 Loại C4048, dày 0,53 mm TCTmm Mét                 31.000
27 Loại C4060, dày 0,65 mm TCTmm Mét                 37.000
28 Loại C4075, dày 0,75 mm TCTmm Mét                 40.000
29 Loại C7560, dày 0,65 mm TCTmm Mét                 58.000
30 Loại C7575, dày 0,8 mm TCTmm Mét                 69.000
31 Loại C7510, dày 1,5 mm TCTmm Mét                 84.000
32 Loại C10075, dày 0,8 mm TCTmm Mét                 85.000
33 Loại C10010, dày 1,5 mm TCTmm Mét               107.000
  Xà gồ Lysahgt mạ kẽm, thép cường độ cao G450 – Z 275    
34 Lysahgt CvàZ 10015 dày 1,5 mm - Zinc Hi Ten Mét               123.900
35 Lysahgt CvàZ 10019 dày 1,9 mm - Zinc Hi Ten Mét               164.300
36 Lysahgt CvàZ 15015 dày 1,5 mm - Zinc Hi Ten Mét               180.000
37 Lysahgt CvàZ 15019 dày 1,9 mm - Zinc Hi Ten Mét               218.000
38 Lysahgt CvàZ 15024 dày 2,4 mm - Zinc Hi Ten Mét               265.000
39 Lysahgt CvàZ 20015 dày 1,5 mm - Zinc Hi Ten Mét               221.000
40 LysahgtCvàZ 20019 dày 1,9 mm - Zinc Hi Ten Mét               274.000
41 Lysahgt CvàZ 20024 dày 2,4mm - Zinc Hi Ten Mét               324.000
42 Lysahgt CvàZ 25019 dày 1,9 mm - Zinc Hi Ten Mét               327.500
43 Lysahgt CvàZ 25024 dày 2,4 mm - Zinc Hi Ten Mét               395.600
44 Lysahgt CvàZ 25030 dày 3,0 mm - Zinc Hi Ten Mét               451.400
45 Lysahgt CvàZ 30030 dày 3,0 mm - Zinc Hi Ten Mét               570.398
  Phụ kiện    
46 Vít liên kết ITW BTEK 12 - 14 x 20 Cái                   3.200
47 Vít liên kết  ITW BTEK 12 - 14 x 50 Cái                   4.550
48 Vít liên kết TRUSSTITE (d = 6 mm) Cái                   5.162
49 Vít liên kết ITW Boustead 12 - 14 x 20 Cái                   2.000
50 Vít bắn đai BTEKS 10 x 24 x 22 Cái                   2.000
51 Bu lon cho xà gồ M12 x 30 - 4.6 Bộ                   7.200
52 Bu lon liên kết khung M16 x 40 - 8.8 Bộ                 16.000
53 Bu lon mạ kẻm nhúng nóng M12 x 150 Cái                 22.000
54 Bu lon mạ kẻm nhúng nóng M12 x 200 Cái                 26.000
55 Thanh valley rafter U40/U16 mạ nhôm kẽm dày 0,75 mm Mét                 62.000
56 Thanh giằng mái khổ 50 mm dày 0,75mm Mét                 29.500
57 Bát thanh giằng xà gồ L50 x 90, W = 100 mm. 1,9 mm thick Cái                 25.000
58 Bát thanh giằng xà gồ L50 x 90, W = 150 mm. 1,9 mm thick Cái                 35.000
59 Úp nốc, máng xối thung lũng colorbond dày 0,45 mm khổ 600 mm Mét               203.000
60 Bách liên kết đỉnh kèo mạ kẽm250 x 1 BM3 Cái                 19.000
61 Bách liên kết kèo và  wall plate mạ kẽm dày 1,9 mm BM1 Cái                 23.000
62 Thang thép góc L30x30-1.5TCT Cái                 39.000
63 Diềm, máng xối thung lũng Apex K500 mm dày 0,45 mm Mét               130.000
64 Tấm diềm mái F1 0,46 APT APEX khổ 400 mm Mét                 95.000
65 Tấm phẳng dày 0.5TCTGalvannize G450Z275 Mét               210.000
66 Diềm đầu hồi Colorbond K353 mm dày 0,45 mm Mét                 81.000
67 Đai máng xối  thung lũng 1,2TCT Cái                 26.400
68 Diềm đầu hồi Colorbond K353 mm dày 0,45 mm M                 81.000
69 Tấm trần Lysaght Ceidek Colorbond 0,33 mm APT M2               245.000
70 Tấm trần cách âm cách nhiệt Rockwool 60 kg/m3; kích thước 0.6 x 1.2 m (bao gồm cả phụ kiện) M2               224.000
71 Tấm trần Lysagh ceidek colorbon 0,41 mm APT M2               310.000
  Sản phẩm ASIAWINDOW dùng PROFILE hãng SHIDE    
1 Vách kính, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1 x 1,5) m M2            1.972.000
2 Cửa sổ hai cánh mở trượt, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,4 x 1,4) m. PKKK hãng Vita M2            2.338.000
3 Cửa sổ hai cánh, mở quay ra ngoài, kính trắng Việt - Nhật 05 mm; KKK: thanh chốt đa điểm, bản lề chữ A, tay nắm không khoá, bản lề ép cánh hãng GQ, kích thước (1,4 x 1,4) m M2            2.968.000
4 Cửa sổ một cánh mở hất ra ngoài, kính trắng Việt - Nhật 05 mm; PKKK: thanh chốt đa điểm, bản lề chữ A, một tay nắm không khoá, thanh hạn vị góc mở hãng GQ, kích thước (0,6 x 1,4) m M2            3.705.000
5 Cửa đi thông phòng/ban công, hai cánh mở quay vào trong; kính trắng Việt - Nhật 05 mm, panô tấm 10 mm; PKKK: thanh chốt đa điểm, tay nắm, bản lề 3D-GQ, ổ khoá Vita; kích thước (1,4 x 2,2) m M2            3.953.000
6 Cửa đi hai cánh mở trượt; kính trắng Việt - Nhật 05 mm, PKKK: thanh chốt đa điểm có khoá, con lăn, hai tay nắm hãng GQ, kích thước (1,6 x 2,2) m M2            2.400.000
  Sản phẩm VIETWINDOW dùng PROFILE VIỆT NAM    
7 Vách kính, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1x1) m M2            1.636.000
8 Cửa sổ hai cánh mở trượt, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,4 x 1,4) m. PKKK hãng GQ M2            1.957.000
9 Cửa sổ hai cánh mở quay - lật vào trong (0một cánh mở quay và 0một cánh mở quay và lật), kính trắng Việt - Nhật 05 mm; PKKK: thanh chốt đa điểm, một tay nắm không khoá, chốt rời, hãng GQ, kích thước (1,4x1,4) m M2            2.785.000
10 Cửa sổ một cánh mở hất ra ngoài, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, PKKK bản lề chữ A, tay nắm không khoá, thanh hạn vị góc mở hãng GQ, kích thước (0,6 x 1,4) m M2            3.366.000
11 Cửa đi thông phòng/ban công, một cánh mở quay vào trong; kính trắng Việt - Nhật 05 mm, panô tấm 8 mm; PKKK: thanh chốt đa điểm, bản lề 2D, ổ khoá Vita, kích thước (0,9 x 2,2) m M2            3.374.000
12 Cửa đi hai cánh mở trượt; kính trắng Việt - Nhật 05 mm, PKKK: thanh chốt đa điểm có khoá, con lăn, hai tay nắm hãng GQ, ổ khóa Winkhaus, kích thước (1,6 x 2,2) m M2            2.021.000
  CỬA UPVC CÓ LÕI THÉP VIET-SEC WINDOW (thanh hệ Châu Á)  
  Hệ vách kính cố định    
13 Sử dụng kính trắng Việt - Nhật 05 mm, sử dụng thanh Profile nhập khẩu 1 x 1  = 1 m2 M2 1.676.545
14 Sử dụng kính trắng an toàn hai lớp  Việt - Nhật 6.38 mm, sử dụng thanh Profile nhập khẩu 1 x 1  = 1 m2 M2 2.227.203
15 Sử dụng kính trắng an toàn hai lớp Việt - Nhật 8.38 mm, sử dụng thanh Profile Nhập khẩu 1 x 1  = 1 m2 M2 2.421.005
16 Sử dụng kính trắng an toàn hai lớp Việt - Nhật 10.38 mm, sử dụng thanh Profile Nhập khẩu 1 x 1  = 1 m2 M2 2.656.920
17 Sử dụng kính trắng hộp (5 + 8 + 5) mm Việt - Nhật, sử dụng thanh Profile nhập khẩu - Châu Á M2 2.770.951
  Hệ cửa sổ hai cánh mở trượt, hai cánh mở quay, một cánh mở hất (chưa bao gồm phụ kiện)
18 Sử dụng kính trắng Việt - Nhật 05 mm, sử dụng thanh Profile thập khẩu 1.6 x 1.4 = 2.24 m2 M2 2.158.446
19 Sử dụng kính trắng an toàn hai lớp Việt - Nhật 6.38 mm,  sử dụng thanh Profile Nhập khẩu 1.6 x 1.4 = 2.24 m2 M2 2.756.954
20 Sử dụng kính trắng an toàn hai lớp Việt - Nhật 8.38 mm, sử dụng thanh Profile nhập khẩu 1.6 x 1.4 = 2.24 m2 M2 2.911.280
21 Sử dụng kính trắng an toàn hai lớp Việt - Nhật 10.38 mm, sử dụng thanh Profile nhập khẩu - Châu Á M2 3.037.622
22 Sử dụng kính trắng hộp (5 + 8 + 5) mm Việt - Nhật, sử dụng thanh Profile nhập khẩu - Châu Á M2 3.398.147
  Hệ cửa đi hai cánh mở trượt, bốn cánh mở trượt, hai cánh mở quay, một cánh mở quay trên kính dưới kính (chưa bao gồm phụ kiện
23 Sử dụng kính trắng Việt - Nhật 05 mm, sử dụng thanh Profile nhập khẩu 1.6 x 2.7 = 4.32 m2 M2 2.495.954
24 Sử dụng kính trắng an toàn hai lớp Việt - Nhật 6.38 mm, sử dụng thanh Profile nhập khẩu 1.6 x 2.7 = 4.32 m2 M2 3.128.212
25 Sử dụng kính trắng an toàn hai lớp Việt - Nhật 8.38 mm, sử dụng thanh Profile nhập khẩu 1.6 x 2.7 = 4.32 m2 M2 3.255.538
26 Sử dụng kính trắng an toàn hai lớp Việt - Nhật 10.38 mm, sử dụng thanh Profile nhập khẩu - Châu Á M2 3.615.480
27 Sử dụng kính trắng hộp (5 + 8 + 5) mm Việt - Nhật, sử dụng thanh Profile nhập khẩu - Châu Á M2 3.735.655
  Phụ kiện kèm theo hãng GQ    
28 Hệ cửa sổ mở trượt hai cánh: Khóa bán nguyệt 01 cái, bánh xe 04 cái, phòng gió 02 cái, chống rung 04 cái, ray nhôm cửa trượt Bộ               246.575
29 Hệ cửa sổ mở trượt hai cánh: Tay nắm CS, thanh nẹp CS bánh xe 04 cái, phòng gió 02 cái, chống rung 04 cái, ray nhôm cửa trượt Bộ               565.673
30 Hệ cửa sổ mở quay một cánh: Tay nắm CS, thanh nẹp CS mở quay, Bản lề Chữ A chống va đập Bộ               469.582
31 Hệ cửa sổ mở quay hai cánh: Tay nắm CS, thanh nẹp CS mở quay, thanh chốt chuyển động DV,  bản lề CS, Chốt chuột Bộ            1.022.917
32 Hệ cửa sổ mở chữ A: Tay nắm CS 01 cái, thanh nẹp CS, bản lề chữ A 01 bộ, thanh chống 01 bộ Bộ               688.961
33 Hệ cửa sổ mở chữ A: Tay nắm cài 01 cái, bản lề chữ A 01 bộ, thanh chống 01 bộ Bộ               536.664
34 Hệ cửa đi mở quay một cánh có khóa: Tay nắm cửa đi 02 cái, thanh nẹp cửa đi có khóa 01 thanh, bản lề đại 03 cái, 01 bộ khóa có chìa Bộ            1.570.106
  Phụ kiện kèm theo hãng GU    
35 Hệ cửa sổ mở trượt hai cánh: Khóa bán nguyệt 01 cái, bánh xe 04 cái, phòng gió 02 cái, chống rung 04 cái, ray nhôm cửa trượt Bộ               310.033
36 Hệ cửa sổ mở trượt hai cánh: Tay nắm CS, thanh nẹp CS bánh xe 04 cái, phòng gió 02 cái, chống rung 04 cái, ray nhôm cửa trượt Bộ               696.213
37 Hệ cửa sổ mở quay một cánh: Tay nắm CS, thanh nẹp CS mở quay, bản lề chữ A chống va đập Bộ            1.080.581
38 Hệ cửa sổ mở quay hai cánh: Tay nắm CS, thanh nẹp CS mở quay, thanh chốt chuyển động DV,  bản lề CS, chốt chuột Bộ            2.023.594
39 Hệ cửa sổ mở chữ A: Tay nắm CS 01 cái, thanh nẹp CS, bản lề chữ A 01 bộ, thanh chống 01 bộ Bộ            1.548.349
40 Hệ cửa sổ mở chữ A: Tay nắm CS 01 cái, thanh nẹp CS, bản lề chữ A 01 bộ, thanh chống 01 bộ Bộ            1.298.147
41 Hệ cửa đi mở quay một cánh có khóa: Tay nắm cửa đi 02 cái, thanh nẹp cửa đi có khóa 01 thanh, bản lề đại 03 cái, 01 bộ khóa có chìa Bộ            3.062.251
  Phụ kiện kèm theo hãng ROTO    
42 Hệ cửa sổ mở trượt hai cánh: Tay nắm CS, thanh nẹp CS bánh xe 04 cái, phòng gió 02 cái, chống rung 04 cái, ray nhôm cửa trượt Bộ            1.869.000
43 Hệ cửa sổ mở quay một cánh: Tay nắm CS, thanh nẹp CS mở quay, bản lề chữ A chống va đập Bộ            1.898.000
44 Hệ cửa sổ mở quay hai cánh: Tay nắm CS, Thanh nẹp CS mở quay, thanh chốt chuyển động DV,  Bản lề CS, Chốt chuột Bộ            3.796.000
45 Hệ cửa sổ mở chữ A: Tay nắm CS 01 cái, thanh nẹp CS, bản lề chữ A 01 bộ, thanh chống 01 bộ Bộ            1.966.000
46 Hệ cửa đi mở quay một cánh có khóa: Tay nắm cửa đi 02 cái, thanh nẹp cửa đi có khóa 01 thanh, bản lề đại 03 cái, 01 bộ khóa có chìa Bộ            5.616.000
  Sản phẩm cửa nhựa WORLDWINDOW sử dụng thanh uPVC của tập đoàn SHIDE
47 Vách kính cố định, kính trắng dày 05 mm M2 1.227.000
48 Cửa sổ hai cánh mở trượt, kính trắng dày 05 mm M2 1.692.000
49 Cửa sổ ba hoặc bốn cánh mở trượt, kính trắng dày 05 mm M2 1.604.000
50 Cửa sổ một cánh mở hất hoặc mở quay, kính trắng dày 05 mm M2 1.852.000
51 Cửa sổ hai cánh mở quay, kính trắng dày 05 mm M2 1.803.000
52 Cửa đi một cánh mở quay, kính trắng dày 05 mm M2 1.959.000
53 Cửa đi hai cánh mở quay, kính trắng dày 05 mm M2 1.890.000
54 Cửa đi bốn cánh mở quay, kính trắng dày 05 mm M2 2.046.000
55 Cửa đi hai cánh mở trượt, kính trắng dày 05 mm M2 1.671.000
56 Cửa đi bốn cánh mở trượt, kính trắng dày 05 mm M2 1.624.000
  Phụ kiện kèm theo hãng GQ    
57 Khoá bán nguyệt - Cửa sổ hai cánh mở trượt Bộ 166.000
58 Khoá bán nguyệt - Cửa sổ ba hoặc bốn cánh mở trượt Bộ 332.000
59 Khoá chốt đa điểm - Cửa sổ hai cánh  mở trượt Bộ 377.000
60 Khoá chốt đa điểm - Cửa sổ ba hoặc bốn cánh  mở trượt Bộ 599.000
61 Khoá chốt đa điểm - Cửa sổ một cánh mở hất hoặc mở quay Bộ 696.000
62 Khoá tay nắm mỏ cài - Cửa sổ một cánh mở hất Bộ 599.000
63 Khoá chốt đa điểm - Cửa sổ hai cánh mở quay Bộ 951.000
64 Khoá một điểm - Cửa đi một cánh mở quay Bộ 1.166.000
65 Khoá chốt đa điểm - Cửa đi một cánh mở quay Bộ 1.859.000
66 Khoá chốt đa điểm - Cửa đi hai cánh mở quay Bộ 2.992.000
67 Khoá chốt đa điểm - Cửa đi bốn cánh mở quay Bộ 4.191.000
68 Khoá chốt đa điểm - Cửa đi hai cánh mở trượt Bộ 1.463.000
69 Khoá chốt đa điểm - Cửa đi bốn cánh mở trượt Bộ 1.941.000
  Sản phẩm cửa, vách kính WORLDWINDOW sử dụng thanh uPVC sparlee đã bao gồm phụ kiện hãng GQ
  Vách kính cố định    
70 Vách kính cố định, kính trắng an toàn dày 6.38 mm   2.150.000
71 Vách kính cố định, kính trắng an toàn dày 8.38 mm   2.365.000
72 Vách kính cố định, kính trắng cường lực dày 8 mm   2.394.000
73 Vách kính cố định, kính trắng cường lực dày 10 mm   2.550.000
  Cửa sổ mở quay, mở hất, mở trượt    
74 Sử dụng kính trắng an toàn dày 6.38 mm   3.419.000
75 Sử dụng kính trắng an toàn dày 8.38 mm   3.491.000
76 Sử dụng kính trắng cường lực dày 8 mm   3.505.000
77 Sử dụng kính trắng cường lực dày 10 mm   3.635.000
  Cửa đi mở quay, mở trượt    
78 Sử dụng kính trắng an toàn dày 6.38 mm   4.140.000
79 Sử dụng kính trắng an toàn dày 8.38 mm   4.213.000
80 Sử dụng kính trắng cường lực dày 8 mm   4.227.000
81 Sử dụng kính trắng cường lực dày 10 mm   4.357.000
  Cửa sổ, cửa đi AUSDOOR    
  Kính đơn (Cửa nhựa uPVC cao cấp Austdoor-Eco Austprofile)    
82 Vách kính cố định (1x1.5) m M2            1.115.000
83 Cửa sổ hai cánh mở trượt (1.6 x 1.6) m M2            1.411.000
84 Cửa sổ hai cánh, mở trượt có ô thoáng (1.4 x 1.7) m M2            1.540.000
85 Cửa sổ một cánh mở quay ra (0.8 x 1.6) m M2            1.640.000
86 Cửa sổ một cánh mở quay ra có ô thoáng (0.8 x 1.8) m M2            1.690.000
87 Cửa đi hai cánh kính mở trượt (1.6 x 2.2) m M2            1.560.000
88 Cửa đi bốn cánh kính mở trượt hai cánh cố định (3.6 x 2.4) m M2            1.453.000
89 Cửa đi một cánh mở quay dùng kính toàn bộ (0.9 x 2.2) m M2            1.899.000
  Sản phẩm cửa nhựa uPVC cao cấp UK WINDOW (sử dụng thanh Doubles Profile màu trắng nhập khẩu chính hãng SHIDE, phụ kiện GQ)
90 Vách kính cố định, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1 x 1) m M2            1.619.000
91 Cửa sổ hai cánh mở trượt, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,4 x 1,4) m. PKKK. Tay nắm CS cửa lùa, thanh khóa đa điểm, bánh xe lùa chống rung ray nhôm cửa lùa - PK đồng bộ hãng GQ M2            1.920.000
92 Cửa sổ hai cánh mở quay, kính trắng Việt - Nhật 05 mm kích thước (1,4 x 1,4) m; PKKK: Tay nắm CS, thanh khóa đa điểm, bản lề ma sát chử A, chốt cánh phụ K15 trên dưới - PK đồng bộ hãng GQ M2            2.437.272
93 Cửa sổ hai cánh mở hất, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,4 x 1,4) m. PKKK  Tay nắm cửa sổ mở hất, thanh khóa đa điểm bản lề chữ A, chống va đập - PK đồng bộ hãng GQ. M2            2.540.000
94 Cửa sổ một cánh mở quay, kính trắng Việt - Nhật 05 mm kích thước (0,6 x 1,4) m; PKKK: Tay nắm CS, thanh khóa đa điểm, bản lề ma sát chử A -PK đồng bộ hãng GQ M2            3.041.818
95 Cửa sổ một cánh mở hất, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (0,6 x 1,4) m. PKKK  Tay nắm cửa sổ mở hất, thanh khóa đa điểm bản lề chữ A, chống va đập - PK đồng bộ hãng GQ. M2            3.214.545
96 Cửa đi hai cánh mở quay ra ngoài, kính trắng Việt - Nhật 05 mm kích thước (1,4 x 2,2) m; PKKK: Tay nắm, thanh khóa đa điểm, bộ khóa chìa, chốt cánh phụ K15, bản lề 3D - PK đồng bộ hãng GQ M2            3.312.272
97 Cửa đi một cánh mở quay ra ngoài, kính trắng Việt - Nhật 05 mm kích thước (0,9 x 2,2) m; PKKK: Tay nắm, thanh khóa đa điểm, bộ khóa chìa, bản lề 3D - PK đồng bộ hãng GQ M2            3.150.000
98 Cửa đi hai cánh mở trượt, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,6 x 2,2) m. PKKK: Tay nắm, thanh khóa đa điểm, bộ khóa chìa, chốt cánh phụ, bánh xe - PK đồng bộ hãng GQ M2            1.970.909
  Sản phẩm cửa nhựa uPVC cao cấp UK WINDOW (Sử dụng thanh Euro Profile, phụ kiện URO-QUEEN)
99 Vách kính cố định, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1 x 1) m M2            1.538.136
100 Cửa sổ hai cánh mở trượt, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,4 x 1,4) m. PKKK. Tay nắm CS cửa lùa, thanh khóa đa điểm, bánh xe lùa chống rung ray nhôm cửa lùa - PK đồng bộ hãng GQ M2            1.824.000
101 Cửa sổ hai cánh mở quay, kính trắng Việt - Nhật 05 mm kích thước (1,4 x 1,4) m; PKKK: Tay nắm CS, thanh khóa đa điểm, bản lề ma sát chử A, chốt cánh phụ K15 trên dưới - PK đồng bộ hãng GQ M2            2.315.409
102 Cửa sổ hai cánh mở hất, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,4 x 1,4) m. PKKK  Tay nắm cửa sổ mở hất, thanh khóa đa điểm bản lề chữ A, chống va đập - PK đồng bộ hãng GQ M2            2.413.000
103 Cửa sổ một cánh mở quay, kính trắng Việt - Nhật 05 mm kích thước (0,6x1,4) m; PKKK: Tay nắm CS, thanh khóa đa điểm, bản lề ma sát chử A -PK đồng bộ hãng GQ M2            2.889.727
104 Cửa sổ một cánh mở hất, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (0,6 x 1,4) m. PKKK  Tay nắm cửa sổ mở hất, thanh khóa đa điểm bản lề chữ A, chống va đập - PK đồng bộ hãng GQ. M2            3.053.818
105 Cửa đi hai cánh mở quay ra ngoài, kính trắng Việt - Nhật 05 mm kích thước (1,4 x 2,2) m; PKKK: Tay nắm, thanh khóa đa điểm, bộ khóa chìa, chốt cánh phụ K15, bản lề 3D - PK đồng bộ hãng GQ M2            3.147.090
106 Cửa đi một cánh mở quay ra ngoài, kính trắng Việt - Nhật 05 mm kích thước (0,9 x 2,2) m; PKKK: Tay nắm, thanh khóa đa điểm, bộ khóa chìa, bản lề 3D - PK đồng bộ hãng GQ M2            2.992.500
107 Cửa đi hai cánh mở trượt, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,6x2,2) m. PKKK: Tay nắm, thanh khóa đa điểm, bộ khóa chìa, chốt cánh phụ, bánh xe - PK đồng bộ hãng GQ M2            1.872.363
  Sản phẩm cửa nhôm cao cấp UK WINDOW (Dùng thanh nhôm PMI nhập khẩu màu trắng và màu ghi)
108 Vách kính cố định hệ 40, sơn tỉnh điện màu trắng hoặc màu ghi sần, độ dày nhôm trung bình 1,4 mm kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1 x 1) m M2            2.543.636
109 Cửa sổ hai cánh mở trượt hệ 70, sơn tỉnh điện màu trắng hoặc màu ghi sần, độ dày nhôm trung bình 1,4 mm kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,4 x 1,4) m PKKK 01 bộ phụ kiện cửa sổ hai cánh  mở trượt đồng bộ theo tiêu chuẩn Việt - Trác M2            5.088.181
110 Cửa sổ hai cánh mở quay hệ 40, sơn tỉnh điện màu trắng hoặc màu ghi sần, độ dày nhôm trung bình 1,4 mm kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,4 x 1,4) m PKKK 01 bộ phụ kiện cửa sổ hai cánh  mở quay đồng bộ theo tiêu chuẩn Kin Long M2            4.982.727
111 Cửa sổ hai cánh mở hất hệ 40, sơn tỉnh điện màu trắng hoặc màu ghi sần, độ dày nhôm trung bình 1,4mm kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,4 x 1,4) m PKKK 01 bộ phụ kiện cửa sổ hai cánh  mở quay đồng bộ theo tiêu chuẩn Kin Long M2            5.346.363
112 Cửa sổ một cánh mở quay hệ 40, sơn tỉnh điện màu trắng hoặc màu ghi sần, độ dày nhôm trung bình 1,4 mm kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (0,6 x 1,4) m PKKK 01 bộ phụ kiện cửa sổ một cánh mở quay đồng bộ theo tiêu chuẩn Kin Long M2            4.210.909
113 Cửa sổ một cánh mở hất hệ 40, sơn tỉnh điện màu trắng hoặc màu ghi sần, độ dày nhôm trung bình 1,4mm kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (0,6 x 1,4) m PKKK 01 bộ phụ kiện cửa sổ một cánh mở quay đồng bộ theo tiêu chuẩn Kin Long M2            4.320.000
114 Cửa đi hai cánh mở quay ra ngoài hệ 40, sơn tỉnh điện màu trắng hoặc màu ghi sần, độ dày nhôm trung bình 2,0 mm kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,4 x 2,2) m PKKK 01 bộ phụ kiện cửa đi hai cánh mở quay đồng bộ theo tiêu chuẩn Kin Long M2            6.480.000
115 Cửa đi một cánh mở quay ra ngoài hệ 40, sơn tỉnh điện màu trắng hoặc màu ghi sần, độ dày nhôm trung bình 2,0 mm kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (0,9 x 2,2) m PKKK 01 bộ phụ kiện cửa đi hai cánh mở quay đồng bộ theo tiêu chuẩn Kin Long M2            5.840.000
116 Cửa đi hai cánh mở trượt hệ 70, sơn tỉnh điện màu trắng hoặc màu ghi sần, độ dày nhôm trung bình 1,4mm kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,6 x 2,2) m PKKK 01 bộ phụ kiện cửa đi hai cánh mở trượt đồng bộ theo tiêu chuẩn Việt - Trác M2            4.000.000
117 Vách kính mặt đựng khung xương chìm hệ QY01 không kết hợp cửa sổ mở hất, kích thước thanh đứng(110 x 65 x 3) mm thanh ngang (65 x 60 x 2,5) mm sơn tỉnh điện màu trắng, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (3 x 6) m. Phụ kiện kim khí: Pas V, tắc kê sắt, bulong, silicone liên kết. M2            5.262.727
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: kèm theo, chưa bao, nbsp nbsp

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn