20:40 ICT Chủ nhật, 20/10/2019

Trang chủ

Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị
Trung tâm tin hoc
Trang thông tin điện tử Quảng Trị

Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại » Vật liệu - Xây dựng

Bảng giá vật liệu xây dựng tháng 7 năm 2015 (Phần 2)

Thứ sáu - 21/08/2015 15:44
(Ban hành kèm theo Công bố số 2286/CB/STC-SXD
ngày 12 tháng 8 năm 2015 của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Số
TT
Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)
  SƠN CÁC LOẠI    
  Sản phẩm sơn Alex    
1 Super Alex - AB bóng cao cấp nhiều màu 05 lít//lon/35 - 40 m2 Lon 875.000
2 Sơn Alex 5in1 trong và ngoài trời nhiều màu 22 kg/thùng/90 - 95 m2 Thùng 1.231.000
3 Alex 3 in 1 sơn mịn trong nhà nhiều màu 25 kg/thùng/70 - 75 m2 Thùng 656.000
4 Sơn Alex đỏ trong nhà nhiều màu 25 kg/thùng/70 - 75 m2 Thùng 620.000
5 Alex Prevent-Sơn chống thấm đa năng độ co giãn cao cấp CT-11 22 kg/thùng/100 - 130 m2 Thùng 1.996.000
6 Lót chống kiềm nội thất cao cấp 24 kg/thùng/80 - 90 m2 Thùng 1.340.000
7 Sơn siêu trắng trong nhà 24 kg/thùng/80 - 90 m2 Thùng 1.014.000
8 Bột bả mastic DRULEX trong và ngoài cao cấp 40 kg/bao/40 - 45 m2 Bao 267.000
  Sản phẩm sơn KOVA    
1 Matít bột (bả) trong nhà - định mức 25 m2/2 lớp 25 kg/bao Bao               153.000
2 Matít bột (bả) ngoài trời 25 kg/bao Bao               180.000
3 Sơn trong nhà đa màu K180 (80 m2/2 lớp) 20 kg/thùng Thùng               590.000
4 Sơn mịn trong nhà đa màu K771 20 kg/thùng (70 - 80 m2/2 lớp) Thùng               690.000
5 Sơn trong nhà bán bóng cao cấp đa màu K5500 20 kg/thùng (100 - 110m2/2 lớp) Thùng            1.426.000
6 Sơn lót kháng kiềm trong K 109 100 - 110 m2/2 lớp (20 kg/thùng) Thùng               850.000
7 Sơn ngoài nhà mịn đa màu K261 (80 - 90 m2/2 lớp) (20 kg/thùng) Thùng            1.345.000
8 Sơn chống thấm tường đứng cao cấp đa màu CT04 (100 - 110 m2/2 lớp) (20 kg/thùng) Thùng            2.263.000
9 Chất chống thấm co giãn cao cấp CT-11 (20 kg/thùng) (50 - 60 m2/2 lớp) Thùng            1.580.000
  SƠN NOVA    
1 Matít bột (bả) nội thất 60 m2 40 kg/bao Bao               145.455
2 Matít bột (bả) ngoài trời 60 m2 40 kg/bao Bao               181.818
3 Sơn nội thất SAM (65 m2/18 lít) 18 lít/thùng Thùng               288.182
4 Sơn nội thất đa màu SAM 3,6 lít/lon Lon                 77.273
5 Sơn nội thất đa màu SILK KOTE 18 lít/thùng/70 m2 Thùng               320.000
6 Sơn nội thất đa màu NUVIX 18 lít/thùng/70 m2 Thùng               481.818
7 Sơn ngoại thất đa màu WIN KOTE 90 m2/18 lít/thùng Thùng               572.727
8 Sơn ngoại thất đa màu STYLUX 90 m2/18 lít/thùng Thùng               760.000
9 Sơn bán bóng chống thấm SMART 100 m2/18 lít/thùng) Thùng            1.250.000
10 Sơn chống thấm cao cấp HI-SHEEN 100 m2/18 lít/thùng Thùng            1.653.636
  Sản phẩm sơn TERRACO    
1 Bột bả ventonit maximic nội thất - 40  kg/bao  Kg                   6.800
2 Bột bả ventonit maximic ngoại thất - 40  kg/bao  Kg                   7.400
3 Sơn FLEXICOAT chống thấm Acylic cho mái nhà, vách,ban công 20 kg            1.136.000
4 Sơn FLEXICOAT DECOR chống thấm các màu 25 kg            1.656.000
5 Sơn ngoại thất VICOAT các màu 06 kg               628.000
6 VICOAT SUPER các màu ngoại thất 06 kg               682.000
7 TERRALAST Sơn nước nội thất 25 kg               765.000
8 CONTRACT Sơn nước nội thất 25 kg               605.000
9 TERRAMATT Sơn nước nội thất 25 kg               508.000
10 PENETRATING PRIMER lót khử kiềm, tăng bám dính 18 kg               801.000
11 FLEXPA VA COATING TEXTURED 20 kg            1.555.000
12 TERRATOP nước cao cấp dùng nội thất 25 kg            1.270.000
13 FLEXIPAVE FIlIER FINE làm phẳng mịn bề mặt sân tennis 25 kg               800.000
14 FLEXIPAVE FRIMER sơn lót cho sân tennis 18 kg               865.000
15 FLEXIPAVE LINE PAINT sơn kẻ vạch dùng cho sân tennis 05 kg               520.000
16 FLEXPA VA COATING SMOOTH 20 kg            1.673.000
  Sản phẩm sơn NIPPON    
1 Bột bả trong nhà NP SKIMCOAT kinh tế trắng 40  kg Bao               209.090
2 Bột bả ngoài nhà NPWEATHERGARD SKIMCOAT  hai sao trắng 40  kg Bao               272.727
  Sơn lót chống kiềm    
3 NP  NPWEATHERGARD sealer  trắng (ngoại thất) 18 lít/thùng Thùng            2.140.909
4 NP HITEX sealer 5180 (gốc dầu) trắng ngoại thất 20 lít/thùng Thùng            2.577.272
5 NP ODOURLESS sealer trắng (nội thất) không mùi 18 lít/thùng Thùng            1.468.181
  Sơn phủ ngoại thất    
6 NP  NPWEATHERGARD bóng màu chuẩn 18 lít/thùng Thùng            3.929.090
7 NP  NPWEATHERGARD bóng màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng            1.127.272
8 NP SUPERGARD màu chuẩn 18 lít/thùng Thùng            2.127.272
9 NP SUPERMATEX màu chuẩn 18 lít/thùng Thùng            1.330.909
  Sơn phủ nội thất    
10 NP Vatex 17 lít/thùng các màu Thùng               577.272
11 NP Matex 18 lít/thùng màu chuẩn Thùng               998.181
12 NP ODOURLESS bóng (không mùi) màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng               875.454
13 NP ODOURLESS chùi rửa vượt trội 18 lít/thùng Thùng            1.723.626
14 NP Matex 18 lít/thùng siêu trắng Thùng               900.901
  Sơn chống thấm    
15 NIPPON WP 100 18 kg/thùng Thùng            2.064.545
  Sơn dầu cho gỗ và sắt    
16 NP BILAC METAL PRIMER RED QXIDE nâu đỏ 05 lít/thùng Thùng               515.454
17 NP BILAC ALUMINIUM WOOD PRIMER nhũ 05 lít/thùng Thùng               542.727
18 NP BILAC màu chuẩn  05 lít/thùng Thùng               620.000
19 NP TILAC màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng               584.545
  Sơn cho kim loại nhẹ và tráng kẽm    
20 NP WINLEX 120 ACTIVE PRIMER BASE 4lit/thùng Thùng               648.181
21 NP WINLEX 120 ACTIVE PRIMER HARDENER 1lit/thùng Thùng                 97.272
  Dung môi pha sơn dầu    
22 NP THINNER 5180 18 lít/thùng Thùng               963.636
23 NP THINNER BILAC 18 lít/thùng Thùng            1.051.818
24 NP THINNER ROAD LINE 05 lít/thùng Thùng               215.454
25 NP THINNER V 125 PRIMER 05 lít/thùng Thùng               444.545
  Sơn kẻ tường    
26 NP ROAD LINE Trắng 05 lít/thùng Thùng               662.727
27 NP ROAD LINE Vàng 05 lít/thùng Thùng               718.181
28 NP ROAD LINE Đen 05 lít/thùng Thùng               552.727
29 NP ROAD LINE Đỏ 05 lít/thùng Thùng               608.181
30 NP ROAD LINE phản quang Vàng 05 lít/thùng Thùng               678.181
31 NP ROAD LINE phản quang Đỏ 05 lít/thùng Thùng               645.454
32 NP ROAD LINE phản quang Đen 05 lít/thùng Thùng               530.909
33 NP ROAD LINE phản quang Trắng 05 lít/thùng Thùng               657.272
34 Sơn tạo sàn NP TEXKOTE 18 lít/thùng"5hù#[1]#Loại j 80, dày 2,1 mm, dài 2,8 – 3mOG#[1]#Loại j 80, dày 2, Thùng               889.090
  Sản phẩm sơn AIKAZA    
1 Sơn trong nhà mịn VS201 (24 kg/thùng) Thùng               564.000
2 Sơn trong nhà mịn cao cấp VS116 (23 kg/thùng) Thùng               793.000
3 Sơn bóng mờ trong nhà VS124 (20 kg/thùng) Thùng            1.806.000
4 Sơn lót kháng kiềm cao cấp CK241 (22 kg/thùng) Thùng            1.157.000
5 Sơn bóng cao cấp ngoài trời BS315 (20 kg/thùng) Thùng            2.363.000
6 Chất chống thấm trộn xi măng DS600 (20 kg/thùng) Thùng            1.770.000
7 Bột bả CORBAN trong nhà  MATIT (40 kg/bao) Bao               188.000
  Sản phẩm Sơn ICI DULUX và sơn TOA    
1 Bột trét tường DuLux Cemputty A502 (ngoài trời và trong nhà) 40 kg               308.000
2 Chất chống thấm Dulux A959 (ngoài trời) (18 lít/25 kg) Thùng            1.651.000
3 Sơn lót tường chống kiềm Dulux A936 (ngoài trời) (18 lít/21 kg) Thùng            1.725.000
4 Sơn Dulux màu chuẩn A 954 bóng láng (05 lít/6,5 kg) Lon            1.035.000
5 Sơn Maxilite ngoài trời A 919 (18 lít/25 kg) Thùng            1.110.000
6 Sơn Dulux lau chùi hiệu quả A 991 trong nhà (18 lít/25 kg) Thùng            1.432.000
7 Sơn Maxilite A901 sơn phủ trong nhà (18 lít/25 kg) Thùng               857.000
8 Sơn lót kiềm Nanoshield primer (sơn lót gốc nước) (18 lít/25 kg) Thùng            1.623.000
9 Sơn Toa Nanoshield bóng (ngoài trời) 05 lít/6 kg Lon               823.000
10 Sơn Toa NanoClean (trong nhà) (05 lít/6,5 kg) Lon               727.000
11 Sơn Toa 4seasons INT (trong nhà) (18 lít/25 kg) Thùng               910.000
12 Toa chống thấm đa năng (trộn xi măng) (18 lít/22 kg) Thùng            1.500.000
13 Toa Weatherkote (chống thấm mái và sàn vệ sinh) (18 lít/18 kg) Thùng               649.000
14 Sơn ICI Dulux Weathershield ngoại thất màu chuẩn (05 lít/6,7 kg) Lon               774.000
15 Sơn Toa:Sơn lót epoxy 02 thành phần trong suốt dùng cho bề mặt bê tông, EPOGUARD VARNISH (Part A + B; 01bộ 3,7805 lít/23 m2) Thùng               805.455
16 Sơn Toa:Sơn phủ nội thất epoxy 02 thành phần,EPOGUARD ENAMEL. Part A + B; 01bộ 3,7805 lít/m2 mã màu Light Grey Ral 7035 Thùng            1.061.818
17 Dung môi THINER #31pha với thành phần Part A + B tỷ lệ 10% (3  lít/45m2) Thùng               216.364
  SẢN PHẨM SƠN DURA    
1 Sơn lót Enric kháng kiềm đa năng (05 lít/lon) Lon               639.000
2 Sơn lót Enric kháng kiềm đa năng (18 lít/thùng) Thùng            1.832.727
3 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer nội thất (05 lít/lon) Lon               486.363
4 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer nội thất (18 lít/thùng) Thùng            1.413.636
5 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer ngoại thất (05 lít/lon) Lon               706.363
6 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer ngoại thất (18 lít/thùng) Thùng            2.038.181
7 Sơn ngoại thất Enric mát lạnh màu thường (05 lít/lon) Lon            1.082.272
8 Sơn ngoại thất Enric mát lạnh màu đặc biệt (05 lít/lon) Lon            1.170.909
9 Sơn ngoại thất Enric chống bám bẩn màu thường (05 lít/lon) Lon               936.363
10 Sơn ngoại thất Enric chống thấm tối ưu màu đặc biệt (05 lít/lon) Lon            1.078.181
11 Sơn Zurik  ngoại thất chống thấm bóng màu thường (18  lít/thùng) Thùng            2.370.909
12 Sơn Vetonic ngoại thất màu đặc biệt (18  lít/thùng) Thùng            1.572.727
13 Sơn nội thất Enric bóng ngọc trai (05 lít/lon) Lon               898.181
14 Sơn nội thất Enric chống bám bẩn (18  lít/thùng) Thùng            1.962.727
15 Sơn nội thất Zurik dễ lau chùi (18  lít/thùng) Thùng            1.413.636
16 Sơn Vetonic nội thất mịn (18  lít/thùng) Thùng               810.000
17 Sơn Lavender nội thất đa dụng (18  lít/thùng) Thùng               618.181
18 Bột chống thấm đa năng chuyên dùng tường đứng và sàn (18 kg/bao) Bao            1.477.272
19 Bột trét không xã Enric - Interior (25 kg/bao) Bao               247.272
20 Bột trét cao cấp Enric đa năng (40  kg/bao) Bao               320.000
21 Bột trét Zurik nội thất (40 kg/bao) Bao               177.272
22 Bột trét Vetonic ngoại thất (40 kg/bao) Bao               203.636
  Sản phẩm Sơn SUNPEC    
1 Bột bã nội thất FAPEC (40 kg/bao) Bao               250.000
2 Bột bã nội và ngoại thất  (40 kg/bao) Bao               341.000
3 Bột bã chống thấm  (40 kg/bao) Bao               407.272
4 Sơn lót kháng kiềm nội thất (18 lít/thùng) Thùng            1.352.727
5 Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (18 lít/thùng) Thùng            2.022.727
6 Sơn nước nội thất màu trắng (18 lít/thùng) Thùng               592.727
7 Sơn nước nội thất màu pha sẳn (18 lít/thùng) Thùng               631.000
8 Sơn siêu trắng nội thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng            1.051.000
9 Sơn mịn nội thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng               950.000
10 Sơn nội thất cao cấp bán bóng (18 lít/thùng) Thùng            2.098.182
11 Sơn nội thất siêu bóng (05 lít/lon) lon               858.182
12 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng            1.545.454
13 Sơn ngoại thất cao cấp siêu bóng (05 lít/lon) lon               971.000
14 CLEAR phủ bóng ngoại thất (4 kg/lon) lon               718.182
15 Chống thấm đa năng pha xi măng (20 kg/thùng) Thùng            2.078.182
16 Chống thấm đa năng công nghệ NANO (20 kg/thùng) Thùng            2.892.727
  Sản phẩm Sơn HDNANO    
1 Sơn kháng kiềm nội thất đặc biệt (20 kg/thùng) Thùng            1.380.000
2 Sơn kháng kiềm nội thất đặc biệt (5,5 kg/lon) Lon               400.000
3 Sơn kháng kiềm ngoại thất đặc biệt (20 kg/thùng) Thùng            1.805.000
4 Sơn kháng kiềm ngoại thất đặc biệt (5,5 kg/lon) Lon               510.000
5 Sơn mịn nội thất cao cấp (24 kg/thùng) Thùng               860.000
6 Sơn mịn nội thất cao cấp (6,5 kg/lon) Lon               245.000
7 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (24 kg/thùng) Thùng            1.380.000
8 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (6,5 kg/lon) Lon               510.000
9 Sơn siêu trắng  (24 kg/thùng) Thùng               960.000
10 Sơn siêu bóng  nội thất cao cấp (20 kg/thùng) Thùng            2.780.000
11 Sơn siêu bóng  nội thất cao cấp (5,5 kg/lon) Lon               780.000
12 Sơn siêu bóng  ngoại thất cao cấp (20 kg/thùng) Thùng            3.390.000
13 Sơn siêu bóng  ngoại thất cao cấp (5,5 kg/lon) Lon               970.000
14 Chống thấm đa năng (20 kg/thùng) Thùng            1.860.000
15 Chống thấm đa năng (5,5 kg/lon) Lon               525.000
16 Chống thấm đa năng màu (20 kg/thùng) Thùng            1.960.000
17 Chống thấm đa năng màu (5,5 kg/lon) Lon               555.000
18 Sơn nội thất (24 kg/thùng) Thùng               520.000
19 Sơn nội thất (6,5 kg/lon) Lon               170.000
20 CLEAR phủ bóng (4 kg/lon) Lon               640.000
21 Sơn ánh kim (1,1 kg/lon) Lon               400.000
22 Bột trét (40 kg/bao) Bao               325.000
  Sản phẩm sơn GALAXY    
1 Bột bả tường Galaxy-Singapore bao đầu vàng (40 kg/bao) Bao               510.909
2 Bột bả tường Galaxy-Singapore vỏ trắng (40 kg/bao) Bao               454.545
3 Bột bả tường Galaxy-Singapore kháng kiềm đặc biệt (40 kg/bao) Bao               554.545
4 Sơn lót nội thất Galaxy LOT 3inl-Singapore (05 lít/thùng) Thùng               618.181
5 Sơn lót nội thất Galaxy LOT 3inl-Singapore (18 lít/thùng) Thùng            2.036.363
6 Sơn lót ngoại thất Galaxy LOT-Singapore (05 lít/thùng) Thùng               818.181
7 Sơn lót ngoại thất Galaxy LOT-Singapore (18 lít/thùng) Thùng            2.836.363
8 Sơn nội thất Galaxy Protector1-Singapore (05 lít/thùng) Thùng            1.181.818
9 Sơn nội thất cao cấp Galaxy LAX - Singapore (4 lít/thùng) Thùng               392.727
10 Sơn nội thất cao cấp Galaxy LAX - Singapore (17 lít/thùng) Thùng            1.481.818
11 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX - Singapore (4 lít/thùng) Thùng               392.727
12 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX - Singapore (17 lít/thùng) Thùng            1.483.636
13 Sơn nội thất Galaxy SJC-Singapore (17 lít/thùng) Thùng               781.818
14 Sơn ngoại thất Galaxy Protector2 - Singapore (01 lít/Lon) Thùng               354.545
15 Sơn ngoại thất Galaxy Protector2 - Singapore (05 lít/thùng) Thùng            1.654.545
16 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX-Singapore (01 lít/Lon) Thùng               283.636
17 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX-Singapore (05 lít/thùng) Thùng            1.352.727
18 Sơn bóng màu Galaxy Protector1 - Singapore (05 lít/thùng) Thùng            1.381.818
19 Sơn bóng màu Galaxy Protector1 - Singapore (17 lít/thùng) Thùng            4.545.454
20 Sơn không màu Galaxy Protector3 - Singapore (05 lít/thùng) Thùng            1.036.363
21 Sơn không màu Galaxy Protector3 - Singapore (18 lít/thùng) Thùng            3.581.818
22 Sơn Chống thấm Galaxy - Singapore (5 kg/thùng) Thùng               818.181
23 Sơn Chống thấm Galaxy - Singapore (20 kg/thùng) Thùng            3.127.272
   SẢN PHẨM SƠN VÀ BỘT BẢ DO ICHI PAINT    
1 MORE - Bột bả ngoại thất cao cấp, màu  trắng (bao 40 kg) Bao               399.090
2 I CHI- Bột bả nội thất và ngoại thất cao cấp, màu  trắng 40 kg Bao               356.363
3 TOPAZ - Bột bả nội thất cao cấp, màu  trắng - 40 kg Bao               245.454
4 ECO - Bột bả nội thất, màu trắng - 40 kg Bao               192.727
5 PERID (In) - Sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp 04 lít Lon               337.272
6 PERID (In) - Sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp 18  lít/ thùng Thùng            1.420.000
7 PERID (Ex) - Sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp 05 lít Lon               611.818
8 PERID (Ex) - Sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp 18  lít/ thùng Thùng            2.090.909
9 SEALER (Ex) - Sơn lót chống kiềm ngoại thất 05 lít Lon               437.272
10 SEALER (Ex) - Sơn lót chống kiềm ngoại thất 18 lít Thùng            1.573.636
11 LOCK - Sơn chống thấm pha xi măng cao cấp 04 kg Lon               445.454
12 LOCK - Sơn chống thấm pha xi măng cao cấp 20 kg Thùng            2.082.727
13 MULTI - Sơn chống thấm màu - cách nhiệt 04 kg Lon               670.909
14 MULTI - Sơn chống thấm màu - cách nhiệt (bám dính trên mọi bề mặt) Thùng            2.874.454
15 MORE (In) - Sơn Nội thất cao cấp - Siêu bóng, kháng khuẩn 05 lít Lon            1.046.363
16 MID - Sơn nội thất cao cấp - Bóng, chùi rửa tối đa 18  lít Thùng            2.000.909
17 MID - Sơn nội thất cao cấp - Bóng, chùi rửa tối đa 05 lít Lon               607.272
18 GARNET (In) - Sơn nội thất cao cấp - Mướt mịn, độ phủ cao - 04  lít Lon               360.000
19 GARNET (In) - Sơn nội thất cao cấp - Mướt mịn, độ phủ cao - 18  lít Thùng            1.209.090
20 AMET (In) - Sơn nội thất cao cấp - Mịn, kinh tế - 04  lít Lon               196.363
21 AMET (In) - Sơn nội thất cao cấp - Mịn, kinh tế -18  lít Thùng               707.272
22 ECO (In) - Sơn nội thất cao cấp - Mịn, kinh tế - 04  lít Lon               118.181
23 ECO (In) - Sơn nội thất cao cấp - Mịn, kinh tế - 18  lít Thùng               524.545
24 MORE-Sơn ngoại thất cao cấp, siêu bóng, tự làm sạch bề mặt 05  lít Lon            1.359.090
25 GARNET (Ex) - Sơn ngoại thất cao cấp - Bóng chịu hơi muối 05  lít Lon            1.090.000
26 GARNET (Ex) - Sơn ngoại thất cao cấp - Bóng chịu hơi muối 01  lít Lon               245.454
27 KEY-Sơn Ngoại thất cao cấp, bóng, tiện lợi thi công và hiệu quả 18  lít Thùng            2.217.727
28 AMET (Ex) - Sơn ngoại thất cao cấp - Mịn, kinh tế - 18  lít Thùng            1.413.636
29 SHEEN - Sơn bóng trong suốt cao cấp - Bề mặt chai cứng - 04  lít Lon               567.272
   SẢN PHẨM SƠN ONIP    
  Sơn nội thất    
1 Fly  FIT chỉ có màu trắng 18  lít/ thùng Thùng               511.104
  Fly  FIT Cchỉ có màu trắng 04  lít/lon Lon               142.417
2 ONIP Fly intextor sơn nội thất tinh tế (F1) 18  lít/ thùng Thùng               637.549
  ONIP Fly intextor sơn nội thất tinh tế (F1)  04  lít/lon Lon               183.678
3 ONIP PLUS Sơn màng mịn cao cấp, lau chùi hiệu quả (P3) 18  lít/ thùng Thùng            1.063.469
  ONIP PLUS Sơn màng mịn cao cấp, lau chùi hiệu quả (P3)   04  lít/lon Lon               280.841
4 ONIP SUPER WHITE siêu trắng nội thất (SW) 18  lít/ thùng Thùng            1.164.625
  ONIP SUPER WHITE siêu trắng nội thất (SW)  05  lít/lon Lon               372.680
5 ONIP ARCADIA MAT sơn cao cấp, lau chùi tối đa (NS) 18 lít/thùng Thùng            1.810.160
  ONIP ARCADIA MAT sơn cao cấp, lau chùi tối đa (NS)  04  lít/lon Lon               497.794
6 ONIP ARCADIA SATIN sơn cao cấp nội thất, bóng ngọc trai, sang trọng (S7) 18  lít/thùng Thùng            3.004.067
  Sơn ngoại thất    
7 ONIP RS sơn ngoại thất cao cấp (R2)  04  lít/lon Lon               395.307
  ONIP RS sơn ngoại thất cao cấp (R2) 18  lít/ thùng Thùng            1.512.016
8 ONIP XP sơn ngoại thất cao cấp, bóng mờ (X4)  04  lít/lon Lon               744.029
  ONIP XP sơn ngoại thất cao cấp, bóng mờ (X4) 18  lít/ thùng Thùng            2.942.841
9 ONIP OPACRYL SATIN
Sơn ngoại thất siêu chống thấm, bóng ngọc trai (SE6)  01  lít/lon
Lon               226.270
  ONIP OPACRYL SATIN
Sơn ngoại thất siêu chống thấm, bóng ngọc trai  (SE6)  05  lít/lon
Lon            1.056.814
  Sơn lót chống kiềm    
10 FLY PRIMER sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp (FS)  04  lít/lon Lon               298.144
  FLY PRIMER sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp (FS) 18 lít/thùng Thùng            1.280.422
11 ONIP PRIMER sơn lót đa năng ngoại thất cao cấp  (NP)  04  lít/lon Lon               492.470
  ONIP PRIMER sơn lót đa năng ngoại thất cao cấp (NP) 18  lít/thùng Thùng            1.727.638
  Chất chống thấm    
12 ONIP CT11A chất chống thấm xi măng, co giãn (ON CT11A) 06 kg/lon Lon               569.668
  ONIP CT11A chất chống thấm xi măng, co giãn (ON CT11A) 20 kg/thùng Thùng            1.900.668
  Bột bả tường    
13 SAMMY INT - Bột bả nội thất cao cấp (SMI) 40 kg/bao Bao               285.000
14 SAMMY EXT - Bột bả ngoại thất cao cấp (SME) 41 kg/bao Bao               315.000
  SẢN PHẨM SƠN HT    
1 Sơn HT-18 (23 kg/thùng) Thùng               545.454
2 Sơn HT-06 (22 kg/thùng) Thùng               836.363
3 Sơn nội thất siêu trắng ( HT-05) 22 kg/thùng Thùng            1.072.727
4 Sơn HT-08 (19 kg/thùng) Thùng            1.909.090
5 Sơn HT-08 (5 kg/lon) Lon               613.636
6 Sơn HT-09  (19 kg/thùng) Thùng            2.290.909
7 Sơn HT-09 (5 kg/lon) Lon               750.000
8 Sơn lót kháng kiềm nội thất (20 kg/thùng) Thùng            1.281.818
9 Sơn HT-19 (22 kg/thùng) Thùng            1.072.727
10 Sơn HT-19 (5 kg/lon) Lon               350.000
11 Sơn HT-22 (19 kg/thùng) Thùng            2.981.818
12 Sơn HT-22 (5 kg/lon) Lon               795.454
13 Sơn lót kháng kiềm nội ngoại thất (20 kg/thùng) Thùng            1.509.090
14 Sơn HT-10 (22 kg/thùng) Thùng            1.172.727
15 Sơn HT-10 (5 kg/lon) Lon               377.272
16 Sơn HT-11 (5 kg/lon) Lon               831.818
17 Sơn HT-16 (5 kg/lon) Lon            1.204.545
18 Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (20 kg/thùng) Thùng            1.700.000
19 Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (4,5 kg/lon) Lon               472.727
20 Sơn chống thấm cao cấp (20 kg/thùng) Thùng            1.781.818
21 Sơn chống thấm cao cấp (4,5 kg/lon) Lon               527.272
22 Sơn Clear 01 (4,4 kg/lon) Lon               545.454
23 Sơn Clear 02 (4,4 kg/lon) Lon               909.090
24 Bột bả nội thất (40 kg/bao) Bao               227.272
25 Bột bả ngoại thất (40 kg/bao) Bao               318.181
  SẢN PHẨM SƠN TRANG TRÍ PETROLIMEX    
  Hệ sơn nước cao cấp GOLDSUN EcoDigital    
1 Sơn nước cao cấp ngoài trời (Nhóm màu chuẩn) (01 lít/lon) Lon               140.000
2 Sơn nước cao cấp ngoài trời (Nhóm màu chuẩn) (05 lít/lon) Lon               686.500
3 Sơn nước cao cấp ngoài trời. Màu đặc biệt: H1308, H1614, H1981 (1 lít/lon) Lon               145.600
4 Sơn nước cao cấp ngoài trời. Màu đặc biệt: H1308, H1614, H1981 (05 lít/lon) Lon               717.800
5 Sơn nước cao cấp ngoài trời (Màu đặc biệt: H1801) (01 lít/lon) Lon               213.100
6 Sơn nước cao cấp ngoài trời (Màu đặc biệt: H1801) (05 lít/lon) Lon            1.052.300
7 Sơn nước cao cấp trong nhà (Nhóm màu chuẩn) (01 lít/lon) Lon               115.300
8 Sơn nước cao cấp trong nhà (Nhóm màu chuẩn) (05 lít/lon) Lon               572.500
9 Sơn lót chống kiềm cao cấp (05 lít/lon) Lon               463.300
10 Sơn lót chống kiềm cao cấp (17,5  lít/thùng) Thùng               155.900
11 Bột trét cao cấp Goldsun ngoài trời (40  kg/bao) Bao               409.500
12 Bột trét cao cấp Goldsun trong nhà (40  kg/bao) Bao               363.500
  Hệ sơn nước chất lượng cao GOLDTEX EcoDigital    
13 Sơn nước chất lượng cao ngoài trời (Nhóm màu chuẩn) (3,8  lít/lon) Lon               231.200
14 Sơn nước chất lượng cao ngoài trời(Nhóm màu chuẩn)(18  lít/thùng) Thùng               972.100
15 Sơn nước chất lượng cao ngoài trời (Màu đặc biệt:  G1100, G1407, G1408, G1704, G1705, G1803) (3,8  lít/lon) Lon               251.900
16 Sơn nước chất lượng cao ngoài trời (Màu đặc biệt:  G1100, G1407, G1408, G1704, G1705, G1803) (18  lít/thùng) Thùng            1.059.000
17 Sơn nước chất lượng cao trong nhà (Nhóm màu chuẩn) (3,8  lít/lon) Lon               196.600
18 Sơn nước chất lượng cao trong nhà (Nhóm màu chuẩn) (18  lít/thùng) Thùng               799.300
19 Sơn lót chống kiềm chất lượng cao (3,8  lít/lon) Lon               276.600
20 Sơn lót chống kiềm chất lượng cao (18  lít/thùng) Thùng            1.206.100
21 Bột trét chất lượng cao Goldtex ngoài trời (40 kg/bao) Bao               357.800
22 Bột trét chất lượng cao Goldtex trong nhà (40 kg/bao) Bao               334.800
  Hệ sơn nước kinh tế GOLDLUCK EcoDigital    
23 Sơn nước kinh tế ngoài trời (3,35 líl/lon) Lon               173.100
24 Sơn nước kinh tế ngoài trời (18 líl/thùng) Thùng               802.900
25 Sơn nước kinh tế trong nhà (3,35 líl/lon) Lon               143.000
26 Sơn nước kinh tế trong nhà (18 líl/thùng) Thùng               640.900
27 Sơn lót chống kiềm kinh tế (3,35 líl/lon) Lon               164.700
28 Sơn lót chống kiềm kinh tế (18 líl/thùng) Thùng               758.400
29 Bột trét ngoài trời Goldluck (40  kg/bao) Bao               315.300
30 Bột trét ngoài trời Goldluck (40  kg/bao) Bao               294.500
31 Chống thấm CT-PRO (20  kg/thùng) Thùng            1.626.900
32 Chống thấm CT-PRO (4  kg/lon) Lon               338.500
  Hệ sơn dầu chất lượng cao GOLDSATIN EcoDigital    
33 Sơn dầu chất lượng cao (Nhóm màu chuẩn) (3 lít/lon) Lon               266.000
34 Sơn dầu chất lượng cao (Nhóm màu chuẩn) (17,05 lít/thùng) Thùng            1.475.300
35 Sơn dầu chất lượng cao (Nhóm màu đặc biệt :G0360, G0450, G0460, G0680, G0710, G0910) (3 lít/lon) Lon               311.600
36 Sơn dầu chất lượng cao (Nhóm màu đặc biệt :G0360, G0450, G0460, G0680, G0710, G0910) (17,05 lít/thùng) Thùng            1.741.800
37 Sơn dầu chất lượng cao (Nhóm màu đặc biệt :G0820) (3 lít/lon) Lon               376.900
38 Sơn dầu chất lượng cao (Nhóm màu đặc biệt:G0820) (17,05 lít/thùng) Thùng            2.122.400
39 Sơn lót chống rỉ chất lượng cao (Màu đỏ) (3 lít/lon) Lon               207.300
40 Sơn lót chống rỉ chất lượng cao (Màu đỏ) (17,05 lít/thùng) Thùng            1.132.800
41 Sơn lót chống rỉ chất lượng cao (Màu xám) (3 lít/lon) Lon               235.500
42 Sơn lót chống rỉ chất lượng cao (Màu xám) (17,05 lít/thùng) Thùng            1.298.000
  Hệ sơn dầu kinh tế GOLDVIK EcoDigital    
43 Sơn dầu Goldvik (Nhóm màu chuẩn)  (3 lít/lon) Lon               243.400
44 Sơn dầu Goldvik (Nhóm màu chuẩn) (17,05 lít/thùng) Thùng            1.343.500
45 Sơn dầu Goldvik (Nhóm màu đặc biệt: V0100, V0681, V0711, V0821, V0911)  (3 lít/lon) Lon               251.000
46 Sơn dầu Goldvik (Nhóm màu đặc biệt: V0100, V0681, V0711, V0821, V0911) (17,05 lít/thùng) Thùng            1.388.800
47 Sơn lót chống rỉ Goldvik (Màu đỏ)  (3 lít/lon) Lon               185.000
48 Sơn lót chống rỉ Goldvik (Màu đỏ) (17,05 lít/thùng) Thùng            1.003.600
49 Sơn lót chống rỉ Goldvik (Màu xám)  (3 lít/lon) Lon               204.500
50 Sơn lót chống rỉ Goldvik (Màu xám) (17,05 lít/thùng) Thùng            1.116.900
  SẢN PHẨM SƠN NISHU    
  Bột bả (mastic)    
1 Nishu - cao cấp trắng ngoại thất (40 kg/bao)  Kg                 10.000
2 Nishu - Aven (cao cấp nội ngoại thất) 40 kg/bao  Kg                   8.409
3 Nishu -Plat (nội thất) 40 kg/bao  Kg                   7.272
4 Nishu BT-01 (nội thất) 40 kg/bao  Kg                   5.681
  Sơn lót chống kiềm    
5 Nishu Crysin (nội thất cao cấp) 18 lít/thùng  Kg                 65.958
6 Nishu Crys (ngoại thất cao cấp) 18 lít/thùng  Kg                 91.096
7 Nishu P-Sealer in (nội thất cao cấp) 18 lít/thùng  Kg                 60.036
8 Nishu P-Sealer ex (ngoại thất cao cấp) 18 lít/thùng  Kg                 71.750
  Sơn nội thất    
9 Nishu Ruby (cao cấp siêu hạng) 05  lít/lon  Kg               145.894
10 Nishu Gran (cao cấp chống rêu mốc) 18 lít/thùng  Kg                 64.224
11 Nishu Marb (cao cấp bóng mờ) 18 lít/thùng  Kg                 56.120
12 Nishu Agat (cao cấp) 18 lít/thùng  Kg                 38.340
13 Nishu Lapis (cao cấp) 18 lít/thùng  Kg                 28.788
  Sơn ngoại thất    
14 Nishu Ruby (cao cấp bóng) 05  lít/lon  Kg               211.363
15 Nishu Gran (cao cấp bóng) 05  lít/lon  Kg               178.092
16 Nishu Agat (cao cấp bóng) 18 lít/thùng  Kg                 95.182
17 Nishu Lapis (cao cấp) 18 lít/thùng  Kg                 78.995
  Sơn chống thấm    
18 Nishu Ston (đa năng cao cấp) 20 kg/thùng  Kg               109.772
19 Nishu G20 (đa năng cao cấp) 20 kg/thùng  Kg                 86.863
  Sơn bóng trong suốt    
20 Nishu Glas (cao cấp) 04  lít/lon  Kg               125.874
21 Sơn giả đá cao cấp Nishu (04  lít/lon)  Kg               181.818
  Sơn Epoxy gốc nước    
22 Sơn lót Epoxy (20 kg/bộ)  Kg               159.545
23 Sơn phủ Epoxy (20 kg/bộ)  Kg               177.272
  Sơn dầu    
24 Nishu Deluxe (sơn dầu cao cấp) 20 kg/thùng  Kg                 85.681
  Sơn chống rỉ    
25 Nishu - sơn chống rỉ cao cấp màu đỏ (20 kg/thùng)  Kg                 65.000
26 Nishu - sơn chống rỉ cao cấp màu ghi (20 kg/thùng)  Kg                 60.272
  SẢN PHẨM SƠN JOTON    
  Bột trét tường    
1 Bột ngoại thất   SUPER JOTON (40 kg/bao) Bao               331.818
2 Bột ngoại thất  JOTON (40 kg/bao) Bao               327.272
3 Bột nội thất   SP. FILLER (40 kg/bao) Bao               250.000
  Sơn lót chống kiềm    
4 Sơn lót chống kiềm ngoại thất  JOTON PROS (18 lít/thùng) Thùng            1.650.000
5 Sơn lót chống kiềm nột thất   JOTON PROSIN (18 lít/thùng) Thùng            1.045.454
  Sơn nước nội thất    
6 Sơn nội thất Thượng hạng  EXFA (05 lít/lon) Lon               722.727
7 Sơn nội thất cao cấp  NEW FA  (18 lít/thùng) Thùng               968.181
8 Sơn nội thất  JONY  (18 lít/thùng) Thùng               622.727
9 Sơn nội thất  ACCORD  (18 lít/thùng) Thùng               631.818
  Sơn nước ngoại thất    
10  Sơn ngoại thất   JOTIN  cao cấp (05 lít/lon) Lon            1.140.909
11  Sơn ngoại thất   FA cao cấp (05 lít/lon) Lon               968.181
12  Sơn ngoại thất   JONY-H  (18 lít/thùng) Thùng            1.177.272
13  Sơn ngoại thất   JONY BÓNG  (18 lít/thùng) Thùng            1.886.363
  Sơn chống thấm    
14 Chống thấm CT-11-2010 (20 kg/thùng) Thùng            1.804.545
15 Chống thấm CT J - 555 (màu trắng và xám) (20 kg/thùng) Thùng            1.954.545
  Sơn chống thấm gốc dầu    
16 Sơn lót  đa năng   SEALER (18 lít/thùng) Thùng            1.722.727
17 Dung môi JOTHINER CT (05 lít/lon) Lon               242.727
  Sơn  gốc dầu (dùng cho sơn sắt và gỗ)    
18 SUPER PRIMER - sơn Chống Rỉ (18 kg/thùng) Thùng               995.454
19 JIMMY- sơn dầu  - màu  (bóng , mờ) (20 kg/thùng) Thùng            1.540.909
1 Biển báo phản quang Thép    
a Loại tam giác 0,7 m, dày 02 mm Cái 327.000
b Loại tròn đường kính 0,7 m, dày 02 mm Cái 554.000
c Loại hình vuông, chữ nhật, không sườn dày 02 mm M2 1.236.000
d Loại chữ nhật, có sườn V50, dày 02 mm M2 1.563.000
2 Biển báo phản quang Nhôm    
a Loại tam giác 0,7 m, dày 02 mm Cái 390.000
b Loại tròn đường kính 0,7 m, dày 02 mm Cái 700.000
c Loại vuông, chữ nhật; cạnh 1,2 m, dày 02 mm M2 1.481.000
d Loại vuông, chữ nhật, cạnh >1,2 m, dày 02 mm M2 1.836.000
3 Cột đỡ biển báo mạ kẽm hai lớp    
a Loại  80, dày 2,1 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 436.000
b Loại  80, dày 2,3 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 463.636
c Loại  80, dày 2,5 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 490.000
d Loại  80, dày 2,9 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 609.000
  SẢN PHẨM TÔN    
  Tôn VN Thăng Long    
1 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.30d khổ 1.08m TL 2,45 kg Md                 66.000
2 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.32d khổ 1.08m TL 2,70 kg Md                 70.000
3 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.35d khổ 1.08m TL 2,95 kg Md                 76.000
  Tôn lạnh ZACS(AZ70) màu hàng mềm G300    
4 Loại xanh đỏ 2,7d trọng lượng 2,21 khổ 1,08 m Md                 68.000
5 Loại xanh đỏ 2,9d trọng lượng 2,41 khổ 1,08 m Md                 73.000
6 Loại xanh đỏ 3,1d trọng lượng 2,60 khổ 1,08 m Md                 78.000
7 Loại xanh đỏ 3,3d trọng lượng 2,83 khổ 1,08 m Md                 84.000
8 Loại xanh đỏ 3,6d trọng lượng 3,1 khổ 1,08 m Md                 90.000
9 Loại xanh đỏ 3,9d trọng lượng 3,37 khổ 1,08 m Md                 97.000
10 Loại xanh đỏ 4,1d trọng lượng 3,55 khổ 1,08 m Md               101.000
   Tôn AUSTNAM    
11 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,40 mm M2               154.000
12 Tôn thường  AC11 sóng - 1070 mm - 0,42 mm M2               160.000
13 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,45 mm M2               169.000
14 Tôn thường  AC11 sóng - 1070 mm - 0,47 mm M2               172.000
15 Tôn thường AS 880 sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2               206.000
16 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2               243.000
17 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Zn 12 M2               217.000
18 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,45 mm lớp mạ Zn 12 M2               213.000
19 Tôn ASEAM - 0,47mm lớp mạ Az 150 M2               215.000
20 Tôn APU 6 sóng K = 1065 - 0,40 mm M2               238.000
21 Tôn APU 6 sóng K = 1065 - 0,42 mm M2               243.000
22 Tôn APU 6 sóng K = 1065 - 0,45 mm M2               252.000
23 Tôn APU 6 sóng K = 1065 - 0,47 mm M2               256.000
  Phụ kiện    
  Ống nước    
24 Ống nước AC11/AK106/Sóng ngói K362 mm - 0,45 Md                 72.000
25 Ống nước AC11/AK106/Sóng ngói K522 mm - 0,45 Md               104.000
  Tôn SUNTEK    
26 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,30 mm M2                 84.000
27 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,35mm M2                 94.000
28 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,40 mm M2               102.000
29 Tôn ngói, vòm khổ 1070 mm dày 0,35 mm M2               100.000
30 Tôn ngói, vòm khổ 1070 mm dày 0,40 mm M2               108.000
31 Tôn Mát - S2 6 sóng  K.1065 m dày 0,30 mm M2               160.000
32 Tôn Mát - S2 6 sóng  K.1065 m dày 0,35 mm M2               171.000
33 Tôn Mát - S2 6 sóng  K.1065 m dày 0,40 mm M2               181.000
34 Tôn Mát - S1 6 sóng  K.1065 m dày 0,30 mm M2               176.000
35 Tôn Mát - S1 6 sóng  K.1065 m dày 0,35 mm M2               187.000
36 Tôn Mát - S1 6 sóng  K.1065 m dày 0,40 mm M2               197.000
  Tấm lợp sinh thái GUTTA (Italia)    
1 Guttapral Acrylic dạng sóng (2000*950*23) mm M2               138.000
2 Tấm úp nóc có nẹp chống bão (1050*480) mm Md               180.000
3 Tấm lấy sáng Resin Glass (2000*950) mm M2               210.000
4 Đinh vít 12  75 mm Cây                   1.050
5 Chống thấm tường Guttabeta PT M2               271.182
6 Chống thấm móng, dầm, sàn Guttabeta Star 530KN M2                 96.000
7 Chống thấm nền Guttabeta T20 M2               239.000
8 Nhũ tương chống thấm PV 8686 (01 kg, 05 kg, 30 kg)  kg               100.000
  Tấm lợp Onduline (Pháp)    
1 Dạng sóng (2.000 x 950 x 3 mm) màu xanh, đỏ, nâu M2               125.000
2 Tấm lấy sáng dạng sóng sợi thủy tinh (2.000 x 950 x 1,5 mm) Tấm               390.000
3 Tấm úp nóc onduline (900 x 480 x 3 mm) Tấm               110.000
4 Bulon vít cho xà gồ gổ, sắt có mũ PVC bảo vệ Cái                   1.140
5 Diềm mái onduline (1.100 x 380) mm Tấm               132.000
6 Ngói onduvila (1060 x 400) mm Tấm                 75.000
  Tôn lạnh LYSAGHT    
1 Tấm lợp MULTICLAD 0,45APT Zac màu 100 G550AZ100, khổ 1110 mm M2               210.000
2 Tấm lợp GẤU TRẮNG METAL SHEETS - 0,4TCT - Zincalume - G550AZ150 M2               170.000
3 Tấm lợp GẤU TRẮNG METAL SHEETS - 0,44TCT - Zincalume - G550AZ150 M2               182.000
4 Tấm lợp GẤU TRẮNG METAL SHEETS - 0,47TCT - Zincalume - G550AZ150 M2               193.000
5 Tôn lạnh LYSAGHT TRIMDEK  0,46mm APT x1015 - APEX - G550AZ151 M2               263.000
6 Tôn lạnh LYSAGHT TRIMDEK 0,48mm - APT x1015 - COLORBONDXRW - G550AZ152 M2               282.000
  Tôn lợp đai cài không bắn đinh lợp Lysaght Klip-Lok    
7 Tôn lợp Klip - Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,48 mm APT G550 -AZ150 M2               351.000
8 Tôn lợp Klip - Lok khổ 406 mm, thép Zincalume 0,45 mm TCT G550 -AZ150 M2               243.000
9 Tôn lợp Klip - Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,46 mm APT G550 -AZ150 M2               319.000
10 Tôn lợp Klip - Lok khổ 406 mm, thép Zincalume 0,53 mm TCT G550 -AZ150 M2               260.000
11 Tôn lợp Klip - Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,56 mm APT G550 -AZ150 M2               407.000
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn