22:28 ICT Thứ sáu, 16/04/2021

Trang chủ

Trang thông tin điện tử Quảng Trị
Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị
Trung tâm tin hoc

Textlink


Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại » Vật liệu - Xây dựng

Bảng giá vật liệu xây dựng tháng 7 năm 2013 của tỉnh Quảng Trị (Phần 5 - Phần cuối)

Thứ năm - 22/08/2013 08:28
STT Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)
  THIẾT BỊ ĐIỆN    
  Dây, cáp điện CADIVI    
1 VC - 1,00 (φ1,17) - 450/750 V (1021003) Mét 2.820
2 VCm - 1.5 - (1 x 30/0.25) - 450/750 V Mét 3.960
3 VCm - 2.5 - ( x 50/0.25)- 450/750 V Mét 6.450
4 VCm - 4 - (1 x 56/0.30) - 450/750 V Mét 10.080
5 VCmd - 2 x 1 - (2 x 32/0.2) - 450/750 V (1021204) Mét 5.600
6 VCmd - 2 x 4 - (2 x 56/0.30) - 450/750 V (1021210) Mét 21.400
7 VCmd - 2 x 6 - (2 x 7 x 12/0.30) - 450/750 V (1021212) Mét 32.000
8 Vcmo - 2 x 1 - (2 x 32/0.2) - 300/500 V (1021504) Mét 6.590
9 Vcmo - 2 x 4 - (2 x 50/0.32) - 300/500 V (1021510) Mét 21.600
10 Vcmo - 2 x 6 - (2 x 7 x 12/0.30) - 300/500 V (1021512) Mét 31.800
11 CV - 1 - 450/750 V (7/0.425) (1040101) Mét 3.060
12 CV - 1.5 - 450/750 V (7/0.52) (1040102) Mét 4.260
13 CV - 2  - 450/750 V (7/0.6) (1040103) Mét 5.440
14 CV - 2.5 - 450/750 V (7/0.6) (1040104) Mét 6.670
15 CV - 3,0 - 450/750 V (7/0.75) (1040165) Mét 7.900
16 CV - 4 - 450/750 V (7/0.85) (1040106) Mét 10.140
17 CV - 8 - (7/1.2) - 450/750 V Mét 19.660
18 CV - 25 - 450/750 V (7/2.14) (1040115) Mét 59.000
19 CV - 35 - 450/750 V (7/2.52) (1040117) Mét 81.100
20 CV - 75 - 450/750 V (19/2.25) (1040125) Mét 175.600
21 CVV - 1 (1 x 7/0.425) - 0,6/1 KV (1050701) Mét 4.160
22 CVV - 1.5 (1 x 7/0.52) - 0,6/1 KV (1050702) Mét 5.830
23 CVV - 2.5 (1 x 7/0.67) - 0,6/1 KV (1050704) Mét 8.500
24 CVV - 4 (1 x 7/0.85) - 0,6/1 KV (1050706) Mét 12.790
25 CVV - 10 (1 x 7/1.35) - 0,6/1 KV (1050710) Mét 28.600
26 CVV - 25 (1 x 7/2.14) - 0,6/1 KV (1050715) Mét 66.900
27 CVV - 50 (1 x 19/1.8) - 0,6/1 KV (1050719) Mét 126.600
28 CVV - 100 (1 x 19/2.6) - 0,6/1 KV (1050724) Mét 239.700
29 CVV - 2 x 2.5 (2 x 7/0.67) - 300/500 V (1050210) Mét 18.310
30 CVV - 3 x 4 + 1 x 2.5 (3 x 7/0.85 + 1 x 7/0.67) - 0,6/1 KV (1051101) Mét 44.800
31 CVV - 3 x 10 + 1 x 6 (3 x 7/1.35 + 1 x 7/1.04) - 0,6/1 KV (1051104) Mét 100.500
32 CVV - 3 x 22 + 1 x 16 (3 x 7/2 + 1 x 7/1.7) - 0,6/1 KV (1051110) Mét 210.300
33 CVV - 4 x 4 (4 x 1/2.25) - 300/500 V (1050415) Mét 46.700
34 CVV - 4 x 10 (4 x 7/1.35) - 300/500 V (1050427) Mét 113.000
35 CVV - 4 x 16 (4 x 7/1.7) - 300/500 V (1050430) Mét 174.100
36 CVV - 4 x 25 (4 x 7/2.14) - 300/500 V (1050432) Mét 270.700
37 CVV - 4 x 35 (4 x 7/2.52) - 300/500 V (1050434) Mét 342.800
38 CXV - 25 (1 x 7/2.14) - 0,6/1 KV (1060115) Mét 62.600
39 CXV - 3 x 8 + 1 x 6 (3 x 7/1.2 + 1 x7/1.04) - 0,6/1 KV (1060503) Mét 84.100
40 CXV - 3 x 14 + 1x 8 (3 x 7/1.6 + 1 x 7/1.2) - 0,6/1 KV (1060506) Mét 134.500
41 CXV - 4 x 10 (4 x 7/1.35) - 0,6/1 KV (1060410) Mét 109.700
42 CXV - 4 x 25 (4 x 7/2.14) - 0,6/1 KV (1060415) Mét 272.800
43 CXV - 4 x 35 (4 x 7/2.52) - 0,6/1 KV (1060417) Mét 369.700
44 CXV - 4 x 50 (4 x 19/1.8) - 0,6/1 KV (1060419) Mét 515.300
45 CXV - 4 x 70 (4 x 19/2.14) - 0,6/1 KV (1060421) Mét 716.800
46 AV - 10 - 450/750 V (7/1.35) (2040101) Mét 3.770
47 AV - 16 - 450/750 V (7/1.7) (2040104) Mét 5.390
  Dây nhôm lõi thép các loại: (ACSR-TCVN)    
48 Dây nhôm lõi thép có tiết diện ≤ 50 mm2 Kg 64.000
49 Dây nhôm lõi thép có tiết diện > 50 - 95 mm2 Kg 63.000
50 Dây nhôm lõi thép có tiết diện > 95 - 240 mm2 Kg 64.000
51 Dây néo thép bện TK35 Mét 7.091
52 Dây néo thép bện TK 50 Mét 7.727
53 Cáp đồng bọc 2C x 100+ Mét 7.500
54 Cáp điện PVC M2 x 4 (1 sợi) Mét 16.000
55 Cáp điện PVC M2 x 6 (7 sợi) Mét 24.000
56 Cáp điện PVC M2 x 10 (7 sợi) Mét 37.500
57 Dây điện PVC 2 x 1,5 (KOREA) Mét 10.000
58 Dây đấu nối CVV 2 x 2,5 Mét 15.000
59 Đèn cầu mờ 250 bóng rung 200 W HN Bộ 145.455
60 Đèn lốp trần Neon 22 W Đài Loan nắp nhựa Bộ 155.000
61 Tủ sơn tĩnh điện 450 x 1.200 x 1.400 (VN) Cái 4.227.273
62 Tủ sơn tĩnh điện 450 x 800 x 1.000 (VN) Cái 2.681.818
63 Tủ điện TBA trọn bộ < 50 A không có aptomat Cái 2.045.455
64 Khóa đỡ thẳng cáp vặn xoắn: KDT Bộ 22.727
65 Khóa đỡ góc cáp vặn xoắn (300 < G < 600): KĐG Bộ 18.182
66 Khóa đỡ néo cáp vặn xoắn (G > 600): KNG Bộ 31.818
67 Cụm bulon móc cáp vặn xoắn: CBLM Bộ 40.909
68 Bulon móc cáp vặn xoắn: BLM Bộ 16.364
69 Nắp bịt đầu cáp vặn xoắn Cái 2.727
70 Cầu dao tự động 03 cực 20A loại 8 TC - MCCB Cái 1.409.091
71 Phễu cáp 24 KV (Pháp) Bộ 3.363.636
72 Cầu chì sứ Cái 2.727
73 Cầu chì tự rơi 24 KV - FCO - 24 KV Cái 850.000
74 Chống sét van 22 KV của Mỹ Cái 830.000
75 Sứ đứng 24 KV + ty sứ bọc chì (loại F1 - CMB) Cái 189.200
76 Sứ đứng 24 KV loại Linepost + Ty Cái 180.000
77 Sứ đứng 24 KV loại Pinpost + Ty Cái 200.000
78 Sứ đứng 35 KV đường rò 720 mm - CSM Cái 200.000
79 Chuỗi néo POLIME 24 KV + Phụ kiện Bộ 350.000
80 Kẹp cáp nhôm A50 Cái 10.909
81 Kẹp cáp nhôm A35 Bộ 7.273
82 Kẹp cáp đồng nhôm M50 - A70 Cái 10.909
83 Kẹp mỏ chim Bộ 100.000
84 Kẹp cốt đồng M 70 Cái 10.000
85 Kẹp răng hạ áp TTD 15IF Bộ 77.273
86 Kẹp răng hạ áp 35/10 Bộ 177.273
87 Aptomat tép 01 cực 6/10/16/20/25/32/40 A (Roman) Cái 69.000
88 Aptomat tép 01 cực 50 A - 63 A (Roman) Cái 79.000
89 Aptomat tép 02 cực 6/10/16/20/25/32/40 A (Roman) Cái 138.000
90 Aptomat tép 02 cực 50 A - 63 A (Roman) Cái 158.000
91 Aptomat chống giật loại 2P (15 A - 30 A) (Roman) Cái 348.000
92 Aptomat chống giật loại 2P (40 A - 50 A) (Roman) Cái 420.000
93 Ổ cắm đơn Roman Cái 32.000
94 Ổ cắm đôi Roman Cái 51.000
95 Ổ cắm đơn 3 chấu đa năng Roman Cái 50.160
96 Ổ cắm đôi 3 chấu đa năng Roman Cái 69.300
97 Tủ Aptomat 4P Cái 93.000
98 Tủ Aptomat 6P Cái 126.000
99 Tủ Aptomat 9P Cái 210.000
100 Tủ Aptomat 12P Cái 280.000
  Dây cáp điện LUCKY STAR    
101 Dây đơn cứng lõi đồng VC1,0 (12/10) 1 x 1/1.2 Mét 2.788
102 Dây đơn cứng lõi đồng VC2,0 (16/10) 1 x 1/1.6 Mét 4.975
103 Dây đơn mềm lõi đồng VCm0,5 1 x 16/0.20 Mét 1.500
104 Dây đơn mềm lõi đồng VCm1,5 1 x 30/0.25 Mét 3.868
105 Dây đôi mềm dẹt lõi đồng VCmd 2 x 0,50 2 x 16/0.20 Mét 3.000
   Sản phẩm JuSun (nhà phân phối chính doanh nghiệp tư nhân Tâm Phú)  
I CÔNG TẮC, Ổ CẮM LOẠI ELEGANT VÀ NOTION    
1 Mặt 01 lỗ, 02 lỗ, 03 lỗ Cái 7.000
2 Mặt cầu giao an toàn, mặt che trơn Cái 11.600
3 Ổ cắm đơn 02 chấu 16 A Cái 26.500
4 Ổ cắm đôi 02 chấu 16 A Cái 42.600
5 Công tắc 10 A, loại 01 chiều Cái 9.000
6 Công tắc 10 A, loại 02 chiều Cái 16.500
7 Công tắc bạc xi 10 A, loại 01 chiều Cái 11.700
8 Nút  nhấn chuông 3 A Cái 24.600
9 Ổ cắm 02 chấu dẹp Cái 23.400
10 Cầu chì ống 10 A Cái 5.600
11 Cầu giao tự động bằng đồng 01 cực JS - 1P 06 + 1p10 Cái 56.000
12 Máng đèn huỳnh quang có chụp (xương cá ) JXC 5140 - 1.2 m Cái 286.400
13 Máng đèn huỳnh quang siêu mỏng chân tròn JCT 7140 - 1.2 m  Cái 176.700
14 Bộ đèn điện tử tiết kiệm điện T4 cao cấp JS - T4 - 8 Cái 72.200
II  BÓNG TIẾT KIỆM ĐIỆN    
1 Bóng  tiết kiệm 2u đuôi vặn + gài 2 u - 5 W +9 W + 13 W+ 18 W Cái 32.600
2 Bóng tiết kiệm điện 3u đuôi vặn  +gài 3 u - 13 W + 15 W Cái 49.700
3 Bóng tiết kiệm điện 4u đuôi vặn 4 u - 55 W Cái 159.900
4 Bóng đèn tiết kiệm chống thấm 3 u Cái 89.700
5 Bóng chén tiêt kiệm  5 W + 7 W + 9 W Cái 49.500
6 Xoán mini 7 W + 13 W + 15 W Cái 50.600
7 Bóng xoán 7 W, 9 W Cái 49.700
8 Bóng gim halogenn 10 W + 20 W + 35 W Cái 8.600
  Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE Thăng Long    
1 TFP φ40/30 Mét 14.900
2 TFP φ50/40 Mét 21.400
3 TFP φ65/50 Mét 29.300
4 TFP φ85/65 Mét 42.500
5 TFP φ105/80 Mét 55.300
6 TFP φ130/100 Mét 78.100
7 TFP φ160/125 Mét 121.400
8 TFP φ195/150 Mét 165.800
9 TFP φ230/175 Mét 247.200
10 TFP φ260/200 Mét 295.500
  Một số dây điện, cáp điện khác    
1 Dây điện đôi mềm dẹt VCm 2 x 2,5, M2 sản xuất theo TCVN 2103 - AI0819 - D5237 - C1 Mét 9.495
2 Dây điện đôi oval mềm dẹt Vcmo 2 x 2,5, sản xuất theo TCVN 6610 - 5 (IEC60227 - 5) BAO324 - V3237- C2 ROBOT*TCVN 6610 - 5 (IEC60227 - 5) Mét 10.845
3 Dây điện đôi mềm tròn VVCm 2 x 2,5, sản xuất theo TCVN 6610 - 5 BA0508 - V3237 ROBOT * 610 TCVN 5 (60227IEC 53) 6610 TCVN 53 (60227IEC 53) Mét 12.150
4 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đen) CV 95, sản xuất theo
TCVN 6610-3 (IEC 227-3)*RJ1217-C3106 ROBOT*6610 TCVN-01 (227 IEC-01) ROBOT*6610 TCVN-01 (227IEC-01)
Mét 168.300
5 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đỏ) CV 6,0, sản xuất theo
TCVN 02(227IEC02)*BAO517-C3106-C1 ROBOT*6610 TCVN 02 (227 IEC 02) ROBOT*6610 TCVN 02 (227 IEC 02)
Mét 11.160
6 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đỏ) CV 4,0, sản xuất theo
TCVN 6610-3 (IEC 60027-3)*BA0427-C3106-C1 ROBOT * TCVN 6610-3 (IEC60227-3) ROBOT* TCVN 6610-3 (IEC 60227-3)
Mét 7.578
7 Cáp điện lực hạ thế ruột nhôm (màu đen) AV 16, sản xuất theo
TCVN 6610 01(227 IEC 01) - BAO326-C3106 ROBOT * TCVN 6610 01 (227 IEC 01) ROBOT* TCVN 6610-01 (227 IEC 01)
Mét 4.248
  BÓNG ĐÈN CÁC LOẠI    
  BÓNG ĐÈN HUỲNH QUANG    
1 Bóng HQ T8 - 18 W Galaxy (S) - Daylight Cái 9.000
2 Bóng HQ T8 - 36 W Galaxy (S) - Daylight Cái 12.000
3 Bóng HQ T8 - 18 W Delux (E) - 6500K Cái 16.000
4 Bóng HQ T8 - 36 W Delux (E) - 6500K Cái 26.000
  BÓNG ĐÈN HUỲNH QUANG COMPACT    
5 Đèn HQ Compact T3-2U 05 W Galaxy (E27, B22 - 6500 K, 2700 K) Cái 28.000
6 Đèn HQ Compact T3-3U 15 W Galaxy (E27, B22 - 6500 K, 2700 K) Cái 37.000
7 Đèn HQ Compact CFL-4UT5 40 W E27 (6500 K, 2700 K) Cái 107.000
8 Đèn HQ Compact CFL-4UT5 50 W E40 (6500 K, 2700 K) Cái 131.000
9 Đèn HQ Compact CFH-H 4U 65 W E40 (6500 K, 2700 K) Cái 145.000
10 Đèn HQ Compact CFH-H 5U 100 W E27 (6500 K) Cái 215.000
  Bộ đèn huỳnh quang, bộ đèn ốp trần (đã bao gồm bóng)    
11 Bộ đèn HQ T8-18 W x 1 M9G - Balát điện tử Bộ 106.000
12 Bộ đèn HQ T8-36 W x 1 M9G - Balát điện tử Bộ 119.000
13 Bộ đèn ốp trần 15 W (CL 04 15 3UT3) Bộ 104.000
14 Bộ đèn ốp trần 16 W (CL - 01-16) Bộ 108.000
15 Bộ đèn ốp trần 28 W (CL - 03 - 28) Bộ 144.000
16 Bộ đèn ốp trần Led (Led CL - 01) 8 W trắng, vàng Bộ 316.000
  Chao đèn compact âm trần và chao đèn ngõ xóm (chưa bao gồm bóng)    
17 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC - 110 Cái 47.000
18 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC - 120 Cái 54.000
19 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC - 145 Cái 58.000
20 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC - 190 Cái 89.000
21 Bộ chao đèn ngõ xóm RSL - 05/50W/E40 Cái 115.000
22 Bộ chao đèn ngõ xóm RSL - 05/20Wx1/E27 Cái 90.000
  Máng HQ M2 và Máng HQ âm trần M6 (chưa bao gồm bóng)    
23 Máng đèn HQ PQ FS - 20/18 x 1 - M2 - Balát điện tử Cái 118.000
24 Máng đèn HQ 1,2 m PQ FS40/36 x 1 - M2 - Balát điện tử Cái 195.000
25 Máng HQ âm trần FS - 40/36 x 2 - M6 - Balát điện tử Cái 539.000
26 Máng HQ âm trần FS - 40/36 x 3 - M6 - Balát điện tử Cái 887.000
27 Máng HQ âm trần FS - 40/36 x 4 - M6 - Balát điện tử Cái 1.110.000
  Bộ đèn chiếu sáng lớp học (trọn bộ)    
28 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 1 CM1*E Bộ 454.000
29 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 2 CM1*E Bộ 590.000
30 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 1 CM1*E BACS Bộ 510.000
  Đèn cao áp    
31 Đèn Metal HALIDA (MH-TD 70 W/742) R7s Cái 128.000
32 Đèn Metal HALIDA (MH-TD 150 W/742) R7s Cái 141.000
33 Đèn Metal HALIDA (MH-TS 70 W/742) G12 Cái 141.000
34 Đèn Metal HALIDA (MH-TS 150 W/742) G12 Cái 156.000
35 Đèn Metal HALIDA (MH-T 150 W/642) E27 Cái 156.000
36 Đèn Metal HALIDA (MH-ED 150 W/642) E27 Cái 170.000
37 Công tắc đôi S92/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái 31.000
38 Công tắc ba S93/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái 37.000
39 Công tắc đơn S91/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái 21.000
40 Ổ cắm đơn S9U điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái 24.000
41 Ổ cắm đôi S9U2 điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái 32.000
42 Công tắc và ổ cắm 03 chân S9UK; công tắc 10 A - 250 V; ổ cắm 15 A -250 (Rạng Đông) Cái 44.000
43 Công tắc và ổ cắm 02 chân S9UK, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái 36.000
 
(Theo Công bố số 2202/CB/STC-SXD ngày 15 tháng 8 năm 2013 của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Tổng số điểm của bài viết là: 6 trong 2 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn