08:54 ICT Thứ sáu, 06/12/2019

Trang chủ

Trang thông tin điện tử Quảng Trị
Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị
Trung tâm tin hoc

Textlink


Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại » Vật liệu - Xây dựng

Bảng giá vật liệu xây dựng tháng 6 năm 2016 trên địa bàn tỉnh Quảng Trị

Thứ hai - 18/07/2016 14:20
(Ban hành kèm theo Công bố số 1925/CB/STC-SXD
ngày 15 tháng 7 năm 2016 của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Số
TT
Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)  
 
A Các vật liệu xây dựng, vật tư thiết bị bán trên phương tiện bên mua tại nơi khai thác, điểm tập kết vật liệu hoặc Nhà máy sản xuất  
  Cát, sạn tại bãi tập kết VLXD Sông Hiếu, Đông Hà      
1 Cát xây M3                      90.000  
2 Cát tô trát M3                      80.000  
3 Cát đổ nền M3                      65.000  
4 Sạn xô bồ (sạn ngang) M3                    140.000  
  Cát, sạn tại các địa điểm khai thác khu vực Vĩnh Linh cách trung tâm TT Hồ Xá 16 - 17 km  
5 Cát xây, tô (xã Vĩnh Quang, Vĩnh Sơn, Vĩnh Lâm) M3                      85.000  
6 Cát đổ nền (xã Vĩnh Quang, Vĩnh Sơn, Vĩnh Lâm) M3                      65.000  
7 Sạn xô bồ (xã Vĩnh Sơn, Vĩnh Lâm, TT Bến Quan) M3                    130.000  
  Cát, sạn tại địa điểm khai thác chợ Kênh, tại xã Trung Hải (Km 736 + 500 Quốc lô 1A rẽ vào 150 m). Đá khai thác tại miền tây Gio Linh cách TT Gio Linh khoảng  8 - 10 km  
8 Cát xây, tô M3                      85.000  
9 Cát đúc bê tông M3                    100.000  
10 Sạn xô bồ (sạn ngang) M3                    130.000  
11 Đá chẻ 10 x 18 x 25 Viên                        6.500  
12 Sạn 1 x 2 M3                    200.000  
13 Sạn 2 x 4 M3                    180.000  
14 Sạn 4 x 6 M3                    145.000  
  Cát, sạn tại địa điểm khai thác xã Mò Ó, xã Đakrông cách TT Krông Klang 6 - 8 km  
15 Cát xây M3                      80.000  
16 Cát tô trát M3                      75.000  
17 Sạn xô bồ (sạn ngang) M3                      95.000  
  Cát, sạn tại địa điểm khai thác xã Cam Thành cách TT Cam Lộ 5 km      
18 Cát xây, tô M3                      80.000  
19 Cát đổ nền M3                      65.000  
20 Sạn xô bồ (sạn ngang) M3                      95.000  
  Cát, sạn tại địa điểm khai thác sông Thạch Hãn TX Quảng Trị      
21 Cát xây M3                      90.000  
22 Cát vàng đúc bê tông M3                    110.000  
23 Cát đổ nền M3                      65.000  
24 Sạn xô bồ (sạn ngang) M3                    140.000  
  Cát, sạn tại địa điểm khai thác sông Mỹ Chánh, huyện Hải Lăng      
25 Cát xây M3                      80.000  
26 Cát đổ nền M3                      65.000  
  Đá các loại tại Xí nghiệp SXVL xây dựng thuộc Công ty CP XDGT Quảng Trị (Km28, Quốc lộ 9, Cam Thành, Cam Lộ)  
27 Đá xay 1 x 2 M3                    200.000  
28 Đá xay 2 x 4 M3                    195.000  
29 Đá xay 4 x 6 M3                    145.000  
30 Đá xay 0,5 x 1 M3                    113.000  
31 Cấp phối đá dăm Dmax 25 M3                    113.000  
32 Cấp phối đá dăm Dmax 37,5 M3                    100.000  
  Đá các loại tại mỏ khai thác đá Đầu Mầu (Km29, Quốc lộ 9) của Công ty CP Thiên Tân  
33 Đá dăm 1 x 2 M3                    209.091  
34 Đá dăm 2 x 4 M3                    195.000  
35 Đá dăm 4 x 6 M3                    150.000  
36 Đá mi 0 - 5 (mm) M3                    145.454  
37 Đá mi 5 - 10 (mm) M3                    127.272  
38 Cấp phối đá dăm Dmax 25 M3                    122.727  
39 Cấp phối đá dăm Dmax 37,5 M3                    113.636  
40 Đá nguyên liệu sản xuất xi măng M3                      44.000  
41 Đá xô bồ M3                      88.000  
42 Đá hộc xây dựng kích cỡ 15 x 30 cm M3                    136.363  
  Đá xẻ tự nhiên      
43 Đá xẻ 200 x 200 x 50 (có băm mặt) M2                    284.000  
44 Đá xẻ 200 x 300 x 50 (có băm mặt) M2                    284.000  
45 Đá xẻ 300 x 300 x 50 (có băm mặt) M2                    284.000  
46 Đá xẻ 200 x 200 x 50 (không băm mặt) M2                    266.000  
47 Đá xẻ 200 x 300 x 50 (không băm mặt) M2                    266.000  
48 Đá xẻ 300 x 300 x 50 (không băm mặt) M2                    266.000  
49 Đá xẻ 300 x 400 x 50 (có băm mặt) M2                    298.000  
50 Đá xẻ 300 x 600 x 50 (có băm mặt) M2                    298.000  
51 Đá xẻ 300 x 400 x 50 (không băm mặt) M2                    280.000  
52 Đá xẻ 300 x 600 x 50 (không  băm mặt) M2                    280.000  
53 Đá xẻ 500 x <1000 x ≤50 mm (có băm mặt) M2                    370.000  
54 Đá xẻ 500 x <1000 x ≤50 mm (không băm mặt) M2                    351.000  
  Đá các loại tại bãi tập kết vật liệu Công ty CP Khoáng sản Quảng Trị (huyện Vĩnh Linh)  
55 Đá xay 1 x 2 M3                    272.727  
56 Đá xay 2 x 4 M3                    254.545  
57 Đá xay 4 x 6 M3                    200.000  
58 Cấp phối đá dăm Dmax 25 M3                    172.727  
59 Cấp phối đá dăm Dmax 37,5 M3                    159.091  
60 Đá hộc M3                    163.636  
61 Đá bột M3                    127.273  
  Đá các loại tại Công ty CP FURNITMAX (Cam Nghĩa, Cam Lộ, Quảng Trị) cách trung tâm TT Cam Lộ 12 km  
62 Đá xay 1,0 x 1,9 M3                    209.091  
63 Đá xay 1 x 2 M3                    200.000  
64 Đá xay 2 x 4 M3                    195.455  
65 Đá xay 4 x 6 M3                    145.455  
66 Đá xay 0,5 x 1 M3                    113.635  
67 Đá Dmax 25 M3                    113.635  
68 Đá Dmax 37,5 M3                    100.000  
69 Đá hộc xây dựng kích cỡ 15 x 30 cm M3                    125.455  
  Đá các loại (Km28, Quốc lộ 9) của Công ty TNHH Minh Hưng      
70 Đá mi 0 - 5 (mm) M3                    145.454  
71 Đá mi 5 - 10 (mm) M3                    127.273  
72 Đá dăm 1 x 2 M3                    209.091  
73 Đá xay 2 x 4 M3                    195.454  
74 Đá xay 4 x 6 M3                    150.000  
75 Đá Dmax 25 M3                    122.727  
76 Đá Dmax 37,5 M3                    113.636  
77 Đá xô bồ M3                      88.000  
78 Đá hộc xây dựng kích cỡ 15 x 30 cm M3                    125.454  
  Đá các loại của Doanh nghiệp chế biến nông lâm sản xuất khẩu đường 9 (Khóm 3A, TT Khe Sanh, Hướng Hóa, Quảng Trị)   
79 Đá mi 5 - 10 (mm) M3                    140.000  
80 Đá dăm 1 x 2 M3                    230.000  
81 Đá xay 2 x 4 M3                    220.000  
82 Đá xay 4 x 6 M3                    180.000  
83 Đá Dmax 25 M3                    145.000  
84 Đá Dmax 37,5 M3                    130.000  
85 Đá hộc xây dựng kích cỡ 15 x 30 cm M3                    156.000  
  Đá các loại của Công ty CP Tân Hưng (Km27+500,  Quốc lộ 9, Cam Thành, Cam Lộ)  
86 Đá mi 0 - 5 (mm) M3                    160.000  
87 Đá mi 5 - 10 (mm) M3                    140.000  
88 Đá dăm 1 x 2 M3                    230.000  
89 Đá xay 2 x 4 M3                    215.000  
90 Đá xay 4 x 6 M3                    165.000  
91 Đá hộc xây dựng kích cỡ 15 x 30 cm M3                    150.000  
92 Đá Dmax 25 M3                    135.000  
93 Đá Dmax 37,5 M3                    125.000  
  Sản phẩm cột điện bê tông  ly tâm (BTLT) tại Công ty 384      
1 Cột điện BTLT tâm 6,5 m B Cột 1.250.000  
2 Cột điện BTLT tâm 7,5 m A Cột 1.450.000  
3 Cột điện BTLT tâm 7,5 m B Cột 1.500.000  
4 Cột điện BTLT tâm 7,5 m C Cột 1.700.000  
5 Cột điện BTLT tâm 8,4 m A Cột 1.900.000  
6 Cột điện BTLT tâm 8,4 m B Cột 2.100.000  
7 Cột điện BTLT tâm 8,4 m C Cột 2.400.000  
8 Cột điện BTLT tâm 10,5 m A Cột 3.000.000  
9 Cột điện BTLT tâm 10,5 m B Cột 3.200.000  
10 Cột điện BTLT tâm 10,5 m C Cột 3.500.000  
11 Cột điện BTLT tâm 12 m A Cột 4.100.000  
12 Cột điện BTLT tâm 12 m B Cột 4.300.000  
13 Cột điện BTLT tâm 12 m C Cột 4.700.000  
14 Cột điện BTLT tâm 14 m A Cột 5.800.000  
15 Cột điện BTLT tâm 14 m B Cột 6.800.000  
16 Cột điện BTLT tâm 14 m C Cột 7.900.000  
17 Cột điện BTLT tâm 16 m B Cột 14.200.000  
18 Cột điện BTLT tâm 16 m C Cột 15.200.000  
19 Cột điện BTLT tâm 18 m B Cột 15.000.000  
20 Cột điện BTLT tâm 18 m C Cột 17.700.000  
21 Cột điện BTLT tâm 20 m B Cột 17.500.000  
22 Cột điện BTLT tâm 20 m C Cột 19.800.000  
  Ống BTLT tại Công ty 384      
23 D400, dài 02 m, một lớp thép 6, một đầu loe, thành ống dày φ50 mm Mét 230.000  
24 D400, dài 02 m, một lớp thép 8, một đầu loe, thành ống dày φ50 mm Mét 275.000  
25 D600, dài 02 m, một lớp thép, một đầu loe chiều dày thành ống φ60 mm Mét 390.000  
26 D600, dài 02 m, hai lớp thép, một đầu loe chiều dày thành ống φ60 mm Mét 540.000  
27 D800, dài 02 m, một lớp thép, một đầu loe chiều dày thành ống φ80 mm Mét 600.000  
28 D800, dài 02 m, hai lớp thép, một đầu loe chiều dày thành ống φ80 mm Mét 780.000  
29 D1000, một lớp thép có khớp nối âm dương, φ100 mm Mét 1.050.000  
30 D1000, hai lớp thép có khớp nối âm dương, φ100 mm Mét 1.400.000  
31 D1250, một lớp thép có khớp nối loe, φ120 mm Mét 1.400.000  
32 D1250, hai lớp thép có khớp nối loe, φ120 mm Mét 2.000.000  
33 D1500, 01 m, hai lớp thép, hai đầu âm dương Mét 2.590.000  
34 Ống cống BTLT tâm M300#, D 800 mm, chiều dày thành ống 80 mm, một lớp thép, L = 4 m, một đầu loe Mét 865.000  
35 Ống cống BTLT tâm M300#, D 800 mm, chiều dày thành ống 80 mm, hai lớp thép, L = 4 m, một đầu loe Mét 970.000  
36 Ống cống BTLT tâm M300#, D1000 mm, chiều dày thành ống 90 mm, một lớp thép, L = 4 m, một đầu loe Mét 1.230.000  
37 Ống cống BTLT tâm M300#, D1000 mm, chiều dày thành ống 90 mm, hai lớp thép, L = 4 m, một đầu loe Mét 1.510.000  
38 Ống cống BTLT tâm M250#, D1000 mm, chiều dày thành ống 100 mm, một hai lớp thép có khớp nối âm dương, L = 1 m Mét 1.510.000  
39 Ống cống BTLT tâm M250#, D1250 mm, chiều dày thành ống 120 mm, hai lớp thép có khớp nối loe, L = 1 m Mét 2.220.000  
40 Ống cống BTLT tâm M250#, D1500 mm, chiều dày thành ống 140 mm, hai lớp thép có khớp nối loe, L = 1 m Mét 2.910.000  
41 Ống cống BTLT tâm M300#, D1000 mm, chiều dày thành ống 60 mm, một lớp thép, L = 4 m, một đầu loe Mét 740.000  
  Ống BTLT tại Công ty CP Đầu tư và Phát triển CSHT tỉnh Quảng Trị  
42 D300, loại dài 04 m và 02 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 50 mm, dùng cho vỉa hè Mét 176.000  
43 D300, loại dài 04 m và 02 m, hai lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 50 mm, dùng cho qua đường H30 Mét 254.000  
44 D400, loại dài 04 m và 02 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 50 mm, dùng cho vỉa hè Mét 210.000  
45 D400, loại dài 04 m và 02 m, hai lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 50 mm, dùng cho qua đường H30 Mét 317.000  
46 D500, loại dài 04 m và 02 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 60 mm, dùng cho vỉa hè Mét 305.000  
47 D500, loại dài 04 m và 02 m, hai lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 60 mm, dùng cho qua đường H30 Mét 433.000  
48 D600, loại dài 04 m và 02 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 60 mm, dùng cho vỉa hè Mét 360.000  
49 D600, loại dài 04 m và 02 m, hai lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 60 mm, dùng cho qua đường H30 Mét 504.000  
50 D750, loại dài 04 m và 02 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 80 mm, dùng cho vỉa hè Mét 548.000  
51 D750, loại dài 04 m và 02 m, hai lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 80 mm, dùng cho qua đường H30 Mét 717.000  
52 D800, loại dài 04 m và 02 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 80 mm, dùng cho vỉa hè Mét 592.000  
53 D800, dài 04 m, hai lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 80 mm, dùng cho qua đường H30 Mét 783.000  
54 D1000, loại dài 04 m và 02 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 100 mm, dùng cho vỉa hè Mét 878.000  
55 D1000, loại dài 04 m và 02 m, hai lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 100 mm, dùng cho qua đường H30 Mét 1.132.000  
56 D1200, dài 03 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 120 mm, dùng cho vỉa hè Mét 1.338.000  
57 D1200, dài 03 m, hai lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 120 mm, dùng cho qua đường H30 Mét 1.780.000  
58 D1250, dài 03 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 120 mm, dùng cho vỉa hè Mét 1.358.000  
59 D1250, dài 03 m, hai lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 120 mm, dùng cho qua đường H30 Mét 1.816.000  
60 D1500, dài 03 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 140 mm, dùng cho vỉa hè Mét 1.840.000  
61 D1500, dài 03 m, hai lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 140 mm, dùng cho qua đường H30 Mét 2.425.000  
62 D1200, dài 01 m, một lớp thép, đầu âm dương, thành ống dày 120 mm, dùng cho vỉa hè Mét 1.338.000  
63 D1200, dài 01 m, hai lớp thép, đầu âm dương, thành ống dày 120 mm, dùng cho qua đường H30 Mét 1.780.000  
64 D1250, dài 01 m, một lớp thép, đầu âm dương, thành ống dày 120 mm, dùng cho vỉa hè Mét 1.358.000  
65 D1250, dài 01 m, hai lớp thép, đầu âm dương, thành ống dày 120 mm, dùng cho qua đường H30 Mét 1.816.000  
66 D1500, dài 01 m, một lớp thép, đầu âm dương, thành ống dày 140 mm, dùng cho vỉa hè Mét 1.840.000  
67 D1500, dài 01 m, hai lớp thép, đầu âm dương, thành ống dày 140 mm, dùng cho qua đường H30 Mét 2.425.000  
68 Ống cống BTLT tâm mác 300, D 800, chiều dày thành ống 80, một lớp thép C400 - 7V, L = 4 m, một đầu loe Mét 865.000  
69 Ống cống BTLT tâm mác 300, D 800, chiều dày thành ống 80, hai lớp thép C400 - 7V, L = 4 m, một đầu loe Mét 970.000  
70 Ống cống BTLT tâm mác 300, D1000, chiều dày thành ống 100, một lớp thép C400 - 7V, L = 4 m, một đầu loe Mét 1.230.000  
71 Ống cống BTLT tâm mác 300, D1000, chiều dày thành ống 100, hai lớp thép C400 - 7V, L = 4 m, một đầu loe Mét 1.510.000  
72 Ống cống BTLT tâm mác 250, D1000, chiều dày thành ống 100, hai lớp thép C400 - 7V, L = 4 m, một đầu âm dương Mét 1.510.000  
73 Ống cống BTLT tâm mác 250, D1250, chiều dày thành ống 120, hai lớp thép C400 - 7V, L = 4 m, một đầu âm dương Mét 2.220.000  
74 Ống cống BTLT tâm mác 250, D1500, chiều dày thành ống 140, hai lớp thép C400 - 7V, L = 4 m, một đầu âm dương Mét 2.910.000  
75 Ống cống BTLT tâm mác 250, D2000, chiều dày thành ống 200, hai lớp thép C400 - 7V, L = 4 m, một đầu âm dương Mét 6.000.000  
76 Ống cống BTLT tâm mác 300, D600, chiều dày thành ống 60 mm, một lớp thép C400 - 7V, L = 4 m, một đầu loe Mét 740.000  
77 Bê tông thương phẩm 200# độ sụt 14 ± 3 cm M3 1.180.000  
78 Bê tông thương phẩm 250# độ sụt 14 ± 3 cm M3 1.250.000  
79 Bê tông thương phẩm 300# độ sụt 14 ± 3 cm M3 1.320.000  
80 Bê tông thương phẩm 350# độ sụt 14 ± 3 cm M3 1.410.000  
  Ống cống ly tâm của Công ty CP XD giao thông Quảng Trị Km753+100, Quốc lộ 1A  
81 Cống D400, L = 2 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 50 mm Mét 252.000  
82 Cống D400, L = 4 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 50 mm Mét 240.000  
83 Cống D600, L = 2 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 60 mm Mét 448.000  
84 Cống D600, L = 4 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 60 mm Mét 419.000  
85 Cống D800, L = 4 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 80 mm Mét 629.000  
86 Cống D800, L = 4 m, hai lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 80 mm Mét 1.033.000  
87 Cống D800, L = 2 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 80 mm Mét 670.000  
88 Cống D800, L = 2 m, hai lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 80 mm Mét 1.073.000  
89 Cống D1000, L = 2 m, một lớp thép,một đầu loe, thành ống dày 90 mm Mét 1.060.000  
90 Cống D1000, L = 2 m, hai lớp thép,một đầu loe,thành ống dày 90 mm Mét 1.374.000  
  GẠCH CÁC LOẠI      
  Gạch tuynel Đông Hà và Linh Đơn      
  Gạch tuynel Linh Đơn      
1 Gạch 2 lỗ (5 cm x 10 cm x 20 cm) Viên                           636  
2 Gạch 4 lỗ (10 cm x 10 cm x 20 cm) Viên                        1.363  
3 Gạch 6 lỗ  10 cm x 15 cm x 20 cm Viên                        2.000  
4 Gạch 6 lỗ 1/2 (10 cm x 15 cm x 10 cm) Viên                        1.272  
5 Gạch đặc (6 cm x 10 cm x 20 cm) Viên                        1.454  
  Gạch Tuynel Đông Hà      
6 Gạch 2 lỗ (5 cm x 10 cm x 20 cm) Viên                           636  
7 Gạch 4 lỗ (10 cm x 10 cm x 20 cm) Viên                        1.363  
8 Gạch 6 lỗ 10 cm x 15 cm x 20 cm Viên                        2.000  
9 Gạch 6 lỗ 1/2 (10 cm x 15 cm x 10 cm) Viên                        1.272  
10 Gạch đặc (6 cm x 10 cm x 20 cm) Viên                        1.454  
  Gạch của Công ty Gạch ngói Quảng Trị      
11 Gạch nung 2 lỗ A Viên                           636  
12 Gạch nung 2 lỗ B Viên                           363  
13 Gạch nung 4 lỗ A Viên                        1.363  
14 Gạch nung 4 lỗ B Viên                           909  
15 Gạch nung 6 lỗ A Viên                        2.272  
16 Gạch nung 6 lỗ B Viên                        1.454  
17 Gạch 6 lỗ nửa Viên                        1.363  
18 Gạch đặc A1 Viên                        1.454  
19 Gạch đặc A2 Viên                        1.272  
  Gạch  Tuynel Minh Hưng      
20 Gạch Tuynel 6 lỗ loại A Viên                        2.000  
21 Gạch Tuynel 4 lỗ loại A Viên                        1.318  
22 Gạch Tuynel 2 lỗ loại A Viên                           909  
23 Gạch Tuynel đặc loại A Viên                        1.409  
24 Gạch Tuynel 6 lỗ nữa loại A Viên                        1.090  
  Sản phẩm gạch Block (phường 1, TX Quảng Trị) của Công ty CP Thiên Tân  
1 Gạch Block thủy lực Zíc Zắc không màu 40 viên/m2 M2                      72.727  
2 Gạch Block thủy lực Zíc zắc có màu 40 viên/m2 M2                      74.545  
3 Gạch Block thủy lực Hoa thị không màu M2                      72.727  
4 Gạch Block thủy lực Hoa thị có màu M2                      74.545  
5 Gạch Block thủy lực Sân khấu không màu M2                      72.727  
6 Gạch Block thủy lực Sân khấu có màu M2                      74.545  
7 Gạch Block tráng men Zíc Zắc không màu M2                      75.455  
8 Gạch Block tráng men Zíc Zắc có màu M2                      77.273  
9 Gạch Block tráng men Hoa thị không màu M2                      75.455  
10 Gạch Block tráng men Hoa thị có màu M2                      77.273  
11 Gạch Block Tráng men 25 x 25 không màu M2                      75.455  
12 Gạch Block Tráng men 25 x 25 có màu M2                      77.273  
13 Gạch Terazzo 30 x 30 các màu M2                      78.182  
14 Gạch Terazzo 40 x 40 các màu M2                      81.181  
15 Gạch Terazzo 50 x 50 các màu M2                      86.364  
16 Ngói màu 09 viên/m2 M2                    114.545  
17 Ngói màu 10 viên/m2 M2                    113.636  
18 Ngói màu 20 viên/m2 M2                    127.273  
  Gạch Block xây tường sản xuất tại Đầu Mầu của Công ty CP Thiên Tân    
19 Gạch Block đặc 2 lỗ (12 x 17 x 27) cm Viên                        3.364  
20 Gạch Block rỗng 2 lỗ (10 x 19 x 39) cm Viên                        3.818  
21 Gạch Block rỗng 3 lỗ (12 x 19 x 39) cm Viên                        4.273  
  Gạch không nung xi măng cốt liệu Thiên Tân sản xuất tại KCN Cam hiếu, Cam Lộ (Km 10, Quốc lộ 9D)  
22 Gạch bê tông rỗng R15 (15 x 19 x 39) cm - M#100 Viên                        6.591  
23 Gạch bê tông đặc Đ12 (12 x 17 x 27) cm - M#100 Viên                        4.364  
24 Gạch bê tông rỗng R20 (20 x 19 x 39) cm - M#100 Viên                        9.045  
25 Gạch bê tông rỗng R12 (12 x 19 x 39) cm - M#100 Viên                        5.273  
26 Gạch bê tông đặc Đ5 (5 x 10 x 20) cm Viên                        1.245  
27 Gạch bê tông rỗng R5 (5 x 10 x 20) cm Viên                        1.227  
28 Gạch bê tông rỗng R10 (10 x 19 x 39) cm - M#100 Viên                        4.727  
29 Gạch bê tông đặc Đ15 (15 x 20 x 30) cm - M#100 Viên                        6.363  
30 Gạch bê tông rỗng 6 lỗ (14 x 9,5 x 20) cm - M#75 Viên                        1.909  
31 Gạch bê tông đặc Đ10 (10 x 16 x 26) cm Viên                        3.136  
32 Gạch bê tông rỗng R19 (13 x 19 x 39) cm Viên                        6.364  
33 Gạch bê tông rỗng 4 lỗ (9,5 x 9,5 x 20) cm Viên                        1.363  
  Gạch không nung Polyme Bến Hải      
1 Gạch 6 lỗ (96 mm x 138 mm x 200 mm) Viên                        2.181  
2 Gạch 6 lỗ 1/2 (96 mm x 138 mm x 100 mm) Viên                        1.454  
3 Gạch 4 lỗ  (95 mm x 95 mm x 200 mm) Viên                        1.545  
4 Gạch 4 lỗ 1/2 (95 mm x 95 mm x 100 mm) Viên                        1.363  
5 Gạch đặc (50 mm x100 mm x 200 mm) Viên                        1.636  
  Gạch Không nung  Công ty CP Đầu tư Quảng Việt      
1 Gạch đặc (60 mm x 95 mm x 200 mm) - M#75 Viên                        1.272  
2 Gạch 4 lỗ (95 mm x 95 mm x 200 mm) - M#50 Viên                        1.454  
3 Gạch 6 lỗ (95 mm x 140 mm x 200 mm) - M#50 Viên                        1.909  
4 Gạch đặc (300 mm x 200 mm x 150 mm) - M#100 Viên                        6.364  
5 Gạch Block rỗng (300 mm x 200 mm x 150 mm) Viên                        5.000  
6 Gạch Block rỗng (390 mmx 190 mm x 190 mm) - M#50 Viên                        9.090  
7 Gạch bê tông đặc D40 (300 mm x 200 mm x 150 mm) - M#100 Viên                        9.545  
  Gạch không nung sản xuất tại KCN Quán Ngang của Công ty TNHH Một Thành Viên Hợp Quốc  
1 Gạch 6 lỗ (95 mm x 140 mm x 200 mm)                          2.000  
2 Gạch 6 lỗ viên nữa (95 mm x 140 mm x 100 mm)                          1.272  
3 Gạch 4 lỗ  (95 mm x 95 mm x 200 mm)                          1.364  
4 Gạch 4 lỗ viên nữa (95 mm x 95 mm x 100 mm)                             727  
5 Gạch thẻ  (60 mm x 95 mm x 200 mm)                          1.272  
6 Gạch 2 lỗ  (60 mm x 95 mm x 100 mm)                             636  
B Các vật liệu tính đến hiện trường xây lắp tại địa bàn thành phố Đông Hà    
1 Blô Xi măng M 75 (12 x 20 x 30) cm   Viên                        3.000  
2 Blô Xi măng M >75 (12 x 20 x 30) cm Viên                        3.500  
3 Xi măng Bỉm Sơn PCB 30 Kg                        1.320  
4 Xi măng Nghi Sơn PCB 40 Kg                        1.310  
5 Xi măng Kim Đỉnh PCB 25 Kg                        1.109  
6 Xi măng Kim Đỉnh PCB 30 Kg                        1.181  
7 Xi măng Kim Đỉnh PCB 40 Kg                        1.254  
8 Xi măng Vicem Hoàng Mai PCB 30 Kg                        1.164  
9 Xi măng Vicem Hoàng Mai PCB 40 Kg                        1.227  
10 Xi măng Đồng Lâm bao PCB 40 Kg                        1.472  
11 Xi măng Đồng Lâm xả PCB 40 Kg                        1.409  
12 Xi măng Đồng Lâm bao PCB 30 Kg                        1.409  
13 Xi măng Đồng Lâm xả PCB 30 Kg                        1.345  
14 Xi măng Quảng Trị PCB30 (bao) Kg                        1.100  
15 Xi măng Trường Sơn PCB 30 (bao) Kg                        1.130  
16 Xi măng Trường Sơn PCB 40 (bao) Kg                        1.210  
17 Xi măng Sông Gianh PCB 30 (bao) Kg                        1.191  
18 Xi măng Sông Gianh PCB 30 (rời) Kg                        1.132  
19 Xi măng Sông Gianh PCB 40 (bao) Kg                        1.255  
20 Xi măng Sông Gianh PCB 40 (rời) Kg                        1.195  
  Hệ thống hố ga thu nước mưa và ngăn mùi kiểu mới của Công ty Thoát nước và Phát triển Đô thị tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu  
1 Hệ thống hố ga thu nước mưa và ngăn mùi kiểu mới F2 - Vỉa hè Bộ 11.492.000  
2 Hệ thống hố ga thu nước mưa và ngăn mùi kiểu mới F2 - Lòng đường Bộ 11.550.000  
3 Hệ thống hố ga thu nước mưa và ngăn mùi kiểu mới F3; F4 - Vỉa hè Bộ 11.539.000  
4 Hệ thống hố ga thu nước mưa và ngăn mùi kiểu mới F3; F4 - Lòng đường Bộ 11.618.200  
  Hào kỹ thuật BTCT thành mỏng đúc sẵn của Công ty Thoát nước và Phát triển Đô thị tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu  
5 Hào kỹ thuật 1 ngăn B200 - 7H300 (loại 1) - Vỉa hè Mét 760.909  
6 Hào kỹ thuật 1 ngăn B300 - 7H300 (loại 2) - Vỉa hè                                                               Mét 879.091  
7 Hào kỹ thuật 2 ngăn B (200 x 300) - H300 (loại 3) - Vỉa hè Mét 1.280.000  
8 Hào kỹ thuật 2 ngăn B (200 x 200) - H300 (loại 4) - Vỉa hè Mét 1.168.182  
9 Hào kỹ thuật 2 ngăn B (300 x 300) - H300 (loại 7) - Vỉa hè Mét 1.390.909  
10 Hào kỹ thuật 3 ngăn B (200 x 200 x 200) - H300 (loại 5) - Vỉa hè Mét 1.591.818  
11 Hào kỹ thuật 3 ngăn B (200 x 200 x 300) - H300 (loại 6) - Vỉa hè Mét 1.707.272  
12 Hào kỹ thuật 1 ngăn B200 - H300 (Loại 1) - Lòng đường Mét 1.040.909  
13 Hào kỹ thuật 1 ngăn B300 - H300 (Loại 2) - Lòng đường Mét 1.191.818  
14 Hào kỹ thuật 2 ngăn B (200 x 300) - H300 (loại 3)- Lòng đường Mét 1.690.909  
15 Hào kỹ thuật 2 ngăn B (200 x 200) - H300 (loại 4) - Lòng đường   1.546.364  
16 Hào kỹ thuật 2 ngăn B (300 x 300) - H300 (loại 7) - Lòng đường   1.834.545  
17 Hào kỹ thuật 3 ngăn B (200 x 200 x 200) - H300 (loại 5) - Vỉa hè   2.062.272  
18 Hào kỹ thuật 3 ngăn B (200 x 200 x 300) - H300 (loại 6) - Lòng đường   2.210.909  
19 Hố ga hào kỹ thuật 1 ngăn, 2 ngăn, 3 ngăn - KT: (1,0 x 1,0 x 1,05) m   5.899.091  
  Mương tưới tiêu nội đồng BTCS thành mỏng đúc sẵn của Công ty Thoát nước và Phát triển Đô thị tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu  
20 Mương tưới tiêu nội đồng bê tông cốt sợi đúc sẵn (xi măng PC40) KT: 300 x 300 x 2000 mm thành dày 03 cm Mét 508.182  
21 Mương  tưới tiêu nội đồng bê tông cốt sợi đúc sẵn (xi măng PC40) KT: 400 x 400 x 2000 mm thành dày 03 cm Mét 601.818  
22 Mương tưới tiêu nội đồng bê tông cốt sợi đúc sẵn (xi măng PC40) KT: 500 x 500 x 2000 mm thành dày 03 cm Mét 713.636  
23 Mương tưới tiêu nội đồng bê tông cốt sợi đúc sẵn (xi măng PC40) KT: 600 x 600 x 2000 mm thành dày 04 cm Mét 1.012.727  
24 Mương tưới tiêu nội đồng bê tông cốt sợi đúc sẵn (xi măng PC40) KT: 700 x 700 x 2000 mm thành dày 04 cm Mét 1.193.636  
25 Mương tưới tiêu nội đồng bê tông cốt sợi đúc sẵn (Xi măng PC40) KT: 800 x 800 x 2000 mm thành dày 04 cm Mét 1.360.000  
26 Mương tưới tiêu nội đồng bê tông cốt sợi đúc sẵn (Xi măng PC40) KT: 900 x 900 x 2000 mm thành dày 04 cm Mét 1.503.636  
27 Mương tưới tiêu nội đồng bê tông cốt sợi đúc sẵn (Xi măng  PC40) KT: 1000 x 1000 x 2000 mm thành dày 04 cm Mét 1.675.455  
  Mương tưới tiêu nội đồng BTCT thành mỏng đúc sẵn của Công ty Thoát nước và Phát triển Đô thị tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu  
28 Mương tưới tiêu nội đồng BTCT thành mỏng đúc sẵn KT: B x H = 300 x 300 mm, thành dày 40 mm Mét 666.363  
29 Mương tưới tiêu nội đồng BTCT thành mỏng đúc sẵn KT: B x H = 400 x 400 mm, thành dày 40 mm Mét 810.909  
30 Mương tưới tiêu nội đồng BTCT thành mỏng đúc sẵn KT: B x H = 500 x 500 mm, thành dày 40 mm Mét 965.455  
31 Mương tưới tiêu nội đồng BTCT thành mỏng đúc sẵn KT: B x H = 600 x 600 mm, thành dày 50 mm Mét 1.276.363  
32 Mương tưới tiêu nội đồng BTCT thành mỏng đúc sẵn KT: B x H = 700 x 700 mm, thành dày 50 mm Mét 1.532.727  
33 Mương tưới tiêu nội đồng BTCT thành mỏng đúc sẵn KT: B x H = 800 x 800 mm, thành dày 50 mm Mét 1.727.273  
34 Mương tưới tiêu nội đồng BTCT thành mỏng đúc sẵn KT: B x H = 900 x 900 mm, thành dày 50 mm Mét 1.868.182  
35 Mương tưới tiêu nội đồng BTCT thành mỏng đúc sẵn KT: B x H = 1000 x 1000 mm, thành dày 80 mm Mét 2.708.182  
36 Mương tưới tiêu nội đồng BTCT thành mỏng đúc sẵn KT: B x H = 1100 x 1100 mm, thành dày 100 mm Mét 3.420.000  
37 Mương tưới tiêu nội đồng BTCT thành mỏng đúc sẵn KT: B x H = 1200 x 1200 mm, thành dày 100 mm Mét 3.643.636  
38 Mương tưới tiêu nội đồng BTCT thành mỏng đúc sẵn KT: B x H = 1300 x 1300 mm, thành dày 100 mm Mét 3.911.818  
39 Mương tưới tiêu nội đồng BTCT thành mỏng đúc sẵn KT: B x H = 1400 x 1400 mm, thành dày 120 mm Mét 5.295.455  
40 Mương tưới tiêu nội đồng BTCT thành mỏng đúc sẵn KT: B x H = 1500 x 1500 mm, thành dày 120 mm Mét 5.639.090  
41 Mương tưới tiêu nội đồng BTCT thành mỏng đúc sẵn KT: B x H = 1600 x 1600 mm, thành dày 120 mm Mét 6.007.272  
  NHỰA ĐƯỜNG      
1 Nhựa đường 60/70 PLC SINGAPORE - 190 kg/phuy Kg                      17.700  
2 Nhựa đường đặc nóng 60/70 - SINGAPORE (xe Sitec) Kg                      16.200  
3 Nhựa đường Carboncor Asphalt Kg                        3.530  
  GIÁ XĂNG, DẦU      
1 Xăng RON 95 (từ 0h00 ngày 01/6 đến 15h00 ngày 04/6) Lít                      15.409  
  Xăng RON 95 (từ 15h00 ngày 04/6 đến 15h00 ngày 20/6) Lít                      16.036  
  Xăng RON 95 (từ 15h00 ngày 20/6 đến 24h00 ngày 30/6) Lít                      15.718  
2 Xăng RON 92 (từ 0h00 ngày 01/6 đến 15h00 ngày 04/6) Lít                      14.755  
  Xăng RON 92 (từ 15h00 ngày 04/6 đến 15h00 ngày 20/6) Lít                      15.391  
  Xăng RON 92 (từ 15h00 ngày 20/6 đến 24h00 ngày 30/6) Lít                      15.073  
3 Dầu hoả (từ 0h00 ngày 01/6 đến 15h00 ngày 04/6) Lít                        8.965  
  Dầu hoả (từ 15h00 ngày 04/6 đến 15h00 ngày 20/6) Lít                        9.564  
  Dầu hoả (từ 15h00 ngày 20/6 đến 24h00 ngày 30/6) Lít                        9.909  
4 Diesel 0,05S (từ 0h00 ngày 01/6 đến 15h00 ngày 04/6) Lít                      10.518  
  Diesel 0,05S (từ 15h00 ngày 04/6 đến 15h00 ngày 20/6) Lít                      11.073  
  Diesel 0,05S (từ 15h00 ngày 20/6 đến 24h00 ngày 30/6) Lít                      11.436  
  Đơn giá xăng, dầu đã bao gồm phí xăng, dầu (xăng: 1.000 đồng/lít; diesel 500 đồng/lít; dầu hỏa 300 đồng/lít  
  GẠCH VIGLACERA      
1 Gạch cotto (40 x 40) D401, D402, D403, D404, D408, D411. 06 viên/hộp Hộp                      98.000  
2 Gạch sân vườn (40 x 40) S409, S411, S412, S421. 06 viên/hộp Hộp                      90.000  
  Gạch; Ngói Đồng Tâm      
3 Procelain 80*80 8080DB016 loại A M2                    204.000  
4 Procelain 80*80 8080DB028 loại A M2                    204.000  
5 Procelain 80*80 8080DB100 - 7NANO loại A M2                    245.000  
6 Procelain 60*60 6060CLASSIC001 loại A M2                    160.000  
7 Procelain 60*60 6060CREMANOVA001 loại A M2                    233.000  
8 Procelain 60*60 6060CREMANOVA001-NANO loại A M2                    244.000  
9 Procelain 50*50 5050DB002 loại A M2                    148.000  
10 Procelain 50*50 5050GOSAN001 loại A M2                    110.000  
11 Procelain 50*35 CT35027 loại A M2                    211.000  
12 Procelain 40*40 4040CATTIEN001 loại A M2                    116.000  
13 Procelain 40*40 4040DAHATIEN001 loại A M2                    120.000  
14 Procelain 33*66 3366HAIVAN001 loại A M2                    154.000  
15 Procelain 30*60 3060DB010 loại A M2                    153.000  
16 Procelain 30*30 3030CLASSIC001 loại A M2                    148.000  
17 Procelain 30*30 3030FOSSIL001 loại A M2                    117.000  
18 Ceramic 40*40 loại 1 M2                    127.000  
19 Ceramic 25*40 loại 1 M2                    123.000  
20 Ceramic 20*25 2025ROSE001 loại 1 M2                    125.000  
21 Ceramic 25*25 5201 loại 1 M2                    124.000  
22 Ceramic 25*25 2525DAISY003 loại 1 M2                    105.000  
23 Ceramic 20*20 2020 mIAMI001 loại 1 M2                    100.000  
24 Ceramic 20*20 2020PALACE001 loại 1 M2                    114.000  
25 Ngói màu 10 viên/m2 Viên                      13.500  
26 Ngói bò (ngói úp nóc) loại to Viên                      25.000  
27 Ngói chạc 3; chạc 4 Viên                      45.000  
  GẠCH VIVAT      
28 Gạch nhóm I: V5001, V5006, V5009, V5010, V5105, V5061 (50 x 50)               04 viên/hộp Hộp                      74.500  
29 Gạch nhóm II: V5005, V5201, V5204...  loại (50 x 50) 04 viên/hộp Hộp                      80.000  
30 Gạch nhóm I: V419, V420, V4630, V4631, V4401, V4403, V4001, V4002, V4003… loại (40 x 40) 06 viên/hộp Hộp                      66.000  
  GẠCH GỐM ĐẤT VIỆT      
31 Gạch lát nền (40 x 40) cm màu chocolate, đỏ đậm 06 viên/hộp Hộp 115.000  
32 Gạch lát nền (40 x 40) cm màu đỏ nhạt 06 viên/hộp Hộp 90.000  
33 Gạch lát nền (30 x 30) cm màu chocolate, đỏ đậm 11 viên/hộp Hộp 100.000  
34 Gạch lát nền (30 x 30) cm màu đỏ nhạt 11 viên/hộp Hộp 75.000  
35 Gạch bậc thềm (30 x 30) cm màu đỏ nhạt 11 viên/hộp Hộp 29.000  
  GẠCH VICENZA      
36 Gạch (40 x 40) FH457, FH488, FH494, FH4818, FH4838, FH4848.                 06 viên/hộp Hộp 66.300  
37 Gạch (40 x 40) FH460, FH464, FH471, FH473, FH405, FH451...                      06 viên/hộp Hộp 65.500  
38 Gạch ốp tường (25 x 40) V251 đến V259 Hộp 66.300  
  SƠN CÁC LOẠI      
  Sản phẩm sơn Alex      
1 Super Alex - AB bóng cao cấp nhiều màu 05 lít//lon/35 - 40 m2 Lon 875.000  
2 Sơn Alex 5in1 trong và ngoài trời nhiều màu 22 kg/thùng/90 - 95 m2 Thùng 1.231.000  
3 Alex 3in1 sơn mịn trong nhà nhiều màu 25 kg/thùng/70 - 775 m2 Thùng 656.000  
4 Sơn Alex đỏ trong nhà nhiều màu 25 kg/thùng/70 - 775 m2 Thùng 620.000  
5 Alex Prevent - sơn chống thấm đa năng độ co giãn cao cấp CT-11                       22 kg/thùng/100 - 7130 m2 Thùng 1.996.000  
6 Lót chống kiềm nội thất cao cấp 24 kg/thùng/80 - 90 m2 Thùng 1.340.000  
7 Sơn siêu trắng trong nhà 24 kg/thùng/80 - 90 m2 Thùng 1.014.000  
8 Bột bả mastic DRULEX trong và ngoài cao cấp 40 kg/bao/40 - 745 m2 Bao 267.000  
  Sản phẩm sơn KOVA      
1 Matít bột (bả) trong nhà - định mức 25 m2/2 lớp 25 kg/bao Bao                    153.000  
2 Matít bột (bả) ngoài trời 25 kg/bao Bao                    180.000  
3 Sơn trong nhà đa màu K180 (80 m2/2 lớp) 20 kg/thùng Thùng                    590.000  
4 Sơn mịn trong nhà đa màu K771 20 kg/thùng (70 - 780 m2/2 lớp) Thùng                    690.000  
5 Sơn trong nhà bán bóng cao cấp đa màu K5500 20 kg/thùng
(100 - 7110 m2/2 lớp)
Thùng                 1.426.000  
6 Sơn lót kháng kiềm trong K 109 100 - 7110 m2/2 lớp (20 kg/thùng) Thùng                    850.000  
7 Sơn ngoài nhà mịn đa màu K261(80 - 90 m2/2 lớp) (20 kg/thùng) Thùng                 1.345.000  
8 Sơn chống thấm tường đứng cao cấp đa màu CT04 (100 - 7110 m2/2 lớp) (20 kg/thùng) Thùng                 2.263.000  
9 Chất chống thấm co giãn cao cấp CT-11 (20 kg/thùng) (50 - 760 m2/2 lớp) Thùng                 1.580.000  
  Sản phẩm sơn TERRACO      
1 Bột bả ventonit maximic nội thất - 40 kg/bao Kg                        6.800  
2 Bột bả ventonit maximic ngoại thất - 40 kg/bao Kg                        7.400  
3 Sơn FLEXICOAT chống thấm Acylic cho mái nhà, vách, ban công 20 kg                 1.136.000  
4 Sơn FLEXICOAT DECOR chống thấm các màu 25 kg                 1.656.000  
5 Sơn ngoại thất VICOAT các màu 06 kg                    628.000  
6 VICOAT SUPER các màu ngoại thất 06 kg                    682.000  
7 TERRALAST sơn nước nội thất 25 kg                    765.000  
8 CONTRACT sơn nước nội thất 25 kg                    605.000  
9 TERRAMATT sơn nước nội thất 25 kg                    508.000  
10 PENETRATING PRIMER lót khử kiềm, tăng bám dính 18 kg                    801.000  
11 FLEXPA VA COATING TEXTURED 20 kg                 1.555.000  
12 TERRATOP nước cao cấp dùng nội thất 25 kg                 1.270.000  
13 FLEXIPAVE FIlIER FINE làm phẳng mịn bề mặt sân Tennis 25 kg                    800.000  
14 FLEXIPAVE FRIMER sơn lót cho sân Tennis 18 kg                    865.000  
15 FLEXIPAVE LINE PAINT sơn kẻ vạch dùng cho sân Tennis 05 kg                    520.000  
16 FLEXPA VA COATING SMOOTH 20 kg                 1.673.000  
  Sản phẩm sơn NIPPON      
1 Bột bả trong nhà NP SKIMCOAT kinh tế trắng 40 kg Bao                    209.090  
2 Bột bả ngoài nhà NP WEATHERGARD SKIMCOAT  hai sao trắng 40 kg Bao                    272.727  
  Sơn lót chống kiềm      
3 NP  NP WEATHERGARD sealer  trắng (ngoại thất) 18 lít/thùng Thùng                 2.140.909  
4 NP HITEX sealer 5180 (gốc dầu) trắng ngoại thất 20 lít/thùng Thùng                 2.577.272  
5 NP ODOURLESS sealer trắng (nội thất) không mùi 18 lít/thùng Thùng                 1.468.181  
  Sơn phủ ngoại thất      
6 NP  NP WEATHERGARD bóng màu chuẩn 18 lít/thùng Thùng                 3.929.090  
7 NP  NP WEATHERGARD bóng màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng                 1.127.272  
8 NP SUPERGARD màu chuẩn 18 lít/thùng Thùng                 2.127.272  
9 NP SUPERMATEX màu chuẩn 18 lít/thùng Thùng                 1.330.909  
  Sơn phủ nội thất      
10 NP Vatex 17 lít/thùng các màu Thùng                    577.272  
11 NP Matex 18 lít/thùng màu chuẩn Thùng                    998.181  
12 NP ODOURLESS bóng (không mùi) màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng                    875.454  
13 NP ODOURLESS chùi rửa vượt trội 18 lít/thùng Thùng                 1.723.626  
14 NP Matex 18 lít/thùng siêu trắng Thùng                    900.901  
  Sơn chống thấm      
15 NIPPON  WP 100 18 kg/thùng Thùng                 2.064.545  
  Sơn dầu cho gỗ và sắt      
16 NP BILAC METAL PRIMER RED QXIDE nâu đỏ 05 lít/thùng Thùng                    515.454  
17 NP BILAC ALUMINIUM  WOOD PRIMER nhũ 05 lít/thùng Thùng                    542.727  
18 NP BILAC màu chuẩn  05 lít/thùng Thùng                    620.000  
19 NP TILAC màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng                    584.545  
  Sơn cho kim loại nhẹ và tráng kẽm      
20 NP  WINLEX 120 ACTIVE PRIMER BASE 04 lít/thùng Thùng                    648.181  
21 NP  WINLEX 120 ACTIVE PRIMER HARDENER 01 lít/thùng Thùng                      97.272  
  Dung môi pha sơn dầu      
22 NP THINNER 5180 18 lít/thùng Thùng                    963.636  
23 NP THINNER BILAC 18 lít/thùng Thùng                 1.051.818  
24 NP THINNER ROAD LINE 05 lít/thùng Thùng                    215.454  
25 NP THINNER V 125 PRIMER 05 lít/thùng Thùng                    444.545  
  Sơn kẻ tường      
26 NP ROAD LINE Trắng 05 lít/thùng Thùng                    662.727  
27 NP ROAD LINE Vàng 05 lít/thùng Thùng                    718.181  
28 NP ROAD LINE Đen 05 lít/thùng Thùng                    552.727  
29 NP ROAD LINE Đỏ 05 lít/thùng Thùng                    608.181  
30 NP ROAD LINE phản quang Vàng 05 lít/thùng Thùng                    678.181  
31 NP ROAD LINE phản quang Đỏ 05 lít/thùng Thùng                    645.454  
32 NP ROAD LINE phản quang Đen 05 lít/thùng Thùng                    530.909  
33 NP ROAD LINE phản quang Trắng 05 lít/thùng Thùng                    657.272  
34 Sơn tạo sàn NP TEXKOTE 18 lít/thùng Thùng                    889.090  
  Sản phẩm Sơn ICI DULUX và sơn TOA      
1 Bột trét tường DuLux Cemputty A502 (ngoài trời và trong nhà) 40 kg                    308.000  
2 Chất chống thấm Dulux A959 (ngoài trời) (18 lít/25 kg) Thùng                 1.651.000  
3 Sơn lót tường chống kiềm Dulux A936 (ngoài trời) (18 lít/21 kg) Thùng                 1.725.000  
4 Sơn Dulux màu chuẩn A 954 bóng láng (05 lít/6,5 kg) Lon                 1.035.000  
5 Sơn Maxilíte ngoài trời A 919 (18 lít/25 kg) Thùng                 1.110.000  
6 Sơn Dulux lau chùi hiệu quả A 991 trong nhà (18 lít/25 kg) Thùng                 1.432.000  
7 Sơn Maxilíte A901 sơn phủ trong nhà (18 lít/25 kg) Thùng                    857.000  
8 Sơn lót kiềm Nanoshield primer (sơn lót gốc nước) (18 lít/25 kg) Thùng                 1.623.000  
9 Sơn Toa Nanoshield bóng (ngoài trời) 05 lít/6 kg Lon                    823.000  
10 Sơn Toa NanoClean (trong nhà) (05 lít/6,5 kg) Lon                    727.000  
11 Sơn Toa 4seasons INT (trong nhà) (18 lít/25 kg) Thùng                    910.000  
12 Toa chống thấm đa năng (trộn xi măng) (18 lít/22 kg) Thùng                 1.500.000  
13 Toa  Weatherkote (chống thấm mái và sàn vệ sinh) (18 lít/18 kg) Thùng                    649.000  
14 Sơn ICI Dulux  Weathershield ngoại thất màu chuẩn (05 lít/6,7 kg) Lon                    774.000  
15 Sơn Toa sơn lót epoxy 02 thành phần trong suốt dùng cho bề mặt bê tông, EPOGUARD VARNISH (Part A + B; 01bộ 3,785 lít/23 m2) Thùng                    805.455  
16 Sơn Toa: sơn phủ nội thất Epoxy 02 thành phần,EPOGUARD ENAMEL. Part A + B; 01 bộ 3,785 lít/m2 mã màu Light Grey Ral 7035 Thùng                 1.061.818  
17 Dung môi THINER #31 pha với thành phần Part A + B tỷ lệ 10% (3 lít/45 m2) Thùng                    216.364  
  Sản phẩm sơn GALAXY      
1 Bột bả tường Galaxy-Singapore bao đầu vàng (40 kg/bao) Bao                    510.909  
2 Bột bả tường Galaxy-Singapore vỏ trắng (40 kg/bao) Bao                    454.545  
3 Bột bả tường Galaxy-Singapore kháng kiềm đặc biệt (40 kg/bao) Bao                    554.545  
4 Sơn lót nội thất Galaxy LOT 3inl-Singapore (05 lít/thùng) Thùng                    618.181  
5 Sơn lót nội thất Galaxy LOT 3inl-Singapore (18 lít/thùng) Thùng                 2.036.363  
6 Sơn lót ngoại thất Galaxy LOT-Singapore (05 lít/thùng) Thùng                    818.181  
7 Sơn lót ngoại thất Galaxy LOT-Singapore (18 lít/thùng) Thùng                 2.836.363  
8 Sơn nội thất Galaxy Protector1-Singapore (05 lít/thùng) Thùng                 1.181.818  
9 Sơn nội thất cao cấp Galaxy LAX-Singapore (04 lít/thùng) Thùng                    392.727  
10 Sơn nội thất cao cấp Galaxy LAX-Singapore (17 lít/thùng) Thùng                 1.481.818  
11 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX-Singapore (04 lít/thùng) Thùng                    392.727  
12 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX-Singapore (17 lít/thùng) Thùng                 1.483.636  
13 Sơn nội thất Galaxy SJC-Singapore (17 lít/thùng) Thùng                    781.818  
14 Sơn ngoại thất Galaxy Protector2-Singapore (01 lít/lon) Thùng                    354.545  
15 Sơn ngoại thất Galaxy Protector2-Singapore (05 lít/thùng) Thùng                 1.654.545  
16 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX-Singapore (01 lít/lon) Thùng                    283.636  
17 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX-Singapore (05 lít/thùng) Thùng                 1.352.727  
18 Sơn bóng màu Galaxy Protector1-Singapore (05 lít/thùng) Thùng                 1.381.818  
19 Sơn bóng màu Galaxy Protector1-Singapore (17 lít/thùng) Thùng                 4.545.454  
20 Sơn không màu Galaxy Protector3-Singapore (05 lít/thùng) Thùng                 1.036.363  
21 Sơn không màu Galaxy Protector3-Singapore (18 lít/thùng) Thùng                 3.581.818  
22 Sơn Chống thấm Galaxy -Singapore (05 kg/thùng) Thùng                    818.181  
23 Sơn Chống thấm Galaxy -Singapore (20 kg/thùng) Thùng                 3.127.272  
  SẢN PHẨM SƠN ONIP      
  Sơn nội thất      
1 F ly  FIT chỉ có màu trắng 18 lít/thùng Thùng                    511.104  
  F ly  FIT chỉ có màu trắng 04 lít/lon Lon                    142.417  
2 ONIP F ly intextor sơn nội thất tinh tế (F1) 18 lít/thùng Thùng                    637.549  
  ONIP F ly intextor sơn nội thất tinh tế (F1)  04 lít/lon Lon                    183.678  
3 ONIP PLUS sơn màng mịn cao cấp, lau chùi hiệu quả (P3) 18 lít/thùng Thùng                 1.063.469  
  ONIP PLUS sơn màng mịn cao cấp, lau chùi hiệu quả (P3) 04 lít/lon Lon                    280.841  
4 ONIP SUPER  WHITE siêu trắng nội thất (S W) 18 lít/thùng Thùng                 1.164.625  
  ONIP SUPER  WHITE siêu trắng nội thất (S W) 05 lít/lon Lon                    372.680  
5 ONIP ARCADIA MAT sơn cao cấp, lau chùi tối đa (NS) 18 lít/thùng Thùng                 1.810.160  
  ONIP ARCADIA MAT sơn cao cấp, lau chùi tối đa (NS) 04 lít/lon Lon                    497.794  
6 ONIP ARCADIA SATIN sơn cao cấp nội thất, bóng ngọc trai, sang trọng (S7) 18 lít/thùng Thùng                 3.004.067  
  Sơn ngoại thất      
7 ONIP RS sơn ngoại thất cao cấp (R2) 04 lít/lon Lon                    395.307  
  ONIP RS sơn ngoại thất cao cấp (R2) 18 lít/thùng Thùng                 1.512.016  
8 ONIP XP sơn ngoại thất cao cấp, bóng mờ (X4) 04 lít/lon Lon                    744.029  
  ONIP XP sơn ngoại thất cao cấp, bóng mờ (X4) 18 lít/thùng Thùng                 2.942.841  
9 ONIP OPACRYL SATIN sơn ngoại thất siêu chống thấm, bóng ngọc trai (SE6)  01 lít/lon Lon                    226.270  
  ONIP OPACRYL SATIN sơn ngoại thất siêu chống thấm, bóng ngọc trai  (SE6)  05 lít/lon Lon                 1.056.814  
  Sơn lót chống kiềm      
10 F LY PRIMER sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp (FS) 04 lít/lon Lon                    298.144  
  F LY PRIMER sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp (FS) 18 lít/thùng Thùng                 1.280.422  
11 ONIP PRIMER sơn lót đa năng ngoại thất cao cấp  (NP) 04 lít/lon Lon                    492.470  
  ONIP PRIMER sơn lót đa năng ngoại thất cao cấp (NP) 18 lít/thùng Thùng                 1.727.638  
  Chất chống thấm      
12 ONIP CT11A chất chống thấm xi măng, co giãn (ON CT11A) 06 kg/lon Lon                    569.668  
  ONIP CT11A chất chống thấm xi măng, co giãn (ON CT11A) 20 kg/thùng Thùng                 1.900.668  
  Bột bả tường      
13 SAMMY INT - Bột bả nội thất cao cấp (SMI) 40 kg/bao Bao                    285.000  
14 SAMMY EXT - Bột bả ngoại thất cao cấp (SME) 41 kg/bao Bao                    315.000  
  SẢN PHẨM SƠN HT      
1 Sơn HT-18 (23 kg/thùng) Thùng                    545.454  
2 Sơn HT-06 (22 kg/thùng) Thùng                    836.363  
3 Sơn nội thất siêu trắng ( HT-05) 22 kg/thùng Thùng                 1.072.727  
4 Sơn HT-08 (19 kg/thùng) Thùng                 1.909.090  
5 Sơn HT-08 (05 kg/lon) Lon                    613.636  
6 Sơn HT-09  (19 kg/thùng) Thùng                 2.290.909  
7 Sơn HT-09 (05 kg/lon) Lon                    750.000  
8 Sơn lót kháng kiềm nội thất (20 kg/thùng) Thùng                 1.281.818  
9 Sơn HT-19 (22 kg/thùng) Thùng                 1.072.727  
10 Sơn HT-19 (05 kg/lon) Lon                    350.000  
11 Sơn HT-22 (19 kg/thùng) Thùng                 2.981.818  
12 Sơn HT-22 (5 kg/lon) Lon                    795.454  
13 Sơn lót kháng kiềm nội ngoại thất (20 kg/thùng) Thùng                 1.509.090  
14 Sơn HT-10 (22 kg/thùng) Thùng                 1.172.727  
15 Sơn HT-10 (05 kg/lon) Lon                    377.272  
16 Sơn HT-11 (05 kg/lon) Lon                    831.818  
17 Sơn HT-16 (05 kg/lon) Lon                 1.204.545  
18 Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (20 kg/thùng) Thùng                 1.700.000  
19 Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (4,5 kg/lon) Lon                    472.727  
20 Sơn chống thấm cao cấp (20 kg/thùng) Thùng                 1.781.818  
21 Sơn chống thấm cao cấp (4,5 kg/lon) Lon                    527.272  
22 Sơn Clear 01 (4,4 kg/Lon) Lon                    545.454  
23 Sơn Clear 02 (4,4 kg/Lon) Lon                    909.090  
24 Bột bả nội thất (40 kg/Bao) Bao                    227.272  
25 Bột bả ngoại thất (40 kg/Bao) Bao                    318.181  
  SẢN PHẨM SƠN TRANG TRÍ PETROLIMEX      
  Hệ sơn nước cao cấp GOLDSUN EcoDigital      
1 Sơn nước cao cấp ngoài trời (Nhóm màu chuẩn) (01 lít/lon) Lon                    140.000  
2 Sơn nước cao cấp ngoài trời (Nhóm màu chuẩn) (05 lít/lon) Lon                    686.500  
3 Sơn nước cao cấp ngoài trời-Màu đặc biệt: H1308, H1614, H1981                   (01 lít/lon) Lon                    145.600  
4 Sơn nước cao cấp ngoài trời -Màu đặc biệt: H1308, H1614, H1981                      (05 lít/lon) Lon                    717.800  
5 Sơn nước cao cấp ngoài trời (Màu đặc biệt: H1801) (01 lít/lon) Lon                    213.100  
6 Sơn nước cao cấp ngoài trời (Màu đặc biệt: H1801) (05 lít/lon) Lon                 1.052.300  
7 Sơn nước cao cấp trong nhà (Nhóm màu chuẩn) (01 lít/lon) Lon                    115.300  
8 Sơn nước cao cấp trong nhà (Nhóm màu chuẩn) (05 lít/lon) Lon                    572.500  
9 Sơn lót chống kiềm cao cấp (05 lít/lon) Lon                    463.300  
10 Sơn lót chống kiềm cao cấp (17,5 lít/thùng) Thùng                    155.900  
11 Bột trét cao cấp Goldsun ngoài trời (40 kg/bao) Bao                    409.500  
12 Bột trét cao cấp Goldsun trong nhà (40 kg/bao) Bao                    363.500  
  Hệ sơn nước chất lượng cao GOLDTEX EcoDigital      
13 Sơn nước chất lượng cao ngoài trời (Nhóm màu chuẩn ) (3,8 lít/lon) Lon                    231.200  
14 Sơn nước chất lượng cao ngoài trời (Nhóm màu chuẩn ) (18 lít/thùng) Thùng                    972.100  
15 Sơn nước chất lượng cao ngoài trời (Màu đặc biệt:  G1100, G1407, G1408, G1704, G1705, G1803) (3,8 lít/lon) Lon                    251.900  
16 Sơn nước chất lượng cao ngoài trời (Màu đặc biệt:  G1100, G1407, G1408, G1704, G1705, G1803) (18 lít/thùng) Thùng                 1.059.000  
17 Sơn nước chất lượng cao trong nhà (Nhóm màu chuẩn) (3,8 lít/lon) Lon                    196.600  
18 Sơn nước chất lượng cao trong nhà (Nhóm màu chuẩn) (18 lít/thùng) Thùng                    799.300  
19 Sơn lót chống kiềm chất lượng cao (3,8 lít/lon) Lon                    276.600  
20 Sơn lót chống kiềm chất lượng cao (18 lít/thùng) Thùng                 1.206.100  
21 Bột trét chất lượng cao Goldtex ngoài trời (40 kg/bao) Bao                    357.800  
22 Bột trét chất lượng cao Goldtex trong nhà (40 kg/bao) Bao                    334.800  
  Hệ sơn nước kinh tế GOLDLUCK EcoDigital      
23 Sơn nước kinh tế ngoài trời (3,35 líl/lon) Lon                    173.100  
24 Sơn nước kinh tế ngoài trời (18 líl/thùng) Thùng                    802.900  
25 Sơn nước kinh tế trong nhà (3,35 líl/lon) Lon                    143.000  
26 Sơn nước kinh tế trong nhà (18 líl/thùng) Thùng                    640.900  
27 Sơn lót chống kiềm kinh tế (3,35 líl/lon) Lon                    164.700  
28 Sơn lót chống kiềm kinh tế (18 líl/thùng) Thùng                    758.400  
29 Bột trét ngoài trời Goldluck (40 kg/bao) Bao                    315.300  
30 Bột trét ngoài trời Goldluck (40 kg/bao) Bao                    294.500  
31 Chống thấm CT-PRO (20 kg/thùng) Thùng                 1.626.900  
32 Chống thấm CT-PRO (4 kg/lon) Lon                    338.500  
  Hệ sơn dầu chất lượng cao GOLDSATIN EcoDigital      
33 Sơn dầu chất lượng cao (nhóm màu chuẩn) (03 lít/lon) Lon                    266.000  
34 Sơn dầu chất lượng cao (nhóm màu chuẩn) (17,5 lít/thùng) Thùng                 1.475.300  
35 Sơn dầu chất lượng cao (nhóm màu đặc biệt :G0360, G0450, G0460, G0680, G0710, G0910) (3lít/lon) Lon                    311.600  
36 Sơn dầu chất lượng cao (nhóm màu đặc biệt: G0360, G0450, G0460, G0680, G0710, G0910) (17,5 lít/thùng) Thùng                 1.741.800  
37 Sơn dầu chất lượng cao (nhóm màu đặc biệt: G0820) (3lít/lon) Lon                    376.900  
38 Sơn dầu chất lượng cao (nhóm màu đặc biệt: G0820) (17,5 lít/thùng) Thùng                 2.122.400  
39 Sơn lót chống rỉ chất lượng cao (màu đỏ) (3lít/lon) Lon                    207.300  
40 Sơn lót chống rỉ chất lượng cao (màu đỏ) (17,5 lít/thùng) Thùng                 1.132.800  
41 Sơn lót chống rỉ chất lượng cao (màu xám) (3lít/lon) Lon                    235.500  
42 Sơn lót chống rỉ chất lượng cao (màu xám) (17,5 lít/thùng) Thùng                 1.298.000  
  Hệ sơn dầu kinh tế GOLDVIK EcoDigital      
43 Sơn dầu Goldvik (nhóm màu chuẩn) (3lít/lon) Lon                    243.400  
44 Sơn dầu Goldvik (nhóm màu chuẩn) (17,5 lít/thùng) Thùng                 1.343.500  
45 Sơn dầu Goldvik (nhóm màu đặc biệt: V0100, V0681, V0711, V0821, V0911) (3lít/lon) Lon                    251.000  
46 Sơn dầu Goldvik (nhóm màu đặc biệt: V0100, V0681, V0711, V0821, V0911) (17,5 lít/thùng) Thùng                 1.388.800  
47 Sơn lót chống rỉ Goldvik (màu đỏ) (03lít/lon) Lon                    185.000  
48 Sơn lót chống rỉ Goldvik (màu đỏ) (17,5 lít/thùng) Thùng                 1.003.600  
49 Sơn lót chống rỉ Goldvik (màu xám)  (03 lít/lon) Lon                    204.500  
50 Sơn lót chống rỉ Goldvik (màu xám) (17,5 lít/thùng) Thùng                 1.116.900  
  SẢN PHẨM SƠN NISHU      
  Bột bả (mastic)      
1 Nishu - cao cấp trắng ngoại thất (40 kg/bao) Kg                      10.000  
2 Nishu - Aven (cao cấp nội ngoại thất) 40 kg/bao Kg                        8.409  
3 Nishu -Plat (nội thất) 40 kg/bao Kg                        7.272  
4 Nishu BT-01 (nội thất) 40 kg/bao Kg                        5.681  
  Sơn lót chống kiềm      
5 Nishu Crysin (nội thất cao cấp) 18 lít/thùng Kg                      65.958  
6 Nishu Crys (ngoại thất cao cấp) 18 lít/thùng Kg                      91.096  
7 Nishu P-Sealer in (nội thất cao cấp) 18 lít/thùng Kg                      60.036  
8 Nishu P-Sealer ex (ngoại thất cao cấp) 18 lít/thùng Kg                      71.750  
  Sơn nội thất      
9 Nishu Ruby (cao cấp siêu hạng) 05 lít/lon Kg                    145.894  
10 Nishu Gran (cao cấp chống rêu mốc) 18 lít/thùng Kg                      64.224  
11 Nishu Marb (cao cấp bóng mờ) 18 lít/thùng Kg                      56.120  
12 Nishu Agat (cao cấp) 18 lít/thùng Kg                      38.340  
13 Nishu Lapis (cao cấp) 18 lít/thùng Kg                      28.788  
  Sơn ngoại thất      
14 Nishu Ruby (cao cấp bóng) 05 lít/lon Kg                    211.363  
15 Nishu Gran (cao cấp bóng) 05 lít/lon Kg                    178.092  
16 Nishu Agat (cao cấp bóng) 18 lít/thùng Kg                      95.182  
17 Nishu Lapis (cao cấp) 18 lít/thùng Kg                      78.995  
  Sơn chống thấm      
18 Nishu Ston (đa năng cao cấp) 20 kg/thùng Kg                    109.772  
19 Nishu G20 (đa năng cao cấp) 20 kg/thùng Kg                      86.863  
  Sơn bóng trong suốt      
20 Nishu Glas (cao cấp) 04 lít/lon Kg                    125.874  
21 Sơn giả đá cao cấp Nishu (04 lít/lon) Kg                    181.818  
  Sơn Epoxy gốc nước      
22 Sơn lót Epoxy (20 kg/bộ) Kg                    159.545  
23 Sơn phủ Epoxy (20 kg/bộ) Kg                    177.272  
  Sơn dầu      
24 Nishu Deluxe (sơn dầu cao cấp) 20 kg/thùng Kg                      85.681  
  Sơn chống rỉ      
25 Nishu - sơn chống rỉ cao cấp màu đỏ (20 kg/thùng) Kg                      65.000  
26 Nishu - sơn chống rỉ cao cấp màu ghi (20 kg/thùng) Kg                      60.272  
  SẢN PHẨM SƠN VIVIDA      
1 Bột trét trong nhà và ngoài trời VIVIDA 102-MT (40 kg/bao) Bao                    318.182  
2 Bột trét siêu bền ngoài trời VIVIDA 103-MT (40 kg/bao) Bao                    405.455  
3 Sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp VIVIDA5500 (23 kg/thùng18 lít) Thùng                 1.381.818  
4 Sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp VIVIDA5500 (6,4 kg/lon 05 lít) Lon                    427.273  
5 Sơn lót chống kiềm nội, ngọai thất VIVIDA 6000 (23 kg/thùng18 lít) Thùng                 1.618.182  
6 Sơn lót chống kiềm nội, ngọai thất VIVIDA 6000 (6,4 kg/lon 05 lít) Lon                    500.000  
7 Sơn lót chống kiềm ngoại thất VIVIDA 8000 (22 kg/thùng 18 lít) Thùng                 1.972.727  
8 Sơn lót chống kiềm ngoại thất VIVIDA 8000 (6,4 kg/lon 05 lít) Lon                    609.091  
9 Sơn nội thất chất lượng cao VIVIDA 500E (24 kg/thùng 18 lít) Thùng                    590.909  
10 Sơn nội thất cao cấp VIVIDA 5101 (24 kg/thùng 18 lít) Thùng                 1.045.455  
11 Sơn nội thất cao cấp VIVIDA 5101 (6,7 kg/lon 05 lít) Lon                    350.000  
12 Sơn nội thất siêu trắng VIVIDA S99 W