06:14 ICT Thứ năm, 21/01/2021

Trang chủ

Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị
Trang thông tin điện tử Quảng Trị
Trung tâm tin hoc

Textlink


Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại » Vật liệu - Xây dựng

Bảng giá vật liệu xây dựng tháng 6 năm 2015 tỉnh Quảng Trị (Phần 2)

Thứ sáu - 21/08/2015 15:18
(Ban hành kèm theo Công bố số 2012/CB/STC-SXD
ngày 15 tháng 7 năm 2015 của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Số
TT
Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)
  GIÁ XĂNG, DẦU    
1 Xăng RON 95 (từ 0h00 ngày 01/6 đến 15h00 ngày 19/6) Lít                      19.591
  Xăng RON 95 (từ 15h00 ngày 19/6 đến 24h00 ngày 30/6) Lít                      19.845
2 Xăng RON 92 (từ 0h00 ngày 01/6 đến 15h00 ngày 19/6) Lít                      19.027
  Xăng RON 92 (từ 15h00 ngày 19/6 đến 24h00 ngày 30/6) Lít                      19.291
3 Dầu hỏa (từ 0h00 ngày 01/6 đến 15h30 ngày 04/6) Lít                      14.627
  Dầu hỏa (từ 15h30 ngày 04/6 đến 15h00 ngày 19/6) Lít                      14.273
  Dầu hỏa (từ 15h00 ngày 19/6 đến 24h00 ngày 30/6) Lít                      14.018
4 Diesel 0,05S (từ 0h00 ngày 01/6 15h30 ngày 04/6) Lít                      15.227
  Diesel 0,05S (từ 15h30 ngày 04/6 đến 15h00 ngày 19/6) Lít                      15.209
  Diesel 0,05S (từ 15h00 ngày 19/6 đến 24h00 ngày 30/6) Lít                      14.945
  Đơn giá xăng, dầu đã bao gồm phí xăng, dầu (xăng: 1.000 đ/lít; diesel 500 đ/lít; dầu hỏa 300 đ/lít)
  GẠCH VIGLACERA    
1 Granite giả cổ ốp lát nội ngoại thất (60 x 60) E611 màu đen, E645 màu xám 04 viên/hộp M2                    209.000
2 Granite giả cổ ốp lát nội ngoại thất (60 x 60) E600 màu trắng sọc, F600 màu trắng kẻ ô 04 viên/hộp M2                    200.000
3 Gạch cotto (40 x 40) D401, D402, D403, D404, D408, D411               06 viên/hộp Hộp                      98.000
4 Gạch sân vườn (40 x 40) S409, S411, S412, S421 06 viên/hộp Hộp                      90.000
  Gạch; Ngói Đồng Tâm    
5 Procelain 80*80 8080DB016 loại A M2                    204.000
6 Procelain 80*80 8080DB028 loại A M2                    204.000
7 Procelain 80*80 8080DB100-NANO loại A M2                    245.000
8 Procelain 60*60 6060CLASSIC001 loại A M2                    160.000
9 Procelain 60*60 6060CREMANOVA001 loại A M2                    233.000
10 Procelain 60*60 6060CREMANOVA001-NANO loại A M2                    244.000
11 Procelain 50*50 5050DB002 loại A M2                    148.000
12 Procelain 50*50 5050GOSAN001 loại A M2                    110.000
13 Procelain 50*35 CT35027 loại A M2                    211.000
14 Procelain 40*40 4040CATTIEN001 loại A M2                    116.000
15 Procelain 40*40 4040DAHATIEN001 loại A M2                    120.000
16 Procelain 33*66 3366HAIVAN001 loại A M2                    154.000
17 Procelain 30*60 3060DB010 loại A M2                    153.000
18 Procelain 30*30 3030CLASSIC001 loại A M2                    148.000
19 Procelain 30*30 3030FOSSIL001 loại A M2                    117.000
20 Ceramic 40*40 loại 1 M2                    127.000
21 Ceramic 25*40 loại 1 M2                    123.000
22 Ceramic 20*25 2025ROSE001 loại 1 M2                    125.000
23 Ceramic 25*25 5201 loại 1 M2                    124.000
24 Ceramic 25*25 2525DAISY003 loại 1 M2                    105.000
25 Ceramic 20*20 2020 mIAMI001 loại 1 M2                    100.000
26 Ceramic 20*20 2020PALACE001 loại 1 M2                    114.000
27 Ngói màu 10 viên/m2 Viên                      13.500
28 Ngói bò (ngói úp nóc) loại to Viên                      25.000
29 Ngói chạc 3; chạc 4 Viên                      45.000
  GẠCH VIVAT    
30 Gạch nhóm I: V5001, V5006, V5009, V5010, V5105, V5061 50 x 50 04 viên/hộp Hộp                      74.500
31 Gạch nhóm II: V5005, V5201, V5204... Loại (50 x 50) 04 viên/hộp Hộp                      80.000
32 Gạch nhóm I: V419, V420, V4630, V4631, V4401, V4403, V4001, V4002, V4003… loại (40 x 40) 06 viên/hộp Hộp                      66.000
33 Chân tường (13 x 40): CT01, CT02… Viên                        4.100
  GẠCH GỐM ĐẤT VIỆT    
34 Gạch lát nền (40 x 40) cm màu chocolate, đỏ đậm 06 viên/hộp Hộp 115.000
35 Gạch lát nền (40 x 40) cm màu đỏ nhạt 06 viên/hộp Hộp 90.000
36 Gạch lát nền (30 x 30) cm màu Chocolate, đỏ đậm 11 viên/hộp Hộp 100.000
37 Gạch lát nền (30 x 30) cm màu đỏ nhạt 11 viên/hộp Hộp 75.000
38 Gạch bậc thềm (30 x 30) cm màu đỏ nhạt 11 viên/hộp Hộp 29.000
  GẠCH VICENZA    
39 Gạch (40 x 40) FH457, FH488, FH494, FH4818, FH4838, FH4848             06 viên/hộp Hộp 66.300
40 Gạch (40 x 40) FH460, FH464, FH471, FH473, FH405, FH451...              06 viên/hộp Hộp 65.500
41 Gạch ốp tường (25 x 40) V251 đến V259 Hộp 66.300
42 Gạch chân tường (13 x 40) CT12, CT12, CT14… Viên 4.200
  SƠN CÁC LOẠI    
  Sản phẩm sơn Alex    
1 Super Alex - AB bóng cao cấp nhiều màu 05 lít//lon/35 - 40 m2 Lon 875.000
2 Sơn Alex 5in1 trong và ngoài trời nhiều màu 22 kg/thùng/90 - 95 m2 Thùng 1.231.000
3 Alex 3 in 1 sơn mịn trong nhà nhiều màu 25 kg/thùng/70 - 75 m2 Thùng 656.000
4 Sơn Alex đỏ trong nhà nhiều màu 25 kg/thùng/70 - 75 m2 Thùng 620.000
5 Alex Prevent - sơn chống thấm đa năng độ co giãn cao cấp CT-11                   22 kg/thùng/100 - 130 m2 Thùng 1.996.000
6 Lót chống kiềm nội thất cao cấp 24 kg/thùng/80-90 m2 Thùng 1.340.000
7 Sơn siêu trắng trong nhà 24 kg/thùng/80-90 m2 Thùng 1.014.000
8 Bột bả Mastic DRULEX trong và ngoài cao cấp 40 kg/bao/40 - 45 m2 Bao 267.000
  Sản phẩm sơn KOVA    
1 Matít bột (bả) trong nhà - định mức 25 m2/hai lớp 25 kg/bao Bao                    153.000
2 Matít bột (bả) ngoài trời 25 kg/bao Bao                    180.000
3 Sơn trong nhà đa màu K180 (80 m2/hai lớp) 20 kg/thùng Thùng                    590.000
4 Sơn mịn trong nhà đa màu K771 20 kg/thùng (70 - 80 m2/hai lớp) Thùng                    690.000
5 Sơn trong nhà bán bóng cao cấp đa màu K5500 20 kg/thùng
(100 - 110 m2/hai lớp)
Thùng                 1.426.000
6 Sơn lót kháng kiềm trong K109 100 - 110 m2/hai lớp (20 kg/thùng) Thùng                    850.000
7 Sơn ngoài nhà mịn đa màu K261 (80 - 90 m2/hai lớp) (20 kg/thùng) Thùng                 1.345.000
8 Sơn chống thấm tường đứng cao cấp đa màu CT04 (100 - 110 m2/hai lớp) (20 kg/thùng) Thùng                 2.263.000
9 Chất chống thấm co giãn cao cấp CT-11 (20 kg/thùng) (50 - 60 m2/hai lớp) Thùng                 1.580.000
  SƠN NOVA    
1 Matít bột (bả) nội thất 60 m2 40 kg/bao Bao                    145.455
2 Matít bột (bả) ngoài trời 60 m2 40 kg/bao Bao                    181.818
3 Sơn nội thất SAM (65 m2/18 lít) 18 lít/thùng Thùng                    288.182
4 Sơn nội thất đa màu SAM 3,6 lít/lon Lon                      77.273
5 Sơn nội thất đa màu SILK KOTE 18 lít/thùng/70 m2 Thùng                    320.000
6 Sơn nội thất đa màu NUVIX 18 lít/thùng/70 m2 Thùng                    481.818
7 Sơn ngoại thất đa màu WIN KOTE 90 m2/18 lít/thùng Thùng                    572.727
8 Sơn ngoại thất đa màu STYLUX 90 m2/18 lít/thùng Thùng                    760.000
9 Sơn bán bóng chống thấm SMART 100 m2/18 lít/thùng) Thùng                 1.250.000
10 Sơn chống thấm cao cấp HI-SHEEN 100 m2/18 lít/thùng Thùng                 1.653.636
  Sản phẩm sơn TERRACO    
1 Bột bả Ventonit maximic nội thất - 40  kg/bao  kg                        6.800
2 Bột bả Ventonit maximic ngoại thất - 40  kg/bao  kg                        7.400
3 Sơn FLEXICOAT chống thấm Acylic cho mái nhà, vách,ban công 20 kg                 1.136.000
4 Sơn FLEXICOAT DECOR chống thấm các màu 25 kg                 1.656.000
5 Sơn ngoại thất VICOAT các màu 06 kg                    628.000
6 VICOAT SUPER các màu ngoại thất 06 kg                    682.000
7 TERRALAST sơn nước nội thất 25 kg                    765.000
8 CONTRACT sơn nước nội thất 25 kg                    605.000
9 TERRAMATT sơn nước nội thất 25 kg                    508.000
10 PENETRATING PRIMER lót khử kiềm, tăng bám dính 18 kg                    801.000
11 FLEXPA VA COATING TEXTURED 20 kg                 1.555.000
12 TERRATOP nước cao cấp dùng nội thất 25 kg                 1.270.000
13 FLEXIPAVE FIlIER FINE làm phẳng mịn bề mặt sân Tennis 25 kg                    800.000
14 FLEXIPAVE FRIMER sơn lót cho sân Tennis 18 kg                    865.000
15 FLEXIPAVE LINE PAINT sơn kẻ vạch dùng cho sân Tennis 05 kg                    520.000
16 FLEXPA VA COATING SMOOTH 20 kg                 1.673.000
  Sản phẩm sơn NIPPON    
1 Bột bả trong nhà NP SKIMCOAT kinh tế trắng 40 kg Bao                    209.090
2 Bột bả ngoài nhà NPWEATHERGARD SKIMCOAT hai sao trắng 40 kg Bao                    272.727
  Sơn lót chống kiềm    
3 NP  NPWEATHERGARD sealer  trắng (ngoại thất) 18 lít/thùng Thùng                 2.140.909
4 NP HITEX sealer 5180 (gốc dầu) trắng ngoại thất 20 lít/thùng Thùng                 2.577.272
5 NP ODOURLESS sealer trắng (nội thất) không mùi 18 lít/thùng Thùng                 1.468.181
  Sơn phủ ngoại thất    
6 NP  NPWEATHERGARD bóng màu chuẩn 18 lít/thùng Thùng                 3.929.090
7 NP  NPWEATHERGARD bóng màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng                 1.127.272
8 NP SUPERGARD màu chuẩn 18 lít/thùng Thùng                 2.127.272
9 NP SUPERMATEX màu chuẩn 18 lít/thùng Thùng                 1.330.909
  Sơn phủ nội thất    
10 NP Vatex 17 lít/thùng các màu Thùng                    577.272
11 NP Matex 18 lít/thùng màu chuẩn Thùng                    998.181
12 NP ODOURLESS bóng (không mùi) màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng                    875.454
13 NP ODOURLESS chùi rửa vượt trội 18 lít/thùng Thùng                 1.723.626
14 NP Matex 18 lít/thùng siêu trắng Thùng                    900.901
  Sơn chống thấm    
15 NIPPON WP 100 18 kg/thùng Thùng                 2.064.545
  Sơn dầu cho gỗ và sắt    
16 NP BILAC METAL PRIMER RED QXIDE nâu đỏ 05 lít/thùng Thùng                    515.454
17 NP BILAC ALUMINIUM WOOD PRIMER nhũ 05 lít/thùng Thùng                    542.727
18 NP BILAC màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng                    620.000
19 NP TILAC màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng                    584.545
  Sơn cho kim loại nhẹ và tráng kẽm    
20 NP WINLEX 120 ACTIVE PRIMER BASE 04 lit/thùng Thùng                    648.181
21 NP WINLEX 120 ACTIVE PRIMER HARDENER 01 lit/thùng Thùng                      97.272
  Dung môi pha sơn dầu    
22 NP THINNER 5180 18 lít/thùng Thùng                    963.636
23 NP THINNER BILAC 18 lít/thùng Thùng                 1.051.818
24 NP THINNER ROAD LINE 05 lít/thùng Thùng                    215.454
25 NP THINNER V 125 PRIMER 05 lít/thùng Thùng                    444.545
  Sơn kẻ tường    
26 NP ROAD LINE trắng 05 lít/thùng Thùng                    662.727
27 NP ROAD LINE vàng 05 lít/thùng Thùng                    718.181
28 NP ROAD LINE đen 05 lít/thùng Thùng                    552.727
29 NP ROAD LINE đỏ 05 lít/thùng Thùng                    608.181
30 NP ROAD LINE phản quang vàng 05 lít/thùng Thùng                    678.181
31 NP ROAD LINE phản quang đỏ 05 lít/thùng Thùng                    645.454
32 NP ROAD LINE phản quang đen 05 lít/thùng Thùng                    530.909
33 NP ROAD LINE phản quang trắng 05 lít/thùng Thùng                    657.272
34 Sơn tạo sàn NP TEXKOTE 18 lít/thùnghùԀ#[1]#Loại j 80, dày 2,1 mm, dài 2,8 – 3m<5؀#[1]#Loại j 80, dày 2,3 Thùng                    889.090
  Sản phẩm sơn AIKAZA    
1 Sơn trong nhà mịn VS201 (24 kg/thùng) Thùng                    564.000
2 Sơn trong nhà mịn cao cấp VS116 (23 kg/thùng) Thùng                    793.000
3 Sơn bóng mờ trong nhà VS124 (20 kg/thùng) Thùng                 1.806.000
4 Sơn lót kháng kiềm cao cấp CK241 (22 kg/thùng) Thùng                 1.157.000
5 Sơn bóng cao cấp ngoài trời BS315 (20 kg/thùng) Thùng                 2.363.000
6 Chất chống thấm trộn xi măng DS600 (20 kg/thùng) Thùng                 1.770.000
7 Bột bả CORBAN trong nhà  MATIT (40 kg/bao) Bao                    188.000
  Sản phẩm sơn ICI DULUX và sơn TOA    
1 Bột trét tường DuLux Cemputty A502 (ngoài trời và trong nhà) 40 kg                    308.000
2 Chất chống thấm Dulux A959 (ngoài trời) (18 lít/25 kg) Thùng                 1.651.000
3 Sơn lót tường chống kiềm Dulux A936 (ngoài trời) (18 lít/21 kg) Thùng                 1.725.000
4 Sơn Dulux màu chuẩn A 954 bóng láng (5 lít/6,5 kg) Lon                 1.035.000
5 Sơn Maxilite ngoài trời A 919 (18 lít/25 kg) Thùng                 1.110.000
6 Sơn Dulux lau chùi hiệu quả A 991 trong nhà (18 lít/25 kg) Thùng                 1.432.000
7 Sơn Maxilite A901 sơn phủ trong nhà (18 lít/25 kg) Thùng                    857.000
8 Sơn lót kiềm Nanoshield primer (sơn lót gốc nước) (18 lít/25 kg) Thùng                 1.623.000
9 Sơn Toa Nanoshield bóng (ngoài trời) 5 lít/6 kg Lon                    823.000
10 Sơn Toa NanoClean (trong nhà) (5 lít/6,5 kg) Lon                    727.000
11 Sơn Toa 4seasons INT (trong nhà) (18 lít/25 kg) Thùng                    910.000
12 Toa chống thấm đa năng (trộn xi măng) (18 lít/22 kg) Thùng                 1.500.000
13 Toa Weatherkote (chống thấm mái và sàn vệ sinh) (18 lít/18 kg) Thùng                    649.000
14 Sơn ICI Dulux Weathershield ngoại thất màu chuẩn (5 lít/6,7 kg) Lon                    774.000
15 Sơn Toa: sơn lót Epoxy 02 thành phần trong suốt dùng cho bề mặt bê tông, EPOGUARD VARNISH (Part A + B; 01bộ 3,785 lít/23 m2) Thùng                    805.455
16 Sơn Toa: sơn phủ nội thất Epoxy 02 thành phần, EPOGUARD ENAMEL. Part A + B; 01bộ 3,785 lít/m2 mã màu Light Grey Ral 7035 Thùng                 1.061.818
17 Dung môi THINER #31 pha với thành phần Part A + B tỷ lệ 10% (3  lít/45 m2) Thùng                    216.364
  SẢN PHẨM SƠN DURA    
1 Sơn lót Enric kháng kiềm đa năng (5 lít/lon) Lon                    639.000
2 Sơn lót Enric kháng kiềm đa năng (18 lít/thùng) Thùng                 1.832.727
3 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer nội thất (5 lít/lon) Lon                    486.363
4 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer nội thất (18 lít/thùng) Thùng                 1.413.636
5 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer ngoại thất (5 lít/lon) Lon                    706.363
6 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer ngoại thất (18 lít/thùng) Thùng                 2.038.181
7 Sơn ngoại thất Enric mát lạnh màu thường (5 lít/lon) Lon                 1.082.272
8 Sơn ngoại thất Enric mát lạnh màu đặc biệt (5 lít/lon) Lon                 1.170.909
9 Sơn ngoại thất Enric chống bám bẩn màu thường (5 lít/lon) Lon                    936.363
10 Sơn ngoại thất Enric chống thấm tối ưu màu đặc biệt (5 lít/lon) Lon                 1.078.181
11 Sơn Zurik ngoại thất chống thấm bóng màu thường (18 lít/thùng) Thùng                 2.370.909
12 Sơn Vetonic ngoại thất màu đặc biệt (18 lít/thùng) Thùng                 1.572.727
13 Sơn nội thất Enric bóng ngọc trai (5 lít/lon) Lon                    898.181
14 Sơn nội thất Enric chống bám bẩn (18 lít/thùng) Thùng                 1.962.727
15 Sơn nội thất Zurik dễ lau chùi (18 lít/thùng) Thùng                 1.413.636
16 Sơn Vetonic nội thất mịn (18 lít/thùng) Thùng                    810.000
17 Sơn Lavender nội thất đa dụng (18 lít/thùng) Thùng                    618.181
18 Bột chống thấm đa năng chuyên dùng tường đứng và sàn (18 kg/bao) Bao                 1.477.272
19 Bột trét không xã Enric - Interior (25 kg/bao) Bao                    247.272
20 Bột trét cao cấp Enric đa năng (40  kg/bao) Bao                    320.000
21 Bột trét Zurik nội thất (40 kg/bao) Bao                    177.272
22 Bột trét Vetonic ngoại thất (40 kg/bao) Bao                    203.636
  Sản phẩm Sơn SUNPEC    
1 Bột bã nội thất FAPEC (40 kg/bao) Bao                    250.000
2 Bột bã nội và ngoại thất (40 kg/bao) Bao                    341.000
3 Bột bã chống thấm (40 kg/bao) Bao                    407.272
4 Sơn lót kháng kiềm nội thất (18 lít/thùng) Thùng                 1.352.727
5 Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (18 lít/thùng) Thùng                 2.022.727
6 Sơn nước nội thất màu trắng (18 lít/thùng) Thùng                    592.727
7 Sơn nước nội thất màu pha sẳn (18 lít/thùng) Thùng                    631.000
8 Sơn siêu trắng nội thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng                 1.051.000
9 Sơn mịn nội thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng                    950.000
10 Sơn nội thất cao cấp bán bóng (18 lít/thùng) Thùng                 2.098.182
11 Sơn nội thất siêu bóng (5 lít/lon) lon                    858.182
12 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng                 1.545.454
13 Sơn ngoại thất cao cấp siêu bóng (5 lít/lon) lon                    971.000
14 CLEAR phủ bóng ngoại thất (4 kg/lon) lon                    718.182
15 Chống thấm đa năng pha xi măng (20 kg/thùng) Thùng                 2.078.182
16 Chống thấm đa năng công nghệ NANO (20 kg/thùng) Thùng                 2.892.727
  Sản phẩm Sơn HDNANO    
1 Sơn kháng kiềm nội thất đặc biệt (20 kg/thùng) Thùng                 1.380.000
2 Sơn kháng kiềm nội thất đặc biệt (5,5 kg/lon) Lon                    400.000
3 Sơn kháng kiềm ngoại thất đặc biệt (20 kg/thùng) Thùng                 1.805.000
4 Sơn kháng kiềm ngoại thất đặc biệt (5,5 kg/lon) Lon                    510.000
5 Sơn mịn nội thất cao cấp (24 kg/thùng) Thùng                    860.000
6 Sơn mịn nội thất cao cấp (6,5 kg/lon) Lon                    245.000
7 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (24 kg/thùng) Thùng                 1.380.000
8 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (6,5 kg/lon) Lon                    510.000
9 Sơn siêu trắng (24 kg/thùng) Thùng                    960.000
10 Sơn siêu bóng nội thất cao cấp (20 kg/thùng) Thùng                 2.780.000
11 Sơn siêu bóng nội thất cao cấp (5,5 kg/lon) Lon                    780.000
12 Sơn siêu bóng ngoại thất cao cấp (20 kg/thùng) Thùng                 3.390.000
13 Sơn siêu bóng ngoại thất cao cấp (5,5 kg/lon) Lon                    970.000
14 Chống thấm đa năng (20 kg/thùng) Thùng                 1.860.000
15 Chống thấm đa năng (5,5 kg/lon) Lon                    525.000
16 Chống thấm đa năng màu (20 kg/thùng) Thùng                 1.960.000
17 Chống thấm đa năng màu (5,5 kg/lon) Lon                    555.000
18 Sơn nội thất (24 kg/thùng) Thùng                    520.000
19 Sơn nội thất (6,5 kg/lon) Lon                    170.000
20 CLEAR phủ bóng (4 kg/lon) Lon                    640.000
21 Sơn ánh kim (1,1 kg/lon) Lon                    400.000
22 Bột trét (40 kg/bao) Bao                    325.000
  Sản phẩm sơn GALAXY    
1 Bột bả tường Galaxy - Singapore bao đầu vàng (40 kg/bao) Bao                    510.909
2 Bột bả tường Galaxy - Singapore vỏ trắng (40 kg/bao) Bao                    454.545
3 Bột bả tường Galaxy - Singapore kháng kiềm đặc biệt (40 kg/bao) Bao                    554.545
4 Sơn lót nội thất Galaxy LOT 3inl - Singapore (5 lít/thùng) Thùng                    618.181
5 Sơn lót nội thất Galaxy LOT 3inl - Singapore (18 lít/thùng) Thùng                 2.036.363
6 Sơn lót ngoại thất Galaxy LOT - Singapore (5 lít/thùng) Thùng                    818.181
7 Sơn lót ngoại thất Galaxy LOT - Singapore (18 lít/thùng) Thùng                 2.836.363
8 Sơn nội thất Galaxy Protector1 - Singapore (5 lít/thùng) Thùng                 1.181.818
9 Sơn nội thất cao cấp Galaxy LAX - Singapore (4 lít/thùng) Thùng                    392.727
10 Sơn nội thất cao cấp Galaxy LAX - Singapore (17 lít/thùng) Thùng                 1.481.818
11 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX - Singapore (4 lít/thùng) Thùng                    392.727
12 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX - Singapore (17 lít/thùng) Thùng                 1.483.636
13 Sơn nội thất Galaxy SJC - Singapore (17 lít/thùng) Thùng                    781.818
14 Sơn ngoại thất Galaxy Protector2 - Singapore (01 lít/Lon) Thùng                    354.545
15 Sơn ngoại thất Galaxy Protector2 - Singapore (5 lít/thùng) Thùng                 1.654.545
16 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX - Singapore (1 lít/Lon) Thùng                    283.636
17 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX - Singapore (5 lít/thùng) Thùng                 1.352.727
18 Sơn bóng màu Galaxy Protector1 - Singapore (5 lít/thùng) Thùng                 1.381.818
19 Sơn bóng màu Galaxy Protector1 - Singapore (17 lít/thùng) Thùng                 4.545.454
20 Sơn không màu Galaxy Protector3 - Singapore (5 lít/thùng) Thùng                 1.036.363
21 Sơn không màu Galaxy Protector3 - Singapore (18 lít/thùng) Thùng                 3.581.818
22 Sơn Chống thấm Galaxy - Singapore (5 kg/thùng) Thùng                    818.181
23 Sơn Chống thấm Galaxy - Singapore (20 kg/thùng) Thùng                 3.127.272
   SẢN PHẨM SƠN VÀ BỘT BẢ DO ICHI PAINT    
1 MORE - bột bả ngoại thất cao cấp, màu  trắng (bao 40 kg) Bao                    399.090
2 I CHI - bột bả nội thất vầ ngoại thất cao cấp, màu  trắng 40 kg Bao                    356.363
3 TOPAZ - bột bả nội thất cao cấp, màu  trắng - 40 kg Bao                    245.454
4 ECO - bột bả nội thất, màu trắng - 40 kg Bao                    192.727
5 PERID (In) - sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp 04 lít Lon                    337.272
6 PERID (In) - sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp 18 lít/thùng Thùng                 1.420.000
7 PERID (Ex) - sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp 05 lít Lon                    611.818
8 PERID (Ex) - sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp 18 lít/thùng Thùng                 2.090.909
9 SEALER (Ex) - sơn lót chống kiềm ngoại thất 05 lít Lon                    437.272
10 SEALER (Ex) - sơn lót chống kiềm ngoại thất 18 lít Thùng                 1.573.636
11 LOCK - sơn chống thấm pha xi măng cao cấp 04 kg Lon                    445.454
12 LOCK - sơn chống thấm pha xi măng cao cấp 20 kg Thùng                 2.082.727
13 MULTI - sơn chống thấm màu - cách nhiệt 04 kg Lon                    670.909
14 MULTI - sơn chống thấm màu - cách nhiệt (bám dính trên mọi bề mặt) Thùng                 2.874.454
15 MORE (In) - sơn nội thất cao cấp - siêu bóng, kháng khuẩn 05 lít Lon                 1.046.363
16 MID - sơn nội thất cao cấp - bóng, chùi rửa tối đa 18 lít Thùng                 2.000.909
17 MID - sơn nội thất cao cấp - bóng, chùi rửa tối đa 05 lít Lon                    607.272
18 GARNET (In) - sơn nội thất cao cấp - mướt mịn, độ phủ cao - 04 lít Lon                    360.000
19 GARNET (In) - sơn nội thất cao cấp - mướt mịn, độ phủ cao - 18 lít Thùng                 1.209.090
20 AMET (In) - sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế - 4 lít Lon                    196.363
21 AMET (In) - sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế - 18 lít Thùng                    707.272
22 ECO (In) - sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế - 04 lít Lon                    118.181
23 ECO (In) - sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế - 18 lít Thùng                    524.545
24 MORE - sơn ngoại thất cao cấp - siêu bóng, tự làm sạch bề mặt 05 lít Lon                 1.359.090
25 GARNET (Ex) - sơn ngoại thất cao cấp - bóng chịu hơi muối 05 lít Lon                 1.090.000
26 GARNET (Ex) - sơn ngoại thất cao cấp - bóng chịu hơi muối 01 lít Lon                    245.454
27 KEY- sơn Ngoại thất cao cấp - bóng, tiện lợi thi công và hiệu quả 18 lít Thùng                 2.217.727
28 AMET (Ex) - sơn ngoại thất cao cấp - mịn, kinh tế - 18 lít Thùng                 1.413.636
29 SHEEN - sơn bóng trong suốt cao cấp - bề mặt chai cứng - 4 lít Lon                    567.272
   SẢN PHẨM SƠN ONIP    
  Sơn nội thất    
1 Fly  FIT chỉ có màu trắng 18 lít/ thùng Thùng                    581.818
2 Fly  FIT chỉ có màu trắng 04 lít/lon Lon                    161.818
3 ONIP Fly Intextor sơn nội thất tinh tế (F1) 18 lít/ thùng Thùng                    724.545
4 ONIP Fly Intextor sơn nội thất tinh tế (F1) 04 lít/lon Lon                    207.272
5 ONIP PLUS sơn màng mịn cao cấp, lau chùi hiệu quả (P3) 18 lít/thùng Thùng                 1.210.909
6 ONIP PLUS sơn màng mịn cao cấp, lau chùi hiệu quả (P3) 04 lít/lon Lon                    319.090
7 ONIP SUPER WHITE siêu trắng nội thất (SW) 18 lít/thùng Thùng                 1.298.181
8 ONIP SUPER WHITE siêu trắng nội thất (SW)  5 lít/Lon Lon                    423.636
9 ONIP ARCADIA MAT sơn cao cấp, lau chùi tối đa (NS) 18 ít/thùng Thùng                 2.058.181
10 ONIP ARCADIA MAT sơn cao cấp, lau chùi tối đa (NS)  04 lít/lon Lon                    564.545
11 ONIP ARCADIA SATIN sơn cao cấp nội thất, bóng ngọc trai, sang trọng (S7) 18 lít/thùng Thùng                 3.420.000
  Sơn ngoại thất    
12 ONIP RS sơn ngoại thất cao cấp (R2) 04 lít/lon Lon                    450.000
13 ONIP RS sơn ngoại thất cao cấp (R2) 18 lít/thùng Thùng                 1.720.909
14 ONIP XP sơn ngoại thất cao cấp, bóng mờ (X4) 04 lít/lon Lon                    845.454
15 ONIP XP sơn ngoại thất cao cấp, bóng mờ (X4) 18 lít/thùng Thùng                 3.350.000
16 ONIP OPACRYL SATIN sơn ngoại thất siêu chống thấm, bóng ngọc trai (SE6)  01 lít/lon Lon                    261.818
17 ONIP OPACRYL SATIN sơn ngoại thất siêu chống thấm, bóng ngọc trai (SE6) 05 lít/lon Lon                 1.201.818
  Sơn lót chống kiềm    
18 FLY PRIMER sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp (FS) 04 lít/lon Lon                    339.090
19 FLY PRIMER sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp (FS) 18lít/thùng Thùng                 1.457.272
20 ONIP PRIMER sơn lót đa năng ngoại thất cao cấp  (NP) 04 lít/lon Lon                    560.000
21 ONIP PRIMER sơn lót đa năng ngoại thất cao cấp (NP) 18 lít/thùng Thùng                 1.966.363
  Chất chống thấm    
22 ONIP CT11A chất chống thấm xi măng, co giãn (ON CT11A)                   06 kg/lon Lon                    720.909
23 ONIP CT11A chất chống thấm xi măng, co giãn (ON CT11A)                          20 kg/thùng Thùng                 2.163.636
  Bột bả tường    
24 SAMMY INT - bột bả nội thất cao cấp (SMI) 40 kg/bao Bao                    332.272
25 SAMMY EXT - bột bả ngoại thất cao cấp (SME) 41 kg/bao Bao                    370.909
  SẢN PHẨM SƠN HT    
1 Sơn HT-18 (23 kg/thùng) Thùng                    545.454
2 Sơn HT-06 (22 kg/thùng) Thùng                    836.363
3 Sơn nội thất siêu trắng (HT-05) 22 kg/thùng Thùng                 1.072.727
4 Sơn HT-08 (19 kg/thùng) Thùng                 1.909.090
5 Sơn HT-08 (5 kg/lon) Lon                    613.636
6 Sơn HT-09 (19 kg/thùng) Thùng                 2.290.909
7 Sơn HT-09 (5 kg/lon) Lon                    750.000
8 Sơn lót kháng kiềm nội thất (20 kg/thùng) Thùng                 1.281.818
9 Sơn HT-19 (22 kg/thùng) Thùng                 1.072.727
10 Sơn HT-19 (5 kg/lon) Lon                    350.000
11 Sơn HT-22 (19 kg/thùng) Thùng                 2.981.818
12 Sơn HT-22 (5 kg/lon) Lon                    795.454
13 Sơn lót kháng kiềm nội ngoại thất (20 kg/thùng) Thùng                 1.509.090
14 Sơn HT-10 (22 kg/thùng) Thùng                 1.172.727
15 Sơn HT-10 (5 kg/lon) Lon                    377.272
16 Sơn HT-11 (5 kg/lon) Lon                    831.818
17 Sơn HT-16 (5 kg/lon) Lon                 1.204.545
18 Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (20 kg/thùng) Thùng                 1.700.000
19 Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (4,5 kg/lon) Lon                    472.727
20 Sơn chống thấm cao cấp (20 kg/thùng) Thùng                 1.781.818
21 Sơn chống thấm cao cấp (4,5 kg/lon) Lon                    527.272
22 Sơn Clear 01 (4,4 kg/lon) Lon                    545.454
23 Sơn Clear 02 (4,4 kg/lon) Lon                    909.090
24 Bột bả nội thất (40 kg/bao) Bao                    227.272
25 Bột bả ngoại thất (40 kg/bao) Bao                    318.181
1 Biển báo phản quang Thép    
a) Loại tam giác 0,7 m, dày 02 mm Cái 327.000
b) Loại tròn đường kính 0,7 m, dày 02 mm Cái 554.000
c) Loại hình vuông, chữ nhật, không sườn 02 mm M2 1.236.000
d) Loại chữ nhật, có sườn V50, dày 02 mm M2 1.563.000
2 Biển báo phản quang Nhôm    
a) Loại tam giác 0,7 m, dày 02 mm Cái 390.000
b) Loại tròn đường kính 0,7 m, dày 02mm Cái 700.000
c) Loại vuông, chữ nhật; cạnh 1,2 m; dày 02 mm M2 1.481.000
d) Loại vuông, chữ nhật, cạnh >1,2 m, dày 02 mm M2 1.836.000
3 Cột đỡ biển báo mạ kẽm hai lớp    
a) Loại φ80, dày 2,1 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 436.000
b) Loại φ80, dày 2,3 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 463.636
c) Loại φ80, dày 2,5 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 490.000
d) Loại φ80, dày 2,9 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 609.000
  SẢN PHẨM TÔN    
  Tôn VN Thăng Long    
1 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.30d khổ 1.08 m TL 2,45 kg Md                      66.000
2 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.32d khổ 1.08 m TL 2,70 kg Md                      70.000
3 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.35d khổ 1.08 m TL 2,95 kg Md                      76.000
  Tôn lạnh ZACS(AZ70) màu hàng mềm G300    
4 Loại xanh đỏ 2,7d trọng lượng 2,21 khổ 1,08 m Md                      68.000
5 Loại xanh đỏ 2,9d trọng lượng 2,41 khổ 1,08 m Md                      73.000
6 Loại xanh đỏ 3,1d trọng lượng 2,60 khổ 1,08 m Md                      78.000
7 Loại xanh đỏ 3,3d trọng lượng 2,83 khổ 1,08 m Md                      84.000
8 Loại xanh đỏ 3,6d trọng lượng 3,1 khổ 1,08 m Md                      90.000
9 Loại xanh đỏ 3,9d trọng lượng 3,37 khổ 1,08 m Md                      97.000
10 Loại xanh đỏ 4,1d trọng lượng 3,55 khổ 1,08 m Md                    101.000
   Tôn AUSTNAM    
11 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,40 mm M2                    154.000
12 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,42 mm M2                    160.000
13 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,45 mm M2                    169.000
14 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,47 mm M2                    172.000
15 Tôn thường AS 880 sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2                    206.000
16 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2                    243.000
17 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Zn 12 M2                    217.000
18 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,45 mm lớp mạ Zn 12 M2                    213.000
19 Tôn ASEAM - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2                    215.000
20 Tôn APU 06 sóng K = 1065 mm - 0,40 mm M2                    238.000
21 Tôn APU 06 sóng K = 1065 - 0,42 mm M2                    243.000
22 Tôn APU 06 sóng K = 1065 - 0,45 mm M2                    252.000
23 Tôn APU 06 sóng K = 1065 - 0,47 mm M2                    256.000
  Phụ kiện    
24 Ống nước    
25 Ống nước AC11/AK106/sóng ngói K362 mm - 0,45 Md                      72.000
26 Ống nước AC11/AK106/sóng ngói K522 mm - 0,45 Md                    104.000
  Tôn SUNTEK    
27 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,30 mm M2                      84.000
28 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,35 mm M2                      94.000
29 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,40 mm M2                    102.000
30 Tôn ngói, vòm khổ 1070 mm dày 0,35 mm M2                    100.000
31 Tôn ngói, vòm khổ 1070 mm dày 0,40 mm M2                    108.000
32 Tôn mát - S2 06 sóng  K.1065 m dày 0,30 mm M2                    160.000
33 Tôn Mmát - S2 06 sóng K.1065 m dày 0,35 mm M2                    171.000
34 Tôn mát - S2 06 sóng K.1065 m dày 0,40 mm M2                    181.000
35 Tôn mát - S1 06 sóng K.1065 m dày 0,30 mm M2                    176.000
36 Tôn mát - S1 06 sóng K.1065 m dày 0,35 mm M2                    187.000
37 Tôn mát - S1 06 sóng K.1065 m dày 0,40 mm M2                    197.000
  Tấm lợp sinh thái GUTTA (Italia)    
1 Guttapral Acrylic dạng sóng (2000*950*23) mm M2                    138.000
2 Tấm úp nóc có nẹp chống bão (1050*480) mm Md                    180.000
3 Tấm lấy sáng Resin Glass (2000*950) mm M2                    210.000
4 Đinh vít 12 # 75 mm Cây                        1.050
5 Chống thấm tường Guttabeta PT M2                    271.182
6 Chống thấm móng, dầm, sàn Guttabeta Star 530 KN M2                      96.000
7 Chống thấm nền Guttabeta T20 M2                    239.000
8 Nhũ tương chống thấm PV 8686 (01 kg, 05 kg, 30 kg)  kg                    100.000
  Tấm lợp Onduline (Pháp)    
1 Dạng sóng (2.000 x 950 x 3 mm) màu xanh, đỏ, nâu M2                    125.000
2 Tấm lấy sáng dạng sóng sợi thủy tinh (2.000 x 950 x 1,5 mm) Tấm                    390.000
3 Tấm úp nóc Onduline (900 x 480 x 3 mm) Tấm                    110.000
4 Bulon vít cho xà gồ gổ, sắt có mũ PVC bảo vệ Cái                        1.140
5 Diềm mái Onduline (1.100 x 380) mm Tấm                    132.000
6 Ngói onduvila (1060 x 400) mm Tấm                      75.000
  Tôn lạnh LYSAGHT    
1 Tấm lợp MULTICLAD 0,45APT Zac màu 100 G550AZ100, khổ 1110 mm M2                    210.000
2 Tấm lợp Gấu Trắng METAL SHEETS - 0,4TCT- Zincalume -  G550AZ150 M2                    170.000
3 Tấm lợp Gấu Trắng METAL SHEETS - 0,44TCT - Zincalume - G550AZ150 M2                    182.000
4 Tấm lợp Gấu Trắng METAL SHEETS - 0,47TCT- Zincalume- G550AZ150 M2                    193.000
5 Tôn lạnh LYSAGHT TRIMDEK  0,46 mm APT x 1015 - APEX - G550AZ151 M2                    263.000
6 Tôn lạnh LYSAGHT TRIMDEK 0,48 mm - APT x 1015 - COLORBONDXRW - G550AZ152 M2                    282.000
  Tôn lợp đai cài không bắn đinh lợp Lysaght Klip - Lok    
7 Tôn lợp Klip - Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,48 mm APT G550 - AZ150 M2                    351.000
8 Tôn lợp Klip - Lok khổ 406 mm, thép Zincalume 0,45 mm TCT G550 - AZ150 M2                    243.000
9 Tôn lợp Klip - Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,46 mm APT G550 - AZ150 M2                    319.000
10 Tôn lợp Klip - Lok khổ 406 mm, thép Zincalume 0,53 mm TCT G550-AZ150 M2                    260.000
11 Tôn lợp Klip - Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,56 mm APT G550 - AZ150 M2                    407.000
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: n/a

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn