21:09 ICT Thứ sáu, 16/04/2021

Trang chủ

Trang thông tin điện tử Quảng Trị
Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị
Trung tâm tin hoc

Textlink


Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại » Vật liệu - Xây dựng

Bảng giá vật liệu xây dựng tháng 6 năm 2013 tỉnh Quảng Trị (Phần 5 - Hết)

Thứ ba - 22/07/2014 09:16
(Ban hành kèm theo Công bố số 1786/CB/STC-SXD
ngày 15 tháng 7 năm 2014 của Liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Số
TT
Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)
  Dây nhôm lõi thép các loại: (ACSR-TCVN)    
48 Dây nhôm lõi thép có tiết diện ≤ 50 mm2 Kg             64.000
49 Dây nhôm lõi thép có tiết diện >50 - 905 mm2 Kg             63.000
50 Dây nhôm lõi thép có tiết diện >95 - 240 mm2 Kg             64.000
51 Dây néo thép bện TK35 Mét               7.091
52 Dây néo thép bện TK 50 Mét               7.727
53 Cáp đồng bọc 2C x 100 + Mét               7.500
54 Cáp điện PVC M2 x 4 (1 sợi) Mét             16.000
55 Cáp điện PVC M2 x 6 (7 sợi) Mét             24.000
56 Cáp điện PVC M2 x 10 (7 sợi) Mét             37.500
57 Dây điện PVC 2 x 1,5 (Korea) Mét             10.000
58 Dây đấu nối CVV 2 x 2,5 Mét             15.000
59 Đèn cầu mờ 250 bóng rung 200 W HN Bộ           145.455
60 Đèn lốp trần Neon 22 W Đài Loan nắp nhựa Bộ           155.000
61 Tủ sơn tĩnh điện 450 x 1.200 x 1.400 (VN) Cái        4.227.273
62 Tủ sơn tĩnh điện 450 x 800 x 1.000 (VN) Cái        2.681.818
63 Tủ điện TBA trọn bộ < 50 A không có Aptomat Cái        2.045.455
64 Khóa đỡ thẳng cáp vặn xoắn: KDT Bộ             22.727
65 Khóa đỡ góc cáp vặn xoắn (300 < G < 600): KĐG Bộ             18.182
66 Khóa đỡ néo cáp vặn xoắn (G > 600): KNG Bộ             31.818
67 Cụm bulon móc cáp vặn xoắn: CBLM Bộ             40.909
68 Bulon móc cáp vặn xoắn: BLM Bộ             16.364
69 Nắp bịt đầu cáp vặn xoắn Cái               2.727
70 Cầu dao tự động 03 cực 20 A loại 8 TC - MCCB Cái        1.409.091
71 Phễu cáp 24 KV (Pháp) Bộ        3.363.636
72 Cầu chì sứ Cái               2.727
73 Cầu chì tự rơi 24 kV - FCO - 24 kV Cái           850.000
74 Chống sét van 22 kV của Mỹ Cái           830.000
75 Sứ đứng 24 kV + ty sứ bọc chì (loại F1 - CMB) Cái           189.200
76 Sứ đứng 24 kV loại Linepost + Ty Cái           180.000
77 Sứ đứng 24 kV loại Pinpost + Ty Cái           200.000
78 Sứ đứng 35 kV đường rò 720 mm - CSM Cái           200.000
79 Chuỗi néo POLIME 24 kV + phụ kiện Bộ           350.000
80 Kẹp cáp nhôm A 50 Cái             10.909
81 Kẹp cáp nhôm A35 Bộ               7.273
82 Kẹp cáp đồng nhôm M50 - A70 Cái             10.909
83 Kẹp mỏ chim Bộ           100.000
84 Kẹp cốt đồng M 70 Cái             10.000
85 Kẹp răng hạ áp TTD 15IF Bộ             77.273
86 Kẹp răng hạ áp 35/10 Bộ           177.273
87 Aptomat tép 01 cực 6/10/16/20/25/32/40 A (Roman) Cái             69.000
88 Aptomat tép 01 cực 50 A - 63 A (Roman) Cái             79.000
89 Aptomat tép 02 cực 6/10/16/20/25/32/40 A (Roman) Cái           138.000
90 Aptomat tép 02 cực 50 A - 63 A (Roman) Cái           158.000
91 Aptomat chống giật loại 2P (15 A - 30 A) (Roman) Cái           348.000
92 Aptomat chống giật loại 2P (40 A – 50 A) (Roman) Cái           420.000
93 Ổ cắm đơn Roman Cái             32.000
94 Ổ cắm đôi Roman Cái             51.000
95 Ổ cắm đơn 03 chấu đa năng Roman Cái             50.160
96 Ổ cắm đôi 03 chấu đa năng Roman Cái             69.300
97 Tủ Aptomat 4P Cái             93.000
98 Tủ Aptomat 6P Cái           126.000
99 Tủ Aptomat 9P Cái           210.000
100 Tủ Aptomat 12P Cái           280.000
  Dây cáp điện LUCKY STAR    
101 Dây đơn cứng lõi đồng VC 1,0 (12/10) 1 x 1/1.2 Mét               2.788
102 Dây đơn cứng lõi đồng VC 2,0 (16/10) 1 x 1/1.6 Mét               4.975
103 Dây đơn mềm lõi đồng VCm 0,5 1 x 16/0.20 Mét               1.500
104 Dây đơn mềm lõi đồng VCm 1,5 1 x 30/0.25 Mét               3.868
105 Dây đôi mềm dẹt lõi đồng VCmd 2 x 0,50 2 x 16/0.20 Mét               3.000
  Sản phẩm JuSun (nhà phân phối chính DN tư nhân Tâm Phú)    
I CÔNG TẮC, Ổ CẮM LOẠI ELEGANT VÀ NOTION    
1 Mặt 01 lỗ, 02 lỗ,03 lỗ Cái 7.000
2 Mặt cầu giao an toàn, mặt che trơn Cái 11.600
3 Ổ cắm đơn 02 chấu 16 A Cái 26.500
4 Ổ cắm đôi 02 chấu 16 A Cái 42.600
5 Công tắc 10 A - loại 01 chiều Cái 9.000
6 Công tắc 10 A - loại 02 chiều Cái 16.500
7 Công tắc bạc xi 10 A - loại 01 chiều Cái 11.700
8 Nút  nhấn chuông 3 A Cái 24.600
9 Ổ cắm 02 chấu dẹp Cái 23.400
10 Cầu chì ống 10 A Cái 5.600
11 Cầu giao tự động bằng đồng 01 cực JS-1P 06 + 1p10 Cái 56.000
12 Máng đèn Huỳnh Quang có chụp (xương cá) JXC 5140 - 1.2 m Cái 286.400
13 Máng đèn Huỳnh Quang siêu mỏng chân tròn JCT 7140 - 1.2 m  Cái 176.700
14 Bộ đèn điện tử tiết kiệm điện T4 cao cấp JS -T4-8 Cái 72.200
II  BÓNG TIẾT KIỆM ĐIỆN    
1 Bóng  tiết kiệm 2u đuôi vặn + gài 2u - 5 W + 9 W + 13 W +18 W Cái 32.600
2 Bóng tiết kiệm điện 3u đuôi vặn  + gài 3u - 13 W +15 W Cái 49.700
3 Bóng tiết kiệm điện 4u đuôi vặn 4u - 55 W Cái 159.900
4 Bóng đèn tiết kiệm chống thấm 3u Cái 89.700
5 Bóng chén tiêt kiệm  5 W +7 W +9 W Cái 49.500
6 Xoán mini 7 W + 13 W + 15 W Cái 50.600
7 Bóng xoán 7 W, 9 W Cái 49.700
8 Bóng gim halogenn 10 W + 20 W + 35 W Cái 8.600
  Cáp điện Cadisun    
I CÁP ĐỒNG NGẦM 4 RUỘT ĐỀU CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1KV    
1 DSTA 4 x 4, (7sợi) Mét 49.773
2 DSTA 4 x 6, (7sợi) Mét 65.487
3 DSTA 4 x 10, (7sợi) Mét 97.312
4 DSTA 4 x 16, (7sợi) Mét 143.124
5 DSTA 4 x 25, (7sợi) Mét 218.610
6 DSTA 4 x 35, (7sợi) Mét 298.445
7 DSTA 4 x 50, (19sợi) Mét 421.001
8 DSTA 4 x 70, (19sợi) Mét 579.732
II CÁP ĐỒNG NGẦM 3 PHA + 1PHA TRUNG TÍNH CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1 KV
1 DSTA 3 x 10 + 1 x 6, (7sợi) Mét 88.988
2 DSTA 3 x 16 + 1 x 10, (7sợi) Mét 131.102
3 DSTA 3 x 25 + 1 x 16, (7sợi) Mét 199.251
4 DSTA 3 x 35 + 1 x 16, (7sợi) Mét 258.590
5 DSTA 3 x 35 + 1 x 25, (7sợi) Mét 277.895
6 DSTA 3 x 50 + 1 x 25, (19sợi) Mét 370.030
7 DSTA 3 x 50 + 1 x 35, (19sợi) Mét 389.922
8 DSTA 3 x 70 + 1 x 35, (19sợi) Mét 510.423
III DÂY OVAN VCTFK 2 RUỘT MỀM 300-500 V; TCNV 6610-5: 2000    
1 CXV 2 x 2.5 (7 sợi) Mét 14.281
2 VCTFK 2 x 0.5 ( 20 sợi) Mét 2.984
3 VCTFK 2 x 0.75 (30 sợi) Mét 4.013
4 VCTFK 2 x 1.0 (40 sợi) Mét 5.128
5 VCTFK 2 x 1.5 (48 sợi) Mét 7.212
6 VCTFK 2 x 2.0 (65 sợi) Mét 9.432
7 VCTFK 2 x 2.5 (50 sợi) Mét 11.391
  Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE Thăng Long    
1 TFP φ40/30 Mét             14.900
2 TFP φ50/40 Mét             21.400
3 TFP φ65/50 Mét             29.300
4 TFP φ85/65 Mét             42.500
5 TFP φ105/80 Mét             55.300
6 TFP φ130/100 Mét             78.100
7 TFP φ160/125 Mét           121.400
8 TFP φ195/150 Mét           165.800
9 TFP φ230/175 Mét           247.200
10 TFP φ260/200 Mét           295.500
  Một số thiết bị điện, dây điện, cáp điện khác    
1 Dây điện đôi mềm dẹt VCm 2 x 2,5, M2 sản xuất theo TCVN 2103 - AI0819 - D5237 - C1 Mét               9.495
2 Dây điện đôi oval mềm dẹt VCmo 2 x 2,5, sản xuất theo TCVN 6610 - 5 (IEC60227-5) BAO324 - V3237- C2 ROBOT*TCVN 6610-5 (IEC60227 - 5) Mét             10.845
3 Dây điện đôi mềm tròn VVCm 2 x 2,5, sản xuất theo TCVN 6610-5 BA0508 - V3237 ROBOT * 610 TCVN 5 (60227IEC 53) 6610 TCVN 53 (60227IEC 53) Mét             12.150
4 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đen) CV 95, sản xuất theo TCVN 6610-3 (IEC 227-3)*RJ1217 - C3106 ROBOT*6610 TCVN-01 (227 IEC-01) ROBOT*6610 TCVN-01 (227IEC-01) Mét           168.300
5 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đỏ) CV 6,0, sản xuất theoTCVN 02 (227IEC02)*BAO517 - C3106 - C1 ROBOT*6610 TCVN 02 (227 IEC 02) ROBOT*6610 TCVN 02 (227 IEC 02) Mét             11.160
6 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đỏ) CV 4,0, sản xuất theo TCVN 6610-3 (IEC 60027-3)*BA0427 - C3106 - C1 ROBOT * TCVN 6610-3 (IEC60227-3) ROBOT* TCVN 6610-3 (IEC 60227-3) Mét               7.578
7 Cáp điện lực hạ thế ruột nhôm (màu đen) AV 16, sản xuất theo
TCVN 6610 01(227 IEC 01) - BAO326 - C3106 ROBOT * TCVN 6610 01 (227 IEC 01) ROBOT* TCVN 6610-01 (227 IEC 01)
Mét               4.248
8 Máng tán quang âm trần 2 x 36 W (Junsun) Bộ           832.762
9 Máng Huỳnh Quang đơn 1 x 36 W (Junsun) Bộ           180.942
10 Đèn Dowlight D = 160 + bóng 26 W (Junsun) Bộ           164.764
11 Đèn Dowlight D = 125 + bóng 18 W (LGL4/Duhal) Bộ             99.600
12 Đèn ốp trần D = 300 + bóng vòng 32 W (LKR132/Duhal) Bộ           285.200
13 Đèn cây thông CS01 + bóng 20 W (Slighting) Bộ           563.500
14 Mặt 01 công tắc + hạt (Clípsal) Bộ             38.000
15 Mặt 02 công tắc + hạt (Clípsal) Bộ             48.500
16 Mặt 03 công tắc + hạt (Clípsal) Bộ             62.450
17 Mặt 04 công tắc + hạt (Clípsal) Bộ             89.450
18 Mặt 05 công tắc + hạt (Clípsal) Bộ           103.375
19 Mặt 06 công tắc + hạt (Clípsal) Bộ           118.890
20 Mặt aptomat đơn (Clípsal) Cái             28.000
21 Ổ cắm đôi 02 chấu (Clípsal) Cái             66.909
22 Quạt gió âm trần 300 x 300 (San kyo) Cái           398.000
23 Quạt gió âm tường 300 x 300 (Vinawin) Cái           398.000
24 Quạt treo tường điều khiển từ xa (Vinawin) Cái           480.000
25 Chuyển mạch Vôn (LD) Cái           250.000
26 Thanh cái đồng 4 x 40 mm (LD) Mét           415.000
27 Thanh cái đồng 4 x 20 mm (LD) Mét           495.000
28 Sứ đở thanh cái (LD) Cái             19.000
29 Đèn báo pha (LD) Cái             51.300
30 Khóa chuyển mạch (LD) Cái           380.000
31 Đồng hồ Ampeke 350/5 A thang đo 0 - 350 A (LD) Cái           369.000
32 Máy biến dòng 350/5 A; 200/5 A; 100/5 A; 50/5 A (LD) Cái           295.000
33 Đồng hồ vôn kế (LD) Cái           235.000
34 Thanh cái đồng 40 x 2 (LD) Mét           485.000
35 Tủ điện kích thước 1000 x 800 x 450 dày 1,5 ly sơn tỉnh điện (LS) Cái        3.050.000
36 Tủ điện kích thước 800 x 600 x 400 dày 1,5 ly sơn tỉnh điện (LS) Cái        2.150.000
37 Tủ điện kích thước 800 x 600 x 400 dày 1,5 ly sơn tỉnh điện (LS) Cái        1.995.000
38 Đèn chiếu sáng công cộng S479, 250 W HPS, độ kín 66 (Việt Nam) Bộ        3.992.000
  BÓNG ĐÈN CÁC LOẠI    
  Bóng đèn Huỳnh Quang    
1 Bóng Huỳnh Quang T8 - 18 W Galaxy (S) - Daylight Cái               9.000
2 Bóng Huỳnh Quang T8 - 36 W Galaxy (S) - Daylight Cái             12.000
3 Bóng Huỳnh Quang T8 - 18 W Delux (E) - 6500 K Cái             16.000
4 Bóng Huỳnh Quang T8 - 36 W Delux (E) - 6500 K Cái             26.000
  Bóng đèn Huỳnh Quang Compact    
5 Đèn Huỳnh Quang Compact T3 - 2U 5 W Galaxy (E27, B22 - 6500 K, 2700 K) Cái             28.000
6 Đèn Huỳnh Quang Compact T3 - 3U 15 W Galaxy (E27, B22 - 6500 K, 2700 K) Cái             37.000
7 Đèn Huỳnh Quang Compact CFL - 4UT5 40 W E27 (6500 K, 2700 K) Cái           107.000
8 Đèn Huỳnh Quang Compact CFL - 4UT5 50 W E40 (6500 K, 2700 K) Cái           131.000
9 Đèn Huỳnh Quang Compact CFH - H 4U 65 W E40 (6500 K, 2700 K) Cái           145.000
10 Đèn Huỳnh Quang Compact CFH - H 5U 100 W E27 (6500 K) Cái           215.000
  Bộ đèn Huỳnh Quang, bộ đèn ốp trần (đã bao gồm bóng)    
11 Bộ đèn Huỳnh Quang T8 - 18 W x 1 M9G - balát điện tử Bộ           106.000
12 Bộ đèn Huỳnh Quang T8 - 36 W x 1 M9G - balát điện tử Bộ           119.000
13 Bộ đèn ốp trần 15 W (CL 04 15 3UT3) Bộ           104.000
14 Bộ đèn ốp trần 16 W (CL - 01 - 16) Bộ           108.000
15 Bộ đèn ốp trần 28 W (CL - 03 - 28) Bộ           144.000
16 Bộ đèn ốp trần Led (Led CL - 01) 8 W trắng, vàng Bộ           316.000
  Chao đèn Compact âm trần và chao đèn ngõ xóm (chưa bao gồm bóng)  
17 Chao phản quang đèn Compact âm trần CFC-110 Cái             47.000
18 Chao phản quang đèn Compact âm trần CFC-120 Cái             54.000
19 Chao phản quang đèn Compact âm trần CFC-145 Cái             58.000
20 Chao phản quang đèn Compact âm trần CFC-190 Cái             89.000
21 Bộ chao đèn ngõ xóm RSL - 05/50 W/E40 Cái           115.000
22 Bộ chao đèn ngõ xóm RSL - 05/20 W x 1/E27 Cái             90.000
  Máng Huỳnh Quang M2 và máng Huỳnh Quang âm trần M6 (chưa bao gồm bóng)    
23 Máng đèn Huỳnh Quang PQ FS - 20/18 x 1 - M2 - balát điện tử Cái           118.000
24 Máng đèn Huỳnh Quang 1,2 m PQ FS40/36 x 1 - M2 - balát điện tử Cái           195.000
25 Máng Huỳnh Quang âm trần FS - 40/36 x 2 - M6 - balát điện tử Cái           539.000
26 Máng Huỳnh Quang âm trần FS - 40/36 x 3 - M6 - balát điện tử Cái           887.000
27 Máng Huỳnh Quang âm trần FS - 40/36 x 4 - M6 - balát điện tử Cái        1.110.000
  Bộ đèn chiếu sáng lớp học (trọn bộ)    
28 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 1 CM1*E Bộ           454.000
29 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 2 CM1*E Bộ           590.000
30 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 1 CM1*E BACS Bộ           510.000
  Đèn cao áp    
31 Đèn Metal HALIDA (MH-TD 70 W/742) R7s Cái           128.000
32 Đèn Metal HALIDA (MH-TD 150 W/742) R7s Cái           141.000
33 Đèn Metal HALIDA (MH-TS 70 W/742) G12 Cái           141.000
34 Đèn Metal HALIDA (MH-TS 150 W/742) G12 Cái           156.000
35 Đèn Metal HALIDA (MH-T 150 W/642) E27 Cái           156.000
36 Đèn Metal HALIDA (MH-ED 150 W/642) E27 Cái           170.000
37 Công tắc đôi S92/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái             31.000
38 Công tắc ba S93/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái             37.000
39 Công tắc đơn S91/1, điện áp 10A - 250 V (Rạng Đông) Cái             21.000
40 Ổ cắm đơn S9U điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái             24.000
41 Ổ cắm đôi S9U2 điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái             32.000
42 Công tắc và ổ cắm 03 chân S9UK; công tắc 10 A - 250 V; ổ cắm 15 A - 250 (Rạng Đông) Cái             44.000
43 Công tắc và ổ cắm 02 chân S9UK, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái             36.000
  Thiết bị điện nhãn hiệu AC    
1 Máng đèn Batten AC Slimax 01 bóng 0,6 m (BFS118) Bộ           150.000
2 Máng đèn Batten gắn tán xạ 01 bóng  1,2  m (BFLP136) Bộ           324.545
3 Máng đèn Batten gắn phản quang 01 bóng  1,2 m (BFR136) Bộ           185.454
4 Máng đèn Batten T8 Slimax dùng tăng phô điện từ 02 bóng 0,6 m Bộ           200.900
5 Máng đèn Batten T5 dùng tăng phô điện từ 02 bóng 1,2 m (ABF228) Bộ           301.818
6 Máng đèn tán quang lắp âm 02 bóng 1,2 m (RFL236) Bộ           782.727
7 Máng đèn tán quang lắp nỗi 01 bóng 1,2 m (SFL136/E) 376363 Bộ           376.363
8 Đèn chống thấm AC 01 bóng 0,6 m (WFL118 - bộ) Bộ           435.454
9 Đèn báo lối thoát hiểm 01 mặt (ALE x 103 A) Cái           473.636
10 Đèn pha 1 x 500 W (HF500) Cái           153.000
11 Đèn Downlight âm trần phi 75 (RDV105) Cái             61.500
12 Đèn Downlight gắn nổi 1 x E27 (RDS351/W) Cái           126.000
  Thiết bị điện nhãn hiệu COMET    
1 Máng đèn Batten siêu mỏng Slimkit tăng phô điện tử 01 bóng 0.6 m (SFBE120) Bộ             81.000
2 Máng táng quang ECO lắp âm 02 bóng 1.2 m (CFR240/E) Bộ           529.000
3 Máng táng quang ECO lắp nổi 02 bóng 0.6 m (CSR220) Bộ           461.000
4 Ổ cắm đơn 03 chấu + 02 lỗ (CS1U32) Cái             53.000
5 Chuông điện (CDB2) Cái             98.000
6 Ống luồn tròn PVC phi 32 (C32) Cây             55.000
7 Ống ruột gà phi 32 (CFC32/E) Cuộn           320.000
8 Tủ điện 02 cửa 18 đường (CE18PM) Cái           538.000
9 Tăng phô mỏng silex 1.2 m - SBS40 Cái             30.454
10 Dây điện thoại Comet loại 100 m (4C (7/0.15SQMM) - 100 m) Cuộn           320.000
  Thiết bị điện hãng LG    
1 Át tomat 01 cực 6 A, 10 A, 16 A, 20 A, 25 A, 32 A, 40 A MCB-LS Cái             60.600
2 Át tomat 03 cực 15 A, 20 A, 25 A, 30 A, 32 A, 40 A, 60 A, 75 A MCCB-LS Cái           772.250
3 MCCB - LS 2P 20 A Cái           664.700
4 MCCB 3P 300A có dòng ngắt mạch 25 ka ABN403c/LS Cái        4.781.250
5 MCCB 3P 250A có dòng ngắt mạch 25 ka ABN403c/LS Cái        3.665.620
6 MCCB 3P 100A có dòng ngắt mạch 22 ka ABN403c/LS Cái           772.200
7 MCCB - LS 3P 50 A, 60 A có dòng ngắt mạch 15 ka Cái           772.200
8 MCCB - LS 2P 20 A Cái           664.700
  Thiết bị điện hãng Sanshe    
1 Ổ cắm đôi ba chấu Cái             85.040
2 Mặt 01 lỗ + 1 hạt công tắc 10 A S - A3/Sanshe Bộ             28.360
3 Mặt 02 lỗ + 2 hạt công tắc 10 A S - A3/Sanshe Bộ             38.540
4 Mặt 03 lỗ + 3 hạt công tắc 10 A S - A3/Sanshe Bộ             48.720
5 Mặt 01 lỗ + 1 hạt công tắc 10 A công tắc đảo chiều S - A3/Sanshe Bộ             38.297
  Thiết bị điện hãng Panasonic    
1 Quạt hút gió phòng vệ sinh 300 x 300 FV25AU9 - Panasonic Cái           701.500
2 Đèn báo pha - LD Cái             19.550
3 Đồng hồ Vôn kế - LD Cái           149.500
4 Đồng hồ Ampe kế - LD Cái           149.500
5 Công tắc chuyển mạch Vôn - LD Cái           287.000
6 Máy biến dòng 200/5 A -LD Cái           247.200
  Tủ điện    
1 Tủ điện âm tường KT 600 x 400 x 150 x 1,5 ly sơn tĩnh điện Cái           850.000
2 Tủ điện nổi tường KT 800 x 600 x 200 x 1,5 ly sơn tĩnh điện Cái        1.384.500
3 Tủ điện nổi tường KT 1.800 x 800 x 600 x 2,0 ly sơn tĩnh điện Cái      11.000.000
  Hãng DuHal    
1 Đèn trang trí áp trần LED-HP 1281/1 Bộ        1.382.000
2 Đèn trần vuông - bóng Compact 21 W chụp mờ LKV 122/T - Duhal Bộ           186.000
3 Đèn ốp trần D300 bóng Compact 15 W LKR 122/0 - Duhal Bộ           194.000
4 Đèn ốp trần Huỳnh Quang 1,2 m  QDV 140/S Duhal Bộ           266.000
5 Đèn Modul ốp tường trang trí 270 x 270 Compact 9 w 83133 - Eglo Bộ           803.000
6 Đèn chiếu sáng ốp tường trang trí bóng Hologel 85979 1 x 60 w - Eglo Bộ        1.175.000
7 Đèn Dowlight âm trần D185 bóng Compac 2 x 13 W PRDC160E272 - Paragon Bộ           309.400
8 Đèn Dowlight âm trần D185 bóng Metal halide 70 W PRDC160E272 - Paragon Bộ           809.600
9 Đèn Huỳnh Quang âm trần chóa phản quang sọc nhôm 2 x 36 W - Paragon Bộ           592.700
10 Dàn Đèn pha chiếu bóng Halogel 5 x 50 W 922 φ120 x 5 bộ + thanh ray 01 m - AFC Bộ        3.250.000
  Một số đèn trang trí khác    
1 Đèn ốp tường EGLO 85979 Max 1 x 60 W Bộ        1.450.375
2 Đèn ốp tường EGLO 83133 Max 1 x 60 W Bộ           965.020
3 Đèn ốp tường Tân Bảo Ký TK43 (1 x 40 W) + bóng Compat 8 w pl Bộ           358.540
4 Đèn chùm Nét Việt N2304 KT 1120 x 720E 14 x 18 Bộ      10.958.350
5 Đèn chùm Nét Việt NC 9056  KT 800 H400 cầu xoay E 14 x 18,9 bóng LES 3 W siêu sáng Bộ        8.765.000
  Sản phẩm dây cáp điện Việt - Thái (VITHAICO) (nhà phân phối chính Công ty TNHH Huy Hoàng)
1 VC - 1,5 (F 1,38) - 450/750 V Mét               4.361
2 VC - 2,5 (F 1,77) - 450/750 V Mét               7.013
3 VC - 4,0 (F 2,24) - 450/750 V Mét             10.952
4 VC - 6,0 (F 2,74) - 450/750 V Mét             16.142
5 VC-10,0 (F 3,56) - 450/750 V Mét             27.158
6 VCm - 1,5 (1 x 30/0,25) 450/700 V Mét               4.488
7 VCm - 2,5 (1 x 50/0,25) 450/700 V Mét               7.255
8 VCm - 4,0 (1 x 56/0,30) 450/700 V Mét             11.335
9 VCm - 6,0 (7 x 12/0,30) 450/700 V Mét             17.009
10 VCm - 10,0 (7 x 12/0,40) 450/700 V Mét             30.473
11 VCmo - 2 x 0,75 (2 x 24/0,2) - 300/500 V Mét               5.623
12 VCmo - 2 x 1,0 (2 x 32/0,2) - 300/500 V Mét               7.089
13 VCmo - 2 x 1,5 (2 x 30/0,25) - 300/500 V Mét               9.958
14 VCmo - 2 x 2,5 (2 x 50/0,25) - 300/500 V Mét             16.103
15 VCmo - 2 x 4 (2 x 56/0,3) - 300/500 V Mét             25.316
16 VCmo - 2 x 6 (2 x 84/0,3) - 300/500 V Mét             37.372
17 CV - 1,5 (7/0,52) - 450/750 V Mét               4.909
18 CV - 2,5 (7/0,67) - 450/750 V Mét               7.612
19 CV - 4,0 (7/0,85) - 450/750 V Mét             11.386
20 CV - 6,0 (7/1,04) - 450/750 V Mét             16.728
21 CV - 10 (7/1,35) - 450/750 V Mét             28.050
22 CV - 16 (7/1,7) - 450/750 V Mét             43.733
23 CV - 25 (7/0,2, 14) - 450/750 V Mét             68.978
24 CV - 35 (7/2,52) - 450/750 V Mét             95.115
25 CV - 50 (19/1,8) - 450/750 V Mét           132.345
26 CV - 70 (19/2,14) - 450/750 V Mét           185.768
27 CVV - 1 (1 x 7/0,425 ) - 0,6/1 kV Mét               4.892
28 CVV - 1,5 (1 x 7/0,52) - 0,6/1 kV Mét               6.371
29 CVV - 2,5 (1 x 7/0,67) - 0,6/1 kV Mét               9.252
30 CVV - 4 (1 x 7/0,85) - 0,6/1 kV Mét             13.983
31 CVV - 6 (1 x 7/1,04) - 0,6/1 kV Mét             19.605
32 CVV - 10 (1 x 7/1,35) - 0,6/1 kV Mét             30.978
33 CVV - 25 (1 x 7/2,14) - 0,6/1 kV Mét             73.181
34 CVV - 50 (1 x 19/1,8) - 0,6/1 kV Mét           137.951
35 CVV - 100 (1 x 19/2,6) - 0,6/1 kV Mét           281.771
36 CVV - 2 x 1,5 (2 x 7/0,52) - 300/500 V Mét             13.626
37 CVV - 2 x 2,5 (2 x 7/0,67) - 300/500 V Mét             20.141
38 CVV - 2 x 4 (2 x 7/0,85) - 300/500 V Mét             29.448
39 CVV - 2 x 6 (2 x 7/1,04 ) - 300/500 V Mét             41.178
40 CVV - 2 x 10 (2 x 7/1,35) - 300/500 V Mét             67.571
41 CVV - 2 x 16 (2 x 7/1,7) - 0,6/1 KV Mét           105.506
42 CVV - 4 x 4 (4 x 7/0,85) - 300/500 V Mét             53.546
43 CVV - 4 x 10 (4 x 7/1,35) - 300/500 V Mét           124.946
44 CVV - 4 x 16 (4 x 7/1,7) - 0,6/1 kV Mét           193.418
45 CVV - 4 x 25 (4 x 7/2,14) - 0,6/1 kV Mét           297.713
46 CVV - 4 x 35 (4 x 7/2,52) - 0,6/1 kV Mét           404.813
47 CVV - 3 x 16 + 1 x 8 (3 x 7/1,7 + 1 x 7/1,2) - 0,6/1 kV Mét           171.233
48 CVV - 3 x 16 + 1 x 10 (3 x 7/1,7 + 1 x 7/1,35) - 0,6/1 kV Mét           177.225
49 CVV - 3 x 22 + 1 x 16 (3 x 7/2 + 1 x 7/1,7) - 0,6/1 kV Mét           245.055
50 CXV - 25 (1x 7/2,14) - 0,6/1 kV Mét             73.568
51 CXV - 3 x 11 (3 x 7/1,4) - 0,6/1 kV Mét           103.020
52 CXV - 3 x 25 (3 x 7/2,14) - 0,6/1 kV Mét           227.460
53 CXV - 3 x 35 (3 x 7/2,52) - 0,6/1 kV Mét           307.785
54 CXV - 4 x 4 (4 x 7/0,85) - 0,6/1 kV Mét             56.865
55 CXV - 4 x 6 (4 x 7/1,04) - 0,6/1 kV Mét             80.070
56 CXV - 4 x 10 (4 x 7/1,35) - 0,6/1 kV Mét           126.863
57 CXV - 4 x 16 (4 x 7/1,7) - 0,6/1 kV Mét           194.438
58 CXV - 4 x 25 (4 x 7/2,14) - 0,6/1 kV Mét           299.243
59 CXV - 4 x 35 (4 x 7/2,52) - 0,6/1 kV Mét           406.853
60 CXV - 3 x 6 + 1 x 4 (3 x 7/1,04 + 1 x 7/0,85) - 0,6/1 kV Mét             74.333
61 CXV - 3 x 8 + 1 x 6 (3 x 7/1,2 + 1 x 7/1,04) - 0,6/1 kV Mét             97.410
62 CXV - 3 x 10 + 1 x 6 (3 x 7/1,35 + 1 x 7/1,04) - 0,6/1 kV Mét           115.133
63 CXV - 3 x 14 + 1 x 8 (3 x 7/1,6 + 1 x 7/1,2) - 0,6/1 kV Mét           155.423
64 Du - CVV - 2 x 6 (2 x 7/1,04) - 0,6/1 kV Mét             34.808
65 Du - CVV - 2 x 10 (2 x 7/1,35) - 0,6/1 kV Mét             57.758
66 Du - CVV - 2 x 16 (2 x 7/1,7) - 0,6/1 kV Mét             90.908
67 AV - 16 (7/1,7) - 0,6/1 kV Mét               6.045
68 AV - 25 (7/2,14) - 0,6/1 kV Mét               8.727
69 AV - 35 (7/2,52) - 0,6/1 kV Mét             11.829
70 AV - 50 (19/1,8) - 0,6/1 kV Mét             17.028
71 AV - 70 (19/2,14) - 0,6/1 kV Mét             22.426
72 AV - 95 (19/2,52) - 0,6/1 kV Mét             30.373
73 AVV - 2 x 16 (2 x 7/1,7) - 0,6/1 kV Mét             23.276
74 Du - AV -2 x 16 (2 x 7/1,7) - 0,6/1kV Mét             12.849
  Thiết bị điện nhãn hiệu NIKKON - MALAYSIA    
1 Đèn chiếu sáng công cộng S419, 400, 250 W/150 W - HPS, độ kín 66 Bộ        4.290.000
2 Đèn chiếu sáng công cộng S412, 150 W - HPS, độ kín 66 Bộ        2.315.000
3 Đèn chiếu sáng công cộng S412, 250 W - HPS, độ kín 66 Bộ        2.456.000
4 Đèn chiếu sáng công cộng S412, 250 W/150 W - HPS, độ kín 66 Bộ        3.444.000
5 Đèn chiếu sáng công cộng S438N, 250 W - HPS, độ kín 66 Bộ        2.556.000
6 Đèn chiếu sáng công cộng S438N, 250 W/150 W - HPS, độ kín 66 Bộ        3.374.000
7 Đèn chiếu sáng công cộng S159, 70 W - HPS, độ kín 66 Bộ        1.851.000
8 Đèn chiếu sáng công cộng S159, 100 W - HPS, độ kín 66 Bộ        1.992.000
9 Đèn chiếu sáng công cộng S159, 150 W - HPS, độ kín 66 Bộ        2.193.000
10 Đèn chiếu sáng công cộng S479, 150 W - HPS, độ kín 66 Bộ        3.198.500
11 Đèn chiếu sáng công cộng S479, 250 W - HPS, độ kín 66 Bộ        3.361.000
12 Đèn chiếu sáng công cộng S479, 250 W/150 W - HPS, độ kín 66 Bộ        4.137.000
13 Đèn pha S2030, 250 W - HPS, độ kín 65 Bộ        2.333.000
14 Đèn pha S2030, 400 W - HPS, độ kín 65 Bộ        2.745.000
15 Đèn đường LEDXION S433, 90 W, độ kín 66 Bộ      11.293.000
16 Đèn đường LEDXION S433, 120 W, độ kín 66 Bộ      13.070.000
17 Đèn đường LEDXION S433, 150 W, độ kín 66 Bộ      15.693.000
18 Đèn đường LEDXION  S436, 120 W, độ kín 66 Bộ      14.593.000
19 Đèn đường LEDXION  S436, 150 W, độ kín 66 Bộ      17.160.000
20 Đèn đường LEDXION  S436, 170 W, độ kín 66 Bộ      17.453.000
21 Đèn đường LEDXION  S439, 60 W, độ kín 66 Bộ        5.959.000
22 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 10 KVA - ES10 - 3 pha Cái      63.622.000
23 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 15 KVA - ES15 - 3 pha Cái      77.764.000
24 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 20 KVA - ES20 - 3 pha Cái      91.867.000
25 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 25 KVA - ES25 - 3 pha Cái      97.508.000
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: chưa bao

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn