21:26 ICT Thứ sáu, 16/04/2021

Trang chủ

Trang thông tin điện tử Quảng Trị
Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị
Trung tâm tin hoc

Textlink


Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại » Vật liệu - Xây dựng

Bảng giá vật liệu xây dựng tháng 6 năm 2013 tỉnh Quảng Trị (Phần 4 - cuối)

Thứ ba - 16/07/2013 10:35
Số
TT
Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)  
 
  Phụ kiện mạ kẻm ren Trung Quốc - ký hiệu DZ      
128 Măng song D15 1/2" Cái 5.200  
129 Măng song D25 1" Cái 12.000  
130 Măng song D40 1.1/2" Cái 22.600  
131 Măng song D80 3" Cái 82.900  
132 Măng song D100 4" Cái 135.600  
133 Cút + cút thu D15 1/2" Cái 5.400  
134 Cút + cút thu D25 1" Cái 15.400  
135 Cút + cút thu D40 1.1/2" Cái 30.000  
136 Cút + cút thu D80 3" Cái 113.200  
137 Cút + cút thu D100 4" Cái 203.900  
138 Tê + tê thu D15 1/2" Cái 7.600  
139 Tê + tê thu D25 1" Cái 21.200  
140 Tê + tê thu D40 1.1/2" Cái 37.600  
141 Tê + tê thu D80 3" Cái 147.200  
142 Tê + tê thu D100 4" Cái 264.800  
143 Rắc co D15 1/2" Cái 18.600  
144 Rắc co D25 1" Cái 37.400  
145 Rắc co D40 1.1/2" Cái 70.600  
146 Rắc co D80 3" Cái 243.600  
147 Côn thu 20 3/4" Cái 7.100  
148 Côn thu 40 1.1/2" Cái 22.100  
149 Côn thu 80 3" Cái 84.700  
  Khớp nối mềm liên doanh sản xuất tại Việt Nam      
150 Khớp nối mềm 02 đầu bát DN 80 EE VN Bộ 443.000  
151 Khớp nối mềm 02 đầu bát DN 150 EE VN Bộ 866.000  
152 Khớp nối mềm 02 đầu bát DN 250 EE VN Bộ 1.375.000  
153 Khớp nối mềm 02 đầu bát DN 400 EE VN Bộ 2.750.000  
154 Khớp nối mềm bích bát DN 80 BE VN Bộ 543.000  
155 Khớp nối mềm bích bát DN 150 BE VN Bộ 1.031.000  
156 Khớp nối mềm bích bát DN 300 BE VN Bộ 2.063.000  
157 Khớp nối mềm bích bát DN 400 BE VN Bộ 3.438.000  
  Van ren đồng ANA sản xuất tại Thái Lan GV 104      
158 Van cửa new ANA DN 15 Cái 97.000  
159 Van cửa new ANA DN 32 Cái 325.000  
160 Van cửa new ANA DN 50 Cái 565.000  
  Van ren đồng ANA sản xuất tại Thái Lan CHV111      
161 Van 1 chiều ANA DN 15 Cái 85.000  
162 Van 1 chiều ANA DN 25 Cái 149.000  
163 Van 1 chiều ANA DN 40 Cái 326.000  
  Các loại van áp lực 10 kg/cm2      
164 Van cửa đồng MBV DN 15 Cái 36.200  
165 Van cửa đồng MBV DN 32 Cái 120.000  
166 Van cửa đồng MBV DN 50 Cái 240.000  
167 Van 01 chiều đồng lá lật MH DN 15 Cái 22.000  
168 Van 01 chiều đồng lá lật MH DN 32 Cái 93.500  
169 Van 01 chiều đồng lá lật MH DN 50 Cái 190.000  
  Van Samjin - SJV (Hàn Quốc) TC BSEN 5163      
170 Van cổng 02 mặt bích ti chìm không tay DN 80 Cái 3.113.000  
171 Van cổng 02 mặt bích ti chìm không tay DN1 00 Cái 3.449.000  
172 Van cổng 02 mặt bích ti chìm không tay DN1 50 Cái 6.146.000  
  Các loại phụ kiện van và van khác      
173 Van cổng gang BB D 100 Cái 1.538.000  
174 Nắp van gang Cái 180.000  
175 Mối nối mềm gang D 200 Cái 1.646.000  
176 Mối nối mềm gang D 100 Cái 1.010.000  
177 Tê gang EEB D 200/100 Cái 1.736.000  
178 Tê gang EEB D 100/100 Cái 790.000  
179 Cút gang EE D 100 x 90o Cái 817.000  
180 Cút gang EE D 100 x 45o Cái 614.000  
181 Cút gang EE D 100 x 11,25o Cái 537.000  
182 Bu gang BU D 100 L = 250 Cái 321.000  
183 Ống ngắn gang UU D 200 L = 250 Cái 215.700  
184 Ống ngắn gang UU D 100 L = 250 Cái 151.000  
185 Trụ cứu hỏa D 100 Cái 7.500.000  
186 Đai khởi thủy gang D 200/50 Cái 369.000  
187 Đai khởi thủy gang D 100/40 Cái 223.000  
188 Đai khởi thủy gang D 100/25 Cái 220.000  
189 Bích đặc gang D 100 Cái 189.000  
190 Van xã khí gang D 25 Cái 204.000  
  Đồng hồ đo lưu lượng nước      
191 Đồng hồ cấp C Multimag DN15 (Indonesia) Cái 490.000  
192 Đồng hồ cấp B Multimag DN20 (Brazin) Cái 1.090.000  
193 Đồng hồ cấp B Multimag DN25 (Brazin) Cái 2.565.000  
194 Đồng hồ cấp B Multimag DN32 (Brazin) Cái 2.645.000  
195 Đồng hồ cấp B Multimag DN40 (Brazin) Cái 4.485.000  
196 Đồng hồ cấp B Multimag DN50 (Brazin) Cái 5.805.000  
  Ống thép tráng kẽm Vinapipe TC BS 1387/85      
197 DN 15 x 1,9 Mét 29.900  
198 DN 20 x 2,1 Mét 40.400  
199 DN 25 x 2,3 Mét 56.000  
200 DN 32 x 2,3 Mét 70.600  
201 DN40 x 2,5 Mét 88.400  
202 DN 50 x 2,6 Mét 115.000  
203 DN 60 x 2,5 Mét 130.000  
204 DN 65 x 2,9 Mét 162.700  
205 DN 80 x 2,9 Mét 191.000  
206 DN 100 x 3,2 Mét 272.800  
  Ống nước và phụ kiện SUNMAX-PPR      
  Ống lạnh kháng khuẩn PN10      
1 φ20 x 2,3 Mét 23.900  
2 φ25 x 2,8 Mét 42.800  
3 φ32 x 2,9 Mét 57.700  
4 φ40 x 3,7 Mét 75.900  
5 φ50 x 4,6 Mét 111.800  
  Ống nóng kháng khuẩn PN20      
6 φ20 x 3,4 Mét 30.200  
7 φ25 x 4,2 Mét 49.500  
8 φ 32 x 5,4 Mét 85.000  
9 φ 40 x 6,7 Mét 128.000  
10 φ 50 x 8,3 Mét 187.000  
  Phụ kiện Sunmax - PPR      
11 Măng sông 20 Cái 3.500  
12 Măng sông 32 Cái 8.500  
13 Măng sông 50 Cái 23.000  
14 Măng sông 75 Cái 77.700  
15 Măng sông 90 Cái 136.400  
16 T đều 20 Cái 6.800  
17 T đều 32 Cái 17.900  
18 T đều 50 Cái 56.500  
19 T đều 75 Cái 165.000  
20 T đều 90 Cái 265.000  
21 Cút 20 Cái 6.000  
22 Cút 32 Cái 14.000  
23 Cút 50 Cái 39.500  
24 Cút 75 Cái 158.000  
25 Cút 90 Cái 250.000  
26 Chếch 20 Cái 5.300  
27 Chếch 32 Cái 12.000  
28 Chếch 50 Cái 47.500  
29 Chếch 75 Cái 155.000  
30 Chếch 90 Cái 188.000  
31 Côn thu 25/20 Cái 5.200  
32 Côn thu 32/20 - 25 Cái 8.900  
33 Côn thu 40/20 - 25 - 32 Cái 11.500  
34 Côn thu 50/20 - 25 - 32 - 40 Cái 19.200  
35 Côn thu 63/25 - 32 - 40 - 50 Cái 39.900  
36 T thu 25/20 Cái 10.500  
37 T thu 32/20 - 25 Cái 18.500  
38 T thu 40/20 - 25 - 32 Cái 42.500  
39 T thu 50/20 - 25 - 32 - 40 Cái 72.000  
40 T thu 63/25 - 32 - 40 - 50 Cái 130.000  
41 Cút thu 25/20 Cái 13.500  
42 Cút thu 32/20 - 25 Cái 26.900  
43 Cút thu 40/20 - 25 - 32 Cái 32.000  
44 Van cửa tay tròn φ50 Cái 475.000  
45 Van cửa tay tròn φ40 Cái 270.000  
46 Van cửa tay tròn φ32 Cái 270.000  
47 Van cửa tay tròn φ25 Cái 155.000  
48 Van cửa tay tròn φ20 Cái 117.000  
49 Rắc co PPR φ50 Cái 147.000  
50 Rắc co PPR φ40 Cái 93.000  
51 Rắc co PPR φ32 Cái 66.000  
52 Rắc co PPR φ25 Cái 42.000  
  THIẾT BỊ ĐIỆN      
  Dây, cáp điện CADIVI      
1 VC - 1,00 (φ1,17) - 450/750 V (1021003) Mét 2.820  
2 VCm - 1.5 - (1 x 30/0.25) - 450/750 V Mét 3.960  
3 VCm - 2.5 - (1 x 50/0.25) - 450/750 V Mét 6.450  
4 VCm - 4 - (1 x 56/0.30) - 450/750 V Mét 10.080  
5 VCmd - 2 x 1 - (2 x 32/0.2) - 450/750 V (1021204) Mét 5.600  
6 VCmd - 2 x 4 - (2 x 56/0.30) - 450/750 V (1021210) Mét 21.400  
7 VCmd - 2 x 6 - (2 x 7 x 12/0.30) - 450/750 V (1021212) Mét 32.000  
8 VCmo - 2 x 1 - (2 x 32/0.2) - 300/500 V (1021504) Mét 6.590  
9 VCmo - 2 x 4 - (2 x 50/0.32) - 300/500 V (1021510) Mét 21.600  
10 VCmo - 2 x 6 - (2 x 7 x 12/0.30) - 300/500 V (1021512) Mét 31.800  
11 CV - 1 - 450/750 V (7/0.425) (1040101) Mét 3.060  
12 CV - 1.5 - 450/750 V (7/0.52) (1040102) Mét 4.260  
13 CV - 2 - 450/750 V (7/0.6) (1040103) Mét 5.440  
14 CV - 2.5 - 450/750 V (7/0.6) (1040104) Mét 6.670  
15 CV - 3,0 - 450/750 V (7/0.75) (1040165) Mét 7.900  
16 CV - 4 - 450/750 V (7/0.85) (1040106) Mét 10.140  
17 CV - 8 - (7/1.2) - 450/750 V Mét 19.660  
18 CV - 25 - 450/750 V (7/2.14) (1040115) Mét 59.000  
19 CV - 35 - 450/750 V (7/2.52) (1040117) Mét 81.100  
20 CV - 75 - 450/750 V (19/2.25) (1040125) Mét 175.600  
21 CVV - 1 (1 x 7/0.425) - 0,6/1 KV (1050701) Mét 4.160  
22 CVV - 1.5 (1 x 7/0.52) - 0,6/1 KV (1050702) Mét 5.830  
23 CVV - 2.5 (1 x 7/0.67) - 0,6/1 KV (1050704) Mét 8.500  
24 CVV - 4 (1 x 7/0.85) - 0,6/1 KV (1050706) Mét 12.790  
25 CVV - 10 (1 x 7/1.35) - 0,6/1 KV (1050710) Mét 28.600  
26 CVV - 25 (1 x 7/2.14) - 0,6/1 KV (1050715) Mét 66.900  
27 CVV - 50 (1 x 19/1.8) - 0,6/1 KV (1050719) Mét 126.600  
28 CVV - 100 (1 x 19/2.6) - 0,6/1 KV (1050724) Mét 239.700  
29 CVV - 2 x 2.5(2 x 7/0.67) - 300/500 V (1050210) Mét 18.310  
30 CVV - 3 x 4 + 1 x 2.5 (3 x 7/0.85 + 1 x 7/0.67) - 0,6/1 KV (1051101) Mét 44.800  
31 CVV - 3 x 10 +1 x 6 (3 x 7/1.35 + 1 x 7/1.04) - 0,6/1 KV (1051104) Mét 100.500  
32 CVV - 3 x 22 +1 x 16 (3 x 7/2 + 1 x 7/1.7) - 0,6/1 KV (1051110) Mét 210.300  
33 CVV - 4 x 4 (4 x 1/2.25) - 300/500 V (1050415) Mét 46.700  
34 CVV - 4 x 10 (4 x 7/1.35) - 300/500 V (1050427) Mét 113.000  
35 CVV - 4 x 16 (4 x 7/1.7) - 300/500 V (1050430) Mét 174.100  
36 CVV - 4 x 25 (4 x 7/2.14) - 300/500 V (1050432) Mét 270.700  
37 CVV - 4 x 35 (4 x 7/2.52) - 300/500 V (1050434) Mét 342.800  
38 CXV - 25 (1 x 7/2.14) - 0,6/1 KV (1060115) Mét 62.600  
39 CXV - 3 x 8 + 1 x 6 (3 x 7/1.2 + 1 x 7/1.04) - 0,6/1 KV (1060503) Mét 84.100  
40 CXV - 3 x 14 + 1 x 8 (3 x 7/1.6 + 1 x 7/1.2) - 0,6/1 KV (1060506) Mét 134.500  
41 CXV - 4 x 10 (4 x 7/1.35) - 0,6/1 KV (1060410) Mét 109.700  
42 CXV - 4 x 25 (4 x 7/2.14) - 0,6/1 KV (1060415) Mét 272.800  
43 CXV - 4 x 35 (4 x 7/2.52) - 0,6/1 KV (1060417) Mét 369.700  
44 CXV - 4 x 50 (4 x 19/1.8) - 0,6/1 KV (1060419) Mét 515.300  
45 CXV - 4 x 70 (4 x 19/2.14) - 0,6/1 KV (1060421) Mét 716.800  
46 AV - 10 - 450/750 V (7/1.35) (2040101) Mét 3.770  
47 AV - 16 - 450/750 V (7/1.7) (2040104) Mét 5.390  
  Dây nhôm lõi thép các loại: (ACSR-TCVN)      
48 Dây nhôm lõi thép có tiết diện ≤ 50 mm2 Kg 64.000  
49 Dây nhôm lõi thép có tiết diện > 50 - 95mm2 Kg 63.000  
50 Dây nhôm lõi thép có tiết diện > 95 - 240mm2 Kg 64.000  
51 Dây néo thép bện TK35 Mét 7.091  
52 Dây néo thép bện TK 50 Mét 7.727  
53 Cáp đồng bọc 2C x 100+ Mét 7.500  
54 Cáp điện PVC M2 x 4 (1 sợi) Mét 16.000  
55 Cáp điện PVC M2 x 6 (7 sợi) Mét 24.000  
56 Cáp điện PVC M2 x 10 (7 sợi) Mét 37.500  
57 Dây điện PVC 2 x 1,5 (KOREA) Mét 10.000  
58 Dây đấu nối CVV 2 x 2,5 Mét 15.000  
59 Đèn cầu mờ 250 bóng rung 200 W HN Bộ 145.455  
60 Đèn lốp trần Neon 22 W Đài Loan nắp nhựa Bộ 155.000  
61 Tủ sơn tĩnh điện 450 x 1.200 x 1.400 (VN) Cái 4.227.273  
62 Tủ sơn tĩnh điện 450 x 800 x 1.000 (VN) Cái 2.681.818  
63 Tủ điện TBA trọn bộ < 50 A không có aptomat Cái 2.045.455  
64 Khóa đỡ thẳng cáp vặn xoắn: KDT Bộ 22.727  
65 Khóa đỡ góc cáp vặn xoắn (300 < G < 600): KĐG Bộ 18.182  
66 Khóa đỡ néo cáp vặn xoắn (G > 600): KNG Bộ 31.818  
67 Cụm bulon móc cáp vặn xoắn: CBLM Bộ 40.909  
68 Bulon móc cáp vặn xoắn: BLM Bộ 16.364  
69 Nắp bịt đầu cáp vặn xoắn Cái 2.727  
70 Cầu dao tự động 03 cực 20A loại 8 TC - MCCB Cái 1.409.091  
71 Phễu cáp 24 KV (Pháp) Bộ 3.363.636  
72 Cầu chì sứ Cái 2.727  
73 Cầu chì tự rơi 24 KV - FCO - 24 KV Cái 850.000  
74 Chống sét van 22 kV của Mỹ Cái 830.000  
75 Sứ đứng 24 KV + ty sứ bọc chì (loại F1 -CMB) Cái 189.200  
76 Sứ đứng 24 KV loại Linepost + Ty Cái 180.000  
77 Sứ đứng 24 KV loại Pinpost + Ty Cái 200.000  
78 Sứ đứng 35 KV đường rò 720 mm - CSM Cái 200.000  
79 Chuỗi néo POLIME 24 KV + Phụ kiện Bộ 350.000  
80 Kẹp cáp nhôm A 50 Cái 10.909  
81 Kẹp cáp nhôm A35 Bộ 7.273  
82 Kẹp cáp đồng nhôm M50 - A70 Cái 10.909  
83 Kẹp mỏ chim Bộ 100.000  
84 Kẹp cốt đồng M 70 Cái 10.000  
85 Kẹp răng hạ áp TTD 15IF Bộ 77.273  
86 Kẹp răng hạ áp 35/10 Bộ 177.273  
87 Aptomat tép 01 cực 6/10/16/20/25/32/40 A (Roman) Cái 69.000  
88 Aptomat tép 01 cực 50 A - 63 A (ROMAN) Cái 79.000  
89 Aptomat tép 02 cực 6/10/16/20/25/32/40 A (Roman) Cái 138.000  
90 Aptomat tép 02 cực 50 A -63 A (Roman) Cái 158.000  
91 Aptomat chống giật loại 2P (15 A -30 A) (Roman) Cái 348.000  
92 Aptomat chống giật loại 2P(40 A -5 0 A) (Roman) Cái 420.000  
93 Ổ cắm đơn Roman Cái 32.000  
94 Ổ cắm đôi Roman Cái 51.000  
95 Ổ cắm đơn 03 chấu đa năng Roman Cái 50.160  
96 Ổ cắm đôi 03 chấu đa năng Roman Cái 69.300  
97 Tủ Aptomat 4P Cái 93.000  
98 Tủ Aptomat 6P Cái 126.000  
99 Tủ Aptomat 9P Cái 210.000  
100 Tủ Aptomat 12P Cái 280.000  
  Dây cáp điện LUCKY STAR      
101 Dây đơn cứng lõi đồng VC1,0 (12/10) 1 x 1/1.2 Mét 2.788  
102 Dây đơn cứng lõi đồng VC2,0 (16/10) 1 x 1/1.6 Mét 4.975  
103 Dây đơn mềm lõi đồng VCm 0,5 1 x 16/0.20 Mét 1.500  
104 Dây đơn mềm lõi đồng VCm 1,5 1 x 30/0.25 Mét 3.868  
105 Dây đôi mềm dẹt lõi đồng VCmd 2 x 0,50 2 x 16/0.20 Mét 3.000  
  Sản phẩm JuSun (nhà phân phối chính Doanh nghiệp tư nhân Tâm Phú)    
I CÔNG TẮC, Ổ CẮM LOẠI ELEGANT VÀ NOTION      
1 Mặt 01 lỗ, 02 lỗ, 03 lỗ Cái 7.000  
2 Mặt cầu giao an toàn, mặt che trơn Cái 11.600  
3 Ổ cắm đơn 02 chấu 16 A Cái 26.500  
4 Ổ cắm đôi 02 chấu 16 A Cái 42.600  
5 Công tắc 10 A - loại 01 chiều Cái 9.000  
6 Công tắc 10 A - loại 02 chiều Cái 16.500  
7 Công tắc bạc xi 10 A - loại 01 chiều Cái 11.700  
8 Nút  nhấn chuông 3 A Cái 24.600  
9 Ổ cắm 02 chấu dẹp Cái 23.400  
10 Cầu chì ống 10 A Cái 5.600  
11 Cầu giao tự động bằng đồng 01 cực JS-1P 06+1p10 Cái 56.000  
12 Máng đèn huỳnh quang có chụp (xương cá ) JXC 5140 - 1.2 m Cái 286.400  
13 Máng đèn huỳnh quang siêu mỏng chân tròn JCT 7140 - 1.2m  Cái 176.700  
14 Bộ đèn điện tử tiết kiệm điện T4 cao cấp JS -T4-8 Cái 72.200  
II  BÓNG TIẾT KIỆM ĐIỆN      
1 Bóng  tiết kiệm 2u đuôi vặn + gài 2u - 5 W +9 W + 13 W + 18 W Cái 32.600  
2 Bóng tiết kiệm điện 3u đuôi vặn  + gài 3u -13 W +15 W Cái 49.700  
3 Bóng tiết kiệm điện 4u đuôi vặn 4u - 55 W Cái 159.900  
4 Bóng đèn tiết kiệm chống thấm 3u Cái 89.700  
5 Bóng chén tiêt kiệm  5 W +7 W + 9 W Cái 49.500  
6 Xoán mini 7 W +13 W +15 W Cái 50.600  
7 Bóng xoán 7 W , 9 W Cái 49.700  
8 Bóng gim halogenn 10 W +20 W + 35 W Cái 8.600  
  Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE Thăng Long      
1 TFP φ40/30 Mét 14.900  
2 TFP φ50/40 Mét 21.400  
3 TFP φ65/50 Mét 29.300  
4 TFP φ85/65 Mét 42.500  
5 TFP φ105/80 Mét 55.300  
6 TFP φ130/100 Mét 78.100  
7 TFP φ160/125 Mét 121.400  
8 TFP φ195/150 Mét 165.800  
9 TFP φ230/175 Mét 247.200  
10 TFP φ260/200 Mét 295.500  
  Một số dây điện, cáp điện khác      
1 Dây điện đôi mềm dẹt VCm 2 x 2,5, M2 sản xuất theo TCVN 2103 - AI0819 - D5237 - C1 Mét 9.495  
2 Dây điện đôi oval mềm dẹt Vcmo 2 x 2,5, sản xuất theo TCVN 6610 - 5 (IEC60227 - 5) BAO324 - V3237-C2 ROBOT*TCVN 6610-5(IEC60227 - 5) Mét 10.845  
3 Dây điện đôi mềm tròn VVCm 2 x 2,5, sản xuất theo TCVN 6610 - 5 BA0508 - V3237 ROBOT * 610 TCVN 5 (60227IEC 53) 6610 TCVN 53 (60227IEC 53) Mét 12.150  
4 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đen) CV 95, sản xuất theo
TCVN 6610-3 (IEC 227-3)*RJ1217-C3106 ROBOT*6610 TCVN-01 (227 IEC-01) ROBOT*6610 TCVN-01 (227IEC-01)
Mét 168.300  
5 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đỏ) CV 6,0, sản xuất theo
TCVN 02(227IEC02)*BAO517-C3106-C1 ROBOT*6610 TCVN 02 (227 IEC 02) ROBOT*6610 TCVN 02 (227 IEC 02)
Mét 11.160  
6 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đỏ) CV 4,0, sản xuất theo
TCVN 6610-3 (IEC 60027-3)*BA0427-C3106-C1 ROBOT * TCVN 6610-3 (IEC60227-3) ROBOT* TCVN 6610-3 (IEC 60227-3)
Mét 7.578  
7 Cáp điện lực hạ thế ruột nhôm (màu đen) AV 16, sản xuất theo
TCVN 6610 01(227 IEC 01) - BAO326-C3106 ROBOT * TCVN 6610 01 (227 IEC 01) ROBOT* TCVN 6610-01 (227 IEC 01)
Mét 4.248  
  BÓNG ĐÈN CÁC LOẠI      
  Bóng đèn Huỳnh Quang      
1 Bóng HQ T8 - 18 W Galaxy (S) - Daylight Cái 9.000  
2 Bóng HQ T8 - 36 W Galaxy (S) - Daylight Cái 12.000  
3 Bóng HQ T8 - 18 W Delux (E) - 6500K Cái 16.000  
4 Bóng HQ T8 - 36 W Delux (E) - 6500K Cái 26.000  
  Bóng đèn Huỳnh Quang Compact      
5 Đèn HQ Compact T3 - 2U 5 W Galaxy (E27, B22 - 6500 K, 2700 K) Cái 28.000  
6 Đèn HQ Compact T3 - 3U 15 W Galaxy (E27,B22 - 6500 K, 2700 K) Cái 37.000  
7 Đèn HQ Compact CFL - 4UT 5 40 W E27 (6500 K, 2700 K) Cái 107.000  
8 Đèn HQ Compact CFL - 4UT 5 50 W E40 (6500 K, 2700 K) Cái 131.000  
9 Đèn HQ Compact CFH - H 4U 65 W E40 (6500 K, 2700 K) Cái 145.000  
10 Đèn HQ Compact CFH - H 5U 100 W E27 (6500 K) Cái 215.000  
  Bộ đèn Huỳnh Quang, bộ đèn ốp trần (đã bao gồm bóng)      
11 Bộ đèn HQ T8 - 18 W x 1 M9 G - balát điện tử Bộ 106.000  
12 Bộ đèn HQ T8 - 36 W x 1 M9G - balát điện tử Bộ 119.000  
13 Bộ đèn ốp trần 15 W (CL 04 15 3UT3) Bộ 104.000  
14 Bộ đèn ốp trần 16 W (CL - 01 - 16) Bộ 108.000  
15 Bộ đèn ốp trần 28 W (CL - 03 - 28) Bộ 144.000  
16 Bộ đèn ốp trần Led (Led CL - 01) 8 W trắng, vàng Bộ 316.000  
  Chao đèn Compact âm trần và chao đèn ngõ xóm (chưa bao gồm bóng)     
17 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC - 110 Cái 47.000  
18 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC - 120 Cái 54.000  
19 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC - 145 Cái 58.000  
20 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC - 190 Cái 89.000  
21 Bộ chao đèn ngõ xóm RSL - 05/50W/E40 Cái 115.000  
22 Bộ chao đèn ngõ xóm RSL - 05/20Wx1/E27 Cái 90.000  
  Máng Huỳnh Quang M2 và máng Huỳnh Quang âm trần M6 (chưa bao gồm bóng)  
23 Máng đèn HQ PQ FS - 20/18 x 1- M2 - balát điện tử Cái 118.000  
24 Máng đèn HQ 1,2 m PQ FS40/36 x 1 - M2 - balát điện tử Cái 195.000  
25 Máng HQ âm trần FS - 40/36 x 2 - M6 - balát điện tử Cái 539.000  
26 Máng HQ âm trần FS - 40/36 x 3 - M6 - balát điện tử Cái 887.000  
27 Máng HQ âm trần FS - 40/36 x 4 - M6 - balát điện tử Cái 1.110.000  
  Bộ đèn chiếu sáng lớp học (trọn bộ)      
28 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 1 CM1*E Bộ 454.000  
29 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 2 CM1*E Bộ 590.000  
30 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 1 CM1*E BACS Bộ 510.000  
  Đèn cao áp      
31 Đèn Metal HALIDA (MH-TD 70 W/742) R7s Cái 128.000  
32 Đèn Metal HALIDA (MH-TD 150 W/742) R7s Cái 141.000  
33 Đèn Metal HALIDA (MH-TS 70 W/742) G12 Cái 141.000  
34 Đèn Metal HALIDA (MH-TS 150 W/742) G12 Cái 156.000  
35 Đèn Metal HALIDA (MH-T 150 W/642) E27 Cái 156.000  
36 Đèn Metal HALIDA (MH-ED 150 W/642) E27 Cái 170.000  
37 Công tắc đôi S92/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái 31.000  
38 Công tắc ba S93/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái 37.000  
39 Công tắc đơn S91/1, điện áp 10A-250V (Rạng Đông) Cái 21.000  
40 Ổ cắm đơn S9U điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái 24.000  
41 Ổ cắm đôi S9U2 điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái 32.000  
42 Công tắc và ổ cắm 03 chân S9UK; công tắc 10 A  -250 V; ổ cắm 15 A - 250 (Rạng Đông) Cái 44.000  
43 Công tắc và ổ cắm 02 chân S9UK, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái 36.000  
 
(Ban hành kèm theo Công bố số 1871/CB/STC-SXD ngày 15 tháng 7 năm 2013 của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn