22:11 ICT Thứ sáu, 16/04/2021

Trang chủ

Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị
Trung tâm tin hoc
Trang thông tin điện tử Quảng Trị

Textlink


Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại » Vật liệu - Xây dựng

Bảng giá vật liệu xây dựng tháng 6 năm 2013 tỉnh Quảng Trị (Phần 2)

Thứ ba - 16/07/2013 10:27
 
Số
TT
Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)  
 
  SƠN CÁC LOẠI      
  Sản phẩm sơn Alex      
1 Super Alex - AB bóng cao cấp nhiều màu 05 lít//lon/35 - 40 m2 Lon 875.000  
2 Sơn Alex 5in1 trong và ngoài trời nhiều màu 22 kg/thùng/90 - 95 m2 Thùng 1.210.000  
3 Alex 3 in 1 sơn mịn trong nhà nhiều màu 25 kg/thùng/70 - 75 m2 Thùng 656.000  
4 Sơn Alex đỏ trong nhà nhiều màu 25 kg/thùng/70 - 75 m2 Thùng 540.000  
5 Alex Prevent - sơn chống thấm đa năng độ co giãn cao cấp CT - 11, 22 kg/thùng/100 - 130 m2 Thùng 1.850.000  
6 Lót chống kiềm nội thất cao cấp 24 kg/thùng/80 - 90 m2 Thùng 1.290.000  
7 Sơn siêu trắng trong nhà 24 kg/thùng/80 - 90 m2 Thùng 1.014.000  
8 Bột bả mastic DRULEX trong và ngoài cao cấp 40 kg/bao/40 - 45 m2 Bao 256.000  
  Sản phẩm sơn KOVA      
9 Matít bột (bả) trong nhà - định mức 25 m2/2 lớp, 25 kg/bao Bao 153.000  
10 Matít bột (bả) ngoài trời 25 kg/bao Bao 180.000  
11 Sơn trong nhà đa màu K180 (80 m2/2 lớp) 20 kg/thùng Thùng 590.000  
12 Sơn mịn trong nhà đa màu K771 20 kg/thùng (70 - 80 m2/2 lớp) Thùng 690.000  
13 Sơn trong nhà bán bóng cao cấp đa màu K5500 20 kg/thùng
(100 - 110 m2/2 lớp)
Thùng 1.426.000  
14 Sơn lót kháng kiềm trong K 109 100 - 110 m2/2 lớp (20 kg/thùng) Thùng 850.000  
15 Sơn ngoài nhà mịn đa màu K261 (80 - 90 m2/2 lớp) (20 kg/thùng) Thùng 1.345.000  
16 Sơn chống thấm tường đứng cao cấp đa màu CT04 (100 -110 m2/2 lớp) (20 kg/thùng) Thùng 2.263.000  
17 Chất chống thấm co giãn cao cấp CT - 11 (20 kg/thùng) (50 - 60 m2/2 lớp) Thùng 1.580.000  
  Sản phẩm sơn Tập đoàn đa quốc gia Nauy Jotun      
18 Sơn lót nội thất Jotasealer 03 05 lít 422.000  
19 Sơn lót nội thất Jotasealer 03 18 lít 1.209.000  
20 Sơn lót cao cấp ngoại thất Jotashield primer 07 05 lít 495.000  
21 Sơn lót cao cấp ngoại thất Jotashield primer 07 18 lít 1.650.000  
22 Sơn trắng và phủ kinh tế Jotatough 05 lít 409.000  
23 Sơn trắng và phủ kinh tế Jotatough 17 lít 1.086.000  
24 Sơn phủ cao cấp - bền màu gấp 02 lần - ít bám bụi - 100%
 nhựa nguyên chất Jotashield
05 lít 945.000  
25 Sơn phủ cao cấp - bền màu gấp 02 lần - ít bám bụi - 100% nhựa nguyên chất Jotashield 15 lít 2.500.000  
26 Sơn phủ nội thất màu tiêu chuẩn và siêu trắng Jotaplast 10 lít 463.000  
  Sơn phủ nội thất màu tiêu chuẩn và siêu trắng Jotaplast 17 lít 740.000  
  SƠN NOVA      
27 Matít bột (bả) nội thất 60 m2 40 kg/bao Bao 145.455  
28 Matít bột (bả) ngoài trời 60 m2 40 kg/bao Bao 181.818  
29 Sơn nội thất SAM (65 m2/18 lít) 18 lít/thùng Thùng 288.182  
30 Sơn nội thất đa màu SAM 3,6 lít/lon Lon 77.273  
31 Sơn nội thất đa màu SILK KOTE 18 lít/thùng/70 m2 Thùng 320.000  
32 Sơn nội thất đa màu NUVIX 18 lít/thùng/70 m2 Thùng 481.818  
33 Sơn ngoại thất đa màu WIN KOTE 90 m2/18 lít/thùng Thùng 572.727  
34 Sơn ngoại thất đa màu STYLUX 90 m2/18 lít/thùng Thùng 760.000  
35 Sơn bán bóng chống thấm SMART 100 m2/18 lít/thùng) Thùng 1.250.000  
36 Sơn chống thấm cao cấp HI-SHEEN 100 m2/18 lít/thùng Thùng 1.653.636  
  Sản phẩm sơn TERRACO      
37 Bột bả ventonit maximic nội thất - 40 kg/bao Kg 5.800  
38 Bột bả ventonit maximic ngoại thất - 40 kg/bao Kg 6.400  
39 Sơn FLEXICOAT chống thấm Acylic cho mái nhà, vách,ban công 20 kg 1.011.000  
40 Sơn FLEXICOAT DECOR chống thấm các màu 20 kg 1.278.000  
41 Sơn ngoại thất VICOAT các màu 06 kg 586.000  
42 VICOAT SUPER các màu ngoại thất 06 kg 638.000  
43 TERRALAST Sơn nước nội thất 25 kg 655.000  
44 CONTRACT Sơn nước nội thất 25 kg 480.000  
45 TERRAMATT Sơn nước nội thất 25 kg 417.000  
46 PENETRATING PRIMER lót khử kiềm, tăng bám dính 18 kg 741.000  
47 FLEXPA VA COATING TEXTURED 20 kg 1.408.000  
48 TERRATOP nước cao cấp dùng nội thất 20 kg 1.156.000  
  Sản phẩm sơn NIPPON      
  Sơn lót chống kiềm      
49 Sumo sealer (gốc nước) ngoại thất 18 lít/thùng Thùng 1.509.000  
50 Sumo sealer (gốc nước) ngoại thất 05 lít/thùng Thùng 436.000  
51 Nippon Vinilex  5101 (gốc nước) nội thất 05 lít/thùng Thùng 318.000  
  Sơn phủ nội thất      
52 Vatex 17 lít/thùng Thùng 432.000  
53 Matex 18 lít/thùng Thùng 744.000  
54 Hitex chống nóng 05 lít/thùng Thùng 717.000  
55 Super Matex 05 lít/thùng Thùng 336.000  
  Sơn chống thấm      
56 NIPPON WP 100 05 kg 460.000  
57 NIPPON WP 100 18 kg 1.622.000  
  Sản phẩm sơn AIKAZA      
58 Sơn trong nhà mịn VS201 (24 kg/thùng) Thùng 564.000  
59 Sơn trong nhà mịn cao cấp VS116 (23 kg/thùng) Thùng 793.000  
60 Sơn bóng mờ trong nhà VS124 (20 kg/thùng) Thùng 1.806.000  
61 Sơn lót kháng kiềm cao cấp CK241 (22 kg/thùng) Thùng 1.157.000  
62 Sơn bóng cao cấp ngoài trời BS315 (20 kg/thùng) Thùng 2.363.000  
63 Chất chống thấm trộn xi măng DS600 (20kg/thùng) Thùng 1.770.000  
64 Bột bả Corban trong nhà  MATIT (40 kg/bao) Bao 188.000  
  Sản phẩm Sơn ICI DULUX và sơn TOA      
65 Bột trét tường DuLux Cemputty A502 (ngoài trời và trong nhà) 40 kg 308.000  
66 Chất chống thấm Dulux A959 (ngoài trời) (18 lít/25 kg) Thùng 1.651.000  
67 Sơn lót tường chống kiềm Dulux A936 (ngoài trời) (18 lít/21 kg) Thùng 1.725.000  
68 Sơn Dulux màu chuẩn A 954 bóng láng (5 lít/6,5 kg) lon 987.000  
69 Sơn Maxilite ngoài trời A 919 (18 lít/25 kg) Thùng 1.076.000  
70 Sơn Dulux lau chùi hiệu quả A 991 trong nhà (18 lít/25 kg) Thùng 1.432.000  
71 Sơn Maxilite A901 sơn phủ trong nhà (18lít/25kg) Thùng 831.000  
72 Sơn lót kiềm Nanoshield primer (sơn lót gốc nước) (18 lít/25 kg) Thùng 1.623.000  
73 Sơn Toa Nanoshield bóng (ngoài trời) (5 lít/6 kg) Lon 936.000  
74 Sơn Toa NanoClean (trong nhà) (5 lít/6,5 kg) Lon 727.000  
75 Sơn Toa 4seasons INT (trong nhà) (18 lít/25 kg) Thùng 727.000  
76 Toa chống thấm đa năng (trộn xi măng) (18 lít/22 kg) Thùng 1.500.000  
77 Toa Weatherkote (chống thấm mái và sàn vệ sinh) (18 lít/18 kg) Thùng 649.000  
  Biển báo giao thông của Công ty CP Quản lý và Xây dựng Giao thông Nam Hiếu   
1 Biển báo phản quang thép      
a) Loại tam giác 0,7 m, dày 02 mm Cái 327.000  
b) Loại tròn đường kính 0,7 m, dày 02 mm Cái 554.000  
c) Loại hình vuông, chữ nhật, không sườn- 02 mm M2 1.236.000  
d) Loại chữ nhật, có sườn V50, dày 02 mm M2 1.563.000  
2 Biển báo phản quang nhôm      
a) Loại tam giác 0,7 m, dày 02 mm Cái 390.000  
b) Loại tròn đường kính 0,7 m, dày 02 mm Cái 700.000  
c) Loại vuông, chữ nhật; cạnh 1,2 m; dày 02 mm M2 1.481.000  
d) Loại vuông, chữ nhật, cạnh >1,2 m, dày 02 mm M2 1.836.000  
3 Cột đỡ biển báo mạ kẽm hai lớp      
a) Loại φ80, dày 2,1 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 436.000  
b) Loại φ80, dày 2,3 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 463.636  
c) Loại φ80, dày 2,5 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 490.000  
d) Loại φ80, dày 2,9 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 609.000  
  SẢN PHẨM TÔN      
  Tôn VN Thăng Long      
1 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.30d khổ 1.08 m TL 2,45 kg Md 66.000  
2 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.32d khổ 1.08 m TL 2,70 kg Md 70.000  
3 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.35d khổ 1.08m TL 2,95kg Md 76.000  
  Tôn lạnh ZACS(AZ70) màu hàng mềm G300      
4 Loại xanh đỏ 2,7d trọng lượng 2,21 khổ 1,08 m Md 68.000  
5 Loại xanh đỏ 2,9d trọng lượng 2,41 khổ 1,08  m Md 73.000  
6 Loại xanh đỏ 3,1d trọng lượng 2,60 khổ 1,08m Md 78.000  
7 Loại xanh đỏ 3,3d trọng lượng 2,83 khổ 1,08 m Md 84.000  
8 Loại xanh đỏ 3,6d trọng lượng 3,1 khổ 1,08 m Md 90.000  
9 Loại xanh đỏ 3,9d trọng lượng 3,37 khổ 1,08 m Md 97.000  
10 Loại xanh đỏ 4,1d trọng lượng 3,55 khổ 1,08 m Md 101.000  
   Tôn AUSTNAM      
11 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,40 mm M2 154.000  
12 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,42 mm M2 160.000  
13 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,45 mm M2 169.000  
14 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,47 mm M2 172.000  
15 Tôn thường AS 880 sóng - 1070 mm -0,47 mm lớp mạ Az 150 M2 206.000  
16 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2 243.000  
17 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm -  0,47mm lớp mạ Zn 12 M2 217.000  
18 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,45 mm lớp mạ Zn 12 M2 213.000  
19 Tôn ASEAM - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2 215.000  
20 Tôn APU 6 sóng K = 1065 mm - 0,40 mm M2 238.000  
21 Tôn APU 6 sóng K = 1065 - 0,42 mm M2 243.000  
22 Tôn APU 6 sóng K = 1065 - 0,45 mm M2 252.000  
23 Tôn APU 6 sóng K = 1065 - 0,47 mm M2 256.000  
  Phụ kiện      
  Ống nước      
24 Ống nước AC11/AK106/sóng ngói K362 mm - 0,45 Md 72.000  
25 Ống nước AC11/AK106/sóng ngói K522 mm - 0,45 Md 104.000  
  Tôn SUNTEK      
26 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,30 mm M2 84.000  
27 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,35 mm M2 94.000  
28 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,40 mm M2 102.000  
29 Tôn ngói, vòm khổ 1070 mm dày 0,35 mm M2 100.000  
30 Tôn ngói, vòm khổ 1070 mm dày 0,40 mm M2 108.000  
31 Tôn Mát - S2 6 sóng  K.1065 m dày 0,30 mm M2 160.000  
32 Tôn Mát - S2 6 sóng  K.1065 m dày 0,35 mm M2 171.000  
33 Tôn Mát - S2 6 sóng  K.1065 m dày 0,40 mm M2 181.000  
34 Tôn Mát - S1 6 sóng  K.1065 m dày 0,30 mm M2 176.000  
35 Tôn Mát - S1 6 sóng  K.1065 m dày 0,35 mm M2 187.000  
36 Tôn Mát - S1 6 sóng  K.1065 m dày 0,40 mm M2 197.000  
  TÔN LẠNH ECODEK      
37 Tôn lạnh màu ECODEK APEX 0,40 mm APT (mái và vách) M2 250.000  
38 Tôn lạnh màu ECODEK APEX 0,46 mm APT (mái và vách) M2 272.000  
39 Tôn lạnh mạ màu ECODEKPzac VN 0,40 mmAPT G550 - AZ50 M2 220.000  
40 Tôn lạnh mạ màu ECODEKPzac VN 0,46 mm APT G550 - AZ50 M2 241.000  
41 Tôn lợp Klip - Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,56 mm
APT G550 - AZ150
M2 407.000  
  Tấm lợp sinh thái GUTTA (Italia)      
42 Guttapral Acrylic dạng sóng (2000*950*23) mm M2 138.000  
43 Tấm úp nóc có nẹp chống bão (1050*480) mm Md 180.000  
44 Tấm lấy sáng Resin Glass (2000*950) mm M2 210.000  
45 Đinh vít 12 # 75 mm Cây 1.050  
46 Chống thấm tường Guttabeta PT M2 271.182  
47 Chống thấm móng, dầm, sàn Guttabeta Star 530KN M2 96.000  
48 Chống thấm nền Guttabeta T20 M2 239.000  
49 Nhũ tương chống thấm PV 8686 (01 kg, 05 kg, 30 kg) Kg 100.000  
  Tấm lợp Onduline (Pháp)      
1 Dạng sóng (2.000 x 950 x 3 mm) màu xanh, đỏ, nâu M2 125.000  
2 Tấm lấy sáng dạng sóng sợi thủy tinh (2.000 x 950 x 1,5 mm) Tấm 390.000  
3 Tấm úp nóc onduline (900 x 480 x 3 mm) Tấm 110.000  
4 Bulon vít cho xà gồ gổ, sắt có mũ PVC bảo vệ Cái 1.140  
5 Diềm mái onduline (1.100 x 380) mm Tấm 132.000  
6 Ngói onduvila (1060 x 400) mm Tấm 75.000  
  THIẾT BỊ VỆ SINH      
1 Bồn nhựa Bạch Đằng Loại ngang 500l ít Cái 954.000  
2 Bồn nhựa Bạch Đằng Loại ngang 1.000 lít Cái 1.590.000  
3 Bồn HWANTA Loại ngang 500 lít, Taiwan Cái 1.563.000  
4 Bồn HWANTA Loại ngang 1.500 lít, Taiwan Cái 3.345.000  
5 Bồn nước inox Tân Á loại đứng TA 1000 Cái 2.818.000  
6 Bồn nước inox Tân Á loại đứng TA 1300 Cái 3.536.000  
7 Bồn nước inox Tân Á loại đứng TA 2500 Cái 7.127.000  
8 Bồn nước inox Tân Á loại đứng TA 3000 Cái 8.346.000  
9 Bồn nước inox Tân Á loại đứng TA 4500 Cái 11.927.000  
10 Bồn nước inox Tân Á loại ngang TA 500 Cái 1.855.000  
11 Bồn nước inox Tân Á loại ngang TA 2500 Cái 7.309.000  
12 Bồn nước inox Tân Á loại ngang TA 3000 Cái 8.564.000  
13 Bồn nước inox Tân Á loại ngang TA 4500 Cái 12.400.000  
14 Bồn nước inox Tân Á loại ngang TA 30000 Cái 95.455.000  
15 Bồn nhựa Tân Á loại ngang TA 500 T Cái 1.000.000  
16 Bồn nhựa Tân Á loại ngang TA 1000 LT Cái 1.481.000  
17 Bồn nhựa Tân Á loại ngang TA 2000 T Cái 2.927.000  
18 Bồn nhựa Tân Á loại đứng TA 500 T Cái 1.190.000  
19 Bồn nhựa Tân Á loại đứng TA 1000 T Cái 1.872.000  
20 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại ngang TA 500 EX Cái 1.272.000  
21 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại ngang TA 1000 EX Cái 1.990.000  
22 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại đứng TA 500 EX Cái 1.463.000  
23 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại đứng TA 1000 EX Cái 2.409.000  
24 Bồn nước inox Sơn Hà loại ngang 2.500 lít Cái 7.800.000  
25 Bồn đứng chứa nước I NOX Đại Thành 310 (φ630 - φ770) Cái 1.318.000  
26 Bồn đứng chứa nước I NOX Đại Thành 500 (φ770) Cái 1.746.000  
27 Bồn đứng chứa nước I NOX Đại Thành 1200 (φ980) Cái 3.155.000  
28 Bồn ngang chứa nước I NOX Đại Thành 310N (φ630 - φ770) Cái 1.482.000  
29 Bồn ngang chứa nước I NOX Đại Thành 700N (φ770) Cái 2.264.000  
30 Bồn ngang chứa nước I NOX Đại Thành 1000N (φ960) Cái 3.000.000  
  Chậu rửa inox Tân Á      
31 chậu rửa inox Tân Á 01 hố không bàn TA31 (450 x 370 x 165 mm) Cái 240.000  
32 chậu rửa inox Tân Á 01 hố 01 bàn TA21 (695 x 385 x 180 mm) Cái 349.000  
33 chậu rửa inox Tân Á 02 hố không bàn TA11 (810 x 470 x 180 mm) Cái 574.000  
34 chậu rửa inox Tân Á 02 hố 01 bàn TA3 (1005 x 470 x 180 mm) Cái 589.000  
35 chậu rửa inox Tân Á 01 hố 01 bàn TP60 (715 x 385 x 205 mm) Cái 777.000  
36 chậu rửa inox Tân Á 02 hố không bàn TP51 (645 x 405 x 205 mm) Cái 1.047.000  
37 chậu rửa inox Tân Á 02 hố 01 bàn TP41 (980 x 420 x 205 mm) Cái 1.137.000  
38 Chậu dập liền 02 hố - không bàn TX80 (800 x 430 x 200 mm) Cái 2.208.000  
  Bình nóng lạnh hiệu ARISTON - Gián tiếp      
39 Bình gián tiếp Star-Pro 15 lít Cái 2.136.000  
40 Bình gián tiếp Pro 15 lít Cái 2.427.000  
41 Bình gián tiếp Ti pro 15 lít Cái 2.263.000  
42 Bình gián tiếp Star - Pro 30 lít Cái 2.450.000  
43 Bình gián tiếp Pro 30 lít Cái 2.840.000  
44 Bình gián tiếp Ti pro 30 lít Cái 2.668.000  
45 Bình gián tiếp Ti-SS 15 lít Cái 3.072.000  
  Bình nước nóng TANA - TITAN      
46 Bình nước nóng TANA - TITAN BT 15 - Ti (2500 W) Bộ 1.955.000  
47 Bình nước nóng TANA - TITAN BT 20 - Ti (2500 W) Bộ 2.045.000  
48 Bình nước nóng TANA - TITAN BT 30 - Ti (2500 W) Bộ 2.180.000  
  Bình nước nóng ROSSI      
49 Bình nước nóng ROSSI Titan R15-Ti (2500W) Bộ 1.500.000  
50 Bình nước nóng ROSSI Titan R20-Ti (2500W) Bộ 1.590.000  
51 Bình nước nóng ROSSI Titan R30-Ti (2500W) Bộ 1.727.000  
52 Bình nước nóng tiết kiệm điện Rossi Hight Quality R15-HQ (2500 W) Bộ 1.681.000  
53 Bình nước nóng tiết kiệm điện Rossi Hight Quality R20-HQ (2500 W) Bộ 1.772.000  
54 Bình nước nóng tiết kiệm điện Rossi Hight Quality R30-HQ (2500 W) Bộ 1.909.000  
55 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R450 Bộ 1.727.000  
56 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R450P (có bơm tăng áp) Bộ 2.272.000  
57 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R500 Bộ 1.818.000  
58 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R500P (có bơm tăng áp) Bộ 2.363.000  
  Bồn tắm ROSSI      
59 Bồn tắm thẳng có yếm  RB810 (1600 x 750 mm) Cái 3.454.000  
60 Bồn tắm thẳng không có yếm  RB810 (1600 x 750 mm) Cái 2.500.000  
61 Bồn tắm góc RB801 (1460 x 1460 mm) Cái 5.772.000  
62 Bồn tắm góc có matxa đôi RB801P (1460 x 1460 mm) Cái 15.818.000  
63 Bồn tắm thẳng có matxa RB806P (1500 x 810 mm) Cái 11.090.000  
  Sen vòi ROSSI      
  Mã số R801      
64 Sen vòi 01 chân R801 V1 Cái 1.072.000  
65 Sen vòi 02 chân R801 V2 Cái 1.163.000  
66 Sen vòi chậu R801 C1 Cái 1.036.000  
  Mã số R802      
67 Sen vòi 01 chân R802 V1 Cái 1.209.000  
68 Sen vòi 02 chân R802 V2 Cái 1.263.000  
69 Sen vòi chậu R802 C1 Cái 1.081.000  
  Mã số R803      
70 Sen vòi 01 chân R803 V1 Cái 1.300.000  
71 Sen vòi 02 chân R803 V2 Cái 1.363.000  
72 Sen vòi tường R803 C2 Cái 1.163.000  
73 Sen R803 - S (cụm xã 02 chế độ + dây sen + bát sen) Bộ 1.600.000  
74 Vòi xã nước bằng đồng FI 15 cái 35.000  
  Vòi + Bệ cầu CAESAR      
75 Bàn cầu hai khối CT1325 Bộ 1.500.000  
76 Bàn cầu hai khối CTS1325 Bộ 1.611.000  
77 Bàn cầu hai khối CD1325 Bộ 1.660.000  
78 Bàn cầu hai khối CDS1325 Bộ 1.771.000  
79 Bàn cầu hai khối CT1328 Bộ 1.716.000  
80 Bàn cầu hai khối CT1338 Bộ 1.627.000  
81 Bàn cầu hai khối CTS1338 Bộ 1.739.000  
82 Bàn cầu hai khối CD1338 Bộ 1.805.000  
83 Bệ tiểu nam dạng treo U0210 Cái 314.000  
84 Bệ tiểu nam dạng treo U0221 Cái 349.000  
85 Lavabo treo tường L2150 Cái 374.000  
86 Lavabo treo tường L2220 Cái 432.000  
87 Lavabo treo tường L2230 Cái 610.000  
88 Vòi nước B100C Cái 900.000  
89 Vòi nước B102C Cái 1.027.000  
90 Vòi sen S300C Cái 880.000  
91 Vòi sen S350C Cái 1.200.000  
92 Gương soi M110 Cái 245.000  
93 Gương soi M900 Cái 1.090.000  
  THIẾT BỊ VỆ SINH HÃNG INAX      
94 Chậu xí bệt C - 108 VR màu trắng Cái 1.684.545  
95 Vòi xịt CFV - 102 A màu trắng Cái 237.273  
96 Lavabo L - 2395 V màu trắng Cái 597.273  
97 Vòi nóng lạnh LFV 1102S - 1 Cái 1.128.282  
98 Dây cáp nóng lạnh A - 703-5 Cái 82.727  
99 Ống thải chử P+ xã chậu (A - 675 PV) Cái 424.545  
100 Chặn nước (A - 016 V) Cái 305.909  
101 Chậu tiểu nam U - 41 V màu trắng Bộ 3.270.909  
102 Van xã tiểu tự động OKUV - 32SM Bộ 4.039.091  
103 Chậu tiểu treo U - 116 màu trắng Cái 378.636  
104 Van xã tiểu xã ấn UF - 6V Bộ 870.000  
105 Gương soi KF - 5075 VA Cái 615.000  
106 Giá gương KF - 412 V màu trắng Cái 432.273  
107 Thanh treo khăn H - 485 V Cái 333.182  
108 Hộp đựng giấy  vệ sinh CF - 22 H màu trắng Cái 45.909  
109 Máy sấy tay KS370 Cái 4.389.091  
110 Sen đơn PVF - 10 (cụm xã 01 chế độ + dây sen + bát sen) Bộ 600.000  
 
(Ban hành kèm theo Công bố số 1871/CB/STC-SXD ngày 15 tháng 7 năm 2013 của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Tổng số điểm của bài viết là: 1 trong 1 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn