08:22 ICT Thứ sáu, 06/12/2019

Trang chủ

Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị
Trang thông tin điện tử Quảng Trị
Trung tâm tin hoc

Textlink


Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại » Vật liệu - Xây dựng

Bảng giá vật liệu xây dựng tháng 5 năm 2016 trên địa bàn tỉnh Quảng Trị

Thứ năm - 30/06/2016 14:58
BẢNG GIÁ VẬT LIỆU XÂY DỰNG THÁNG 5 NĂM 2016 TỈNH QUẢNG TRỊ
(Ban hành kèm theo Công bố số 1455/CB/STC-SXD
ngày 08 tháng 6 năm 2016 của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Số
TT
Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)    
   
A Các vật liệu xây dựng, vật tư thiết bị bán trên phương tiện bên mua tại nơi khai thác, điểm tập kết vật liệu hoặc Nhà máy sản xuất    
  Cát, sạn tại bãi tập kết VLXD Sông Hiếu - Đông Hà        
1 Cát xây M3         90.000    
2 Cát tô trát M3         80.000    
3 Cát đổ nền M3         65.000    
4 Sạn xô bồ (sạn ngang) M3         140.000    
  Cát, sạn tại các địa điểm khai thác khu vực Vĩnh Linh cách trung tâm TT Hồ Xá 16 - 17 km    
5 Cát xây, tô (xã Vĩnh Quang, Vĩnh Sơn, Vĩnh Lâm) M3         85.000    
6 Cát đổ nền (xã Vĩnh Quang, Vĩnh Sơn, Vĩnh Lâm) M3         65.000    
7 Sạn xô bồ (xã Vĩnh Sơn, Vĩnh Lâm, TT Bến Quan) M3         130.000    
  Cát, sạn tại địa điểm khai thác chợ Kênh, tại xã Trung Hải (Km 736 + 500, Quốc lộ 1A rẽ vào 150 m). Đá khai thác tại miền tây Gio Linh cách TT Gio Linh khoảng  8 - 10 km    
8 Cát xây, tô M3         85.000    
9 Cát đúc bê tông M3         100.000    
10 Sạn xô bồ (sạn ngang) M3         130.000    
11 Đá chẻ 10 x 18 x 25 Viên           6.500    
12 Sạn 1 x 2 M3         200.000    
13 Sạn 2 x 4 M3         180.000    
14 Sạn 4 x 6 M3         145.000    
  Cát, sạn tại địa điểm khai thác xã Mò Ó, xã Đakrông cách TT Krông Klang  6 - 8 km    
15 Cát xây M3         80.000    
16 Cát tô trát M3         75.000    
17 Sạn xô bồ (sạn ngang) M3         95.000    
  Cát, sạn tại địa điểm khai thác xã Cam Thành cách trung tâm TT Cam Lộ 5 km    
18 Cát xây, tô M3         80.000    
19 Cát đổ nền M3         65.000    
20 Sạn xô bồ (sạn ngang) M3         95.000    
  Cát, sạn tại địa điểm khai thác sông Thạch Hãn TX Quảng Trị        
21 Cát xây M3         90.000    
22 Cát vàng đúc bê tông M3         110.000    
23 Cát đổ nền M3         65.000    
24 Sạn xô bồ (sạn ngang) M3         140.000    
  Cát, sạn tại địa điểm khai thác sông Mỹ Chánh, huyện Hải Lăng        
25 Cát xây M3         80.000    
26 Cát đổ nền M3         65.000    
  Đá các loại tại Xí nghiệp SXVL xây dựng thuộc Công ty CP XDGT Quảng Trị (Km28, Quốc lộ 9, Cam Thành, Cam Lộ)    
27 Đá xay 1 x 2 M3         200.000    
28 Đá xay 2 x 4 M3         195.000    
29 Đá xay 4 x 6 M3         145.000    
30 Đá xay 0,5 x 1 M3         113.000    
31 Cấp phối đá dăm Dmax 25 M3         113.000    
32 Cấp phối đá dăm Dmax 37,5 M3         100.000    
  Đá các loại tại mỏ khai thác đá Đầu Mầu (Km29, Quốc Lộ 9) của Công ty CP Thiên Tân    
33 Đá dăm 1 x 2 M3         209.091    
34 Đá dăm 2 x 4 M3         195.000    
35 Đá dăm 4 x 6 M3         150.000    
36 Đá mi 0 - 5 (mm) M3         145.454    
37 Đá mi 5 - 10 (mm) M3         127.272    
38 Cấp phối đá dăm Dmax 25 M3         122.727    
39 Cấp phối đá dăm Dmax 37,5 M3         113.636    
40 Đá nguyên liệu sản xuất xi măng M3         44.000    
41 Đá xô bồ M3         88.000    
42 Đá hộc xây dựng kích cỡ 15 x 30 cm M3         136.363    
  Đá xẻ tự nhiên        
43 Đá xẻ 200 x 200 x 50 (có băm mặt) M2         284.000    
44 Đá xẻ 200 x 300 x 50 (có băm mặt) M2         284.000    
45 Đá xẻ 300 x 300 x 50 (có băm mặt) M2         284.000    
46 Đá xẻ 200 x 200 x 50 (không băm mặt) M2         266.000    
47 Đá xẻ 200 x 300 x 50 (không băm mặt) M2         266.000    
48 Đá xẻ 300 x 300 x 50 (không băm mặt) M2         266.000    
49 Đá xẻ 300 x 400 x 50 (có băm mặt) M2         298.000    
50 Đá xẻ 300 x 600 x 50 (có băm mặt) M2         298.000    
51 Đá xẻ 300 x 400 x 50 (không băm mặt) M2         280.000    
52 Đá xẻ 300 x 600 x 50 (không  băm mặt) M2         280.000    
53 Đá xẻ 500 x <1000 x ≤50 mm (có băm mặt) M2         370.000    
54 Đá xẻ 500 x <1000 x ≤50 mm (không băm mặt) M2         351.000    
  Đá các loại tại bãi tập kết vật liệu Công ty CP Khóang sản Quảng Trị
(huyện Vĩnh Linh)
   
55 Đá xay 1 x 2 M3         272.727    
56 Đá xay 2 x 4 M3         254.545    
57 Đá xay 4 x 6 M3         200.000    
58 Cấp phối đá dăm Dmax 25 M3         172.727    
59 Cấp phối đá dăm Dmax 37,5 M3         159.091    
60 Đá hộc M3         163.636    
61 Đá bột M3         127.273    
  Đá các loại tại Công ty CP FURNITMAX (Cam Nghĩa,Cam Lộ, Quảng Trị) cách trung tâm TT Cam Lộ 12 km    
62 Đá xay 1,0 x 1,9 M3         209.091    
63 Đá xay 1 x 2 M3         200.000    
64 Đá xay 2 x 4 M3         195.455    
65 Đá xay 4 x 6 M3         145.455    
66 Đá xay 0,5 x 1 M3         113.635    
67 Đá Dmax 25 M3         113.635    
68 Đá Dmax 37,5 M3         100.000    
69 Đá hộc xây dựng kích cỡ 15 x 30 cm M3         125.455    
  Đá các loại (Km28, Quốc Lộ 9) của Công ty TNHH Minh Hưng        
70 Đá mi 0 - 5 (mm) M3         145.454    
71 Đá mi 5 - 10 (mm) M3         127.273    
72 Đá dăm 1 x 2 M3         209.091    
73 Đá xay 2 x 4 M3         195.454    
74 Đá xay 4 x 6 M3         150.000    
75 Đá Dmax 25 M3         122.727    
76 Đá Dmax 37,5 M3         113.636    
77 Đá xô bồ M3         88.000    
78 Đá hộc xây dựng kích cỡ 15 x 30 cm M3         125.454    
  Đá các loại của Doanh nghiệp chế biến nông lâm sản xuất khẩu đường 9 (Khóm 3A, TT Khe Sanh, Hướng Hóa, Quảng Trị)    
79 Đá mi 5 - 10 (mm) M3         140.000    
80 Đá dăm 1 x 2 M3         230.000    
81 Đá xay 2 x 4 M3         220.000    
82 Đá xay 4 x 6 M3         180.000    
83 Đá Dmax 25 M3         145.000    
84 Đá Dmax 37,5 M3         130.000    
85 Đá hộc xây dựng kích cỡ 15 x 30 cm M3         156.000    
  Đá các loại của Công ty CP Tân Hưng (Km27 + 500, Quốc  Lộ 9, Cam Thành, Cam Lộ)    
86 Đá mi 0 - 5 (mm) M3         160.000    
87 Đá mi 5 - 10 (mm) M3         140.000    
88 Đá dăm 1 x 2 M3         230.000    
89 Đá xay 2 x 4 M3         215.000    
90 Đá xay 4 x 6 M3         165.000    
91 Đá hộc xây dựng kích cỡ 15 x 30 cm M3         150.000    
92 Đá Dmax 25 M3         135.000    
93 Đá Dmax 37,5 M3         125.000    
  Cát sạn các loại của Công ty TNHH MTV Xây dựng Đất Việt. Vị trí: sông Nhùng, xã Hải Lâm, huyện Hải Lăng (Km 775 + 610, Quốc lộ 1A rẽ phải 12 km)    
94 Sạn 1 x 2 M3         145.145    
95 Sạn 2 x 4 M3         127.272    
96 Sạn Sa bồ M3         109.090    
97 Cát đúc bê tông M3         100.000    
98 Cát xây M3         86.363    
  Sản phẩm cột điện bê tông ly tâm (BTLT) tại Công ty 384        
1 Cột điện BTLT 6,5 m B Cột 1.250.000    
2 Cột điện BTLT 7,5 m A Cột 1.450.000    
3 Cột điện BTLT 7,5 m B Cột 1.500.000    
4 Cột điện BTLT 7,5 m C Cột 1.700.000    
5 Cột điện BTLT 8,4 m A Cột 1.900.000    
6 Cột điện BTLT 8,4 m B Cột 2.100.000    
7 Cột điện BTLT 8,4 m C Cột 2.400.000    
8 Cột điện BTLT 10,5 m A Cột 3.000.000    
9 Cột điện BTLT 10,5 m B Cột 3.200.000    
10 Cột điện BTLT 10,5 m C Cột 3.500.000    
11 Cột điện BTLT 12 m A Cột 4.100.000    
12 Cột điện BTLT 12 m B Cột 4.300.000    
13 Cột điện BTLT 12 m C Cột 4.700.000    
14 Cột điện BTLT 14 m A Cột 5.800.000    
15 Cột điện BTLT 14 m B Cột 6.800.000    
16 Cột điện BTLT 14 m C Cột 7.900.000    
17 Cột điện BTLT 16 m B Cột 14.200.000    
18 Cột điện BTLT 16 m C Cột 15.200.000    
19 Cột điện BTLT 18 m B Cột 15.000.000    
20 Cột điện BTLT 18 m C Cột 17.700.000    
21 Cột điện BTLT 20 m B Cột 17.500.000    
22 Cột điện BTLT 20 m C Cột 19.800.000    
  Ống BTLT tại Công ty 384        
1 D400, dài 2 m, một lớp thép 6, một đầu loe, thành ống dày φ50 mm Mét 230.000    
2 D400, dài 2 m, một lớp thép 8, một đầu loe, thành ống dày φ50 mm Mét 275.000    
3 D600, dài 2 m, một lớp thép, một đầu loe chiều dày thành ống φ60 mm Mét 390.000    
4 D600, dài 2 m, hai lớp thép, một đầu loe chiều dày thành ống φ60 mm Mét 540.000    
5 D800, dài 2 m, một lớp thép, một đầu loe chiều dày thành ống φ80 mm Mét 600.000    
6 D800, dài 2 m, hai lớp thép, một đầu loe chiều dày thành ống φ80 mm Mét 780.000    
7 D1000, một lớp thép có khớp nối âm dương, φ100 mm Mét 1.050.000    
8 D1000, hai lớp thép có khớp nối âm dương, φ100 mm Mét 1.400.000    
9 D1250, một lớp thép có khớp nối loe, φ120 mm Mét 1.400.000    
10 D1250, hai lớp thép có khớp nối loe, φ120 mm Mét 2.000.000    
11 D1500, 011 m, hai lớp thép, hai đầu âm dương Mét 2.590.000    
12 Ống cống BTLT M300#, D 800 mm, chiều dày thành ống 80 mm, một lớp thép, L = 4 m, một đầu loe Mét 865.000    
13 Ống cống BTLT M300#, D 800 mm, chiều dày thành ống 80 mm, hai lớp thép, L = 4 m, một đầu loe Mét 970.000    
14 Ống cống BTLT M300#, D1000 mm, chiều dày thành ống 90 mm, một lớp thép, L = 4 m, một đầu loe Mét 1.230.000    
15 Ống cống BTLT M300#, D1000 mm, chiều dày thành ống 90 mm, hai lớp thép, L = 4 m, một đầu loe Mét 1.510.000    
16 Ống cống BTLT M250#, D1000 mm, chiều dày thành ống 100 mm, một hai lớp thép có khớp nối âm dương, L = 1 m Mét 1.510.000    
17 Ống cống BTLT M250#, D1250 mm, chiều dày thành ống 120 mm, hai lớp thép có khớp nối loe, L = 1 m Mét 2.220.000    
18 Ống cống BTLT M250#, D1500 mm, chiều dày thành ống 140 mm, hai lớp thép có khớp nối loe, L = 1 m Mét 2.910.000    
19 Ống cống BTLT M300#, D1000 mm, chiều dày thành ống 60 mm, một lớp thép, L = 4 m, một đầu loe Mét 740.000    
  Ống BTLT tại Công ty CP Đầu tư và Phát triển CSHT tỉnh Quảng Trị    
20 D300, loại dài 04 m và 02 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 50 mm, dùng cho vỉa hè Mét 176.000    
21 D300, loại dài 04 m và 02 m, hai lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 50 mm, dùng cho qua đường H30 Mét 254.000    
22 D400, loại dài 04 m và 02 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 50 mm, dùng cho vỉa hè Mét 210.000    
23 D400, loại dài 04 m và 02 m, hai lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 50 mm, dùng cho qua đường H30 Mét 317.000    
24 D500, loại dài 04 m và 02 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 60 mm, dùng cho vỉa hè Mét 305.000    
25 D500, loại dài 04 m và 02 m, hai lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 60 mm, dùng cho qua đường H30 Mét 433.000    
26 D600, loại dài 04 m và 02 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 60 mm, dùng cho vỉa hè Mét 360.000    
27 D600, loại dài 04 m và 02 m, hai lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 60 mm, dùng cho qua đường H30 Mét 504.000    
28 D750, loại dài 04 m và 02 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 80 mm, dùng cho vỉa hè Mét 548.000    
29 D750, loại dài 04 m và 02 m, hai lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 80 mm, dùng cho qua đường H30 Mét 717.000    
30 D800, loại dài 04 m và 02 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 80 mm, dùng cho vỉa hè Mét 592.000    
31 D800, dài 04 m, hai lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 80 mm, dùng cho qua đường H30 Mét 783.000    
32 D1000, loại dài 04 m và 02 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 100 mm, dùng cho vỉa hè Mét 878.000    
33 D1000, loại dài 04 m và 02 m, hai lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 100 mm, dùng cho qua đường H30 Mét 1.132.000    
34 D1200, dài 03 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 120 mm, dùng cho vỉa hè Mét 1.338.000    
35 D1200, dài 03 m, hai lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 120 mm, dùng cho qua đường H30 Mét 1.780.000    
36 D1250, dài 03 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 120 mm, dùng cho vỉa hè Mét 1.358.000    
37 D1250, dài 03 m, hai lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 120 mm, dùng cho qua đường H30 Mét 1.816.000    
38 D1500, dài 03 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 140 mm, dùng cho vỉa hè Mét 1.840.000    
39 D1500, dài 03 m, hai lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 140 mm, dùng cho qua đường H30 Mét 2.425.000    
40 D1200, dài 01 m, một lớp thép, đầu âm dương, thành ống dày 120 mm, dùng cho vỉa hè Mét 1.338.000    
41 D1200, dài 01 m, hai lớp thép, đầu âm dương, thành ống dày 120 mm, dùng cho qua đường H30 Mét 1.780.000    
42 D1250, dài 01 m, một lớp thép, đầu âm dương, thành ống dày 120 mm, dùng cho vỉa hè Mét 1.358.000    
43 D1250, dài 01 m, hai lớp thép, đầu âm dương, thành ống dày 120 mm, dùng cho qua đường H30 Mét 1.816.000    
44 D1500, dài 01 m, một lớp thép, đầu âm dương, thành ống dày 140 mm, dùng cho vỉa hè Mét 1.840.000    
45 D1500, dài 01 m, hai lớp thép, đầu âm dương, thành ống dày 140 mm, dùng cho qua đường H30 Mét 2.425.000    
46 Ống cống BTLT mác 300, D 800, chiều dày thành ống 80, một lớp thép C400-V, L = 4 m, một đầu loe Mét 865.000    
47 Ống cống BTLT mác 300, D 800, chiều dày thành ống 80, hai lớp thép C400-V, L = 4 m, một đầu loe Mét 970.000    
48 Ống cống BTLT mác 300, D1000, chiều dày thành ống 100, một lớp thép C400-V, L = 4 m, một đầu loe Mét 1.230.000    
49 Ống cống BTLT mác 300, D1000, chiều dày thành ống 100, hai lớp thép C400-V, L = 4 m, một đầu loe Mét 1.510.000    
50 Ống cống BTLT mác 250, D1000, chiều dày thành ống 100, hai lớp thép C400-V, L = 4 m, một đầu âm dương. Mét 1.510.000    
51 Ống cống BTLT mác 250, D1250, chiều dày thành ống 120, hai lớp thép C400-V, L = 4 m, một đầu âm dương. Mét 2.220.000    
52 Ống cống BTLT mác 250, D1500, chiều dày thành ống 140, hai lớp thép C400-V, L = 4 m, một đầu âm dương. Mét 2.910.000    
53 Ống cống BTLT mác 250, D2000, chiều dày thành ống 200, hai lớp thép C400-V, L = 4 m, một đầu âm dương. Mét 6.000.000    
54 Ống cống BTLT mác 300, D600, chiều dày thành ống 60 mm, một lớp thép C400-V, L = 4 m, một đầu loe Mét 740.000    
55 Bê tông thương phẩm 200# độ sụt 14 ± 3 cm M3 1.180.000    
56 Bê tông thương phẩm 250# độ sụt 14 ± 3 cm M3 1.250.000    
57 Bê tông thương phẩm 300# độ sụt 14 ± 3 cm M3 1.320.000    
58 Bê tông thương phẩm 350# độ sụt 14 ± 3 cm M3 1.410.000    
  Ống cống ly tâm của Công ty CP Xây dựng giao thông Quảng Trị (Km753 + 100, Quốc lộ 1A)    
59 Cống D400, L = 2 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 50 mm Mét 252.000    
60 Cống D400, L = 4 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 50 mm Mét 240.000    
61 Cống D600, L = 2 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 60 mm Mét 448.000    
62 Cống D600, L = 4 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 60 mm Mét 419.000    
63 Cống D800, L = 4 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 80 mm Mét 629.000    
64 Cống D800, L = 4 m, hai lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 80 mm Mét 1.033.000    
65 Cống D800, L = 2 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 80 mm Mét 670.000    
66 Cống D800, L = 2 m, hai lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 80 mm Mét 1.073.000    
67 Cống D1000, L = 2 m, một lớp thép, một đầu loe, thành ống dày90 mm Mét 1.060.000    
68 Cống D1000, L = 2 m, hai lớp thép, một đầu loe, thành ống dày 90 mm Mét 1.374.000    
  GẠCH CÁC LOẠI        
  Gạch tuynel Đông Hà và Linh Đơn        
  Gạch tuynel Linh Đơn        
1 Gạch 2 lỗ (5 cm x 10 cm x 20 cm) Viên            636    
2 Gạch 4 lỗ (10 cm x 10 cm x 20 cm) Viên           1.363    
3 Gạch 6 lỗ  10 cm x 15 cm x 20 cm Viên           2.000    
4 Gạch 6 lỗ 1/2 (10 cm x 15 cm x 10 cm) Viên           1.272    
5 Gạch đặc (6 cm x 10 cm x 20 cm) Viên           1.454    
  Gạch tuynel Đông Hà        
6 Gạch 2 lỗ (5 cm x 10 cm x 20 cm) Viên            636    
7 Gạch 4 lỗ (10 cm x 10 cm x 20 cm) Viên           1.363    
8 Gạch 6 lỗ 10 cm x 15 cm x 20 cm Viên           2.000    
9 Gạch 6 lỗ 1/2 (10 cm x 15 cm x 10 cm) Viên           1.272    
10 Gạch đặc (6 cm x 10 cm x 20 cm) Viên           1.454    
  Gạch của Công ty Gạch ngói Quảng Trị        
11 Gạch nung 2 lỗ A Viên            636    
12 Gạch nung 2 lỗ B Viên            363    
13 Gạch nung 4 lỗ A Viên           1.363    
14 Gạch nung 4 lỗ B Viên            909    
15 Gạch nung 6 lỗ A Viên           2.272    
16 Gạch nung 6 lỗ B Viên           1.454    
17 Gạch 6 lỗ nửa Viên           1.363    
18 Gạch đặc A1 Viên           1.454    
19 Gạch đặc A2 Viên           1.272    
  Gạch  Tuynel Minh Hưng        
20 Gạch Tuynel 6 lỗ loại A Viên           2.000    
21 Gạch Tuynel 4 lỗ loại A Viên           1.318    
22 Gạch Tuynel 2 lỗ loại A Viên            909    
23 Gạch Tuynel đặc loại A Viên           1.409    
24 Gạch Tuynel 6 lỗ nữa loại A Viên           1.090    
  Sản phẩm gạch Block (phường 1, TX Quảng Trị) của Công ty CP Thiên Tân    
1 Gạch Block thủy lực Zíc Zắc không màu 40 viên/m2 M2         72.727    
2 Gạch Block thủy lực Zíc zắc có màu 40 viên/m M2         74.545    
3 Gạch Block thủy lực Hoa thị không màu M2         72.727    
4 Gạch Block thủy lực Hoa thị có màu M2         74.545    
5 Gạch Block thủy lực Sân khấu không màu M2         72.727    
6 Gạch Block thủy lực Sân khấu có màu M2         74.545    
7 Gạch Block tráng men Zíc Zắc không màu M2         75.455    
8 Gạch Block tráng men Zíc Zắc có màu M2         77.273    
9 Gạch Block tráng men Hoa thị không màu M2         75.455    
10 Gạch Block tráng men Hoa thị có màu M2         77.273    
11 Gạch Block Tráng men 25 x 25 không màu M2         75.455    
12 Gạch Block Tráng men 25 x 25 có màu M2         77.273    
13 Gạch Terazzo 30 x 30 các màu M2         78.182    
14 Gạch Terazzo 40 x 40 các màu M2         81.181    
15 Gạch Terazzo 50 x 50 các màu M2         86.364    
16 Ngói màu 9 viên/m2 M2         114.545    
17 Ngói màu 10 viên/m2 M2         113.636    
18 Ngói màu 20 viên/m2 M2         127.273    
  Gạch Block xây tường sản xuất tại Đầu Mầu của Công ty CP Thiên Tân      
19 Gạch Block đặc 2 lỗ (12 x 17 x 27) cm Viên           3.364    
20 Gạch Block rỗng 2 lỗ (10 x 19 x 39) cm Viên           3.818    
21 Gạch Block rỗng 3 lỗ (12 x 19 x 39) cm Viên           4.273    
  Gạch không nung xi măng cốt liệu Thiên Tân sản xuất tại KCN Cam hiếu, Cam Lộ (Km 10, Quốc lộ 9D)    
22 Gạch bê tông rỗng R15 (15 x 19 x 39) cm - M#100 Viên           6.591    
23 Gạch bê tông đặc Đ12 (12 x 17 x 27) cm - M#100 Viên           4.364    
24 Gạch bê tông rỗng R20 (20 x 19 x 39) cm - M#100 Viên           9.045    
25 Gạch bê tông rỗng R12 (12 x 19 x 39) cm - M#100 Viên           5.273    
26 Gạch bê tông đặc Đ5 (5 x 10 x 20) cm Viên           1.245    
27 Gạch bê tông rỗng R5 (5 x 10 x 20) cm Viên           1.227    
28 Gạch bê tông rỗng R10 (10 x 19 x 39) cm - M#100 Viên           4.727    
29 Gạch bê tông đặc Đ15 (15 x 20 x 30) cm - M#100 Viên           6.363    
30 Gạch bê tông rỗng 6 lỗ (14 x 9,5 x 20) cm - M#75 Viên           1.909    
31 Gạch bê tông đặc Đ10 (10 x 16 x 26) cm Viên           3.136    
32 Gạch bê tông rỗng R19 (13 x 19 x 39) cm Viên           6.364    
33 Gạch bê tông rỗng 4 lỗ (9,5 x 9,5 x 20) cm Viên           1.363    
  Gạch Không nung Polyme Bến Hải        
1 Gạch 6 lỗ (96 mm x 138 mm x 200 mm) Viên           2.181    
2 Gạch 6 lỗ 1/2 (96 mm x 138 mm x 100 mm) Viên           1.454    
3 Gạch 4 lỗ  (95 mm x 95 mm x 200 mm) Viên           1.545    
4 Gạch 4 lỗ 1/2 (95 mm x 95 mm x 100 mm) Viên           1.363    
5 Gạch đặc (50 mm x100 mm x 200 mm) Viên           1.636    
  Gạch Không nung Công ty CP Đầu tư Quảng Việt        
1 Gạch đặc (60 mm x 95 mm x 200 mm) - M#75 Viên           1.272    
2 Gạch 4 lỗ  (95 mm x 95 mm x 200 mm) - M#50 Viên           1.454    
3 Gạch 6 lỗ (95 mm x 140 mm x 200 mm) - M#50 Viên           1.909    
4 Gạch đặc (300 mm x 200 mm x 150 mm) - M#100 Viên           6.364    
5 Gạch Block rỗng (300 mm x 200 mm x 150 mm) Viên           5.000    
6 Gạch Block rỗng (390 mmx 190 mm x 190 mm) - M#50 Viên           9.090    
7 Gạch bê tông đặc D40 (300 mm x 200 mm x 150 mm) - M#100 Viên           9.545    
  Gạch không nung sản xuất tại khu Công nghiệp Quán Ngang của Công ty TNHH Một Thành Viên Hợp Quốc    
1 Gạch 6 lỗ (95 mm x 140 mm x 200 mm)             2.000    
2 Gạch 6 lỗ viên nữa (95 mm x 140 mm x 100 mm)             1.272    
3 Gạch 4 lỗ  (95 mm x 95 mm x 200 mm)             1.364    
4 Gạch 4 lỗ viên nữa (95 mm x 95 mm x 100 mm)              727    
5 Gạch thẻ  (60 mm x 95 mm x 200 mm)             1.272    
6 Gạch 2 lỗ  (60 mm x 95 mm x 100 mm)              636    
B Các vật liệu tính đến hiện trường xây lắp tại địa bàn TP Đông Hà        
1 Blô Xi măng M 75 (12 x 20 x 30) cm Viên           3.000    
2 Blô Xi măng M >75 (12 x 20 x 30) cm Viên           3.500    
3 Xi măng Bỉm Sơn PCB 30 Kg           1.320    
4 Xi măng Nghi Sơn PCB 40 Kg           1.310    
5 Xi măng Kim Đỉnh PCB 25 Kg           1.109    
6 Xi măng Kim Đỉnh PCB 30 Kg           1.181    
7 Xi măng Kim Đỉnh PCB 40 Kg           1.254    
8 Xi măng Vicem Hoàng Mai PCB 30 Kg           1.164    
9 Xi măng Vicem Hoàng Mai PCB 40 Kg           1.227    
10 Xi măng Đồng Lâm bao PCB 40 Kg           1.472    
11 Xi măng Đồng Lâm xả PCB 40 Kg           1.409    
12 Xi măng Đồng Lâm bao PCB 30 Kg           1.409    
13 Xi măng Đồng Lâm xả PCB 30 Kg           1.345    
14 Xi măng Quảng Trị PCB30 (bao) Kg           1.100    
15 Xi măng Trường Sơn PCB30 (bao) Kg           1.130    
16 Xi măng Trường Sơn PCB40 (bao) Kg           1.210    
  Hệ thống hố ga thu nước mưa và ngăn mùi kiểu mới của Công ty Thoát nước và Phát triển Đô thị tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu    
1 Hệ thống hố ga thu nước mưa và ngăn mùi kiểu mới F2 - vỉa hè Bộ 11.492.000    
2 Hệ thống hố ga thu nước mưa và ngăn mùi kiểu mới F2 - lòng đường Bộ 11.550.000    
3 Hệ thống hố ga thu nước mưa và ngăn mùi kiểu mới F3; F4 - vỉa hè Bộ 11.539.000    
4 Hệ thống hố ga thu nước mưa và ngăn mùi kiểu mới F3; F4 - lòng đường Bộ 11.618.200    
  Hào kỹ thuật BTCT thành mỏng đúc sẵn của Công ty Thoát nước và Phát triển Đô thị tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu    
5 Hào kỹ thuật 1 ngăn B200-  H300 (loại 1) - vỉa hè Mét 760.909    
6 Hào kỹ thuật 1 ngăn B300 - H300 (loại 2) - vỉa hè                     Mét 879.091    
7 Hào kỹ thuật 2 ngăn B (200 x 300) - H300 (loại 3) - vỉa hè Mét 1.280.000    
8 Hào kỹ thuật 2 ngăn B (200 x 200) - H300 (loại 4) - vỉa hè Mét 1.168.182    
9 Hào kỹ thuật 2 ngăn B (300 x 300) - H300 (loại 7) - vỉa hè Mét 1.390.909    
10 Hào kỹ thuật 3 ngăn B (200 x 200 x 200) - H300 (loại 5) - vỉa hè Mét 1.591.818    
11 Hào kỹ thuật 3 ngăn B (200 x 200 x 300) - H300 (loại6) - vỉa hè Mét 1.707.272    
12 Hào kỹ thuật 1 ngăn B200 - H300 (loại 1) - lòng đường Mét 1.040.909    
13 Hào kỹ thuật 1 ngăn B300 - H300 (loại 2) - lòng đường Mét 1.191.818    
14 Hào kỹ thuật 2 ngăn B (200 x 300) - H300 (loại 3) - lòng đường Mét 1.690.909    
15 Hào kỹ thuật 2 ngăn B (200 x 200) - H300 (loại 4) - lòng đường Mét 1.546.364    
16 Hào kỹ thuật 2 ngăn B (300 x 300) - H300 (loại 7) - lòng đường Mét 1.834.545    
17 Hào kỹ thuật 3 ngăn B (200 x 200 x 200) - H300 (loại 5) - vỉa hè Mét 2.062.272    
18 Hào kỹ thuật 3 ngăn B (200 x 200 x 300) - H300 (loại 6) - lòng đường Mét 2.210.909    
19 Hố ga hào kỹ thuật 1 ngăn, 2 ngăn, 3 ngăn - Kích thước: (1,0 x 1,0 x 1,05) m Mét 5.899.091    
  Mương tưới tiêu nội đồng BTCS thành mỏng đúc sẵn của Công ty Thoát nước và Phát triển Đô thị tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu    
20 Mương tưới tiêu nội đồng bê tông cốt sợi đúc sẵn (xi măng PC40) kích thước: 300 x 300 x 2000 mm thành dày 03 cm Mét 508.182    
21 Mương  tưới tiêu nội đồng bê tông cốt sợi đúc sẵn (xi măng PC40) kích thước: 400 x 400 x 2000 mm thành dày 03 cm Mét 601.818    
22 Mương tưới tiêu nội đồng bê tông cốt sợi đúc sẵn (xi măng PC40) kích thước: 500 x 500 x 2000 mm thành dày 03 cm Mét 713.636    
23 Mương tưới tiêu nội đồng bê tông cốt sợi đúc sẵn (xi măng PC40) kích thước: 600 x 600 x 2000 mm thành dày 04 cm Mét 1.012.727    
24 Mương tưới tiêu nội đồng bê tông cốt sợi đúc sẵn (xi măng PC40) kích thước: 700 x 700 x 2000 mm thành dày 04 cm Mét 1.193.636    
25 Mương tưới tiêu nội đồng bê tông cốt sợi đúc sẵn (xi măng PC40) kích thước: 800 x 800 x 2000 mm thành dày 04 cm Mét 1.360.000    
26 Mương tưới tiêu nội đồng bê tông cốt sợi đúc sẵn (xi măng PC40) kích thước: 900 x 900 x 2000 mm thành dày 04 cm Mét 1.503.636    
27 Mương tưới tiêu nội đồng bê tông cốt sợi đúc sẵn (xi măng  PC40) kích thước: 1000 x 1000 x 2000 mm thành dày 04 cm Mét 1.675.455    
  Mương tưới tiêu nội đồng BTCT thành mỏng đúc sẵn của Công ty Thoát nước và Phát triển Đô thị tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu    
28 Mương tưới tiêu nội đồng BTCT thành mỏng đúc sẵn kích thước: B x H = 300 x 300 mm, thành dày 40 mm Mét 666.363    
29 Mương tưới tiêu nội đồng BTCT thành mỏng đúc sẵn kích thước: B x H = 400 x 400 mm, thành dày 40 mm Mét 810.909    
30 Mương tưới tiêu nội đồng BTCT thành mỏng đúc sẵn kích thước: B x H = 500 x 500 mm, thành dày 40 mm Mét 965.455    
31 Mương tưới tiêu nội đồng BTCT thành mỏng đúc sẵn kích thước: B x H = 600 x 600 mm, thành dày 50 mm Mét 1.276.363    
32 Mương tưới tiêu nội đồng BTCT thành mỏng đúc sẵn Kích thước: B x H = 700 x 700 mm, thành dày 50 mm Mét 1.532.727    
33 Mương tưới tiêu nội đồng BTCT thành mỏng đúc sẵn kích thước: B x H = 800 x 800 mm, thành dày 50 mm Mét 1.727.273    
34 Mương tưới tiêu nội đồng BTCT thành mỏng đúc sẵn kích thước: B x H = 900 x 900 mm, thành dày 50 mm Mét 1.868.182    
35 Mương tưới tiêu nội đồng BTCT thành mỏng đúc sẵn kích thước: B x H = 1000 x 1000 mm, thành dày 80 mm Mét 2.708.182    
36 Mương tưới tiêu nội đồng BTCT thành mỏng đúc sẵn kích thước: B x H = 1100 x 1100 mm, thành dày 100 mm Mét 3.420.000    
37 Mương tưới tiêu nội đồng BTCT thành mỏng đúc sẵn kích thước: B x H = 1200 x 1200 mm, thành dày 100 mm Mét 3.643.636    
38 Mương tưới tiêu nội đồng BTCT thành mỏng đúc sẵn kích thước: B x H = 1300 x 1300 mm, thành dày 100 mm Mét 3.911.818    
39 Mương tưới tiêu nội đồng BTCT thành mỏng đúc sẵn kích thước: B x H = 1400 x 1400 mm, thành dày 120 mm Mét 5.295.455    
40 Mương tưới tiêu nội đồng BTCT thành mỏng đúc sẵn kích thước: B x H = 1500 x 1500 mm, thành dày 120 mm Mét 5.639.090    
41 Mương tưới tiêu nội đồng BTCT thành mỏng đúc sẵn kích thước: B x H = 1600 x 1600 mm, thành dày 120 mm Mét 6.007.272    
  NHỰA ĐƯỜNG        
1 Nhựa đường 60/70 PLC SINGAPORE - 190 kg/phuy Kg         17.700    
2 Nhựa đường đặc nóng 60/70 - SINGAPORE (xe Sitec) Kg         16.200    
3 Nhựa đường Carboncor Asphalt Kg           3.530    
  GIÁ XĂNG, DẦU        
1 Xăng RON 95 (từ 0h00 ngày 01/5 đến 15h00 ngày 05/5) Lít         14.591    
  Xăng RON 95 (từ 15h00 ngày 05/5 đến 15h00 ngày 20/5) Lít         15.182    
  Xăng RON 95 (từ 15h00 ngày 20/5 đến 24h00 ngày 31/5) Lít         15.409    
2 Xăng RON 92 (từ 0h00 ngày 01/5 đến 15h00 ngày 05/5) Lít         13.936    
  Xăng RON 92 (từ 15h00 ngày 05/5 đến 15h00 ngày 20/5) Lít         14.536    
  Xăng RON 92 (từ 15h00 ngày 20/5 đến 24h00 ngày 31/5) Lít         14.755    
3 Dầu hoả (từ 0h00 ngày 01/5 đến 15h00 ngày 05/5) Lít           8.273    
  Dầu hoả (từ 15h00 ngày 05/5 đến 15h00 ngày 20/5) Lít           8.782    
  Dầu hoả (từ 15h00 ngày 20/5 đến 24h00 ngày 31/5) Lít           8.965    
4 Diesel 0,05S (từ 0h00 ngày 01/5 đến 15h00 ngày 05/5) Lít           9.191    
  Diesel 0,05S (từ 15h00 ngày 05/5 đến 15h00 ngày 20/5) Lít         10.264    
  Diesel 0,05S (từ 15h00 ngày 20/5 đến 24h00 ngày 31/5) Lít         10.518    
  Đơn giá xăng, dầu đã bao gồm phí xăng, dầu (xăng: 1.000 đồng/lít; diesel 500 đồng/lít; dầu hỏa 300 đồng/lít)    
  GẠCH VIGLACERA        
1 Gạch cotto (40 x 40) D401, D402, D403, D404, D408, D411 06 viên/hộp Hộp         98.000    
2 Gạch sân vườn (40 x 40) S409, S411, S412, S421 06 viên/hộp Hộp         90.000    
  Gạch; Ngói Đồng Tâm        
3 Procelain 80*80 8080DB016 loại A M2         204.000    
4 Procelain 80*80 8080DB028 loại A M2         204.000    
5 Procelain 80*80 8080DB100-NANO loại A M2         245.000    
6 Procelain 60*60 6060CLASSIC001 loại A M2         160.000    
7 Procelain 60*60 6060CREMANOVA001 loại A M2         233.000    
8 Procelain 60*60 6060CREMANOVA001-NANO loại A M2         244.000    
9 Procelain 50*50 5050DB002 loại A M2         148.000    
10 Procelain 50*50 5050GOSAN001 loại A M2         110.000    
11 Procelain 50*35 CT35027 loại A M2         211.000    
12 Procelain 40*40 4040CATTIEN001 loại A M2         116.000    
13 Procelain 40*40 4040DAHATIEN001 loại A M2         120.000    
14 Procelain 33*66 3366HAIVAN001 loại A M2         154.000    
15 Procelain 30*60 3060DB010 loại A M2         153.000    
16 Procelain 30*30 3030CLASSIC001 loại A M2         148.000    
17 Procelain 30*30 3030FOSSIL001 loại A M2         117.000    
18 Ceramic 40*40 loại 1 M2         127.000    
19 Ceramic 25*40 loại 1 M2         123.000    
20 Ceramic 20*25 2025ROSE001 loại 1 M2         125.000    
21 Ceramic 25*25 5201 loại 1 M2         124.000    
22 Ceramic 25*25 2525DAISY003 loại 1 M2         105.000    
23 Ceramic 20*20 2020 mIAMI001 loại 1 M2         100.000    
24 Ceramic 20*20 2020PALACE001 loại 1 M2         114.000    
25 Ngói màu 10 viên/m2 Viên         13.500    
26 Ngói bò (ngói úp nóc) loại to Viên         25.000    
27 Ngói chạc 3; chạc 4 Viên         45.000    
  GẠCH VIVAT        
28 Gạch nhóm I: V5001, V5006, V5009, V5010, V5105, V5061 50 x 50      04 viên/hộp Hộp         74.500    
29 Gạch nhóm II: V5005, V5201, V5204... Loại (50 x 50) 04 viên/hộp Hộp         80.000    
30 Gạch nhóm I: V419, V420, V4630, V4631, V4401, V4403, V4001, V4002, V4003…loại (40 x 40) 06 viên/hộp Hộp         66.000    
  GẠCH GỐM ĐẤT VIỆT        
31 Gạch lát nền (40 x 40) cm màu chocolate, đỏ đậm 06 viên/hộp Hộp 115.000    
32 Gạch lát nền (40 x 40) cm màu đỏ nhạt 06 viên/hộp Hộp 90.000    
33 Gạch lát nền (30 x 30) cm màu chocolate, đỏ đậm 11 viên/hộp Hộp 100.000    
34 Gạch lát nền (30 x 30) cm màu đỏ nhạt 11 viên/hộp Hộp 75.000    
35 Gạch bậc thềm (30 x 30) cm màu đỏ nhạt 11 viên/hộp Hộp 29.000    
  GẠCH VICENZA        
36 Gạch (40 x 40) FH457, FH488, FH494, FH4818, FH4838, FH4848       06 viên/hộp Hộp 66.300    
37 Gạch (40 x 40) FH460, FH464, FH471, FH473, FH405, FH451...        06 viên/hộp Hộp 65.500    
38 Gạch ốp tường (25 x 40) V251 đến V259 Hộp 66.300    
  SƠN CÁC LOẠI        
  Sản phẩm sơn Alex        
1 Super Alex - AB bóng cao cấp nhiều màu 05 lít/lon/35 - 40 m2 Lon 875.000    
2 Sơn Alex 5in1 trong và ngoài trời nhiều màu 22 kg/thùng/90 - 95 m2 Thùng 1.231.000    
3 Alex 3 in 1 sơn mịn trong nhà nhiều màu 25 kg/thùng/70 - 75 m2 Thùng 656.000    
4 Sơn Alex đỏ trong nhà nhiều màu 25 kg/thùng/70 - 75 m2 Thùng 620.000    
5 Alex Prevent-Sơn chống thấm đa năng độ co giãn cao cấp CT-11 22 kg/thùng/100 - 130 m2 Thùng 1.996.000    
6 Lót chống kiềm nội thất cao cấp 24 kg/thùng/80 - 90 m2 Thùng 1.340.000    
7 Sơn siêu trắng trong nhà 24 kg/thùng/80 - 90 m2 Thùng 1.014.000    
8 Bột bả mastic DRULEX trong và ngoài cao cấp 40 kg/bao/40-45 m2 Bao 267.000    
  Sản phẩm sơn KOVA        
1 Matít bột (bả) trong nhà - định mức 25 m2/2 lớp 25 kg/bao Bao         153.000    
2 Matít bột (bả) ngoài trời 25 kg/bao Bao         180.000    
3 Sơn trong nhà đa màu K180 (80 m2/2 lớp) 20 kg/thùng Thùng         590.000    
4 Sơn mịn trong nhà đa màu K771 20 kg/thùng (70 - 80 m2/2 lớp) Thùng         690.000    
5 Sơn trong nhà bán bóng cao cấp đa màu K5500 20 kg/thùng
(100 - 110 m2/2 lớp)
Thùng        1.426.000    
6 Sơn lót kháng kiềm trong K 109 100 - 110 m2/2 lớp (20 kg/thùng) Thùng         850.000    
7 Sơn ngoài nhà mịn đa màu K261 (80 - 90 m2/2 lớp) (20 kg/thùng) Thùng        1.345.000    
8 Sơn chống thấm tường đứng cao cấp đa màu CT04 (100 - 110 m2/2 lớp) (20 kg/thùng) Thùng        2.263.000    
9 Chất chống thấm co giãn cao cấp CT-11 (20 kg/thùng) (50 - 60 m2/2 lớp) Thùng        1.580.000    
  Sản phẩm sơn TERRACO        
1 Bột bả ventonit maximic nội thất - 40 kg/bao Kg           6.800    
2 Bột bả ventonit maximic ngoại thất - 40 kg/bao Kg           7.400    
3 Sơn FLEXICOAT chống thấm Acylic cho mái nhà, vách, ban công 20 kg        1.136.000    
4 Sơn FLEXICOAT DECOR chống thấm các màu 25 kg        1.656.000    
5 Sơn ngoại thất VICOAT các màu 06 kg         628.000    
6 VICOAT SUPER các màu ngoại thất 06 kg         682.000    
7 TERRALAST sơn nước nội thất 25 kg         765.000    
8 CONTRACT sơn nước nội thất 25 kg         605.000    
9 TERRAMATT sơn nước nội thất 25 kg         508.000    
10 PENETRATING PRIMER lót khử kiềm, tăng bám dính 18 kg         801.000    
11 FLEXPA VA COATING TEXTURED 20 kg        1.555.000    
12 TERRATOP nước cao cấp dùng nội thất 25 kg        1.270.000    
13 FLEXIPAVE FIlIER FINE làm phẳng mịn bề mặt sân Tennis 25 kg         800.000    
14 FLEXIPAVE FRIMER sơn lót cho sân tennis 18 kg         865.000    
15 FLEXIPAVE LINE PAINT sơn kẻ vạch dùng cho sân Tennis 05 kg         520.000    
16 FLEXPA VA COATING SMOOTH 20 kg        1.673.000    
  Sản phẩm sơn NIPPON        
1 Bột bả trong nhà NP SKIMCOAT kinh tế trắng 40 kg Bao         209.090    
2 Bột bả ngoài nhà NPWEATHERGARD SKIMCOAT  hai sao trắng 40 kg Bao         272.727    
  Sơn lót chống kiềm        
3 NP NPWEATHERGARD sealer  trắng (ngoại thất) 18 lít/thùng Thùng        2.140.909    
4 NP HITEX sealer 5180 (gốc dầu) trắng ngoại thất 20 lít/thùng Thùng        2.577.272    
5 NP ODOURLESS sealer trắng (nội thất) không mùi 18 lít/thùng Thùng        1.468.181    
  Sơn phủ ngoại thất        
6 NP NPWEATHERGARD bóng màu chuẩn 18 lít/thùng Thùng        3.929.090    
7 NP NPWEATHERGARD bóng màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng        1.127.272    
8 NP SUPERGARD màu chuẩn 18 lít/thùng Thùng        2.127.272    
9 NP SUPERMATEX màu chuẩn 18 lít/thùng Thùng        1.330.909    
  Sơn phủ nội thất        
10 NP Vatex 17 lít/thùng các màu Thùng         577.272    
11 NP Matex 18 lít/thùng màu chuẩn Thùng         998.181    
12 NP ODOURLESS bóng (không mùi) màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng         875.454    
13 NP ODOURLESS chùi rửa vượt trội 18 lít/thùng Thùng        1.723.626    
14 NP Matex 18 lít/thùng siêu trắng Thùng         900.901    
  Sơn chống thấm        
15 NIPPON WP 100 18 kg/thùng Thùng        2.064.545    
  Sơn dầu cho gỗ và sắt        
16 NP BILAC METAL PRIMER RED QXIDE nâu đỏ 05 lít/thùng Thùng         515.454    
17 NP BILAC ALUMINIUM WOOD PRIMER nhũ 05 lít/thùng Thùng         542.727    
18 NP BILAC màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng         620.000    
19 NP TILAC màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng         584.545    
  Sơn cho kim loại nhẹ và tráng kẽm        
20 NP WINLEX 120 ACTIVE PRIMER BASE 4lít/thùng Thùng         648.181    
21 NP WINLEX 120 ACTIVE PRIMER HARDENER 1lít/thùng Thùng         97.272    
  Dung môi pha sơn dầu        
22 NP THINNER 5180 18 lít/thùng Thùng         963.636    
23 NP THINNER BILAC 18 lít/thùng Thùng        1.051.818    
24 NP THINNER ROAD LINE 05 lít/thùng Thùng         215.454    
25 NP THINNER V 125 PRIMER 05 lít/thùng Thùng         444.545    
  Sơn kẻ tường        
26 NP ROAD LINE trắng 05 lít/thùng Thùng         662.727    
27 NP ROAD LINE vàng 05 lít/thùng Thùng         718.181    
28 NP ROAD LINE đen 05 lít/thùng Thùng         552.727    
29 NP ROAD LINE đỏ 05 lít/thùng Thùng         608.181    
30 NP ROAD LINE phản quang vàng 05 lít/thùng Thùng         678.181    
31 NP ROAD LINE phản quang đỏ 05 lít/thùng Thùng         645.454    
32 NP ROAD LINE phản quang đen 05 lít/thùng Thùng         530.909    
33 NP ROAD LINE phản quang trắng 05 lít/thùng Thùng         657.272    
34 Sơn tạo sàn NP TEXKOTE 18 lít/thùnghù2[1]2Bồn đứng chứa nước I NOX Đại Thành 310 (f 630-770)(,)$.[1].Bồn Thùng         889.090    
  Sản phẩm Sơn ICI DULUX và sơn TOA        
1 Bột trét tường DuLux Cemputty A502 (ngoài trời và trong nhà) 40 kg         308.000    
2 Chất chống thấm Dulux A959 (ngoài trời) (18 lít/25 kg) Thùng        1.651.000    
3 Sơn lót tường chống kiềm Dulux A936 (ngoài trời) (18 lít/21 kg) Thùng        1.725.000    
4 Sơn Dulux màu chuẩn A 954 bóng láng (5 lít/6,5 kg) Lon        1.035.000    
5 Sơn Maxilíte ngoài trời A 919 (18 lít/25 kg) Thùng        1.110.000    
6 Sơn Dulux lau chùi hiệu quả A 991 trong nhà (18 lít/25 kg) Thùng        1.432.000    
7 Sơn Maxilíte A901 sơn phủ trong nhà (18 lít/25 kg) Thùng         857.000    
8 Sơn lót kiềm Nanoshield primer (sơn lót gốc nước) (18 lít/25 kg) Thùng        1.623.000    
9 Sơn Toa Nanoshield bóng (ngoài trời) 05 lít/6 kg Lon         823.000    
10 Sơn Toa NanoClean (trong nhà) (05 lít/6,5 kg) Lon         727.000    
11 Sơn Toa 4seasons INT (trong nhà) (18 lít/25 kg) Thùng         910.000    
12 Toa chống thấm đa năng (trộn xi măng) (18 lít/22 kg) Thùng        1.500.000    
13 Toa Weatherkote (chống thấm mái và sàn vệ sinh) (18 lít/18 kg) Thùng         649.000    
14 Sơn ICI Dulux Weathershield ngoại thất màu chuẩn (05 lít/6,7 kg) Lon         774.000    
15 Sơn Toa sơn lót epoxy 02 thành phần trong suốt dùng cho bề mặt bê tông, EPOGUARD VARNISH (Part A + B; 01bộ 3,785 lít/23 m2) Thùng         805.455    
16 Sơn Toa:Sơn phủ nội thất epoxy 02 thành phần,EPOGUARD ENAMEL. Part A + B; 01 bộ 3,785 lít/m2 mã màu Light Grey Ral 7035 Thùng        1.061.818    
17 Dung môi THINER #31 pha với thành phần Part A + B tỷ lệ 10%         (3 lít/45m2) Thùng         216.364    
  Sản phẩm sơn GALAXY        
1 Bột bả tường Galaxy-Singapore bao đầu vàng (40 kg/bao) Bao         510.909    
2 Bột bả tường Galaxy-Singapore vỏ trắng (40 kg/bao) Bao         454.545    
3 Bột bả tường Galaxy-Singapore kháng kiềm đặc biệt (40 kg/bao) Bao         554.545    
4 Sơn lót nội thất Galaxy LOT 3inl-Singapore 0 (5 lít/thùng) Thùng         618.181    
5 Sơn lót nội thất Galaxy LOT 3inl-Singapore (18 lít/thùng) Thùng        2.036.363    
6 Sơn lót ngoại thất Galaxy LOT-Singapore (05 lít/thùng) Thùng         818.181    
7 Sơn lót ngoại thất Galaxy LOT-Singapore (18 lít/thùng) Thùng        2.836.363    
8 Sơn nội thất Galaxy Protector1-Singapore (05 lít/thùng) Thùng        1.181.818    
9 Sơn nội thất cao cấp Galaxy LAX-Singapore (04 lít/thùng) Thùng         392.727    
10 Sơn nội thất cao cấp Galaxy LAX-Singapore (17 lít/thùng) Thùng        1.481.818    
11 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX-Singapore (04 lít/thùng) Thùng         392.727    
12 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX-Singapore (17 lít/thùng) Thùng        1.483.636    
13 Sơn nội thất Galaxy SJC-Singapore (17 lít/thùng) Thùng         781.818    
14 Sơn ngoại thất Galaxy Protector2-Singapore (01 lít/Lon) Thùng         354.545    
15 Sơn ngoại thất Galaxy Protector2-Singapore (05 lít/thùng) Thùng        1.654.545    
16 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX-Singapore (01 lít/Lon) Thùng         283.636    
17 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX-Singapore (05 lít/thùng) Thùng        1.352.727    
18 Sơn bóng màu Galaxy Protector1-Singapore (05 lít/thùng) Thùng        1.381.818    
19 Sơn bóng màu Galaxy Protector1-Singapore (17 lít/thùng) Thùng        4.545.454    
20 Sơn không màu Galaxy Protector3-Singapore (05 lít/thùng) Thùng        1.036.363    
21 Sơn không màu Galaxy Protector3-Singapore (18 lít/thùng) Thùng        3.581.818    
22 Sơn Chống thấm Galaxy -Singapore (05 kg/thùng) Thùng         818.181    
23 Sơn Chống thấm Galaxy -Singapore (20 kg/thùng) Thùng        3.127.272    
   SẢN PHẨM SƠN ONIP        
  Sơn nội thất        
1 Fly  FIT Chỉ có màu trắng 18 lít/thùng Thùng         511.104    
  Fly  FIT Chỉ có màu trắng 04 lít/Lon Lon         142.417    
2 ONIP Fly intextor Sơn nội thất tinh tế (F1) 18 lít/thùng Thùng         637.549    
  ONIP Fly intextor Sơn nội thất tinh tế (F1)  04 lít/lon Lon         183.678    
3 ONIP PLUS Sơn màng mịn cao cấp, lau chùi hiệu quả (P3) 18 lít/thùng Thùng        1.063.469    
  ONIP PLUS Sơn màng mịn cao cấp, lau chùi hiệu quả (P3) 04 lít/lon Lon         280.841    
4 ONIP SUPER WHITE Siêu trắng nội thất (SW) 18 lít/thùng Thùng        1.164.625    
  ONIP SUPER WHITE Siêu trắng nội thất (SW) 05 lít/lon Lon         372.680    
5 ONIP ARCADIA MAT Sơn cao cấp, lau chùi tối đa (NS) 18 lít/thùng Thùng        1.810.160    
  ONIP ARCADIA MAT Sơn cao cấp, lau chùi tối đa (NS) 04 lít/lon Lon         497.794    
6 ONIP ARCADIA SATIN
Sơn cao cấp nội thất, bóng ngọc trai, sang trọng (S7) 18 lít/thùng
Thùng        3.004.067    
  Sơn ngoại thất        
7 ONIP RS sơn ngoại thất cao cấp (R2)  04 lít/lon Lon         395.307    
  ONIP RS sơn ngoại thất cao cấp (R2) 18 lít/thùng Thùng        1.512.016    
8 ONIP XP sơn ngoại thất cao cấp, bóng mờ (X4) 04 lít/lon Lon         744.029    
  ONIP XP sơn ngoại thất cao cấp, bóng mờ (X4) 18 lít/thùng Thùng        2.942.841    
9 ONIP OPACRYL SATIN sơn ngoại thất siêu chống thấm, bóng ngọc trai (SE6) 01 lít/lon Lon         226.270    
  ONIP OPACRYL SATIN sơn ngoại thất siêu chống thấm, bóng ngọc trai  (SE6) 05 lít/lon Lon        1.056.814    
  Sơn lót chống kiềm        
10 FLY PRIMER sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp (FS) 04 lít/lon Lon         298.144    
  FLY PRIMER sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp (FS) 18 lít/thùng Thùng        1.280.422    
11 ONIP PRIMER sơn lót đa năng ngoại thất cao cấp (NP) 04 lít/lon Lon         492.470    
  ONIP PRIMER sơn lót đa năng ngoại thất cao cấp (NP) 18 lít/thùng Thùng        1.727.638    
  Chất chống thấm        
12 ONIP CT11A
Chất chống thấm xi măng, co giãn (ON CT11A) 06 kg/lon
Lon         569.668    
  ONIP CT11A
Chất chống thấm xi măng, co giãn (ON CT11A) 20 kg/thùng
Thùng        1.900.668    
  Bột bả tường        
13 SAMMY INT - bột bả nội thất cao cấp (SMI) 40 kg/bao Bao         285.000    
14 SAMMY EXT - bột bả ngoại thất cao cấp (SME) 41 kg/bao Bao         315.000    
  SẢN PHẨM SƠN HT        
1 Sơn HT-18 (23 kg/thùng) Thùng         545.454    
2 Sơn HT- 06 (22 kg/thùng) Thùng         836.363    
3 Sơn nội thất siêu trắng (HT- 05) 22 kg/thùng Thùng        1.072.727    
4 Sơn HT- 08 (19 kg/thùng) Thùng        1.909.090    
5 Sơn HT- 08 (05 kg/lon) Lon         613.636    
6 Sơn HT- 09 (19 kg/thùng) Thùng        2.290.909    
7 Sơn HT- 09 (05 kg/lon) Lon         750.000    
8 Sơn lót kháng kiềm nội thất (20 kg/thùng) Thùng        1.281.818    
9 Sơn HT-19 (22 kg/thùng) Thùng        1.072.727    
10 Sơn HT-19 (5 kg/lon) Lon         350.000    
11 Sơn HT-22 (19 kg/thùng) Thùng        2.981.818    
12 Sơn HT-22 (05 kg/lon) Lon         795.454    
13 Sơn lót kháng kiềm nội ngoại thất (20 kg/thùng) Thùng        1.509.090    
14 Sơn HT-10 (22 kg/thùng) Thùng        1.172.727    
15 Sơn HT-10 (05 kg/lon) Lon         377.272    
16 Sơn HT-11 (05 kg/lon) Lon         831.818    
17 Sơn HT-16 (05 kg/lon) Lon        1.204.545    
18 Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (20 kg/thùng) Thùng        1.700.000    
19 Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (4,5 kg/lon) Lon         472.727    
20 Sơn chống thấm cao cấp (20 kg/thùng) Thùng        1.781.818    
21 Sơn chống thấm cao cấp (4,5 kg/lon) Lon         527.272    
22 Sơn Clear 01 (4,4 kg/lon) Lon         545.454    
23 Sơn Clear 02 (4,4 kg/lon) Lon         909.090    
24 Bột bả nội thất (40 kg/bao) Bao         227.272    
25 Bột bả ngoại thất (40 kg/bao) Bao         318.181    
  SẢN PHẨM SƠN TRANG TRÍ PETROLIMEX        
  Hệ sơn nước cao cấp GOLDSUN EcoDigital        
1 Sơn nước cao cấp ngoài trời (nhóm màu chuẩn) (01 lít/lon) Lon         140.000    
2 Sơn nước cao cấp ngoài trời (nhóm màu chuẩn) (05 lít/lon) Lon         686.500    
3 Sơn nước cao cấp ngoài trời - màu đặc biệt: H1308, H1614, H1981       (1 lít/lon) Lon         145.600    
4 Sơn nước cao cấp ngoài trời - màu đặc biệt: H1308, H1614, H1981       (5 lít/lon) Lon         717.800    
5 Sơn nước cao cấp ngoài trời (màu đặc biệt: H1801) (01 lít/lon) Lon         213.100    
6 Sơn nước cao cấp ngoài trời (màu đặc biệt: H1801) (05 lít/lon) Lon        1.052.300    
7 Sơn nước cao cấp trong nhà (nhóm màu chuẩn) (01 lít/lon) Lon         115.300    
8 Sơn nước cao cấp trong nhà (nhóm màu chuẩn) (05 lít/lon) Lon         572.500    
9 Sơn lót chống kiềm cao cấp (05 lít/lon) Lon         463.300    
10 Sơn lót chống kiềm cao cấp (17,5 lít/thùng) Thùng         155.900    
11 Bột trét cao cấp Goldsun ngoài trời (40 kg/bao) Bao         409.500    
12 Bột trét cao cấp Goldsun trong nhà (40 kg/bao) Bao         363.500    
  Hệ sơn nước chất lượng cao GOLDTEX EcoDigital        
13 Sơn nước chất lượng cao ngoài trời (nhóm màu chuẩn) (3,8 lít/lon) Lon         231.200    
14 Sơn nước chất lượng cao ngoài trời(nhóm màu chuẩn) (18 lít/thùng) Thùng         972.100    
15 Sơn nước chất lượng cao ngoài trời (màu đặc biệt:  G1100, G1407, G1408, G1704, G1705, G1803) (3,8 lít/lon) Lon         251.900    
16 Sơn nước chất lượng cao ngoài trời (màu đặc biệt:  G1100, G1407, G1408, G1704, G1705, G1803) (18 lít/thùng) Thùng        1.059.000    
17 Sơn nước chất lượng cao trong nhà (nhóm màu chuẩn) (3,8 lít/lon) Lon         196.600    
18 Sơn nước chất lượng cao trong nhà (nhóm màu chuẩn) (18 lít/thùng) Thùng         799.300    
19 Sơn lót chống kiềm chất lượng cao (3,8 lít/lon) Lon         276.600    
20 Sơn lót chống kiềm chất lượng cao (18 lít/thùng) Thùng        1.206.100    
21 Bột trét chất lượng cao Goldtex ngoài trời (40 kg/bao) Bao         357.800    
22 Bột trét chất lượng cao Goldtex trong nhà (40 kg/bao) Bao         334.800    
  Hệ sơn nước kinh tế GOLDLUCK EcoDigital        
23 Sơn nước kinh tế ngoài trời (3,35 líl/lon) Lon         173.100    
24 Sơn nước kinh tế ngoài trời (18 líl/thùng) Thùng         802.900    
25 Sơn nước kinh tế trong nhà (3,35 líl/lon) Lon         143.000    
26 Sơn nước kinh tế trong nhà (18 líl/thùng) Thùng         640.900    
27 Sơn lót chống kiềm kinh tế (3,35 líl/lon) Lon         164.700    
28 Sơn lót chống kiềm kinh tế (18 líl/thùng) Thùng         758.400    
29 Bột trét ngoài trời Goldluck (40 kg/bao) Bao         315.300    
30 Bột trét ngoài trời Goldluck (40 kg/bao) Bao         294.500    
31 Chống thấm CT-PRO (20 kg/thùng) Thùng        1.626.900    
32 Chống thấm CT-PRO (4 kg/lon) Lon         338.500    
  Hệ sơn dầu chất lượng cao GOLDSATIN EcoDigital        
33 Sơn dầu chất lượng cao (nhóm màu chuẩn) (3lít/lon) Lon         266.000    
34 Sơn dầu chất lượng cao (nhóm màu chuẩn) (17,5 lít/thùng) Thùng        1.475.300    
35 Sơn dầu chất lượng cao (nhóm màu đặc biệt :G0360, G0450, G0460, G0680, G0710, G0910) (3lít/lon) Lon         311.600    
36 Sơn dầu chất lượng cao (Nhóm màu đặc biệt: G0360, G0450, G0460, G0680, G0710, G0910) (17,5 lít/thùng) Thùng        1.741.800    
37 Sơn dầu chất lượng cao (nhóm màu đặc biệt: G0820) (3lít/lon) Lon         376.900    
38 Sơn dầu chất lượng cao (nhóm màu đặc biệt: G0820) (17,5 lít/thùng) Thùng        2.122.400    
39 Sơn lót chống rỉ chất lượng cao (màu đỏ) (03 lít/lon) Lon         207.300    
40 Sơn lót chống rỉ chất lượng cao (màu đỏ) (17,5 lít/thùng) Thùng        1.132.800    
41 Sơn lót chống rỉ chất lượng cao (màu xám) (03 lít/lon) Lon         235.500    
42 Sơn lót chống rỉ chất lượng cao (màu xám) (17,5 lít/thùng) Thùng        1.298.000    
  Hệ sơn dầu kinh tế GOLDVIK EcoDigital        
43 Sơn dầu Goldvik (nhóm màu chuẩn)  (03 lít/lon) Lon         243.400    
44 Sơn dầu Goldvik (nhóm màu chuẩn) (17,5 lít/thùng) Thùng        1.343.500    
45 Sơn dầu Goldvik (nhóm màu đặc biệt: V0100, V0681, V0711, V0821, V0911)  (03 lít/lon) Lon         251.000    
46 Sơn dầu Goldvik (nhóm màu đặc biệt: V0100, V0681, V0711, V0821, V0911) (17,5 lít/thùng) Thùng        1.388.800    
47 Sơn lót chống rỉ Goldvik (màu đỏ) (03 lít/lon) Lon         185.000    
48 Sơn lót chống rỉ Goldvik (màu đỏ) (17,5 lít/thùng) Thùng        1.003.600    
49 Sơn lót chống rỉ Goldvik (màu xám) (03 lít/lon) Lon         204.500    
50 Sơn lót chống rỉ Goldvik (màu xám) (17,5 lít/thùng) Thùng        1.116.900    
  SẢN PHẨM SƠN NISHU        
  Bột bả (mastic)        
1 Nishu - cao cấp trắng ngoại thất (40 kg/bao) Kg         10.000    
2 Nishu - Aven (cao cấp nội ngoại thất) 40 kg/bao Kg           8.409    
3 Nishu - Plat (nội thất) 40 kg/bao Kg           7.272    
4 Nishu BT- 01 (nội thất) 40 kg/bao Kg           5.681    
  Sơn lót chống kiềm        
5 Nishu Crysin (nội thất cao cấp) 18 lít/thùng Kg         65.958    
6 Nishu Crys (ngoại thất cao cấp) 18 lít/thùng Kg         91.096    
7 Nishu P-Sealer in (nội thất cao cấp) 18 lít/thùng Kg         60.036    
8 Nishu P-Sealer ex (ngoại thất cao cấp) 18 lít/thùng Kg         71.750    
  Sơn nội thất        
9 Nishu Ruby (cao cấp siêu hạng) 05 lít/lon Kg         145.894    
10 Nishu Gran (cao cấp chống rêu mốc) 18 lít/thùng Kg         64.224    
11 Nishu Marb (cao cấp bóng mờ) 18 lít/thùng Kg         56.120    
12 Nishu Agat (cao cấp) 18 lít/thùng Kg         38.340    
13 Nishu Lapis (cao cấp) 18 lít/thùng Kg         28.788    
  Sơn ngoại thất        
14 Nishu Ruby (cao cấp bóng) 05 lít/lon Kg         211.363    
15 Nishu Gran (cao cấp bóng) 05 lít/lon Kg         178.092    
16 Nishu Agat (cao cấp bóng) 18 lít/thùng Kg         95.182    
17 Nishu Lapis (cao cấp) 18 lít/thùng Kg         78.995    
  Sơn chống thấm        
18 Nishu Ston (đa năng cao cấp) 20 kg/thùng Kg         109.772    
19 Nishu G20 (đa năng cao cấp) 20 kg/thùng Kg         86.863    
  Sơn bóng trong suốt        
20 Nishu Glas (cao cấp) 04 lít/lon Kg         125.874    
21 Sơn giả đá cao cấp Nishu (04 lít/lon) Kg         181.818    
  Sơn Epoxy gốc nước        
22 Sơn lót Epoxy (20 kg/bộ) Kg         159.545    
23 Sơn phủ Epoxy (20 kg/bộ) Kg         177.272    
  Sơn dầu        
24 Nishu Deluxe (sơn dầu cao cấp) 20 kg/thùng Kg         85.681    
  Sơn chống rỉ        
25 Nishu - sơn chống rỉ cao cấp màu đỏ (20 kg/thùng) Kg         65.000    
26 Nishu - sơn chống rỉ cao cấp màu ghi (20 kg/thùng) Kg         60.272    
  SẢN PHẨM SƠN JOTON        
  Bột trét tường        
1 Bột ngoại thất SUPER JOTON (40 kg/bao) Bao         331.818    
2 Bột ngoại thất JOTON (40 kg/bao) Bao         327.272    
3 Bột nội thất SP. FILLER (40 kg/bao) Bao         250.000    
  Sơn lót chống kiềm        
4 Sơn lót chống kiềm ngoại thấ JOTON PROS (18 lít/thùng) Thùng        1.650.000    
5 Sơn lót chống kiềm nột thất JOTON PROSIN (18 lít/thùng) Thùng        1.045.454    
  Sơn nước nội thất        
6 Sơn nội thất Thượng hạng  EXFA (05 lít/lon) Lon         722.727    
7 Sơn nội thất cao cấp NEW FA (18 lít/thùng) Thùng         968.181    
8 Sơn nội thất JONY (18 lít/thùng) Thùng         622.727    
9 Sơn nội thất ACCORD (18 lít/thùng) Thùng         631.818    
  Sơn nước ngoại thất        
10  Sơn ngoại thất JOTIN cao cấp (05 lít/lon) Lon        1.140.909    
11  Sơn ngoại thất FA cao cấp (05 lít/lon) Lon         968.181    
12  Sơn ngoại thất JONY-H (18 lít/thùng) Thùng        1.177.272    
13  Sơn ngoại thất JONY BÓNG (18 lít/thùng) Thùng        1.886.363    
  Sơn chống thấm        
14 Chống thấm CT-11-2010 (20 kg/thùng) Thùng        1.804.545    
15 Chống thấm CT J - 555 (màu trắng và xám) (20 kg/thùng) Thùng        1.954.545    
  Sơn chống thấm gốc dầu        
16 Sơn lót  đa năng SEALER (18 lít/thùng) Thùng        1.722.727    
17 Dung môi JOTHINER CT (05 lít/lon) Lon         242.727    
  Sơn  gốc dầu (dùng cho sơn sắt và gỗ)        
18 SUPER PRIMER- sơn chống rỉ (18 kg/thùng) Thùng         995.454    
19 JIMMY- Sơn dầu  - màu  (bóng, mờ) (20 kg/thùng) Thùng        1.540.909    
  SẢN PHẨM SƠN VIVIDA        
1 Bột trét trong nhà và ngoài trời VIVIDA 102-MT (40 kg/bao) Bao         318.182    
2 Bột trét siêu bền ngoài trời VIVIDA 103-MT (40 kg/bao) Bao         405.455    
3 Sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp VIVIDA5500 (23 kg/thùng 18 lít) Thùng        1.381.818    
4 Sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp VIVIDA5500 (6,4 kg/lon 05 lít) Lon         427.273    
5 Sơn lót chống kiềm nội, ngọai thất VIVIDA 6000 (23 kg/thùng 18 lít) Thùng        1.618.182    
6 Sơn lót chống kiềm nội, ngọai thất VIVIDA 6000 (6,4 kg/lon 05 lít) Lon         500.000    
7 Sơn lót chống kiềm ngoại thất VIVIDA 8000 (22 kg/thùng 18 lít) Thùng        1.972.727    
8 Sơn lót chống kiềm ngoại thất VIVIDA 8000 (6,4 kg/lon 05 lít) Lon         609.091    
9 Sơn nội thất chất lượng cao VIVIDA 500E (24 kg/thùng 18 lít) Thùng         590.909    
10 Sơn nội thất cao cấp VIVIDA 5101 (24 kg/thùng 18 lít) Thùng        1.045.455    
11 Sơn nội thất cao cấp VIVIDA 5101 (6,7 kg/lon 05 lít) Lon         350.000    
12 Sơn nội thất siêu trắng VIVIDA S99 W (24 kg/thùng 18 lít) Thùng        1.163.636    
13 Sơn nội thất siêu trắng VIVIDA S99 W (6,7 kg/lon 05 lít) Lon         390.909    
14 Sơn nội thất chịu chùi rửa VIVIDA 5601 (21 kg/thùng 18 lít) Thùng        1.518.182    
15 Sơn nội thất chịu chùi rửa VIVIDA 5601 (5,8 kg/lon 5 lít) Lon         486.364    
16 Sơn nội thất bóng kháng khuẩn VIVIDA 5909 (20 kg/thùng 18 lít) Thùng        3.072.727    
17 Sơn nội thất bóng kháng khuẩn VIVIDA 5909 (5,5 kg/lon 05 lít) Lon         863.636    
18 Sơn ngoại thất chất lượng cao VIVIDA 800E (22 kg/thùng 18 lít) Thùng        1.318.182    
19 Sơn ngoại thất bóng mờ VIVIDA 8011 (20 kg/thùng 18 lít) Thùng        2.045.455    
20 Sơn bóng siêu hạng VIVIDA 8909 (5,3 kg/lon 05 lít) Lon        1.063.636    
21 Sơn chống thấm VIVIDA CT01 (20 kg/thùng 18 lít) Thùng        2.063.636    
  SẢN PHẨM SƠN CLIMA        
  Bột bả (mastic)        
1 Bột bả cao cấp trong nhà và ngoài trời - Cli.Sandy (05 kg/hộp) Hộp         63.636    
2 Bột bả cao cấp trong nhà và ngoài trời - Cli.Sandy (40 kg/bao) Bao         449.090    
  Sơn lót chống kiềm        
3 Sơn lót chống kiềm trong nhà cao cấp - Cli.Venusln (05 lít/lon) Lon         504.545    
4 Sơn lót chống kiềm trong nhà cao cấp - Cli.Venusln (18 lít/thùng) Thùng        1.552.727    
5 Sơn lót chống kiềm ngoài trời cao cấp - Cli.Venusln (18 lít/thùng) Thùng        2.086.363    
  Sơn nội thất        
6 Sơn bóng trong nhà cao cấp 5 in 1 diệt khuẩn - Cli.Sky (05 lít/lon) Lon         961.818    
7 Sơn bóng mờ trong nhà chùi rửa tối đa - Cli.new Star (05 lít/lon) Lon         470.000    
8 Sơn bóng mờ trong nhà chùi rửa tối đa - Cli.new Star (18 lít/thùng) Thùng        1.550.000    
9 Sơn trong nhà cao cấp siêu trắng - Cli.Snow (18 lít/thùng) Thùng        1.390.000    
10 Sơn trong nhà cao cấp siêu trắng - Cli.Snow  (04 lít/lon) Lon         404.545    
11 Sơn trong nhà cao cấp - Cli.Moon (18 lít/thùng) Thùng         920.000    
12 Sơn trong nhà cao cấp - Cli.Moon (04 lít/lon) Lon         290.000    
13 Sơn trong nhà kinh tế - Cli.Mars (18 lít/thùng) Thùng         809.090    
  Sơn ngoại thất        
14 Sơn ngoài trời cao cấp cơ chế tự làm sạch- Cli.Cloudy (05 lít/thùng) Thùng        1.041.818    
15 Sơn ngoài nhà cao cấp Cli.Ground (04 lít/lon) Lon         450.000    
16 Sơn ngoài nhà cao cấp Cli.Ground (18 lít/thùng) Thùng        1.650.000    
17 Sơn ngoài nhà kinh tế Cli.Max (04 lít/lon) Lon         390.000    
18 Sơn ngoài nhà kinh tế Cli.Max(18 lít/thùng) Thùng        1.570.000    
  Sơn chống thấm đa năng        
19 Sơn chống thấm đa năng cao cấp - Cli.Dry (20 kg/thùng) Thùng        2.160.000    
20 Sơn chống thấm đa năng cao cấp - Cli.Dry (4 kg/lon) Lon         530.000    
  SẢN PHẨM SƠN FORLIX        
  Bột bả FORLIX        
1 Bột bả nội thất cao cấp (40 kg/Bao) Bao         333.636    
2 Bột bả ngoại thất chống thấm cao cấp (40 kg/Bao) Bao         413.636    
  Hệ thống sơn lót kháng kiềm FORLIX        
3 Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng        1.360.000    
  Sơn lót kháng kiềm nội thất cao cấp (05 lít/lon) Lon         440.000    
4 Sơn lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng        1.800.000    
  Sơn lót kháng kiềm ngoại thất cao cấp (05 lít/lon) Lon         576.363    
  Hệ thống sơn phủ nội thất FORLIX