00:57 ICT Thứ tư, 02/12/2020

Trang chủ

Trung tâm tin hoc
Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị
Trang thông tin điện tử Quảng Trị

Textlink


Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại » Vật liệu - Xây dựng

Bảng giá vật liệu xây dựng tháng 5 năm 2015 tỉnh Quảng Trị (Phần 2)

Thứ hai - 29/06/2015 09:53
(Ban hành kèm theo Công bố số 1555/CB/STC-SXD
ngày 15 tháng 6 năm 2015 của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Số
TT
Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)
  NHỰA ĐƯỜNG    
1 Nhựa đường 60/70 PLC SINGAPORE - 190 kg/phuy Kg              17.700
2 Nhựa đường đặc nóng 60/70 - SINGAPORE (xe Sitec) Kg              16.200
3 Nhựa đường Carboncor Asphalt Kg                3.530
  GIÁ XĂNG, DẦU    
1 Xăng RON 95 (từ 0h00 ngày 01/5 đến 21h00 ngày 05/5) Lít              16.664
Xăng RON 95 (từ 21h00 ngày 05/5 đến 20h00 ngày 20/5) Lít              18.473
Xăng RON 95 (từ 20h00 ngày 20/5 đến 24h00 ngày 31/5) Lít              19.591
2 Xăng RON 92 (từ 0h00 ngày 01/5 đến 21h00 ngày 05/5) Lít              16.109
Xăng RON 92 (từ 21h00 ngày 05/5 đến 20h00 ngày 20/5) Lít              17.918
Xăng RON 92 (từ 20h00 ngày 20/5 đến 24h00 ngày 31/5) Lít              19.027
3 Dầu hoả (từ 0h00 ngày 01/5 đến 21h00 ngày 05/5) Lít              14.927
Dầu hoả  (từ 21h00 ngày 05/5 đến 0h00 ngày 21/5) Lít              14.682
Dầu hoả  (từ h00 ngày 21/5 đến 24h00 ngày 31/5) Lít              14.627
4 Diesel 0,05S (từ 0h00 ngày 01/5 đến 0h00 ngày 21/5) Lít              14.764
Diesel 0,05S (từ 0h00 ngày 21/5 đến 0h00 ngày 31/5) Lít              15.227
  Đơn giá xăng, dầu đã bao gồm phí xăng, dầu (xăng: 1.000 đ/lít; diesel 500 đ/lít; dầu hỏa 300 đ/lít)
  GẠCH VIGLACERA    
1 Granite giả cổ ốp lát nội ngoại thất (60 x 60) E611 màu đen, E645 màu xám                04 viên/hộp M2            209.000
2 Granite giả cổ ốp lát nội ngoại thất (60 x 60) E600 màu trắng sọc, F600 màu trắng kẻ ô 04 viên/hộp M2            200.000
3 Gạch cotto (40 x 40) D401, D402, D403, D404, D408, D411- 06 viên/hộp Hộp              98.000
4 Gạch sân vườn (40 x 40) S409, S411, S412, S421- 06 viên/hộp Hộp              90.000
  Gạch; Ngói Đồng Tâm    
5 Procelain 80*80 8080DB016 loại A M2            204.000
6 Procelain 80*80 8080DB028 loại A M2            204.000
7 Procelain 80*80 8080DB100-NANO loại A M2            245.000
8 Procelain 60*60 6060CLASSIC001 loại A M2            160.000
9 Procelain 60*60 6060CREMANOVA001 loại A M2            233.000
10 Procelain 60*60 6060CREMANOVA001-NANO loại A M2            244.000
11 Procelain 50*50 5050DB002 loại A M2            148.000
12 Procelain 50*50 5050GOSAN001 loại A M2            110.000
13 Procelain 50*35 CT35027 loại A M2            211.000
14 Procelain 40*40 4040CATTIEN001 loại A M2            116.000
15 Procelain 40*40 4040DAHATIEN001 loại A M2            120.000
16 Procelain 33*66 3366HAIVAN001 loại A M2            154.000
17 Procelain 30*60 3060DB010 loại A M2            153.000
18 Procelain 30*30 3030CLASSIC001 loại A M2            148.000
19 Procelain 30*30 3030FOSSIL001 loại A M2            117.000
20 Ceramic 40*40 loại 1 M2            127.000
21 Ceramic 25*40 loại 1 M2            123.000
22 Ceramic 20*25 2025ROSE001 loại 1 M2            125.000
23 Ceramic 25*25 5201 loại 1 M2            124.000
24 Ceramic 25*25 2525DAISY003 loại 1 M2            105.000
25 Ceramic 20*20 2020MIAMI001 loại 1 M2            100.000
26 Ceramic 20*20 2020PALACE001 loại 1 M2            114.000
27 Ngói màu 10 viên/m2 Viên              13.500
28 Ngói bò (ngói úp nóc) loại to Viên              25.000
29 Ngói chạc 3; chạc 4 Viên              45.000
  GẠCH VIVAT    
30 Gạch nhóm I: V5001, V5006, V5009, V5010, V5105, V5061 (50 x 50) 04 viên/hộp Hộp              74.500
31 Gạch nhóm II: V5005, V5201, V5204... Loại (50 x 50) 4 viên/hộp Hộp              80.000
32 Gạch nhóm I: V419, V420, V4630, V4631, V4401, V4403,
V4001, V4002, V4003…loại (40 x 40) 06 viên/hộp
Hộp              66.000
33 Chân tường (13 x 40): CT01, CT02… Viên                4.100
  GẠCH GỐM ĐẤT VIỆT    
34 Gạch lát nền (40 x 40) cm màu chocolate, đỏ đậm 06 viên/hộp Hộp 115.000
35 Gạch lát nền (40 x40) cm màu đỏ nhạt 06 viên/hộp Hộp 90.000
36 Gạch lát nền (30 x 30) cm màu chocolate, đỏ đậm 11viên/hộp Hộp 100.000
37 Gạch lát nền (30 x 30) cm màu đỏ nhạt 11viên/hộp Hộp 75.000
38 Gạch bậc thềm (30 x 30) cm màu đỏ nhạt 11viên/hộp Hộp 29.000
  GẠCH VICENZA    
39 Gạch (40 x 40) FH457, FH488, FH494, FH4818, FH4838, FH4848            06 viên/hộp Hộp 66.300
40 Gạch (40 x 40) FH460, FH464, FH471, FH473, FH405, FH451...                    06 viên/hộp Hộp 65.500
41 Gạch ốp tường (25 x 40) V251 đến V259 Hộp 66.300
42 Gạch chân tường (13 x 40) CT12, CT12, CT14… Viên 4.200
  SƠN CÁC LOẠI    
  Sản phẩm sơn Alex    
1 Super Alex - AB bóng cao cấp nhiều màu 05 lít//lon/35 - 40 m2 Lon 875.000
2 Sơn Alex 5in1 trong và ngoài trời nhiều màu 22 kg/thùng/90 - 95 m2 Thùng 1.231.000
3 Alex 3 in 1 sơn mịn trong nhà nhiều màu 25 kg/thùng/70 - 75 m2 Thùng 656.000
4 Sơn Alex đỏ trong nhà nhiều màu 25 kg/thùng/70 - 75 m2 Thùng 620.000
5 Alex Prevent-Sơn chống thấm đa năng độ co giãn cao cấp CT-11 22 kg/thùng/100 - 130 m2 Thùng 1.996.000
6 Lót chống kiềm nội thất cao cấp 24 kg/thùng/80 - 90 m2 Thùng 1.340.000
7 Sơn siêu trắng trong nhà 24 kg/thùng/80 - 90 m2 Thùng 1.014.000
8 Bột bả mastic DRULEX trong và ngoài cao cấp 40 kg/bao/40 - 45 m2 Bao 267.000
  Sản phẩm sơn KOVA    
1 Matít bột (bả) trong nhà - định mức 25 m2/2lớp 25 kg/bao Bao            153.000
2 Matít bột (bả) ngoài trời 25 kg/bao Bao            180.000
3 Sơn trong nhà đa màu K180 (80 m2/2 lớp) 20 kg/thùng Thùng            590.000
4 Sơn mịn trong nhà đa màu K771 20 kg/thùng (70 - 80 m2/2 lớp) Thùng            690.000
5 Sơn trong nhà bán bóng cao cấp đa màu K5500 20 kg/thùng (100 - 110 m2/2 lớp) Thùng         1.426.000
6 Sơn lót kháng kiềm trong K 109 100 -110 m2/2lớp (20 kg/thùng) Thùng            850.000
7 Sơn ngoài nhà mịn đa màu K261 (80 - 90 m2/2lớp) (20 kg/thùng) Thùng         1.345.000
8 Sơn chống thấm tường đứng cao cấp đa màu CT04 (100 - 110 m2/2 lớp) (20 kg/thùng) Thùng         2.263.000
9 Chất chống thấm co giãn cao cấp CT-11 (20 kg/thùng) (50 - 60 m2/2 lớp) Thùng         1.580.000
  SƠN NOVA    
1 Matít bột (bả) nội thất 60 m2 40 kg/bao Bao            145.455
2 Matít bột (bả) ngoài trời 60 m2 40 kg/bao Bao            181.818
3 Sơn nội thất SAM (65 m2/18 lít) 18 lít/thùng Thùng            288.182
4 Sơn nội thất đa màu SAM 3,6 lít/lon Lon              77.273
5 Sơn nội thất đa màu SILK KOTE 18 lít/thùng/70 m2 Thùng            320.000
6 Sơn nội thất đa màu NUVIX 18lít/thùng/70 m2 Thùng            481.818
7 Sơn ngoại thất đa màu WIN KOTE 90 m2/18 lít/thùng Thùng            572.727
8 Sơn ngoại thất đa màu STYLUX 90 m2/18 lít/thùng Thùng            760.000
9 Sơn bán bóng chống thấm SMART 100 m2/18 lít/thùng) Thùng         1.250.000
10 Sơn chống thấm cao cấp HI-SHEEN 100 m2/18 lít/thùng Thùng         1.653.636
  Sản phẩm sơn TERRACO    
1 Bột bả ventonit maximic nội thất - 40 kg/bao Kg                6.800
2 Bột bả ventonit maximic ngoại thất - 40 kg/bao Kg                7.400
3 Sơn FLEXICOAT chống thấm Acylic cho mái nhà, vách, ban công 20 kg         1.136.000
4 Sơn FLEXICOAT DECOR chống thấm các màu 25 kg         1.656.000
5 Sơn ngoại thất VICOAT các màu 06 kg            628.000
6 VICOAT SUPER các màu ngoại thất 06 kg            682.000
7 TERRALAST xơn nước nội thất 25 kg            765.000
8 CONTRACT xơn nước nội thất 25 kg            605.000
9 TERRAMATT xơn nước nội thất 25 kg            508.000
10 PENETRATING PRIMER lót khử kiềm, tăng bám dính 18 kg            801.000
11 FLEXPA VA COATING TEXTURED 20 kg         1.555.000
12 TERRATOP nước cao cấp dùng nội thất 25 kg         1.270.000
13 FLEXIPAVE FIlIER FINE làm phẳng mịn bề mặt sân tennis 25 kg            800.000
14 FLEXIPAVE FRIMER sơn lót cho sân tennis 18 kg            865.000
15 FLEXIPAVE LINE PAINT sơn kẻ vạch dùng cho sân tennis 05 kg            520.000
16 FLEXPA VA COATING SMOOTH 20 kg         1.673.000
  Sản phẩm sơn NIPPON    
1 Bột bả trong nhà NP SKIMCOAT kinh tế trắng 40 kg Bao            209.090
2 Bột bả ngoài nhà NPWEATHERGARD SKIMCOAT  hai sao trắng 40 kg Bao            272.727
  Sơn lót chống kiềm    
3 NP  NPWEATHERGARD sealer  trắng (ngoại thất) 18lít/thùng Thùng         2.140.909
4 NP HITEX sealer 5180 (gốc dầu) trắng ngoại thất 20lít/thùng Thùng         2.577.272
5 NP ODOURLESS sealer trắng (nội thất) không mùi 18lít/thùng Thùng         1.468.181
  Sơn phủ ngoại thất    
6 NP  NPWEATHERGARD bóng màu chuẩn 18 lít/thùng Thùng         3.929.090
7 NP  NPWEATHERGARD bóng màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng         1.127.272
8 NP SUPERGARD màu chuẩn 18 lít/thùng Thùng         2.127.272
9 NP SUPERMATEX màu chuẩn 18 lít/thùng Thùng         1.330.909
  Sơn phủ nội thất    
10 NP Vatex 17 lít/thùng các màu Thùng            577.272
11 NP Matex 18 lít/thùng màu chuẩn Thùng            998.181
12 NP ODOURLESS bóng (không mùi) màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng            875.454
13 NP ODOURLESS chùi rửa vượt trội 18 lít/thùng Thùng         1.723.626
14 NP Matex 18 lít/thùng siêu trắng Thùng            900.901
  Sơn chống thấm    
15 NIPPON WP 100 18 kg/thùng Thùng         2.064.545
  Sơn dầu cho gỗ và sắt    
16 NP BILAC METAL PRIMER RED QXIDE nâu đỏ 05 lít/thùng Thùng            515.454
17 NP BILAC ALUMINIUM WOOD PRIMER nhũ 05 lít/thùng Thùng            542.727
18 NP BILAC màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng            620.000
19 NP TILAC màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng            584.545
  Sơn cho kim loại nhẹ và tráng kẽm    
20 NP WINLEX 120 ACTIVE PRIMER BASE 04 lít /thùng Thùng            648.181
21 NP WINLEX 120 ACTIVE PRIMER HARDENER 01 lít/thùng Thùng              97.272
  Dung môi pha sơn dầu    
22 NP THINNER 5180 18 lít/thùng Thùng            963.636
23 NP THINNER BILAC 18 lít/thùng Thùng         1.051.818
24 NP THINNER ROAD LINE 05 lít/thùng Thùng            215.454
25 NP THINNER V 125 PRIMER 05 lít/thùng Thùng            444.545
  Sơn kẻ tường    
26 NP ROAD LINE trắng 05 lít/thùng Thùng            662.727
27 NP ROAD LINE vàng 05 lít/thùng Thùng            718.181
28 NP ROAD LINE đen 05 lít/thùng Thùng            552.727
29 NP ROAD LINE đỏ 05 lít/thùng Thùng            608.181
30 NP ROAD LINE phản quang vVàng 05 lít/thùng Thùng            678.181
31 NP ROAD LINE phản quang đỏ 05 lít/thùng Thùng            645.454
32 NP ROAD LINE phản quang đen 05 lít/thùng Thùng            530.909
33 NP ROAD LINE phản quang trắng 05 lít/thùng Thùng            657.272
34 Sơn tạo sàn NP TEXKOTE 18 lít/thùnghùḀ#[1]#Loại j 80, dày 2,1 mm, dài 2,8 – 3m>6ἀ#[1]#Loại j 80, dày 2,3 Thùng            889.090
  Sản phẩm sơn AIKAZA    
1 Sơn trong nhà mịn VS201 (24 kg/thùng) Thùng            564.000
2 Sơn trong nhà mịn cao cấp VS116 (23 kg/thùng) Thùng            793.000
3 Sơn bóng mờ trong nhà VS124 (20 kg/thùng) Thùng         1.806.000
4 Sơn lót kháng kiềm cao cấp CK241 (22 kg/thùng) Thùng         1.157.000
5 Sơn bóng cao cấp ngoài trời BS315 (20 kg/thùng) Thùng         2.363.000
6 Chất chống thấm trộn xi măng DS600 (20 kg/thùng) Thùng         1.770.000
7 Bột bả CORBAN trong nhà  MATIT (40 kg/bao) Bao            188.000
  Sản phẩm sơn ICI DULUX và sơn TOA    
1 Bột trét tường DuLux Cemputty A502 (ngoài trời và trong nhà) 40kg            308.000
2 Chất chống thấm Dulux A959 (ngoài trời) (18 lít /25 kg ) Thùng         1.651.000
3 Sơn lót tường chống kiềm Dulux A936 (ngoài trời) (18 lít /21 kg ) Thùng         1.725.000
4 Sơn Dulux màu chuẩn A 954 bóng láng (5 lít /6,5 kg ) Lon         1.035.000
5 Sơn Maxilite ngoài trời A 919 (18 lít /25 kg ) Thùng         1.110.000
6 Sơn Dulux lau chùi hiệu quả A 991 trong nhà (18 lít /25 kg ) Thùng         1.432.000
7 Sơn Maxilite A901 sơn phủ trong nhà (18 lít /25 kg ) Thùng            857.000
8 Sơn lót kiềm Nanoshield primer (sơn lót gốc nước) (18 lít /25 kg ) Thùng         1.623.000
9 Sơn Toa Nanoshield bóng (ngoài trời) 5 lít /6 kg Lon            823.000
10 Sơn Toa NanoClean (trong nhà) (5 lít /6,5 kg ) Lon            727.000
11 Sơn Toa 4seasons INT (trong nhà) (18 lít /25 kg ) Thùng            910.000
12 Toa chống thấm đa năng (trộn xi măng) (18 lít /22 kg ) Thùng         1.500.000
13 Toa Weatherkote (chống thấm mái và sàn vệ sinh) (18 lít /18 kg ) Thùng            649.000
14 Sơn ICI Dulux Weathershield ngoại thất màu chuẩn (5 lít /6,7 kg ) Lon            774.000
15 Sơn Toa:Sơn lót epoxy 02 thành phần trong suốt dùng cho bề mặt bê tông, EPOGUARD VARNISH (Part A + B; 01bộ 3,785 lít /23m2) Thùng            805.455
16 Sơn Toa:Sơn phủ nội thất epoxy 02 thành phần,EPOGUARD ENAMEL. Part A + B; 01 bộ 3,785 lít/m2 mã màu Light Grey Ral 7035 Thùng         1.061.818
17 Dung môi THINER #31 pha với thành phần Part A + B tỷ lệ 10%            (3 lít/45 m2) Thùng            216.364
  SẢN PHẨM SƠN DURA    
1 Sơn lót Enric kháng kiềm đa năng (5 lít/lon) Lon            639.000
2 Sơn lót Enric kháng kiềm đa năng (18 lít/thùng) Thùng         1.832.727
3 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer nội thất (5 lít/lon) Lon            486.363
4 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer nội thất (18 lít/thùng) Thùng         1.413.636
5 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer ngoại thất (5 lít/lon) Lon            706.363
6 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer ngoại thất (18 lít/thùng) Thùng         2.038.181
7 Sơn ngoại thất Enric mát lạnh màu thường (5 lít/lon) Lon         1.082.272
8 Sơn ngoại thất Enric mát lạnh màu đặc biệt (5 lít/lon) Lon         1.170.909
9 Sơn ngoại thất Enric chống bám bẩn màu thường (5 lít/lon) Lon            936.363
10 Sơn ngoại thất Enric chống thấm tối ưu màu đặc biệt (5 lít/lon) Lon         1.078.181
11 Sơn Zurik  ngoại thất chống thấm bóng màu thường (18 lít/thùng) Thùng         2.370.909
12 Sơn Vetonic ngoại thất màu đặc biệt (18 lít/thùng) Thùng         1.572.727
13 Sơn nội thất Enric bóng ngọc trai (5 lít/lon) Lon            898.181
14 Sơn nội thất Enric chống bám bẩn (18 lít/thùng) Thùng         1.962.727
15 Sơn nội thất Zurik dễ lau chùi (18 lít/thùng) Thùng         1.413.636
16 Sơn Vetonic nội thất mịn (18 lít/thùng) Thùng            810.000
17 Sơn Lavender nội thất đa dụng (18 lít/thùng) Thùng            618.181
18 Bột chống thấm đa năng chuyên dùng tường đứng và sàn (18 kg/bao) Bao         1.477.272
19 Bột trét không xã Enric - Interior (25 kg/bao) Bao            247.272
20 Bột trét cao cấp Enric đa năng (40 kg/bao) Bao            320.000
21 Bột trét Zurik nội thất (40 kg/bao) Bao            177.272
22 Bột trét Vetonic ngoại thất (40 kg/bao) Bao            203.636
  Sản phẩm Sơn SUNPEC    
1 Bột bã nội thất FAPEC (40 kg/bao) Bao            250.000
2 Bột bã nội và ngoại thất  (40 kg/bao) Bao            341.000
3 Bột bã chống thấm  (40 kg/bao) Bao            407.272
4 Sơn lót kháng kiềm nội thất (18 lít/thùng) Thùng         1.352.727
5 Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (18 lít/thùng) Thùng         2.022.727
6 Sơn nước nội thất màu trắng (18 lít/thùng) Thùng            592.727
7 Sơn nước nội thất màu pha sẳn (18 lít/thùng) Thùng            631.000
8 Sơn siêu trắng nội thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng         1.051.000
9 Sơn mịn nội thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng            950.000
10 Sơn nội thất cao cấp bán bóng (18 lít/thùng) Thùng         2.098.182
11 Sơn nội thất siêu bóng (5 lít/lon) lon            858.182
12 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng         1.545.454
13 Sơn ngoại thất cao cấp siêu bóng (5 lít/lon) lon            971.000
14 CLEAR phủ bóng ngoại thất (4 kg/lon) lon            718.182
15 Chống thấm đa năng pha xi măng (20 kg/thùng) Thùng         2.078.182
16 Chống thấm đa năng công nghệ NANO (20 kg/thùng) Thùng         2.892.727
  Sản phẩm Sơn HDNANO    
1 Sơn kháng kiềm nội thất đặc biệt (20 kg/thùng) Thùng         1.380.000
2 Sơn kháng kiềm nội thất đặc biệt (5,5 kg/lon) Lon            400.000
3 Sơn kháng kiềm ngoại thất đặc biệt (20 kg/thùng) Thùng         1.805.000
4 Sơn kháng kiềm ngoại thất đặc biệt (5,5 kg/lon) Lon            510.000
5 Sơn mịn nội thất cao cấp (24 kg/thùng) Thùng            860.000
6 Sơn mịn nội thất cao cấp (6,5 kg/lon) Lon            245.000
7 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (24 kg/thùng) Thùng         1.380.000
8 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (6,5 kg/lon) Lon            510.000
9 Sơn siêu trắng (24 kg/thùng) Thùng            960.000
10 Sơn siêu bóng nội thất cao cấp (20 kg/thùng) Thùng         2.780.000
11 Sơn siêu bóng nội thất cao cấp (5,5 kg/lon) Lon            780.000
12 Sơn siêu bóng ngoại thất cao cấp (20 kg/thùng) Thùng         3.390.000
13 Sơn siêu bóng ngoại thất cao cấp (5,5 kg/lon) Lon            970.000
14 Chống thấm đa năng (20 kg/thùng) Thùng         1.860.000
15 Chống thấm đa năng (5,5 kg/lon) Lon            525.000
16 Chống thấm đa năng màu (20 kg/thùng) Thùng         1.960.000
17 Chống thấm đa năng màu (5,5 kg/lon) Lon            555.000
18 Sơn nội thất (24 kg/thùng) Thùng            520.000
19 Sơn nội thất (6,5 kg/lon) Lon            170.000
20 CLEAR phủ bóng (4 kg/lon) Lon            640.000
21 Sơn ánh kim (1,1 kg/lon) Lon            400.000
22 Bột trét (40 kg/bao) Bao            325.000
  Sản phẩm sơn GALAXY    
1 Bột bả tường Galaxy-Singapore bao đầu vàng (40 kg/bao) Bao            510.909
2 Bột bả tường Galaxy-Singapore vỏ trắng (40 kg/bao) Bao            454.545
3 Bột bả tường Galaxy-Singapore kháng kiềm đặc biệt (40 kg/bao) Bao            554.545
4 Sơn lót nội thất Galaxy LOT 3inl-Singapore (5 lít/thùng) Thùng            618.181
5 Sơn lót nội thất Galaxy LOT 3inl-Singapore (18 lít/thùng) Thùng         2.036.363
6 Sơn lót ngoại thất Galaxy LOT-Singapore (5 lít/thùng) Thùng            818.181
7 Sơn lót ngoại thất Galaxy LOT-Singapore (18 lít/thùng) Thùng         2.836.363
8 Sơn nội thất Galaxy Protector1-Singapore (5 ít/thùng) Thùng         1.181.818
9 Sơn nội thất cao cấp Galaxy LAX-Singapore (4 lít/thùng) Thùng            392.727
10 Sơn nội thất cao cấp Galaxy LAX-Singapore (17 lít/thùng) Thùng         1.481.818
11 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX-Singapore (4 lít/thùng) Thùng            392.727
12 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX-Singapore (17 lít/thùng) Thùng         1.483.636
13 Sơn nội thất Galaxy SJC-Singapore (17 lít/thùng) Thùng            781.818
14 Sơn ngoại thất Galaxy Protector2-Singapore (01 lít/lon) Thùng            354.545
15 Sơn ngoại thất Galaxy Protector2-Singapore (5 lít/thùng) Thùng         1.654.545
16 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX-Singapore (1 lít/lon) Thùng            283.636
17 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX-Singapore (5 lít/thùng) Thùng         1.352.727
18 Sơn bóng màu Galaxy Protector1-Singapore (5 lít/thùng) Thùng         1.381.818
19 Sơn bóng màu Galaxy Protector1-Singapore (17 lít/thùng) Thùng         4.545.454
20 Sơn không màu Galaxy Protector3-Singapore (5 lít/thùng) Thùng         1.036.363
21 Sơn không màu Galaxy Protector3-Singapore (18 lít/thùng) Thùng         3.581.818
22 Sơn chống thấm Galaxy -Singapore (5 kg/thùng) Thùng            818.181
23 Sơn chống thấm Galaxy -Singapore (20 kg/thùng) Thùng         3.127.272
   SẢN PHẨM SƠN VÀ BỘT BẢ DO ICHI PAINT    
1 MORE - bột bả ngoại thất cao cấp, màu  trắng (bao 40 kg) Bao            399.090
2 I CHI - bột bả nội thất và ngoại thất cao cấp, màu  trắng 40 kg Bao            356.363
3 TOPAZ - bột bả nội thất cao cấp, màu  trắng - 40 kg Bao            245.454
4 ECO - bột bả nội thất, màu trắng - 40 kg Bao            192.727
5 PERID (In) - sơn lót chống kiềm Nội thất cao cấp 04 lít Lon            337.272
6 PERID (In) - sơn lót chống kiềm Nội thất cao cấp 18 lít/ thùng Thùng         1.420.000
7 PERID (Ex) - sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp 05 lít Lon            611.818
8 PERID (Ex) - sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp 18 lít/ thùng Thùng         2.090.909
9 SEALER (Ex) - sơn lót chống kiềm ngoại thất 05 lít Lon            437.272
10 SEALER (Ex) - sơn lót chống kiềm ngoại thất 18 lít Thùng         1.573.636
11 LOCK - sơn chống thấm pha xi măng cao cấp 04 kg Lon            445.454
12 LOCK - sơn chống thấm pha xi măng cao cấp 20 kg Thùng         2.082.727
13 MULTI - sơn chống thấm màu - cách nhiệt 04 kg Lon            670.909
14 MULTI - sơn chống thấm màu - cách nhiệt (bám dính trên mọi bề mặt) Thùng         2.874.454
15 MORE (In) - sơn nội thất cao cấp - siêu bóng, kháng khuẩn 05 lít Lon         1.046.363
16 MID - sơn nội thất cao cấp - bóng, chùi rửa tối đa 18 lít Thùng         2.000.909
17 MID - sơn nội thất cao cấp - bóng, chùi rửa tối đa 05 lít Lon            607.272
18 GARNET (In) - sơn nội thất cao cấp - mướt mịn, độ phủ cao - 04 lít Lon            360.000
19 GARNET (In) - sơn nội thất cao cấp - mướt mịn, độ phủ cao - 18 lít Thùng         1.209.090
20 AMET (In) - sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế - 04 lít Lon            196.363
21 AMET (In) - sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế - 18 lít Thùng            707.272
22 ECO (In) - sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế - 04 lít Lon            118.181
23 ECO (In) - sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế - 18 lít Thùng            524.545
24 MORE - sơn ngoại thất cao cấp - siêu bóng, tự làm sạch bề mặt 05 lít Lon         1.359.090
25 GARNET (Ex) - sơn ngoại thất cao cấp - bóng chịu hơi muối 05 lít Lon         1.090.000
26 GARNET (Ex) - sơn ngoại thất cao cấp - bóng chịu hơi muối 01 lít Lon            245.454
27 KEY- sơn ngoại thất cao cấp - bóng, tiện lợi thi công và hiệu quả 18 lít Thùng         2.217.727
28 AMET (Ex) - sơn ngoại thất cao cấp - mịn, kinh tế - 18 lít Thùng         1.413.636
29 SHEEN - sơn bóng trong suốt cao cấp - bề mặt chai cứng - 04 lít Lon            567.272
   SẢN PHẨM SƠN ONIP    
  Sơn nội thất    
1 Fly  FIT chỉ có màu trắng 18 lít/ thùng Thùng            581.818
Fly  FIT chỉ có màu trắng 04 lít/lon Lon            161.818
2 ONIP Fly Intextor sơn nội thất tinh tế (F1) 18 lít/ thùng Thùng            724.545
ONIP Fly Intextor sơn nội thất tinh tế (F1) 04 lít/lon Lon            207.272
3 ONIP PLUS sơn màng mịn cao cấp, lau chùi hiệu quả (P3) 18 lít/thùng Thùng         1.210.909
ONIP PLUS sơn màng mịn cao cấp, lau chùi hiệu quả (P3) 04 lít/lon Lon            319.090
4 ONIP SUPER WHITE siêu trắng nội thất (SW) 18 lít/ thùng Thùng         1.298.181
ONIP SUPER WHITE siêu trắng nội thất (SW) 05 lít/lon Lon            423.636
5 ONIP ARCADIA MAT sơn cao cấp, lau chùi tối đa (NS) 18 lít/thùng Thùng         2.058.181
ONIP ARCADIA MAT sơn cao cấp, lau chùi tối đa (NS) 04 lít/Lon Lon            564.545
6 ONIP ARCADIA SATIN sơn cao cấp nội thất, bóng ngọc trai, sang trọng (S7) 18 lít/thùng Thùng         3.420.000
  Sơn ngoại thất    
7 ONIP RS sơn ngoại thất cao cấp (R2) 04 lít/lon Lon            450.000
ONIP RS sơn ngoại thất cao cấp (R2) 18 lít/thùng Thùng         1.720.909
8 ONIP XP sơn ngoại thất cao cấp, bóng mờ (X4)  4 lít/lon Lon            845.454
ONIP XP sơn ngoại thất cao cấp, bóng mờ (X4) 18 lít/thùng Thùng         3.350.000
9 ONIP OPACRYL SATIN
Sơn ngoại thất siêu chống thấm, bóng ngọc trai (SE6)  01 lít/lon
Lon            261.818
ONIP OPACRYL SATIN Sơn ngoại thất siêu chống thấm, bóng ngọc trai  (SE6)  05 lít/lon Lon         1.201.818
  Sơn lót chống kiềm    
10 FLY PRIMER sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp (FS)  04 lít/lon Lon            339.090
FLY PRIMER sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp (FS) 18 lít/thùng Thùng         1.457.272
11 ONIP PRIMER sơn lót đa năng ngoại thất cao cấp  (NP)  04 lít/lon Lon            560.000
ONIP PRIMER sơn lót đa năng ngoại thất cao cấp (NP) 18 lít/thùng Thùng         1.966.363
  Chất chống thấm    
12 ONIP CT11A chất chống thấm xi măng, co giãn (ON CT11A)   06 kg/lon Lon            720.909
ONIP CT11A chất chống thấm xi măng, co giãn (ON CT11A)  20 kg/thùng Thùng         2.163.636
  Bột bả tường    
13 SAMMY INT - bột bả nội thất cao cấp (SMI) 40 kg/bao Bao            332.272
14 SAMMY EXT - bột bả ngoại thất cao cấp (SME) 41 kg/bao Bao            370.909
  SẢN PHẨM SƠN HT    
1 Sơn HT-18 (23 kg/thùng) Thùng            545.454
2 Sơn HT-06 (22 kg/thùng) Thùng            836.363
3 Sơn nội thất siêu trắng ( HT-05) 22 kg/thùng Thùng         1.072.727
4 Sơn HT-08 (19 kg/thùng) Thùng         1.909.090
5 Sơn HT-08 (5 kg/lon) Lon            613.636
6 Sơn HT-09  (19 kg/thùng) Thùng         2.290.909
7 Sơn HT-09 (5 kg/lon) Lon            750.000
8 Sơn lót kháng kiềm nội thất (20 kg/thùng) Thùng         1.281.818
9 Sơn HT-19 (22 kg/thùng) Thùng         1.072.727
10 Sơn HT-19 (5 kg/lon) Lon            350.000
11 Sơn HT-22 (19 kg/lhùng) Thùng         2.981.818
12 Sơn HT-22 (5 kg/lon) Lon            795.454
13 Sơn lót kháng kiềm nội ngoại thất (20 kg/lhùng) Thùng         1.509.090
14 Sơn HT-10 (22 kg/thùng) Thùng         1.172.727
15 Sơn HT-10 (5 kg/lon) Lon            377.272
16 Sơn HT-11 (5 kg/lon) Lon            831.818
17 Sơn HT-16 (5 kg/lon) Lon         1.204.545
18 Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (20 kg/thùng) Thùng         1.700.000
19 Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (4,5 kg/lon) Lon            472.727
20 Sơn chống thấm cao cấp (20 kg/thùng) Thùng         1.781.818
21 Sơn chống thấm cao cấp (4,5 kg/lon) Lon            527.272
22 Sơn Clear 01 (4,4 kg/lon) Lon            545.454
23 Sơn Clear 02 (4,4 kg/lon) Lon            909.090
24 Bột bả nội thất (40 kg/bao) Bao            227.272
25 Bột bả ngoại thất (40 kg/bao) Bao            318.181
1 Biển báo phản quang Thép    
a) Loại tam giác 0,7 m, dày 02 mm Cái 327.000
b) Loại tròn đường kính 0,7 m, dày 02 mm Cái 554.000
c) Loại hình vuông, chữ nhật, không sườn 02 mm M2 1.236.000
d) Loại chữ nhật, có sườn V50, dày 02 mm M2 1.563.000
2 Biển báo phản quang nhôm    
a) Loại tam giác 0,7 m, dày 02 mm Cái 390.000
b) Loại tròn đường kính 0,7 m, dày 02 mm Cái 700.000
c) Loại vuông, chữ nhật; cạnh 1,2m; dày 02 mm M2 1.481.000
d) Loại vuông, chữ nhật, cạnh >1,2 m, dày 02 mm M2 1.836.000
3 Cột đỡ biển báo mạ kẽm hai lớp    
a) Loại 80, dày 2,1 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 436.000
b) Loại 80, dày 2,3 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 463.636
c) Loại 80, dày 2,5 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 490.000
d) Loại 80, dày 2,9 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 609.000
  SẢN PHẨM TÔN    
  Tôn VN Thăng Long    
1 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.30d khổ 1.08 m TL 2,45 kg Md              66.000
2 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.32d khổ 1.08 m TL 2,70 kg Md              70.000
3 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.35d khổ 1.08 m TL 2,95 kg Md              76.000
  Tôn lạnh ZACS (AZ70) màu hàng mềm G300    
4 Loại xanh đỏ 2,7d trọng lượng 2,21 khổ 1,08 m Md              68.000
5 Loại xanh đỏ 2,9d trọng lượng 2,41 khổ 1,08 m Md              73.000
6 Loại xanh đỏ 3,1d trọng lượng 2,60 khổ 1,08 m Md              78.000
7 Loại xanh đỏ 3,3d trọng lượng 2,83 khổ 1,08 m Md              84.000
8 Loại xanh đỏ 3,6d trọng lượng 3,1 khổ 1,08 m Md              90.000
9 Loại xanh đỏ 3,9d trọng lượng 3,37 khổ 1,08 m Md              97.000
10 Loại xanh đỏ 4,1d trọng lượng 3,55 khổ 1,08 m Md            101.000
   Tôn AUSTNAM    
11 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,40 mm M2            154.000
12 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,42 mm M2            160.000
13 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,45 mm M2            169.000
14 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,47 mm M2            172.000
15 Tôn thường AS 880 sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2            206.000
16 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2            243.000
17 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Zn 12 M2            217.000
18 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,45 mm lớp mạ Zn 12 M2            213.000
19 Tôn ASEAM - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2            215.000
20 Tôn APU 06 sóng K = 1065 mm - 0,40 mm M2            238.000
21 Tôn APU 06 sóng K = 1065 - 0,42 mm M2            243.000
22 Tôn APU 06 sóng K = 1065 - 0,45 mm M2            252.000
23 Tôn APU 06 sóng K = 1065 - 0,47 mm M2            256.000
  Phụ kiện    
  Ống nước    
24 Ống nước AC11/AK1 06/sóng ngói K362 mm - 0,45 Md              72.000
25 Ống nước AC11/AK1 06/sóng ngói K522 mm - 0,45 Md            104.000
  Tôn SUNTEK    
26 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,30 mm M2              84.000
27 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,35 mm M2              94.000
28 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,40 mm M2            102.000
29 Tôn ngói, vòm khổ 1070 mm dày 0,35 mm M2            100.000
30 Tôn ngói, vòm khổ 1070 mm dày 0,40 mm M2            108.000
31 Tôn mát - S2 6 sóng  K.1065 m dày 0,30 mm M2            160.000
32 Tôn mát - S2 6 sóng  K.1065 m dày 0,35 mm M2            171.000
33 Tôn mát - S2 6 sóng  K.1065 m dày 0,40 mm M2            181.000
34 Tôn mát - S1 6 sóng  K.1065 m dày 0,30 mm M2            176.000
35 Tôn mát - S1 6 sóng  K.1065 m dày 0,35 mm M2            187.000
36 Tôn mát - S1 6 sóng  K.1065 m dày 0,40 mm M2            197.000
  Tấm lợp sinh thái GUTTA (Italia)    
1 Guttapral Acrylic dạng sóng (2000*950*23) mm M2            138.000
2 Tấm úp nóc có nẹp chống bão (1050*480) mm Md            180.000
3 Tấm lấy sáng Resin Glass (2000*950)mm M2            210.000
4 Đinh vít 12  75 mm Cây                1.050
5 Chống thấm tường Guttabeta PT M2            271.182
6 Chống thấm móng, dầm, sàn Guttabeta Star 530 KN M2              96.000
7 Chống thấm nền Guttabeta T20 M2            239.000
8 Nhũ tương chống thấm PV 8686 (1 kg, 5 kg, 30 kg) Kg            100.000
  Tấm lợp Onduline (Pháp)    
1 Dạng sóng (2.000 x 950 x 3 mm) màu xanh, đỏ, nâu M2            125.000
2 Tấm lấy sáng dạng sóng sợi thủy tinh (2.000 x 950 x 1,5 mm) Tấm            390.000
3 Tấm úp nóc onduline (900 x 480 x 3 mm) Tấm            110.000
4 Bulon vít cho xà gồ gổ, sắt có mũ PVC bảo vệ Cái                1.140
5 Diềm mái onduline (1.100 x 380 )mm Tấm            132.000
6 Ngói onduvila (1060 x 400) mm Tấm              75.000
  Tôn lạnh LYSAGHT    
1 Tấm lợp MULTICLAD 0,45APT Zac màu 100 G550AZ100, khổ 1110 mm M2            210.000
2 Tấm lợp GẤU TRẮNG METAL SHEETS - 0,4TCT - Zincalume - G550AZ150 M2            170.000
3 Tấm lợp GẤU TRẮNG METAL SHEETS - 0,44TCT - Zincalume - G550AZ150 M2            182.000
4 Tấm lợp GẤU TRẮNG METAL SHEETS - 0,47TCT - Zincalume - G550AZ150 M2            193.000
5 Tôn lạnh LYSAGHT TRIMDEK  0,46 mm APT x1015-APEX - G550AZ151 M2            263.000
6 Tôn lạnh LYSAGHT TRIMDEK 0,48 mm - APT x1015- COLORBONDXRW - G550AZ152 M2            282.000
  Tôn lợp đai cài không bắn đinh lợp Lysaght Klip-Lok    
7 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,48 mm APT G550 - AZ150 M2            351.000
8 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Zincalume 0,45 mm TCT G550 - AZ150 M2            243.000
9 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,46 mm APT G550 - AZ150 M2            319.000
10 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Zincalume 0,53 mm TCT G550 - AZ150 M2            260.000
11 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,56 mm APT G550 - AZ150 M2            407.000
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: n/a

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn