20:47 ICT Thứ sáu, 16/04/2021

Trang chủ

Trang thông tin điện tử Quảng Trị
Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị
Trung tâm tin hoc

Textlink


Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại » Vật liệu - Xây dựng

Bảng giá vật liệu xây dựng tháng 5 năm 2013 tỉnh Quảng Trị (Phần cuối)

Thứ bảy - 06/07/2013 08:40
STT Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)
  Phụ kiện mạ kẻm ren Trung Quốc  - ký hiệu DZ    
128 Măng song D15 1/2" Cái 5.200
129 Măng song D25 1" Cái 12.000
130 Măng song D40 1.1/2" Cái 22.600
131 Măng song D80 3" Cái 82.900
132 Măng song D100 4" Cái 135.600
133 Cút + cút thu D15 1/2" Cái 5.400
134 Cút + cút thu D25 1" Cái 15.400
135 Cút + cút thu D40 1.1/2" Cái 30.000
136 Cút + cút thu D80 3" Cái 113.200
137 Cút + cút thu D100 4" Cái 203.900
138 Tê + tê thu D15 1/2" Cái 7.600
139 Tê + tê thu D25 1" Cái 21.200
140 Tê + tê thu D40 1.1/2" Cái 37.600
141 Tê + tê thu D80 3" Cái 147.200
142 Tê + tê thu D100 4" Cái 264.800
143 Rắc co D15 1/2" Cái 18.600
144 Rắc co D25 1" Cái 37.400
145 Rắc co D40 1.1/2" Cái 70.600
146 Rắc co D80 3" Cái 243.600
147 Côn thu 20 3/4" Cái 7.100
148 Côn thu 40 1.1/2" Cái 22.100
149 Côn thu 80 3" Cái 84.700
  Khớp nối mềm liên doanh sản xuất tại Việt Nam    
150 Khớp nối mềm 2 đầu bát DN 80 EE VN Bộ 443.000
151 Khớp nối mềm 2 đầu bát DN 150 EE VN Bộ 866.000
152 Khớp nối mềm 2 đầu bát DN 250 EE VN Bộ 1.375.000
153 Khớp nối mềm 2 đầu bát DN 400 EE VN Bộ 2.750.000
154 Khớp nối mềm bích bát DN 80 BE VN Bộ 543.000
155 Khớp nối mềm bích bát DN 150 BE VN Bộ 1.031.000
156 Khớp nối mềm bích bát DN 300 BE VN Bộ 2.063.000
157 Khớp nối mềm bích bát DN 400 BE VN Bộ 3.438.000
  Van ren đồng ANA sản xuất tại Thái Lan GV 104    
158 Van cửa new ANA DN 15 Cái 97.000
159 Van cửa new ANA DN 32 Cái 325.000
160 Van cửa new ANA DN 50 Cái 565.000
  Van ren đồng ANA sản xuất tại Thái Lan CHV111    
161 Van 01 chiều ANA DN 15 Cái 85.000
162 Van 01 chiều ANA DN 25 Cái 149.000
163 Van 01 chiều ANA DN 40 Cái 326.000
  Các loại van áp lực 10 kg/cm2    
164 Van cửa đồng MBV DN 15 Cái 36.200
165 Van cửa đồng MBV DN 32 Cái 120.000
166 Van cửa đồng MBV DN 50 Cái 240.000
167 Van 1 chiều đồng lá lật MH DN 15 Cái 22.000
168 Van 1 chiều đồng lá lật MH DN 32 Cái 93.500
169 Van 1 chiều đồng lá lật MH DN 50 Cái 190.000
  Van Samjin - SJV (Hàn Quốc) TC BSEN 5163    
170 Van cổng 02 mặt bích ti chìm không tay DN 80 Cái 3.113.000
171 Van cổng 02 mặt bích ti chìm không tay DN 100 Cái 3.449.000
172 Van cổng 02 mặt bích ti chìm không tay DN 150 Cái 6.146.000
  Các loại phụ kiện van và van khác    
173 Van cổng gang BB D 100 Cái 1.538.000
174 Nắp van gang Cái 180.000
175 Mối nối mềm gang D 200 Cái 1.646.000
176 Mối nối mềm gang D 100 Cái 1.010.000
177 Tê gang EEB D 200/100 Cái 1.736.000
178 Tê gang EEB D 100/100 Cái 790.000
179 Cút gang EE D 100 x 90o Cái 817.000
180 Cút gang EE D 100 x 45o Cái 614.000
181 Cút gang EE D 100 x 11,25o Cái 537.000
182 Bu gang BU D100 L = 250 Cái 321.000
183 Ống ngắn gang UU D200 L = 250 Cái 215.700
184 Ống ngắn gang UU D100 L = 250 Cái 151.000
185 Trụ cứu hoả D 100 Cái 7.500.000
186 Đai khởi thuỷ gang D 200/50 Cái 369.000
187 Đai khởi thuỷ gang D 100/40 Cái 223.000
188 Đai khởi thuỷ gang D 100/25 Cái 220.000
189 Bích đặc gang D 100 Cái 189.000
190 Van xã khí gang D 25 Cái 204.000
  Đồng hồ đo lưu lượng nước    
191 Đồng hồ cấp C Multimag DN15 (Indonesia) Cái 490.000
192 Đồng hồ cấp B Multimag DN20 (Brazin) Cái 1.090.000
193 Đồng hồ cấp B Multimag DN25 (Brazin) Cái 2.565.000
194 Đồng hồ cấp B Multimag DN32 (Brazin) Cái 2.645.000
195 Đồng hồ cấp B Multimag DN40 (Brazin) Cái 4.485.000
196 Đồng hồ cấp B Multimag DN50 (Brazin) Cái 5.805.000
  Ống thép tráng kẽm Vinapipe TC BS 1387/85    
197 DN 15 x 1,9 Mét        29.900
198 DN 20 x 2,1 Mét        40.400
199 DN 25 x 2,3 Mét        56.000
200 DN 32 x 2,3 Mét        70.600
201 DN40 x 2,5 Mét        88.400
202 DN 50 x 2,6 Mét      115.000
203 DN 60 x 2,5 Mét      130.000
204 DN 65 x 2,9 Mét      162.700
205 DN 80 x 2,9 Mét      191.000
206 DN 100 x 3,2 Mét      272.800
  Ống nước và phụ kiện SUNMAX - PPR    
  Ống lạnh kháng khuẩn PN10    
1 φ20 x 2,3 Mét        23.900
2 φ25 x 2,8 Mét        42.800
3 φ32 x 2,9 Mét        57.700
4 φ40 x 3,7 Mét        75.900
5 φ50 x 4,6 Mét      111.800
  Ống nóng kháng khuẩn PN20    
6 φ20 x 3,4 Mét        30.200
7 φ25 x 4,2 Mét        49.500
8 φ32 x 5,4 Mét        85.000
9 φ40 x 6,7 Mét      128.000
10 φ50 x 8,3 Mét      187.000
  Phụ kiện Sunmax-PPR    
11 Măng sông 20 Cái          3.500
12 Măng sông 32 Cái          8.500
13 Măng sông 50 Cái        23.000
14 Măng sông 75 Cái        77.700
15 Măng sông 90 Cái      136.400
16 T đều 20 Cái          6.800
17 T đều 32 Cái        17.900
18 T đều 50 Cái        56.500
19 T đều 75 Cái      165.000
20 T đều 90 Cái      265.000
21 Cút 20 Cái          6.000
22 Cút 32 Cái        14.000
23 Cút 50 Cái        39.500
24 Cút 75 Cái      158.000
25 Cút 90 Cái      250.000
26 Chếch 20 Cái          5.300
27 Chếch 32 Cái        12.000
28 Chếch 50 Cái        47.500
29 Chếch 75 Cái      155.000
30 Chếch 90 Cái      188.000
31 Côn thu 25/20 Cái          5.200
32 Côn thu 32/20 - 25 Cái          8.900
33 Côn thu 40/20 - 25 - 32 Cái        11.500
34 Côn thu 50/20 - 25 - 32 - 40 Cái        19.200
35 Côn thu 63/25 - 32 - 40 - 50 Cái        39.900
36 T thu 25/20 Cái        10.500
37 T thu 32/20 - 25 Cái        18.500
38 T thu 40/20 - 25 - 32 Cái        42.500
39 T thu 50/20 - 25 - 32 - 40 Cái        72.000
40 T thu 63/25 - 32 - 40 - 50 Cái      130.000
41 Cút thu 25/20 Cái        13.500
42 Cút thu 32/20 - 25 Cái        26.900
43 Cút thu 40/20 - 25 - 32 Cái        32.000
44 Van cửa tay tròn φ50 Cái      475.000
45 Van cửa tay tròn φ40 Cái      270.000
46 Van cửa tay tròn φ32 Cái      270.000
47 Van cửa tay tròn φ25 Cái      155.000
48 Van cửa tay tròn φ20 Cái      117.000
49 Rắc co PPR φ50 Cái      147.000
50 Rắc co PPR φ40 Cái        93.000
51 Rắc co PPR φ32 Cái        66.000
52 Rắc co PPR φ25 Cái        42.000
  THIẾT BỊ ĐIỆN    
  Dây, cáp điện CADIVI    
1 VC - 1,00 (φ1,17) - 450/750 V (1021003) Mét          2.820
2 VCm - 1.5 - (1 x 30/0.25) - 450/750 V Mét          3.960
3 VCm - 2.5 - (1 x 50/0.25) - 450/750 V Mét          6.450
4 VCm - 4 - (1 x 56/0.30) - 450/750 V Mét        10.080
5 VCmd - 2 x 1- (2 x 32/0.2) - 450/750 V (1021204) Mét          5.600
6 VCmd - 2 x 4 - (2 x 56/0.30) - 450/750 V (1021210) Mét        21.400
7 VCmd - 2 x 6 - (2 x 7 x 12/0.30) - 450/750 V (1021212) Mét        32.000
8 Vcmo - 2 x 1 - (2 x 32/0.2) - 300/500 V (1021504) Mét          6.590
9 Vcmo - 2 x 4 - (2 x 50/0.32) - 300/500 V (1021510) Mét        21.600
10 Vcmo - 2 x 6 - (2 x 7 x 12/0.30) - 300/500 V (1021512) Mét        31.800
11 CV -1 - 450/750 V (7/0.425) (1040101) Mét          3.060
12 CV  -1.5 - 450/750 V (7/0.52) (1040102) Mét          4.260
13 CV - 2 - 450/750 V (7/0.6) (1040103) Mét          5.440
14 CV - 2.5 - 450/750 V (7/0.6) (1040104) Mét          6.670
15 CV - 3,0 - 450/750 V (7/0.75) (1040165) Mét          7.900
16 CV - 4 - 450/750 V (7/0.85) (1040106) Mét        10.140
17 CV - 8 - (7/1.2) - 450/750 V Mét        19.660
18 CV - 25 - 450/750 V (7/2.14) (1040115) Mét        59.000
19 CV -  35- 450/750 V (7/2.52) (1040117) Mét        81.100
20 CV - 75 - 450/750 V (19/2.25) (1040125) Mét      175.600
21 CVV - 1 (1 x 7/0.425) - 0,6/1 KV (1050701) Mét          4.160
22 CVV - 1.5 (1 x 7/0.52) - 0,6/1 KV (1050702) Mét          5.830
23 CVV - 2.5 (1 x 7/0.67) - 0,6/1 KV (1050704) Mét          8.500
24 CVV - 4 (1 x 7/0.85) - 0,6/1 KV (1050706) Mét        12.790
25 CVV - 10 (1 x 7/1.35) - 0,6/1 KV (1050710) Mét        28.600
26 CVV - 25 (1 x 7/2.14) - 0,6/1 KV (1050715) Mét        66.900
27 CVV - 50 (1 x 19/1.8) - 0,6/1 KV (1050719) Mét      126.600
28 CVV - 100 (1 x 19/2.6) - 0,6/1 KV (1050724) Mét      239.700
29 CVV - 2 x 2.5 (2 x 7/0.67) - 300/500 V (1050210) Mét        18.310
30 CVV - 3 x 4 + 1 x 2.5 (3 x 7/0.85 + 1 x 7/0.67) - 0,6/ 1 KV (1051101) Mét        44.800
31 CVV - 3 x 10 + 1 x 6 (3 x 7/1.35 + 1 x 7/1.04) - 0,6/1 KV (1051104) Mét      100.500
32 CVV - 3 x 22 + 1 x 16(3 x 7/2 + 1 x 7/1.7) - 0,6/1 KV (1051110) Mét      210.300
33 CVV - 4 x 4 (4 x 1/2.25) - 300/500 V (1050415) Mét        46.700
34 CVV - 4 x 10 (4 x 7/1.35) - 300/500 V (1050427) Mét      113.000
35 CVV - 4 x 16 (4 x 7/1.7) - 300/500 V (1050430) Mét      174.100
36 CVV - 4 x 25 (4 x 7/2.14) - 300/500 V (1050432) Mét      270.700
37 CVV - 4 x 35 (4 x 7/2.52) - 300/500 V (1050434) Mét      342.800
38 CXV - 25 (1 x 7/2.14)-  0,6/1 KV (1060115) Mét        62.600
39 CXV - 3 x 8 + 1 x 6 (3 x 7/1.2 + 1 x 7/1.04) - 0,6/1 KV (1060503) Mét        84.100
40 CXV - 3 x 14 + 1 x 8 (3 x 7/1.6 + 1 x 7/1.2) - 0,6/1 KV (1060506) Mét      134.500
41 CXV - 4 x 10 (4 x 7/1.35) - 0,6/1 KV (1060410) Mét      109.700
42 CXV - 4 x 25 (4 x 7/2.14) - 0,6/1 KV (1060415) Mét      272.800
43 CXV - 4 x 35 (4 x 7/2.52) - 0,6/1 KV (1060417) Mét      369.700
44 CXV - 4 x 50 (4 x 19/1.8) - 0,6/1 KV (1060419) Mét      515.300
45 CXV - 4 x 70 (4 x 19/2.14) - 0,6/1 KV (1060421) Mét      716.800
46 AV - 10 - 450/750 V (7/1.35) (2040101) Mét          3.770
47 AV - 16 - 450/750 V (7/1.7) (2040104) Mét          5.390
  Dây nhôm lõi thép các loại: (ACSR - TCVN)    
48 Dây nhôm lõi thép có tiết diện ≤ 50 mm2 Kg        64.000
49 Dây nhôm lõi thép có tiết diện > 50 - 95 mm2 Kg        63.000
50 Dây nhôm lõi thép có tiết diện > 95 - 240 mm2 Kg        64.000
51 Dây néo thép bện TK35 Mét          7.091
52 Dây néo thép bện TK 50 Mét          7.727
53 Cáp đồng bọc 2C x 100+ Mét          7.500
54 Cáp điện PVC M 2 x 4 (1 sợi) Mét        16.000
55 Cáp điện PVC M 2 x 6 (7 sợi) Mét        24.000
56 Cáp điện PVC M 2 x 10 (7 sợi) Mét        37.500
57 Dây điện PVC 2 x 1,5 (KOREA) Mét        10.000
58 Dây đấu nối CVV 2 x 2,5 Mét        15.000
59 Đèn cầu mờ 250 bóng rung 200W HN Bộ      145.455
60 Đèn lốp trần Neon 22 W Đài Loan nắp nhựa Bộ      155.000
61 Tủ sơn tĩnh điện 450 x 1.200 x 1.400 (VN) Cái   4.227.273
62 Tủ sơn tĩnh điện 450 x 800 x 1.000 (VN) Cái   2.681.818
63 Tủ điện TBA trọn bộ < 50 A không có aptomat Cái   2.045.455
64 Khóa đỡ thẳng cáp vặn xoắn: KDT Bộ        22.727
65 Khóa đỡ góc cáp vặn xoắn (300 < G < 600): KĐG Bộ        18.182
66 Khóa đỡ néo cáp vặn xoắn (G > 600): KNG Bộ        31.818
67 Cụm bulon móc cáp vặn xoắn: CBLM Bộ        40.909
68 Bulon móc cáp vặn xoắn: BLM Bộ        16.364
69 Nắp bịt đầu cáp vặn xoắn Cái          2.727
70 Cầu dao tự động 3 cực 20A loại 8 TC - MCCB Cái   1.409.091
71 Phễu cáp 24 KV (Pháp) Bộ   3.363.636
72 Cầu chì sứ Cái          2.727
73 Cầu chì tự rơi 24 KV - FCO - 24 KV Cái      850.000
74 Chống sét van 22 KV của Mỹ Cái      830.000
75 Sứ đứng 24 KV + ty sứ bọc chì (loại F1 - CMB) Cái      189.200
76 Sứ đứng 24 KV loại Linepost + Ty Cái      180.000
77 Sứ đứng 24 KV loại Pinpost + Ty Cái      200.000
78 Sứ đứng 35 KV đường rò 720 mm - CSM Cái      200.000
79 Chuỗi néo POLIME 24 KV + Phụ kiện Bộ      350.000
80 Kẹp cáp nhôm A 50 Cái        10.909
81 Kẹp cáp nhôm A35 Bộ          7.273
82 Kẹp cáp đồng nhôm M50 - A70 Cái        10.909
83 Kẹp mỏ chim Bộ      100.000
84 Kẹp cốt đồng M 70 Cái        10.000
85 Kẹp răng hạ áp TTD 15IF Bộ        77.273
86 Kẹp răng hạ áp 35/10 Bộ      177.273
87 Aptomat tép 01 cực 6/10/16/20/25/32/40 A (Roman) Cái        69.000
88 Aptomat tép 01 cực 50 A - 63 A (Roman) Cái        79.000
89 Aptomat tép 02 cực 6/10/16/20/25/32/40 A (Roman) Cái      138.000
90 Aptomat tép 02 cực 50 A - 63 A (Roman) Cái      158.000
91 Aptomat chống giật loại 2P (15 A - 30 A) (Roman) Cái      348.000
92 Aptomat chống giật loại 2P (40 A - 50 A) (Roman) Cái      420.000
93 Ổ cắm đơn Roman Cái        32.000
94 Ổ cắm đôi Roman Cái        51.000
95 Ổ cắm đơn 03 chấu đa năng Roman Cái        50.160
96 Ổ cắm đôi 03 chấu đa năng Roman Cái        69.300
97 Tủ Aptomat 4P Cái        93.000
98 Tủ Aptomat 6P Cái      126.000
99 Tủ Aptomat 9P Cái      210.000
100 Tủ Aptomat 12P Cái      280.000
  Dây cáp điện LUCKY STAR    
101 Dây đơn cứng lõi đồng VC1,0 (12/10) 1 x 1/1.2 Mét          2.788
102 Dây đơn cứng lõi đồng VC2,0 (16/10) 1 x 1/1.6 Mét          4.975
103 Dây đơn mềm lõi đồng VCm 0,5 1 x 16/0.20 Mét          1.500
104 Dây đơn mềm lõi đồng VCm 1,5 1 x 30/0.25 Mét          3.868
105 Dây đôi mềm dẹt lõi đồng VCmd 2 x 0,50 2 x 16/0.20 Mét          3.000
  Sản phẩm JuSun (nhà phân phối chính doanh nghệp tư nhân Tâm Phú)
I CÔNG TẮC, Ổ CẮM LOẠI ELEGANT & NOTION    
1 Mặt 01 lỗ, 02 lỗ, 03 lỗ Cái 7.000
2 Mặt cầu giao an toàn ,Mặt che trơn Cái 11.600
3 Ổ cắm đơn 02 chấu 16 A Cái 26.500
4 Ổ cắm đôi 02 chấu 16 A Cái 42.600
5 Công tắc 10 A - loại 01 chiều Cái 9.000
6 Công tắc 10 A - loại 02 chiều Cái 16.500
7 Công tắc bạc xi 10 A - loại 01chiều Cái 11.700
8 Nút  nhấn chuông 3 A Cái 24.600
9 Ổ cắm  02 chấu dẹp Cái 23.400
10 Cầu chì ống 10 A Cái 5.600
11 Cầu giao tự động bằng đồng 01 cực JS-1P 06+1p10 Cái 56.000
12 Máng đèn huỳnh quang có chụp (Xương cá ) JXC 5140 - 1.2 m Cái 286.400
13 Máng đèn huỳnh quang siêu mỏng chân tròn JCT 7140 - 1.2 m  Cái 176.700
14 Bộ đèn điện tử tiết kiệm điện T4 cao cấp JS - T4 - 8 Cái 72.200
II BÓNG TIẾT KIỆM ĐIỆN    
1 Bóng  tiết kiệm 2u đuôi vặn +gài 2u - 5 W +9 W + 13 W + 18 W Cái 32.600
2 Bóng tiết kiệm điện 3u đuôi vặn  +gài 3u - 13 W + 15 W Cái 49.700
3 Bóng tiết kiệm điện 4u đuôi vặn 4u - 55 W Cái 159.900
4 Bóng đèn tiết kiệm chống thấm 3u Cái 89.700
5 Bóng chén tiêt kiệm  5 W + 7 W + 9 W Cái 49.500
6 Xoán mini 7W + 13 W + 15 W Cái 50.600
7 Bóng xoán 7 W, 9 W Cái 49.700
8 Bóng gim halogenn 10 W +20 W + 35 W Cái 8.600
  Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE Thăng Long    
1 TFP φ40/30 Mét        14.900
2 TFP φ50/40 Mét        21.400
3 TFP φ65/50 Mét        29.300
4 TFP φ85/65 Mét        42.500
5 TFP φ105/80 Mét        55.300
6 TFP φ130/100 Mét        78.100
7 TFP φ160/125 Mét      121.400
8 TFP φ195/150 Mét      165.800
9 TFP φ230/175 Mét      247.200
10 TFP φ260/200 Mét      295.500
  Một số dây điện, cáp điện khác    
1 Dây điện đôi mềm dẹt VCm 2 x 2,5, M2 sản xuất theo TCVN 2103 - AI0819 - D5237 - C1 Mét          9.495
2 Dây điện đôi oval mềm dẹt Vcmo 2 x 2,5, sản xuất theo TCVN 6610-5 (IEC60227 - 5) BAO324 - V3237 - C2 ROBOT*TCVN 6610-5 (IEC60227 - 5) Mét        10.845
3 Dây điện đôi mềm tròn VVCm 2 x 2,5, sản xuất theo TCVN 6610-5 BA0508 - V3237 ROBOT * 610 TCVN 5 (60227IEC 53) 6610 TCVN 53 (60227IEC 53) Mét        12.150
4 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đen) CV 95, sản xuất theo
TCVN 6610-3 (IEC 227-3)*RJ1217- C3106 ROBOT*6610 TCVN-01 (227 IEC-01) ROBOT*6610 TCVN-01 (227IEC-01)
Mét      168.300
5 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đỏ) CV 6,0, sản xuất theo
TCVN 02 (227IEC02)*BAO517 - C3106 - C1 ROBOT*6610 TCVN 02 (227 IEC 02) ROBOT*6610 TCVN 02 (227 IEC 02)
Mét        11.160
6 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đỏ) CV 4,0, sản xuất theo
TCVN 6610-3 (IEC 60027-3)*BA0427 - C3106 - C1 ROBOT * TCVN 6610-3 (IEC60227-3) ROBOT* TCVN 6610-3 (IEC 60227-3)
Mét          7.578
7 Cáp điện lực hạ thế ruột nhôm (màu đen) AV 16, sản xuất theo
TCVN 6610 01 (227 IEC 01) - BAO326 - C3106 ROBOT * TCVN 6610 01 (227 IEC 01) ROBOT* TCVN 6610-01 (227 IEC 01)
Mét          4.248
  BÓNG ĐÈN CÁC LOẠI    
  BÓNG ĐÈN HUỲNH QUANG    
1 Bóng HQ T8 - 18 W Galaxy (S) - Daylight Cái          9.000
2 Bóng HQ T8 - 36 W Galaxy (S) - Daylight Cái        12.000
3 Bóng HQ T8 - 18 W Delux (E) - 6500 K Cái        16.000
4 Bóng HQ T8-36W Delux (E) - 6500 K Cái        26.000
  BÓNG ĐÈN HUỲNH QUANG COMPACT    
5 Đèn HQ Compact T3 - 2U 5 W Galaxy (E27, B22 - 6500 K, 2700 K) Cái        28.000
6 Đèn HQ Compact T3 - 3U 15 W Galaxy (E27, B22 - 6500 K, 2700 K) Cái        37.000
7 Đèn HQ Compact CFL - 4UT5 40 W E27 (6500 K, 2700 K) Cái      107.000
8 Đèn HQ Compact CFL - 4UT5 50 W E40 (6500 K, 2700 K) Cái      131.000
9 Đèn HQ Compact CFH - H 4U 65 W E40 (6500 K, 2700 K) Cái      145.000
10 Đèn HQ Compact CFH - H 5U 100 W E27 (6500 K) Cái      215.000
  Bộ đèn Huỳnh Quang, bộ đèn ốp trần (đã bao gồm bóng)    
11 Bộ đèn HQ T8 - 18 W x 1 M9G - balát điện tử Bộ      106.000
12 Bộ đèn HQ T8 - 36 W x 1 M9G - balát điện tử Bộ      119.000
13 Bộ đèn ốp trần 15 W (CL 04 15 3UT3) Bộ      104.000
14 Bộ đèn ốp trần 16 W (CL - 01 - 16) Bộ      108.000
15 Bộ đèn ốp trần 28 W (CL - 03 - 28) Bộ      144.000
16 Bộ đèn ốp trần Led (Led CL -01) 8 W trắng, vàng Bộ      316.000
  Chao đèn compact âm trần và chao đèn ngõ xóm (chưa bao gồm bóng)  
17 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC - 110 Cái        47.000
18 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC - 120 Cái        54.000
19 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC - 145 Cái        58.000
20 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC - 190 Cái        89.000
21 Bộ chao đèn ngõ xóm RSL - 05/50W/E40 Cái      115.000
22 Bộ chao đèn ngõ xóm RSL - 05/20W x 1/E27 Cái        90.000
  Máng Huỳnh Quang M2 và Máng Huỳnh Quang âm trần M6 (chưa bao gồm bóng)
23 Máng đèn HQ PQ FS - 20/18 x 1  -M2 - balát điện tử Cái      118.000
24 Máng đèn HQ 1,2 m PQ FS40/36 x 1  -M2 - balát điện tử Cái      195.000
25 Máng HQ âm trần FS - 40/36 x 2 - M6 - balát điện tử Cái      539.000
26 Máng HQ âm trần FS - 40/36 x 3 - M6 - balát điện tử Cái      887.000
27 Máng HQ âm trần FS - 40/36x  4 - M6 - balát điện tử Cái   1.110.000
  Bộ đèn chiếu sáng lớp học (trọn bộ)    
28 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 1 CM1*E Bộ      454.000
29 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 2 CM1*E Bộ      590.000
30 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 1 CM1*E BACS Bộ      510.000
  Đèn cao áp    
31 Đèn Metal HALIDA (MH - TD 70 W/742) R7s Cái      128.000
32 Đèn Metal HALIDA (MH-TD 150 W/742) R7s Cái      141.000
33 Đèn Metal HALIDA (MH-TS 70 W/742) G12 Cái      141.000
34 Đèn Metal HALIDA (MH-TS 150 W/742) G12 Cái      156.000
35 Đèn Metal HALIDA (MH-T 150 W/642) E27 Cái      156.000
36 Đèn Metal HALIDA (MH-ED 150 W/642) E27 Cái      170.000
37 Công tắc đôi S92/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái        31.000
38 Công tắc ba S93/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái        37.000
39 Công tắc đơn S91/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái        21.000
40 Ổ cắm đơn S9U điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái        24.000
41 Ổ cắm đôi S9U2 điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái        32.000
42 Công tắc và ổ cắm 03 chân S9UK; công tắc 10 A - 250 V; ổ cắm 15 A - 250 (Rạng Đông) Cái        44.000
43 Công tắc và ổ cắm 02 chân S9UK, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái        36.000
(Theo Công bố số 1547/CB/STC-SXD ngày 19 tháng 6 năm 2013 của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn