02:52 ICT Thứ năm, 06/08/2020

Trang chủ

Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị
Trung tâm tin hoc
Trang thông tin điện tử Quảng Trị

Textlink


Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại » Vật liệu - Xây dựng

Bảng giá vật liệu xây dựng tháng 4 năm 2015 tỉnh Quảng Trị (Phần 5- hết)

Thứ tư - 20/05/2015 14:27
(Ban hành kèm theo Công bố số 1206/CB/STC-SXD ngày 14 tháng 5 năm 2015 của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Số
TT
Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)
  THIẾT BỊ ĐIỆN    
  Thiết bị điện thương hiệu SINO, VANLOCK    
1 Aptomat MCCB 3P 150 A - 18 KA Cái           1.029.000
2 Aptomat MCCB 3P 125 A Cái           1.029.000
3 Aptomat MCCB 3P 60 A Cái              536.000
4 Aptomat MCCB 3P 40 A Cái              345.000
5 Aptomat MCB 1P một cực 4,5 KA - 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40 A Cái                56.630
6 Aptomat MCB 1P một cực 50, 63 A - 4,5 KA Cái                88.545
7 Aptomat MCB 1P hai cực 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40 A Cái              113.000
8 Aptomat MCB 1P hai cực 50, 63 A - 4,5KA Cái              172.000
9 Aptomat MCB 1P hai cực 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40 A Cái              199.000
10 Aptomat MCB 1P hai cực 50, 63 A - 4,5 KA Cái              241.000
11 Tủ điện vỏ kim loại lắp nối KT 610 x 440 x 230 mm Cái              675.000
12 Tủ điện âm tường chứa 3 - 6 Module Cái              152.000
13 Tủ điện âm tường chứa 4 - 8 Module Cái              230.000
14 Ống luồn điện φ16 (1 cây/2,92 m) Cây                19.545
15 Ống luồn điện φ20 (1 cây/2,92 m) Cây                27.636
16 Ống luồn điện φ25 (1 cây/2,92 m) Cây                38.000
17 Ống luồn điện φ32 (1 cây/2,92 m) Cây                76.545
18 Mặt 1, 2, 3 công tắc Cái                11.272
19 Mặt 4 công tắc Cái                15.818
20 Ổ cắm đôi 3 chấu 16 A Cái                57.000
21 Ổ cắm đơn 2 chấu 16 A Cái                29.545
22 Hạt công tắc 2 chiều 10 A cầu thang Cái                15.000
23 Hạt TV Cái                37.181
24 Hạt điện thoại Cái                45.818
25 Hạt mạng Cái                60.545
26 Đèn huỳnh quang 2 x 36 W + bóng 36 W Bộ              222.272
27 Đèn huỳnh quang 1 x 36 W + bóng 36 W Bộ              155.636
28 Đèn huỳnh quang 1 x 18 W + bóng 18 W Bộ              120.000
29 Đèn ốp trần 1 x 32 W Bộ              223.000
30 Dây tín hiệu điện thoại chống nhiễu 2P Mét                  4.100
31 Dây tín hiệu ti vi Mét                  6.636
32 Dây tín hiệu mạng 6UTV Mét                15.000
  Dây, cáp điện CADIVI    
1 VC - 1,00 (φ1,17) - 450/750 V (1021003) Mét                  2.820
2 VCm - 1.5 - (1 x 30/0.25) - 450/750 V Mét                  3.960
3 VCm - 2.5 - (1 x 50/0.25) - 450/750 V Mét                  6.450
4 VCm - 4 - (1 x 56/0.30) - 450/750 V Mét                10.080
5 VCmd - 2 x 1 - (2 x 32/0.2) - 450/750 V (1021204) Mét                  5.600
6 VCmd - 2 x 4 - (2 x 56/0.30) - 450/750 V (1021210) Mét                21.400
7 VCmd - 2 x 6 - (2 x 7 x 12/0.30) - 450/750 V (1021212) Mét                32.000
8 VCmo - 2 x 1 - (2 x 32/0.2) - 300/500 V (1021504) Mét                  6.590
9 VCmo - 2 x 4 - (2 x 50/0.32) - 300/500 V (1021510) Mét                21.600
10 VCmo - 2 x 6 - (2 x 7 x 12/0.30) - 300/500 V (1021512) Mét                31.800
11 CV - 1 - 450/750 V (7/0.425) (1040101) Mét                  3.060
12 CV - 1.5 - 450/750 V (7/0.52) (1040102) Mét                  4.260
13 CV - 2 - 450/750 V (7/0.6) (1040103) Mét                  5.440
14 CV - 2.5 - 450/750 V (7/0.6) (1040104) Mét                  6.670
15 CV - 3,0 - 450/750 V (7/0.75) (1040165) Mét                  7.900
16 CV - 4 - 450/750 V (7/0.85) (1040106) Mét                10.140
17 CV - 8 - (7/1.2) - 450/750 V Mét                19.660
18 CV - 25 - 450/750 V (7/2.14) (1040115) Mét                59.000
19 CV - 35 - 450/750 V (7/2.52) (1040117) Mét                81.100
20 CV - 75 - 450/750 V (19/2.25) (1040125) Mét              175.600
21 CVV - 1 (1 x 7/0.425)  -  0,6/1 kV (1050701) Mét                  4.160
22 CVV - 1.5 (1 x 7/0.52)  -  0,6/1 kV (1050702) Mét                  5.830
23 CVV - 2.5 (1 x 7/0.67)  -  0,6/1 kV (1050704) Mét                  8.500
24 CVV - 4 (1 x 7/0.85)  -  0,6/1 kV (1050706) Mét                12.790
25 CVV - 10 (1 x 7/1.35)  -  0,6/1 kV (1050710) Mét                28.600
26 CVV - 25 (1 x 7/2.14)  -  0,6/1 kV (1050715) Mét                66.900
27 CVV - 50 (1 x 19/1.8)  -  0,6/1 kV (1050719) Mét              126.600
28 CVV - 100 (1 x 19/2.6)  -  0,6/1 kV (1050724) Mét              239.700
29 CVV - 2 x 2.5 (2 x 7/0.67) - 300/500 V (1050210) Mét                18.310
30 CVV - 3 x 4 + 1 x 2.5 (3 x 7/0.85 + 1 x 7/0.67) - 0,6/1 kV (1051101) Mét                44.800
31 CVV - 3 x 10 + 1 x  6 (3 x 7/1.35 + 1 x 7/1.04) - 0,6/1 kV (1051104) Mét              100.500
32 CVV - 3 x 22 + 1 x 16 (3 x 7/2 + 1 x 7/1.7) - 0,6/1 kV (1051110) Mét              210.300
33 CVV - 4 x 4 (4 x 1/2.25) - 300/500 V (1050415) Mét                46.700
34 CVV - 4 x 10 (4 x 7/1.35) - 300/500 V (1050427) Mét              113.000
35 CVV - 4 x 16 (4 x 7/1.7) - 300/500 V (1050430) Mét              174.100
36 CVV - 4 x 25 (4 x 7/2.14) - 300/500 V (1050432) Mét              270.700
37 CVV - 4 x 35 (4 x 7/2.52) - 300/500 V (1050434) Mét              342.800
38 CXV - 25 (1 x 7/2.14) - 0,6/1 kV (1060115) Mét                62.600
39 CXV - 3 x 8 + 1 x 6 (3 x 7/1.2 + 1 x 7/1.04) - 0,6/1 kV (1060503) Mét                84.100
40 CXV - 3 x 14 + 1 x 8 (3 x 7/1.6 + 1 x 7/1.2) - 0,6/1 kV (1060506) Mét              134.500
41 CXV - 4 x 10 (4 x 7/1.35) - 0,6/1 kV (1060410) Mét              109.700
42 CXV - 4 x 25 (4 x 7/2.14) - 0,6/1 kV (1060415) Mét              272.800
43 CXV - 4 x 35 (4 x 7/2.52) - 0,6/1 kV (1060417) Mét              369.700
44 CXV - 4 x 50 (4 x 19/1.8) - 0,6/1 kV (1060419) Mét              515.300
45 CXV - 4 x 70 (4 x 19/2.14) - 0,6/1 kV (1060421) Mét              716.800
46 AV - 10 - 450/750 V (7/1.35) (2040101) Mét                  3.770
47 AV - 16 - 450/750 V (7/1.7) (2040104) Mét                  5.390
  Dây nhôm lõi thép các loại: (ACSR-TCVN)    
48 Dây nhôm lõi thép có tiết diện ≤ 50 mm2 Kg                64.000
49 Dây nhôm lõi thép có tiết diện >50 - 95 mm2 Kg                63.000
50 Dây nhôm lõi thép có tiết diện >95 - 240 mm2 Kg                64.000
51 Dây néo thép bện TK35 Mét                  7.091
52 Dây néo thép bện TK 50 Mét                  7.727
53 Cáp đồng bọc 2C x 100+ Mét                  7.500
54 Cáp điện PVC M2 x 4 (1 sợi) Mét                16.000
55 Cáp điện PVC M2 x 6 (7 sợi) Mét                24.000
56 Cáp điện PVC M2 x 10 (7 sợi) Mét                37.500
57 Dây điện PVC 2 x 1,5 (KOREA) Mét                10.000
58 Dây đấu nối CVV 2 x 2,5 Mét                15.000
59 Đèn cầu mờ 250 bóng rung 200 W HN Bộ              145.455
60 Đèn lốp trần Neon 22 W Đài Loan nắp nhựa Bộ              155.000
61 Tủ sơn tĩnh điện 450 x 1.200 x 1.400 (VN) Cái           4.227.273
62 Tủ sơn tĩnh điện 450 x 800 x 1.000 (VN) Cái           2.681.818
63 Tủ điện TBA trọn bộ <50 A không có Aptomat Cái           2.045.455
64 Khóa đỡ thẳng cáp vặn xoắn: KDT Bộ                22.727
65 Khóa đỡ góc cáp vặn xoắn (300 <G <600): KĐG Bộ                18.182
66 Khóa đỡ néo cáp vặn xoắn (G >600): KNG Bộ                31.818
67 Cụm bulon móc cáp vặn xoắn: CBLM Bộ                40.909
68 Bulon móc cáp vặn xoắn: BLM Bộ                16.364
69 Nắp bịt đầu cáp vặn xoắn Cái                  2.727
70 Cầu dao tự động 3 cực 20A loại 8 TC - MCCB Cái           1.409.091
71 Phễu cáp 24 KV (Pháp) Bộ           3.363.636
72 Cầu chì sứ Cái                  2.727
73 Cầu chì tự rơi 24 KV - FCO -24 kV Cái              850.000
74 Chống sét van 22 kV của Mỹ Cái              830.000
75 Sứ đứng 24 kV + ty sứ bọc chì (loại F1 - CMB) Cái              189.200
76 Sứ đứng 24 kV loại Linepost + Ty Cái              180.000
77 Sứ đứng 24 kV loại Pinpost + Ty Cái              200.000
78 Sứ đứng 35 kV đường rò 720 mm - CSM Cái              200.000
79 Chuỗi néo POLIME 24 kV + phụ kiện Bộ              350.000
80 Kẹp cáp nhôm A 50 Cái                10.909
81 Kẹp cáp nhôm A35 Bộ                  7.273
82 Kẹp cáp đồng nhôm M50 - A70 Cái                10.909
83 Kẹp mỏ chim Bộ              100.000
84 Kẹp cốt đồng M 70 Cái                10.000
85 Kẹp răng hạ áp TTD 15IF Bộ                77.273
86 Kẹp răng hạ áp 35/10 Bộ              177.273
87 Aptomat tép một cực 6/10/16/20/25/32/40 A (Roman) Cái                69.000
88 Aptomat tép một cực 50 A - 63 A (Roman) Cái                79.000
89 Aptomat tép hai cực 6/10/16/20/25/32/40A (Roman) Cái              138.000
90 Aptomat tép hai cực 50 A - 63 A (Roman) Cái              158.000
91 Aptomat chống giật loại 2P (15 A- 30 A) (Roman) Cái              348.000
92 Aptomat chống giật loại 2P (40 A - 50 A) (Roman) Cái              420.000
93 Ổ cắm đơn Roman Cái                32.000
94 Ổ cắm đôi Roman Cái                51.000
95 Ổ cắm đơn 3 chấu đa năng Roman Cái                50.160
96 Ổ cắm đôi 3 chấu đa năng Roman Cái                69.300
97 Tủ Aptomat 4P Cái                93.000
98 Tủ Aptomat 6P Cái              126.000
99 Tủ Aptomat 9P Cái              210.000
100 Tủ Aptomat 12P Cái              280.000
  Dây cáp điện LUCKY STAR    
101 Dây đơn cứng lõi đồng VC 1,0 (12/10) 1 x 1/1.2 Mét                  2.788
102 Dây đơn cứng lõi đồng VC 2,0 (16/10) 1 x 1/1.6 Mét                  4.975
103 Dây đơn mềm lõi đồng VCm 0,5 1 x 16/0.20 Mét                  1.500
104 Dây đơn mềm lõi đồng VCm 1,5 1 x 30/0.25 Mét                  3.868
105 Dây đôi mềm dẹt lõi đồng VCmd 2 x 0,50 2 x 16/0.20 Mét                  3.000
  Sản phẩm JuSun (nhà phân phối chính DN tư nhân Tâm Phú)    
I Công tắc, ổ cắm loại ELEGANT & NOTION    
1 Mặt 1 lỗ,2 lỗ,3 lỗ Cái 7.000
2 Mặt cầu giao an toàn ,Mặt che trơn Cái 11.600
3 Ổ cắm đơn hai chấu 16 A Cái 26.500
4 Ổ cắm đôi hai chấu 16 A Cái 42.600
5 Công tắc 10 A - loại 1 chiều Cái 9.000
6 Công tắc 10 A - loại 2 chiều Cái 16.500
7 Công tắc bạc xi 10 A - loại 01 chiều Cái 11.700
8 Nút  nhấn chuông 3 A Cái 24.600
9 Ổ cắm 02 chấu dẹp Cái 23.400
10 Cầu chì ống 10A Cái 5.600
11 Cầu giao tự động bằng đồng một cực JS-1P 06+1p10 Cái 56.000
12 Máng đèn huỳnh quang có chụp (xương cá ) JXC 5140 - 1.2 m Cái 286.400
13 Máng đèn huỳnh quang siêu mỏng chân tròn JCT 7140 - 1.2 m  Cái 176.700
14 Bộ đèn điện tử tiết kiệm điện T4 cao cấp JS -T4 - 8 Cái 72.200
II  Bóng tiết kiệm điện    
1 Bóng  tiết kiệm 2u đuôi vặn +gài 2u - 5 W + 9 W + 13 W + 18 W Cái 32.600
2 Bóng tiết kiệm điện 3u đuôi vặn  +gài 3u - 13 W + 15 W Cái 49.700
3 Bóng tiết kiệm điện 4u đuôi vặn 4u - 55 W Cái 159.900
4 Bóng đèn tiết kiệm chống thấm 3u Cái 89.700
5 Bóng chén tiết kiệm  5 W + 7 W + 9 W Cái 49.500
6 Xoán mini 7 W + 13 W + 15 W Cái 50.600
7 Bóng xoán 7 W, 9 W Cái 49.700
8 Bóng gim halogenn 10  W + 20 W + 35 W Cái 8.600
  Cáp điện Cadisun    
I Cáp đồng ngầm bốn ruột đều CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1 KV    
1 DSTA 4 x 4, (7 sợi) Mét 49.773
2 DSTA 4 x 6, (7 sợi) Mét 65.487
3 DSTA 4 x 10, (7 sợi) Mét 97.312
4 DSTA 4 x 16, (7 sợi) Mét 143.124
5 DSTA 4 x 25, (7 sợi) Mét 218.610
6 DSTA 4 x 35, (7 sợi) Mét 298.445
7 DSTA 4 x 50, (19 sợi) Mét 421.001
8 DSTA 4 x 70, (19 sợi) Mét 579.732
II Cáp đồng ngầm 3 pha+1 pha trung tính CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1 KV
1 DSTA 3 x 10 + 1 x 6, (7 sợi) Mét 88.988
2 DSTA 3 x 16 + 1 x 10, (7 sợi) Mét 131.102
3 DSTA 3 x 25 + 1 x 16, (7 sợi) Mét 199.251
4 DSTA 3 x 35 + 1 x 16, (7 sợi) Mét 258.590
5 DSTA 3 x 35 + 1 x 25, (7 sợi) Mét 277.895
6 DSTA 3 x 50 + 1 x 25, (19 sợi) Mét 370.030
7 DSTA 3 x 50 + 1 x 35, (19 sợi) Mét 389.922
8 DSTA 3 x 70 + 1 x 35, (19 sợi) Mét 510.423
III Dây Ovan VCTFK 2 ruột mềm 300 - 500 V; TCNV 6610-5: 2000    
1 CXV 2 x 2.5 (07 sợi) Mét 14.281
2 VCTFK 2 x 0.5 (20sợi) Mét 2.984
3 VCTFK 2 x 0.75 (30 sợi) Mét 4.013
4 VCTFK 2 x 1.0 (40 sợi) Mét 5.128
5 VCTFK 2 x 1.5 (48 sợi) Mét 7.212
6 VCTFK 2 x 2.0 (65 sợi) Mét 9.432
7 VCTFK 2 x 2.5 (50 sợi) Mét 11.391
  Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE Thăng Long    
1 TFP φ40/30 Mét                14.900
2 TFP φ50/40 Mét                21.400
3 TFP φ65/50 Mét                29.300
4 TFP φ85/65 Mét                42.500
5 TFP φ105/80 Mét                55.300
6 TFP φ130/100 Mét                78.100
7 TFP φ160/125 Mét              121.400
8 TFP φ195/150 Mét              165.800
9 TFP φ230/175 Mét              247.200
10 TFP φ260/200 Mét              295.500
  Một số thiết bị điện, dây điện, cáp điện khác    
1 Dây điện đôi mềm dẹt VCm 2 x 2,5, M2 sản xuất theo TCVN 2103 - AI0819 - D5237 - C1 Mét                  9.495
2 Dây điện đôi oval mềm dẹt Vcmo 2 x 2,5, sản xuất theo TCVN 6610 - 5 (IEC60227 - 5) BAO324 - V3237-C2 ROBOT*TCVN 6610-5(IEC60227 - 5) Mét                10.845
3 Dây điện đôi mềm tròn VVCm 2 x 2,5, sản xuất theo TCVN 6610 - 5 BA0508-V3237 ROBOT * 610 TCVN 5 (60227IEC 53)6610 TCVN 53 (60227IEC 53) Mét                12.150
4 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đen) CV 95, sản xuất theo
TCVN 6610-3 (IEC 227-3)*RJ1217-C3106 ROBOT*6610 TCVN-01 (227 IEC-01) ROBOT*6610 TCVN-01 (227IEC-01)
Mét              168.300
5 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đỏ) CV 6,0, sản xuất theo
TCVN 02 (227IEC02)*BAO517-C3106-C1 ROBOT*6610 TCVN 02 (227 IEC 02) ROBOT*6610 TCVN 02 (227 IEC 02)
Mét                11.160
6 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đỏ)CV 4,0, sản xuất theo TCVN 6610-3 (IEC 60027-3)*BA0427-C3106-C1 ROBOT * TCVN 6610-3 (IEC60227-3) ROBOT* TCVN 6610-3 (IEC 60227-3) Mét                  7.578
7 Cáp điện lực hạ thế ruột nhôm (màu đen) AV 16, sản xuất theo
TCVN 6610 01(227 IEC 01) - BAO326-C3106 ROBOT * TCVN 6610 01 (227 IEC 01) ROBOT* TCVN 6610-01 (227 IEC 01)
Mét                  4.248
8 Máng tán quang âm trần 2 x 36 W (Junsun) Bộ              832.762
9 Máng HQ đơn 1 x 36 W (Junsun) Bộ              180.942
10 Đèn do Wlight D = 160 + bóng 26 W (Junsun) Bộ              164.764
11 Đèn do Wlight D = 125 + bóng 18 W (LGL4/Duhal) Bộ                99.600
12 Đèn ốp trần D = 300 + bóng vòng 32 W (LKR132/Duhal) Bộ              285.200
13 Đèn cây thông CS01 + bóng 20 W (Slighting) Bộ              563.500
14 Mặt 1 công tắc + hạt (Clípsal) Bộ                38.000
15 Mặt 2 công tắc + hạt (Clípsal) Bộ                48.500
16 Mặt 3 công tắc + hạt (Clípsal) Bộ                62.450
17 Mặt 4 công tắc + hạt (Clípsal) Bộ                89.450
18 Mặt 5 công tắc + hạt (Clípsal) Bộ              103.375
19 Mặt 6 công tắc + hạt (Clípsal) Bộ              118.890
20 Mặt Aptomat đơn (Clípsal) Cái                28.000
21 Ổ cắm đôi 2 chấu (Clípsal) Cái                66.909
22 Quạt gió âm trần 300 x 300 (San kyo) Cái              398.000
23 Quạt gió âm tường 300 x 300(Vina Win) Cái              398.000
24 Quạt treo tường điều khiển từ xa (Vina Win) Cái              480.000
25 Chuyển mạch Vôn (LD) Cái              250.000
26 Thanh cái đồng 4 x 40 mm (LD) Mét              415.000
27 Thanh cái đồng 4 x 20 mm (LD) Mét              495.000
28 Sứ đở thanh cái (LD) Cái                19.000
29 Đèn báo pha (LD) Cái                51.300
30 Khóa chuyển mạch (LD) Cái              380.000
31 Đồng hồ Ampeke 350/5A thang đo 0-350A (LD) Cái              369.000
32 Máy biến dòng 350/5A; 200/5A; 100/5A; 50/5A (LD) Cái              295.000
33 Đồng hồ vôn kế (LD) Cái              235.000
34 Thanh cái đồng 40 x 2 (LD) Mét              485.000
35 Tủ điện kích thước 1000 x 800 x 450 dày 1,5 ly sơn tỉnh điện (LS) Cái           3.050.000
36 Tủ điện kích thước 800 x 600 x 400 dày 1,5 ly sơn tỉnh điện  (LS) Cái           2.150.000
37 Tủ điện kích thước 800 x 600 x 400 dày 1,5 ly sơn tỉnh điện  (LS) Cái           1.995.000
38 Đèn chiếu sáng công cộng S479,250 W HPS, độ kín 66 (Việt Nam) Bộ           3.992.000
  BÓNG ĐÈN CÁC LOẠI    
  BÓNG ĐÈN HUỲNH QUANG    
1 Bóng HQ T8-18 W Galaxy (S)-Daylight Cái                  9.000
2 Bóng HQ T8-36 W Galaxy (S)-Daylight Cái                12.000
3 Bóng HQ T8-18 W Delux (E) - 6500 K Cái                16.000
4 Bóng HQ T8-36 W Delux (E) - 6500 K Cái                26.000
  BÓNG ĐÈN HUỲNH QUANG COMPACT    
5 Đèn HQ Compact T3-2U 5 W Galaxy (E27, B22 - 6500 K, 2700 K) Cái                28.000
6 Đèn HQ Compact T3-3U 15 W Galaxy (E27, B22 - 6500 K, 2700 K) Cái                37.000
7 Đèn HQ Compact CFL-4UT5 40 W E27 (6500 K, 2700 K) Cái              107.000
8 Đèn HQ Compact CFL-4UT5 50 W E40 (6500 K, 2700 K) Cái              131.000
9 Đèn HQ Compact CFH-H 4U 65 W E40 (6500 K, 2700 K) Cái              145.000
10 Đèn HQ Compact CFH-H 5U 100 W E27 (6500 K) Cái              215.000
  Bộ đèn Huỳnh Quang, bộ đèn ốp trần (đã bao gồm bóng)    
11 Bộ đèn HQ T8-18 W x 1 M9G - balát điện tử Bộ              106.000
12 Bộ đèn HQ T8-36 W x 1 M9G - balát điện tử Bộ              119.000
13 Bộ đèn ốp trần 15 W (CL 04 15 3UT3) Bộ              104.000
14 Bộ đèn ốp trần 16 W (CL - 01 - 16) Bộ              108.000
15 Bộ đèn ốp trần 28 W (CL - 03 - 28) Bộ              144.000
16 Bộ đèn ốp trần Led (Led CL -01) 8 W trắng, vàng Bộ              316.000
  Chao đèn Compact âm trần và chao đèn ngõ xóm (chưa bao gồm bóng)
17 Chao phản quang đèn Compact âm trần CFC-110 Cái                47.000
18 Chao phản quang đèn Compact âm trần CFC-120 Cái                54.000
19 Chao phản quang đèn Compact âm trần CFC-145 Cái                58.000
20 Chao phản quang đèn Compact âm trần CFC-190 Cái                89.000
21 Bộ chao đèn ngõ xóm RSL-05/50 W/E40 Cái              115.000
22 Bộ chao đèn ngõ xóm RSL-05/20 Wx1/E27 Cái                90.000
  Máng Huỳnh Quang M2 và Máng Huỳnh Quang âm trần M6 (chưa bao gồm bóng)
23 Máng đèn HQ PQ FS-20/18 x 1-M2 - Balát điện tử Cái              118.000
24 Máng đèn HQ 1,2 m PQ FS40/36 x 1 - M2 - balát điện tử Cái              195.000
25 Máng HQ âm trần FS-40/36 x 2 - M6 - balát điện tử Cái              539.000
26 Máng HQ âm trần FS-40/36 x 3 - M6 - balát điện tử Cái              887.000
27 Máng HQ âm trần FS-40/36 x 4 - M6 - balát điện tử Cái           1.110.000
  Bộ đèn chiếu sáng lớp học (trọn bộ)    
28 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 1 CM1*E Bộ              454.000
29 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 2 CM1*E Bộ              590.000
30 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 1 CM1*E BACS Bộ              510.000
  Đèn cao áp    
31 Đèn Metal HALIDA (MH-TD 70 W/742) R7s Cái              128.000
32 Đèn Metal HALIDA (MH-TD 150 W/742) R7s Cái              141.000
33 Đèn Metal HALIDA (MH-TS 70 W/742) G12 Cái              141.000
34 Đèn Metal HALIDA (MH-TS 150 W/742) G12 Cái              156.000
35 Đèn Metal HALIDA (MH-T 150 W/642) E27 Cái              156.000
36 Đèn Metal HALIDA (MH-ED 150 W/642) E27 Cái              170.000
37 Công tắc đôi S92/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái                31.000
38 Công tắc ba S93/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái                37.000
39 Công tắc đơn S91/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái                21.000
40 Ổ cắm đơn S9U điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái                24.000
41 Ổ cắm đôi S9U2 điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái                32.000
42 Công tắc và ổ cắm 3 chân S9UK; công tắc 10 A - 250 V; ổ cắm 15 A - 250 (Rạng Đông) Cái                44.000
43 Công tắc và ổ cắm 2 chân S9UK, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái                36.000
  Thiết bị điện nhãn hiệu AC    
1 Máng đèn Batten AC Slimax một bóng 0,6 m (BFS118) Bộ              150.000
2 Máng đèn Batten gắn tán xạ một bóng  1,2 m (BFLP136) Bộ              324.545
3 Máng đèn Batten gắn phản quang một bóng  1,2 m (BFR136) Bộ              185.454
4 Máng đèn Batten T8 Slimax dùng tăng phô điện từ hai bóng 0,6 m Bộ              200.900
5 Máng đèn Batten T5 dùng tăng phô điện từ hai bóng 1,2m (ABF228) Bộ              301.818
6 Máng đèn tán quang lắp âm hai bóng 1,2 m (RFL236) Bộ              782.727
7 Máng đèn tán quang lắp nỗi một bóng 1,2 m (SFL136/E)376363 Bộ              376.363
8 Đèn chống thấm AC một bóng 0,6 m ( WFL118-BỘ) Bộ              435.454
9 Đèn báo lối thoát hiểm một mặt (ALEx103A) Cái              473.636
10 Đèn pha 1 x 500 W (HF500) Cái              153.000
11 Đèn Do Wnlight âm trần phi 75 (RDV105) Cái                61.500
12 Đèn Do Wnlight gắn nổi 1 x E27 (RDS351/ W) Cái              126.000
  Thiết bị điện nhãn hiệu COMET    
1 Máng đèn Batten siêu mỏng Slimkit tăng phô điện tử một bóng 0.6 m (SFBE120) Bộ                81.000
2 Máng táng quang ECO lắp âm hai bóng 1.2 m (CFR240/E) Bộ              529.000
3 Máng táng quang ECO lắp nổi hai bóng 0.6 m (CSR220) Bộ              461.000
4 Ổ cắm đơn ba chấu + 2 lỗ (CS1U32) Cái                53.000
5 Chuông điện (CDB2) Cái                98.000
6 Ống luồn tròn PVC phi 32 (C32) Cây                55.000
7 Ống ruột gà phi 32 (CFC32/E) Cuộn              320.000
8 Tủ điện hai cửa 18 đường (CE18PM) Cái              538.000
9 Tăng phô mỏng Silex 1.2 m - SBS40 Cái                30.454
10 Dây điện thoại Comet loại 100 m (4C(7/0.15 SQMM) - 100 m) Cuộn              320.000
  Thiết bị điện hãng LG    
1 Át tomat một cực 6 A, 10 A, 16 A, 20 A, 25 A, 32 A, 40 A MCB-LS Cái                60.600
2 Át tomat ba cực 15 A, 20 A, 25 A, 30 A, 32 A, 40 A, 60 A,75 A MCCB-LS Cái              772.250
3 MCCB - LS 2P 20A Cái              664.700
4 MCCB 3P 300 A có dòng ngắt mạch 25 ka ABN 403 c/LS Cái           4.781.250
5 MCCB 3P 250 A có dòng ngắt mạch 25 ka ABN 403 c/LS Cái           3.665.620
6 MCCB 3P 100 A có dòng ngắt mạch 22 ka ABN 403 c/LS Cái              772.200
7 MCCB -LS 3P 50 A, 60 A có dòng ngắt mạch 15ka Cái              772.200
8 MCCB - LS 2P 20 A Cái              664.700
  Thiết bị điện hãng Sanshe    
1 Ổ cắm đôi ba chấu Cái                85.040
2 Mặt 01 lỗ + 1 hạt công tắc 10 A S-A3/Sanshe Bộ                28.360
3 Mặt 02 lỗ + 2 hạt công tắc 10 A S-A3/Sanshe Bộ                38.540
4 Mặt 03 lỗ + 3 hạt công tắc 10 A S-A3/Sanshe Bộ                48.720
5 Mặt 01 lỗ + 1 hạt công tắc 10 A công tắc đảo chiều S-A3/Sanshe Bộ                38.297
  Thiết bị điện hãng Panasonic    
1 Quạt hút gió phòng vệ sinh 300 x 300 FV25AU9 - Panasonic Cái              701.500
2 Đèn báo pha - LD Cái                19.550
3 Đồng hồ Vôn kế - LD Cái              149.500
4 Đồng hồ Ampe kế - LD Cái              149.500
5 Công tắc chuyển mạch Vôn - LD Cái              287.000
6 Máy biến dòng 200\5A - LD Cái              247.200
  Tủ điện    
1 Tủ điện âm tường KT 600 x 400 x 150 x 1,5 ly  sơn tĩnh điện Cái              850.000
2 Tủ điện nổi tường KT 800 x 600 x 200 x 1,5 ly sơn tĩnh điện Cái           1.384.500
3 Tủ điện nổi tường KT 1.800 x 800 x 600 x 2,0 ly sơn tĩnh điện Cái         11.000.000
  Hãng DuHal    
1 Đèn trang trí áp trần LED-HP 1281/1 Bộ           1.382.000
2 Đèn trần vuông - bóng Compact 21 W chụp mờ LKV 122/T - Duhal Bộ              186.000
3 Đèn ốp trần D300 bóng Compact 15 W LKR 122/0 - Duhal Bộ              194.000
4 Đèn ốp trần Huỳnh Quang 1,2 m  QDV 140/S Duhal Bộ              266.000
5 Đèn modul ốp tường trang trí 270 x 270 Compact 9 W 83133 - Eglo Bộ              803.000
6 Đèn chiếu sáng ốp tường trang trí bóng Hologel 85979 1 x 60 W - Eglo Bộ           1.175.000
7 Đèn Do Wlight âm trần D185 bóng Compac 2 x 13  W PRDC160 E272 - Paragon Bộ              309.400
8 Đèn Do Wlight âm trần D185 bóng Metal halide 70 W PRDC160E272 - Paragon Bộ              809.600
9 Đèn huỳnh quang âm trần chóa phản quang sọc nhôm 2 x 36 W - Paragon Bộ              592.700
10 Dàn Đèn pha chiếu bóng halogel 5 x 50 W 922 Φ120 x 5 bộ + thanh ray 01 m- AFC Bộ           3.250.000
  Một số đèn trang trí khác    
1 Đèn ốp tường EGLO 85979 Max 1 x 60 W Bộ           1.450.375
2 Đèn ốp tường EGLO 83133 Max 1 x 60 W Bộ              965.020
3 Đèn ốp tường Tân Bảo Ký TK43 (1 x 40 W) + bóng Compat 8 W pl Bộ              358.540
4 Đèn chùm Nét Việt N2304 KT 1120 x 720E 14 x 18 Bộ         10.958.350
5 Đèn chùm Nét Việt NC 9056  KT 800 H400 cầu xoay E 14 x 18,9 bóng LES 3  W Siêu sáng Bộ           8.765.000
  Sản phẩm dây cáp điện Việt Thái (VITHAICO) (nhà phân phối chính Công ty TNHH Huy Hoàng)
1 VC - 1,5 (F 1,38) - 450/750 V Mét                  4.361
2 VC - 2,5 (F 1,77) - 450/750 V Mét                  7.013
3 VC - 4,0 (F 2,24) - 450/750 V Mét                10.952
4 VC - 6,0 (F 2,74) - 450/750 V Mét                16.142
5 VC - 10,0 (F 3,56) - 450/750 V Mét                27.158
6 VCm - 1,5 (1 x 30/0,25) 450/700 V Mét                  4.488
7 VCm - 2,5 (1 x 50/0,25) 450/700 V Mét                  7.255
8 VCm - 4,0 (1 x 56/0,30) 450/700 V Mét                11.335
9 VCm - 6,0 (7 x 12/0,30) 450/700 V Mét                17.009
10 VCm - 10,0 (7 x 12/0,40) 450/700 V Mét                30.473
11 Vcmo - 2 x 0,75 (2 x 24/0,2) - 300/500 V Mét                  5.623
12 Vcmo - 2 x 1,0 (2 x 32/0,2) - 300/500 V Mét                  7.089
13 Vcmo - 2 x 1,5 (2 x 30/0,25) - 300/500 V Mét                  9.958
14 Vcmo - 2 x 2,5 (2 x 50/0,25) - 300/500 V Mét                16.103
15 Vcmo - 2 x 4 (2 x 56/0,3) - 300/500 V Mét                25.316
16 Vcmo - 2 x 6 (2 x 84/0,3) - 300/500 V Mét                37.372
17 CV - 1,5 (7/0,52) - 450/750 V Mét                  4.909
18 CV - 2,5 (7/0,67) - 450/750 V Mét                  7.612
19 CV - 4,0 (7/0,85) - 450/750 V Mét                11.386
20 CV - 6,0 (7/1,04) - 450/750 V Mét                16.728
21 CV - 10 (7/1,35) - 450/750 V Mét                28.050
22 CV - 16 (7/1,7) - 450/750 V Mét                43.733
23 CV - 25 (7/0,2.14) - 450/750 V Mét                68.978
24 CV - 35 (7/2,52) - 450/750 V Mét                95.115
25 CV - 50 (19/1,8) - 450/750 V Mét              132.345
26 CV - 70 (19/2,14) - 450/750 V Mét              185.768
27 CVV - 1 (1 x 7/0,425) - 0,6/1 KV Mét                  4.892
28 CVV - 1,5 (1 x 7/0,52) - 0,6/1 KV Mét                  6.371
29 CVV - 2,5 (1 x 7/0,67) - 0,6/1 KV Mét                  9.252
30 CVV - 4 (1 x 7/0,85) - 0,6/1 KV Mét                13.983
31 CVV - 6 (1 x 7/1,04) - 0,6/1 KV Mét                19.605
32 CVV - 10 (1 x 7/1,35) - 0,6/1 KV Mét                30.978
33 CVV - 25 (1 x 7/2,14) - 0,6/1 KV Mét                73.181
34 CVV - 50 (1 x 19/1,8) - 0,6/1 KV Mét              137.951
35 CVV - 100 (1 x 19/2,6) - 0,6/1 KV Mét              281.771
36 CVV - 2 x 1,5 (2 x 7/0,52) - 300/500 V Mét                13.626
37 CVV - 2 x 2,5 (2 x 7/0,67) - 300/500 V Mét                20.141
38 CVV - 2 x 4 (2 x 7/0,85) - 300/500 V Mét                29.448
39 CVV - 2 x 6 (2 x 7/1,04) - 300/500 V Mét                41.178
40 CVV - 2 x 10 (2 x 7/1,35) - 300/500 V Mét                67.571
41 CVV - 2 x 16 (2 x 7/1,7) - 0,6/1 KV Mét              105.506
42 CVV - 4 x 4 (4 x 7/0,85) - 300/500 V Mét                53.546
43 CVV - 4 x 10 (4 x 7/1,35) - 300/500 V Mét              124.946
44 CVV - 4 x 16 (4 x 7/1,7) - 0,6/1 KV Mét              193.418
45 CVV - 4 x 25 (4 x 7/2,14) - 0,6/1 KV Mét              297.713
46 CVV - 4 x 35 (4 x 7/2,52) - 0,6/1 KV Mét              404.813
47 CVV - 3 x 16 + 1 x 8 (3 x 7/1,7 +1 x 7/1,2) - 0,6/1 KV Mét              171.233
48 CVV - 3 x 16 + 1 x 10 (3 x 7/1,7 + 1 x 7/1,35) - 0,6/1 KV Mét              177.225
49 CVV - 3 x 22 + 1 x 16 (3 x 7/2 + 1 x 7/1,7)  -0,6/1 KV Mét              245.055
50 CXV - 25 (1 x 7/2,14) - 0,6/1 KV Mét                73.568
51 CXV - 3 x 11 (3 x 7/1,4) - 0,6/1 KV Mét              103.020
52 CXV - 3 x 25 (3 x 7/2,14) - 0,6/1 KV Mét              227.460
53 CXV - 3 x 35 (3 x 7/2,52) - 0,6/1 KV Mét              307.785
54 CXV - 4 x 4 (4 x 7 /0,85) - 0,6/1 KV Mét                56.865
55 CXV - 4 x 6 (4 x 7/1,04) - 0,6/1 KV Mét                80.070
56 CXV - 4 x 10 (4 x 7/1,35) - 0,6/ 1KV Mét              126.863
57 CXV - 4 x 16 (4 x 7/1,7) - 0,6/1 KV Mét              194.438
58 CXV - 4 x 25 (4 x 7/2,14) - 0,6/1 KV Mét              299.243
59 CXV - 4 x 35 (4 x 7/2,52) - 0,6/ 1 KV Mét              406.853
60 CXV - 3 x 6 + 1 x 4 (3 x 7/1,04 + 1 x 7/0,85) - 0,6/1 KV Mét                74.333
61 CXV - 3 x 8 + 1 x 6 (3 x 7/1,2 + 1 x 7/1,04) - 0,6/1 KV Mét                97.410
62 CXV - 3 x 10 + 1 x 6 (3 x 7/1,35 +  x 7/1,04) - 0,6/1 KV Mét              115.133
63 CXV - 3 x 14 + 1 x 8 (3 x 7/1,6 + 1 x 7/1,2 ) - 0,6/1 KV Mét              155.423
64 Du - CVV - 2  x 6 (2 x 7/1,04 ) - 0,6/1 KV Mét                34.808
65 Du - CVV - 2 x 10 (2 x 7/1,35) - 0,6/1 KV Mét                57.758
66 Du - CVV - 2 x 16 (2 x 7/1,7) - 0,6/1 KV Mét                90.908
67 AV - 16 (7/1,7) - 0,6/1 KV Mét                  6.045
68 AV - 25 (7/2,14) - 0,6/1 KV Mét                  8.727
69 AV - 35 (7/2,52) - 0,6/1 KV Mét                11.829
70 AV - 50 (19/1,8) - 0,6/1 KV Mét                17.028
71 AV - 70 (19/2,14) - 0,6/1 KV Mét                22.426
72 AV - 95 (19/2,52) - 0,6/1 KV Mét                30.373
73 AVV - 2 x 16 (2 x 7/1,7) - 0,6/1 KV Mét                23.276
74 Du - AV - 2 x 16 (2 x 7/1,7) - 0,6/1 KV Mét                12.849
  Thiết bị điện nhãn hiệu NIKKON - MALAYSIA    
1 Đèn chiếu sáng công cộng S419 - 400,250 W/150 W-HPS, độ kín 66 Bộ           4.290.000
2 Đèn chiếu sáng công cộng S412, 150 W - HPS, độ kín 66 Bộ           2.707.200
3 Đèn chiếu sáng công cộng S412, 250 W - HPS, độ kín 66 Bộ           2.888.000
4 Đèn chiếu sáng công cộng S412, 250 W/150 W-HPS, độ kín 66 Bộ           3.881.600
5 Đèn chiếu sáng công cộng S438N, 150 W - HPS, độ kín 66 Bộ           2.707.200
6 Đèn chiếu sáng công cộng S438N, 250 W - HPS, độ kín 66 Bộ           2.888.000
7 Đèn chiếu sáng công cộng S438N, 250 W/150 W-HPS, độ kín 66 Bộ           3.792.000
8 Đèn chiếu sáng công cộng S159, 70 W - HPS, độ kín 66 Bộ           1.985.600
9 Đèn chiếu sáng công cộng S159, 100 W - HPS, độ kín 66 Bộ           2.166.400
10 Đèn chiếu sáng công cộng S159, 150 W - HPS, độ kín 66 Bộ           2.345.600
11 Đèn chiếu sáng công cộng S479, 150 W - HPS, độ kín 66 Bộ           3.428.800
12 Đèn chiếu sáng công cộng S479, 250 W - HPS, độ kín 66 Bộ           3.792.000
13 Đèn chiếu sáng công cộng S479, 250 W/150 W - HPS, độ kín 66 Bộ           4.137.000
14 Đèn pha S2030, 250 W - HPS, độ kín 65 Bộ           2.345.600
15 Đèn pha S2030, 400 W - HPS, độ kín 65 Bộ           2.617.600
16 Đèn đường LEDXION S433, 90 W, độ kín 66 Bộ         13.899.200
17 Đèn đường LEDXION S433, 120 W, độ kín 66 Bộ         16.086.400
18 Đèn đường LEDXION S433, 150 W, độ kín 66 Bộ         19.315.200
19 Đèn đường LEDXION S436, 120 W, độ kín 66 Bộ         15.716.000
20 Đèn đường LEDXION S436, 150 W, độ kín 66 Bộ         21.120.000
21 Đèn đường LEDXION S436, 170 W, độ kín 66 Bộ         21.481.600
22 Đèn đường LEDXION S436, 190 W, độ kín 66 Bộ         22.835.200
23 Đèn đường LEDXION S439, 60 W, độ kín 66 Bộ           6.059.200
24 Đèn chiếu sáng sân vườn GALILEO (L130701) 70 W - MH, độ kín 65 Bộ         11.331.000
25 Đèn chiếu sáng sân vườn GALILEO (L130702) 70 W - MH, độ kín 65 Bộ         11.331.000
26 Đèn chiếu sáng sân vườn GALILEO (L130703) 70 W - MH, độ kín 65 Bộ         10.762.200
27 Đèn chiếu sáng sân vườn GALILEO (L130704) 70 W - MH, độ kín 65 Bộ         12.794.400
28 Đèn chiếu sáng sân vườn GALILEO (L130705) 70 W - MH, độ kín 65 Bộ         20.106.000
29 Đèn chiếu sáng sân vườn GALILEO (L130706) 70 W - MH, độ kín 65 Bộ         17.362.800
30 Đèn chiếu sáng sân vườn BRENTANO (140803) PLCE 18 W-26 W, độ kín 54 Bộ           5.776.000
31 Đèn chiếu sáng sân vườn THẢM HOA BULBOUS 12 W -  White Bộ           5.132.400
32 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 10 KVA - ES10 - 3 pha Cái         79.200.000
33 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 15 KVA - ES15 - 3 pha Cái         96.800.000
34 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 20 KVA - ES20 - 3 pha Cái       114.400.000
35 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 25 KVA - ES25 - 3 pha Cái       132.000.000
36 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 30 KVA - ES30 - 3 pha Cái       139.040.000
37 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 40 KVA - ES40 - 3 pha Cái       228.800.000
38 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 50 KVA - ES50 - 3 pha Cái       246.400.000
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn