01:25 ICT Thứ tư, 02/12/2020

Trang chủ

Trung tâm tin hoc
Trang thông tin điện tử Quảng Trị
Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị

Textlink


Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại » Vật liệu - Xây dựng

Bảng giá vật liệu xây dựng tháng 4 năm 2015 tỉnh Quảng Trị (Phần 2)

Thứ tư - 20/05/2015 14:18
(Ban hành kèm theo Công bố số 1206/CB/STC-SXD ngày 14 tháng 5 năm 2015 của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Số
TT
Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)
  SƠN CÁC LOẠI    
  Sản phẩm sơn Alex    
1 Super Alex - AB bóng cao cấp nhiều màu 05 lít//lon/35 - 40 m2 Lon 875.000
2 Sơn Alex 5in1 trong và ngoài trời nhiều màu 22 kg/thùng/90 - 95 m2 Thùng 1.231.000
3 Alex 3in1 sơn mịn trong nhà nhiều màu 25 kg/thùng/70 - 75 m2 Thùng 656.000
4 Sơn Alex đỏ trong nhà nhiều màu 25 kg/thùng/70 - 75 m2 Thùng 620.000
5 Alex Prevent - sơn chống thấm đa năng độ co giãn cao cấp CT-11 22 kg/thùng/100 - 130 m2 Thùng 1.996.000
6 Lót chống kiềm nội thất cao cấp 24 kg/thùng/80 - 90 m2 Thùng 1.340.000
7 Sơn siêu trắng trong nhà 24 kg/thùng/80 - 90 m2 Thùng 1.014.000
8 Bột bả mastic DRULEX trong và ngoài cao cấp 40 kg/bao/40 - 45 m2 Bao 267.000
  Sản phẩm sơn KOVA    
1 Matít bột (bả) trong nhà - định mức 25 m2/2 lớp 25 kg/bao Bao              153.000
2 Matít bột (bả) ngoài trời 25 kg/bao Bao              180.000
3 Sơn trong nhà đa màu K180 (80 m2/2 lớp) 20 kg/thùng Thùng              590.000
4 Sơn mịn trong nhà đa màu K771 20 kg/thùng (70 - 80 m2/2 lớp) Thùng              690.000
5 Sơn trong nhà bán bóng cao cấp đa màu K5500 20 kg/thùng (100 - 110 m2/2 lớp) Thùng           1.426.000
6 Sơn lót kháng kiềm trong K 109 100 - 110 m2/2 lớp (20 kg/thùng) Thùng              850.000
7 Sơn ngoài nhà mịn đa màu K261(80 - 90 m2/2 lớp) (20 kg/thùng) Thùng           1.345.000
8 Sơn chống thấm tường đứng cao cấp đa màu CT04 (100 - 110 m2/2 lớp) (20 kg/thùng) Thùng           2.263.000
9 Chất chống thấm co giãn cao cấp CT-11 (20 kg/thùng) (50 - 60 m2/2 lớp) Thùng           1.580.000
  SƠN NOVA    
1 Matít bột (bả) nội thất 60 m2 40 kg/bao Bao              145.455
2 Matít bột (bả) ngoài trời 60 m2 40 kg/bao Bao              181.818
3 Sơn nội thất SAM (65 m2/18 lít) 18 lít/thùng Thùng              288.182
4 Sơn nội thất đa màu SAM 3,6 lít/lon Lon                77.273
5 Sơn nội thất đa màu SILK KOTE 18 lít/thùng/70 m2 Thùng              320.000
6 Sơn nội thất đa màu NUVIX 18l ít/thùng/70 m2 Thùng              481.818
7 Sơn ngoại thất đa màu  WIN KOTE 90 m2/18 lít/thùng Thùng              572.727
8 Sơn ngoại thất đa màu STYLUX 90 m2/18 lít/thùng Thùng              760.000
9 Sơn bán bóng chống thấm SMART 100 m2/18 lít/thùng) Thùng           1.250.000
10 Sơn chống thấm cao cấp HI-SHEEN 100 m2/18 lít/thùng Thùng           1.653.636
  Sản phẩm sơn TERRACO    
1 Bột bả ventonit maximic nội thất - 40 kg/bao Kg                  6.800
2 Bột bả ventonit maximic ngoại thất - 40 kg/bao Kg                  7.400
3 Sơn FLEXICOAT chống thấm Acylic cho mái nhà, vách, ban công 20 kg           1.136.000
4 Sơn FLEXICOAT DECOR chống thấm các màu 25 kg           1.656.000
5 Sơn ngoại thất VICOAT các màu 06 kg              628.000
6 VICOAT SUPER các màu ngoại thất 06 kg              682.000
7 TERRALAST Sơn nước nội thất 25 kg              765.000
8 CONTRACT Sơn nước nội thất 25 kg              605.000
9 TERRAMATT Sơn nước nội thất 25 kg              508.000
10 PENETRATING PRIMER lót khử kiềm, tăng bám dính 18 kg              801.000
11 FLEXPA VA COATING TEXTURED 20 kg           1.555.000
12 TERRATOP nước cao cấp dùng nội thất 25 kg           1.270.000
13 FLEXIPAVE FIlIER FINE làm phẳng mịn bề mặt sân Tennis 25 kg              800.000
14 FLEXIPAVE FRIMER sơn lót cho sân Tennis 18 kg              865.000
15 FLEXIPAVE LINE PAINT sơn kẻ vạch dùng cho sân Tennis 05 kg              520.000
16 FLEXPA VA COATING SMOOTH 20 kg           1.673.000
  Sản phẩm sơn NIPPON    
1 Bột bả trong nhà NP SKIMCOAT kinh tế trắng 40 kg Bao              209.090
2 Bột bả ngoài nhà NP WEATHERGARD SKIMCOAT  hai sao trắng 40 kg Bao              272.727
  Sơn lót chống kiềm    
3 NP NP WEATHERGARD sealer  trắng (ngoại thất) 18 lít/thùng Thùng           2.140.909
4 NP HITEX sealer 5180 (gốc dầu) trắng ngoại thất 20 lít/thùng Thùng           2.577.272
5 NP ODOURLESS sealer trắng (nội thất) không mùi 18 lít/thùng Thùng           1.468.181
  Sơn phủ ngoại thất    
6 NP  NP WEATHERGARD bóng màu chuẩn 18 lít/thùng Thùng           3.929.090
7 NP  NP WEATHERGARD bóng màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng           1.127.272
8 NP SUPERGARD màu chuẩn 18 lít/thùng Thùng           2.127.272
9 NP SUPERMATEX màu chuẩn 18 lít/thùng Thùng           1.330.909
  Sơn phủ nội thất    
10 NP Vatex 17 lít/thùng các màu Thùng              577.272
11 NP Matex 18 lít/thùng màu chuẩn Thùng              998.181
12 NP ODOURLESS bóng (không mùi) màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng              875.454
13 NP ODOURLESS chùi rửa vượt trội 18 lít/thùng Thùng           1.723.626
14 NP Matex 18 lít/thùng siêu trắng Thùng              900.901
  Sơn chống thấm    
15 NIPPON  WP 100 18 kg/thùng Thùng           2.064.545
  Sơn dầu cho gỗ và sắt    
16 NP BILAC METAL PRIMER RED QXIDE nâu đỏ 05 lít/thùng Thùng              515.454
17 NP BILAC ALUMINIUM  WOOD PRIMER nhũ 05 lít/thùng Thùng              542.727
18 NP BILAC màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng              620.000
19 NP TILAC màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng              584.545
  Sơn cho kim loại nhẹ và tráng kẽm    
20 NP  WINLEX 120 ACTIVE PRIMER BASE 04 lit/thùng Thùng              648.181
21 NP  WINLEX 120 ACTIVE PRIMER HARDENER 01 lit/thùng Thùng                97.272
  Dung môi pha sơn dầu    
22 NP THINNER 5180 18 lít/thùng Thùng              963.636
23 NP THINNER BILAC 18 lít/thùng Thùng           1.051.818
24 NP THINNER ROAD LINE 05 lít/thùng Thùng              215.454
25 NP THINNER V 125 PRIMER 05 lít/thùng Thùng              444.545
  Sơn kẻ tường    
26 NP ROAD LINE Trắng 05 lít/thùng Thùng              662.727
27 NP ROAD LINE Vàng 05 lít/thùng Thùng              718.181
28 NP ROAD LINE Đen 05 lít/thùng Thùng              552.727
29 NP ROAD LINE Đỏ 05 lít/thùng Thùng              608.181
30 NP ROAD LINE phản quang Vàng 05 lít/thùng Thùng              678.181
31 NP ROAD LINE phản quang Đỏ 05 lít/thùng Thùng              645.454
32 NP ROAD LINE phản quang Đen 05 lít/thùng Thùng              530.909
33 NP ROAD LINE phản quang Trắng 05 lít/thùng Thùng              657.272
34 Sơn tạo sàn NP TEXKOTE 18 lít/thùnghù#[1]#Loại j 80, dày 2,1 mm, dài 2,8 – 3m>6#[1]#Loại j 80, dày 2,3 Thùng              889.090
  Sản phẩm sơn AIKAZA    
1 Sơn trong nhà mịn VS201 (24 kg/thùng) Thùng              564.000
2 Sơn trong nhà mịn cao cấp VS116 (23 kg/thùng) Thùng              793.000
3 Sơn bóng mờ trong nhà VS124 (20 kg/thùng) Thùng           1.806.000
4 Sơn lót kháng kiềm cao cấp CK241 (22 kg/thùng) Thùng           1.157.000
5 Sơn bóng cao cấp ngoài trời BS315 (20 kg/thùng) Thùng           2.363.000
6 Chất chống thấm trộn xi măng DS600 (20 kg/thùng) Thùng           1.770.000
7 Bột bả CORBAN trong nhà  MATIT (40 kg/bao) Bao              188.000
  Sản phẩm Sơn ICI DULUX và sơn TOA    
1 Bột trét tường DuLux Cemputty A502 (ngoài trời và trong nhà) 40 kg              308.000
2 Chất chống thấm Dulux A959 (ngoài trời) (18 lít/2 5kg) Thùng           1.651.000
3 Sơn lót tường chống kiềm Dulux A936 (ngoài trời) (18 lít/21 kg) Thùng           1.725.000
4 Sơn Dulux màu chuẩn A 954 bóng láng (5 lít/6,5 kg) Lon           1.035.000
5 Sơn Maxilite ngoài trời A 919 (18 lít/25 kg) Thùng           1.110.000
6 Sơn Dulux lau chùi hiệu quả A 991 trong nhà (18 lít/25 kg) Thùng           1.432.000
7 Sơn Maxilite A901 sơn phủ trong nhà (18 lít/25 kg) Thùng              857.000
8 Sơn lót kiềm Nanoshield primer (sơn lót gốc nước) (18 lít/25 kg) Thùng           1.623.000
9 Sơn Toa Nanoshield bóng (ngoài trời) (05 lít/6 kg) Lon              823.000
10 Sơn Toa NanoClean (trong nhà) (05 lít/6,5 kg) Lon              727.000
11 Sơn Toa 4 seasons INT (trong nhà) (18 lít/25 kg) Thùng              910.000
12 Toa chống thấm đa năng (trộn xi măng) (18 lít/22 kg) Thùng           1.500.000
13 Toa  Weatherkote (chống thấm mái và sàn vệ sinh) (18 lít/18 kg) Thùng              649.000
14 Sơn ICI Dulux  Weathershield ngoại thất màu chuẩn (05 lít/6,7 kg) Lon              774.000
15 Sơn Toa: Sơn lót Epoxy 02 thành phần trong suốt dùng cho bề mặt bê tông, EPOGUARD VARNISH (Part A + B; 01 bộ 3,785 lít/23 m2) Thùng              805.455
16 Sơn Toa: Sơn phủ nội thất Epoxy 02 thành phần,EPOGUARD ENAMEL. Part A + B; 01 bộ 3,785 lít/m2 mã màu Light Grey Ral 7035 Thùng           1.061.818
17 Dung môi THINER #31 pha với thành phần Part A + B tỷ lệ 10% (03 lít/45 m2) Thùng              216.364
  SẢN PHẨM SƠN DURA    
1 Sơn lót Enric kháng kiềm đa năng (05 lít/lon) Lon              639.000
2 Sơn lót Enric kháng kiềm đa năng (18 lít/thùng) Thùng           1.832.727
3 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer nội thất (05 lít/lon) Lon              486.363
4 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer nội thất (18 lít/thùng) Thùng           1.413.636
5 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer ngoại thất (05 lít/lon) Lon              706.363
6 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer ngoại thất (18 lít/thùng) Thùng           2.038.181
7 Sơn ngoại thất Enric mát lạnh màu thường (05 lít/lon) Lon           1.082.272
8 Sơn ngoại thất Enric mát lạnh màu đặc biệt (05 lít/lon) Lon           1.170.909
9 Sơn ngoại thất Enric chống bám bẩn màu thường (05 lít/lon) Lon              936.363
10 Sơn ngoại thất Enric chống thấm tối ưu màu đặc biệt (05 lít/lon) Lon           1.078.181
11 Sơn Zurik  ngoại thất chống thấm bóng màu thường (18 lít/thùng) Thùng           2.370.909
12 Sơn Vetonic ngoại thất màu đặc biệt (18 lít/thùng) Thùng           1.572.727
13 Sơn nội thất Enric bóng ngọc trai (05 lít/lon) Lon              898.181
14 Sơn nội thất Enric chống bám bẩn (18 lít/thùng) Thùng           1.962.727
15 Sơn nội thất Zurik dễ lau chùi (18 lít/thùng) Thùng           1.413.636
16 Sơn Vetonic nội thất mịn (18 lít/thùng) Thùng              810.000
17 Sơn Lavender nội thất đa dụng (18 lít/thùng) Thùng              618.181
18 Bột chống thấm đa năng chuyên dùng tường đứng và sàn (18 kg/bao) Bao           1.477.272
19 Bột trét không xã Enric - Interior (25 kg/bao) Bao              247.272
20 Bột trét cao cấp Enric đa năng (40 kg/bao) Bao              320.000
21 Bột trét Zurik nội thất (40 kg/bao) Bao              177.272
22 Bột trét Vetonic ngoại thất (40 kg/bao) Bao              203.636
  Sản phẩm Sơn SUNPEC    
1 Bột bã nội thất FAPEC (40 kg/bao) Bao              250.000
2 Bột bã nội và ngoại thất (40 kg/bao) Bao              341.000
3 Bột bã chống thấm (40 kg/bao) Bao              407.272
4 Sơn lót kháng kiềm nội thất (18 lít/thùng) Thùng           1.352.727
5 Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (18 lít/thùng) Thùng           2.022.727
6 Sơn nước nội thất màu trắng (18 lít/thùng) Thùng              592.727
7 Sơn nước nội thất màu pha sẵn (18 lít/thùng) Thùng              631.000
8 Sơn siêu trắng nội thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng           1.051.000
9 Sơn mịn nội thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng              950.000
10 Sơn nội thất cao cấp bán bóng (18 lít/thùng) Thùng           2.098.182
11 Sơn nội thất siêu bóng (5 lít/lon) lon              858.182
12 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng           1.545.454
13 Sơn ngoại thất cao cấp siêu bóng (5 lít/lon) lon              971.000
14 CLEAR phủ bóng ngoại thất (4 kg/lon) lon              718.182
15 Chống thấm đa năng pha xi măng (20 kg/thùng) Thùng           2.078.182
16 Chống thấm đa năng công nghệ NANO (20 kg/thùng) Thùng           2.892.727
  Sản phẩm Sơn HDNANO    
1 Sơn kháng kiềm nội thất đặc biệt (20 kg/thùng) Thùng           1.380.000
2 Sơn kháng kiềm nội thất đặc biệt (5,5 kg/lon) Lon              400.000
3 Sơn kháng kiềm ngoại thất đặc biệt (20 kg/thùng) Thùng           1.805.000
4 Sơn kháng kiềm ngoại thất đặc biệt (5,5 kg/lon) Lon              510.000
5 Sơn mịn nội thất cao cấp (24 kg/thùng) Thùng              860.000
6 Sơn mịn nội thất cao cấp (6,5 kg/lon) Lon              245.000
7 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (24 kg/thùng) Thùng           1.380.000
8 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (6,5 kg/lon) Lon              510.000
9 Sơn siêu trắng (24 kg/thùng) Thùng              960.000
10 Sơn siêu bóng nội thất cao cấp (20 kg/thùng) Thùng           2.780.000
11 Sơn siêu bóng nội thất cao cấp (5,5 kg/lon) Lon              780.000
12 Sơn siêu bóng ngoại thất cao cấp (20 kg/thùng) Thùng           3.390.000
13 Sơn siêu bóng ngoại thất cao cấp (5,5 kg/lon) Lon              970.000
14 Chống thấm đa năng (20 kg/thùng) Thùng           1.860.000
15 Chống thấm đa năng (5,5 kg/lon) Lon              525.000
16 Chống thấm đa năng màu (20 kg/thùng) Thùng           1.960.000
17 Chống thấm đa năng màu (5,5 kg/lon) Lon              555.000
18 Sơn nội thất (24 kg/thùng) Thùng              520.000
19 Sơn nội thất (6,5 kg/lon) Lon              170.000
20 CLEAR phủ bóng (04 kg/lon) Lon              640.000
21 Sơn ánh kim (1,1 kg/lon) Lon              400.000
22 Bột trét (40 kg/bao) Bao              325.000
  Sản phẩm sơn GALAXY    
1 Bột bả tường Galaxy-Singapore bao đầu vàng (40 kg/bao) Bao              510.909
2 Bột bả tường Galaxy-Singapore vỏ trắng (40 kg/bao) Bao              454.545
3 Bột bả tường Galaxy-Singapore kháng kiềm đặc biệt (40 kg/bao) Bao              554.545
4 Sơn lót nội thất Galaxy LOT 3inl-Singapore (05 lít/thùng) Thùng              618.181
5 Sơn lót nội thất Galaxy LOT 3inl-Singapore (18 lít/thùng) Thùng           2.036.363
6 Sơn lót ngoại thất Galaxy LOT-Singapore (0 lít/thùng) Thùng              818.181
7 Sơn lót ngoại thất Galaxy LOT-Singapore (18 lít/thùng) Thùng           2.836.363
8 Sơn nội thất Galaxy Protector1-Singapore (05 lít/thùng) Thùng           1.181.818
9 Sơn nội thất cao cấp Galaxy LAX-Singapore (04 lít/thùng) Thùng              392.727
10 Sơn nội thất cao cấp Galaxy LAX-Singapore (17 lít/thùng) Thùng           1.481.818
11 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX-Singapore (04 lít/thùng) Thùng              392.727
12 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX-Singapore (17 lít/thùng) Thùng           1.483.636
13 Sơn nội thất Galaxy SJC-Singapore (17 lít/thùng) Thùng              781.818
14 Sơn ngoại thất Galaxy Protector2-Singapore (01 lít/Lon) Thùng              354.545
15 Sơn ngoại thất Galaxy Protector2-Singapore (05 lít/thùng) Thùng           1.654.545
16 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX-Singapore (01 lít/Lon) Thùng              283.636
17 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX-Singapore (05 lít/thùng) Thùng           1.352.727
18 Sơn bóng màu Galaxy Protector1-Singapore (05 lít/thùng) Thùng           1.381.818
19 Sơn bóng màu Galaxy Protector1-Singapore (17 lít/thùng) Thùng           4.545.454
20 Sơn không màu Galaxy Protector3-Singapore (05 lít/thùng) Thùng           1.036.363
21 Sơn không màu Galaxy Protector3-Singapore (18 lít/thùng) Thùng           3.581.818
22 Sơn Chống thấm Galaxy-Singapore (05 kg/thùng) Thùng              818.181
23 Sơn Chống thấm Galaxy-Singapore (20 kg/thùng) Thùng           3.127.272
   SẢN PHẨM SƠN VÀ BỘT BẢ DO ICHI PAINT    
1 MORE - Bột bả ngoại thất cao cấp, màu  trắng (bao 40 kg) Bao              399.090
2 I CHI - Bột bả nội thất và ngoại thất cao cấp, màu  trắng 40 kg Bao              356.363
3 TOPAZ - Bột bả nội thất cao cấp, màu  trắng - 40 kg Bao              245.454
4 ECO - Bột bả nội thất, màu trắng - 40 kg Bao              192.727
5 PERID (In) - Sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp 04 lít Lon              337.272
6 PERID (In) - Sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp 18 lít/thùng Thùng           1.420.000
7 PERID (Ex) - Sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp 05 lít Lon              611.818
8 PERID (Ex) - Sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp 18 lít/thùng Thùng           2.090.909
9 SEALER (Ex) - Sơn lót chống kiềm ngoại thất 05 lít Lon              437.272
10 SEALER (Ex )- Sơn lót chống kiềm ngoại thất 18 lít Thùng           1.573.636
11 LOCK - Sơn chống thấm pha xi măng cao cấp 04 kg Lon              445.454
12 LOCK - Sơn chống thấm pha xi măng cao cấp 20 kg Thùng           2.082.727
13 MULTI - Sơn chống thấm màu - cách nhiệt 04 kg Lon              670.909
14 MULTI - Sơn chống thấm màu - cách nhiệt (bám dính trên mọi bề mặt) Thùng           2.874.454
15 MORE (In) - Sơn nội thất cao cấp - Siêu bóng, kháng khuẩn 05 lít Lon           1.046.363
16 MID - Sơn nội thất cao cấp - bóng, chùi rửa tối đa 18 lít Thùng           2.000.909
17 MID - Sơn nội thất cao cấp - bóng, chùi rửa tối đa 05 lít Lon              607.272
18 GARNET (In) - Sơn nội thất cao cấp - mướt mịn, độ phủ cao - 4 lít Lon              360.000
19 GARNET (In) - Sơn nội thất cao cấp - mướt mịn, độ phủ cao - 18 lít Thùng           1.209.090
20 AMET (In) - Sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế - 04 lít Lon              196.363
21 AMET (In) - Sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế - 18 lít Thùng              707.272
22 ECO (In) - Sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế - 04 lít Lon              118.181
23 ECO (In) - Sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế - 18 lít Thùng              524.545
24 MORE - Sơn ngoại thất cao cấp - siêu bóng, tự làm sạch bề mặt 05 lít Lon           1.359.090
25 GARNET (Ex) - Sơn ngoại thất cao cấp - bóng chịu hơi muối 05 lít Lon           1.090.000
26 GARNET (Ex) - Sơn ngoại thất cao cấp - bóng chịu hơi muối 01 lít Lon              245.454
27 KEY - Sơn ngoại thất cao cấp - bóng, tiện lợi thi công và hiệu quả 18 lít Thùng           2.217.727
28 AMET (Ex) - Sơn ngoại thất cao cấp - mịn, kinh tế - 18 lít Thùng           1.413.636
29 SHEEN - Sơn bóng trong suốt cao cấp - bề mặt chai cứng - 04 lít Lon              567.272
   SẢN PHẨM SƠN ONIP    
  Sơn nội thất    
1 Fly  FIT Chỉ có màu trắng 18 lít/thùng Thùng              581.818
2 Fly  FIT Chỉ có màu trắng 04 lít/lon Lon              161.818
3 ONIP Fly intextor Sơn nội thất tinh tế (F1) 18 lít/thùng Thùng              724.545
4 ONIP Fly intextor Sơn nội thất tinh tế (F1) 04 lít/lon Lon              207.272
5 ONIP PLUS Sơn màng mịn cao cấp, lau chùi hiệu quả (P3) 18 lít/thùng Thùng           1.210.909
6 ONIP PLUS Sơn màng mịn cao cấp, lau chùi hiệu quả (P3) 04 lít/lon Lon              319.090
7 ONIP SUPER  WHITE Siêu trắng nội thất (S W) 18 lít/thùng Thùng           1.298.181
8 ONIP SUPER  WHITE Siêu trắng nội thất (S W) 05 lít/Lon Lon              423.636
9 ONIP ARCADIA MAT Sơn cao cấp, lau chùi tối đa (NS) 18 lít/thùng Thùng           2.058.181
10 ONIP ARCADIA MAT Sơn cao cấp, lau chùi tối đa (NS) 04 lít/lon Lon              564.545
11 ONIP ARCADIA SATIN Sơn cao cấp nội thất, bóng ngọc trai, sang trọng (S7)          18 lít/thùng Thùng           3.420.000
  Sơn ngoại thất    
12 ONIP RS Sơn ngoại thất cao cấp (R2) 04 lít/lon Lon              450.000
13 ONIP RS Sơn ngoại thất cao cấp (R2) 18 lít/thùng Thùng           1.720.909
14 ONIP XP Sơn ngoại thất cao cấp, bóng mờ (X4) 04 lít/lon Lon              845.454
15 ONIP XP Sơn ngoại thất cao cấp, bóng mờ (X4) 18 lít/thùng Thùng           3.350.000
16 ONIP OPACRYL SATIN Sơn ngoại thất siêu chống thấm, bóng ngọc trai (SE6) 01 lít/lon Lon              261.818
17 ONIP OPACRYL SATIN Sơn ngoại thất siêu chống thấm, bóng ngọc trai (SE6)  05 lít/lon Lon           1.201.818
  Sơn lót chống kiềm    
18 FLY PRIMER Sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp (FS) 04 lít/lon Lon              339.090
19 FLY PRIMER Sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp (FS) 18 lít/thùng Thùng           1.457.272
20 ONIP PRIMER Sơn lót đa năng ngoại thất cao cấp  (NP) 04 lít/lon Lon              560.000
21 ONIP PRIMER Sơn lót đa năng ngoại thất cao cấp (NP) 18 lít/thùng Thùng           1.966.363
  Chất chống thấm    
22 ONIP CT11A Chất chống thấm xi măng, co giãn (ON CT11A) 06 kg/lon Lon              720.909
23 ONIP CT11A Chất chống thấm xi măng, co giãn (ON CT11A) 20 kg/thùng Thùng           2.163.636
  Bột bả tường    
24 SAMMY INT - Bột bả nội thất cao cấp (SMI) 40 kg/bao Bao              332.272
25 SAMMY EXT - Bột bả ngoại thất cao cấp (SME) 41 kg/bao Bao              370.909
  SẢN PHẨM SƠN HT    
1 Sơn HT-18 (23 kg/thùng) Thùng              545.454
2 Sơn HT-06 (22 kg/thùng) Thùng              836.363
3 Sơn nội thất siêu trắng ( HT-05) 22 kg/thùng Thùng           1.072.727
4 Sơn HT-08 (19 kg/thùng) Thùng           1.909.090
5 Sơn HT-08 (05 kg/lon) Lon              613.636
6 Sơn HT-09 (19 kg/thùng) Thùng           2.290.909
7 Sơn HT-09 (05 kg/lon) Lon              750.000
8 Sơn lót kháng kiềm nội thất (20 kg/thùng) Thùng           1.281.818
9 Sơn HT-19 (22 kg/thùng) Thùng           1.072.727
10 Sơn HT-19 (5 kg/lon) Lon              350.000
11 Sơn HT-22 (19 kg/thùng) Thùng           2.981.818
12 Sơn HT-22 (05 kg/lon) Lon              795.454
13 Sơn lót kháng kiềm nội ngoại thất (20 kg/thùng) Thùng           1.509.090
14 Sơn HT-10 (22 kg/thùng) Thùng           1.172.727
15 Sơn HT-10 (05 kg/lon) Lon              377.272
16 Sơn HT-11 (05 kg/lon) Lon              831.818
17 Sơn HT-16 (05 kg/lon) Lon           1.204.545
18 Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (20 kg/thùng) Thùng           1.700.000
19 Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (4,5 kg/lon) Lon              472.727
20 Sơn chống thấm cao cấp (20 kg/thùng) Thùng           1.781.818
21 Sơn chống thấm cao cấp (4,5 kg/lon) Lon              527.272
22 Sơn Clear 01 (4,4 kg/lon) Lon              545.454
23 Sơn Clear 02 (4,4 kg/lon) Lon              909.090
24 Bột bả nội thất (40 kg/bao) Bao              227.272
25 Bột bả ngoại thất (40 kg/bao) Bao              318.181
1 Biển báo phản quang Thép    
a) Loại tam giác 0,7 m, dày 02 mm Cái 327.000
b) Loại tròn đường kính 0,7 m, dày 02 mm Cái 554.000
c) Loại hình vuông, chữ nhật, không sườn 02 mm M2 1.236.000
d) Loại chữ nhật, có sườn V50, dày 02 mm M2 1.563.000
2 Biển báo phản quang Nhôm    
a) Loại tam giác 0,7 m, dày 02 mm Cái 390.000
b) Loại tròn đường kính 0,7 m, dày 02 mm Cái 700.000
c) Loại vuông, chữ nhật; cạnh 1,2 m; dày 02 mm M2 1.481.000
d) Loại vuông, chữ nhật, cạnh  >1,2 m, dày 02 mm M2 1.836.000
3 Cột đỡ biển báo mạ Kẽm hai lớp    
a) Loại φ80, dày 2,1 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 436.000
b) Loại φ80, dày 2,3 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 463.636
c) Loại φ80, dày 2,5 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 490.000
d) Loại φ80, dày 2,9 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 609.000
  SẢN PHẨM TÔN    
  Tôn VN Thăng Long    
1 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.30d khổ 1.08 m TL 2,45 kg Md                66.000
2 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.32d khổ 1.08 m TL 2,70 kg Md                70.000
3 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.35d khổ 1.08 m TL 2,95 kg Md                76.000
  Tôn lạnh ZACS (AZ70) màu hàng mềm G300    
4 Loại xanh đỏ 2,7d trọng lượng 2,21 khổ 1,08 m Md                68.000
5 Loại xanh đỏ 2,9d trọng lượng 2,41 khổ 1,08 m Md                73.000
6 Loại xanh đỏ 3,1d trọng lượng 2,60 khổ 1,08 m Md                78.000
7 Loại xanh đỏ 3,3d trọng lượng 2,83 khổ 1,08 m Md                84.000
8 Loại xanh đỏ 3,6d trọng lượng 3,1 khổ 1,08 m Md                90.000
9 Loại xanh đỏ 3,9d trọng lượng 3,37 khổ 1,08 m Md                97.000
10 Loại xanh đỏ 4,1d trọng lượng 3,55 khổ 1,08 m Md              101.000
   Tôn AUSTNAM    
11 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,40 mm M2              154.000
12 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,42 mm M2              160.000
13 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,45 mm M2              169.000
14 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,47 mm M2              172.000
15 Tôn thường AS 880 sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2              206.000
16 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2              243.000
17 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Zn 12 M2              217.000
18 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,45 mm lớp mạ Zn 12 M2              213.000
19 Tôn ASEAM - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2              215.000
20 Tôn APU 06 sóng K = 1065 mm - 0,40 mm M2              238.000
21 Tôn APU 06 sóng K = 1065 mm - 0,42 mm M2              243.000
22 Tôn APU 06 sóng K = 1065 mm - 0,45 mm M2              252.000
23 Tôn APU 06 sóng K = 1065 mm - 0,47 mm M2              256.000
  Phụ kiện    
  Ống nước    
24 Ống nước AC11/AK106/sóng ngói K362 mm - 0,45 Md                72.000
25 Ống nước AC11/AK106/sóng ngói K522 mm - 0,45 Md              104.000
  Tôn SUNTEK    
26 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,30 mm M2                84.000
27 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,35 mm M2                94.000
28 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,40 mm M2              102.000
29 Tôn ngói, vòm khổ 1070 mm dày 0,35 mm M2              100.000
30 Tôn ngói, vòm khổ 1070 mm dày 0,40 mm M2              108.000
31 Tôn Mát - S2 06 sóng  K.1065 m dày 0,30 mm M2              160.000
32 Tôn Mát - S2 06 sóng  K.1065 m dày 0,35 mm M2              171.000
33 Tôn Mát - S2 06 sóng  K.1065 m dày 0,40 mm M2              181.000
34 Tôn Mát - S1 06 sóng  K.1065 m dày 0,30 mm M2              176.000
35 Tôn Mát - S1 06 sóng  K.1065 m dày 0,35 mm M2              187.000
36 Tôn Mát - S1 06 sóng  K.1065 m dày 0,40 mm M2              197.000
  Tấm lợp sinh thái GUTTA (Italia)    
1 Guttapral Acrylic dạng sóng (2000*950*23) mm M2              138.000
2 Tấm úp nóc có nẹp chống bão (1050*480) mm Md              180.000
3 Tấm lấy sáng Resin Glass (2000*950) mm M2              210.000
4 Đinh vít 12 # 75 mm Cây                  1.050
5 Chống thấm tường Guttabeta PT M2              271.182
6 Chống thấm móng, dầm, sàn Guttabeta Star 530 KN M2                96.000
7 Chống thấm nền Guttabeta T20 M2              239.000
8 Nhũ tương chống thấm PV 8686 (01 kg, 05 kg, 30 kg) Kg              100.000
  Tấm lợp Onduline (Pháp)    
1 Dạng sóng (2.000 x 950 x 3 mm) màu xanh, đỏ, nâu M2              125.000
2 Tấm lấy sáng dạng sóng sợi thủy tinh (2.000 x 950 x 1,5 mm) Tấm              390.000
3 Tấm úp nóc onduline (900 x 480 x 3 mm) Tấm              110.000
4 Bulon vít cho xà gồ gổ, sắt có mũ PVC bảo vệ Cái                  1.140
5 Diềm mái onduline (1.100 x 380) mm Tấm              132.000
6 Ngói onduvila (1060 x 400) mm Tấm                75.000
  Tôn lạnh LYSAGHT    
1 Tấm lợp MULTICLAD 0,45APT Zac màu 100 G550AZ100, khổ 1110 mm M2              210.000
2 Tấm lợp GẤU TRẮNG METAL SHEETS - 0,4TCT-Zincalume - G550AZ150 M2              170.000
3 Tấm lợp GẤU TRẮNG METAL SHEETS - 0,44TCT-Zincalume - G550AZ150 M2              182.000
4 Tấm lợp GẤU TRẮNG METAL SHEETS - 0,47TCT-Zincalume - G550AZ150 M2              193.000
5 Tôn lạnh LYSAGHT TRIMDEK 0,46mm APT x1015-APEX - G550AZ151 M2              263.000
6 Tôn lạnh LYSAGHT TRIMDEK 0,48mm- APT x1015-COLORBONDXR W -G550AZ152 M2              282.000
  Tôn lợp đai cài không bắn đinh lợp Lysaght Klip-Lok    
7 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,48 mm APT G550-AZ150 M2              351.000
8 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Zincalume 0,45 mm TCT G550-AZ150 M2              243.000
9 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,46 mm APT G550-AZ150 M2              319.000
10 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Zincalume 0,53 mm TCT G550-AZ150 M2              260.000
11 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,56 mm APT G550-AZ150 M2              407.000
  THIẾT BỊ VỆ SINH    
1 Bồn nhựa Bạch Đằng loại ngang 500 lít Cái              954.000
2 Bồn nhựa Bạch Đằng loại ngang 1.000 lít Cái           1.590.000
3 Bồn H WANTA loại ngang 500 lít, Tai Wan Cái           1.863.000
4 Bồn H WANTA loại ngang 1.500 lít, Tai Wan Cái           4.136.000
5 Bồn nước Inox Tân Á loại đứng TA 1000 Cái           2.818.000
6 Bồn nước Inox Tân Á loại đứng TA 1300 Cái           3.536.000
7 Bồn nước Inox Tân Á loại đứng TA 2500 Cái           7.127.000
8 Bồn nước Inox Tân Á loại đứng TA 3000 Cái           8.346.000
9 Bồn nước Inox Tân Á loại đứng TA 4500 Cái         11.927.000
10 Bồn nước Inox Tân Á loại ngang TA 500 Cái           1.855.000
11 Bồn nước Inox Tân Á loại ngang TA 2500 Cái           7.309.000
12 Bồn nước Inox Tân Á loại ngang TA 3000 Cái           8.564.000
13 Bồn nước Inox Tân Á loại ngang TA 4500 Cái         12.400.000
14 Bồn nước Inox Tân Á loại ngang TA 30000 Cái         95.455.000
15 Bồn nhựa Tân Á loại ngang TA 500 T Cái           1.000.000
16 Bồn nhựa Tân Á loại ngang TA 1000 LT Cái           1.481.000
17 Bồn nhựa Tân Á loại ngang TA 2000 T Cái           2.927.000
18 Bồn nhựa Tân Á loại đứng TA 500 T Cái           1.190.000
19 Bồn nhựa Tân Á loại đứng TA 1000 T Cái           1.872.000
20 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại ngang TA 500 EX Cái           1.272.000
21 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại ngang TA 1000 EX Cái           1.990.000
22 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại đứng TA 500 EX Cái           1.463.000
23 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại đứng TA 1000 EX Cái           2.409.000
24 Bồn nước Inox Sơn Hà loại ngang 2.500 lít Cái           7.800.000
25 Bồn đứng chứa nước Inox Đại Thành 310 (φ630 - φ770) Cái           1.318.000
26 Bồn đứng chứa nước Inox Đại Thành 500 (φ770) Cái           1.746.000
27 Bồn đứng chứa nước Inox Đại Thành 1200 (φ980) Cái           3.155.000
28 Bồn ngang chứa nước Inox Đại Thành 310N (φ630 - φ770) Cái           1.482.000
29 Bồn ngang chứa nước Inox Đại Thành 700N (φ770) Cái           2.264.000
30 Bồn ngang chứa nước Inox Đại Thành 1000N (φ960) Cái           3.000.000
  Chậu rửa inox Tân Á    
31 chậu rửa Inox Tân Á 01 hố không bàn TA31 (450 x 370 x 165 mm) Cái              240.000
32 chậu rửa Inox Tân Á 01 hố 01 bàn TA21 (695 x 385 x 180 mm) Cái              349.000
33 chậu rửa Inox Tân Á 02 hố không bàn TA11 (810 x 470 x 180 mm) Cái              574.000
34 chậu rửa Inox Tân Á 02 hố 01 bàn TA3 (1005 x 470 x 180mm) Cái              589.000
35 chậu rửa Inox Tân Á 01 hố 01 bàn TP60 (715 x 385 x 205 mm) Cái              777.000
36 chậu rửa Inox Tân Á 02 hố không bàn TP51 (645 x 405 x 205 mm) Cái           1.047.000
37 chậu rửa Inox Tân Á 02 hố 01 bàn TP41 (980 x 420 x 205 mm) Cái           1.137.000
38 Chậu dập liền 02 hố - không bàn TX80 (800 x 430 x 200 mm) Cái           2.208.000
  Bình nóng lạnh hiệu ARISTON - Gián tiếp    
39 Bình gián tiếp Star-Pro 15 lít Cái           2.136.000
40 Bình gián tiếp Pro 15 lít Cái           2.427.000
41 Bình gián tiếp Ti pro 15 lít Cái           2.263.000
42 Bình gián tiếp Star - Pro 30 lít Cái           2.450.000
43 Bình gián tiếp Pro 30 lít Cái           2.840.000
44 Bình gián tiếp Ti pro 30 lít Cái           2.668.000
45 Bình gián tiếp Ti-SS 15 lít Cái           3.072.000
  Bình nước nóng TANA - TITAN    
46 Bình nước nóng TANA - TITAN BT 15 - Ti (2500 W) Bộ           1.955.000
47 Bình nước nóng TANA -  TITAN BT 20 - Ti (2500 W) Bộ           2.045.000
48 Bình nước nóng TANA - TITAN BT 30 - Ti (2500 W) Bộ           2.180.000
  Bình nước nóng ROSSI    
49 Bình nước nóng ROSSI Titan R15-Ti (2500 W) Bộ           1.500.000
50 Bình nước nóng ROSSI Titan R20-Ti (2500 W) Bộ           1.590.000
51 Bình nước nóng ROSSI Titan R30-Ti (2500 W) Bộ           1.727.000
52 Bình nước nóng tiết kiệm điện Rossi Hight Quality R15-HQ (2500 W) Bộ           1.681.000
53 Bình nước nóng tiết kiệm điện Rossi Hight Quality R20-HQ (2500 W) Bộ           1.772.000
54 Bình nước nóng tiết kiệm điện Rossi Hight Quality R30-HQ (2500 W) Bộ           1.909.000
55 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R450 Bộ           1.727.000
56 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R450P (có bơm tăng áp) Bộ           2.272.000
57 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R500 Bộ           1.818.000
58 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R500P (có bơm tăng áp) Bộ           2.363.000
  Bồn tắm ROSSI    
59 Bồn tắm thẳng có yếm  RB810 (1600 x 750 mm) Cái           3.454.000
60 Bồn tắm thẳng không có yếm  RB810 (1600 x 750 mm) Cái           2.500.000
61 Bồn tắm góc RB801 (1460 x 1460 mm) Cái           5.772.000
62 Bồn tắm góc có matxa đôi RB801P (1460 x 1460 mm) Cái         15.818.000
63 Bồn tắm thẳng có matxa  RB806P (1500 x 810 mm) Cái         11.090.000
  Sen vòi ROSSI    
  Mã số R801    
64 Sen vòi 01 chân R801 V1 Cái           1.072.000
65 Sen vòi 02 chân R801 V2 Cái           1.163.000
66 Sen vòi chậu R801 C1 Cái           1.036.000
  Mã số R802    
67 Sen vòi 01 chân R802 V1 Cái           1.209.000
68 Sen vòi 02 chân R802 V2 Cái           1.263.000
69 Sen vòi chậu R802 C1 Cái           1.081.000
  Mã số R803    
70 Sen vòi 01 chân R803 V1 Cái           1.300.000
71 Sen vòi 02 chân R803 V2 Cái           1.363.000
72 Sen vòi tường R803 C2 Cái           1.163.000
73 Sen R803 - S (cụm xã 02 chế độ + dây sen + bát sen) Bộ           1.600.000
74 Vòi xã nước bằng đồng FI 15 cái                35.000
  Vòi + bệ cầu CAESAR    
75 Bàn cầu hai khối CT1325 Bộ           1.500.000
76 Bàn cầu hai khối CTS1325 Bộ           1.611.000
77 Bàn cầu hai khối CD1325 Bộ           1.660.000
78 Bàn cầu hai khối CDS1325 Bộ           1.771.000
79 Bàn cầu hai khối CT1328 Bộ           1.716.000
80 Bàn cầu hai khối CT1338 Bộ           1.627.000
81 Bàn cầu hai khối CTS1338 Bộ           1.739.000
82 Bàn cầu hai khối CD1338 Bộ           1.805.000
83 Bệ tiểu nam dạng treo U0210 Cái              314.000
84 Bệ tiểu nam dạng treo U0221 Cái              349.000
85 Lavabo treo tường L2150 Cái              374.000
86 Lavabo treo tường L2220 Cái              432.000
87 Lavabo treo tường L2230 Cái              610.000
88 Vòi nước B100C Cái              900.000
89 Vòi nước B102C Cái           1.027.000
90 Vòi sen S300C Cái              880.000
91 Vòi sen S350C Cái           1.200.000
92 Gương soi M110 Cái              245.000
93 Gương soi M900 Cái           1.090.000
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn