01:36 ICT Thứ tư, 02/12/2020

Trang chủ

Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị
Trung tâm tin hoc
Trang thông tin điện tử Quảng Trị

Textlink


Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại » Vật liệu - Xây dựng

Bảng giá vật liệu xây dựng tháng 3 năm 2015 tỉnh Quảng Trị (Phần 2)

Thứ sáu - 17/04/2015 15:15

(Ban hành kèm theo Công bố số 888/CB/STC-SXD
ngày 14 tháng 4 năm 2015 của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Số
TT
Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)
  NHỰA ĐƯỜNG    
1 Nhựa đường 60/70 PLC SINGAPORE - 190 kg/phuy Kg               17.700
2 Nhựa đường đặc nóng 60/70 - SINGAPORE (xe Sitec) Kg               16.200
3 Nhựa đường Carboncor Asphalt Kg                 3.530
  GIÁ XĂNG, DẦU    
1
 
Xăng RON 95 (từ 0h00 ngày 01/3 đến 15h00 ngày 11/3) Lít               15.064
Xăng RON 95 (từ 15h00 ngày 11/3 đến 24h00 ngày 31/3) Lít               16.664
2
 
Xăng RON 92 (từ 0h00 ngày 01/3 đến 15h00 ngày 11/3) Lít               14.518
Xăng RON 92 (từ 15h00 ngày 11/3 đến 24h00 ngày 31/3) Lít               16.109
3
 
 
Dầu hoả (từ 0h00 ngày 01/3 đến 15h00 ngày 11/3) Lít               14.500
Dầu hoả (từ 15h00 ngày 11/3 đến 15h00 ngày 26/3) Lít               15.155
Dầu hoả (từ 15h00 ngày 26/3 đến 24h00 ngày 31/3) Lít               14.927
4
 
Diesel 0,05S (từ 0h00 ngày 01/3 đến 15h00 ngày 11/3) Lít               14.155
Diesel 0,05S (từ 15h00 ngày 11/3 đến 24h00 ngày 31/3) Lít               14.764
  Đơn giá xăng, dầu đã bao gồm phí xăng, dầu (xăng: 1.000 đ/lít; diesel 500 đ/lít; dầu hỏa 300 đ/lít
  GẠCH VIGLACERA    
1 Granite giả cổ ốp lát nội ngoại thất (60 x 60) E611 màu đen, E645 màu xám 04 viên/hộp M2             209.000
2 Granite giả cổ ốp lát nội ngoại thất (60 x 60) E600 màu trắng sọc, F600 màu trắng kẻ ô 04 viên/hộp M2             200.000
3 Gạch cotto (40 x 40) D401, D402, D403, D404, D408, D411, 06 viên/hộp Hộp               98.000
4 Gạch sân vườn (40 x 40) S409, S411, S412, S421 06 viên/hộp Hộp               90.000
  Gạch; ngói Đồng Tâm    
5 Procelain 80*80 8080DB016 loại A M2             204.000
6 Procelain 80*80 8080DB028 loại A M2             204.000
7 Procelain 80*80 8080DB100 - NANO loại A M2             245.000
8 Procelain 60*60 6060CLASSIC001 loại A M2             160.000
9 Procelain 60*60 6060CREMANOVA001 loại A M2             233.000
10 Procelain 60*60 6060CREMANOVA001 - NANO loại A M2             244.000
11 Procelain 50*50 5050DB002 loại A M2             148.000
12 Procelain 50*50 5050GOSAN001 loại A M2             110.000
13 Procelain 50*35 CT35027 loại A M2             211.000
14 Procelain 40*40 4040CATTIEN001 loại A M2             116.000
15 Procelain 40*40 4040DAHATIEN001 loại A M2             120.000
16 Procelain 33*66 3366HAIVAN001 loại A M2             154.000
17 Procelain 30*60 3060DB010 loại A M2             153.000
18 Procelain 30*30 3030CLASSIC001 loại A M2             148.000
19 Procelain 30*30 3030FOSSIL001 loại A M2             117.000
20 Ceramic 40*40 loại 1 M2             127.000
21 Ceramic 25*40 loại 1 M2             123.000
22 Ceramic 20*25 2025ROSE001 loại 1 M2             125.000
23 Ceramic 25*25 5201 loại 1 M2             124.000
24 Ceramic 25*25 2525DAISY003 loại 1 M2             105.000
25 Ceramic 20*20 2020MIAMI001 loại 1 M2             100.000
26 Ceramic 20*20 2020PALACE001 loại 1 M2             114.000
27 Ngói màu 10 viên/m2 Viên               13.500
28 Ngói bò (ngói úp nóc) loại to Viên               25.000
29 Ngói chạc 3; chạc 4 Viên               45.000
  GẠCH VIVAT    
30 Gạch nhóm I: V5001, V5006, V5009, V5010, V5105, V5061 (50 x 50) 04 viên/hộp Hộp               74.500
31 Gạch nhóm II: V5005, V5201, V5204... Loại (50 x 50) 04 viên/hộp Hộp               80.000
32 Gạch nhóm I: V419, V420, V4630, V4631, V4401, V4403,
V4001, V4002, V4003…loại (40 x 40) 06 viên/hộp
Hộp               66.000
33 Chân tường (13 x 40): CT01, CT02… Viên                 4.100
  GẠCH GỐM ĐẤT VIỆT    
34 Gạch lát nền (40 x 40) cm màu chocolate, đỏ đậm 06 viên/hộp Hộp 115.000
35 Gạch lát nền (40 x 40) cm màu đỏ nhạt 06 viên/hộp Hộp 90.000
36 Gạch lát nền (30 x 30) cm màu chocolate, đỏ đậm 11viên/hộp Hộp 100.000
37 Gạch lát nền (30 x 30) cm màu đỏ nhạt 11 viên/hộp Hộp 75.000
38 Gạch bậc thềm (30 x 30) cm màu đỏ nhạt 11 viên/hộp Hộp 29.000
  GẠCH VICENZA    
39 Gạch (40 x 40) FH457, FH488, FH494, FH4818, FH4838, FH4848 06 viên/hộp Hộp 66.300
40 Gạch (40 x 40) FH460, FH464, FH471, FH473, FH405, FH451... 06 viên/hộp Hộp 65.500
41 Gạch ốp tường (25 x 40) V251 đến V259 Hộp 66.300
42 Gạch chân tường (13 x 40) CT12, CT12, CT14… Viên 4.200
  SƠN CÁC LOẠI    
  Sản phẩm sơn Alex    
1 Super Alex - AB bóng cao cấp nhiều màu 05 lít//lon/35 - 40 m2 Lon 875.000
2 Sơn Alex 5in1 trong và ngoài trời nhiều màu 22 kg/thùng/90 - 95 m2 Thùng 1.231.000
3 Alex 3 in 1 sơn mịn trong nhà nhiều màu 25 kg/thùng/70 - 75 m2 Thùng 656.000
4 Sơn Alex đỏ trong nhà nhiều màu 25 kg/thùng/70 - 75 m2 Thùng 620.000
5 Alex Prevent-Sơn chống thấm đa năng độ co giãn cao cấp CT-11                                 22 kg/thùng/100 - 130 m2 Thùng 1.996.000
6 Lót chống kiềm nội thất cao cấp 24 kg/thùng/80 - 90 m2 Thùng 1.340.000
7 Sơn siêu trắng trong nhà 24 kg/thùng/80 - 90 m2 Thùng 1.014.000
8 Bột bả mastic DRULEX trong và ngoài cao cấp 40 kg/bao/40 - 45 m2 Bao 267.000
  Sản phẩm sơn KOVA    
9 Matít bột (bả) trong nhà - định mức 25 m2/2 lớp 25 kg/bao Bao             153.000
10 Matít bột (bả) ngoài trời 25 kg/bao Bao             180.000
11 Sơn trong nhà đa màu K180 (80 m2/2 lớp) 20 kg/thùng Thùng             590.000
12 Sơn mịn trong nhà đa màu K771 20 kg/thùng (70 - 80 m2/2 lớp) Thùng             690.000
13 Sơn trong nhà bán bóng cao cấp đa màu K5500 20 kg/thùng
(100 - 110 m2/2 lớp)
Thùng          1.426.000
14 Sơn lót kháng kiềm trong K 109 100 - 110 m2/2 lớp (20 kg/thùng) Thùng             850.000
15 Sơn ngoài nhà mịn đa màu K261 (80 - 90 m2/2 lớp) (20 kg/thùng) Thùng          1.345.000
16 Sơn chống thấm tường đứng cao cấp đa màu CT04 (100 - 110 m2/2 lớp)                      (20 kg/thùng) Thùng          2.263.000
17 Chất chống thấm co giãn cao cấp CT-11 (20 kg/thùng) (50 - 60 m2/2 lớp) Thùng          1.580.000
  Sản phẩm sơn Tập đoàn đa quốc gia Nauy Jotun    
18 Sơn lót nội thất Jotasealer 03 05 lít             422.000
19 Sơn lót nội thất Jotasealer 03 18 lít          1.209.000
20 Sơn lót cao cấp ngoại thất Jotashield primer 07 05 lít             495.000
21 Sơn lót cao cấp ngoại thất Jotashield primer 07 18 lít          1.650.000
22 Sơn trắng và phủ kinh tế Jotatough 05 lít             409.000
23 Sơn trắng và phủ kinh tế Jotatough 17 lít          1.086.000
24 Sơn phủ cao cấp - bền màu gấp 2 lần - ít bám bụi - 100% nhựa nguyên chất Jotashield 05 lít             945.000
25 Sơn phủ cao cấp - bền màu gấp 2 lần - ít bám bụi - 100% nhựa nguyên chất Jotashield 15 lít          2.500.000
26 Sơn phủ nội thất màu tiêu chuẩn và siêu trắng Jotaplast 10 lít             463.000
27 Sơn phủ nội thất màu tiêu chuẩn và siêu trắng Jotaplast 17 lít             740.000
  SƠN NOVA    
28 Matít bột (bả) nội thất 60 m2 40 kg/bao Bao             145.455
29 Matít bột (bả) ngoài trời 60 m2 40 kg/bao Bao             181.818
30 Sơn nội thất SAM (65 m2/18 lít) 18 lít/thùng Thùng             288.182
31 Sơn nội thất đa màu SAM 3,6 lít/lon Lon               77.273
32 Sơn nội thất đa màu SILK KOTE 18 lít/thùng/70 m2 Thùng             320.000
33 Sơn nội thất đa màu NUVIX 18 lít/thùng/70 m2 Thùng             481.818
34 Sơn ngoại thất đa màu WIN KOTE 90 m2/18 lít/thùng Thùng             572.727
35 Sơn ngoại thất đa màu STYLUX 90 m2/18 lít/thùng Thùng             760.000
36 Sơn bán bóng chống thấm SMART 100 m2/18 lít/thùng) Thùng          1.250.000
37 Sơn chống thấm cao cấp HI-SHEEN 100 m2/18 lít/thùng Thùng          1.653.636
  Sản phẩm sơn TERRACO    
38 Bột bả ventonit maximic nội thất - 40 kg/bao Kg                 6.800
39 Bột bả ventonit maximic ngoại thất - 40 kg/bao Kg                 7.400
40 Sơn FLEXICOAT chống thấm Acylic cho mái nhà, vách, ban công 20 kg          1.136.000
41 Sơn FLEXICOAT DECOR chống thấm các màu 25 kg          1.656.000
42 Sơn ngoại thất VICOAT các màu 06 kg             628.000
43 VICOAT SUPER các màu ngoại thất 06 kg             682.000
44 TERRALAST sơn nước nội thất 25 kg             765.000
45 CONTRACT sơn nước nội thất 25 kg             605.000
46 TERRAMATT sơn nước nội thất 25 kg             508.000
47 PENETRATING PRIMER lót khử kiềm, tăng bám dính 18 kg             801.000
48 FLEXPA VA COATING TEXTURED 20 kg          1.555.000
49 TERRATOP nước cao cấp dùng nội thất 25 kg          1.270.000
50 FLEXIPAVE FIlIER FINE làm phẳng mịn bề mặt sân Tennis 25 kg             800.000
51 FLEXIPAVE FRIMER sơn lót cho sân tennis 18 kg             865.000
52 FLEXIPAVE LINE PAINT sơn kẻ vạch dùng cho sân Tennis 05 kg             520.000
53 FLEXPA VA COATING SMOOTH 20 kg          1.673.000
  Sản phẩm sơn NIPPON    
54 Bột bả trong nhà NP SKIMCOAT kinh tế trắng 40 kg Bao             209.090
55 Bột bả ngoài nhà NPWEATHERGARD SKIMCOAT  hai sao trắng 40 kg Bao             272.727
  Sơn lót chống kiềm    
56 NP  NPWEATHERGARD sealer  trắng (ngoại thất) 18 lít/thùng Thùng          2.140.909
67 NP HITEX sealer 5180 (gốc dầu) trắng ngoại thất 20 lít/thùng Thùng          2.577.272
58 NP ODOURLESS sealer trắng (nội thất) không mùi 18 lít/thùng Thùng          1.468.181
  Sơn phủ ngoại thất    
59 NP  NPWEATHERGARD bóng màu chuẩn 18 lít/thùng Thùng          3.929.090
60 NP  NPWEATHERGARD bóng màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng          1.127.272
61 NP SUPERGARD màu chuẩn 18 lít/thùng Thùng          2.127.272
62 NP SUPERMATEX màu chuẩn 18 lít/thùng Thùng          1.330.909
  Sơn phủ nội thất    
63 NP Vatex 17 lít/thùng các màu Thùng             577.272
64 NP Matex 18 lít/thùng màu chuẩn Thùng             998.181
65 NP ODOURLESS bóng (không mùi) màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng             875.454
66 NP ODOURLESS chùi rửa vượt trội 18 lít/thùng Thùng          1.723.626
67 NP Matex 18 lít/thùng siêu trắng Thùng             900.901
  Sơn chống thấm    
68 NIPPON WP 100 18 kg/thùng Thùng          2.064.545
  Sơn dầu cho gỗ và sắt    
69 NP BILAC METAL PRIMER RED QXIDE nâu đỏ 05 lít/thùng Thùng             515.454
70 NP BILAC ALUMINIUM WOOD PRIMER nhũ 05 lít/thùng Thùng             542.727
71 NP BILAC màu chuẩn  05 lít/thùng Thùng             620.000
72 NP TILAC màu chuẩn 05 lít/thùng Thùng             584.545
  Sơn cho kim loại nhẹ và tráng kẽm    
73 NP WINLEX 120 ACTIVE PRIMER BASE 04, lít/thùng Thùng             648.181
74 NP WINLEX 120 ACTIVE PRIMER HARDENER, 01 lít/thùng Thùng               97.272
  Dung môi pha sơn dầu    
75 NP THINNER 5180, 18 lít/thùng Thùng             963.636
76 NP THINNER BILAC, 18 lít/thùng Thùng          1.051.818
77 NP THINNER ROAD LINE ,05 lít/thùng Thùng             215.454
78 NP THINNER V 125 PRIMER, 05 lít/thùng Thùng             444.545
  Sơn kẻ tường    
79 NP ROAD LINE trắng 05 lít/thùng Thùng             662.727
80 NP ROAD LINE vàng 05 lít/thùng Thùng             718.181
81 NP ROAD LINE đen 05 lít/thùng Thùng             552.727
82 NP ROAD LINE đỏ 05 lít/thùng Thùng             608.181
83 NP ROAD LINE phản quang vàng 05 lít/thùng Thùng             678.181
84 NP ROAD LINE phản quang đỏ 05 lít/thùng Thùng             645.454
85 NP ROAD LINE phản quang đen 05 lít/thùng Thùng             530.909
86 NP ROAD LINE phản quang trắng 05 lít/thùng Thùng             657.272
87 Sơn tạo sàn NP TEXKOTE 18 lít/thùnghù#[1]#Loại j 80, dày 2,1 mm, dài 2,8 – 3m>6#[1]#Loại j 80, dày 2,3 Thùng             889.090
  Sản phẩm sơn AIKAZA    
88 Sơn trong nhà mịn VS201 (24 kg/thùng) Thùng             564.000
89 Sơn trong nhà mịn cao cấp VS116 (23 kg/thùng) Thùng             793.000
90 Sơn bóng mờ trong nhà VS124 (20 kg/thùng) Thùng          1.806.000
91 Sơn lót kháng kiềm cao cấp CK241 (22 kg/thùng) Thùng          1.157.000
92 Sơn bóng cao cấp ngoài trời BS315 (20 kg/thùng) Thùng          2.363.000
93 Chất chống thấm trộn xi măng DS600 (20 kg/thùng) Thùng          1.770.000
94 Bột bả CORBAN trong nhà  MATIT (40 kg/bao) Bao             188.000
  Sản phẩm Sơn ICI DULUX và sơn TOA    
95 Bột trét tường DuLux Cemputty A502 (ngoài trời và trong nhà) 40kg             308.000
96 Chất chống thấm Dulux A959 (ngoài trời) (18 lít/25 kg) Thùng          1.651.000
97 Sơn lót tường chống kiềm Dulux A936 (ngoài trời) (18 lít/21 kg) Thùng          1.725.000
98 Sơn Dulux màu chuẩn A 954 bóng láng (5 lít/6,5 kg) Lon          1.035.000
99 Sơn Maxilite ngoài trời A 919 (18 lít/25 kg) Thùng          1.110.000
100 Sơn Dulux lau chùi hiệu quả A 991 trong nhà (18 lít/25 kg) Thùng          1.432.000
101 Sơn Maxilite A901 sơn phủ trong nhà (18 lít/25 kg) Thùng             857.000
102 Sơn lót kiềm Nanoshield primer (sơn lót gốc nước) (18 lít/25 kg) Thùng          1.623.000
103 Sơn Toa Nanoshield bóng (ngoài trời) (05 lít/6 kg) Lon             823.000
104 Sơn Toa NanoClean (trong nhà) (05 lít/6,5 kg) Lon             727.000
105 Sơn Toa 4seasons INT (trong nhà) (18lít/25 kg) Thùng             910.000
106 Toa chống thấm đa năng (trộn xi măng) (18 lít/22 kg) Thùng          1.500.000
107 Toa Weatherkote (chống thấm mái và sàn vệ sinh) (18 lít/18 kg) Thùng             649.000
108 Sơn ICI Dulux Weathershield ngoại thất màu chuẩn (05 lít/6,7 kg) Lon             774.000
109 Sơn Toa: sơn lót epoxy 02 thành phần trong suốt dùng cho bề mặt bê tông, EPOGUARD VARNISH (Part A + B; 01 bộ 3,785 lít/23 m2) Thùng             805.455
110 Sơn Toa: sơn phủ nội thất epoxy 02 thành phần, EPOGUARD ENAMEL. Part A + B; 01 bộ 3,785 lít/m2 mã màu Light Grey Ral 7035 Thùng          1.061.818
111 Dung môi THINER #31pha với thành phần Part A + B tỷ lệ 10% (03 lít/45 m2) Thùng             216.364
  SẢN PHẨM SƠN DURA    
112 Sơn lót Enric kháng kiềm đa năng (05 lít/lon) Lon             639.000
113 Sơn lót Enric kháng kiềm đa năng (18 lít/thùng) Thùng          1.832.727
114 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer nội thất (05 lít/lon) Lon             486.363
115 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer nội thất (18 lít/thùng) Thùng          1.413.636
116 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer ngoại thất (5 lít/lon) Lon             706.363
117 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer ngoại thất (18 lít/thùng) Thùng          2.038.181
118 Sơn ngoại thất Enric mát lạnh màu thường (05 lít/lon) Lon          1.082.272
119 Sơn ngoại thất Enric mát lạnh màu đặc biệt (05 lít/lon) Lon          1.170.909
120 Sơn ngoại thất Enric chống bám bẩn màu thường (05 lít/lon) Lon             936.363
121 Sơn ngoại thất Enric chống thấm tối ưu màu đặc biệt (05 lít/lon) Lon          1.078.181
122 Sơn Zurik  ngoại thất chống thấm bóng màu thường (18 lít/thùng) Thùng          2.370.909
123 Sơn Vetonic ngoại thất màu đặc biệt (18 lít/thùng) Thùng          1.572.727
124 Sơn nội thất Enric bóng ngọc trai (05 lít/lon) Lon             898.181
125 Sơn nội thất Enric chống bám bẩn (18 lít/thùng) Thùng          1.962.727
126 Sơn nội thất Zurik dễ lau chùi (18 lít/thùng) Thùng          1.413.636
127 Sơn Vetonic nội thất mịn (18 lít/thùng) Thùng             810.000
128 Sơn Lavender nội thất đa dụng (18 lít/thùng) Thùng             618.181
129 Bột chống thấm đa năng chuyên dùng tường đứng và sàn (18 kg/bao) Bao          1.477.272
130 Bột trét không xã Enric - Interior (25 kg/bao) Bao             247.272
131 Bột trét cao cấp Enric đa năng (40 kg/bao) Bao             320.000
132 Bột trét Zurik nội thất (40 kg/bao) Bao             177.272
133 Bột trét Vetonic ngoại thất (40 kg/bao) Bao             203.636
  Sản phẩm Sơn SUNPEC    
134 Bột bã nội thất FAPEC (40 kg/bao) Bao             250.000
135 Bột bã nội và ngoại thất  (40 kg/bao) Bao             341.000
136 Bột bã chống thấm  (40 kg/bao) Bao             407.272
137 Sơn lót kháng kiềm nội thất (18 lít/thùng) Thùng          1.352.727
138 Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (18 lít/thùng) Thùng          2.022.727
139 Sơn nước nội thất màu trắng (18 lít/thùng) Thùng             592.727
140 Sơn nước nội thất màu pha sẳn (18 lít/thùng) Thùng             631.000
141 Sơn siêu trắng nội thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng          1.051.000
142 Sơn mịn nội thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng             950.000
143 Sơn nội thất cao cấp bán bóng (18 lít/thùng) Thùng          2.098.182
144 Sơn nội thất siêu bóng (05 lít/lon) lon             858.182
145 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng          1.545.454
146 Sơn ngoại thất cao cấp siêu bóng (05 lít/lon) lon             971.000
147 CLEAR phủ bóng ngoại thất (04 kg/lon) lon             718.182
148 Chống thấm đa năng pha xi măng (20 kg/thùng) Thùng          2.078.182
149 Chống thấm đa năng công nghệ NANO (20 kg/thùng) Thùng          2.892.727
  Sản phẩm Sơn HDNANO    
150 Sơn kháng kiềm nội thất đặc biệt (20 kg/thùng) Thùng          1.380.000
151 Sơn kháng kiềm nội thất đặc biệt (5,5 kg/lon) Lon             400.000
152 Sơn kháng kiềm ngoại thất đặc biệt (20 kg/thùng) Thùng          1.805.000
153 Sơn kháng kiềm ngoại thất đặc biệt (5,5 kg/lon) Lon             510.000
154 Sơn mịn nội thất cao cấp (24 kg/thùng) Thùng             860.000
155 Sơn mịn nội thất cao cấp (6,5 kg/lon) Lon             245.000
156 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (24 kg/thùng) Thùng          1.380.000
157 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (6,5 kg/lon) Lon             510.000
158 Sơn siêu trắng (24 kg/thùng) Thùng             960.000
159 Sơn siêu bóng nội thất cao cấp (20 kg/thùng) Thùng          2.780.000
160 Sơn siêu bóng nội thất cao cấp (5,5 kg/lon) Lon             780.000
161 Sơn siêu bóng ngoại thất cao cấp (20 kg/thùng) Thùng          3.390.000
162 Sơn siêu bóng ngoại thất cao cấp (5,5 kg/lon) Lon             970.000
163 Chống thấm đa năng (20 kg/thùng) Thùng          1.860.000
164 Chống thấm đa năng (5,5 kg/lon) Lon             525.000
165 Chống thấm đa năng màu (20 kg/thùng) Thùng          1.960.000
166 Chống thấm đa năng màu (5,5 kg/lon) Lon             555.000
167 Sơn nội thất (24 kg/thùng) Thùng             520.000
168 Sơn nội thất (6,5 kg/lon) Lon             170.000
169 CLEAR phủ bóng (4 kg/lon) Lon             640.000
170 Sơn ánh kim (1,1 kg/lon) Lon             400.000
171 Bột trét (40 kg/bao) Bao             325.000
  Sản phẩm sơn GALAXY    
172 Bột bả tường Galaxy - Singapore bao đầu vàng (40 kg/bao) Bao             510.909
173 Bột bả tường Galaxy - Singapore vỏ trắng (40 kg/bao) Bao             454.545
174 Bột bả tường Galaxy - Singapore kháng kiềm đặc biệt (40 kg/bao) Bao             554.545
175 Sơn lót nội thất Galaxy LOT 3inl - Singapore (5 lít/thùng) Thùng             618.181
176 Sơn lót nội thất Galaxy LOT 3inl - Singapore (18 lít/thùng) Thùng          2.036.363
177 Sơn lót ngoại thất Galaxy LOT - Singapore (5 lít/thùng) Thùng             818.181
178 Sơn lót ngoại thất Galaxy LOT - Singapore (18 lít/thùng) Thùng          2.836.363
179 Sơn nội thất Galaxy Protector1 - Singapore (05 lít/thùng) Thùng          1.181.818
180 Sơn nội thất cao cấp Galaxy LAX - Singapore (04 lít/thùng) Thùng             392.727
181 Sơn nội thất cao cấp Galaxy LAX - Singapore (17 lít/thùng) Thùng          1.481.818
182 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX - Singapore (04 lít/thùng) Thùng             392.727
183 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX - Singapore (17 lít/thùng) Thùng          1.483.636
184 Sơn nội thất Galaxy SJC-Singapore (17 lít/thùng) Thùng             781.818
185 Sơn ngoại thất Galaxy Protector2 - Singapore (01 lít/Lon) Thùng             354.545
186 Sơn ngoại thất Galaxy Protector2 - Singapore (05 lít/thùng) Thùng          1.654.545
187 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX - Singapore (01 lít/Lon) Thùng             283.636
188 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX - Singapore (05 lít/thùng) Thùng          1.352.727
189 Sơn bóng màu Galaxy Protector1 - Singapore (05 lít/thùng) Thùng          1.381.818
190 Sơn bóng màu Galaxy Protector1 - Singapore (17 lít/thùng) Thùng          4.545.454
191 Sơn không màu Galaxy Protector3 - Singapore (05 lít/thùng) Thùng          1.036.363
192 Sơn không màu Galaxy Protector3 - Singapore (18 lít/thùng) Thùng          3.581.818
193 Sơn Chống thấm Galaxy - Singapore (05 kg/thùng) Thùng             818.181
194 Sơn Chống thấm Galaxy - Singapore (20 kg/thùng) Thùng          3.127.272
   SẢN PHẨM SƠN VÀ BỘT BẢ DO ICHI PAINT    
195 MORE - bột bả ngoại thất cao cấp, màu  trắng (bao 40 kg) Bao             399.090
196 I CHI - bột bả nội thất và ngoại thất cao cấp, màu  trắng 40 kg Bao             356.363
197 TOPAZ - bột bả nội thất cao cấp, màu  trắng - 40 kg Bao             245.454
198 ECO - bột bả nội thất, màu trắng - 40 kg Bao             192.727
199 PERID (In) - sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp 04 lít Lon             337.272
200 PERID (In) - sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp 18 lít/ thùng Thùng          1.420.000
201 PERID (Ex) - sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp 05 lít Lon             611.818
202 PERID (Ex) - sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp 18 lít/ thùng Thùng          2.090.909
203 SEALER (Ex) - Sơn lót chống kiềm ngoại thất 5 lít Lon             437.272
204 SEALER (Ex) - Sơn lót chống kiềm ngoại thất 18 lít Thùng          1.573.636
205 LOCK - Sơn chống thấm pha xi măng cao cấp 04 kg Lon             445.454
206 LOCK - sơn chống thấm pha xi măng cao cấp 20 kg Thùng          2.082.727
207 MULTI - sơn chống thấm màu - cách nhiệt 4 kg Lon             670.909
208 MULTI - sơn chống thấm màu - cách nhiệt (bám dính trên mọi bề mặt) Thùng          2.874.454
209 MORE (In) - sơn nội thất cao cấp - siêu bóng, kháng khuẩn 05 lít Lon          1.046.363
210 MID - sơn nội thất cao cấp - bóng, chùi rửa tối đa 18 lít Thùng          2.000.909
211 MID - sơn nội thất cao cấp - bóng, chùi rửa tối đa 05 lít Lon             607.272
212 GARNET (In) - sơn nội thất cao cấp - mướt mịn, độ phủ cao 04 lít Lon             360.000
213 GARNET (In) - sơn nội thất cao cấp - mướt mịn, độ phủ cao 18 lít Thùng          1.209.090
214 AMET (In) - sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế-4 lít Lon             196.363
215 AMET (In) - sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế-18 lít Thùng             707.272
216 ECO (In) - sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế-4 lít Lon             118.181
217 ECO (In) - sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế-18 lít Thùng             524.545
218 MORE - sơn ngoại thất cao cấp - siêu bóng, tự làm sạch bề mặt 05 lít Lon          1.359.090
219 GARNET (Ex) - sơn ngoại thất cao cấp - bóng chịu hơi muối 05 lít Lon          1.090.000
220 GARNET (Ex) - sơn ngoại thất cao cấp - bóng chịu hơi muối 01 lít Lon             245.454
221 KEY - sơn ngoại thất cao cấp - bóng, tiện lợi thi công và hiệu quả 18 lít Thùng          2.217.727
222 AMET (Ex) - sơn ngoại thất cao cấp - mịn, kinh tế 18 lít Thùng          1.413.636
223 SHEEN - sơn bóng trong suốt cao cấp - bề mặt chai cứng  04 lít Lon             567.272
   SẢN PHẨM SƠN ONIP    
  Sơn nội thất    
1 Fly  FIT chỉ có màu trắng 18 lít/ thùng Thùng             581.818
2 Fly  FIT chỉ có màu trắng 04 lít/Lon Lon             161.818
3 ONIP Fly intextor sơn nội thất tinh tế (F1) 18 lít/ thùng Thùng             724.545
4 ONIP Fly intextor sơn nội thất tinh tế (F1) 0 4 lít/Lon Lon             207.272
5 ONIP PLUS sơn màng mịn cao cấp, lau chùi hiệu quả (P3) 18 lít/ thùng Thùng          1.210.909
6 ONIP PLUS sơn màng mịn cao cấp, lau chùi hiệu quả (P3) 04 lít/lon Lon             319.090
7 ONIP SUPER WHITE siêu trắng nội thất (SW) 18 lít/ thùng Thùng          1.298.181
8 ONIP SUPER WHITE siêu trắng nội thất (SW)  05 lít/Lon Lon             423.636
9 ONIP ARCADIA MAT sơn cao cấp, lau chùi tối đa (NS) 18 lít/thùng Thùng          2.058.181
10 ONIP ARCADIA MAT sơn cao cấp, lau chùi tối đa (NS)  04 lít/lon Lon             564.545
11 ONIP ARCADIA SATIN Sơn cao cấp nội thất, bóng ngọc trai, sang trọng (S7) 18 lít/ thùng Thùng          3.420.000
  Sơn ngoại thất    
12 ONIP RS sơn ngoại thất cao cấp (R2)  04 lít/lon Lon             450.000
13 ONIP RS sơn ngoại thất cao cấp (R2) 18 lít/ thùng Thùng          1.720.909
14 ONIP XP sơn ngoại thất cao cấp, bóng mờ (X4)  04 lít/lon Lon             845.454
15 ONIP XP sơn ngoại thất cao cấp, bóng mờ (X4) 18 lít/thùng Thùng          3.350.000
16 ONIP OPACRYL SATIN sơn ngoại thất siêu chống thấm, bóng ngọc trai (SE6)    01 lít/lon Lon             261.818
17 ONIP OPACRYL SATIN sơn ngoại thất siêu chống thấm, bóng ngọc trai  (SE6)  05 lít/lon Lon          1.201.818
  Sơn lót chống kiềm    
18 FLY PRIMER sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp (FS)  04 lít/lon Lon             339.090
19 FLY PRIMER sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp (FS) 18 lít/thùng Thùng          1.457.272
20 ONIP PRIMER sơn lót đa năng ngoại thất cao cấp  (NP)  04 lít/lon Lon             560.000
21 ONIP PRIMER sơn lót đa năng ngoại thất cao cấp (NP) 18 lít/thùng Thùng          1.966.363
  Chất chống thấm    
22 ONIP CT11A chất chống thấm xi măng, co giãn (ON CT11A) 06 kg/Lon Lon             720.909
23 ONIP CT11A chất chống thấm xi măng, co giãn (ON CT11A) 20 kg/thùng Thùng          2.163.636
  Bột bả tường    
13 SAMMY INT - bột bả nội thất cao cấp (SMI) 40 kg/bao Bao             332.272
14 SAMMY EXT - bột bả ngoại thất cao cấp (SME) 41 kg/bao Bao             370.909
1 Biển báo phản quang Thép    
a) Loại tam giác 0,7 m, dày 02 mm Cái 327.000
b) Loại tròn đường kính 0,7 m, dày 02 mm Cái 554.000
c) Loại hình vuông, chữ nhật, không sườn 02mm M2 1.236.000
d) Loại chữ nhật, có sườn V50, dày 02 mm M2 1.563.000
2 Biển báo phản quang Nhôm    
a) Loại tam giác 0,7 m, dày 02 mm Cái 390.000
b) Loại tròn đường kính 0,7 m, dày 02 mm Cái 700.000
c) Loại vuông, chữ nhật; cạnh 1,2 m; dày 02 mm M2 1.481.000
d) Loại vuông, chữ nhật, cạnh >1,2 m, dày 02 mm M2 1.836.000
3 Cột đỡ biển báo mạ kẽm hai lớp    
a) Loại j80, dày 2,1 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 436.000
b) Loại j80, dày 2,3 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 463.636
c) Loại j80, dày 2,5 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 490.000
d) Loại j80, dày 2,9 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 609.000
  SẢN PHẨM TÔN    
  Tôn VN Thăng Long    
1 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.30d khổ 1.08 m TL 2,45 kg Md               66.000
2 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.32d khổ 1.08 m TL 2,70 kg Md               70.000
3 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.35d khổ 1.08 m TL 2,95 kg Md               76.000
  Tôn lạnh ZACS(AZ70) màu hàng mềm G300    
4 Loại xanh đỏ 2,7d trọng lượng 2,21 khổ 1,08 m Md               68.000
5 Loại xanh đỏ 2,9d trọng lượng 2,41 khổ 1,08 m Md               73.000
6 Loại xanh đỏ 3,1d trọng lượng 2,60 khổ 1,08 m Md               78.000
7 Loại xanh đỏ 3,3d trọng lượng 2,83 khổ 1,08 m Md               84.000
8 Loại xanh đỏ 3,6d trọng lượng 3,1 khổ 1,08 m Md               90.000
9 Loại xanh đỏ 3,9d trọng lượng 3,37 khổ 1,08 m Md               97.000
10 Loại xanh đỏ 4,1d trọng lượng 3,55 khổ 1,08 m Md             101.000
   Tôn AUSTNAM    
11 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,40 mm M2             154.000
12 Tôn thường  AC11 sóng - 1070 mm - 0,42 mm M2             160.000
13 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,45 mm M2             169.000
14 Tôn thường  AC11 sóng - 1070 mm - 0,47 mm M2             172.000
15 Tôn thường AS 880 sóng -1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2             206.000
16 Tôn thường Alock màu sóng -1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2             243.000
17 Tôn thường Alock màu sóng -1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Zn 12 M2             217.000
18 Tôn thường Alock màu sóng -1070 mm - 0,45 mm lớp mạ Zn 12 M2             213.000
19 Tôn ASEAM - 0,47mm lớp mạ Az 150 M2             215.000
20 Tôn APU 6 sóng K = 1065 mm - 0,40 mm M2             238.000
21 Tôn APU 6 sóng K = 1065 - 0,42 mm M2             243.000
22 Tôn APU 6 sóng K = 1065 - 0,45 mm M2             252.000
23 Tôn APU 6 sóng K = 1065 - 0,47 mm M2             256.000
  Phụ kiện    
  Ống nước    
24 Ống nước AC11/AK106/Sóng ngói K362 mm - 0,45 Md               72.000
25 Ống nước AC11/AK106/Sóng ngói K522 mm - 0,45 Md             104.000
  Tôn SUNTEK    
26 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,30 mm M2               84.000
27 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,35 mm M2               94.000
28 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,40 mm M2             102.000
29 Tôn ngói, vòm khổ 1070 mm dày 0,35 mm M2             100.000
30 Tôn ngói, vòm khổ 1070 mm dày 0,40 mm M2             108.000
31 Tôn Mát - S2 6 sóng  K.1065 m dày 0,30 mm M2             160.000
32 Tôn Mát - S2 6 sóng  K.1065 m dày 0,35 mm M2             171.000
33 Tôn Mát - S2 6 sóng  K.1065 m dày 0,40 mm M2             181.000
34 Tôn Mát - S1 6 sóng  K.1065 m dày 0,30 mm M2             176.000
35 Tôn Mát - S1 6 sóng  K.1065 m dày 0,35 mm M2             187.000
36 Tôn Mát - S1 6 sóng  K.1065 m dày 0,40 mm M2             197.000
  Tấm lợp sinh thái GUTTA (Italia)    
1 Guttapral Acrylic dạng sóng (2000*950*23) mm M2             138.000
2 Tấm úp nóc có nẹp chống bão (1050*480) mm Md             180.000
3 Tấm lấy sáng Resin Glass (2000*950) mm M2             210.000
4 Đinh vít 12 # 75 mm Cây                 1.050
5 Chống thấm tường Guttabeta PT M2             271.182
6 Chống thấm móng, dầm, sàn Guttabeta Star 530 KN M2               96.000
7 Chống thấm nền Guttabeta T20 M2             239.000
8 Nhũ tương chống thấm PV 8686 (01 kg, 05 kg, 30 kg) Kg             100.000
  Tấm lợp Onduline (Pháp)    
1 Dạng sóng (2.000 x 950 x 3 mm) màu xanh, đỏ, nâu M2             125.000
2 Tấm lấy sáng dạng sóng sợi thủy tinh (2.000 x 950 x 1,5 mm) Tấm             390.000
3 Tấm úp nóc Onduline (900 x 480 x 3 mm) Tấm             110.000
4 Bulon vít cho xà gồ gổ, sắt có mũ PVC bảo vệ Cái                 1.140
5 Diềm mái Onduline (1.100 x 380) mm Tấm             132.000
6 Ngói Onduvila (1060 x 400) mm Tấm               75.000
  Tôn lạnh LYSAGHT    
1 Tấm lợp MULTICLAD 0,45APT Zac màu 100 G550AZ100, khổ 1110 mm M2             210.000
2 Tấm lợp GẤU TRẮNG METAL SHEETS - 0,4TCT - Zincalume - G550AZ150 M2             170.000
3 Tấm lợp GẤU TRẮNG METAL SHEETS - 0,44TCT - Zincalume - G550AZ150 M2             182.000
4 Tấm lợp GẤU TRẮNG METAL SHEETS - 0,47TCT - Zincalume - G550AZ150 M2             193.000
5 Tôn lạnh LYSAGHT TRIMDEK  0,46 mm - APT x1015 - APEX - G550AZ151 M2             263.000
6 Tôn lạnh LYSAGHT TRIMDEK 0,48 mm- APT x1015 - COLORBONDXRW -G550AZ152 M2             282.000
  Tôn lợp đai cài không bắn đinh lợp Lysaght Klip-Lok    
7 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,48 mm APT G550 - AZ150 M2             351.000
8 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Zincalume 0,45 mm TCT G550 - AZ150 M2             243.000
9 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,46 mm APT G550 - AZ150 M2             319.000
10 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Zincalume 0,53 mm TCT G550 - AZ150 M2             260.000
11 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,56 mm APT G550 - AZ150 M2             407.000

Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: n/a

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn