15:51 ICT Thứ năm, 22/08/2019

Trang chủ

Trang thông tin điện tử Quảng Trị
Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị
Trung tâm tin hoc

Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại » Vật liệu - Xây dựng

Bảng giá vật liệu xây dựng tháng 10 năm 2015 (Phần 4)

Thứ hai - 23/11/2015 08:14
(Ban hành kèm theo Công bố số 3000/CB/STC-SXD
ngày 13 tháng 11 năm 2015 của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Số
TT
Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)
  Ống uPVC (Công ty CP Nhựa Đồng Nai) sản xuất theo các tiêu chuẩn: TCDN-01÷05:2002; TCVN 6151: 1996; BS 3505:1986; AS/NZS 1477:1996 và ASTM D2241:93
96 (21 x 1,6 mm 15 bar) Mét 6.100
97 (21 x 1,6 mm 20 bar) Mét 8.900
98 (27 x 1,4 mm 9 bar) Mét 6.700
99 (27 x 1,8 mm 12 bar) Mét 8.700
100 (34 x 1,6 mm 9 bar) Mét 9.700
101 (34 x 2,0 mm 12 bar) Mét 12.200
102 (42 x 2,5 mm 12 bar) Mét 18.500
103 (49 x 2,4 mm 9 bar) Mét 21.200
104 (60 x 2,8 mm 9 bar) Mét 30.900
105 (75 x 4,5 mm 12.5 bar) Mét 73.400
106 (90 x 3,5 mm 8 bar) Mét 67.600
107 (110 x 5,3 mm 10 bar) Mét 126.700
108 (140 x 6,7 mm 10 bar) Mét 198.000
109 (168 x 7,3 mm 9 bar) Mét 224.300
110 (200 x 7,7 mm 8 bar) Mét 313.600
111 (220 x 8,7 mm 9 bar) Mét 348.400
  Ống HDPE -PE 100 (Công ty CP Nhựa Đồng Nai) sản xuất theo các tiêu chuẩn: TCDN 06: 2003; DIN 8047 và ISO 4427
112 D20, dày 1,8 - 12,5 bar Mét 7.100
113 D25, dày 2,3 - 16 bar Mét 11.700
114 D32, dày 2,0 - 10 bar Mét 13.140
115 D40, dày 2,0 - 8 bar Mét 16.590
116 D50, dày 3,0 - 10 bar Mét 30.730
117 D63, dày 3,8 - 10 bar Mét 49.000
118 D75, dày 4,5 - 10 bar Mét 70.060
119 D90, dày 5,4 - 10 bar Mét 99.100
120 D110, dày 6,6 - 10 bar Mét 150.640
121 D125, dày 7,4 - 10 bar Mét 190.150
122 D140, dày 6,7 - 8 bar Mét 193.100
123 D160, dày 7,7 - 8 bar Mét 254.330
124 D180, dày 10,7 - 10 bar Mét 392.730
125 D200, dày 11,9 - 10 bar Mét 490.700
126 D315, dày 15,0 - 8 bar Mét 976.500
127 D400, dày 19,1 - 8 bar Mét 1.574.900
128 D500, dày 23,9 - 8 bar Mét 2.452.000
129 D630, dày 30,0 - 8 bar Mét 4.166.900
  Ống gang cầu hiệu XinXing tiêu chuẩn ISO 2531-K9    
130 Ống gang cầu (dẻo) miệng bát EU DN80; L = 6 m Mét            576.000
131 Ống gang cầu (dẻo) miệng bát EU DN100; L = 6 m Mét            638.000
132 Ống gang cầu (dẻo) miệng bát EU DN150; L = 6 m Mét            810.000
133 Ống gang cầu (dẻo) miệng bát EU DN250; L = 6 m Mét         1.648.000
134 Ống gang cầu (dẻo) miệng bát EU DN350; L = 6 m Mét         2.514.000
135 Ống gang cầu (dẻo) miệng bát EU DN400; L = 6 m Mét         2.994.000
  Ống gang cầu Pam TQ tiêu chuẩn ISO 2531-K9    
136 Ống gang DN80 Mét            576.000
137 Ống gang DN100 Mét            610.000
138 Ống gang DN150 Mét            701.000
139 Ống gang DN200 Mét            939.000
140 Ống gang DN250 Mét         1.480.000
141 Ống gang DN300 Mét         1.898.000
142 Ống gang DN350 Mét         2.202.000
143 Ống gang DN400 Mét         2.820.000
  Phụ kiện mạ kẻm ren Trung Quốc - ký hiệu DZ    
144 Măng song D15 1/2" Cái 5.200
145 Măng song D25 1" Cái 12.000
146 Măng song D40 1.1/2" Cái 22.600
147 Măng song D80 3" Cái 82.900
148 Măng song D100 4" Cái 135.600
149 Cút + cút thu D15 1/2" Cái 5.400
150 Cút + cút thu D25 1" Cái 15.400
151 Cút + cút thu D40 1.1/2" Cái 30.000
152 Cút + cút thu D80 3" Cái 113.200
153 Cút + cút thu D100 4" Cái 203.900
154 Tê + tê thu D15 1/2" Cái 7.600
155 Tê + tê thu D25 1" Cái 21.200
156 Tê + tê thu D40 1.1/2" Cái 37.600
157 Tê + tê thu D80 3" Cái 147.200
158 Tê + tê thu D100 4" Cái 264.800
159 Rắc co D15 1/2" Cái 18.600
160 Rắc co D25 1" Cái 37.400
161 Rắc co D40 1.1/2" Cái 70.600
162 Rắc co D80 3" Cái 243.600
163 Côn thu 20 3/4" Cái 7.100
164 Côn thu 40 1.1/2" Cái 22.100
165 Côn thu 80 3" Cái 84.700
  Khớp nối mềm liên doanh sản xuất tại Việt Nam    
166 Khớp nối mềm hai đầu bát DN80 EE VN Bộ 535.000
167 Khớp nối mềm hai đầu bát DN100 EE VN Bộ 648.000
168 Khớp nối mềm hai đầu bát DN150 EE VN Bộ 1.061.000
169 Khớp nối mềm hai đầu bát DN200 EE VN Bộ 1.404.000
170 Khớp nối mềm hai đầu bát DN250 EE VN Bộ 1.638.000
171 Khớp nối mềm hai đầu bát DN400 EE VN Bộ 3.276.000
172 Khớp nối mềm bích bát DN80 BE VN Bộ 648.000
173 Khớp nối mềm bích bát DN100 BE VN Bộ 842.000
174 Khớp nối mềm bích bát DN150 BE VN Bộ 1.248.000
175 Khớp nối mềm bích bát DN200 BE VN Bộ 1.716.000
176 Khớp nối mềm bích bát DN300 BE VN Bộ 2.652.000
177 Khớp nối mềm bích bát DN400 BE VN Bộ 4.212.000
  Van ren đồng ANA sản xuất tại Thái Lan GV 104    
178 Van cửa new ANA DN15 Cái 97.000
179 Van cửa new ANA DN32 Cái 325.000
180 Van cửa new ANA DN50 Cái 565.000
  Van ren đồng ANA sản xuất tại Thái Lan    
181 Van một chiều ANA CHV111 DN15 Cái 85.000
182 Van một chiều ANA CHV111 DN25 Cái 149.000
183 Van một chiều ANA CHV111 DN32 Cái 269.000
184 Van một chiều ANA CHV111 DN40 Cái 326.000
185 Van một chiều ANA CHV111 DN50 Cái 515.000
186 Van cửa ANA GV104 DN 15 Cái 97.000
187 Van cửa ANA GV104 DN 20 Cái 146.000
188 Van cửa ANA GV104 DN 25 Cái 209.000
189 Van cửa ANA GV104 DN 40 Cái 492.000
190 Van cửa ANA GV104 DN 50 Cái 624.000
  Các loại van áp lực 10 kg/cm2    
191 Van cửa đồng MBV DN15 Cái 36.200
192 Van cửa đồng MBV DN32 Cái 120.000
193 Van cửa đồng MBV DN50 Cái 240.000
194 Van một chiều đồng lá lật MH DN15 Cái 22.000
195 Van một chiều đồng lá lật MH DN32 Cái 93.500
196 Van một chiều đồng lá lật MH DN50 Cái 190.000
  Van Samjin - SJV (Hàn Quốc) TC BSEN 5163    
197 Van cổng hai mặt bích ti chìm không tay DN80 Cái 3.113.000
198 Van cổng hai mặt bích ti chìm không tay DN100 Cái 3.449.000
199 Van cổng hai mặt bích ti chìm không tay DN150 Cái 6.146.000
  Van cổng OKM Nhật sản xuất tại MaLaySia TC BSS163:204 (TYPE B)    
200 Van cổng hai mặt bích ti chìm không tay DN50 Cái 3.468.000
201 Van cổng hai mặt bích ti chìm không tay DN80 Cái 4.080.000
202 Van cổng hai mặt bích ti chìm không tay DN100 Cái 4.980.000
203 Van cổng hai mặt bích ti chìm không tay DN150 Cái 7.890.000
204 Van cổng hai mặt bích ti chìm không tay DN200 Cái 11.700.000
205 Van cổng hai mặt bích ti chìm không tay DN300 Cái 25.800.000
206 Van cổng hai mặt bích ti chìm không tay DN400 Cái 75.222.000
  Van một chiều và van bướm OKM sản xuất tại MaLaySia    
207 Van một chiều MB lá lật TC BSEN 12334:2001 DN80 Cái 3.840.000
208 Van một chiều MB lá lật TC BSEN 12334:2001 DN100 Cái 5.040.000
209 Van một chiều MB lá lật TC BSEN 12334:2001 DN150 Cái 9.192.000
210 Van một chiều MB lá lật TC BSEN 12334:2001 DN200 Cái 15.924.000
211 Van một chiều MB lá lật TC BSEN 12334:2001 DN300 Cái 37.308.000
  Các loại phụ kiện van và van khác    
212 Van cổng gang BB D100 Cái 1.538.000
213 Nắp van gang Cái 180.000
214 Mối nối mềm gang D200 Cái 1.646.000
215 Mối nối mềm gang D100 Cái 1.010.000
216 Tê gang EEB D200/100 Cái 1.736.000
217 Tê gang EEB D100/100 Cái 790.000
218 Cút gang EE D100 x 90o Cái 817.000
219 Cút gang EE D100 x 45o Cái 614.000
220 Cút gang EE D100 x 11,25o Cái 537.000
221 Bu gang BU D100 L = 250 Cái 321.000
222 Ống ngắn gang UU D200 L = 250 Cái 215.700
223 Ống ngắn gang UU D100 L = 250 Cái 151.000
224 Trụ cứu hỏa D100 Cái 7.500.000
225 Đai khởi thuỷ gang D200/50 Cái 369.000
226 Đai khởi thuỷ gang D100/40 Cái 223.000
227 Đai khởi thuỷ gang D100/25 Cái 220.000
228 Bích đặc gang D100 Cái 189.000
229 Van xã khí gang D25 Cái 204.000
  Đồng hồ đo lưu lượng nước    
230 Đồng hồ cấp C Multimag DN15 (Indonesia) Cái 490.000
231` Đồng hồ cấp B Multimag TMII DN15 (Indonesia) Cái 425.000
232 Đồng hồ cấp B Multimag DN20 (Brazin) Cái 1.090.000
233 Đồng hồ cấp B Multimag DN25 (Brazin) Cái 2.565.000
234 Đồng hồ cấp B Multimag DN32 (Brazin) Cái 2.645.000
235 Đồng hồ cấp B Multimag DN40 (Brazin) Cái 4.485.000
236 Đồng hồ cấp B Multimag DN50 (Brazin) Cái 5.805.000
  Ống thép tráng kẽm Vinapipe TC BS 1387/85    
237 DN 15 x 1,9 Mét              29.900
238 DN 20 x 2,1 Mét              40.400
239 DN 25 x 2,3 Mét              56.000
240 DN 32 x 2,3 Mét              70.600
241 DN 40 x 2,5 Mét              88.400
242 DN 50 x 2,6 Mét            115.000
243 DN 60 x 2,5 Mét            130.000
244 DN 65 x 2,9 Mét            162.700
245 DN 80 x 2,9 Mét            191.000
246 DN 100 x 3,2 Mét            272.800
  Ống thép đen Việt Đức TC ASTM A53A    
247 D150 (168,3 x 4,78) Mét            475.000
248 D200 (219,1 x 4,78) Mét            622.000
  Ống thép đen SUNSCO của Nhật Bản sản xuất tại Việt Nam Theo TC ASTM A53M-B
249 D300 (323,8 x 635) Mét         1.550.000
250 D400 (406,4 x 7,14) Mét         2.205.000
  Ống thép mạ ASTM A53A; ASTM A53M-B    
251 D150 (168,3 x 4,78) Mét            610.000
252 D200 (219,1 x 5,16) Mét            862.000
253 D300 (323,8 x 635) Mét         1.983.000
  Ống nước và phụ kiện SUNMAX-PPR    
  Ống lạnh kháng khuẩn PN10    
1 φ20 x 2,3 Mét              23.900
2 φ25 x 2,8 Mét              42.800
3 φ32 x 2,9 Mét              57.700
4 φ40 x 3,7 Mét              75.900
5 φ50 x 4,6 Mét            111.800
  Ống nóng kháng khuẩn PN20    
6 φ20 x 3,4 Mét              30.200
7 φ25 x 4,2 Mét              49.500
8 φ32 x 5,4 Mét              85.000
9 φ40 x 6,7 Mét            128.000
10 φ50 x 8,3 Mét            187.000
  Phụ kiện Sunmax-PPR    
11 Măng sông 20 Cái                3.500
12 Măng sông 32 Cái                8.500
13 Măng sông 50 Cái              23.000
14 Măng sông 75 Cái              77.700
15 Măng sông 90 Cái            136.400
16 T đều 20 Cái                6.800
17 T đều 32 Cái              17.900
18 T đều 50 Cái              56.500
19 T đều 75 Cái            165.000
20 T đều 90 Cái            265.000
21 Cút 20 Cái                6.000
22 Cút 32 Cái              14.000
23 Cút 50 Cái              39.500
24 Cút 75 Cái            158.000
25 Cút 90 Cái            250.000
26 Chếch 20 Cái                5.300
27 Chếch 32 Cái              12.000
28 Chếch 50 Cái              47.500
29 Chếch 75 Cái            155.000
30 Chếch 90 Cái            188.000
31 Côn thu 25/20 Cái                5.200
32 Côn thu 32/20-25 Cái                8.900
33 Côn thu 40/20-25-32 Cái              11.500
34 Côn thu 50/20-25-32-40 Cái              19.200
35 Côn thu 63/25-32-40-50 Cái              39.900
36 T thu 25/20 Cái              10.500
37 T thu 32/20-25 Cái              18.500
38 T thu 40/20-25-32 Cái              42.500
39 T thu 50/20-25-32-40 Cái              72.000
40 T thu 63/25-32-40-50 Cái            130.000
41 Cút thu 25/20 Cái              13.500
42 Cút thu 32/20-25 Cái              26.900
43 Cút thu 40/20-25-32 Cái              32.000
44 Van cửa tay tròn Ф50 Cái            475.000
45 Van cửa tay tròn Ф40 Cái            270.000
46 Van cửa tay tròn Ф32 Cái            270.000
47 Van cửa tay tròn Ф25 Cái            155.000
48 Van cửa tay tròn Ф20 Cái            117.000
49 Rắc co PPR Ф50 Cái            147.000
50 Rắc co PPR Ф40 Cái              93.000
51 Rắc co PPR Ф32 Cái              66.000
52 Rắc co PPR Ф25 Cái              42.000
  Ống nước thương hiệu SP (nhà phân phối chính Công ty TNHH MTV Việt Khải Hưng)
1 Ống PPR cấp nước lạnh φ20, PN10 (1cây/4 m) Mét              17.200
2 Ống PPR cấp nước lạnh φ25, PN10 (1cây/4 m) Mét              30.400
3 Ống PPR cấp nước lạnh φ32, PN10 (1cây/4 m) Mét              40.100
4 Ống PPR cấp nước lạnh φ40, PN10 (1cây/4 m) Mét              53.800
5 Ống PPR cấp nước lạnh φ50, PN10 (1cây/4 m) Mét              78.300
6 Ống PPR cấp nước lạnh φ63, PN10 (1cây/4 m) Mét            123.600
7 Ống PPR cấp nước lạnh φ20, PN 16 (1cây/4 m) Mét              18.909
8 Ống PPR cấp nước lạnh φ25, PN 16 (1cây/4 m) Mét              36.818
9 Ống PPR cấp nước lạnh φ32, PN 16 (1cây/4 m) Mét              50.454
10 Ống PPR cấp nước lạnh φ40, PN 16 (1cây/4 m) Mét              83.181
11 Ống PPR cấp nước lạnh φ50, PN 16 (1cây/4 m) Mét            130.000
12 Ống PPR cấp nước lạnh φ63, PN 16 (1cây/4 m) Mét            200.909
13 Ống PPR cấp nước nóng φ20, PN 20 (1cây/4 m) Mét              20.100
14 Ống PPR cấp nước nóng φ25, PN 20 (1cây/4 m) Mét              37.000
15 Ống PPR cấp nước nóng φ32, PN 20 (1cây/4 m) Mét              54.700
16 Ống PPR cấp nước nóng φ40, PN 20 (1cây/4 m) Mét            101.800
17 Ống PPR cấp nước nóng φ50, PN 20 (1cây/4 m) Mét            131.800
18 Ống PPR cấp nước nóng φ63, PN 20 (1cây/4 m) Mét            207.200
19 Ống nước HDPE φ25, PE8, PN10 (1 cuộn/200 m) Mét                9.600
20 Ống nước HDPE φ32, PE8, PN10 (1 cuộn/200 m) Mét              13.400
21 Ống nước HDPE φ40, PE8, PN10 (1 cuộn/200 m) Mét              20.100
22 Ống nước HDPE φ50, PE8, PN10 (1 cuộn/200 m) Mét              31.300
23 Ống nước HDPE φ63, PE8, PN10 (1 cuộn/200 m) Mét              49.800
24 Ống nước HDPE φ75, PE8,PN10 (1 cây/6 m) Mét              70.400
25 Ống nước HDPE φ90, PE8, PN10 (1 cây/6 m) Mét            101.800
26 Ống nước HDPE φ110, PE8,PN10 (1 cây/6 m) Mét            148.100
27 Ống u.PVC - C1 φ21- PN 12.5 (1 cây/4 m) Mét                6.500
28 Ống u.PVC - C1 φ27 - PN 12.5 (1 cây/4 m) Mét                8.900
29 Ống u.PVC - C1 φ34 - PN 10 (1 cây/4 m) Mét              11.400
30 Ống u.PVC - C1 φ42 - PN 8 (1 cây/4 m) Mét              15.400
31 Ống u.PVC - C1 φ48 - PN 8 (1 cây/4 m) Mét              18.600
32 Ống u.PVC - C1 φ60 - PN 6 (1 cây/4 m) Mét              23.600
33 Ống u.PVC - C1 φ75 - PN 6 (1 cây/4 m) Mét              33.500
34 Ống u.PVC - C1 φ90 - PN 5 (1 cây/4 m) Mét              41.700
35 Ống u.PVC - C1 φ110 - PN 5 (1 cây/4 m) Mét              60.900
36 Ống u.PVC - C1 φ125 - PN 5 (1 cây/4 m) Mét              75.400
37 Ống u.PVC - C2 φ34 - PN 12,5 (1 cây/4 m) Mét              14.000
38 Ống u.PVC - C2 φ42 - PN10 (1 cây/4 m) Mét              17.700
39 Ống u.PVC - C2 φ48 - PN10 (1 cây/4 m) Mét              21.300
40 Ống u.PVC - C2 φ60 - PN8 (1 cây/4 m) Mét              30.400
41 Ống u.PVC - C2 φ75 - PN8 (1 cây/4 m) Mét              43.100
42 Ống u.PVC - C2 φ90 - PN6 (1 cây/4 m) Mét              48.600
43 Ống u.PVC - C2 φ110 - PN6 (1 cây/4 m) Mét              71.100
44 Ống u.PVC - C2 φ125 - PN6 (1 cây/4 m) Mét              89.000
45 Ống u.PVC - C2 φ140 - PN6 (1 cây/4 m) Mét            114.300
  THIẾT BỊ ĐIỆN    
  Sản phẩm Đèn LED của Công ty TNHH B.J Việt Nam    
  Đèn chiếu sáng đường phố (Uriled Dobesem Korea)    
1 Đèn AC DOB Street light 30 W Bộ         4.926.364
2 Đèn AC DOB Street light 60 W Bộ         6.072.727
3 Đèn AC DOB Street light 90 W Bộ         7.727.273
4 Đèn AC DOB Street light 120 W Bộ         8.727.273
5 Đèn AC DOB Street light 150 W Bộ       10.363.636
6 Đèn AC DOB Street light 180 W Bộ       11.070.909
  Thiết bị điện thương hiệu SINO, VANLOCK    
1 Aptomat MCCB 3P 15, 20, 30,40,50, 60 A - Icu 18 KA Cái            411.000
2 Aptomat MCCB 3P 75, 100 A- Icu 22 KA Cái            551.000
3 Aptomat MCCB 3P 100, 125, 150, 175 A- Icu 30 KA Cái         1.060.000
4 Aptomat MCCB 3P 200, 225 A - Icu 42 KA Cái         1.139.000
5 Aptomat MCCB 3P 250, 300, 350, 400 A - Icu 42 KA Cái         3.134.000
6 Aptomat MCCB 3P 500, 600, 700, 800 A - Icu 45 KA Cái         5.605.000
7 Aptomat MCB 1 pha 1P loại 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40 A Cái              50.900
8 Aptomat MCB 1 pha 1P loại 50, 63 A - 4,5 KA Cái              80.400
9 Aptomat MCB 1 pha 2P loại  6, 10, 16, 20, 25, 32, 40 A Cái            102.700
10 Aptomat MCB 1 pha 2P loại 50, 63 A - 4,5 KA Cái            156.300
11 Aptomat MCB 3 pha 3P loại  6, 10, 16, 20, 25, 32, 40 A Cái            180.000
12 Aptomat MCB 3 pha 3P loại  50, 63 A - 4,5 KA Cái            219.000
13 Tủ điện vỏ kim loại lắp nối KT 400 x 300 x 160 mm              360.000
14 Tủ điện vỏ kim loại lắp nối KT 600 x 400 x 200 mm Cái            574.000
15 Tủ điện vỏ kim loại lắp nối KT 800 x 600 x 300 mm           1.633.000
16 Tủ điện vỏ kim loại lắp nối KT 1200 x 800 x 300 mm           2.210.000
17 Tủ điện âm tường chứa 2 - 4 Module Cái              85.450
18 Tủ điện âm tường chứa 5 - 8 Module Cái            130.000
19 Ống cứng luồn dây điện φ16 (1cây/2,92 m) Cây              15.600
20 Ống cứng luồn dây điện φ20 (1cây/2,92 m) Cây              22.000
21 Ống cứng luồn dây điện φ25 (1cây/2,92 m) Cây              30.000
22 Ống cứng luồn dây điện φ32 (1cây/2,92 m) Cây              56.000
23 Ống cứng luồn dây điện φ50 (1cây/2,92 m) Cây            109.000
24 Ống ruột gà cứng, màu trắng, chống cháy φ16 (1 cuộn/50 m) Mét                2.500
25 Ống ruột gà cứng, màu trắng, chống cháy φ20 (1 cuộn/50 m) Mét                3.070
26 Ống ruột gà cứng, màu trắng, chống cháy φ32 (1 cuộn/50 m) Mét              12.580
27 Mặt 1, 2, 3 công tắc Cái              10.150
28 Mặt Atomat Cái              10.150
29 Ổ cắm đôi 3 chấu Cái              51.800
30 Ổ cắm đơn 2 chấu Cái              26.800
31 Hạt công tắc 2 chiều Cái              14.700
32 Hạt công tắc một chiều Cái                8.360
33 Ổ cắm điện thoại Cái              37.200
34 Ổ căm mạng Cái              59.600
35 Ổ căm truyền hình cáp Cái              36.500
36 Đèn huỳnh quang loại đôi 1,2 m Bộ            207.200
37 Đèn huỳnh quang loại đơn 1,2 m Bộ            150.900
38 Đèn huỳnh quang loại đơn 0,6 m Bộ            122.700
39 Đèn ốp trần D 300 Bộ            250.000
40 Đèn ốp trần D 400 Bộ            277.000
41 Dây tín hiệu 1/0,5 mm x 2P Mét                3.200
42 Dây tín hiệu 1/0,5 mm x 4P Mét                6.100
43 Dây cáp đồng trục 5C (dây Ăng ten) Mét                7.300
44 Dây tín hiệu internet 5UTP, 6UTP Mét              16.500
45 Đế âm đơn chống cháy Chiếc                3.020
  Dây, cáp điện CADIVI    
1  V C - 1,00 (φ1,17) - 450/750 V (1021003) Mét                2.820
2  V Cm - 1.5 - (1 x 30/0.25) - 450/750 V Mét                3.960
3  V Cm - 2.5 - (1 x 50/0.25) - 450/750 V Mét                6.450
4  V Cm - 4 - (1 x 56/0.30) - 450/750 V Mét              10.080
5  V Cmd - 2 x 1 - (2 x 32/0.2) - 450/750 V (1021204) Mét                5.600
6  V Cmd - 2 x 4 - (2 x 56/0.30) - 450/750 V (1021210) Mét              21.400
7  V Cmd - 2 x 6 - (2 x 7 x 12/0.30) - 450/750 V (1021212) Mét              32.000
8  V Cmo - 2 x 1 - (2 x 32/0.2) - 300/500 V (1021504) Mét                6.590
9  V Cmo - 2 x 4 - (2 x 50/0.32) - 300/500 V (1021510) Mét              21.600
10  V Cmo - 2 x 6 - (2 x 7 x 12/0.30) - 300/500 V (1021512) Mét              31.800
11 CV - 1 - 450/750 V (7/0.425) (1040101) Mét                3.060
12 CV - 1.5 - 450/750 V (7/0.52) (1040102) Mét                4.260
13 CV - 2 - 450/750 V (7/0.6) (1040103) Mét                5.440
14 CV - 2.5 - 450/750 V (7/0.6) (1040104) Mét                6.670
15 CV - 3,0 - 450/750 V (7/0.75) (1040165) Mét                7.900
16 CV - 4 - 450/750 V (7/0.85) (1040106) Mét              10.140
17 CV - 8 - (7/1.2) - 450/750 V Mét              19.660
18 CV - 25 - 450/750 V (7/2.14) (1040115) Mét              59.000
19 CV - 35 - 450/750 V (7/2.52) (1040117) Mét              81.100
20 CV - 75 - 450/750 V (19/2.25) (1040125) Mét            175.600
21 CVV - 1 (1 x 7/0.425) - 0,6/1 kV (1050701) Mét                4.160
22 CVV - 1.5 (1 x 7/0.52) - 0,6/1 kV (1050702) Mét                5.830
23 CVV - 2.5 (1 x 7/0.67) - 0,6/1 kV (1050704) Mét                8.500
24 CVV - 4 (1 x 7/0.85) - 0,6/1 kV (1050706) Mét              12.790
25 CVV - 10 (1 x 7/1.35) - 0,6/1 kV (1050710) Mét              28.600
26 CVV - 25 (1 x 7/2.14) - 0,6/1 kV (1050715) Mét              66.900
27 CVV - 50 (1 x 19/1.8) - 0,6/1 kV (1050719) Mét            126.600
28 CVV - 100 (1 x 19/2.6) - 0,6/1 kV (1050724) Mét            239.700
29 CVV - 2 x 2.5 (2 x 7/0.67) - 300/500 V (1050210) Mét              18.310
30 CVV - 3 x 4 + 1 x 2.5 (3 x 7/0.85 + 1 x 7/0.67) - 0,6/1 kV (1051101) Mét              44.800
31 CVV - 3 x 10 + 1 x 6 (3 x 7/1.35 + 1 x 7/1.04) - 0,6/1 kV (1051104) Mét            100.500
32 CVV - 3 x 22 + 1 x 16 (3 x 7/2 + 1 x 7/1.7) - 0,6/1 kV (1051110) Mét            210.300
33 CVV - 4 x 4 (4 x 1/2.25) - 300/500 V (1050415) Mét              46.700
34 CVV - 4 x 10 (4 x 7/1.35) - 300/500 V (1050427) Mét            113.000
35 CVV - 4 x 16 (4 x 7/1.7) - 300/500 V (1050430) Mét            174.100
36 CVV - 4 x 25 (4 x 7/2.14) - 300/500 V (1050432) Mét            270.700
37 CVV - 4 x 35 (4 x 7/2.52) - 300/500 V (1050434) Mét            342.800
38 CXV - 25 (1 x 7/2.14) - 0,6/1 kV (1060115) Mét              62.600
39 CXV - 3 x 8 + 1 x 6 (3 x 7/1.2 + 1 x 7/1.04) - 0,6/1 kV (1060503) Mét              84.100
40 CXV - 3 x 14 + 1 x 8 (3 x 7/1.6 + 1 x 7/1.2) - 0,6/1 kV (1060506) Mét            134.500
41 CXV - 4 x 10 (4 x 7/1.35) - 0,6/1 kV (1060410) Mét            109.700
42 CXV - 4 x 25 (4 x 7/2.14) - 0,6/1 kV (1060415) Mét            272.800
43 CXV - 4 x 35 (4 x 7/2.52) - 0,6/1 kV (1060417) Mét            369.700
44 CXV - 4 x 50 (4 x 19/1.8) - 0,6/1 kV (1060419) Mét            515.300
45 CXV - 4 x 70 (4 x 19/2.14) - 0,6/1 kV (1060421) Mét            716.800
46 AV - 10 - 450/750 V (7/1.35) (2040101) Mét                3.770
47 AV - 16 - 450/750 V (7/1.7) (2040104) Mét                5.390
  Dây nhôm lõi thép các loại: (ACSR-TCVN)    
48 Dây nhôm lõi thép có tiết diện ≤ 50 mm2 Kg              64.000
49 Dây nhôm lõi thép có tiết diện >50 - 95 mm2 Kg              63.000
50 Dây nhôm lõi thép có tiết diện >95 - 240 mm2 Kg              64.000
51 Dây néo thép bện TK35 Mét                7.091
52 Dây néo thép bện TK 50 Mét                7.727
53 Cáp đồng bọc 2C x 100+ Mét                7.500
54 Cáp điện PVC M2 x 4 (1 sợi) Mét              16.000
55 Cáp điện PVC M2 x 6 (7 sợi) Mét              24.000
56 Cáp điện PVC M2 x 10 (7 sợi) Mét              37.500
57 Dây điện PVC 2 x 1,5 (Korea) Mét              10.000
58 Dây đấu nối CVV2 x 2,5 Mét              15.000
59 Đèn cầu mờ 250 bóng rung 200 W HN Bộ            145.455
60 Đèn lốp trần Neon 22 W Đài Loan nắp nhựa Bộ            155.000
61 Tủ sơn tĩnh điện 450 x 1.200 x 1.400 (VN) Cái         4.227.273
62 Tủ sơn tĩnh điện 450 x 800 x 1.000 (VN) Cái         2.681.818
63 Tủ điện TBA trọn bộ <50 A không có Aptomat Cái         2.045.455
64 Khóa đỡ thẳng cáp vặn xoắn: KDT Bộ              22.727
65 Khóa đỡ góc cáp vặn xoắn (300 Bộ              18.182
66 Khóa đỡ néo cáp vặn xoắn (G >600): KNG Bộ              31.818
67 Cụm bulon móc cáp vặn xoắn: CBLM Bộ              40.909
68 Bulon móc cáp vặn xoắn: BLM Bộ              16.364
69 Nắp bịt đầu cáp vặn xoắn Cái                2.727
70 Cầu dao tự động 3 cực 20 A loại 8 TC - MCCB Cái         1.409.091
71 Phễu cáp 24 kV (Pháp) Bộ         3.363.636
72 Cầu chì sứ Cái                2.727
73 Cầu chì tự rơi 24 kV - FCO - 24 kV Cái            850.000
74 Chống sét van 22 kV của Mỹ Cái            830.000
75 Sứ đứng 24 kV + ty sứ bọc chì (loại F1 -CMB) Cái            189.200
76 Sứ đứng 24 kV loại Linepost + Ty Cái            180.000
77 Sứ đứng 24 kV loại Pinpost + Ty Cái            200.000
78 Sứ đứng 35 kV đường rò 720 mm - CSM Cái            200.000
79 Chuỗi néo POLIME 24 kV + Phụ kiện Bộ            350.000
80 Kẹp cáp nhôm A 50 Cái              10.909
81 Kẹp cáp nhôm A35 Bộ                7.273
82 Kẹp cáp đồng nhôm M50 - A70 Cái              10.909
83 Kẹp mỏ chim Bộ            100.000
84 Kẹp cốt đồng M 70 Cái              10.000
85 Kẹp răng hạ áp TTD 15IF Bộ              77.273
86 Kẹp răng hạ áp 35/10 Bộ            177.273
87 Aptomat tép 1 cực 6/10/16/20/25/32/40 A (Roman) Cái              69.000
88 Aptomat tép 1 cực 50 A- 63 A (ROMAN) Cái              79.000
89 Aptomat tép 2 cực 6/10/16/20/25/32/40A (Roman) Cái            138.000
90 Aptomat tép 2 cực 50 A – 63 A (Roman) Cái            158.000
91 Aptomat chống giật loại 2P (15 A - 30 A) (Roman) Cái            348.000
92 Aptomat chống giật loại 2P(40 A - 50 A) (Roman) Cái            420.000
93 Ổ cắm đơn Roman Cái              32.000
94 Ổ cắm đôi Roman Cái              51.000
95 Ổ cắm đơn 3 chấu đa năng Roman Cái              50.160
96 Ổ cắm đôi 3 chấu đa năng Roman Cái              69.300
97 Tủ Aptomat 4P Cái              93.000
98 Tủ Aptomat 6P Cái            126.000
99 Tủ Aptomat 9P Cái            210.000
100 Tủ Aptomat 12P Cái            280.000
  Cáp điện Cadisun    
I CÁP ĐỒNG NGẦM 4 RUỘT ĐỀU CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1 KV
1 DSTA 4 x 4, (7sợi) Mét 49.773
2 DSTA 4 x 6, (7sợi) Mét 65.487
3 DSTA 4 x 10, (7sợi) Mét 97.312
4 DSTA 4 x 16, (7sợi) Mét 143.124
5 DSTA 4 x 25, (7sợi) Mét 218.610
6 DSTA 4 x 35, (7sợi) Mét 298.445
7 DSTA 4 x 50, (19sợi) Mét 421.001
8 DSTA 4 x 70, (19sợi) Mét 579.732
II Cáp đồng ngầm 3 pha + 1pha trung tính CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1 KV
1 DSTA 3 x 10 + 1 x 6, (7sợi) Mét 88.988
2 DSTA 3 x 16 + 1 x 10, (7sợi) Mét 131.102
3 DSTA 3 x 25 + 1 x 16, (7sợi) Mét 199.251
4 DSTA 3 x 35 + 1 x 16, (7sợi) Mét 258.590
5 DSTA 3 x 35 + 1 x 25, (7sợi) Mét 277.895
6 DSTA 3 x 50 + 1 x 25, (19sợi) Mét 370.030
7 DSTA 3 x 50 + 1 x 35, (19sợi) Mét 389.922
8 DSTA 3 x 70 + 1 x 35, (19sợi) Mét 510.423
III Dây ovan VCTFK 2 ruột mềm 300 - 500 V; TCNV 6610-5: 2000    
1 CXV 2 x 2.5 (7 sợi) Mét 14.281
2 VCTFK 2 x 0.5 (20 sợi) Mét 2.984
3 VCTFK 2 x 0.75 (30 sợi) Mét 4.013
4 VCTFK 2 x 1.0 (40 sợi) Mét 5.128
5 VCTFK 2 x 1.5 (48 sợi) Mét 7.212
6 VCTFK 2 x 2.0 (65 sợi) Mét 9.432
7 VCTFK 2 x 2.5 (50 sợi) Mét 11.391
  Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE Thăng Long    
1 TFP 40/30 Mét              14.900
2 TFP 50/40 Mét              21.400
3 TFP 65/50 Mét              29.300
4 TFP 85/65 Mét              42.500
5 TFP 105/80 Mét              55.300
6 TFP 130/100 Mét              78.100
7 TFP 160/125 Mét            121.400
8 TFP 195/150 Mét            165.800
9 TFP 230/175 Mét            247.200
10 TFP 260/200 Mét            295.500

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: nbsp ống, công ty

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn