21:24 ICT Thứ sáu, 16/04/2021

Trang chủ

Trung tâm tin hoc
Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị
Trang thông tin điện tử Quảng Trị

Textlink


Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại » Vật liệu - Xây dựng

Bảng giá vật liệu xây dựng tháng 10 năm 2014 của tỉnh Quảng Trị (Phần 2)

Thứ hai - 17/11/2014 16:37
(Ban hành kèm theo Công bố số 3043/CB/STC-SXD
ngày 14 tháng 11 năm 2014 của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Số
TT
Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)
  GẠCH VIGLACERA    
1 Granite giả cổ ốp lát nội ngoại thất (60 x 60) E611 màu đen, E645 màu xám 04 viên/hộp M2             209.000
2 Granite giả cổ ốp lát nội ngoại thất (60 x 60) E600 màu trắng sọc, F600 màu trắng kẻ ô 04 viên/hộp M2             200.000
3 Gạch cotto (40 x 40) D401, D402, D403, D404, D408, D411 06 viên/hộp Hộp               98.000
4 Gạch sân vườn (40 x 40) S409, S411, S412, S421 06 viên/hộp Hộp               90.000
  Gạch, ngói Đồng Tâm    
5 Procelain 80*80 8080DB016 loại A M2             204.000
6 Procelain 80*80 8080DB028 loại A M2             204.000
7 Procelain 80*80 8080DB100-NANO loại A M2             245.000
8 Procelain 60*60 6060CLASSIC001 loại A M2             160.000
9 Procelain 60*60 6060CREMANOVA001 loại A M2             233.000
10 Procelain 60*60 6060CREMANOVA001 - NANO loại A M2             244.000
11 Procelain 50*50 5050DB002 loại A M2             148.000
12 Procelain 50*50 5050GOSAN001 loại A M2             110.000
13 Procelain 50*35 CT35027 loại A M2             211.000
14 Procelain 40*40 4040CATTIEN001 loại A M2             116.000
15 Procelain 40*40 4040DAHATIEN001 loại A M2             120.000
16 Procelain 33*66 3366HAIVAN001 loại A M2             154.000
17 Procelain 30*60 3060DB010 loại A M2             153.000
18 Procelain 30*30 3030CLASSIC001 loại A M2             148.000
19 Procelain 30*30 3030FOSSIL001 loại A M2             117.000
20 Ceramic 40*40 loại 1 M2             127.000
21 Ceramic 25*40 loại 1 M2             123.000
22 Ceramic 20*25 2025ROSE001 loại 1 M2             125.000
23 Ceramic 25*25 5201 loại 1 M2             124.000
24 Ceramic 25*25 2525DAISY003 loại 1 M2             105.000
25 Ceramic 20*20 2020MIAMI001 loại 1 M2             100.000
26 Ceramic 20*20 2020PALACE001 loại 1 M2             114.000
27 Ngói màu 10 viên/m2 Viên               13.500
28 Ngói bò (ngói úp nóc) loại to Viên               25.000
29 Ngói chạc 3; chạc 4 Viên               45.000
  GẠCH VIVAT    
30 Gạch nhóm I: V5001, V5006, V5009, V5010, V5105, V5061 50 x 50           04 viên/hộp Hộp               74.500
31 Gạch nhóm II: V5005, V5201, V5204... loại (50 x 50) 04 viên/hộp Hộp               80.000
32 Gạch nhóm I: V419, V420, V4630, V4631, V4401, V4403, V4001, V4002, V4003…loại (40x40) 06 viên/hộp Hộp               66.000
33 Chân tường (13 x 40): CT01, CT02… Viên                 4.100
  GẠCH GỐM ĐẤT VIỆT    
34 Gạch lát nền (40 x 40) cm màu chocolate, đỏ đậm 06 viên/hộp Hộp 115.000
35 Gạch lát nền (40 x 40) cm màu đỏ nhạt 06 viên/hộp Hộp 90.000
36 Gạch lát nền (30 x 30) cm màu chocolate, đỏ đậm 11 viên/hộp Hộp 100.000
37 Gạch lát nền (30 x 30) cm màu đỏ nhạt 11 viên/hộp Hộp 75.000
38 Gạch bậc thềm (30 x 30) cm màu đỏ nhạt 11 viên/hộp Hộp 29.000
  GẠCH VICENZA    
39 Gạch (40 x 40) FH457, FH488, FH494, FH4818, FH4838, FH4848              06 viên/hộp Hộp 66.300
40 Gạch (40 x 40) FH460, FH464, FH471, FH473, FH405, FH451...                  06 viên/hộp Hộp 65.500
41 Gạch ốp tường (25 x 40) V251 đến V259 Hộp 66.300
42 Gạch chân tường (13 x 40) CT12, CT12, CT14… Viên 4.200
  Gạch DORIC LA    
43 Gạch LA - 01 (30 x 30 x 05) M2 77.272
44 Gạch LA - 02 (30 x 30 x 03) M2 66.363
45 Gạch LA - 03 (40 x 40 x 3,5) M2 68.181
  GẠCH LÁT NỀN NM THẠCH BÀN    
46 Gạch KT (60 x 60) cm MMT - 001 M2 190.909
47 Gạch KT (60 x 60) cm MMT - 043 M2 218.182
  GẠCH HÃNG PRIME    
48 Gạch lát vệ sinh (25 x 25) cm PE 302 M2 72.000
49 Gạch ốp tường (25 x 40) A2546 M2 72.000
50 Gạch viền tường Viên 6.000
  ĐÁ GRANITE    
51 Đá granite đá đỏ nhuộm nhập khẩu TQ chiều rộng <= 600mm M2 770.000
52 Đá granite đá hoa phượng Bình Định chiều rộng <= 600mm M2 705.000
53 Đá đỏ Bình Định chiều dày 20mm chiều rộng <= 600mm M2 765.000
54 Đá granite đỏ Ruby Bình Định chiều rộng <= 600 mm M2 1.300.000
55 Đá granite hồng Bình Định chiều dày 20mm chiều rộng <= 600 mm M2 765.000
56 Đá granite xanh đen Bình Định mặt Lavabo chiều rộng <= 600 mm M2 965.000
57 Đá granite vàng Thanh Hóa chiều dày 20mm chiều rộng <= 600 mm M2 548.000
58 Đá granite trắng suối lau chiều dày 20mm chiều rộng <= 600 mm M2 695.000
59 Đá granite tím Tân Dân chiều dày 20mm chiều rộng <= 600 mm M2 695.000
60 Đá granite đen Huế chiều dày 20mm chiều rộng <= 600 mm M2 870.000
61 Đá chẻ suối xanh đá Thanh Hóa, Gio Linh M3 295.000
62 Đá khối Thanh Hóa, Gio Linh M3 850.000
63 Đá granite tím mông cổ chiều dày 20 mm chiều rộng <= 600 mm M2 605.000
64 Đá granite đen Phú Yên chiều dày 20 mm chiều rộng <= 600 mm M2 800.000
65 Đá granite xanh đen An Khê chiều dày 20 mm chiều rộng <= 600 mm M2 655.000
  GẠCH CÁC LOẠI    
66 Gạch ốp tường Đồng Tâm SARARAS 001L1 (KT 250 x 400) loại AA M2 148.500
67 Gạch lát nền Đồng Tâm HOADA 002L1 (KT250 x 250) loại AA M2 148.500
68 Gạch viền trang trí Trung Nguyên KT 70 x 250 Viên 6.000
69 Gạch Cootto Hạ Long đỏ loại A1 M2 88.000
70 Gạch INAX PPC 209 KT 300 x 300 mm, KT gạch 95 x 405 mm, số lượng 18 viên độ dày 7.0 mm M2 520.000
71 Gạch GRANITE Thạch Bàn MMT 40 - 001 (KT 400 x 400) loại A1 M2 152.600
  SƠN CÁC LOẠI    
  Sản phẩm sơn Alex    
1 Super Alex - AB bóng cao cấp nhiều màu 05 lít/lon/35 - 40 m2 Lon 875.000
2 Sơn Alex 5 in1 trong và ngoài trời nhiều màu 22 kg/thùng/90 - 95 m2 Thùng 1.210.000
3 Alex 3 in 1 sơn mịn trong nhà nhiều màu 25 kg/thùng/70 - 75 m2 Thùng 656.000
4 Sơn Alex đỏ trong nhà nhiều màu 25 kg/thùng/70 - 75 m2 Thùng 540.000
5 Alex Prevent - sơn chống thấm đa năng độ co giãn cao cấp CT-11                 22 kg/thùng/100 - 130 m2 Thùng 1.850.000
6 Lót chống kiềm nội thất cao cấp 24 kg/thùng/80 - 90 m2 Thùng 1.290.000
7 Sơn siêu trắng trong nhà 24 kg/thùng/80 - 90 m2 Thùng 1.014.000
8 Bột bả mastic DRULEX trong và ngoài cao cấp 40 kg/bao/40 - 45 m2 Bao 256.000
  Sản phẩm sơn KOVA    
9 Matít bột (bả) trong nhà - định mức 25 m2/2 lớp 25 kg/bao Bao             153.000
10 Matít bột (bả) ngoài trời 25 kg/bao Bao             180.000
11 Sơn trong nhà đa màu K180 (80 m2/2 lớp) 20 kg/thùng Thùng             590.000
12 Sơn mịn trong nhà đa màu K771 20 kg/thùng (70 - 80 m2/2 lớp) Thùng             690.000
13 Sơn trong nhà bán bóng cao cấp đa màu K5500 20 kg/thùng
(100 - 110 m2/2 lớp)
Thùng          1.426.000
14 Sơn lót kháng kiềm trong K 109 100 - 110 m2/2 lớp (20 kg/thùng) Thùng             850.000
15 Sơn ngoài nhà mịn đa màu K261 (80 - 90 m2/2 lớp) (20 kg/thùng) Thùng          1.345.000
16 Sơn chống thấm tường đứng cao cấp đa màu CT04 (100 - 110 m2/2 lớp) (20 kg/thùng) Thùng          2.263.000
17 Chất chống thấm co giãn cao cấp CT-11 (20 kg/thùng) (50 - 60 m2/2 lớp) Thùng          1.580.000
  Sản phẩm sơn Tập đoàn đa quốc gia Nauy Jotun    
18 Sơn lót nội thất Jotasealer 03 05 lít             422.000
19 Sơn lót nội thất Jotasealer 03 18 lít          1.209.000
20 Sơn lót cao cấp ngoại thất Jotashield primer 07 05 lít             495.000
21 Sơn lót cao cấp ngoại thất Jotashield primer 07 18 lít          1.650.000
22 Sơn trắng và phủ kinh tế Jotatough 05 lít             409.000
23 Sơn trắng và phủ kinh tế Jotatough 17 lít          1.086.000
24 Sơn phủ cao cấp - bền màu gấp 2 lần - ít bám bụi - 100% nhựa nguyên chất Jotashield 05 lít             945.000
25 Sơn phủ cao cấp - bền màu gấp 2 lần - ít bám bụi - 100% nhựa nguyên chất Jotashield 15 lít          2.500.000
26 Sơn phủ nội thất màu tiêu chuẩn và siêu trắng Jotaplast 10 lít             463.000
Sơn phủ nội thất màu tiêu chuẩn và siêu trắng Jotaplast 17 lít             740.000
  SƠN NOVA    
27 Matít bột (bả) nội thất 60 m2 40 kg/bao Bao             145.455
28 Matít bột (bả) ngoài trời 60 m2 40 kg/bao Bao             181.818
29 Sơn nội thất SAM (65 m2/18 lít) 18 lít/thùng Thùng             288.182
30 Sơn nội thất đa màu SAM 3,6 lít/lon Lon               77.273
31 Sơn nội thất đa màu SILK KOTE 18 lít/thùng/70 m2 Thùng             320.000
32 Sơn nội thất đa màu NUVIX 18 lít/thùng/70 m2 Thùng             481.818
33 Sơn ngoại thất đa màu WIN KOTE 90 m2/18 lít/thùng Thùng             572.727
34 Sơn ngoại thất đa màu STYLUX 90 m2/18 lít/thùng Thùng             760.000
35 Sơn bán bóng chống thấm SMART 100 m2/18 lít/thùng Thùng          1.250.000
36 Sơn chống thấm cao cấp HI-SHEEN 100 m2/18 lít/thùng Thùng          1.653.636
  Sản phẩm sơn TERRACO    
37 Bột bả Ventonit maximic nội thất - 40 kg/bao Kg                 6.800
38 Bột bả Ventonit maximic ngoại thất - 40 kg/bao Kg                 7.400
39 Sơn FLEXICOAT chống thấm Acylic cho mái nhà, vách, ban công 20 kg          1.136.000
40 Sơn FLEXICOAT DECOR chống thấm các màu 25 kg          1.656.000
41 Sơn ngoại thất VICOAT các màu 06 kg             628.000
42 VICOAT SUPER các màu ngoại thất 06 kg             682.000
43 TERRALAST sơn nước nội thất 25 kg             765.000
44 CONTRACT sơn nước nội thất 25 kg             605.000
45 TERRAMATT sơn nước nội thất 25 kg             508.000
46 PENETRATING PRIMER lót khử kiềm, tăng bám dính 18 kg             801.000
47 FLEXPA VA COATING TEXTURED 20 kg          1.555.000
48 TERRATOP nước cao cấp dùng nội thất 25 kg          1.270.000
49 FLEXIPAVE FIlIER FINE làm phẳng mịn bề mặt sân Tennis 25 kg             800.000
50 FLEXIPAVE FRIMER sơn lót cho sân Tennis 18 kg             865.000
51 FLEXIPAVE LINE PAINT sơn kẻ vạch dùng cho sân Tennis 05 kg             520.000
52 FLEXPA VA COATING SMOOTH 20 kg          1.673.000
  Sản phẩm sơn NIPPON    
  Sơn lót chống kiềm    
53 Sumo sealer (gốc nước) ngoại thất (8 lít/thùng) Thùng          1.509.000
54 Sumo sealer (gốc nước) ngoại thất (05 lít/thùng) Thùng             436.000
55 Nippon Vinilex  5101 (gốc nước) nội thất (05 lít/thùng) Thùng             318.000
  Sơn phủ nội thất    
56 Vatex (17 lít/thùng) Thùng             432.000
57 Matex (18 lít/thùng) Thùng             744.000
58 Hitex chống nóng (05 lít/thùng) Thùng             717.000
59 Super Matex (05 lít/thùng) Thùng             336.000
  Sơn chống thấm    
60 NIPPON WP 100 05 kg             460.000
61 NIPPON WP 100 18kg          1.622.000
  Sản phẩm sơn AIKAZA    
63 Sơn trong nhà mịn VS201 (24 kg/thùng) Thùng             564.000
64 Sơn trong nhà mịn cao cấp VS116 (23 kg/thùng) Thùng             793.000
65 Sơn bóng mờ trong nhà VS124 (20 kg/thùng) Thùng          1.806.000
66 Sơn lót kháng kiềm cao cấp CK241 (22 kg/thùng) Thùng          1.157.000
67 Sơn bóng cao cấp ngoài trời BS315 (20 kg/thùng) Thùng          2.363.000
68 Chất chống thấm trộn xi măng DS600 (20 kg/thùng) Thùng          1.770.000
69 Bột bả CORBAN trong nhà  MATIT (40 kg/bao) Bao             188.000
  Sản phẩm Sơn ICI DULUX và sơn TOA    
70 Bột trét tường DuLux Cemputty A502 (ngoài trời và trong nhà) 40 kg             308.000
71 Chất chống thấm Dulux A959 (ngoài trời) (18 lít/25 kg) Thùng          1.651.000
72 Sơn lót tường chống kiềm Dulux A936 (ngoài trời) (18 lít/21 kg) Thùng          1.725.000
73 Sơn Dulux màu chuẩn A 954 bóng láng (05 lít/6,5 kg) Lon          1.035.000
74 Sơn Maxilite ngoài trời A 919 (18 lít/25kg) Thùng          1.110.000
75 Sơn Dulux lau chùi hiệu quả A 991 trong nhà (18 lít/25 kg) Thùng          1.432.000
76 Sơn Maxilite A901 sơn phủ trong nhà (18 lít/25 kg) Thùng             857.000
77 Sơn lót kiềm Nanoshield primer (sơn lót gốc nước) (18 lít/25 kg) Thùng          1.623.000
78 Sơn Toa Nanoshield bóng (ngoài trời) 05 lít/6 kg Lon             823.000
79 Sơn Toa NanoClean (trong nhà) (05 lít/6,5 kg) Lon             727.000
80 Sơn Toa 4seasons INT (trong nhà) (18 lít/25 kg) Thùng             910.000
81 Toa chống thấm đa năng (trộn xi măng) (18 lít/22 kg) Thùng          1.500.000
82 Toa Weatherkote (chống thấm mái và sàn vệ sinh) (18 lít/18 kg) Thùng             649.000
83 Sơn ICI Dulux Weathershield ngoại thất màu chuẩn (05 lít/6,7 kg) Lon             774.000
84 Sơn Toa: sơn lót epoxy 02 thành phần trong suốt dùng cho bề mặt bê tông, EPOGUARD VARNISH (Part A + B; 01bộ 3,785 lít/23 m2) Thùng             805.455
85 Sơn Toa:Sơn phủ nội thất epoxy 02 thành phần,EPOGUARD ENAMEL. Part A + B; 01bộ 3,785lít/m2 mã màu Light Grey Ral 7035 Thùng          1.061.818
86 Dung môi THINER #31pha với thành phần Part A + B tỷ lệ 10%               (03 lít/45 m2) Thùng             216.364
  SẢN PHẨM SƠN DURA    
87 Sơn lót Enric kháng kiềm đa năng (05 lít/lon) Lon             639.000
88 Sơn lót Enric kháng kiềm đa năng (18 lít/thùng) Thùng          1.832.727
89 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer nội thất (05 lít/lon) Lon             486.363
90 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer nội thất (18 lít/thùng) Thùng          1.413.636
91 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer ngoại thất (05 lít/lon) Lon             706.363
92 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer ngoại thất (18 lít/thùng) Thùng          2.038.181
93 Sơn ngoại thất Enric mát lạnh màu thường (05 lít/lon) Lon          1.082.272
94 Sơn ngoại thất Enric mát lạnh màu đặc biệt (05 lít/lon) Lon          1.170.909
95 Sơn ngoại thất Enric chống bám bẩn màu thường (05 lít/lon) Lon             936.363
96 Sơn ngoại thất Enric chống thấm tối ưu màu đặc biệt (05 lít/lon) Lon          1.078.181
97 Sơn Zurik  ngoại thất chống thấm bóng màu thường (18 lít/thùng) Thùng          2.370.909
98 Sơn Vetonic ngoại thất màu đặc biệt (18 lít/thùng) Thùng          1.572.727
99 Sơn nội thất Enric bóng ngọc trai (05 lít/lon) Lon             898.181
100 Sơn nội thất Enric chống bám bẩn (18 lít/thùng) Thùng          1.962.727
101 Sơn nội thất Zurik dễ lau chùi (18 lít/thùng) Thùng          1.413.636
102 Sơn Vetonic nội thất mịn (18 lít/thùng) Thùng             810.000
103 Sơn Lavender nội thất đa dụng (18 lít/thùng) Thùng             618.181
104 Bột chống thấm đa năng chuyên dùng tường đứng và sàn (18 kg/bao) Bao          1.477.272
105 Bột trét không xã Enric - Interior (25 kg/bao) Bao             247.272
106 Bột trét cao cấp Enric đa năng (40 kg/bao) Bao             320.000
107 Bột trét Zurik nội thất (40 kg/bao) Bao             177.272
108 Bột trét Vetonic ngoại thất (40 kg/bao) Bao             203.636
  Sản phẩm Sơn SUNPEC    
109 Bột bã nội thất FAPEC (40 kg/bao) Bao             250.000
110 Bột bã nội và ngoại thất (40 kg/bao) Bao             341.000
111 Bột bã chống thấm (40 kg/bao) Bao             407.272
112 Sơn lót kháng kiềm nội thất (18 lít/thùng) Thùng          1.352.727
113 Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (18 lít/thùng) Thùng          2.022.727
114 Sơn nước nội thất màu trắng (18 lít/thùng) Thùng             592.727
115 Sơn nước nội thất màu pha sẳn (18 lít/thùng) Thùng             631.000
116 Sơn siêu trắng nội thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng          1.051.000
117 Sơn mịn nội thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng             950.000
118 Sơn nội thất cao cấp bán bóng (18 lít/thùng) Thùng          2.098.182
119 Sơn nội thất siêu bóng (05 lít/lon) lon             858.182
120 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng          1.545.454
121 Sơn ngoại thất cao cấp siêu bóng (05 lít/lon) lon             971.000
122 CLEAR phủ bóng ngoại thất (04 kg/lon) lon             718.182
123 Chống thấm đa năng pha xi măng (20 kg/thùng) Thùng          2.078.182
124 Chống thấm đa năng công nghệ NANO (20 kg/thùng) Thùng          2.892.727
  Sản phẩm Sơn HDNANO    
125 Sơn kháng kiềm nội thất đặc biệt (20 kg/thùng) Thùng          1.380.000
126 Sơn kháng kiềm nội thất đặc biệt (5,5 kg/lon) Lon             400.000
127 Sơn kháng kiềm ngoại thất đặc biệt (20 kg/thùng) Thùng          1.805.000
128 Sơn kháng kiềm ngoại thất đặc biệt (5,5 kg/lon) Lon             510.000
129 Sơn mịn nội thất cao cấp (24 kg/thùng) Thùng             860.000
130 Sơn mịn nội thất cao cấp (6,5 kg/lon) Lon             245.000
131 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (24 kg/thùng) Thùng          1.380.000
132 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (6,5 kg/lon) Lon             510.000
133 Sơn siêu trắng (24 kg/thùng) Thùng             960.000
134 Sơn siêu bóng nội thất cao cấp (20 kg/thùng) Thùng          2.780.000
135 Sơn siêu bóng nội thất cao cấp (5,5 kg/lon) Lon             780.000
136 Sơn siêu bóng ngoại thất cao cấp (20 kg/thùng) Thùng          3.390.000
137 Sơn siêu bóng ngoại thất cao cấp (5,5 kg/lon) Lon             970.000
138 Chống thấm đa năng (20 kg/thùng) Thùng          1.860.000
139 Chống thấm đa năng (5,5 kg/lon) Lon             525.000
140 Chống thấm đa năng màu (20 kg/thùng) Thùng          1.960.000
141 Chống thấm đa năng màu (5,5 kg/lon) Lon             555.000
142 Sơn nội thất (24 kg/thùng) Thùng             520.000
143 Sơn nội thất (6,5 kg/lon) Lon             170.000
144 CLEAR phủ bóng (04 kg/lon) Lon             640.000
145 Sơn ánh kim (1,1 kg/lon) Lon             400.000
146 Bột trét (40 kg/bao) Bao             325.000
  Sản phẩm sơn GALAXY    
147 Bột bả tường Galaxy - Singapore bao đầu vàng (40 kg/bao) Bao             510.909
148 Bột bả tường Galaxy - Singapore vỏ trắng (40 kg/bao) Bao             454.545
149 Bột bả tường Galaxy - Singapore kháng kiềm đặc biệt (40 kg/bao) Bao             554.545
150 Sơn lót nội thất Galaxy LOT 3 in l - Singapore (05 lít/thùng) Thùng             618.181
151 Sơn lót nội thất Galaxy LOT 3 in l - Singapore (18 lít/thùng) Thùng          2.036.363
152 Sơn lót ngoại thất Galaxy LOT - Singapore (05 lít/thùng) Thùng             818.181
153 Sơn lót ngoại thất Galaxy LOT - Singapore (18 lít/thùng) Thùng          2.836.363
154 Sơn nội thất Galaxy Protector1 - Singapore (05 lít/thùng) Thùng          1.181.818
155 Sơn nội thất cao cấp Galaxy LAX - Singapore (04 lít/thùng) Thùng             392.727
156 Sơn nội thất cao cấp Galaxy LAX - Singapore (17 lít/thùng) Thùng          1.481.818
157 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX - Singapore (04 lít/thùng) Thùng             392.727
158 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX - Singapore (17 lít/thùng) Thùng          1.483.636
159 Sơn nội thất Galaxy SJC - Singapore (17 lít/thùng) Thùng             781.818
160 Sơn ngoại thất Galaxy Protector2 - Singapore (01 lít/Lon) Thùng             354.545
161 Sơn ngoại thất Galaxy Protector2 - Singapore (05 lít/thùng) Thùng          1.654.545
162 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX - Singapore (01 lít/lon) Thùng             283.636
163 Sơn nội thất màu chuẩn cao cấp Galaxy LAX - Singapore (05 lít/thùng) Thùng          1.352.727
164 Sơn bóng màu Galaxy Protector1 - Singapore (05 lít/thùng) Thùng          1.381.818
165 Sơn bóng màu Galaxy Protector1 - Singapore (17 lít/thùng) Thùng          4.545.454
166 Sơn không màu Galaxy Protector3 - Singapore (05 lít/thùng) Thùng          1.036.363
167 Sơn không màu Galaxy Protector3 - Singapore (18 lít/thùng) Thùng          3.581.818
168 Sơn chống thấm Galaxy - Singapore (05 kg/thùng) Thùng             818.181
169 Sơn chống thấm Galaxy - Singapore (20 kg/thùng) Thùng          3.127.272
   SẢN PHẨM SƠN VÀ BỘT BẢ DO ICHI PAINT    
170 MORE - bột bả ngoại thất cao cấp, màu  trắng (bao 40 kg) Bao             399.090
171 I CHI - bột bả nội thất và ngoại thất cao cấp, màu  trắng 40 kg Bao             356.363
172 TOPAZ - bột bả nội thất cao cấp, màu  trắng - 40 kg Bao             245.454
173 ECO - bột bả nội thất, màu trắng - 40 kg Bao             192.727
174 PERID (In) - sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp 04 lít Lon             337.272
175 PERID (In) - sơn lót chống kiềm nội thất cao cấp 18 lít/thùng Thùng          1.420.000
176 PERID (Ex) - sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp 05 lít Lon             611.818
177 PERID (Ex) - sơn lót chống kiềm ngoại thất cao cấp 18 lít/thùng Thùng          2.090.909
178 SEALER (Ex) - sơn lót chống kiềm ngoại thất 05 lít Lon             437.272
179 SEALER (Ex) - sơn lót chống kiềm ngoại thất 18 lít Thùng          1.573.636
180 LOCK - sơn chống thấm pha xi măng cao cấp 04 kg Lon             445.454
181 LOCK - sơn chống thấm pha xi măng cao cấp 20 kg Thùng          2.082.727
182 MULTI - sơn chống thấm màu - cách nhiệt 04 kg Lon             670.909
183 MULTI - sơn chống thấm màu - cách nhiệt (bám dính trên mọi bề mặt) Thùng          2.874.454
184 MORE (In) - sơn nội thất cao cấp - siêu bóng, kháng khuẩn 05 lít Lon          1.046.363
185 MID - sơn nội thất cao cấp - bóng, chùi rửa tối đa 18 lít Thùng          2.000.909
186 MID - sơn nội thất cao cấp - bóng, chùi rửa tối đa 05 lít Lon             607.272
187 GARNET (In) - sơn nội thất cao cấp - mướt mịn, độ phủ cao - 04 lít Lon             360.000
188 GARNET (In) - sơn nội thất cao cấp - mướt mịn, độ phủ cao -18 lít Thùng          1.209.090
189 AMET (In) - sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế - 04 lít Lon             196.363
190 AMET (In) - sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế - 18 lít Thùng             707.272
191 ECO (In) - sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế - 04 lít Lon             118.181
192 ECO (In) - sơn nội thất cao cấp - mịn, kinh tế - 18 lít Thùng             524.545
193 MORE - sơn ngoại thất cao cấp - siêu bóng, tự làm sạch bề mặt 05 lít Lon          1.359.090
194 GARNET (Ex) - sơn ngoại thất cao cấp - bóng chịu hơi muối 05 lít Lon          1.090.000
195 GARNET (Ex) - sơn ngoại thất cao cấp - bóng chịu hơi muối 01 lít Lon             245.454
196 KEY-Sơn Ngoại thất cao cấp - bóng, tiện lợi thi công và hiệu quả 18 lít Thùng          2.217.727
197 AMET (Ex) - sơn Ngoại thất cao cấp - mịn, kinh tế - 18 lít Thùng          1.413.636
198 SHEEN - sơn bóng trong suốt cao cấp - bề mặt chai cứng - 4 lít Lon             567.272
1 Biển báo phản quang Thép    
a) Loại tam giác 0,7 m, dày 02 mm Cái 327.000
b) Loại tròn đường kính 0,7 m, dày 02 mm Cái 554.000
c) Loại hình vuông, chữ nhật, không sườn 02 mm M2 1.236.000
d) Loại chữ nhật, có sườn V50, dày 02 mm M2 1.563.000
2 Biển báo phản quang Nhôm    
a) Loại tam giác 0,7m, dày 02 mm Cái 390.000
b) Loại tròn đường kính 0,7 m, dày 02 mm Cái 700.000
c) Loại vuông, chữ nhật; cạnh 1,2 m; dày 02 mm M2 1.481.000
d) Loại vuông, chữ nhật, cạnh >1,2 m, dày 02 mm M2 1.836.000
3 Cột đỡ biển báo mạ kẽm hai lớp    
a) Loại j80, dày 2,1 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 436.000
b) Loại j80, dày 2,3 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 463.636
c) Loại j80, dày 2,5 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 490.000
d) Loại j80, dày 2,9 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 609.000
  SẢN PHẨM TÔN    
  Tôn VN Thăng Long    
1 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.30d khổ 1.08 m TL 2,45 kg Md               66.000
2 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.32d khổ 1.08 m TL 2,70 kg Md               70.000
3 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.35d khổ 1.08 m TL 2,95 kg Md               76.000
  Tôn lạnh ZACS(AZ70) màu hàng mềm G300    
4 Loại xanh đỏ 2,7d trọng lượng 2,21 khổ 1,08 m Md               68.000
5 Loại xanh đỏ 2,9d trọng lượng 2,41 khổ 1,08 m Md               73.000
6 Loại xanh đỏ 3,1d trọng lượng 2,60 khổ 1,08 m Md               78.000
7 Loại xanh đỏ 3,3d trọng lượng 2,83 khổ 1,08 m Md               84.000
8 Loại xanh đỏ 3,6d trọng lượng 3,1 khổ 1,08 m Md               90.000
9 Loại xanh đỏ 3,9d trọng lượng 3,37 khổ 1,08 m Md               97.000
10 Loại xanh đỏ 4,1d trọng lượng 3,55 khổ 1,08 m Md             101.000
   Tôn AUSTNAM    
11 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,40 mm M2             154.000
12 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,42 mm M2             160.000
13 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,405 mm M2             169.000
14 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,47 mm M2             172.000
15 Tôn thường AS 880 sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2             206.000
16 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2             243.000
17 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Zn 12 M2             217.000
18 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,405 mm lớp mạ Zn 12 M2             213.000
19 Tôn ASEAM - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2             215.000
20 Tôn APU 06 sóng K = 10605 mm - 0,40 mm M2             238.000
21 Tôn APU 06 sóng K = 1065 - 0,42 mm M2             243.000
22 Tôn APU 06 sóng K = 1065 - 0,405 mm M2             252.000
23 Tôn APU 06 sóng K = 1065 - 0,47 mm M2             256.000
  Phụ kiện    
  Ống nước    
24 Ống nước AC11/AK106/sóng ngói K 362 mm - 0,45 Md               72.000
25 Ống nước AC11/AK106/sóng ngói K 522 mm - 0,45 Md             104.000
  Tôn SUNTEK    
26 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,30 mm M2               84.000
27 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,305 mm M2               94.000
28 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,40 mm M2             102.000
29 Tôn ngói, vòm khổ 1070 mm dày 0,305 mm M2             100.000
30 Tôn ngói, vòm khổ 1070 mm dày 0,40 mm M2             108.000
31 Tôn Mát - S2 06 sóng  K.1065 m dày 0,30 mm M2             160.000
32 Tôn Mát - S2 06 sóng  K.1065 m dày 0,305 mm M2             171.000
33 Tôn Mát - S2 06 sóng  K.1065 m dày 0,40 mm M2             181.000
34 Tôn Mát - S1 06 sóng  K.1065 m dày 0,30 mm M2             176.000
35 Tôn Mát - S1 06 sóng  K.1065 m dày 0,305 mm M2             187.000
36 Tôn Mát - S1 06 sóng  K.1065 m dày 0,40 mm M2             197.000
  Tấm lợp sinh thái GUTTA (Italia)    
1 Guttapral Acrylic dạng sóng (2000*950*23) mm M2             138.000
2 Tấm úp nóc có nẹp chống bão (1050*480) mm Md             180.000
3 Tấm lấy sáng Resin Glass (2000*950) mm M2             210.000
4 Đinh vít 12 # 75 mm Cây                 1.050
5 Chống thấm tường Guttabeta PT M2             271.182
6 Chống thấm móng, dầm, sàn Guttabeta Star 530 KN M2               96.000
7 Chống thấm nền Guttabeta T20 M2             239.000
8 Nhũ tương chống thấm PV 8686 (01 kg, 05 kg, 30 kg) Kg             100.000
  Tấm lợp Onduline (Pháp)    
1 Dạng sóng (2.000 x 950 x 3 mm) màu xanh, đỏ, nâu M2             125.000
2 Tấm lấy sáng dạng sóng sợi thủy tinh (2.000 x 950 x 1,05 mm) Tấm             390.000
3 Tấm úp nóc onduline (900 x 480 x 3 mm) Tấm             110.000
4 Bulon vít cho xà gồ gổ, sắt có mũ PVC bảo vệ Cái                 1.140
5 Diềm mái onduline (1.100 x 380) mm Tấm             132.000
6 Ngói onduvila (1060 x 400) mm Tấm               75.000
  Tôn lạnh LYSAGHT    
1 Tấm lợp MULTICLAD 0,45APT Zac màu 100 G550AZ100,                   khổ 1110 mm M2             210.000
2 Tấm lợp Gấu trắng METAL SHEETS - 0,4TCT- Zincalume - G550 AZ150 M2             170.000
3 Tấm lợp Gấu trắng METAL SHEETS - 0,44TCT- Zincalume - G550 AZ150 M2             182.000
4 Tấm lợp Gấu trắng METAL SHEETS - 0,47TCT- Zincalume - G550 AZ150 M2             193.000
5 Tôn lạnh LYSAGHT TRIMDEK  0,46 mm APT x1015 - APEX - G550 AZ151 M2             263.000
6 Tôn lạnh LYSAGHT TRIMDEK 0,48 mm - APT x 1015- COLORBONDXRW - G550 AZ152 M2             282.000
  Tôn lợp đai cài không bắn đinh lợp Lysaght Klip-Lok    
7 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,48 mm APT G550 - AZ150 M2             351.000
8 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Zincalume 0,405 mm TCT G550 - AZ150 M2             243.000
9 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Colorbond 0,46 mm APT G550 - Z150 M2             319.000
10 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406 mm, thép Zincalume 0,53 mm TCT G550 - AZ150 M2             260.000
11 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406mm, thép Colorbond 0,56 mm APT G550 - AZ150 M2             407.000
  THIẾT BỊ VỆ SINH    
1 Bồn nhựa Bạch Đằng Loại ngang 500 lít Cái             954.000
2 Bồn nhựa Bạch Đằng Loại ngang 1.000 lít Cái          1.590.000
3 Bồn HWANTA Loại ngang 500 lít, Taiwan Cái          1.863.000
4 Bồn HWANTA Loại ngang 1.500 lít, Taiwan Cái          4.136.000
5 Bồn nước Inox Tân Á loại đứng TA 1000 Cái          2.818.000
6 Bồn nước Inox Tân Á loại đứng TA 1300 Cái          3.536.000
7 Bồn nước Inox Tân Á loại đứng TA 2500 Cái          7.127.000
8 Bồn nước Inox Tân Á loại đứng TA 3000 Cái          8.346.000
9 Bồn nước Inox Tân Á loại đứng TA 4500 Cái        11.927.000
10 Bồn nước Inox Tân Á loại ngang TA 500 Cái          1.855.000
11 Bồn nước Inox Tân Á loại ngang TA 2500 Cái          7.309.000
12 Bồn nước Inox Tân Á loại ngang TA 3000 Cái          8.564.000
13 Bồn nước Inox Tân Á loại ngang TA 4500 Cái        12.400.000
14 Bồn nước Inox Tân Á loại ngang TA 30000 Cái        95.455.000
15 Bồn nhựa Tân Á loại ngang TA 500 T Cái          1.000.000
16 Bồn nhựa Tân Á loại ngang TA 1000 LT Cái          1.481.000
17 Bồn nhựa Tân Á loại ngang TA 2000 T Cái          2.927.000
18 Bồn nhựa Tân Á loại đứng TA 500 T Cái          1.190.000
19 Bồn nhựa Tân Á loại đứng TA 1000 T Cái          1.872.000
20 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại ngang TA 500 EX Cái          1.272.000
21 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại ngang TA 1000 EX Cái          1.990.000
22 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại đứng TA 500 EX Cái          1.463.000
23 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại đứng TA 1000 EX Cái          2.409.000
24 Bồn nước inox Sơn Hà loại ngang 2.500lít Cái          7.800.000
25 Bồn đứng chứa nước Inox Đại Thành 310 (j630 - 770) Cái          1.318.000
26 Bồn đứng chứa nước Inox Đại Thành 500 (j770) Cái          1.746.000
27 Bồn đứng chứa nước Inox Đại Thành 1200 (j980) Cái          3.155.000
28 Bồn ngang chứa nước Inox Đại Thành 310N (j630 - 770) Cái          1.482.000
29 Bồn ngang chứa nước Inox Đại Thành 700N (j770) Cái          2.264.000
30 Bồn ngang chứa nước Inox Đại Thành 1000N (j960) Cái          3.000.000
  Chậu rửa Inox Tân Á    
31 chậu rửa Inox Tân Á 01 hố không bàn TA31 (450 x 370 x 1605 mm) Cái             240.000
32 chậu rửa Inox Tân Á 01 hố 1 bàn TA21 (695 x 385 x 180 mm) Cái             349.000
33 chậu rửa Inox Tân Á 02 hố không bàn TA11 (810 x 470 x 180 mm) Cái             574.000
34 chậu rửa Inox Tân Á 02 hố 01 bàn TA3 (1005 x 470 x 180 mm) Cái             589.000
35 chậu rửa Inox Tân Á 01 hố 01 bàn TP60 (715 x 385 x 2005 mm) Cái             777.000
36 chậu rửa Inox Tân Á 02 hố không bàn TP51 (645 x 405 x 205 mm) Cái          1.047.000
37 chậu rửa Inox Tân Á 02 hố 01 bàn TP41 (980 x 420 x 2005 mm) Cái          1.137.000
38 Chậu dập liền 02 hố - không bàn TX80 (800 x 430 x 200 mm) Cái          2.208.000
  Bình nóng lạnh hiệu ARISTON - Gián tiếp    
39 Bình gián tiếp Star-Pro 15 lít Cái          2.136.000
40 Bình gián tiếp Pro 15 lít Cái          2.427.000
41 Bình gián tiếp Ti pro 15 lít Cái          2.263.000
42 Bình gián tiếp Star - Pro 30 lít Cái          2.450.000
43 Bình gián tiếp Pro 30 lít Cái          2.840.000
44 Bình gián tiếp Ti pro 30 lít Cái          2.668.000
45 Bình gián tiếp Ti-SS 15 lít Cái          3.072.000
  Bình nước nóng TANA - TITAN    
46 Bình nước nóng TANA - TITAN BT 15 - Ti (2500 W) Bộ          1.955.000
47 Bình nước nóng TANA - TITAN BT 20 - Ti (2500 W) Bộ          2.045.000
48 Bình nước nóng TANA - TITAN BT 30 - Ti (2500 W) Bộ          2.180.000
  Bình nước nóng ROSSI    
49 Bình nước nóng ROSSI Titan R15-Ti (2500 W) Bộ          1.500.000
50 Bình nước nóng ROSSI Titan R20-Ti (2500 W) Bộ          1.590.000
51 Bình nước nóng ROSSI Titan R30-Ti (2500 W) Bộ          1.727.000
52 Bình nước nóng tiết kiệm điện Rossi Hight Quality R15-HQ (2500 W) Bộ          1.681.000
53 Bình nước nóng tiết kiệm điện Rossi Hight Quality R20-HQ (2500 W) Bộ          1.772.000
54 Bình nước nóng tiết kiệm điện Rossi Hight Quality R30-HQ (2500 W) Bộ          1.909.000
55 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R450 Bộ          1.727.000
56 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R450P (có bơm tăng áp) Bộ          2.272.000
57 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R500 Bộ          1.818.000
58 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R500P (có bơm tăng áp) Bộ          2.363.000
  Bồn tắm ROSSI    
59 Bồn tắm thẳng có yếm  RB810 (1600 x 750 mm) Cái          3.454.000
60 Bồn tắm thẳng không có yếm  RB810 (1600 x 750 mm) Cái          2.500.000
61 Bồn tắm góc RB801 (1460 x 1460 mm) Cái          5.772.000
62 Bồn tắm góc có matxa đôi RB801P (1460 x 1460 mm) Cái        15.818.000
63 Bồn tắm thẳng có matxa RB806P  (1500 x 810 mm) Cái        11.090.000
  Sen vòi ROSSI    
  Mã số R801    
64 Sen vòi 01 chân R801 V1 Cái          1.072.000
65 Sen vòi 02 chân R801 V2 Cái          1.163.000
66 Sen vòi chậu R801 C1 Cái          1.036.000
  Mã số R802    
67 Sen vòi 01 chân R802 V1 Cái          1.209.000
68 Sen vòi 02 chân R802 V2 Cái          1.263.000
69 Sen vòi chậu R802 C1 Cái          1.081.000
  Mã số R803    
70 Sen vòi 01 chân R803 V1 Cái          1.300.000
71 Sen vòi 02 chân R803 V2 Cái          1.363.000
72 Sen vòi tường R803 C2 Cái          1.163.000
73 Sen R803 - S (cụm xã 02 chế độ + dây sen + bát sen) Bộ          1.600.000
74 Vòi xã nước bằng đồng FI 15 cái               35.000
  Vòi + bệ cầu CAESAR    
75 Bàn cầu hai khối CT1325 Bộ          1.500.000
76 Bàn cầu hai khối CTS1325 Bộ          1.611.000
77 Bàn cầu hai khối CD1325 Bộ          1.660.000
78 Bàn cầu hai khối CDS1325 Bộ          1.771.000
79 Bàn cầu hai khối CT1328 Bộ          1.716.000
80 Bàn cầu hai khối CT1338 Bộ          1.627.000
81 Bàn cầu hai khối CTS1338 Bộ          1.739.000
82 Bàn cầu hai khối CD1338 Bộ          1.805.000
83 Bệ tiểu nam dạng treo U0210 Cái             314.000
84 Bệ tiểu nam dạng treo U0221 Cái             349.000
85 Lavabo treo tường L2150 Cái             374.000
86 Lavabo treo tường L2220 Cái             432.000
87 Lavabo treo tường L2230 Cái             610.000
88 Vòi nước B100C Cái             900.000
89 Vòi nước B102C Cái          1.027.000
90 Vòi sen S300C Cái             880.000
91 Vòi sen S350C Cái          1.200.000
92 Gương soi M110 Cái             245.000
93 Gương soi M900 Cái          1.090.000
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: n/a

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn