00:34 ICT Thứ tư, 24/07/2019

Trang chủ

Trung tâm tin hoc
Trang thông tin điện tử Quảng Trị
Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị

Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại

Giá vật liệu xây dựng, vật tư thiết bị tháng 12 năm 2016 trên địa bàn tỉnh Quảng Trị (Phần 2)

Thứ ba - 14/03/2017 14:33
(Ban hành kèm theo Công bố số 97/CB/STC-SXD
ngày 16/01/2017 của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Số
TT
Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)  
 
  THIẾT BỊ ĐIỆN    
  Sản phẩm Đèn LED của Công ty TNHH B.J Việt Nam    
  Đèn chiếu sáng đường phố (Uriled Dobesem Korea)    
1 Đèn AC DOB Street light 30 W Bộ      4.926.364
2 Đèn AC DOB Street light 60 W Bộ      6.072.727
3 Đèn AC DOB Street light 90 W Bộ      7.727.273
4 Đèn AC DOB Street light 120 W Bộ      8.727.273
5 Đèn AC DOB Street light 150 W Bộ    10.363.636
6 Đèn AC DOB Street light 180 W Bộ    11.070.909
  Thiết bị điện thương hiệu SINO, VANLOCK    
1 Aptomat MCCB 3P 15, 20, 30,40,50, 60 A- Icu18 kA Cái          411.000
2 Aptomat MCCB 3P 75, 100A- Icu 22 kA Cái          551.000
3 Aptomat MCCB 3P 100, 125, 150, 175A- Icu30 kA Cái      1.060.000
4 Aptomat MCCB 3P 200, 225A- Icu 42 KA Cái      1.139.000
5 Aptomat MCCB 3P 250, 300, 350, 400 A- Icu 42 KA Cái      3.134.000
6 Aptomat MCCB 3P 500, 600, 700, 800A- Icu 45 KA Cái      5.605.000
7 Aptomat MCB 1 pha 1P loại 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40 A Cái            50.900
8 Aptomat MCB 1 pha 1P loại 50, 63 A - 4,5 kA Cái            80.400
9 Aptomat MCB 1 pha 2P loại  6, 10, 16, 20, 25, 32, 40 A Cái          102.700
10 Aptomat MCB 1 pha 2P loại 50, 63 A - 4,5 kA Cái          156.300
11 Aptomat MCB 3 pha 3P loại  6, 10, 16, 20, 25, 32, 40 A Cái          180.000
12 Aptomat MCB 3 pha 3P loại  50, 63 A - 4,5 kA Cái          219.000
13 Tủ điện vỏ kim loại lắp nối KT 400 x 300 x 160 mm            360.000
14 Tủ điện vỏ kim loại lắp nối KT 600 x 400 x 200 mm Cái          574.000
15 Tủ điện vỏ kim loại lắp nối KT 800 x 600 x 300 mm        1.633.000
16 Tủ điện vỏ kim loại lắp nối KT 1200 x 800 x 300 mm        2.210.000
17 Tủ điện âm tường chứa 2 - 4 Module Cái            85.450
18 Tủ điện âm tường chứa 5 - 8 Module Cái          130.000
19 Ống cứng luồn dây điện Ф16 (1cây/2,92 m) Cây            15.600
20 Ống cứng luồn dây điện Ф20 (1cây/2,92 m) Cây            22.000
21 Ống cứng luồn dây điện Ф25 (1cây/2,92 m) Cây            30.000
22 Ống cứng luồn dây điện Ф32 (1cây/2,92 m) Cây            56.000
23 Ống cứng luồn dây điện Ф50 (1cây/2,92 m) Cây          109.000
24 Ống ruột gà cứng, màu trắng, chống cháy Φ16 (1 cuộn/50 m) Mét              2.500
25 Ống ruột gà cứng, màu trắng, chống cháy Φ20 (1 cuộn/50 m) Mét              3.070
26 Ống ruột gà cứng, màu trắng, chống cháy Φ32 (1 cuộn/50 m) Mét            12.580
27 Mặt 1, 2, 3 công tắc Cái            10.150
28 Mặt atomat Cái            10.150
29 Ổ cắm đôi 3 chấu Cái            51.800
30 Ổ cắm đơn 2 chấu Cái            26.800
31 Hạt công tắc 2 chiều Cái            14.700
32 Hạt công tắc một chiều Cái              8.360
33 Ổ cắm điện thoại Cái            37.200
34 Ổ căm mạng Cái            59.600
35 Ổ căm truyền hình cáp Cái            36.500
36 Đèn huỳnh quang loại đôi 1,2 m Bộ          207.200
37 Đèn huỳnh quang loại đơn 1,2 m Bộ          150.900
38 Đèn huỳnh quang loại đơn 0,6 m Bộ          122.700
39 Đèn ốp trần D 300 Bộ          250.000
40 Đèn ốp trần D 400 Bộ          277.000
41 Dây tín hiệu 1/0,5 mm x 2P Mét              3.200
42 Dây tín hiệu 1/0,5 mm x 4P Mét              6.100
43 Dây cáp đồng trục 5C (dây ăng ten) Mét              7.300
44 Dây tín hiệu internet 5UTP, 6UTP Mét            16.500
45 Đế âm đơn chống cháy Chiếc              3.020
  Dây, cáp điện CADIVI    
1 VC - 1,00 (f 1,17) - 450/750 V (1021003) Mét              2.820
2 VCm - 1.5 - (1  x  30/0.25) - 450/750 V Mét              3.960
3 VCm - 2.5 - (1  x  50/0.25) - 450/750 V Mét              6.450
4 VCm - 4 - (1  x  56/0.30) - 450/750 V Mét            10.080
5 VCmd - 2  x  1 - (2  x  32/0.2) - 450/750 V (1021204) Mét              5.600
6 VCmd - 2  x  4 - (2  x  56/0.30) - 450/750 V (1021210) Mét            21.400
7 VCmd - 2  x  6 - (2  x  7  x  12/0.30) - 450/750 V (1021212) Mét            32.000
8 VCmo - 2  x  1 - (2  x  32/0.2) - 300/500 V (1021504) Mét              6.590
9 VCmo - 2  x  4 - (2  x  50/0.32) - 300/500 V (1021510) Mét            21.600
10 VCmo - 2  x  6 - (2 x 7 x 12/0.30) - 300/500 V (1021512) Mét            31.800
11 CV - 1 - 450/750 V (7/0.425) (1040101) Mét              3.060
12 CV - 1.5 - 450/750 V (7/0.52) (1040102) Mét              4.260
13 CV - 2 - 450/750 V (7/0.6) (1040103) Mét              5.440
14 CV - 2.5 - 450/750 V (7/0.6) (1040104) Mét              6.670
15 CV - 3,0 - 450/750 V (7/0.75) (1040165) Mét              7.900
16 CV - 4 - 450/750 V (7/0.85) (1040106) Mét            10.140
17 CV - 8 - (7/1.2) - 450/750 V Mét            19.660
18 CV - 25 - 450/750 V (7/2.14) (1040115) Mét            59.000
19 CV - 35 - 450/750 V (7/2.52) (1040117) Mét            81.100
20 CV - 75 - 450/750 V (19/2.25) (1040125) Mét          175.600
21 CVV - 1 (1 x 7/0.425) - 0,6/1 kV (1050701) Mét              4.160
22 CVV - 1.5 (1 x 7/0.52) - 0,6/1 kV (1050702) Mét              5.830
23 CVV - 2.5 (1 x 7/0.67) - 0,6/1 kV (1050704) Mét              8.500
24 CVV - 4 (1 x 7/0.85) - 0,6/1 kV (1050706) Mét            12.790
25 CVV - 10 (1 x 7/1.35) - 0,6/1 kV (1050710) Mét            28.600
26 CVV - 25 (1 x 7/2.14) - 0,6/1 kV (1050715) Mét            66.900
27 CVV - 50 (1 x 19/1.8) - 0,6/1 kV (1050719) Mét          126.600
28 CVV - 100 (1 x 19/2.6) - 0,6/1 kV (1050724) Mét          239.700
29 CVV - 2 x 2.5(2 x 7/0.67) - 300/500 V (1050210) Mét            18.310
30 CVV - 3 x 4 + 1  x  2.5(3 x 7/0.85 + 1 x 7/0.67) - 0,6/1 kV (1051101) Mét            44.800
31 CVV - 3 x 10 + 1  x  6 (3 x 7/1.35 + 1 x 7/1.04) - 0,6/1 kV (1051104) Mét          100.500
32 CVV - 3 x 22 + 1  x  16(3  x  7/2 + 1  x  7/1.7) - 0,6/1 kV (1051110) Mét          210.300
33 CVV - 4 x 4 (4 x 1/2.25) - 300/500 V (1050415) Mét            46.700
34 CVV - 4 x 10 (4 x 7/1.35) - 300/500 V (1050427) Mét          113.000
35 CVV - 4 x 16 (4 x 7/1.7) - 300/500 V (1050430) Mét          174.100
36 CVV - 4 x 25 (4 x 7/2.14) - 300/500 V (1050432) Mét          270.700
37 CVV - 4 x 35 (4 x 7/2.52) - 300/500 V (1050434) Mét          342.800
38 C X V - 25 (1 x 7/2.14) - 0,6/1 kV (1060115) Mét            62.600
39 C X V - 3 x 8 + 1  x  6 (3  x  7/1.2 + 1  x  7/1.04) - 0,6/1 kV (1060503) Mét            84.100
40 C X V - 3 x 14 + 1  x  8 (3  x  7/1.6 + 1  x  7/1.2) - 0,6/1 kV (1060506) Mét          134.500
41 C X V - 4 x 10 (4  x  7/1.35) - 0,6/1 kV (1060410) Mét          109.700
42 C X V - 4 x 25 (4  x  7/2.14) - 0,6/1 kV (1060415) Mét          272.800
43 C X V - 4 x 35 (4  x  7/2.52) - 0,6/1 kV (1060417) Mét          369.700
44 C X V - 4 x 50 (4  x  19/1.8) - 0,6/1 kV (1060419) Mét          515.300
45 C X V - 4 x 70 (4  x  19/2.14) - 0,6/1 kV (1060421) Mét          716.800
46 AV - 10 - 450/750 V (7/1.35) (2040101) Mét              3.770
47 AV - 16 - 450/750 V (7/1.7) (2040104) Mét              5.390
  Dây nhôm lõi thép các loại: (ACSR-TCVN)    
48 Dây nhôm lõi thép có tiết diện ≤50 mm2 Kg            64.000
49 Dây nhôm lõi thép có tiết diện >50 - 95 mm2 Kg            63.000
50 Dây nhôm lõi thép có tiết diện >95 - 240 mm2 Kg            64.000
51 Dây néo thép bện TK35 Mét              7.091
52 Dây néo thép bện TK 50 Mét              7.727
53 Cáp đồng bọc 2C x 100+ Mét              7.500
54 Cáp điện PVC M2 x 4 (1 sợi) Mét            16.000
55 Cáp điện PVC M2 x 6 (7 sợi) Mét            24.000
56 Cáp điện PVC M2 x 10 (7 sợi) Mét            37.500
57 Dây điện PVC 2 x 1,5 (KOREA) Mét            10.000
58 Dây đấu nối CVV2 x 2,5 Mét            15.000
59 Đèn cầu mờ 250 bóng rung 200 W HN Bộ          145.455
60 Đèn lốp trần Neon 22W Đài Loan nắp nhựa Bộ          155.000
61 Tủ sơn tĩnh điện 450 x 1.200 x 1.400 (VN) Cái      4.227.273
62 Tủ sơn tĩnh điện 450 x 800 x 1.000 (VN) Cái      2.681.818
63 Tủ điện TBA trọn bộ <50 A không có Aptomat Cái      2.045.455
64 Khóa đỡ thẳng cáp vặn xoắn: KDT Bộ            22.727
65 Khóa đỡ góc cáp vặn xoắn (300 Bộ            18.182
66 Khóa đỡ néo cáp vặn xoắn (G >600): KNG Bộ            31.818
67 Cụm bulon móc cáp vặn xoắn: CBLM Bộ            40.909
68 Bulon móc cáp vặn xoắn: BLM Bộ            16.364
69 Nắp bịt đầu cáp vặn xoắn Cái              2.727
70 Cầu dao tự động 3 cực 20A loại 8 TC - MCCB Cái      1.409.091
71 Phễu cáp 24 KV (Pháp) Bộ      3.363.636
72 Cầu chì sứ Cái              2.727
73 Cầu chì tự rơi 24 KV - FCO -24 kV Cái          850.000
74 Chống sét van 22 kV của Mỹ Cái          830.000
75 Sứ đứng 24 kV + ty sứ bọc chì (loại F1 - CMB) Cái          189.200
76 Sứ đứng 24 kV loại Linepost + Ty Cái          180.000
77 Sứ đứng 24 kV loại Pinpost + Ty Cái          200.000
78 Sứ đứng 35 kV đường rò 720 mm - CSM Cái          200.000
79 Chuỗi néo POLIME 24 kV + Phụ kiện Bộ          350.000
80 Kẹp cáp nhôm A 50 Cái            10.909
81 Kẹp cáp nhôm A 35 Bộ              7.273
82 Kẹp cáp đồng nhôm M50 - A70 Cái            10.909
83 Kẹp mỏ chim Bộ          100.000
84 Kẹp cốt đồng M 70 Cái            10.000
85 Kẹp răng hạ áp TTD 15IF Bộ            77.273
86 Kẹp răng hạ áp 35/10 Bộ          177.273
87 Aptomat tép 1 cực 6/10/16/20/25/32/40 A (ROMAN) Cái            69.000
88 Aptomat tép 1 cực 50 A - 63 A (ROMAN) Cái            79.000
89 Aptomat tép 2 cực 6/10/16/20/25/32/40A (ROMAN) Cái          138.000
90 Aptomat tép 2 cực 50 A - 63 A (ROMAN) Cái          158.000
91 Aptomat chống giật loại 2P (15 A - 30 A) (ROMAN) Cái          348.000
92 Aptomat chống giật loại 2P (40 A - 50 A) (ROMAN) Cái          420.000
93 Ổ cắm đơn Roman Cái            32.000
94 Ổ cắm đôi Roman Cái            51.000
95 Ổ cắm đơn 3 chấu đa năng ROMAN Cái            50.160
96 Ổ cắm đôi 3 chấu đa năng ROMAN Cái            69.300
97 Tủ Aptomat 4P Cái            93.000
98 Tủ Aptomat 6P Cái          126.000
99 Tủ Aptomat 9P Cái          210.000
100 Tủ Aptomat 12P Cái          280.000
  Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE Thăng Long    
1 TFP j40/30 Mét            14.900
2 TFP j50/40 Mét            21.400
3 TFP j65/50 Mét            29.300
4 TFP j85/65 Mét            42.500
5 TFP j105/80 Mét            55.300
6 TFP j130/100 Mét            78.100
7 TFP j160/125 Mét          121.400
8 TFP j195/150 Mét          165.800
9 TFP j230/175 Mét          247.200
10 TFP j260/200 Mét          295.500
  BÓNG ĐÈN CÁC LOẠI    
  BÓNG ĐÈN HUỲNH QUANG    
1 Bóng HQ T8-18 W Galaxy (S)-Daylight Cái              9.000
2 Bóng HQ T8-36 W Galaxy (S)-Daylight Cái            12.000
3 Bóng HQ T8-18 W Delux (E)-6500 k Cái            16.000
4 Bóng HQ T8-36 W Delux (E)-6500 k Cái            26.000
  BÓNG ĐÈN HUỲNH QUANG COMPACT    
5 Đèn HQ Compact T3-2U 5 W Galaxy (E27,B22 - 6500 k, 2700 k) Cái            28.000
6 Đèn HQ Compact T3-3U 15 W Galaxy (E27,B22 - 6500 k, 2700 k) Cái            37.000
7 Đèn HQ Compact CFL-4UT5 40 W E27 (6500 k, 2700 k) Cái          107.000
8 Đèn HQ Compact CFL-4UT5 50 W E40 (6500 k, 2700 k) Cái          131.000
9 Đèn HQ Compact CFH-H 4U 65 W E40 (6500 k, 2700 k) Cái          145.000
10 Đèn HQ Compact CFH-H 5U 100 W E27 (6500 k) Cái          215.000
  Bộ đèn huỳnh quang, bộ đèn ốp trần (đã bao gồm bóng)    
11 Bộ đèn HQ T8-18 W x 01 m9G - balát điện tử Bộ          106.000
12 Bộ đèn HQ T8-36 W x 01 m9G - balát điện tử Bộ          119.000
13 Bộ đèn ốp trần 15 W (CL 04 15 3UT3) Bộ          104.000
14 Bộ đèn ốp trần 16 W (CL - 01-16) Bộ          108.000
15 Bộ đèn ốp trần 28 W (CL - 03-28) Bộ          144.000
16 Bộ đèn ốp trần Led (Led CL - 01) 8 W trắng, vàng Bộ          316.000
  Chao đèn compact âm trần và chao đèn ngõ xóm (chưa bao gồm bóng)  
17 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC-110 Cái            47.000
18 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC-120 Cái            54.000
19 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC-145 Cái            58.000
20 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC-190 Cái            89.000
21 Bộ chao đèn ngõ xóm RSL-05/50 W/E40 Cái          115.000
22 Bộ chao đèn ngõ xóm RSL-05/20 Wx1/E27 Cái            90.000
  Máng HQ M2 và Máng HQ âm trần M6 (chưa bao gồm bóng)    
23 Máng đèn HQ PQ FS-20/18 x 1-M2-Balát điện tử Cái          118.000
24 Máng đèn HQ 1,2 m PQ FS40/36 x 1 - M2 - Balát điện tử Cái          195.000
25 Máng HQ âm trần FS - 40/36 x 2 - M6 - Balát điện tử Cái          539.000
26 Máng HQ âm trần FS - 40/36 x 3 -M6 - Balát điện tử Cái          887.000
27 Máng HQ âm trần FS - 40/36 x 4 - M6 - Balát điện tử Cái      1.110.000
  Bộ đèn chiếu sáng lớp học (trọn bộ)    
28 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 1 CM1*E Bộ          454.000
29 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 2 CM1*E Bộ          590.000
30 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 1 CM1*E BACS Bộ          510.000
  Đèn Cao áp    
31 Đèn Metal HALIDA (MH-TD 70 W/742) R7s Cái          128.000
32 Đèn Metal HALIDA (MH-TD 150 W/742) R7s Cái          141.000
33 Đèn Metal HALIDA (MH-TS 70 W/742) G12 Cái          141.000
34 Đèn Metal HALIDA (MH-TS 150 W/742) G12 Cái          156.000
35 Đèn Metal HALIDA (MH-T 150 W/642) E27 Cái          156.000
36 Đèn Metal HALIDA (MH-ED 150 W/642) E27 Cái          170.000
37 Công tắc đôi S92/1, điện áp 10A - 250 V (Rạng Đông) Cái            31.000
38 Công tắc ba S93/1, điện áp 10A - 250 V (Rạng Đông) Cái            37.000
39 Công tắc đơn S91/1, điện áp 10A - 250 V (Rạng Đông) Cái            21.000
40 Ổ cắm đơn S9U điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái            24.000
41 Ổ cắm đôi S9U2 điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái            32.000
42 Công tắc và ổ cắm 03 chân S9UK; công tắc 10 A - 250 V; ổ cắm 15 A - 250 (Rạng Đông) Cái            44.000
43 Công tắc và ổ cắm 02 chân S9UK, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái            36.000
  Thiết bị điện nhãn hiệu AC    
1 Máng đèn batten AC Slimax 01 bóng 0,6 m (BFS118) Bộ          150.000
2 Máng đèn batten gắn tán xạ 01 bóng  1,2 m (BFLP136) Bộ          324.545
3 Máng đèn batten gắn phản quang 01 bóng  1,2 m (BFR136) Bộ          185.454
4 Máng đèn batten T8 Slimax dùng tăng phô điện từ 2 bóng 0,6 m Bộ          200.900
5 Máng đèn batten T5 dùng tăng phô điện từ 02 bóng 1,2 m (ABF228) Bộ          301.818
6 Máng đèn tán quang lắp âm 02 bóng 1,2 m (RFL236) Bộ          782.727
7 Máng đèn tán quang lắp nỗi 1 bóng 1,2 m (SFL136/E)376363 Bộ          376.363
8 Đèn chống thấm AC 1 bóng 0,6 m (WFL118-BỘ) Bộ          435.454
9 Đèn báo lối thoát hiểm 01 mặt (ALEx103A) Cái          473.636
10 Đèn pha 1 x 500 W (HF500) Cái          153.000
11 Đèn Downlight âm trần phi 75 (RDV105) Cái            61.500
12 Đèn Downlight gắn nổi 1 x E27 (RDS351/W) Cái          126.000
  Thiết bị điện nhãn hiệu COMET    
1 Máng đèn Batten siêu mỏng Slimkit tăng phô điện tử 01 bóng 0.6 m Bộ            81.000
2 Máng táng quang ECO lắp âm 02 bóng 1.2 m (CFR240/E) Bộ          529.000
3 Máng táng quang ECO lắp nổi 02 bóng 0.6 m (CSR220) Bộ          461.000
4 Ổ cắm đơn 03 chấu + 2 lỗ (CS1U32) Cái            53.000
5 Chuông điện (CDB2) Cái            98.000
6 Ống luồn tròn PVC phi 32 (C32) Cây            55.000
7 Ống ruột gà phi 32 (CFC32/E) Cuộn          320.000
8 Tủ điện hai cửa 18 đường (CE18PM) Cái          538.000
9 Tăng phô mỏng Silex 1.2 m - SBS40 Cái            30.454
10 Dây điện thoại Comet loại 100 m (4C(7/0.15SQMM) - 100 m) Cuộn          320.000
  Thiết bị điện hãng LG    
1 Át tomat 1 cực 6 A, 10 A, 16 A, 20 A, 25 A, 32 A, 40 A MCB-LS Cái            60.600
2 Át tomat 3cực 15 A,20 A, 25 A,30 A, 32 A, 40 A, 60 A,75 A MCCB-LS Cái          772.250
3 MCCB - LS 2P 20 A Cái          664.700
4 MCCB 3P 300 A có dòng ngắt mạch 25 ka ABN403c/LS Cái      4.781.250
5 MCCB 3P 250 A có dòng ngắt mạch 25 ka ABN403c/LS Cái      3.665.620
6 MCCB 3P 100 A có dòng ngắt mạch 22 ka ABN403c/LS Cái          772.200
7 MCCB -LS 3P 50 A, 60A có dòng ngắt mạch 15 ka Cái          772.200
8 MCCB - LS 2P 20 A Cái          664.700
  Thiết bị điện hãng Panasonhóm Ic    
1 Quạt hút gió phòng vệ sinh 300 x 300 FV25AU9 - Panasonhóm Ic Cái            701.500
2 Đèn báo pha -LD Cái              19.550
3 Đồng hồ Vôn kế - LD Cái            149.500
4 Đồng hồ Ampe kế - LD Cái            149.500
5 Công tắc chuyển mạch Vôn - LD Cái            287.000
6 Máy biến dòng 200\5A -LD Cái            247.200
  Tủ điện    
1 Tủ điện âm tường KT 600 x 400 x 150 x 1,5 ly  sơn tĩnh điện Cái          850.000
2 Tủ điện nổi tường KT 800 x 600 x 200 x 1,5 ly sơn tĩnh điện Cái      1.384.500
3 Tủ điện nổi tường KT 1.800 x 800 x 600 x 2,0 ly sơn tĩnh điện Cái    11.000.000
  THIẾT BỊ ĐIỆN SCHRÉDER VÀ HAPULICO (nhà phân phối chính Công ty TNHH MTV QT Quảng Thành)
1 Đèn Led AMPERA  24 LEDS/38 W /500 mA/IP66/ (Schréder) Bộ      7.300.000
2 Đèn Led AMPERA  24 LEDS/55 W /700 mA/IP66/(Schréder) Bộ      7.300.000
3 Đèn Led AMPERA  32 LEDS/71 W /700 mA/IP66/(Schréder) Bộ      8.900.000
4 Đèn Led AMPERA  48 LEDS/106 W /700 mA/IP66/(Schréder) Bộ      9.800.000
5 Đèn Led AMPERA  64 LEDS/139 W /700 mA/IP66/(Schréder) Bộ    10.100.000
6 Đèn Led TECEO  32 LEDS/71 W /700 mA/IP66/(Schréder) Bộ      7.700.000
7 Đèn Led TECEO  40 LEDS/90  W /700 mA/IP66/(Schréder) Bộ      8.200.000
8 Đèn Led TECEO  48 LEDS/107 W /700 mA/IP66/(Schréder) Bộ      8.800.000
9 Đèn Led TECEO  56 LEDS/123 W /700 mA/IP66/(Schréder) Bộ    10.800.000
10 Đèn Led TECEO 64 LEDS/139 W /700 mA/IP66/(Schréder) Bộ    11.600.000
11 Đèn Led VOLTANA 16 LEDS/39 W /700 mA/IP66/(Schréder) Bộ      5.300.000
12 Đèn Led VOLTANA 16 LEDS/56 W /1000 mA/IP66/(Schréder) Bộ      5.300.000
13 Đèn Led VOLTANA 24 LEDS/80 W/1000 mA/IP66/(Schréder) Bộ      5.900.000
14 Đèn Led VOLTANA 32 LEDS/110 W/1000 mA/IP66/(Schréder) Bộ      7.300.000
15 Đèn Led VOLTANA 64 LEDS/145 W/700 mA/IP66/(Schréder) Bộ    11.300.000
16 Đèn Cao áp ONYX - 25 - 150 WHPS/E40/IP66/mã chóa1419 Schréder) Bộ      3.696.000
17 Đèn Cao áp ONYX - 25 - 250 WHPS/E40/IP66/mã chóa1419 (chréder) Bộ      3.972.000
18 Đèn Cao áp ONYX - 25 BI 150 W/100 HPS/E40/IP66/mã chóa 1419 (Schréder) Bộ      4.620.000
19 Đèn Cao áp ONYX - 25 BI 250 W/150 HPS/E40/IP66/mã chóa 1419 (Schréder) Bộ      4.950.000
20 Đèn Cao áp EMILY 150 W/HPS (Lítec-Hapulico Industry) Bộ      3.228.000
21 Đèn Cao áp EMILY 250 W/HPS (Lítec-Hapulico Industry) Bộ      3.432.000
22 Đèn Cao áp EMILY DIM 250 W/150 HPS (Lítec-Hapulico-Industry) Bộ      3.999.000
23 Đèn Cao áp EMILY DIM 150 W/100 HPS (Lítec-Hapulico-Industry) Bộ      3.738.000
24 Đèn Cao áp ANHÓM ITA78 70 W/HPS (Lítec-Hapulico Industry) Bộ      1.875.000
25 Đèn Cao áp ANHÓM ITA78  150 W/HPS (Lítec-Hapulico Industry) Bộ      2.465.000
26 Đèn Cao áp ANHÓM ITA78  250 W/HPS  (Lítec-Hapulico Industry) Bộ      2.766.000
27 Đèn Cao áp CLARE 150 W/HPS  (Lítec-Hapulico Industry) Bộ      3.195.000
28 Đèn Cao áp CLARE 250 W/HPS (Lítec-Hapulico Industry) Bộ      3.398.000
29 Đèn Cao áp CLARE DIM 250 W/150HPS (Lítec-Hapulico-Industry) Bộ      3.940.000
30 Đèn Cao áp CLARE DIM 150 W/100HPS (Lítec-Hapulico Industry) Bộ      3.698.000
31 Cột thép kẻ xoắn liền cần đơn RX(RT)7 m/3 mm (Lítec-Hapulico - Industry) Cột      3.660.000
32 Cột thép kẻ xoắn liền cần đơn RX(RT)8 m/3 mm (Lítec-Hapulico -Industry) Cột      4.325.000
33 Cột thép kẻ xoắn liền cần đơn RX(RT)8 m/3,5 mm (Lítec-Hapulico- Industry) Cột      4.978.000
34 Cột thép  kẻ xoắn  liền cần đơn RX(RT)9 m/3,5 mm (Lítec-Hapulico Industry) Cột      5.465.000
35 Cột thép  kẻ xoắn  liền cần đơn RX(RT)9 m/4 mm  (Lítec-Hapulico Industry) Cột      5.620.000
36 Cột thép kẻ xoắn  liền cần đơn RX(RT)10 m/4 mm (Lítec-Hapulico Industry) Cột      6.148.000
37 Cột thép rãnh thẳng (rãnh xoắn) côn RT (RX) 6 m, D78/3 mm (Lítec-  Hapulico Industry) Cột      3.465.000
38 Cột thép rãnh thẳng (rãnh xoắn) côn RT (RX) 7 m, D78/3,5 mm (Lítec-Hapulico Industry) Cột      4.868.000
39 Cột thép rãnh thẳng (rãnh xoắn) côn RT (RX) 8 m, D78/3,5 mm (Lítec-Hapulico Industry) Cột      5.269.000
40 Cột thép rãnh thẳng (rãnh xoắn) côn RT (RX) 9 m, D78/4 mm  (Lítec-Hapulico Industry) Cột      6.138.000
41 Cần đèn đơn CD-06, cao 2 m - vươn 1,5 m (Lítec-Hapulico Industry) Cái          960.547
42 Cần đèn kép CK-06, cao 2 m - vươn 1,5 m (Lítec-Hapulico Industry) Cái      1.462.287
43 Cần đèn đơn CD-04, cao 2 m - vươn 1,5 m (Lítec-Hapulico Industry) Cái      1.258.064
44 Cần đèn kép CK-04, cao 2 m - vươn 1,5 m (Lítec-Hapulico Industry) Cái      1.825.086
45 Cần đèn đơn CD-03, cao 2 m - vươn 1,5 m (Lítec-Hapulico Industry) Cái      1.357.987
46 Cần đèn kép CK-03, cao 2 m - vươn 1,5 m (Lítec-Hapulico Industry) Cái      1.973.098
  SẢN PHẨM ĐÈN SCHRÉDER (Công ty Cổ phần EXO)    
1 Đèn EMPERA Midi LED 139 W - 700 mA - 64LeD Cái    11.670.000
2 Đèn Voltana 5 (VOLTA5) 212 W - 1000 mA - 64LeD Cái    12.100.000
3 Đèn Voltana 1 (VOLTA5) 29 W - 1000 mA - 8LeD Cái      4.300.000
4 Đèn Teceo 2 (TECEO 2) 157 W - 700 mA - 72LeD Cái    12.300.000
5 Đèn pha OMNHÓM ISTAR 315 W - 700 mA Cái    37.900.000
    Sản phẩm dây cáp điện Việt - Thái (VITHAICO) (nhà phân phối chính Công ty TNHH Huy Hoàng)
1 VC - 1,5 (F 1,38) - 450/750 V Mét              4.361
2 VC - 2,5 (F 1,77) - 450/750 V Mét              7.013
3 VC - 4,0 (F 2,24) - 450/750 V Mét            10.952
4 VC -  6,0 (F 2,74) - 450/750 V Mét            16.142
5 VC - 10,0 (F 3,56) - 450/750 V Mét            27.158
6 VCm - 1,5 (1 x 30/0,25) 450/700 V Mét              4.488
7 VCm - 2,5 (1 x 50/0,25) 450/700 V Mét              7.255
8 VCm - 4,0 (1 x 56/0,30) 450/700 V Mét            11.335
9 VCm - 6,0 (7 x 12/0,30) 450/700 V Mét            17.009
10 VCm - 10,0 (7 x 12/0,40) 450/700 V Mét            30.473
11 VCmo - 2 x 0,75 (2 x 24/0,2) - 300/500 V Mét              5.623
12 VCmo - 2 x 1,0 (2 x 32/0,2) - 300/500 V Mét              7.089
13 VCmo - 2 x 1,5 (2 x 30/0,25) - 300/500 V Mét              9.958
14 VCmo - 2 x 2,5 (2 x 50/0,25) - 300/500 V Mét            16.103
15 VCmo - 2 x 4 (2 x 56/0,3) - 300/500 V Mét            25.316
16 VCmo - 2 x 6 (2 x 84/0,3) - 300/500 V Mét            37.372
17 CV - 1,5 (7/0,52) - 450/750 V Mét              4.909
18 CV - 2,5 (7/0,67) - 450/750 V Mét              7.612
19 CV - 4,0 (7/0,85) - 450/750 V Mét            11.386
20 CV - 6,0 (7/1,04) - 450/750 V Mét            16.728
21 CV - 10 (7/1,35) - 450/750 V Mét            28.050
22 CV - 16 (7/1,7) - 450/750 V Mét            43.733
23 CV - 25 (7/0,2,14) - 450/750 V Mét            68.978
24 CV - 35 (7/2,52) - 450/750 V Mét            95.115
25 CV - 50 (19/1,8) - 450/750 V Mét          132.345
26 CV - 70 (19/2,14) - 450/750 V Mét          185.768
27 CVV - 1 (1 x 7/0,425) - 0,6/1 kV Mét              4.892
28 CVV - 1,5 (1 x 7/0,52) - 0,6/1 kV Mét              6.371
29 CVV - 2,5 (1 x 7/0,67) - 0,6/1 kV Mét              9.252
30 CVV - 4 (1 x 7/0,85) - 0,6/1 kV Mét            13.983
31 CVV - 6 (1 x 7/1,04) - 0,6/1 kV Mét            19.605
32 CVV - 10 (1 x 7/1,35) - 0,6/1 kV Mét            30.978
33 CVV - 25 (1 x 7/2,14) - 0,6/1 kV Mét            73.181
34 CVV - 50 (1 x 19/1,8) - 0,6/1 kV Mét          137.951
35 CVV - 100 (1 x 19/2,6) - 0,6/1 kV Mét          281.771
36 CVV - 2 x 1,5 (2 x 7/0,52) - 300/500 V Mét            13.626
37 CVV - 2 x 2,5 (2 x 7/0,67) - 300/500 V Mét            20.141
38 CVV - 2 x 4 (2 x 7/0,85) - 300/500 V Mét            29.448
39 CVV - 2 x 6 (2 x 7/1,04) - 300/500 V Mét            41.178
40 CVV - 2 x 10 (2 x 7/1,35) - 300/500 V Mét            67.571
41 CVV - 2 x 16 (2 x 7/1,7) - 0,6/1 kV Mét          105.506
42 CVV - 4 x 4 (4 x 7/0,85) - 300/500 V Mét            53.546
43 CVV - 4 x 10 (4 x 7/1,35) - 300/500 V Mét          124.946
44 CVV - 4 x 16 (4 x 7/1,7) - 0,6/1 kV Mét          193.418
45 CVV - 4 x 25 (4 x 7/2,14) - 0,6/1 kV Mét          297.713
46 CVV - 4 x 35 (4 x 7/2,52) - 0,6/1 kV Mét          404.813
47 CVV - 3 x 16 + 1 x 8 (3 x 7/1,7 + 1 x 7/1,2)  - 0,6/1 kV Mét          171.233
48 CVV - 3 x 16 + 1 x 10 (3 x 7/1,7 + 1 x 7/1,35)  - 0,6/1 kV Mét          177.225
49 CVV - 3 x 22 + 1 x 16 (3 x 7/2 + 1 x 7/1,7)  - 0,6/1 kV Mét          245.055
50 C X V - 25 (1 x 7/2,14) - 0,6/1 kV Mét            73.568
51 C X V - 3 x 11 (3 x 7/1,4) - 0,6/1 kV Mét          103.020
52 C X V - 3 x 25 (3 x 7/2,14) - 0,6/1 kV Mét          227.460
53 C X V - 3 x 35 (3 x 7/2,52) - 0,6/1 kV Mét          307.785
54 C X V - 4 x 4 (4 x 7/0,85) - 0,6/1 kV Mét            56.865
55 C X V - 4 x 6 (4 x 7/1,04) - 0,6/1 kV Mét            80.070
56 C X V - 4 x 10 (4 x 7/1,35) - 0,6/1 kV Mét          126.863
57 C X V - 4 x 16 (4 x 7/1,7) - 0,6/1 kV Mét          194.438
58 C X V - 4 x 25 (4 x 7/2,14) - 0,6/1 kV Mét          299.243
59 C X V - 4 x 35 (4 x 7/2,52) - 0,6/1 kV Mét          406.853
60 C X V - 3 x 6 + 1 x 4 (3 x 7/1,04 + 1 x 7/0,85)  - 0,6/1 kV Mét            74.333
61 C X V - 3 x 8 + 1 x 6 (3 x 7/1,2 + 1 x 7/1,04)  - 0,6/1 kV Mét            97.410
62 C X V - 3 x 10 + 1 x 6 (3 x 7/1,35 + 1 x 7/1,04)  - 0,6/1 kV Mét          115.133
63 C X V - 3 x 14 + 1 x 8 (3 x 7/1,6 + 1 x 7/1,2)  - 0,6/1 kV Mét          155.423
64 Du - CVV - 2 x 6 (2 x 7/1,04) - 0,6/1 kV Mét            34.808
65 Du - CVV - 2 x 10 (2 x 7/1,35) - 0,6/1 kV Mét            57.758
66 Du - CVV - 2 x 16 (2 x 7/1,7) - 0,6/1 kV Mét            90.908
67 AV - 16 (7/1,7) - 0,6/1 kV Mét                        6.045
68 AV - 25 (7/2,14) - 0,6/1 kV Mét                        8.727
69 AV - 35 (7/2,52) - 0,6/1 kV Mét            11.829
70 AV - 50 (19/1,8) - 0,6/1 kV Mét            17.028
71 AV - 70 (19/2,14) - 0,6/1 kV Mét            22.426
72 AV - 95 (19/2,52) - 0,6/1 kV Mét            30.373
73 AVV - 2 x 16 (2 x 7/1,7)  - 0,6/1 kV Mét            23.276
74 Du - AV  - 2 x 16 (2 x 7/1,7)  - 0,6/1 kV Mét            12.849
 

LIÊN SỞ TÀI CHÍNH - XÂY DỰNG
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn