09:00 ICT Thứ tư, 18/10/2017

Trang chủ

Trang thông tin điện tử Quảng Trị
Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị
Trung tâm tin hoc

Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại

Giá vật liệu xây dựng tháng 01 năm 2017 trên địa bàn tỉnh (phần 2)

Thứ ba - 14/03/2017 14:43
(Ban hành kèm theo Công bố số 298/CB/STC-SXD
ngày 17/02/2017của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Số
TT
Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)

  THIẾT BỊ ĐIỆN    
  Sản phẩm Đèn LED của Công ty TNHH B.J Việt Nam    
  Đèn chiếu sáng đường phố (Uriled Dobesem Korea)    
1 Đèn AC DOB Street light 30 W Bộ 4.926.364
2 Đèn AC DOB Street light 60 W Bộ 6.072.727
3 Đèn AC DOB Street light 90 W Bộ 7.727.273
4 Đèn AC DOB Street light 120 W Bộ 8.727.273
5 Đèn AC DOB Street light 150 W Bộ 10.363.636
6 Đèn AC DOB Street light 180 W Bộ 11.070.909
  Thiết bị điện thương hiệu SINO, VANLOCK    
1 Aptomat MCCB 3P 15, 20, 30, 40, 50, 60 A - Icu18 kA Cái 411.000
2 Aptomat MCCB 3P 75, 100 A- Icu 22 kA Cái 551.000
3 Aptomat MCCB 3P 100, 125, 150, 175 A - Icu30 kA Cái 1.060.000
4 Aptomat MCCB 3P 200, 225 A- Icu 42 KA Cái 1.139.000
5 Aptomat MCCB 3P 250, 300, 350, 400 A- Icu 42 KA Cái 3.134.000
6 Aptomat MCCB 3P 500, 600, 700, 800 A- Icu 45 KA Cái 5.605.000
7 Aptomat MCB 1 pha 1P loại 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40 A Cái 50.900
8 Aptomat MCB 1 pha 1P loại 50, 63 A - 4,5 kA Cái 80.400
9 Aptomat MCB 1 pha 2P loại  6, 10, 16, 20, 25, 32, 40 A Cái 102.700
10 Aptomat MCB 1 pha 2P loại 50, 63 A - 4,5 kA Cái 156.300
11 Aptomat MCB 3 pha 3P loại  6, 10, 16, 20, 25, 32, 40 A Cái 180.000
12 Aptomat MCB 3 pha 3P loại  50, 63 A - 4,5 kA Cái 219.000
13 Tủ điện vỏ kim loại lắp nối KT 400 x 300 x 160 mm   360.000
14 Tủ điện vỏ kim loại lắp nối KT 600 x 400 x 200 mm Cái 574.000
15 Tủ điện vỏ kim loại lắp nối KT 800 x 600 x 300 mm   1.633.000
16 Tủ điện vỏ kim loại lắp nối KT 1200 x 800 x 300 mm   2.210.000
17 Tủ điện âm tường chứa 2 - 4 Module Cái 85.450
18 Tủ điện âm tường chứa 5 - 8 Module Cái 130.000
19 Ống cứng luồn dây điện Φ16 (1 cây/2,92 m) Cây 15.600
20 Ống cứng luồn dây điện Φ20 (1 cây/2,92 m) Cây 22.000
21 Ống cứng luồn dây điện Φ25 (1 cây/2,92 m) Cây 30.000
22 Ống cứng luồn dây điện Φ32 (1 cây/2,92 m) Cây 56.000
23 Ống cứng luồn dây điện Φ50 (1 cây/2,92 m) Cây 109.000
24 Ống ruột gà cứng, màu trắng, chống cháy Φ16 (1 cuộn/50 m) Mét 2.500
25 Ống ruột gà cứng, màu trắng, chống cháy Φ20 (1 cuộn/50 m) Mét 3.070
26 Ống ruột gà cứng, màu trắng, chống cháy Φ32 (1 cuộn/50 m) Mét 12.580
27 Mặt 1, 2, 3 công tắc Cái 10.150
28 Mặt atomat Cái 10.150
29 Ổ cắm đôi 3 chấu Cái 51.800
30 Ổ cắm đơn 2 chấu Cái 26.800
31 Hạt công tắc 2 chiều Cái 14.700
32 Hạt công tắc một chiều Cái 8.360
33 Ổ cắm điện thoại Cái 37.200
34 Ổ căm mạng Cái 59.600
35 Ổ căm truyền hình cáp Cái 36.500
36 Đèn huỳnh quang loại đôi 1,2 m Bộ 207.200
37 Đèn huỳnh quang loại đơn 1,2 m Bộ 150.900
38 Đèn huỳnh quang loại đơn 0,6 m Bộ 122.700
39 Đèn ốp trần D 300 Bộ 250.000
40 Đèn ốp trần D 400 Bộ 277.000
41 Dây tín hiệu 1/0,5 mm x 2P Mét 3.200
42 Dây tín hiệu 1/0,5 mm x 4P Mét 6.100
43 Dây cáp đồng trục 5C (dây Ăng ten) Mét 7.300
44 Dây tín hiệu internet 5UTP, 6UTP Mét 16.500
45 Đế âm đơn chống cháy Chiếc 3.020
  Dây, cáp điện CADIVI    
1 VC - 1,00 (f1,17) - 450/750 V (1021003) Mét 2.820
2 VCm - 1.5 - (1 x 30/0.25) - 450/750 V Mét 3.960
3 VCm - 2.5 - (1 x 50/0.25) - 450/750 V Mét 6.450
4 VCm - 4 - (1 x 56/0.30) - 450/750 V Mét 10.080
5 VCmd - 2 x 1 - (2 x 32/0.2) - 450/750 V (1021204) Mét 5.600
6 VCmd - 2 x 4 - (2 x 56/0.30) - 450/750 V (1021210) Mét 21.400
7 VCmd - 2 x 6 - (2 x 7x12/0.30) - 450/750 V (1021212) Mét 32.000
8 VCmo - 2 x 1 - (2 x 32/0.2) - 300/500 V (1021504) Mét 6.590
9 VCmo - 2 x 4 - (2 x 50/0.32) - 300/500 V (1021510) Mét 21.600
10 VCmo - 2 x 6 - (2 x 7 x 12/0.30) - 300/500 V (1021512) Mét 31.800
11 CV - 1 - 450/750 V (7/0.425) (1040101) Mét 3.060
12 CV-1.5 - 450/750 V (7/0.52) (1040102) Mét 4.260
13 CV - 2 - 450/750 V (7/0.6) (1040103) Mét 5.440
14 CV - 2.5 - 450/750 V (7/0.6) (1040104) Mét 6.670
15 CV - 3,0 - 450/750 V (7/0.75) (1040165) Mét 7.900
16 CV - 4 - 450/750 V (7/0.85) (1040106) Mét 10.140
17 CV - 8 - (7/1.2) -450/750 V Mét 19.660
18 CV - 25 - 450/750 V (7/2.14) (1040115) Mét 59.000
19 CV - 35 - 450/750 V (7/2.52) (1040117) Mét 81.100
20 CV - 75 - 450/750 V (19/2.25) (1040125) Mét 175.600
21 CVV - 1 (1 x 7/0.425) - 0,6/1 kV (1050701) Mét 4.160
22 CVV - 1.5 (1 x 7/0.52) - 0,6/1 kV (1050702) Mét 5.830
23 CVV - 2.5 (1 x 7/0.67) - 0,6/1 kV (1050704) Mét 8.500
24 CVV - 4 (1 x 7/0.85) - 0,6/1 kV (1050706) Mét 12.790
25 CVV - 10 (1 x 7/1.35) - 0,6/1 kV (1050710) Mét 28.600
26 CVV - 25 (1 x 7/2.14) - 0,6/1 kV (1050715) Mét 66.900
27 CVV - 50 (1 x 19/1.8) - 0,6/1 kV (1050719) Mét 126.600
28 CVV - 100 (1 x 19/2.6) - 0,6/1 kV (1050724) Mét 239.700
29 CVV - 2 x 2.5 (2 x 7/0.67) - 300/500 V (1050210) Mét 18.310
30 CVV - 3 x 4 + 1 x 2.5 (3 x 7/0.85 + 1 x 7/0.67) - 0,6/1 kV (1051101) Mét 44.800
31 CVV - 3 x 10 + 1 x 6 (3 x 7/1.35 + 1 x 7/1.04) - 0,6/1 kV (1051104) Mét 100.500
32 CVV - 3 x 22 + 1 x 16 (3 x 7/2 + 1 x 7/1.7) - 0,6/1 kV (1051110) Mét 210.300
33 CVV - 4 x 4 (4 x 1/2.25) - 300/500 V (1050415) Mét 46.700
34 CVV - 4 x 10 (4 x 7/1.35) - 300/500 V (1050427) Mét 113.000
35 CVV - 4 x 16 (4 x 7/1.7) - 300/500 V (1050430) Mét 174.100
36 CVV - 4 x 25 (4 x 7/2.14) - 300/500 V (1050432) Mét 270.700
37 CVV - 4 x 35 (4 x 7/2.52) - 300/500 V (1050434) Mét 342.800
38 CXV - 25 (1 x 7/2.14) - 0,6/1 kV (1060115) Mét 62.600
39 CXV - 3 x 8 + 1 x 6 (3 x 7/1.2 + 1 x 7/1.04) - 0,6/1 kV (1060503) Mét 84.100
40 CXV - 3 x 14 + 1 x 8 (3 x 7/1.6 + 1 x 7/1.2) - 0,6/1 kV (1060506) Mét 134.500
41 CXV - 4 x 10 (4 x 7/1.35) - 0,6/1 kV (1060410) Mét 109.700
42 CXV - 4 x 25 (4 x 7/2.14) - 0,6/1 kV (1060415) Mét 272.800
43 CXV - 4 x 35 (4 x 7/2.52) - 0,6/1 kV (1060417) Mét 369.700
44 CXV - 4 x 50 (4 x 19/1.8) - 0,6/1 kV (1060419) Mét 515.300
45 CXV - 4 x 70 (4 x 19/2.14) - 0,6/1 kV (1060421) Mét 716.800
46 AV - 10 - 450/750 V (7/1.35) (2040101) Mét 3.770
47 AV - 16 - 450/750 V (7/1.7) (2040104) Mét 5.390
  Dây nhôm lõi thép các loại: (ACSR-TCVN)    
48 Dây nhôm lõi thép có tiết diện ≤ 50 mm2 Kg 64.000
49 Dây nhôm lõi thép có tiết diện >50 - 95 mm2 Kg 63.000
50 Dây nhôm lõi thép có tiết diện >95 - 240 mm2 Kg 64.000
51 Dây néo thép bện TK35 M 7.091
52 Dây néo thép bện TK 50 M 7.727
53 Cáp đồng bọc 2C x 100+ M 7.500
54 Cáp điện PVC M2 x 4 (1 sợi) M 16.000
55 Cáp điện PVC M2 x 6 (7 sợi) M 24.000
56 Cáp điện PVC M2 x 10 (7 sợi) M 37.500
57 Dây điện PVC 2 x 1,5 (Korea) M 10.000
58 Dây đấu nối CVV2 x 2,5 M 15.000
59 Đèn cầu mờ 250 bóng rung 200 W HN Bộ 145.455
60 Đèn lốp trần Neon 22 W ĐLoan nắp nhựa Bộ 155.000
61 Tủ sơn tĩnh điện 450 x 1.200 x 1.400 (VN) Cái 4.227.273
62 Tủ sơn tĩnh điện 450 x 800 x 1.000 (VN) Cái 2.681.818
63 Tủ điện TBA trọn bộ  <50 A không có aptomat Cái 2.045.455
64 Khóa đỡ thẳng cáp vặn xoắn: KDT Bộ 22.727
65 Khóa đỡ góc cáp vặn xoắn (300 <G <600): KĐG Bộ 18.182
66 Khóa đỡ néo cáp vặn xoắn (G >600): KNG Bộ 31.818
67 Cụm bulon móc cáp vặn xoắn: CBLM Bộ 40.909
68 Bulon móc cáp vặn xoắn: BLM Bộ 16.364
69 Nắp bịt đầu cáp vặn xoắn Cái 2.727
70 Cầu dao tự động 3 cực 20 A loại 8 TC - MCCB Cái 1.409.091
71 Phễu cáp 24 KV (Pháp) Bộ 3.363.636
72 Cầu chì sứ Cái 2.727
73 Cầu chì tự rơi 24 KV - FCO - 24 kV Cái 850.000
74 Chống sét van 22 kV của Mỹ Cái 830.000
75 Sứ đứng 24 kV + ty sứ bọc chì (loại F1 - CMB) Cái 189.200
76 Sứ đứng 24 kV loại Linepost + Ty Cái 180.000
77 Sứ đứng 24 kV loại Pinpost + Ty Cái 200.000
78 Sứ đứng 35 kV đường rò 720 mm - CSM Cái 200.000
79 Chuỗi néo POLIME 24 kV + Phụ kiện Bộ 350.000
80 Kẹp cáp nhôm A 50 Cái 10.909
81 Kẹp cáp nhôm A35 Bộ 7.273
82 Kẹp cáp đồng nhôm M50 - A70 Cái 10.909
83 Kẹp mỏ chim Bộ 100.000
84 Kẹp cốt đồng M 70 Cái 10.000
85 Kẹp răng hạ áp TTD 15IF Bộ 77.273
86 Kẹp răng hạ áp 35/10 Bộ 177.273
87 Aptomat tép 1 cực 6/10/16/20/25/32/40 A (Roman) Cái 69.000
88 Aptomat tép 1 cực 50 A - 63A (Roman) Cái 79.000
89 Aptomat tép 2 cực 6/10/16/20/25/32/40 A (Roman) Cái 138.000
90 Aptomat tép 2 cực 50 A - 63 A (Roman) Cái 158.000
91 Aptomat chống giật loại 2P (15 A - 30 A) (Roman) Cái 348.000
92 Aptomat chống giật loại 2P (40 A - 50 A) (Roman) Cái 420.000
93 Ổ cắm đơn Roman Cái 32.000
94 Ổ cắm đôi Roman Cái 51.000
95 Ổ cắm đơn 3 chấu đa năng Roman Cái 50.160
96 Ổ cắm đôi 3 chấu đa năng Roman Cái 69.300
97 Tủ Aptomat 4P Cái 93.000
98 Tủ Aptomat 6P Cái 126.000
99 Tủ Aptomat 9P Cái 210.000
100 Tủ Aptomat 12P Cái 280.000
  Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE Thăng Long    
1 TFP j40/30 M 14.900
2 TFP j50/40 M 21.400
3 TFP j65/50 M 29.300
4 TFP j85/65 M 42.500
5 TFP j105/80 M 55.300
6 TFP j130/100 M 78.100
7 TFP j160/125 M 121.400
8 TFP j195/150 M 165.800
9 TFP j230/175 M 247.200
10 TFP j260/200 M 295.500
  BÓNG ĐÈN CÁC LOẠI    
  BÓNG ĐÈN HUỲNH QUANG    
1 Bóng HQ T8-18 W Galaxy (S) - Daylight Cái 9.000
2 Bóng HQ T8-36 W Galaxy (S) - Daylight Cái 12.000
3 Bóng HQ T8-18 W Delux (E) - 6500 k Cái 16.000
4 Bóng HQ T8-36 W Delux (E) - 6500 k Cái 26.000
  BÓNG ĐÈN HUỲNH QUANG COMPACT    
5 Đèn HQ Compact T3-2U 5 W Galaxy (E27, B22 - 6500 k, 2700 k) Cái 28.000
6 Đèn HQ Compact T3-3U 15 W Galaxy (E27, B22 - 6500 k, 2700 k) Cái 37.000
7 Đèn HQ Compact CFL-4UT5 40 W E27 (6500 k, 2700 k) Cái 107.000
8 Đèn HQ Compact CFL-4UT5 50 W E40 (6500 k, 2700 k) Cái 131.000
9 Đèn HQ Compact CFH-H 4U 65 W E40 (6500 k, 2700 k) Cái 145.000
10 Đèn HQ Compact CFH-H 5U 100 W E27 (6500 k) Cái 215.000
  Bộ đèn huỳnh quang, bộ đèn ốp trần (đã bao gồm bóng)    
11 Bộ đèn HQ T8-18 W x 1 M9G - Balát điện tử Bộ 106.000
12 Bộ đèn HQ T8-36 W x 1 M9G - Balát điện tử Bộ 119.000
13 Bộ đèn ốp trần 15 W (CL 04 15 3UT3) Bộ 104.000
14 Bộ đèn ốp trần 16 W (CL - 01 - 16) Bộ 108.000
15 Bộ đèn ốp trần 28 W (CL - 03 - 28) Bộ 144.000
16 Bộ đèn ốp trần Led (Led CL -01) 8 W trắng, vàng Bộ 316.000
  Chao đèn Compact âm trần và chao đèn ngõ xóm (chưa bao gồm bóng)  
17 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC-110 Cái 47.000
18 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC-120 Cái 54.000
19 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC-145 Cái 58.000
20 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC-190 Cái 89.000
21 Bộ chao đèn ngõ xóm RSL-05/50 W/E40 Cái 115.000
22 Bộ chao đèn ngõ xóm RSL-05/20 Wx1/E27 Cái 90.000
  Máng HQ M2 và Máng HQ âm trần M6 (chưa bao gồm bóng)    
23 Máng đèn HQ PQ FS-20/18 x 1-M2-Balát điện tử Cái 118.000
24 Máng đèn HQ 1,2 m PQ FS40/36 x 1 - M2-Balát điện tử Cái 195.000
25 Máng HQ âm trần FS-40/36 x 2 - M6-Balát điện tử Cái 539.000
26 Máng HQ âm trần FS-40/36 x 3 - M6-Balát điện tử Cái 887.000
27 Máng HQ âm trần FS-40/36 x 4 - M6-Balát điện tử Cái 1.110.000
  Bộ đèn chiếu sáng lớp học (trọn bộ)    
28 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 1 CM1*E Bộ 454.000
29 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 2 CM1*E Bộ 590.000
30 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 1 CM1*E BACS Bộ 510.000
  Đèn cao áp    
31 Đèn Metal HALIDA (MH-TD 70 W/742) R7s Cái 128.000
32 Đèn Metal HALIDA (MH-TD 150 W/742) R7s Cái 141.000
33 Đèn Metal HALIDA (MH-TS 70 W/742) G12 Cái 141.000
34 Đèn Metal HALIDA (MH-TS 150 W/742) G12 Cái 156.000
35 Đèn Metal HALIDA (MH-T 150 W/642) E27 Cái 156.000
36 Đèn Metal HALIDA (MH-ED 150 W/642) E27 Cái 170.000
37 Công tắc đôi S92/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái 31.000
38 Công tắc ba S93/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái 37.000
39 Công tắc đơn S91/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái 21.000
40 Ổ cắm đơn S9U điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái 24.000
41 Ổ cắm đôi S9U2 điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái 32.000
42 Công tắc và ổ cắm 3 chân S9UK; công tắc 10 A - 250 V; ổ cắm 15 A - 250 (Rạng Đông) Cái 44.000
43 Công tắc và ổ cắm 2 chân S9UK, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái 36.000
  Thiết bị điện nhãn hiệu AC    
1 Máng đèn batten AC Slimax 01 bóng 0,6 m (BFS118) Bộ 150.000
2 Máng đèn batten gắn tán xạ 01 bóng  1,2 m (BFLP136) Bộ 324.545
3 Máng đèn batten gắn phản quang 01 bóng  1,2 m (BFR136) Bộ 185.454
4 Máng đèn batten T8 Slimax dùng tăng phô điện từ 2 bóng 0,6 m Bộ 200.900
5 Máng đèn batten T5 dùng tăng phô điện từ 02 bóng 1,2 m (ABF228) Bộ                  301.818
6 Máng đèn tán quang lắp âm0 2 bóng 1,2 m (RFL236) Bộ 782.727
7 Máng đèn tán quang lắp nỗi 01 bóng 1,2 m (SFL136/E)376363 Bộ 376.363
8 Đèn chống thấm AC 01 bóng 0,6 m (WFL118 - bộ) Bộ 435.454
9 Đèn báo lối thoát hiểm 01 mặt (ALE x 103A) Cái 473.636
10 Đèn pha 1 x 500 W (HF500) Cái 153.000
11 Đèn Do Wnlight âm trần phi 75 (RDV105) Cái 61.500
12 Đèn Do Wnlight gắn nổi 1 x E27 (RDS351/W) Cái 126.000
  Thiết bị điện nhãn hiệu COMET    
1 Máng đèn Batten siêu mỏng Slimkit tăng phô điện tử 01 bóng 0.6 m Bộ 81.000
2 Máng táng quang ECO lắp âm 02 bóng 1.2 m (CFR240/E) Bộ 529.000
3 Máng táng quang ECO lắp nổi 02 bóng 0.6 m (CSR220) Bộ 461.000
4 Ổ cắm đơn 03 chấu + 2 lỗ (CS1U32) Cái 53.000
5 Chuông điện (CDB2) Cái 98.000
6 Ống luồn tròn PVC phi 32 (C32) Cây 55.000
7 Ống ruột gà phi 32 (CFC32/E) Cuộn 320.000
8 Tủ điện 2 cửa 18 đường (CE18PM) Cái 538.000
9 Tăng phô mỏng silex 1.2 m - SBS40 Cái 30.454
10 Dây điện thoại Comet loại 100 m (4C (7/0.15SQMM) - 100 m) Cuộn 320.000
  Thiết bị điện hãng LG    
1 Át tomat 1 cực 6A, 10 A, 16 A, 20 A, 25 A, 32 A, 40 A MCB-LS Cái 60.600
2 Át tomat 3cực 15 A, 20 A, 25 A,30 A, 32 A, 40 A, 60 A,75 A MCCB-LS Cái 772.250
3 MCCB - LS 2P 20 A Cái 664.700
4 MCCB 3P 300 A có dòng ngắt mạch 25 ka ABN403c/LS Cái 4.781.250
5 MCCB 3P 250 A có dòng ngắt mạch 25 ka ABN403c/LS Cái 3.665.620
6 MCCB 3P 100 A có dòng ngắt mạch 22 ka ABN403c/LS Cái 772.200
7 MCCB -LS 3P 50 A, 60 A có dòng ngắt mạch 15 ka Cái 772.200
8 MCCB - LS 2P 20 A Cái 664.700
  Thiết bị điện hãng Panasonic    
1 Quạt hút gió phòng vệ sinh 300 x 300 FV25 AU9 - Panasonic Cái 701.500
2 Đèn báo pha - LD Cái 19.550
3 Đồng hồ Vôn kế - LD Cái 149.500
4 Đồng hồ Ampe kế - LD Cái 149.500
5 Công tắc chuyển mạch Vôn - LD Cái 287.000
6 Máy biến dòng 200\5 A -LD Cái 247.200
  Tủ điện    
1 Tủ điện âm tường KT 600 x 400 x 150 x 1,5 ly  sơn tĩnh điện Cái 850.000
2 Tủ điện nổi tường KT 800 x 600 x 200 x 1,5 ly sơn tĩnh điện Cái 1.384.500
3 Tủ điện nổi tường KT 1.800 x 800 x 600 x 2,0 ly sơn tĩnh điện Cái 11.000.000
  Thiế́t bị điện SCHRÉDER và HAPULICO (nhà phân phối chính Công ty TNHH MTV QT Quảng Thành)
1 Đèn Led AMPERA 24 LEDS/38 W/500 mA/IP66/ (Schréder) Bộ 7.300.000
2 Đèn Led AMPERA 24 LEDS/55 W/700 mA/IP66/(Schréder) Bộ 7.300.000
3 Đèn Led AMPERA 32 LEDS/71 W/700 mA/IP66/(Schréder) Bộ 8.900.000
4 Đèn Led AMPERA 48 LEDS/106 W/700 mA/IP66/(Schréder) Bộ 9.800.000
5 Đèn Led AMPERA 64 LEDS/139 W/700 mA/IP66/(Schréder) Bộ 10.100.000
6 Đèn Led TECEO 32 LEDS/71 W/700 mA/IP66/(Schréder) Bộ 7.700.000
7 Đèn Led TECEO 40 LEDS/90 W/700 mA/IP66/(Schréder) Bộ 8.200.000
8 Đèn Led TECEO 48 LEDS/107 W/700 mA/IP66/(Schréder) Bộ 8.800.000
9 Đèn Led TECEO 56 LEDS/123 W/700 mA/IP66/(Schréder) Bộ 10.800.000
10 Đèn Led TECEO 64 LEDS/139 W/700 mA/IP66/(Schréder) Bộ 11.600.000
11 Đèn Led VOLTANA 16 LEDS/39 W/700 mA/IP66/(Schréder) Bộ 5.300.000
12 Đèn Led VOLTANA 16 LEDS/56 W/1000 mA/IP66/(Schréder) Bộ 5.300.000
13 Đèn Led VOLTANA 24 LEDS/80 W/1000 mA/IP66/(Schréder) Bộ 5.900.000
14 Đèn Led VOLTANA 32 LEDS/110 W/1000 mA/IP66/(Schréder) Bộ 7.300.000
15 Đèn Led VOLTANA 64 LEDS/145 W/700 mA/IP66/(Schréder) Bộ 11.300.000
16 Đèn cao áp ONYX - 25 - 150 WHPS/E40/IP66/mã chóa1419 (Schréder) Bộ 3.696.000
17 Đèn cao áp ONYX - 25 - 250 WHPS/E40/IP66/mã chóa1419 (Schréder) Bộ 3.972.000
18 Đèn Cao áp ONYX - 25 BI 150 W/100 HPS/E40/IP66/mã chóa 1419 (Schréder) Bộ 4.620.000
19 Đèn Cao áp ONYX-25 BI 250 W/150 HPS/E40/IP66/mã chóa 1419 (Schréder) Bộ 4.950.000
20 Đèn  Cao áp EMILY 150 W/HPS  (Lítec-Hapulico Industry) Bộ 3.228.000
21 Đèn  Cao áp EMILY 250 W/HPS  (Lítec-Hapulico Industry) Bộ 3.432.000
22 Đèn cao áp EMILY DIM 250 W/150 HPS (Lítec-Hapulico Industry) Bộ 3.999.000
23 Đèn cao áp EMILY DIM 150 W/100 HPS (Lítec-Hapulico Industry) Bộ 3.738.000
24 Đèn  Cao áp ANITA78 70 W/HPS  (Lítec-Hapulico Industry) Bộ 1.875.000
25 Đèn  Cao áp ANITA78  150 W/HPS (Lítec-Hapulico Industry) Bộ 2.465.000
26 Đèn  Cao áp ANITA78  250 W/HPS  (Lítec-Hapulico Industry) Bộ 2.766.000
27 Đèn  Cao áp CLARE 150 W/HPS  (Lítec-Hapulico Industry) Bộ 3.195.000
28 Đèn  Cao áp CLARE 250 W/HPS (Lítec-Hapulico Industry) Bộ 3.398.000
29 Đèn cao áp CLARE DIM 250 W/150HPS (Lítec-Hapulico Industry) Bộ 3.940.000
30 Đèn cao áp CLARE DIM 150 W/100HPS (Lítec-Hapulico Industry) Bộ 3.698.000
31 Cột thép kẻ xoắn liền cần đơn RX (RT) 7 m/3 mm (Lítec-Hapulico  Industry) Cột 3.660.000
32 Cột thép kẻ xoắn liền cần đơn RX (RT) 8 m/3 mm (Lítec-Hapulico Industry) Cột 4.325.000
33 Cột thép kẻ xoắn liền cần đơn RX (RT) 8 m/3,5 mm (Lítec-Hapulico Industry) Cột               4.978.000
34 Cột thép  kẻ xoắn liền cần đơn RX (RT) 9 m/3,5 mm (Lítec-Hapulico Industry) Cột 5.465.000
35 Cột thép  kẻ xoắn liền cần đơn RX (RT) 9 m/4 mm  (Lítec-Hapulico Industry) Cột 5.620.000
36 Cột thép kẻ xoắn liền cần đơn RX (RT)10 m/4 mm (Lítec-Hapulico Industry) Cột 6.148.000
37 Cột thép rãnh thẳng (rãnh xoắn) côn RT (RX) 6 m, D78/3 mm (Lítec-Hapulico Industry) Cột 3.465.000
38 Cột thép rãnh thẳng (rãnh xoắn) côn RT (RX)7 m, D78/3,5 mm (Lítec-Hapulico Industry) Cột 4.868.000
39 Cột thép rãnh thẳng (rãnh xoắn) côn RT (RX)8 m, D78/3,5 mm (Lítec-Hapulico Industry) Cột 5.269.000
40 Cột thép rãnh thẳng (rãnh xoắn) côn RT(RX)9 m, D78/4 mm  (Lítec-Hapulico Industry) Cột 6.138.000
41 Cần đèn đơn CD-06, cao 2 m - vươn 1,5 m (Lítec-Hapulico Industry) Cái 960.547
42 Cần đèn kép CK-06, cao 2 m - vươn 1,5 m (Lítec-Hapulico Industry) Cái 1.462.287
43 Cần đèn đơn CD-04, cao 2 m - vươn 1,5 m (Lítec-Hapulico Industry) Cái 1.258.064
44 Cần đèn kép CK-04, cao 2 m - vươn 1,5 m (Lítec-Hapulico Industry) Cái 1.825.086
45 Cần đèn đơn CD-03, cao 2 m - vươn 1,5 m  (Lítec-Hapulico Industry) Cái 1.357.987
46 Cần đèn kép CK-03,Cao 2 m - vươn 1,5 m  (Lítec-Hapulico Industry) Cái 1.973.098
  SẢN PHẨM ĐÈN SCHRÉDER (Công ty Cổ phần EXO)    
1 Đèn EMPERA Midi LED 139 W - 700 mA - 64LeD Cái 11.670.000
2 Đèn Voltana 5 (VOLTA5) 212 W - 1000 mA - 64LeD Cái 12.100.000
3 Đèn Voltana 1 (VOLTA5) 29 W - 1000 mA - 8LeD Cái 4.300.000
4 Đèn Teceo 2 (TECEO 2) 157 W - 700 mA - 72LeD Cái 12.300.000
5 Đèn pha OMNISTAR 315 W - 700 mA Cái 37.900.000

LIÊN SỞ TÀI CHÍNH - XÂY DỰNG
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn