20:41 ICT Chủ nhật, 20/10/2019

Trang chủ

Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị
Trung tâm tin hoc
Trang thông tin điện tử Quảng Trị

Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại

Bảng giá vật liệu xây dựng tháng 9 năm 2015 (Phần 3)

Thứ tư - 04/11/2015 13:59
 (Ban hành kèm theo Công bố số 2741/CB/STC-SXD
ngày 14 tháng 10 năm 2015 của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Số
TT
Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)
  THIẾT BỊ VỆ SINH    
1 Bồn nhựa Bạch Đằng loại ngang 500 lít Cái              954,000
2 Bồn nhựa Bạch Đằng loại ngang 1.000 lít Cái           1,590,000
3 Bồn HWANTA loại ngang 500 lít, Taiwan Cái           1,863,000
4 Bồn HWANTA loại ngang 1.500 lít, Taiwan Cái           4,136,000
5 Bồn nước Inox Tân Á loại đứng TA 1000 Cái           2,818,000
6 Bồn nước Inox Tân Á loại đứng TA 1300 Cái           3,536,000
7 Bồn nước Inox Tân Á loại đứng TA 2500 Cái           7,127,000
8 Bồn nước Inox Tân Á loại đứng TA 3000 Cái           8,346,000
9 Bồn nước Inox Tân Á loại đứng TA 4500 Cái         11,927,000
10 Bồn nước Inox Tân Á loại ngang TA 500 Cái           1,855,000
11 Bồn nước Inox Tân Á loại ngang TA 2500 Cái           7,309,000
12 Bồn nước Inox Tân Á loại ngang TA 3000 Cái           8,564,000
13 Bồn nước Inox Tân Á loại ngang TA 4500 Cái         12,400,000
14 Bồn nước Inox Tân Á loại ngang TA 30000 Cái         95,455,000
15 Bồn nhựa Tân Á loại ngang TA 500 T Cái           1,000,000
16 Bồn nhựa Tân Á loại ngang TA 1000 LT Cái           1,481,000
17 Bồn nhựa Tân Á loại ngang TA 2000 T Cái           2,927,000
18 Bồn nhựa Tân Á loại đứng TA 500 T Cái           1,190,000
19 Bồn nhựa Tân Á loại đứng TA 1000 T Cái           1,872,000
20 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại ngang TA 500 EX Cái           1,272,000
21 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại ngang TA 1000 EX Cái           1,990,000
22 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại đứng TA 500 EX Cái           1,463,000
23 Bồn nhựa Tân Á thế hệ mới loại đứng TA 1000 EX Cái           2,409,000
24 Bồn nước Inox Sơn Hà loại ngang 2.500 lít Cái           7,800,000
25 Bồn đứng chứa nước Inox Đại Thành 310 (f630 -770) Cái           1,318,000
26 Bồn đứng chứa nước Inox Đại Thành 500 (f770) Cái           1,746,000
27 Bồn đứng chứa nước Inox Đại Thành 1200 (f980) Cái           3,155,000
28 Bồn ngang chứa nước Inox Đại Thành 310N (f630 -770) Cái           1,482,000
29 Bồn ngang chứa nước Inox Đại Thành 700N (f770) Cái           2,264,000
30 Bồn ngang chứa nước Inox Đại Thành 1000N (f960) Cái           3,000,000
  Chậu rửa Inox Tân Á    
31 chậu rửa Inox Tân Á 1 hố không bàn TA31 (450 x 370 x 165 mm) Cái              240,000
32 chậu rửa Inox Tân Á 1 hố 1 bàn TA21 (695 x 385 x 180 mm) Cái              349,000
33 chậu rửa Inox Tân Á 2 hố không bàn TA11 (810 x 470 x 180 mm) Cái              574,000
34 chậu rửa Inox Tân Á 2 hố 1 bàn TA3 (1005 x 470 x 180 mm) Cái              589,000
35 chậu rửa Inox Tân Á 1 hố 1 bàn TP60 (715 x 385 x 205 mm) Cái              777,000
36 chậu rửa Inox Tân Á 2 hố không bàn TP51 (645 x 405 x 205 mm) Cái           1,047,000
37 chậu rửa Inox x Tân Á 2 hố 1 bàn TP41 (980 x 420 x 205 mm) Cái           1,137,000
38 Chậu dập liền 2 hố - không bàn TX80 (800 x 430 x 200 mm) Cái           2,208,000
  Bình nóng lạnh hiệu ARISTON - Gián tiếp    
39 Bình gián tiếp Star-Pro 15 lít Cái           2,136,000
40 Bình gián tiếp Pro 15 lít Cái           2,427,000
41 Bình gián tiếp Ti pro 15 lít Cái           2,263,000
42 Bình gián tiếp Star - Pro 30 lít Cái           2,450,000
43 Bình gián tiếp Pro 30 lít Cái           2,840,000
44 Bình gián tiếp Ti pro 30 lít Cái           2,668,000
45 Bình gián tiếp Ti-SS 15 lít Cái           3,072,000
  Bình nước nóng TANA - TITAN    
46 Bình nước nóng TANA - TITAN BT 15 - Ti (2500 W) Bộ           1,955,000
47 Bình nước nóng TANA - TITAN BT 20 - Ti (2500 W) Bộ           2,045,000
48 Bình nước nóng TANA - TITAN BT 30 - Ti (2500 W) Bộ           2,180,000
  Bình nước nóng ROSSI    
49 Bình nước nóng ROSSI Titan R15-Ti (2500 W) Bộ           1,500,000
50 Bình nước nóng ROSSI Titan R20-Ti (2500 W) Bộ           1,590,000
51 Bình nước nóng ROSSI Titan R30-Ti (2500 W) Bộ           1,727,000
52 Bình nước nóng tiết kiệm điện Rossi Hight Quality R15-HQ (2500 W) Bộ           1,681,000
53 Bình nước nóng tiết kiệm điện Rossi Hight Quality R20-HQ (2500 W) Bộ           1,772,000
54 Bình nước nóng tiết kiệm điện Rossi Hight Quality R30-HQ (2500 W) Bộ           1,909,000
55 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R450 Bộ           1,727,000
56 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R450P (có bơm tăng áp) Bộ           2,272,000
57 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R500 Bộ           1,818,000
58 Bình nước nóng trực tiếp ROSSI R500P (có bơm tăng áp) Bộ           2,363,000
  Bồn tắm ROSSI    
59 Bồn tắm thẳng có yếm RB810 (1600 x 750 mm) Cái           3,454,000
60 Bồn tắm thẳng không có yếm  RB810 (1600 x 750 mm) Cái           2,500,000
61 Bồn tắm góc RB801 (1460 x 1460 mm) Cái           5,772,000
62 Bồn tắm góc có matxa đôi RB801P (1460 x 1460 mm) Cái         15,818,000
63 Bồn tắm thẳng có matxa  RB806P (1500 x 810 mm) Cái         11,090,000
  Sen vòi ROSSI    
  Mã số R801    
64 Sen vòi 1 chân R801 V1 Cái           1,072,000
65 Sen vòi 2 chân R801 V2 Cái           1,163,000
66 Sen vòi chậu R801 C1 Cái           1,036,000
  Mã số R802    
67 Sen vòi 1 chân R802 V1 Cái           1,209,000
68 Sen vòi 2 chân R802 V2 Cái           1,263,000
69 Sen vòi chậu R802 C1 Cái           1,081,000
  Mã số R803    
70 Sen vòi 1 chân R803 V1 Cái           1,300,000
71 Sen vòi 2 chân R803 V2 Cái           1,363,000
72 Sen vòi tường R803 C2 Cái           1,163,000
73 Sen R803 - S (cụm xã 2 chế độ + dây sen + bát sen) Bộ           1,600,000
74 Vòi xã nước bằng đồng FI 15 cái                35,000
  Vòi + Bệ cầu CAESAR    
75 Bàn cầu hai khối CT1325 Bộ           1,500,000
76 Bàn cầu hai khối CTS1325 Bộ           1,611,000
77 Bàn cầu hai khối CD1325 Bộ           1,660,000
78 Bàn cầu hai khối CDS1325 Bộ           1,771,000
79 Bàn cầu hai khối CT1328 Bộ           1,716,000
80 Bàn cầu hai khối CT1338 Bộ           1,627,000
81 Bàn cầu hai khối CTS1338 Bộ           1,739,000
82 Bàn cầu hai khối CD1338 Bộ           1,805,000
83 Bệ tiểu nam dạng treo U0210 Cái              314,000
84 Bệ tiểu nam dạng treo U0221 Cái              349,000
85 Lavabo treo tường L2150 Cái              374,000
86 Lavabo treo tường L2220 Cái              432,000
87 Lavabo treo tường L2230 Cái              610,000
88 Vòi nước B100C Cái              900,000
89 Vòi nước B102C Cái           1,027,000
90 Vòi sen S300C Cái              880,000
91 Vòi sen S350C Cái           1,200,000
92 Gương soi M110 Cái              245,000
93 Gương soi M900 Cái           1,090,000
  SẮT, THÉP, GỖ, CỬA CÁC LOẠI    
1 Thép tròn cuộn CT3 j6 - j8 Tisco Kg                14,200
2 Thép j10 Tisco Kg                14,500
3 Thép j12 Tisco Kg                14,300
4 Thép j14 - j32 Tisco Kg                14,200
5 Thép buộc 01 ly Kg                17,200
6 Thép lưới B40 Kg                17,200
7 Thép gai Kg                17,200
8 Thép tròn cuộn j 6 - j8 thép Việt - Mỹ (CB 300 T) Kg                12,950
9 Thép thanh vằn j10 thép Việt - Mỹ (SD 295/CB-300 V) Kg                13,250
10 Thép thanh vằn j12 - j20  thép Việt - Mỹ (SD 295/CB-300 V) Kg                13,100
11 Thép thanh vằn j10 thép Việt - Mỹ (CB-400 V) Kg                14,250
12 Thép thanh vằn j12 - j32  thép Việt - Mỹ (CB-400 V) Kg                14,100
13 Thép (L40 x 40 x 3 ly) Kg                14,100
14 Thép chữ I 200 CT3 SS400 - TN Kg                15,200
15 Thép chữ I 100 CT3 SS400 - TN Kg                15,300
16 Thép chữ H 100 CT3 SS400 - TN Kg                15,700
17 Thép chữ H 200 CT3 SS400 - TN Kg                15,800
18 Thép chữ U 100 CT3 SS400 - TN Kg                14,500
19 Thép chữ U 160 CT3 SS400 - TN Kg                15,100
20 Thép V2 (4,5 kg) Cây                68,000
21 Thép V3 (6 kg) Cây                88,000
22 Thép V4 (9 kg) Cây              125,000
23 Thép tấm 4 ly x 1500 x 6000 (282,6 kg) Kg                15,000
24 Thép tấm 5 ly x 1500 x 6000 (353,2 kg) Kg                15,000
25 Thép tấm 6 ly x 1500 x 6000 (423,9 kg) Kg                15,000
26 Thép tấm 12 ly x 1500 x 6000 (847,8 kg) Kg                15,000
27 Gỗ Kiền Kiền thành khí chiều dài <3,5 m M3         19,100,000
28 Gỗ Kiền Kiền thành khí chiều dài ³3,5 m M3         20,030,000
29 Gỗ Lim thành khí chiều dài ³3,5 m M3         25,600,000
30 Gỗ Lim thành khí chiều dài <3,5 m M3         22,260,000
31 Gỗ Gõ thành khí chiều dài ³3,5 m M3         16,300,000
32 Gỗ Gõ thành khí chiều dài <3,5 m M3         12,630,000
33 Gỗ Dổi thành khí chiều dài <3,5 m M3         11,530,000
34 Gỗ Huỳnh thành khí chiều dài <3,5 m M3         10,430,000
35 Gỗ Chua + Trường thành khí <3,5 m M3           7,880,000
36 Gỗ nhóm III loại còn lại bình quân <3,5 m M3           5,650,000
37 Gỗ nhóm IV + V thành khí bình quân M3           4,300,000
38 Gỗ cốt pha M3           3,150,000
39 Gỗ đà chống M3           3,360,000
40 Cây chống + tre cây dài >2,5 m Cây                21,000
41 Hoa cửa sắt (thép hộp 14 cm x 14 cm) M2              220,000
42 Cửa đi Pa nô - phía trên kính 05 ly - gỗ nhóm I, nhóm II M2           1,540,000
43 Cửa sổ Pa nô  - phía trên kính 05 ly - gỗ nhóm I, nhóm II M2           1,470,000
44 Cửa đi, cửa sổ lá sách gỗ nhóm I, nhóm II (Kiền) bình quân M2           1,670,000
45 Cửa đi, cửa sổ khung bao gỗ nhóm I, nhóm II (Kiền) (0,04 x 0,1) m kính 05 ly M2           1,160,000
46 Cửa đi, cửa sổ pa nô gỗ Dổi, Huỳnh bình quân                                                                                                                                                                   M2           1,050,000
47 Cửa đi, cửa sổ lá sách gỗ nhóm III (trừ Dổi, Huỳnh) M2              945,000
48 ỐP chân tường bằng gỗ công nghiệp gián Vener + phụ kiện M2           1,200,000
49 Khóa tay cầm cửa đi Nhóm Ikkeil- G09 Việt - Nhật Bộ              485,000
50 Khóa cửa đi Clmon (LMCK) Việt - Tiệp Bộ              175,000
51 Khóa tay cầm cửa đi Nhóm Ikkeil-G09 Nhật Bản Bộ              525,000
52 Khóa cửa Clmon loại cửa đi cao <=2,5 m Công ty TNHH khóa Huy Hoàng Bộ              180,000
53 Khóa cửa Clmon loại cửa đi cao <=2,0 m Công ty TNHH khóa Huy Hoàng Bộ              145,000
54 Khung ngoại gỗ Lim 60 x 250 Md              440,000
55 Khung ngoại gỗ Kiền 60 x 250 Md              420,000
56 Khung ngoại gỗ Kiền 60 x 180 Md              336,000
57 Khung ngoại gỗ Kiền 60 x 140 Md              304,000
58 Khung ngoại gỗ nhóm II bình quân 50 x 140 Md              294,000
59 Khung ngoại gỗ nhóm II  60 x 250 Md              410,000
60 Khung ngoại gỗ nhóm II  50 x 180 Md              315,000
61 Khung ngọai gỗ Dổi, Huỳnh 50 x 180 Md              245,000
62 Khung ngọai gỗ Dổi, Huỳnh 50 x 140 Md              210,000
63 Khung ngoại gỗ nhóm III 50 x 100 Md              178,000
  THÉP XÀ GỒ CÁC LOẠI    
  XÀ GỒ THÉP HỘP    
1 Xà gồ (45 x 90) x 1,2 ly 06 m              230,300
2 Xà gồ (45 x 90) x 1,5 ly 06 m              281,000
3 Xà gồ (40 x 80) x 1,2 ly 06 m              207,200
4 Xà gồ (40 x 80) x 1,4 ly 06 m              248,800
5 Xà gồ (48 x 80) x 1,8 ly (2,55 kg) Md                42,000
6 Xà gồ (48 x 100) x 2,5 ly (4 kg) Md                65,000
7 Xà gồ (48 x 125) x 2 ly (3,56 kg) Md                59,000
8 Xà gồ (48 x 150) x 3 ly (6 kg) Md              100,000
9 Xà gồ C mạ kẽm nhúng nóng (40 x 80) dày 1,5 ly Md                60,000
10 Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng (60 x 100) x 2 ly Md              123,000
11 Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng (30 x 60) x 1,5 ly Md                50,000
12 Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng (40 x 80) x 2 ly Md                90,000
13 Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng (40 x 40) x 2 ly Md                55,000
14 Thép mạ kẽm nhúng nóng L (63 x 63) x 6 ly Md              120,000
15 Thép hộp mạ kẽm  (30 x 30) x 1,4 ly Md                32,500
16 Thép hộp mạ kẽm (50 x 100) x 2 ly Md              120,000
17 Tấm hợp kim nhôm Aluminum Composite Alcorest ngoài trời dày                 04 mm (hợp kim nhôm dày 0,3 mm) M2              703,000
18 Bọc tấm hợp kim nhôm Aluminum Composite Alcorest ngoài trời dày  04 mm (hợp kim nhôm dày 0,21 mm) M2              645,000
  Xà gồ (đòn tay hoặc rui, mè) hợp kim cao cấp cường độ cao không rĩ, siêu nhẹ Smartruss
19 Loại TS 4048, dày 0,53 mm TCTmm Mét                46,000
20 Loại TS 4060, dày 0,65 mm TCTmm Mét                55,000
21 Loại TS 6148, dày 0,8 mm TCTmm Mét                56,400
22 Loại TS 6175, dày 0,8 mm TCTmm Mét                81,000
23 Loại TS 6110, dày 1,05 mm TCTmm Mét                98,000
24 Loại TS 96-1,2 TCTmm G450Z275 girth 277 mm Mét              134,000
25 Loại TS 96-1,05 TCTmm G550AZ150 girth 277 mm Mét              142,000
  Thép xà gồ, thép cột hợp kim cao cấp cường độ cao chống rỉ, siêu nhẹ Smartruss
26 Loại C4048, dày 0,53 mm TCTmm Mét                31,000
27 Loại C4060, dày 0,65 mm TCTmm Mét                37,000
28 Loại C4075, dày 0,75 mm TCTmm Mét                40,000
29 Loại C7560, dày 0,65 mm TCTmm Mét                58,000
30 Loại C7575, dày 0,8 mm TCTmm Mét                69,000
31 Loại C7510, dày 1,05 mm TCTmm Mét                84,000
32 Loại C10075, dày 0,8 mm TCTmm Mét                85,000
33 Loại C10010, dày 1,05 mm TCTmm Mét              107,000
  Xà gồ Lysahgt mạ kẽm, thép cường độ cao G450 - Z 275    
34 Lysahgt C&Z 10015 dày 1,5 mm - Zinc Hi Ten Mét              123,900
35 Lysahgt C&Z 10019 dày 1,9 mm - Zinc Hi Ten Mét              164,300
36 Lysahgt C&Z 15015 dày 1,5 mm - Zinc Hi Ten Mét              180,000
37 Lysahgt C&Z 15019 dày 1,9 mm - Zinc Hi Ten Mét              218,000
38 Lysahgt C&Z 15024 dày 2,4 mm - Zinc Hi Ten Mét              265,000
39 Lysahgt C&Z 20015 dày 1,5 mm - Zinc Hi Ten Mét              221,000
40 Lysahgt C&Z 20019 dày 1,9 mm - Zinc Hi Ten Mét              274,000
41 Lysahgt C&Z 20024 dày 2,4 mm - Zinc Hi Ten Mét              324,000
42 Lysahgt C&Z 25019 dày 1,9 mm - Zinc Hi Ten Mét              327,500
43 Lysahgt C&Z 25024 dày 2,4 mm - Zinc Hi Ten Mét              395,600
44 Lysahgt C&Z 25030 dày 3,0 mm - Zinc Hi Ten Mét              451,400
45 Lysahgt C&Z 30030 dày 3,0 mm - Zinc Hi Ten Mét              570,398
  Phụ kiện    
46 Vít liên kết ITW BTEK 12-14 x 20 Cái                  3,200
47 Vít liên kết  ITW BTEK 12-14 x 50 Cái                  4,550
48 Vít liên kết TRUSSTITE (d = 6 mm) Cái                  5,162
49 Vít liên kết ITW Boustead 12 - 14 x 20 Cái                  2,000
50 Vít bắn đai BTEKS 10 x 24 x 22 Cái                  2,000
51 Bu lon cho xà gồ M12 x 30 - 4.6 Bộ                  7,200
52 Bu lon liên kết khung M16 x 40 - 8.8 Bộ                16,000
53 Bu lon mạ kẽm nhúng nóng M12 x 150 Cái                22,000
54 Bu lon mạ kẽm nhúng nóng M12 x 200 Cái                26,000
55 Thanh valley rafter U40/U16 mạ nhôm kẽm dày 0,75 mm Mét                62,000
56 Thanh giằng mái khổ 50 mm dày 0,75 mm Mét                29,500
57 Bát thanh giằng xà gồ L50 x 90, W = 100 mm. 1,9 mm thick Cái                25,000
58 Bát thanh giằng xà gồ L50 x 90, W = 150 mm. 1,9 mm thick Cái                35,000
59 Úp nốc, máng xối thung lũng colorbond dày 0,45 mm khổ 600 mm Mét              203,000
60 Bách liên kết đỉnh kèo mạ kẽm250 x 1 BM3 Cái                19,000
61 Bách liên kết kèo và  wall plate mạ kẽm dày 1,9 mm BM1 Cái                23,000
62 Thang thép góc L30 x 30 - 1.5TCT Cái                39,000
63 Diềm, máng xối thung lũng Apex K500 mm dày 0,45 mm Mét              130,000
64 Tấm diềm mái F1 0,46 APT APEX khổ 400 mm Mét                95,000
65 Tấm phẳng dày 0.5TCTGalvannhóm Ize G450Z275 Mét              210,000
66 Diềm đầu hồi Colorbond K353 mm dày 0,45 mm Mét                81,000
67 Đai máng xối  thung lũng 1,2 TCT Cái                26,400
68 Diềm đầu hồi Colorbond K353 mm dày 0,45 mm Mét                81,000
69 Tấm trần Lysaght Ceidek Colorbond 0,33 mm APT M2              245,000
70 Tấm trần cách âm cách nhiệt Rockwool 60 kg/m3; kích thước
0.6 x 1.2 m (bao gồm cả phụ kiện)
M2              224,000
71 Tấm trần Lysagh ceidek colorbon 0,41 mm APT M2              310,000
  Sản phẩm ASIAWINDOW dùng PROFILE hãng SHIDE    
1 Vách kính, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1 x 1,5) m M2           1,972,000
2 Cửa sổ hai cánh mở trượt, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,4 x 1,4) m. PKKK hãng Vita M2           2,338,000
3 Cửa sổ hai cánh, mở quay ra ngoài, kính trắng Việt - Nhật 05 mm; PKKK: thanh chốt đa điểm, bản lề chữ A, tay nắm không khóa, bản lề ép cánh hãng GQ, kích thước (1,4 x 1,4) m M2           2,968,000
4 Cửa sổ một cánh mở hất ra ngoài, kính trắng Việt - Nhật 05 mm; PKKK: thanh chốt đa điểm, bản lề chữ A, một tay nắm không khóa, thanh hạn vị góc mở hãng GQ, kích thước (0,6 x 1,4) m M2           3,705,000
5 Cửa đi thông phòng/ban công, hai cánh mở quay vào trong; kính trắng Việt - Nhật 05 mm, Panô tấm 10 mm; PKKK: thanh chốt đa điểm, tay nắm, bản lề 3D - GQ, ổ khóa Vita; kích thước (1,4 x 2,2) m M2           3,953,000
6 Cửa đi hai cánh mở trượt; kính trắng Việt - Nhật 05 mm, PKKK: thanh chốt đa điểm có khóa, con lăn, hai tay nắm hãng GQ, kích thước (1,6 x 2,2) m M2           2,400,000
  Sản phẩm VIETWINDOW dùng PROFILE VIỆT NAM    
7 Vách kính, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1 x 1) m M2           1,636,000
8 Cửa sổ hai cánh mở trượt, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,4 x 1,4) m. PKKK hãng GQ M2           1,957,000
9 Cửa sổ hai cánh mở quay - lật vào trong (một cánh mở quay và một cánh mở quay và lật), kính trắng Việt - Nhật 05 mm; PKKK: thanh chốt đa điểm, một tay nắm không khóa, chốt rời, hãng GQ, kích thước (1,4 x 1,4) m M2           2,785,000
10 Cửa sổ một cánh mở hất ra ngoài, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, PKKK bản lề chữ A, tay nắm không khóa, thanh hạn vị góc mở hãng GQ, kích thước (0,6 x 1,4) m M2           3,366,000
11 Cửa đi thông phòng/ban công, một cánh mở quay vào trong; kính trắng Việt - Nhật 05 mm, Panô tấm 08 mm; PKKK: thanh chốt đa điểm, bản lề 2D, ổ khóa Vita, kích thước (0,9 x 2,2) m M2           3,374,000
12 Cửa đi hai cánh mở trượt; kính trắng Việt - Nhật 05 mm, PKKK: thanh chốt đa điểm có khóa, con lăn, hai tay nắm hãng GQ, ổ khóa Winkhaus, kích thước (1,6 x 2,2) m M2           2,021,000
  CỬA UPVC CÓ LÕI THÉP VIET - SEC WINDOW (thanh hệ Châu Á)  
  Hệ vách kính cố định    
13 Sử dụng kính trắng Việt - Nhật 05 mm, sử dụng thanh Profile nhập khẩu 1 x 1  = 1 m2 M2 1,676,545
14 Sử dụng kính trắng an toàn hai lớp  Việt - Nhật 6.38 mm, sử dụng thanh Profile nhập khẩu 1 x 1  = 1 m2 M2 2,227,203
15 Sử dụng kính trắng an toàn hai lớp Việt - Nhật 8.38 mm, sử dụng thanh Profile nhập khẩu 1 x 1  = 1 m2 M2 2,421,005
16 Sử dụng kính trắng an toàn hai lớp Việt - Nhật 10.38 mm, sử dụng thanh Profile nhập khẩu 1 x 1  = 1 m2 M2 2,656,920
17 Sử dụng kính trắng hộp (5 + 8 + 5) mm Việt - Nhật, sử dụng thanh Profile nhập khẩu - Châu Á M2 2,770,951
  Hệ cửa sổ hai cánh mở trượt, hai cánh mở quay, một cánh mở hất (chưa bao gồm phụ kiện)
18 Sử dụng kính trắng Việt - Nhật 05 mm, sử dụng thanh Profile nhập khẩu 1.6 x 1.4 = 2.24 m2 M2 2,158,446
19 Sử dụng kính trắng an toàn hai lớp Việt - Nhật 6.38 mm, sử dụng thanh Profile nhập khẩu 1.6 x 1.4 = 2.24 m2 M2 2,756,954
20 Sử dụng kính trắng an toàn hai lớp Việt - Nhật 8.38 mm, sử dụng thanh Profile thập khẩu 1.6 x 1.4 = 2.24 m2 M2 2,911,280
21 Sử dụng kính trắng an toàn hai lớp Việt - Nhật 10.38 mm, sử dụng thanh Profile nhập khẩu - Châu Á M2 3,037,622
22 Sử dụng kính trắng hộp (5 + 8 + 5) mm Việt - Nhật, sử dụng thanh Profile nhập khẩu - Châu Á M2 3,398,147
  Hệ cửa đi hai cánh mở trượt, bốn cánh mở trượt, hai cánh mở quay, một cánh mở quay trên kính dưới kính (chưa bao gồm phụ kiện)
23 Sử dụng kính trắng Việt - Nhật 05 mm, sử dụng thanh Profile nhập khẩu 1.6 x 2.7 = 4.32 m2 M2 2,495,954
24 Sử dụng kính trắng an toàn hai lớp Việt - Nhật 6.38 mm, sử dụng thanh Profile nhập khẩu 1.6 x 2.7 = 4.32 m2 M2 3,128,212
25 Sử dụng kính trắng an toàn hai lớp Việt - Nhật 8.38 mm, sử dụng thanh Profile nhập khẩu 1.6 x 2.7 = 4.32 m2 M2 3,255,538
26 Sử dụng kính trắng an toàn hai lớp Việt - Nhật 10.38 mm, sử dụng thanh Profile nhập khẩu - Châu Á M2 3,615,480
27 Sử dụng kính trắng hộp (5 + 8 + 5) mm Việt - Nhật, sử dụng thanh Profile nhập khẩu - Châu Á M2 3,735,655
  Phụ kiện kèm theo hãng GQ    
28 Hệ cửa sổ mở trượt hai cánh: khóa bán nguyệt 01 cái, bánh xe 04 cái, phòng gió 02 cái, chống rung 04 cái, ray nhôm cửa trượt Bộ              246,575
29 Hệ cửa sổ mở trượt hai cánh: tay nắm CS, thanh nẹp CS bánh xe 04 cái, phòng gió 02 cái, chống rung 04 cái, ray nhôm cửa trượt Bộ              565,673
30 Hệ cửa sổ mở quay một cánh: tay nắm CS, thanh nẹp CS mở quay, bản lề chữ A chống va đập Bộ              469,582
31 Hệ cửa sổ mở quay hai cánh: Tay nắm CS, Thanh nẹp CS mở quay, thanh chốt chuyển động DV,  Bản lề CS, Chốt chuột Bộ           1,022,917
32 Hệ cửa sổ mở chữ A: tay nắm CS 01 cái, thanh nẹp CS, bản lề chữ A 01 bộ, thanh chống 01 bộ Bộ              688,961
33 Hệ cửa sổ mở chữ A: tay nắm cài 01 cái, bản lề chữ A 01 bộ, thanh chống 01 bộ Bộ              536,664
34 Hệ cửa đi mở quay một cánh có khóa: tay nắm cửa đi 02 cái, thanh nẹp cửa đi có khóa 01 thanh, bản lề đại 03 cái, 01 bộ khóa có chìa Bộ           1,570,106
  Phụ kiện kèm theo hãng GU    
35 Hệ cửa sổ mở trượt hai cánh: khóa bán nguyệt 01 cái, bánh xe 04 cái, phòng gió 02 cái, chống rung 04 cái, ray nhôm cửa trượt Bộ              310,033
36 Hệ cửa sổ mở trượt hai cánh: tay nắm CS, thanh nẹp CS bánh xe 04 cái, phòng gió 02 cái, chống rung 04 cái, ray nhôm cửa trượt Bộ              696,213
37 Hệ cửa sổ mở quay một cánh: tay nắm CS, thanh nẹp CS mở quay, bản lề Chữ A chống va đập Bộ           1,080,581
38 Hệ cửa sổ mở quay hai cánh: tay nắm CS, thanh nẹp CS mở quay, thanh chốt chuyển động DV, bản lề CS, chốt chuột Bộ           2,023,594
39 Hệ cửa sổ mở chữ A: tay nắm CS 01 cái, thanh nẹp CS, bản lề chữ A 01 bộ, thanh chống 01 bộ Bộ           1,548,349
40 Hệ cửa sổ mở chữ A: tay nắm CS 01 cái, thanh nẹp CS, bản lề chữ A 01 bộ, thanh chống 01 bộ Bộ           1,298,147
41 Hệ cửa đi mở quay một cánh có khóa: tay nắm cửa đi 02 cái, thanh nẹp cửa đi có khóa 01 thanh, bản lề đại 03 cái, 01 bộ khóa có chìa Bộ           3,062,251
  Phụ kiện kèm theo hãng ROTO    
42 Hệ cửa sổ mở trượt hai cánh: tay nắm CS, thanh nẹp CS bánh xe 04 cái, phòng gió 02 cái, chống rung 04 cái, ray nhôm cửa trượt Bộ           1,869,000
43 Hệ cửa sổ mở quay một cánh: tay nắm CS, thanh nẹp CS mở quay, bản lề chữ A chống va đập Bộ           1,898,000
44 Hệ cửa sổ mở quay hai cánh: tay nắm CS, thanh nẹp CS mở quay, thanh chốt chuyển động DV, bản lề CS, chốt chuột Bộ           3,796,000
45 Hệ cửa sổ mở chữ A: tay nắm CS 01 cái, thanh nẹp CS, bản lề chữ A 01 bộ, thanh chống 01 bộ Bộ           1,966,000
46 Hệ cửa đi mở quay một cánh có khóa: tay nắm cửa đi 02 cái, thanh nẹp cửa đi có khóa 01 thanh, bản lề đại 03 cái, 01 bộ khóa có chìa Bộ           5,616,000
  Sản phẩm cửa nhựa WORLDWINDOW sử dụng thanh uPVC của tập đoàn SHIDE
47 Vách kính cố định, kính trắng dày 05 mm M2 1,227,000
48 Cửa sổ hai cánh mở trượt, kính trắng dày 05 mm M2 1,692,000
49 Cửa sổ bà hoặc bốn cánh mở trượt, kính trắng dày 05 mm M2 1,604,000
50 Cửa sổ một cánh mở hất hoặc mở quay, kính trắng dày 05 mm M2 1,852,000
51 Cửa sổ hai cánh mở quay, kính trắng dày 05 mm M2 1,803,000
52 Cửa đi một cánh mở quay, kính trắng dày 05 mm M2 1,959,000
53 Cửa đi hai cánh mở quay, kính trắng dày 05 mm M2 1,890,000
54 Cửa đi bốn cánh mở quay, kính trắng dày 05 mm M2 2,046,000
55 Cửa đi hai cánh mở trượt, kính trắng dày 05 mm M2 1,671,000
56 Cửa đi bốn cánh mở trượt, kính trắng dày 05 mm M2 1,624,000
  Phụ kiện kèm theo hãng GQ    
57 Khóa bán nguyệt - cửa sổ hai cánh mở trượt Bộ 166,000
58 Khóa bán nguyệt - cửa sổ ba hoặc bốn cánh mở trượt Bộ 332,000
59 Khóa chốt đa điểm - cửa sổ hai cánh  mở trượt Bộ 377,000
60 Khóa chốt đa điểm - cửa sổ 3 hoặc bốn cánh  mở trượt Bộ 599,000
61 Khóa chốt đa điểm - cửa sổ một cánh mở hất hoặc mở quay Bộ 696,000
62 Khóa tay nắm mỏ cài - cửa sổ một cánh mở hất Bộ 599,000
63 Khóa chốt đa điểm - cửa sổ hai cánh mở quay Bộ 951,000
64 Khóa một điểm - cửa đi một cánh mở quay Bộ 1,166,000
65 Khóa chốt đa điểm - cửa đi một cánh mở quay Bộ 1,859,000
66 Khóa chốt đa điểm - cửa đi hai cánh mở quay Bộ 2,992,000
67 Khóa chốt đa điểm - cửa đi bốn cánh mở quay Bộ 4,191,000
68 Khóa chốt đa điểm - cửa đi hai cánh mở trượt Bộ 1,463,000
69 Khóa chốt đa điểm - cửa đi bốn cánh mở trượt Bộ 1,941,000
  Sản phẩm cửa, vách kính WORLDWINDOW sử dụng thanh uPVC sparlee đã bao gồm phụ kiện hãng GQ
  Vách kính cố định    
70 Vách kính cố định, kính trắng an toàn dày 6.38 mm   2,150,000
71 Vách kính cố định, kính trắng an toàn dày 8.38 mm   2,365,000
72 Vách kính cố định, kính trắng cường lực dày 08 mm   2,394,000
73 Vách kính cố định, kính trắng cường lực dày 10 mm   2,550,000
  Cửa sổ mở quay, mở hất, mở trượt    
74 Sử dụng kính trắng an toàn dày 6.38 mm   3,419,000
75 Sử dụng kính trắng an toàn dày 8.38 mm   3,491,000
76 Sử dụng kính trắng cường lực dày 08 mm   3,505,000
77 Sử dụng kính trắng cường lực dày 10 mm   3,635,000
  Cửa đi mở quay, mở trượt    
78 Sử dụng kính trắng an toàn dày 6.38 mm   4,140,000
79 Sử dụng kính trắng an toàn dày 8.38 mm   4,213,000
80 Sử dụng kính trắng cường lực dày 08 mm   4,227,000
81 Sử dụng kính trắng cường lực dày 10 mm   4,357,000
  Cửa sổ, cửa đi AUSDOOR    
  Kính đơn (Cửa nhựa uPVC cao cấp Austdoor-Eco Austprofile)    
82 Vách kính cố định (1 x 1.5) m M2           1,115,000
83 Cửa sổ hai cánh mở trượt (1.6 x 1.6) m M2           1,411,000
84 Cửa sổ hai cánh, mở trượt có ô thoáng (1.4 x 1.7) m M2           1,540,000
85 Cửa sổ một cánh mở quay ra (0.8 x 1.6) m M2           1,640,000
86 Cửa sổ một cánh mở quay ra có ô thoáng (0.8 x 1.8) m M2           1,690,000
87 Cửa đi hai cánh kính mở trượt (1.6 x 2.2) m M2           1,560,000
88 Cửa đi bốn cánh kính mở trượt hai cánh cố định (3.6 x 2.4) m M2           1,453,000
89 Cửa đi một cánh mở quay dùng kính toàn bộ (0.9 x 2.2) m M2           1,899,000
  Sản phẩm Cửa nhựa uPVC cao cấp UK WINDOW (sử dụng thanh Doubles Profile màu trắng nhập khẩu chính hãng SHIDE, phụ kiện GQ)
90 Vách kính cố định, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1 x 1) m M2           1,619,000
91 Cửa sổ hai cánh mở trượt, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,4 x 1,4) m. PKKK: tay nắm CS cửa lùa, thanh khóa đa điểm, bánh xe lùa chống rung ray nhôm cửa lùa - PK đồng bộ hãng GQ M2           1,920,000
92 Cửa sổ hai cánh mở quay, kính trắng Việt - Nhật 05 mm kích thước (1,4 x 1,4) m; PKKK: tay nắm CS, thanh khóa đa điểm, bản lề ma sát chữ A, chốt cánh phụ K15 trên dưới - PK đồng bộ hãng GQ M2           2,437,272
93 Cửa sổ hai cánh mở hất, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước    (1,4 x 1,4) m. PKKK: Tay nắm cửa sổ mở hất, thanh khóa đa điểm bản lề chữ A, chống va đập - PK đồng bộ hãng GQ M2           2,540,000
94 Cửa sổ một cánh mở quay, kính trắng Việt - Nhật 05 mm kích thước (0,6 x 1,4) m; PKKK: tay nắm CS, thanh khóa đa điểm, bản lề ma sát chữ A - PK đồng bộ hãng GQ M2           3,041,818
95 Cửa sổ một cánh mở hất, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (0,6 x 1,4) m. PKKK: Tay nắm cửa sổ mở hất, thanh khóa đa điểm bản lề chữ A, chống va đập - PK đồng bộ hãng GQ M2           3,214,545
96 Cửa đi hai cánh mở quay ra ngoài, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,4 x 2,2) m; PKKK: tay nắm, thanh khóa đa điểm, bộ khóa chìa, chốt cánh phụ K15, bản lề 3D -PK đồng bộ hãng GQ M2           3,312,272
97 Cửa đi một cánh mở quay ra ngoài, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (0,9 x 2,2) m; PKKK: tay nắm, thanh khóa đa điểm, bộ khóa chìa, bản lề 3D - PK đồng bộ hãng GQ M2           3,150,000
98 Cửa đi hai cánh mở trượt, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,6 x 2,2) m. PKKK: tay nắm, thanh khóa đa điểm, bộ khóa chìa, chốt cánh phụ, bánh  xe - PK đồng bộ hãng GQ M2           1,970,909
  Sản phẩm cửa nhựa uPVC cao cấp UK WINDOW (sử dụng thanh Euro Profile, phụ kiện URO-QUEEN)
99 Vách kính cố định, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1 x 1) m M2           1,538,136
100 Cửa sổ hai cánh mở trượt, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,4 x 1,4) m. PKKK: tay nắm CS cửa lùa, thanh khóa đa điểm, bánh xe lùa chống rung ray nhôm cửa lùa - PK đồng bộ hãng GQ M2           1,824,000
101 Cửa sổ hai cánh mở quay, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,4 x 1,4) m; PKKK: tay nắm CS, thanh khóa đa điểm, bản lề ma sát chữ A, chốt cánh phụ K15 trên dưới - PK đồng bộ hãng GQ M2           2,315,409
102 Cửa sổ hai cánh mở hất, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước     (1,4 x 1,4) m. PKKK: tay nắm cửa sổ mở hất, thanh khóa đa điểm bản lề chữ A, chống va đập - PK đồng bộ hãng GQ M2           2,413,000
103 Cửa sổ một cánh mở quay, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (0,6 x 1,4) m; PKKK: tay nắm CS, thanh khóa đa điểm, bản lề ma sát chữ A - PK đồng bộ hãng GQ M2           2,889,727
104 Cửa sổ một cánh mở hất, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (0,6 x 1,4) m. PKKK: tay nắm cửa sổ mở hất, thanh khóa đa điểm bản lề chữ A, chống va đập - PK đồng bộ hãng GQ M2           3,053,818
105 Cửa đi hai cánh mở quay ra ngoài, kính trắng Việt - Nhật 05 mm kích thước (1,4 x 2,2) m; PKKK: tay nắm, thanh khóa đa điểm, bộ khóa chìa, chốt cánh phụ K15, bản lề 3D - PK đồng bộ hãng GQ M2           3,147,090
106 Cửa đi một cánh mở quay ra ngoài, kính trắng Việt - Nhật 05 mm kích thước (0,9  x 2,2) m; PKKK: tay nắm, thanh khóa đa điểm, bộ khóa chìa, bản lề 3D - PK đồng bộ hãng GQ M2           2,992,500
107 Cửa đi hai cánh mở trượt, kính trắng Việt - Nhật 05 mm, kích thước (1,6 x 2,2) m. PKKK: tay nắm, thanh khóa đa điểm, bộ khóa chìa, chốt cánh phụ, bánh  xe - PK đồng bộ hãng GQ M2           1,872,363
  Sản phẩm Cửa nhựa lõi thép HAIHAWINDOW    
108 Cửa sổ hai cánh mở quay, ô thoáng cố định trên dưới, sử dụng thanh profile uPVC màu trắng hãng Shide có lõi thép, kính trắng an toàn Việt - Nhật 10,38 mm KT: 2,8 x 3,93; 1,58 x 3,93; 2,51 x 3,93; 1,8 x 3,93; 2,8 x 3,78; 1,5 x 3,78; 2,51 x 3,78; 1,85 x 2,35 m M2           1,752,000
109 Cửa sổ hai cánh mở quay, ô thoáng cố định trên dưới, sử dụng thanh profile uPVC màu trắng hãng Shide có lõi thép, kính trắng an toàn Việt - Nhật 10,38 mm KT: 5,22 x 3,93; 522 x 3,78 m M2           1,710,000
110 Phụ kiện GQ: thanh khóa đa điểm, tay nắm, bản lề A - cửa sổ hai cánh mở quay, ô thoáng cố định trên dưới Bộ              730,000
111 Cửa sổ hai cánh mở quay, kết hợp vách kính hai bên, sử dụng thanh profile uPVC màu trắng hãng Shide có lõi thép, kính trắng an toàn Việt - Nhật 10,38 mm KT: 2,8 x 2,35 m M2           1,780,000
112 Phụ kiện GQ: thanh khóa đa điểm, tay nắm, bản lề A - Cửa sổ hai cánh mở quay, kết hợp vách kính hai bên Bộ           1,550,000
113 Cửa sổ một cánh mở hất, sử dụng thanh profile uPVC màu trắng hãng Shide có lõi thép, kính trắng an toàn Việt - Nhật 10,38 mm KT: 1,2 x 1,2 m M2           1,742,000
114 Phụ kiện GQ: thanh khóa đa điểm, tay nắm, bản lề A, thanh chống gió - cửa sổ một cánh mở hất Bộ              630,000
115 Cửa sổ cánh mở hất, ô thoáng cố định, sử dụng thanh profile uPVC màu trắng hãng Shide có lõi thép, kính trắng an toàn Việt - Nhật 10,38 mm KT: 1,54 x 8,35 m M2           1,752,000
116 Phụ kiện GQ: thanh khóa đa điểm, tay nắm, bản lề A - cửa sổ cánh mở hất, ô thoáng cố định Bộ           1,705,000
117 Cửa sổ hai cánh mở hất, ô thoáng cố định, sử dụng thanh profile uPVC màu trắng hãng Shide có lõi thép, kính trắng an toàn Việt - Nhật 10,38 mm KT: 2,31 x 3,93; 2,31 x 3,78 m M2           1,752,000
118 Phụ kiện GQ: thanh khóa đa điểm, tay nắm, bản lề A - cửa sổ hai cánh mở hất, ô thoáng cố định Bộ              630,000
119 Cửa sổ bốn cánh mở hất và cửa đi hai cánh mở quay, kết hợp vách kính sử dụng thanh profile uPVC màu trắng hãng Shide có lõi thép, kính trắng an toàn Việt - Nhật 10,38 mm KT: 1,5 x 33,2 m M2           1,700,000
120 Phụ kiện GQ: thanh khóa đa điểm, tay nắm, bản lề 3D, chốt cánh phụ kemol, ổ khóa đúc - cửa sổ bốn cánh mở hất và cửa đi hai cánh mở quay, kết hợp vách kính Bộ           4,645,000
121 Cửa đi hai cánh mở quay,ô thoáng cố định, sử dụng thanh profile uPVC màu trắng hãng Shide có lõi thép, kính trắng an toàn Việt - Nhật 10,38 mm KT: 2,8 x 3,7 m M2           1,796,000
122 Phụ kiện GQ: thanh khóa đa điểm, bộ tay nắm đôi, bản lề 3D, chốt cánh phụ kemol, ổ khóa đúc - cửa đi hai cánh mở quay,ô thoáng cố định Bộ           1,735,000
123 Vách kính kết hợp cửa thủy lực kính: kính cường lực 12 mm màu trắng phôi Việt - Nhật, KT 1,3 x 3 m M2           1,680,000
124 Phụ kiện VVP (Thái Lan): bản lề sàn tay nắm, kẹp kính dùng cho cửa VKS-1 (vách kính kết hợp cửa thủy lực kính, KT 1,3 x 3 m) Bộ           7,445,000
125 Vách kính kết hợp cửa thủy lực kính: kính cường lực 12 mm màu trắng phôi Việt - Nhật, KT 3 x 3 m M2           1,680,000
126 Phụ kiện VVP (Thái Lan): bản lề sàn tay nắm, kẹp kính dùng cho cửa VKS-1 (vách kính kết hợp cửa thủy lực kính, KT 3 x 3 m) Bộ           3,550,000
127 Cửa đi KT 4900 x 3250 mm, bốn cánh mở quay uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, gia cường thanh CP40, kính phản quang 05 mm, phụ kiện khóa đa điểm (GU) M2 2,595,545
128 Cửa đi KT 3000 x 3250 mm, bốn cánh mở quay uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, kính phản quang 05 mm, phụ kiện khóa đa điểm (GU) M2 3,240,231
129 Cửa đi KT 2800 x 2700 mm, hai cánh mở quay uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, gia cường thanh CP25, kính phản quang 05 mm, phụ kiện khóa đa điểm (GU) M2 2,378,000
130 Cửa đi KT 1.300 x 2.700 mm, hai cánh mở quay uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, kính phản quang 05 mm, phụ kiện khóa đa điểm (GU) M2 3,297,005
131 Cửa đi KT 1.300 x 2.200 mm, hai cánh mở quay uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE, kính phản quang 05 mm, phụ kiện khóa đa điểm (GU) M2 3,645,030
132 Cửa đi KT 2300 x 2900 mm, hai cánh mở quay uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE, kính phản quang 05 mm, phụ kiện khóa đa điểm (GU) M2 3,565,890
133 Cửa đi KT 850 x 2100 mm, một cánh mở quay uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE, kính mờ dày 4.5 mm, phụ kiện khóa một điểm (GU) M2 3,784,450
134 Cửa đi KT 700 x 2100 mm, một cánh mở quay uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE, kính mờ dày 4.5 mm, phụ kiện khóa một điểm (GU) M2 3,895,658
135 Cửa đi KT 1300 x 2300 mm, hai cánh mở quay uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE, kính mờ dày 4.5 mm, phụ kiện khóa đa điểm (GU) M2 3,565,320
136 Cửa sổ KT 600 x 600 mm, một cánh mở hất uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE, kính phản quang dày 05 mm, phụ kiện khóa tay nắm mỏ cài (GU) M2 3,999,502
137 Cửa sổ, một cánh mở hất uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE, kính phản quang dày 05 mm, phụ kiện khóa tay nằm mỏ cài (GU) M2 3,298,867
138 Cửa sổ KT 4500 x 3250 mm, một cánh mở hất uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, kính phản quang dày 05 mm, phụ kiện thanh chốt đa điểm, tay nắm bản lề ma sát (chữ A) - GU M2 2,070,100
139 Cửa sổ KT 4500 x 2700 mm, hai cánh mở trợt uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, kính phản quang dày 05 mm, phụ kiện thanh chốt đa điểm, tay nắm bản lề ma sát (chữ A) - GU M2 1,510,694
140 Vách kính cố định KT 1500 x 3250 mm, uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE, kính phản quang dày 05 mm M2 1,450,354
141 Vách kính cố định KT 1500 x 2700 mm, uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE, kính phản quang dày 05 mm M2 1,445,486
142 Cửa sổ KT 3640 x 4300 mm, một cánh mở hất uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, kính phản quang dày 05 mm, phụ kiện thanh chốt đa điểm, tay nắm bản lề ma sát (chữ A) - GU M2 1,562,532
143 Vách kính cố định KT 1400 x 3250 mm, uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE, kính phản quang dày 05 mm M2 1,455,478
144 Cửa sổ KT 1400 x 2700 mm, hai cánh mở trợt uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, kính phản quang dày 05 mm, phụ kiện thanh chốt đa điểm, hai tay nắm bản lề ma sát (chữ A) -GU M2 1,585,000
145 Cửa sổ KT 2340 x 4200 mm, một cánh mở hất uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, kính phản quang dày 05 mm, phụ kiện thanh chốt đa điểm, tay nắm bản lề ma sát (chữ A) - GU M2 1,860,745
146 Cửa sổ KT 3350 x 2350 mm, bốn cánh mở trợt uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, kính phản quang dày 05 mm, phụ kiện thanh chốt đa điểm, tay nắm bản lề ma sát (chữ A) - GU M2 1,895,635
147 Cửa sổ KT 3350 x 1800 mm, bốn cánh mở trợt uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE kính phản quang dày 05 mm, phụ kiện thanh chốt đa điểm, tay nắm bản lề ma sát (chữ A) - GU M2 2,095,569
148 Cửa sổ KT 4460 x 2350 mm, bốn cánh mở trợt uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kinh cố định, kính phản quang dày 05 mm, phụ kiện thanh chốt đa điểm, tay nắm, bản lề ma sát (chữ A) - GU M2 1,680,727
149 Vách kính cố định KT 3300 x 2700 mm, uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE, kính phản quang dày 05 mm M2 1,432,500
150 Cửa sổ KT 6130 x 2700 mm, một cánh mở hất uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, gia cường thanh chuyển góc CP90, kính phản quang dày05 mm, phụ kiện thanh chốt đa điểm, tay nắm bản lề ma sát (chữ A) - GU M2 2,335,000
151 Vách kính cố định KT 1210 x 3400 mm, uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE, kính phản quang dày 05 mm M2 1,543,680
152 Vách kính cố định KT 3670 x 3400 mm, uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE, kính phản quang dày 05 mm M2 1,455,088
153 Cửa sổ KT 5700 x 3400 mm, hai cánh mở trợt uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, kính phản quang dày 05 mm, phụ kiện thanh chốt đa điểm, tay nắm (chữ A) - GU M2 1,692,385
154 Vách kính cố định KT 3240 x 2300 mm, uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE, kính phản quang dày 05 mm M2 1,440,000
155 Cửa sổ KT 5700 x 2300 mm, hai cánh mở trợt uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, kính phản quang dày 05 mm, phụ kiện thanh chốt đa điểm, tay nắm, bản lề ma sát (chữ A) - GU M2 1,615,870
156 Cửa sổ KT 5600 x 2300 mm, hai cánh mở trợt uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, kính phản quang dày 05 mm, phụ kiện thanh chốt đa điểm, tay nắm, bản lề ma sát (chữ A) - GU M2 1,620,525
157 Vách kính cố định KT 1600 x 1300 mm, uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE, kính phản quang dày 05 mm M2 1,476,800
158 Cửa sổ KT 4900 x 2300 mm, hai cánh mở trợt uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, kính phản quang dày 05 mm, phụ kiện thanh chốt đa điểm, tay nắm, bản lề ma sát (chữ A) - GU M2 1,635,689
159 Cửa đi KT 2340 x 2800 mm, hai cánh mở trợt uPVC có lõi thép gia cường sử dụng thanh Profile SHIDE + vách kính cố định, gia cường thanh CP25, kính phản quang dày 05 mm, phụ kiện khóa đa điểm, (GU) M2 2,795,858

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: kèm theo, chưa bao, nbsp nbsp

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn