22:23 ICT Thứ ba, 23/07/2019

Trang chủ

Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị
Trang thông tin điện tử Quảng Trị
Trung tâm tin hoc

Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại

Bảng giá vật liệu xây dựng tháng 8 năm 2015 (Phần 5)

Thứ tư - 16/09/2015 09:19
(Ban hành kèm theo Công bố số 2426/CB/STC-SXD
ngày 03 tháng 9 năm 2015 của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Số
TT
Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)
  THIẾT BỊ ĐIỆN    
  Sản phẩm Đèn LED của Công ty TNHH B.J Việt Nam    
  Đèn chiếu sáng đường phố (Uriled Dobesem Korea)    
1 Đèn AC DOB Street light 30 W Bộ         4.926.364
2 Đèn AC DOB Street light 60 W Bộ         6.072.727
3 Đèn AC DOB Street light 90 W Bộ         7.727.273
4 Đèn AC DOB Street light 120 W Bộ         8.727.273
5 Đèn AC DOB Street light 150 W Bộ       10.363.636
6 Đèn AC DOB Street light 180 W Bộ       11.070.909
  Thiết bị điện thương hiệu SINO, VANLOCK    
1 Aptomat MCCB 3P 15, 20, 30,40, 50, 60 A- Icu 18 KA Cái            411.000
2 Aptomat MCCB 3P 75, 100 A - Icu 22 KA Cái            551.000
3 Aptomat MCCB 3P 100, 125, 150, 175 A - Icu 30 KA Cái         1.060.000
4 Aptomat MCCB 3P 200, 225 A - Icu 42 KA Cái         1.139.000
5 Aptomat MCCB 3P 250, 300, 350, 400 A - Icu 42 KA Cái         3.134.000
6 Aptomat MCCB 3P 500, 600, 700, 800A- Icu 45 KA Cái         5.605.000
7 Aptomat MCB 1 pha 1P loại 6, 10, 16, 20, 25, 32, 40 A Cái              50.900
8 Aptomat MCB 1 pha 1P loại 50, 63 A - 4,5 KA Cái              80.400
9 Aptomat MCB 1 pha 2P loại  6, 10, 16, 20, 25, 32, 40 A Cái            102.700
10 Aptomat MCB 1 pha 2P loại 50, 63 A - 4,5 KA Cái            156.300
11 Aptomat MCB 3 pha 3P loại  6, 10, 16, 20, 25, 32, 40 A Cái            180.000
12 Aptomat MCB 3 pha 3P loại  50, 63 A - 4,5 KA Cái            219.000
13 Tủ điện vỏ kim loại lắp nối KT 400 x 300 x 160 mm              360.000
14 Tủ điện vỏ kim loại lắp nối KT 600 x 400 x 200 mm Cái            574.000
15 Tủ điện vỏ kim loại lắp nối KT 800 x 600 x 300 mm           1.633.000
16 Tủ điện vỏ kim loại lắp nối KT 1200 x 800 x 300 mm           2.210.000
17 Tủ điện âm tường chứa 2 - 4 Module Cái              85.450
18 Tủ điện âm tường chứa 5 - 8 Module Cái            130.000
19 Ống cứng luồn dây điện Ф16 (1cây/2,92 m) Cây              15.600
20 Ống cứng luồn dây điện Ф20 (1cây/2,92 m) Cây              22.000
21 Ống cứng luồn dây điện Ф25 (1cây/2,92 m) Cây              30.000
22 Ống cứng luồn dây điện Ф32 (1cây/2,92 m) Cây              56.000
23 Ống cứng luồn dây điện Ф50 (1cây/2,92 m) Cây            109.000
24 Ống ruột gà cứng, màu trắng, chống cháy Φ16 (1 cuộn/50 m) Mét                 2.500
25 Ống ruột gà cứng, màu trắng, chống cháy Φ20 (1 cuộn/50 m) Mét                 3.070
26 Ống ruột gà cứng, màu trắng, chống cháy Φ32 (1 cuộn/50 m) Mét              12.580
27 Mặt 1, 2, 3 công tắc Cái              10.150
28 Mặt atomat Cái              10.150
29 Ổ cắm đôi 3 chấu Cái              51.800
30 Ổ cắm đơn 2 chấu Cái              26.800
31 Hạt công tắc 2 chiều Cái              14.700
32 Hạt công tắc một chiều Cái                 8.360
33 Ổ cắm điện thoại Cái              37.200
34 Ổ căm mạng Cái              59.600
35 Ổ căm truyền hình cáp Cái              36.500
36 Đèn huỳnh quang loại đôi 1,2 m Bộ            207.200
37 Đèn huỳnh quang loại đơn 1,2 m Bộ            150.900
38 Đèn huỳnh quang loại đơn 0,6 m Bộ            122.700
39 Đèn ốp trần D 300 Bộ            250.000
40 Đèn ốp trần D 400 Bộ            277.000
41 Dây tín hiệu 1/0,5 mm x 2P Mét                 3.200
42 Dây tín hiệu 1/0,5 mm x 4P Mét                 6.100
43 Dây cáp đồng trục 5C (dây Ăng ten) Mét                 7.300
44 Dây tín hiệu internet 5UTP, 6UTP Mét              16.500
45 Đế âm đơn chống cháy Chiếc                 3.020
  Dây, cáp điện CADIVI    
1 VC-1,00 (1,17) - 450/750V (1021003) Mét 2.820
2 VCm - 1.5 - (1 x 30/0.25) - 450/750 V Mét                 3.960
3 VCm - 2.5 - (1 x 50/0.25) - 450/750 V Mét                 6.450
4 VCm - 4 - (1 x 56/0.30) - 450/750 V Mét              10.080
5 VCmd - 2 x 1 - (2 x 32/0.2) - 450/750V (1021204) Mét                 5.600
6 VCmd - 2 x 4 - (2 x 56/0.30) - 450/750V (1021210) Mét              21.400
7 VCmd - 2 x 6 - (2 x 7 x 12/0.30) - 450/750 V (1021212) Mét              32.000
8 VCmo - 2 x 1 - (2 x 32/0.2) - 300/500 V (1021504) Mét                 6.590
9 VCmo - 2 x 4 - (2 x 50/0.32) - 300/500 V (1021510) Mét              21.600
10 VCmo - 2 x 6 - (2 x 7 x 12/0.30) - 300/500 V (1021512) Mét              31.800
11 CV - 1 - 450/750 V (7/0.425) (1040101) Mét                 3.060
12 CV - 1.5 - 450/750 V (7/0.52) (1040102) Mét                 4.260
13 CV - 2 - 450/750 V (7/0.6) (1040103) Mét                 5.440
14 CV - 2.5 - 450/750 V (7/0.6) (1040104) Mét                 6.670
15 CV - 3,0 - 450/750 V (7/0.75) (1040165) Mét                 7.900
16 CV - 4 - 450/750 V (7/0.85) (1040106) Mét              10.140
17 CV - 8 - (7/1.2) - 450/750 V Mét              19.660
18 CV - 25 - 450/750 V (7/2.14) (1040115) Mét              59.000
19 CV - 35 - 450/750 V (7/2.52) (1040117) Mét              81.100
20 CV - 75 - 450/750 V (19/2.25) (1040125) Mét            175.600
21 CVV - 1 (1 x 7/0.425) - 0,6/1 kV (1050701) Mét                 4.160
22 CVV - 1.5 (1 x 7/0.52) - 0,6/1 kV (1050702) Mét                 5.830
23 CVV - 2.5 (1 x 7/0.67) - 0,6/1 kV (1050704) Mét                 8.500
24 CVV - 4 (1 x 7/0.85) - 0,6/1 kV (1050706) Mét              12.790
25 CVV - 10 (1 x 7/1.35) - 0,6/1 kV (1050710) Mét              28.600
26 CVV - 25 (1 x 7/2.14) - 0,6/1 kV (1050715) Mét              66.900
27 CVV - 50 (1 x 19/1.8) - 0,6/1 kV (1050719) Mét            126.600
28 CVV - 100 (1 x 19/2.6) - 0,6/1 kV (1050724) Mét            239.700
29 CVV - 2 x 2.5 (2 x 7/0.67) - 300/500 V (1050210) Mét              18.310
30 CVV - 3 x 4 + 1 x 2.5(3 x 7/0.85 + 1 x 7/0.67) - 0,6/1 kV (1051101) Mét              44.800
31 CVV - 3 x 10 + 1 x 6 (3 x 7/1.35 + 1 x 7/1.04) - 0,6/1 kV (1051104) Mét            100.500
32 CVV - 3 x 22 + 1 x 16 (3 x 7/2 + 1 x 7/1.7) - 0,6/1 kV (1051110) Mét            210.300
33 CVV - 4 x 4 (4 x 1/2.25) - 300/500 V (1050415) Mét              46.700
34 CVV - 4 x 10 (4 x 7/1.35) - 300/500 V (1050427) Mét            113.000
35 CVV - 4 x 16 (4 x 7/1.7) - 300/500 V (1050430) Mét            174.100
36 CVV - 4 x 25 (4 x 7/2.14) - 300/500 V (1050432) Mét            270.700
37 CVV - 4 x 35 (4 x 7/2.52) - 300/500 V (1050434) Mét            342.800
38 CXV - 25 (1 x 7/2.14) - 0,6/1 kV (1060115) Mét              62.600
39 CXV - 3 x 8 + 1 x 6 (3 x 7/1.2 + 1 x 7/1.04) - 0,6/1 kV (1060503) Mét              84.100
40 CXV - 3 x 14 + 1 x 8 (3x7/1.6+1x7/1.2) - 0,6/1 kV (1060506) Mét            134.500
41 CXV - 4 x 10 (4 x 7/1.35) - 0,6/1 kV (1060410) Mét            109.700
42 CXV - 4 x 25 (4 x 7/2.14) - 0,6/1 kV (1060415) Mét            272.800
43 CXV - 4 x 35 (4 x 7/2.52) - 0,6/1 kV (1060417) Mét            369.700
44 CXV - 4 x 50 (4 x 19/1.8) - 0,6/1 kV (1060419) Mét            515.300
45 CXV - 4 x 70 (4 x 19/2.14) - 0,6/1 kV (1060421) Mét            716.800
46 AV - 10 - 450/750V (7/1.35) (2040101) Mét                 3.770
47 AV - 16 - 450/750V (7/1.7) (2040104) Mét                 5.390
  Dây nhôm lõi thép các loại: (ACSR-TCVN)    
48 Dây nhôm lõi thép có tiết diện ≤ 50 mm2 Kg              64.000
49 Dây nhôm lõi thép có tiết diện >50 - 95 mm2 Kg              63.000
50 Dây nhôm lõi thép có tiết diện >95 - 240 mm2 Kg              64.000
51 Dây néo thép bện TK35 Mét                 7.091
52 Dây néo thép bện TK 50 Mét                 7.727
53 Cáp đồng bọc 2C x 100+ Mét                 7.500
54 Cáp điện PVC M2 x 4 (1 sợi) Mét              16.000
55 Cáp điện PVC M2 x 6 (7 sợi) Mét              24.000
56 Cáp điện PVC M2 x 10 (7 sợi) Mét              37.500
57 Dây điện PVC 2 x 1,5 (KOREA) Mét              10.000
58 Dây đấu nối CVV2 x 2,5 Mét              15.000
59 Đèn cầu mờ 250 bóng rung 200 W HN Bộ            145.455
60 Đèn lốp trần Neon 22 W Đài Loan nắp nhựa Bộ            155.000
61 Tủ sơn tĩnh điện 450 x 1.200 x 1.400 (VN) Cái         4.227.273
62 Tủ sơn tĩnh điện 450 x 800 x 1.000 (VN) Cái         2.681.818
63 Tủ điện TBA trọn bộ <50 A không có Aptomat Cái         2.045.455
64 Khóa đỡ thẳng cáp vặn xoắn: KDT Bộ              22.727
65 Khóa đỡ góc cáp vặn xoắn (300 <G <600): KĐG Bộ              18.182
66 Khóa đỡ néo cáp vặn xoắn (G >600): KNG Bộ              31.818
67 Cụm bulon móc cáp vặn xoắn: CBLM Bộ              40.909
68 Bulon móc cáp vặn xoắn: BLM Bộ              16.364
69 Nắp bịt đầu cáp vặn xoắn Cái                 2.727
70 Cầu dao tự động 3 cực 20A loại 8 TC - MCCB Cái         1.409.091
71 Phễu cáp 24 KV (Pháp) Bộ         3.363.636
72 Cầu chì sứ Cái                 2.727
73 Cầu chì tự rơi 24 KV - FCO -24 kV Cái            850.000
74 Chống sét van 22 kV của Mỹ Cái            830.000
75 Sứ đứng 24 kV + ty sứ bọc chì (loại F1 -CMB) Cái            189.200
76 Sứ đứng 24 kV loại Linepost + Ty Cái            180.000
77 Sứ đứng 24 kV loại Pinpost + Ty Cái            200.000
78 Sứ đứng 35 kV đường rò 720 mm - CSM Cái            200.000
79 Chuỗi néo POLIME 24 kV + Phụ kiện Bộ            350.000
80 Kẹp cáp nhôm A 50 Cái              10.909
81 Kẹp cáp nhôm A35 Bộ                 7.273
82 Kẹp cáp đồng nhôm M50 - A70 Cái              10.909
83 Kẹp mỏ chim Bộ            100.000
84 Kẹp cốt đồng M 70 Cái              10.000
85 Kẹp răng hạ áp TTD 15IF Bộ              77.273
86 Kẹp răng hạ áp 35/10 Bộ            177.273
87 Aptomat tép 1 cực 6/10/16/20/25/32/40 A (Roman) Cái              69.000
88 Aptomat tép 1 cực 50 A - 63 A (Roman) Cái              79.000
89 Aptomat tép 2 cực 6/10/16/20/25/32/40 A (Roman) Cái            138.000
90 Aptomat tép 2 cực 50 A - 63 A (Roman) Cái            158.000
91 Aptomat chống giật loại 2P (15 A - 30 A) (Roman) Cái            348.000
92 Aptomat chống giật loại 2P (40 A - 50 A) (Roman) Cái            420.000
93 Ổ cắm đơn Roman Cái              32.000
94 Ổ cắm đôi Roman Cái              51.000
95 Ổ cắm đơn 3 chấu đa năng Roman Cái              50.160
96 Ổ cắm đôi 3 chấu đa năng Roman Cái              69.300
97 Tủ Aptomat 4P Cái              93.000
98 Tủ Aptomat 6P Cái            126.000
99 Tủ Aptomat 9P Cái            210.000
100 Tủ Aptomat 12P Cái            280.000
  Dây cáp điện LUCKY STAR    
101 Dây đơn cứng lõi đồng VC1,0 (12/10) 1 x 1/1.2 Mét                 2.788
102 Dây đơn cứng lõi đồng VC2,0 (16/10) 1 x 1/1.6 Mét                 4.975
103 Dây đơn mềm lõi đồng VCm0,5 1 x 16/0.20 Mét                 1.500
104 Dây đơn mềm lõi đồng VCm1,5 1 x 30/0.25 Mét                 3.868
105 Dây đôi mềm dẹt lõi đồng VCmd 2 x 0,50 2 x 16/0.20 Mét                 3.000
  Cáp điện Cadisun    
I Cáp đồng ngầm 4 ruột đều CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0.6/1 KV    
1 DSTA 4 x 4, (7sợi) Mét 49.773
2 DSTA 4 x 6, (7sợi) Mét 65.487
3 DSTA 4 x 10, (7sợi) Mét 97.312
4 DSTA 4 x 16, (7sợi) Mét 143.124
5 DSTA 4 x 25, (7sợi) Mét 218.610
6 DSTA 4 x 35, (7sợi) Mét 298.445
7 DSTA 4 x 50, (19sợi) Mét 421.001
8 DSTA 4 x 70, (19sợi) Mét 579.732
II Cáp đồng ngầm 3 pha + 1pha trung tính CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0.6/1 KV 
1 DSTA 3 x 10 + 1 x 6, (7sợi) Mét 88.988
2 DSTA 3 x 16 + 1 x 10, (7sợi) Mét 131.102
3 DSTA 3 x 25 + 1 x 16, (7sợi) Mét 199.251
4 DSTA 3 x 35 + 1 x 16, (7sợi) Mét 258.590
5 DSTA 3 x 35 + 1 x 25, (7sợi) Mét 277.895
6 DSTA 3 x 50 + 1 x 25, (19sợi) Mét 370.030
7 DSTA 3 x 50 + 1 x 35, (19sợi) Mét 389.922
8 DSTA 3 x 70 + 1 x 35, (19sợi) Mét 510.423
III Dây ovan VCTFK 2 ruột mềm 300-500V; TCNV 6610-5: 2000    
1 CXV 2 x 2.5 (7sợi) Mét 14.281
2 VCTFK 2 x 0.5 ( 20sợi) Mét 2.984
3 VCTFK 2 x 0.75 (30sợi) Mét 4.013
4 VCTFK 2 x 1.0 (40sợi) Mét 5.128
5 VCTFK 2 x 1.5 (48sợi) Mét 7.212
6 VCTFK 2 x 2.0 (65sợi) Mét 9.432
7 VCTFK 2 x 2.5 (50sợi) Mét 11.391
  Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE Thăng Long    
1 TFP 40/30 Mét              14.900
2 TFP 50/40 Mét              21.400
3 TFP 65/50 Mét              29.300
4 TFP 85/65 Mét              42.500
5 TFP 105/80 Mét              55.300
6 TFP 130/100 Mét              78.100
7 TFP 160/125 Mét            121.400
8 TFP 195/150 Mét            165.800
9 TFP 230/175 Mét            247.200
10 TFP 260/200 Mét            295.500
  Một số thiết bị điện, dây điện, cáp điện khác    
1 Dây điện đôi mềm dẹt VCm2 x 2,5, M2 sản xuất theo TCVN 2103 - AI0819 - D5237 - C1 Mét                 9.495
2 Dây điện đôi oval mềm dẹt VCmo2 x 2,5, sản xuất theo TCVN 6610 - 5 (IEC60227 - 5) BAO324 - V3237-C2 ROBOT*TCVN 6610-5 (IEC60227 - 5) Mét              10.845
3 Dây điện đôi mềm tròn VVCm2 x 2,5, sản xuất theo TCVN 6610 - 5 BA0508-V3237 ROBOT * 610 TCVN 5 (60227IEC 53) 6610 TCVN 53  (60227IEC 53) Mét              12.150
4 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đen) CV 95, sản xuất theo
TCVN 6610-3 (IEC 227-3)*RJ1217-C3106 ROBOT*6610 TCVN-01 (227 IEC-01) ROBOT*6610 TCVN-01 (227IEC-01)
Mét            168.300
5 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đỏ) CV 6,0, sản xuất theo
TCVN 02 (227IEC02)*BAO517-C3106-C1 ROBOT*6610 TCVN 02 (227 IEC 02) ROBOT*6610 TCVN 02 (227 IEC 02)
Mét              11.160
6 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đỏ) CV 4,0, sản xuất theo TCVN 6610-3(IEC 60027-3)*BA0427-C3106-C1 ROBOT * TCVN 6610-3 (IEC60227-3) ROBOT* TCVN 6610-3 (IEC 60227-3) Mét                 7.578
7 Cáp điện lực hạ thế ruột nhôm (màu đen) AV 16, sản xuất theo
TCVN 6610 01 (227 IEC 01) - BAO326-C3106 ROBOT * TCVN 6610 01 (227 IEC 01) ROBOT* TCVN 6610-01 (227 IEC 01)
Mét                 4.248
8 Máng tán quang âm trần 2 x 36 W (Junsun) Bộ            832.762
9 Máng HQ đơn 1 x 36 W (Junsun) Bộ            180.942
10 Đèn dowlight D = 160 + bóng 26 W(Junsun) Bộ            164.764
11 Đèn dowlight D = 125 + bóng 18 W(LGL4/Duhal) Bộ              99.600
12 Đèn ốp trần D = 300 + bóng vòng 32 W (LKR132/Duhal) Bộ            285.200
13 Đèn cây thông CS01+bóng 20 W (Slighting) Bộ            563.500
14 Mặt 1 công tắc + hạt (Clípsal) Bộ              38.000
15 Mặt 2 công tắc + hạt (Clípsal) Bộ              48.500
16 Mặt 3 công tắc + hạt (Clípsal) Bộ              62.450
17 Mặt 4 công tắc + hạt (Clípsal) Bộ              89.450
18 Mặt 5 công tắc + hạt (Clípsal) Bộ            103.375
19 Mặt 6 công tắc + hạt (Clípsal) Bộ            118.890
20 Mặt Aptomat đơn (Clípsal) Cái              28.000
21 Ổ cắm đôi 2 chấu (Clípsal) Cái              66.909
22 Quạt gió âm trần 300 x 300 (San kyo) Cái            398.000
23 Quạt gió âm tường 300 x 300 (Vinawin) Cái            398.000
24 Quạt treo tường điều khiển từ xa (Vinawin) Cái            480.000
25 Chuyển mạch Vôn (LD) Cái            250.000
26 Thanh cái đồng 4 x 40 mm (LD) Mét            415.000
27 Thanh cái đồng 4 x 20 mm (LD) Mét            495.000
28 Sứ đở thanh cái (LD) Cái              19.000
29 Đèn báo pha (LD) Cái              51.300
30 Khóa chuyển mạch (LD) Cái            380.000
31 Đồng hồ Ampeke 350/5 A thang đo 0 - 350 A (LD) Cái            369.000
32 Máy biến dòng 350/5 A; 200/5 A; 100/5 A; 50/5 A (LD) Cái            295.000
33 Đồng hồ vôn kế (LD) Cái            235.000
34 Thanh cái đồng 40 x 2 (LD) Mét            485.000
35 Tủ điện kích thước 1000 x 800 x 450 dày 1,5 ly sơn tỉnh điện (LS) Cái         3.050.000
36 Tủ điện kích thước 800 x 600 x 400 dày 1,5 ly sơn tỉnh điện (LS) Cái         2.150.000
37 Tủ điện kích thước 800 x 600 x 400 dày 1,5 ly sơn tỉnh điện (LS) Cái         1.995.000
38 Đèn chiếu sáng công cộng S479,250 W HPS, độ kín 66 (Việt Nam) Bộ         3.992.000
  BÓNG ĐÈN CÁC LOẠI    
  BÓNG ĐÈN HUỲNH QUANG    
1 Bóng HQ T8 - 18 W Galaxy (S) - Daylight Cái                 9.000
2 Bóng HQ T8 - 36 W Galaxy (S) - Daylight Cái              12.000
3 Bóng HQ T8 - 18 W Delux (E) - 6500 K Cái              16.000
4 Bóng HQ T8 - 36 W Delux (E) - 6500 K Cái              26.000
  BÓNG ĐÈN HUỲNH QUANG COMPACT    
5 Đèn HQ Compact T3-2U 5 W Galaxy (E27, B22 - 6500 K, 2700 K) Cái              28.000
6 Đèn HQ Compact T3-3U 15 W Galaxy (E27, B22 - 6500 K, 2700 K) Cái              37.000
7 Đèn HQ Compact CFL-4UT5 40 W E27 (6500 K, 2700 K) Cái            107.000
8 Đèn HQ Compact CFL-4UT5 50 W E40 (6500 K, 2700 K) Cái            131.000
9 Đèn HQ Compact CFH-H 4U 65 W E40 (6500 K, 2700 K) Cái            145.000
10 Đèn HQ Compact CFH-H 5U 100 W E27 (6500 K) Cái            215.000
  Bộ đèn Huỳnh quang, bộ đèn ốp trần (đã bao gồm bóng)    
11 Bộ đèn HQ T8 - 18 W x 1 M9G - Balát điện tử Bộ            106.000
12 Bộ đèn HQ T8 - 36 W x 1 M9G - Balát điện tử Bộ            119.000
13 Bộ đèn ốp trần 15 W (CL 04 15 3UT3) Bộ            104.000
14 Bộ đèn ốp trần 16 W (CL -01-16) Bộ            108.000
15 Bộ đèn ốp trần 28 W (CL -03-28) Bộ            144.000
16 Bộ đèn ốp trần Led (Led CL -01) 8 W trắng, vàng Bộ            316.000
  Chao đèn Compact âm trần và chao đèn ngõ xóm (chưa bao gồm bóng) 
17 Chao phản quang đèn Compact âm trần CFC-110 Cái              47.000
18 Chao phản quang đèn Compact âm trần CFC-120 Cái              54.000
19 Chao phản quang đèn Compact âm trần CFC-145 Cái              58.000
20 Chao phản quang đèn Compact âm trần CFC-190 Cái              89.000
21 Bộ chao đèn ngõ xóm RSL - 05/50 W/E40 Cái            115.000
22 Bộ chao đèn ngõ xóm RSL - 05/20 W x 1/E27 Cái              90.000
  Máng HQ M2 và Máng HQ âm trần M6 (chưa bao gồm bóng)    
23 Máng đèn HQ PQ FS - 20/18 x 1 - M2 - Balát điện tử Cái            118.000
24 Máng đèn HQ 1,2 m PQ FS40/36x1 - M2 - Balát điện tử Cái            195.000
25 Máng HQ âm trần FS-40/36 x 2 - M6- Balát điện tử Cái            539.000
26 Máng HQ âm trần FS-40/36 x 3 - M6 - Balát điện tử Cái            887.000
27 Máng HQ âm trần FS-40/36 x 4 - M6 - Balát điện tử Cái         1.110.000
  Bộ đèn chiếu sáng lớp học (trọn bộ)    
28 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 1 CM1*E Bộ            454.000
29 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 2 CM1*E Bộ            590.000
30 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 1 CM1*E BACS Bộ            510.000
  Đèn cao áp    
31 Đèn Metal HALIDA (MH-TD 70 W/742) R7s Cái            128.000
32 Đèn Metal HALIDA (MH-TD 150 W/742) R7s Cái            141.000
33 Đèn Metal HALIDA (MH-TS 70 W/742) G12 Cái            141.000
34 Đèn Metal HALIDA (MH-TS 150 W/742) G12 Cái            156.000
35 Đèn Metal HALIDA (MH-T 150 W/642) E27 Cái            156.000
36 Đèn Metal HALIDA (MH-ED 150 W/642) E27 Cái            170.000
37 Công tắc đôi S92/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái              31.000
38 Công tắc ba S93/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái              37.000
39 Công tắc đơn S91/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái              21.000
40 Ổ cắm đơn S9U điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái              24.000
41 Ổ cắm đôi S9U2 điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái              32.000
42 Công tắc và ổ cắm 3 chân S9UK; công tắc 10 A - 250 V; ổ cắm 15 A - 250 (Rạng Đông) Cái              44.000
43 Công tắc và ổ cắm 2 chân S9UK, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái              36.000
  Thiết bị điện nhãn hiệu AC    
1 Máng đèn batten AC Slimax 1 bóng 0,6 m (BFS118) Bộ            150.000
2 Máng đèn batten gắn tán xạ 1 bóng  1,2 m (BFLP136) Bộ            324.545
3 Máng đèn batten gắn phản quang 1 bóng  1,2 m (BFR136) Bộ            185.454
4 Máng đèn batten T8 Slimax dùng tăng phô điện từ 2 bóng 0,6 m Bộ            200.900
5 Máng đèn batten T5 dùng tăng phô điện từ 2 bóng 1,2 m (ABF228) Bộ            301.818
6 Máng đèn tán quang lắp âm 2 bóng 1,2 m (RFL236) Bộ            782.727
7 Máng đèn tán quang lắp nỗi 1 bóng 1,2 m (SFL136/E) 376363 Bộ            376.363
8 Đèn chống thấm AC 1 bóng 0,6 m (WFL118 - bộ) Bộ            435.454
9 Đèn báo lối thoát hiểm 1 mặt (ALEx103 A) Cái            473.636
10 Đèn pha 1 x 500W (HF500) Cái            153.000
11 Đèn Downlight âm trần phi 75 (RDV105) Cái              61.500
12 Đèn Downlight gắn nổi 1 x E27 (RDS351/W) Cái            126.000
  Thiết bị điện nhãn hiệu COMET    
1 Máng đèn Batten siêu mỏng Slimkit tăng phô điện tử 1 bóng 0.6 m Bộ              81.000
2 Máng táng quang ECO lắp âm 2 bóng 1.2 m (CFR240/E) Bộ            529.000
3 Máng táng quang ECO lắp nổi 2 bóng 0.6 m (CSR220) Bộ            461.000
4 Ổ cắm đơn 3 chấu + 2 lỗ (CS1U32) Cái              53.000
5 Chuông điện (CDB2) Cái              98.000
6 Ống luồn tròn PVC phi 32 (C32) Cây              55.000
7 Ống ruột gà phi 32 (CFC32/E) Cuộn            320.000
8 Tủ điện 2 cửa 18 đường (CE18PM) Cái            538.000
9 Tăng phô mỏng Silex 1.2 m - SBS40 Cái              30.454
10 Dây điện thoại Comet loại 100m (4C(7/0.15SQMM) - 100 m) Cuộn            320.000
  Thiết bị điện hãng LG    
1 Át tomat 1 cực 6 A, 10 A, 16 A, 20 A, 25 A, 32 A, 40 A MCB-LS Cái              60.600
2 Át tomat 3cực 15 A,20 A, 25 A,30 A, 32 A, 40 A, 60 A,75 A MCCB-LS Cái            772.250
3 MCCB - LS 2P 20 A Cái            664.700
4 MCCB 3P 300 A có dòng ngắt mạch 25 ka ABN403c/LS Cái         4.781.250
5 MCCB 3P 250 A có dòng ngắt mạch 25 ka ABN403c/LS Cái         3.665.620
6 MCCB 3P 100 A có dòng ngắt mạch 22 ka ABN403c/LS Cái            772.200
7 MCCB -LS 3P 50 A, 60 A có dòng ngắt mạch 15ka Cái            772.200
8 MCCB - LS 2P 20 A Cái            664.700
  Thiết bị điện hãng Sanshe    
1 Ổ cắm đôi ba chấu Cái              85.040
2 Mặt 1 lỗ + 1 hạt công tắc 10 A S-A3/Sanshe Bộ              28.360
3 Mặt 2 lỗ + 2 hạt công tắc 10 A S-A3/Sanshe Bộ              38.540
4 Mặt 3 lỗ + 3 hạt công tắc 10 A S-A3/Sanshe Bộ              48.720
5 Mặt 1 lỗ + 1 hạt công tắc 10 A công tắc đảo chiều S-A3/Sanshe Bộ              38.297
  Thiết bị điện hãng Panasonic    
1 Quạt hút gió phòng vệ sinh 300 x 300 FV25AU9 - Panasonic Cái              701.500
2 Đèn báo pha -LD Cái                19.550
3 Đồng hồ Vôn kế - LD Cái              149.500
4 Đồng hồ Ampe kế - LD Cái              149.500
5 Công tắc chuyển mạch Vôn - LD Cái              287.000
6 Máy biến dòng 200\5 A -LD Cái              247.200
  Tủ điện    
1 Tủ điện âm tường KT 600x400x150x1,5 ly  sơn tĩnh điện Cái            850.000
2 Tủ điện nổi tường KT 800x600x200x1,5 ly sơn tĩnh điện Cái         1.384.500
3 Tủ điện nổi tường KT 1.800x800x600x2,0 ly sơn tĩnh điện Cái       11.000.000
  Sản phẩm dây cáp điện Việt Thái (VITHAICO) (nhà phân phối chính Công ty TNHH Huy Hoàng) 
1 VC - 1,5 (F 1,38) - 450/750 V Mét                 4.361
2 VC - 2,5 (F 1,77) - 450/750 V Mét                 7.013
3 VC - 4,0 (F 2,24) - 450/750 V Mét              10.952
4 VC - 6,0 (F 2,74) - 450/750 V Mét              16.142
5 VC - 10,0 (F 3,56) - 450/750 V Mét              27.158
6 VCm - 1,5 (1 x 30/0,25) 450/700 V Mét                 4.488
7 VCm - 2,5 (1 x 50/0,25) 450/700 V Mét                 7.255
8 VCm - 4,0 (1 x 56/0,30) 450/700 V Mét              11.335
9 VCm - 6,0 (7 x 12/0,30) 450/700 V Mét              17.009
10 VCm - 10,0 (7 x 12/0,40) 450/700 V Mét              30.473
11 Vcmo - 2 x 0,75 (2 x 24/0,2) - 300/500 V Mét                 5.623
12 Vcmo - 2 x 1,0 (2 x 32/0,2) - 300/500 V Mét                 7.089
13 Vcmo - 2 x 1,5 (2 x 30/0,25) - 300/500 V Mét                 9.958
14 Vcmo - 2 x 2,5 (2 x 50/0,25) - 300/500 V Mét              16.103
15 Vcmo - 2 x 4 (2 x 56/0,3) - 300/500 V Mét              25.316
16 Vcmo - 2 x 6 (2 x 84/0,3) - 300/500 V Mét              37.372
17 CV - 1,5 (7/0,52) - 450/750 V Mét                 4.909
18 CV - 2,5 (7/0,67) - 450/750 V Mét                 7.612
19 CV - 4,0 (7/0,85) - 450/750 V Mét              11.386
20 CV - 6,0 (7/1,04) - 450/750 V Mét              16.728
21 CV - 10 (7/1,35) - 450/750 V Mét              28.050
22 CV - 16 (7/1,7) - 450/750 V Mét              43.733
23 CV - 25 (7/0,2,14) - 450/750 V Mét              68.978
24 CV - 35 (7/2,52) - 450/750 V Mét              95.115
25 CV - 50 (19/1,8) - 450/750 V Mét            132.345
26 CV - 70 (19/2,14) - 450/750 V Mét            185.768
27 CVV - 1 (1 x 7/0,425) - 0,6/1 KV Mét                 4.892
28 CVV - 1,5 (1 x 7/0,52) - 0,6/1 KV Mét                 6.371
29 CVV - 2,5 (1 x 7/0,67) - 0,6/1 KV Mét                 9.252
30 CVV - 4 (1 x 7/0,85) - 0,6/1 KV Mét              13.983
31 CVV - 6 (1 x 7/1,04) - 0,6/1 KV Mét              19.605
32 CVV - 10 (1 x 7/1,35) - 0,6/1 KV Mét              30.978
33 CVV - 25 (1 x 7/2,14) - 0,6/1 KV Mét              73.181
34 CVV - 50 (1 x 19/1,8) - 0,6/1 KV Mét            137.951
35 CVV - 100 (1 x 19/2,6) - 0,6/1 KV Mét            281.771
36 CVV - 2 x 1,5 (2 x 7/0,52) - 300/500 V Mét              13.626
37 CVV - 2 x 2,5 (2 x 7/0,67) - 300/500 V Mét              20.141
38 CVV - 2 x 4 (2 x 7/0,85) - 300/500 V Mét              29.448
39 CVV - 2 x 6 (2 x 7/1,04) - 300/500 V Mét              41.178
40 CVV - 2 x 10 (2 x 7/1,35) - 300/500 V Mét              67.571
41 CVV - 2 x 16 (2 x 7/1,7) - 0,6/1 KV Mét            105.506
42 CVV - 4 x 4 (4 x 7/0,85) - 300/500 V Mét              53.546
43 CVV - 4 x 10 (4 x 7/1,35) - 300/500 V Mét            124.946
44 CVV - 4 x 16 (4 x 7/1,7) - 0,6/1 KV Mét            193.418
45 CVV - 4 x 25 (4 x 7/2,14) - 0,6/1 KV Mét            297.713
46 CVV - 4 x 35 (4 x 7/2,52) - 0,6/1 KV Mét            404.813
47 CVV - 3 x 16 + 1 x 8 (3 x 7/1,7 + 1 x 7/1,2) - 0,6/1 KV Mét            171.233
48 CVV - 3 x 16 + 1 x 10 (3 x 7/1,7 + 1 x 7/1,35) - 0,6/1 KV Mét            177.225
49 CVV - 3 x 22 + 1 x 16 (3 x 7/2 + 1 x 7/1,7) - 0,6/1 KV Mét            245.055
50 C X V - 25 (1 x 7/2,14) - 0,6/1 KV Mét              73.568
51 C X V - 3 x 11 (3 x 7/1,4) - 0,6/1 KV Mét            103.020
52 C X V - 3 x 25 (3 x 7/2,14) - 0,6/1 KV Mét            227.460
53 C X V - 3 x 35 (3 x 7/2,52) - 0,6/1 KV Mét            307.785
54 C X V - 4 x 4 (4 x 7/0,85) - 0,6/1 KV Mét              56.865
55 C X V - 4 x 6 (4 x 7/1,04) - 0,6/1 KV Mét              80.070
56 C X V - 4 x 10 (4 x 7/1,35) - 0,6/1 KV Mét            126.863
57 C X V - 4 x 16 (4 x 7/1,7) - 0,6/1 KV Mét            194.438
58 C X V - 4 x 25 (4 x 7/2,14) - 0,6/1 KV Mét            299.243
59 C X V - 4 x 35 (4 x 7/2,52) - 0,6/1 KV Mét            406.853
60 C X V - 3 x 6 + 1 x 4 (3 x 7/1,04 + 1 x 7/0,85) - 0,6/1 KV Mét              74.333
61 C X V - 3 x 8 + 1 x 6 (3 x 7/1,2 + 1 x 7/1,04) - 0,6/1 KV Mét              97.410
62 C X V - 3 x 10 + 1 x 6 (3 x 7/1,35 + 1 x 7/1,04) - 0,6/1 KV Mét            115.133
63 C X V - 3 x 14 + 1 x 8 (3 x 7/1,6 + 1 x 7/1,2) - 0,6/1 KV Mét            155.423
64 Du - CVV - 2 x 6 (2 x 7/1,04) - 0,6/1 KV Mét              34.808
65 Du - CVV - 2 x 10 (2 x 7/1,35) - 0,6/1 KV Mét              57.758
66 Du - CVV - 2 x 16 (2 x 7/1,7) - 0,6/1 KV Mét              90.908
67 AV - 16 (7/1,7) - 0,6/1 KV Mét                 6.045
68 AV - 25 (7/2,14) - 0,6/1 KV Mét                 8.727
69 AV - 35 (7/2,52) - 0,6/1 KV Mét              11.829
70 AV - 50 (19/1,8) - 0,6/1 KV Mét              17.028
71 AV - 70 (19/2,14) - 0,6/1 KV Mét              22.426
72 AV - 95 (19/2,52) - 0,6/1 KV Mét              30.373
73 AVV - 2 x 16 (2 x 7/1,7) - 0,6/1 KV Mét              23.276
74 Du - AV - 2 x 16 (2 x 7/1,7) - 0,6/1 KV Mét              12.849
  Thiết bị điện nhãn hiệu NIKKON - MALAYSIA    
1 Đèn chiếu sáng công cộng S419 - 400, 250 W/150 W-HPS, độ kín 66 Bộ         4.290.000
2 Đèn chiếu sáng công cộng S412, 150 W - HPS, độ kín 66 Bộ         2.707.200
3 Đèn chiếu sáng công cộng S412, 250 W - HPS, độ kín 66 Bộ         2.888.000
4 Đèn chiếu sáng công cộng S412, 250 W/150 W - HPS, độ kín 66 Bộ         3.881.600
4 Đèn chiếu sáng công cộng S438N, 150 W - HPS, độ kín 66 Bộ         2.707.200
5 Đèn chiếu sáng công cộng S438N, 250 W - HPS, độ kín 66 Bộ         2.888.000
6 Đèn chiếu sáng công cộng S438N, 250 W/150 W - HPS, độ kín 66 Bộ         3.792.000
7 Đèn chiếu sáng công cộng S159, 70 W - HPS, độ kín 66 Bộ         1.985.600
8 Đèn chiếu sáng công cộng S159, 100 W - HPS, độ kín 66 Bộ         2.166.400
9 Đèn chiếu sáng công cộng S159, 150 W - HPS, độ kín 66 Bộ         2.345.600
10 Đèn chiếu sáng công cộng S479, 150 W - HPS, độ kín 66 Bộ         3.428.800
11 Đèn chiếu sáng công cộng S479, 250 W - HPS, độ kín 66 Bộ         3.792.000
12 Đèn chiếu sáng công cộng S479, 250 W/150 W - HPS, độ kín 66 Bộ         4.137.000
13 Đèn pha S2030, 250 W - HPS, độ kín 65 Bộ         2.345.600
14 Đèn pha S2030, 400 W - HPS, độ kín 65 Bộ         2.617.600
15 Đèn đường LEDXION S433, 90 W, độ kín 66 Bộ       13.899.200
16 Đèn đường LEDXION S433, 120 W, độ kín 66 Bộ       16.086.400
17 Đèn đường LEDXION S433, 150 W, độ kín 66 Bộ       19.315.200
18 Đèn đường LEDXION S436, 120 W, độ kín 66 Bộ       15.716.000
19 Đèn đường LEDXION S436, 150 W, độ kín 66 Bộ       21.120.000
20 Đèn đường LEDXION S436, 170 W, độ kín 66 Bộ       21.481.600
21 Đèn đường LEDXION S436, 190 W, độ kín 66 Bộ       22.835.200
22 Đèn đường LEDXION S439, 60 W, độ kín 66 Bộ         6.059.200
23 Đèn chiếu sáng sân vườn GALILEO (L130701) 70 W - MH, độ kín 65 Bộ       11.331.000
24 Đèn chiếu sáng sân vườn GALILEO (L130702) 70 W - MH, độ kín 65 Bộ       11.331.000
25 Đèn chiếu sáng sân vườn GALILEO (L130703) 70 W - MH, độ kín 65 Bộ       10.762.200
26 Đèn chiếu sáng sân vườn GALILEO (L130704) 70 W - MH, độ kín 65 Bộ       12.794.400
27 Đèn chiếu sáng sân vườn GALILEO (L130705) 70 W - MH, độ kín 65 Bộ       20.106.000
28 Đèn chiếu sáng sân vườn GALILEO (L130706) 70 W - MH, độ kín 65 Bộ       17.362.800
29 Đèn chiếu sáng sân vườn BRENTANO (140803) PLCE 18 W - 26 W,độ kín 54 Bộ         5.776.000
30 Đèn chiếu sáng sân vườn thảm hoa BULBOUS 12W- white Bộ         5.132.400
31 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 10 KVA - ES10 - 3 pha Cái       79.200.000
32 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 15 KVA - ES15 - 3 pha Cái       96.800.000
33 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 20 KVA - ES20 - 3 pha Cái    114.400.000
34 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 25 KVA - ES25 - 3 pha Cái    132.000.000
35 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 30 KVA - ES30 - 3 pha Cái    139.040.000
36 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 40 KVA - ES40 - 3 pha                        Cái    228.800.000
37 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 50 KVA - ES50 - 3 pha Cái    246.400.000
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn