22:31 ICT Thứ hai, 22/12/2014

Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại

Giá vật liệu xây dựng trên địa bàn tỉnh tháng 5 năm 2012

Thứ năm - 28/06/2012 15:48
  
 
STT Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)  
 
A Các vật liệu xây dựng bán trên phương tiện bên mua tại nơi khai thác, điểm tập kết vật liệu hoặc Nhà máy sản xuất  
  Cát, sạn tại bãi tập kết VLXD Sông Hiếu - Đông Hà  
     1        Cát xây M3 85,000  
     2        Cát tô trát M3 75,000  
     3        Cát đổ nền M3 53,000  
     4        Sạn xô bồ (Sạn ngang) M3 140,000  
  Cát, Sạn tại các địa điểm khai thác khu vực Vĩnh Linh cách Trung tâm TT Hồ Xá 16 - 17 Km  
     5        Cát xây, tô (Xã Vĩnh Quang, Vĩnh Sơn, Vĩnh Lâm) M3 80,000  
     6        Cát đổ nền (Vĩnh Quang, Vĩnh Sơn, Vĩnh Lâm) M3 53,000  
     7        Sạn xô bồ (Vĩnh Sơn, Vĩnh Lâm, Bến Quan) M3 95,000  
  Cát, Sạn tại địa điểm khai thác Chợ Kênh, Đá khai thác tại miền tây Gio Linh cách TT Gio Linh khoảng  8 - 10 Km  
     8        Cát xây, tô M3 80,000  
     9        Cát đúc bê tông M3 100,000  
  10     Sạn xô bồ (Sạn ngang) M3 95,000  
  11     Đá chẻ 10 x 18 x 25 Viên 6,500  
  Cát, Sạn tại địa điểm khai thác xã Mò Ó, xã Đakrông cách Thị trấn Krông Klang  6 - 8 Km  
  12     Cát xây M3 75,000  
  13     Cát tô trát M3 70,000  
  14     Sạn 4 x 6 M3 93,000  
  Cát, Sạn tại địa điểm khai thác xã Cam Thành cách Trung tâm Thị trấn Cam Lộ 5 Km  
  15     Cát xây, tô M3 75,000  
  16     Cát đổ nền M3 55,000  
  17     Sạn xô bồ (Sạn ngang) M3 95,000  
  18     Đất đắp bình quân M3 6,500  
  Cát, Sạn tại địa điểm khai thác Sông Thạch Hãn thị xã Quảng Trị  
  19     Cát xây M3 85,000  
  20     Cát vàng đúc bê tông M3 130,000  
  21     Cát đổ nền M3 55,000  
  22     Sạn xô bồ (Sạn ngang) M3 140,000  
  23     Đất đắp (tại khu vực xã Hải Lệ) M3 10,000  
  Cát, Sạn tại địa điểm khai thác Sông Mỹ Chánh, huyện Hải Lăng  
  24     Cát xây M3 75,000  
  25     Cát đổ nền M3 53,000  
  Đá các loại tại Xí nghiệp SXVL xây dựng thuộc Công ty CPXDGT Quảng Trị (Km28 Quốc Lộ 9, Cam Thành, Cam Lộ)  
  26     Đá xay 1 x 2 M3 200,000  
  27     Đá xay 2 x 4 M3 195,000  
  28     Đá xay 4 x 6 M3 145,000  
  29     Đá xay 0,5 x 1 M3 81,818  
  30     Đá xay 0,5 x 0 M3 77,272  
  31     Cấp phối đá dăm Dmax 25 M3 113,000  
  32     Cấp phối đá dăm Dmax 37,5 M3 100,000  
  Đá các loại tại mỏ khai thác đá Đầu Mầu (Km29 Quốc Lộ 9)  
  33     Đá dăm 1 x 2 M3 200,000  
  34     Đá dăm 2 x 4 M3 195,000  
  35     Đá dăm 4 x 6 M3 145,000  
  36     Đá dăm 0 x 5 M3 77,273  
  37     Đá dăm 5 x 10 M3 81,818  
  38     Cấp phối đá dăm Dmax 25 M3 113,000  
  39     Cấp phối đá dăm Dmax 37,5 M3 100,000  
  40     Đá nguyên liệu sản xuất xi măng M3 44,000  
  41     Đá xô bồ M3 88,000  
  42     Đá hộc xây dựng kích cỡ 15 x 30cm M3 125,000  
  Đá xẻ tự nhiên      
  43     Đá xẻ 200x200x50 (có băm mặt) M2 200,000  
  44     Đá xẻ 200x300x50 (có băm mặt) M2 200,000  
  45     Đá xẻ 300x300x50 (có băm mặt) M2 200,000  
  46     Đá xẻ 200x200x50 (không băm mặt) M2 180,000  
  47     Đá xẻ 200x300x50 (không băm mặt) M2 180,000  
  48     Đá xẻ 300x300x50 (không băm mặt) M2 180,000  
  49     Đá xẻ 300x400x50 (có băm mặt) M2 213,000  
  50     Đá xẻ 300x600x50 (có băm mặt) M2 227,000  
  51     Đá xẻ 300x400x50 (không băm mặt) M2 195,000  
  52     Đá xẻ 300x600x50 (không  băm mặt) M2 209,000  
  53     Đá xẻ 500x<1000x<=50mm (có băm mặt) M2 281,000  
  54     Đá xẻ 500x<1000x<=50mm (không băm mặt) M2 263,000  
  Đá các loại tại bãi tập kết vật liệu Công ty CP khoáng sản Quảng Trị
(huyện Vĩnh Linh)
 
  55     Đá xay 1 x 2 M3 250,000  
  56     Đá xay 2 x 4 M3 229,000  
  57     Đá xay 4 x 6 M3 196,000  
  58     Đá Dmax 25 M3 167,000  
  59     Đá Dmax 37,5 M3 156,000  
  60     Đá hộc M3 156,000  
  61     Đá bột M3 115,000  
B Các vật liệu tính đến hiện trường xây lắp tại địa bàn thành phố Đông Hà  
1 Blô Xi măng M 75 (12x 20x 30)cm   Viên 2,181  
2 Blô Xi măng M >75 (12 x 20 x 30)cm Viên 2,363  
3 Đá Granito nhỏ (đen, trắng) Kg               1,818  
4 Xi măng Quảng Trị PCB 30 (bán tại nhà máy) Kg 1,000  
5 Xi măng Bỉm Sơn PCB 30 Kg 1,240  
6 Xi măng Nghi Sơn PCB 40 Kg 1,310  
7 Xi măng Sông Gianh PCB40 (50kg/bao) Kg 1,250  
8 Tấm lợp Fribrô 1m2 Tấm 28,000  
9 Tấm lợp Fribrô 1m5 Tấm 33,000  
10 Tấm lợp Fribrô 1m8 Tấm 40,000  
11 Kính trắng 4,5mm Đáp cầu M2 81,818  
12 Kính màu các loại 4,5mm Đáp cầu M2 100,000  
13 Kính trắng thành phẩm 3 ly Đáp cầu M2 59,091  
14 Kính Liên doanh 7 ly màu trà M2 131,818  
15 Vôi nông nghiệp rời Tấn 527,272  
16 Vôi nông nghiệp bao Tấn 572,727  
  Ống BTLT bán tại kho Công ty 384 trên phương tiện bên mua   
  62     D400, dài 2m, 01 lớp thép 6, 01 đầu loe, thành ống dày φ50mm M 230,000  
  63     D400, dài 2m, 01 lớp thép 8, 01 đầu loe, thành ống dày φ50mm M 275,000  
  64     D600, dài 2m, 01 lớp thép, 01 đầu loechiều dày thành ốngφ60mm M 390,000  
  65     D600, dài 2m, 02 lớp thép, 01 đầu loechiều dày thành ốngφ60mm M 540,000  
  66     D800, dài 2m, 01 lớp thép, 01 đầu loechiều dày thành ốngφ80mm M 600,000  
  67     D800, dài 2m, 02 lớp thép, 01 đầu loechiều dày thành ốngφ80mm M 780,000  
  68     D1000 1 lớp thép có khớp nối âm dương, φ100mm M 1,050,000  
  69     D1000 2 lớp thép có khớp nối âm dương, φ100mm M 1,400,000  
  70     D1250 1 lớp thép có khớp nối loe, φ120mm M 1,400,000  
  71     D1250, 02 lớp thép có khớp nối loe, φ120mm M 2,000,000  
  72     D1500, 1m, 2lớp thép, 2 đầu âm dương M 2,590,000  
  73     Bê tông thương phẩm 200# độ sụt 12±2cm M3 927,000  
  74     Bê tông thương phẩm 250# độ sụt 12 ± 2cm M3 1,000,000  
  75     Bê tông thương phẩm 300# độ sụt 12 ± 2cm M3 1,140,000  
  76     Bê tông thương phẩm 350# độ sụt 12 ± 2cm M3 1,196,000  
  77     Bê tông thương phẩm 400# độ sụt 12 ± 2cm M3 1,234,000  
  78     Bơm bê tông h<8m M3 82,727  
  79     Bơm bê tông h>8m tăng thêm mỗi tầng M3 9,091  
  GẠCH CÁC LOẠI  
  Gạch tuynel Đông Hà và Linh Đơn, bán trên phương tiện vận chuyển tại nhà máy   
  Gạch tuynel Linh Đơn      
     1        Gạch 2 lỗ (5 cm x 10 cm x 20 cm) Viên 731  
     2        Gạch 4 lỗ (10 cm x 10 cm x 20cm) Viên 1,363  
     3        Gạch 6 lỗ  10 cm x 15cm x 20 cm Viên 2,000  
     4        Gạch 6 lỗ 1/2 (10cm x 15cm x 10cm) Viên 1,272  
     5        Gạch đặc (6 cm x 10cm x 20cm) Viên 1,454  
     6        Gạch tuynel Đông Hà      
     7        Gạch 2 lỗ (5 cm x 10 cm x 20 cm) Viên 731  
     8        Gạch 4 lỗ (10 cm x 10 cm x 20cm) Viên 1,363  
     9        Gạch 6 lỗ 10 cm x 15cm x 20 cm Viên 2,000  
  10     Gạch 6 lỗ 1/2 (10cm x 15cm x 10cm) Viên 1,272  
  11     Gạch đặc (6 cm x 10cm x 20cm) Viên 1,454  
  Gạch bán trên phương tiện vận chuyển tại nhà máy của Xí nghiệp sản xuất vật liệu và xây dựng số 5 (huyện Hướng Hoá)  
  12     Gạch 6 lỗ A1 10cm x 20cm x 15cm Viên 2,100  
  13     Gạch 4 lỗ A1 (10 cm x 20 cm x 10cm) Viên 1,500  
  14     Gạch đặc (10cm x 20cm x 6cm) Viên 1,600  
  15     Gạch 6 lỗ 1/2 (10cm x 20cm x 5cm) Viên 1,300  
  Gạch bán trên phương tiện vận chuyển tại Công ty Gạch ngói Quảng Trị  
  16     Gạch nung 2 lỗ A Viên 738  
  17     Gạch nung 2 lỗ B Viên 453  
  18     Gạch nung 4 lỗ A Viên 1,363  
  19     Gạch nung 4 lỗ B Viên 972  
  20     Gạch nung 6 lỗ A Viên 2,272  
  21     Gạch nung 6 lỗ B Viên 1,590  
  22     Gạch 6 lỗ nửa Viên 1,272  
  23     Gạch đặc A1 Viên 1,454  
  24     Gạch đặc A2 Viên 1,272  
  Gạch bán trên phương tiện bên mua tại Nhà máy gạch Tuynel Minh Hưng  
  25     Gạch Tuynel 6 lỗ (210x150x100)mm Viên 2,000  
  26     Gạch Tuynel 4 lỗ (210x100x100)mm Viên 1,363  
  27     Gạch Tuynel 2 lỗ (210x150x65)mm Viên 731  
  28     Gạch Tuynel đặc (210x100x65)mm Viên 1,454  
  29     Gạch Tuynel 6 lỗ nữa (105x150x100)mm Viên 1,090  
  Sản phẩm bán tại Xí nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng (phường 1, thị xã Quảng Trị)  
  30     Gạch Block thuỷ lực Zíc Zắc không màu 40viên/m2 M2 65,455  
  31     Gạch Block thuỷ lực Zíc zắc có màu 40viên/m2 M2 68,182  
  32     Gạch Block thuỷ lực Hoa thị không màu M2 65,455  
  33     Gạch Block thuỷ lực Hoa thị có màu M2 68,182  
  34     Gạch Block thuỷ lực Sân khấu không màu M2 65,455  
  35     Gạch Block thuỷ lực Sân khấu có màu M2 68,182  
  36     Gạch Block tráng men Zíc Zắc không màu M2 68,152  
  37     Gạch Block tráng men Zíc Zắc có màu M2 70,000  
  38     Gạch Block tráng men Hoa thị không màu M2 68,182  
  39     Gạch Block tráng men Hoa thị có màu M2 70,000  
  40     Gạch Block Tráng men 25x25 không màu M2 68,182  
  41     Gạch Block Tráng men 25x25 có màu M2 70,000  
  42     Gạch Terazzo 30 x 30 các màu M2 78,182  
  43     Gạch Terazzo 40 x 40 các màu M2 81,181  
  44     Ngói màu 10viên/m2 M2 109,000  
  Gạch ốp lát Đồng Tâm  
  45     Procelain 80*80 8080DB016 loại A M2 204,000  
  46     Procelain 80*80 8080DB028 loại A M2 204,000  
  47     Procelain 80*80 8080DB100-NANO loại A M2 245,000  
  48     Procelain 60*60 6060CLASSIC001 loại A M2 160,000  
  49     Procelain 60*60 6060CREMANOVA001 loại A M2 233,000  
  50     Procelain 60*60 6060CREMANOVA001-NANO loại A M2 244,000  
  51     Procelain 50*50 5050DB002 loại A M2 148,000  
  52     Procelain 50*50 5050GOSAN001 loại A M2 110,000  
  53     Procelain 50*35 CT35027 loại A M2 211,000  
  54     Procelain 40*40 4040BANA001 loại A M2 120,000  
  55     Procelain 40*40 4040CATTIEN001 loại A M2 116,000  
  56     Procelain 40*40 4040DAHATIEN001 loại A M2 120,000  
  57     Procelain 33*66 3366DACHULAI001 loại A M2 154,000  
  58     Procelain 33*66 3366HAIVAN001 loại A M2 154,000  
  59     Procelain 30*60 3060DB010 loại A M2 153,000  
  60     Procelain 30*60 CT3060CLASSIC001 loại AA M2 250,000  
  61     Procelain 30*30 3030CLASSIC001 loại A M2 148,000  
  62     Procelain 30*30 3030FOSSIL001 loại A M2 117,000  
  63     Ceramic 40*40 loại 1 M2 127,000  
  64     Ceramic 25*40 loại 1 M2 123,000  
  65     Ceramic 20*25 2025ROSE001 loại 1 M2 125,000  
  66     Ceramic 25*25 5201 loại 1 M2 124,000  
  67     Ceramic 25*25 2525DAISY003 loại 1 M2 105,000  
  68     Ceramic 20*20 2020MIAMI001 loại 1 M2 100,000  
  69     Ceramic 20*20 2020PALACE001 loại 1 M2 114,000  
  GẠCH THANHCERA  
  70     FH 457; FH 474;FH478; FH488; FH494; VF411 gạch lát nền 40x40 (loại 1) 6 viên/hộp Hộp 51,818  
  71     FH 464; FH 460; FH463…gạch lát nền 40x40 (loại 1) 6 viên/hộp Hộp 50,909  
  72     FH 452; FH 466…gạch lát nền 40x40 (loại 1) 6 viên/hộp Hộp 50,000  
  73     Chân tường (13x40): CT12, CT13… Viên 3,636  
  GẠCH MEN, GẠCH THẠCH ANH CÁC LOẠI      
  74     Gạch men ốp tường W25x40 loại I (W24011;24012; 24027; 24031; 24032; 24059) M2 104,000  
  75     Gạch Thạch anh lát nền 25x25 loại I (F25A11;25027;25015) M2 104,000  
  76     Đá Thạch anh G30x30 (11V/thùng/M2) loại I      
* Đá thạch anh hạt mè G39005; 39034 Thùng 109,000  
* Đá thạch anh giả cổ G38625; 38626; 38525 Thùng 114,000  
* Đá thạch anh giả cổ G38624; 38529; 38629 Thùng 124,000  
  77     Đá Thạch anh G40x40 (8V/thùng/1,28M2) loại I      
* Đá thạch anh hạt mè G 49033;49042 Thùng 166,000  
* Đá thạch anh giả cổ G 48209 Thùng 179,000  
  78     Đá Thạch anh G60x30 & G60x60(thùng/1,44M2) loại I      
* Đá thạch anh giả cổ G 63425; 63426; 63525; 63528 Thùng 268,000  
* Đá thạch anh phủ men G63912; 63915; G63911; 63918; Thùng 268,000  
* Đá thạch anh phủ men G 63919 Thùng 297,000  
  SƠN CÁC LOẠI      
  Sản phẩm sơn Tập đoàn đa quốc gia Nauy Jotun      
     1        Sơn lót nội thất Jotasealer 03 5 lít 422,000  
     2        Sơn lót nội thất Jotasealer 03 18 lít 1,209,000  
     3        Sơn lót cao cấp ngoại thất Jotashield primer 07 5 lít 495,000  
     4        Sơn lót cao cấp ngoại thất Jotashield primer 07 18 lít 1,650,000  
     5        Sơn trắng và phủ kinh tế Jotatough 5 lít 409,000  
     6        Sơn trắng và phủ kinh tế Jotatough 17 lít 1,086,000  
     7        Sơn phủ cao cấp - bền màu gấp 2 lần - ít bám bụi - 100%
 nhựa nguyên chất Jotashield
5 lít 945,000  
     8        Sơn phủ cao cấp - bền màu gấp 2 lần - ít bám bụi - 100%
 nhựa nguyên chất Jotashield
15 lít 2,500,000  
     9        Sơn phủ nội thất màu tiêu chuẩn & siêu trắng Jotaplast 10 lít 463,000  
  10     Sơn phủ nội thất màu tiêu chuẩn & siêu trắng Jotaplast 17 lít 740,000  
  Sản phẩm sơn Alex      
  11     Super Alex - AB bóng cao cấp nhiều màu 5lít//lon/35-40m2 Lon 719,000  
  12     Sơn Alex 5in1 trong và ngoài trời nhiều màu 20kg/thùng/90-95m2 Thùng 1,074,000  
  13     Alex 3 in 1 sơn mịn trong nhà nhiều màu 18lít/thùng/70-75m2 Thùng 561,000  
  14     Sơn Alex đỏ trong nhà nhiều màu 18lít/thùng/70-75m2 Thùng 442,000  
  15     Alex Prevent-Sơn chống thấm đa năng trộn xi măng 20kg/thùng/100-130m2 Thùng 1,490,000  
  16     Lót chống kiềm ngoài trời cao cấp 18lít/thùng/100-130m2 Thùng 1,333,000  
  17     Chống kiềm nội thất 18lít/thùng/100-130m2 Thùng 1,042,000  
  18     Sơn siêu trắng trong nhà 18lít/thùng/80-90m2 Thùng 838,000  
  19     Bột bả mastic DRULEX trong và ngoài cao cấp 40kg/bao/40-45m2 Bao 194,000  
  Sản phẩm sơn KOVA      
  20     Matít bột (bả) trong nhà - định mức 25m2/2lớp 25kg/bao Bao 153,000  
  21     Matít bột (bả) ngoài trời 25kg/bao Bao 180,000  
  22     Sơn trong nhà đa màu K180 (80m2/2lớp) 20kg/thùng Thùng 590,000  
  23     Sơn mịn trong nhà đa màu K771 20kg/thùng (70-80m2/2lớp) Thùng 690,000  
  24     Sơn trong nhà bán bóng cao cấp đa màu K5500 20kg/thùng
(100-110m2/2lớp)
Thùng 1,426,000  
  25     Sơn lót kháng kiềm trong K 109 100-110m2/2lớp (20kg/thùng) Thùng 850,000  
  26     Sơn ngoài nhà mịn đa màu K261(80-90m2/2lớp) (20kg/thùng) Thùng 1,345,000  
  27     Sơn chống thấm tường đứng cao cấp đa màu CT04 (100-110m2/2lớp) (20kg/thùng) Thùng 2,263,000  
  28     Chất chống thấm co giãn cao cấp CT-11(20kg/thùng)(50-60m2/2lớp) Thùng 1,580,000  
  Sản phẩm của Công ty CP Sơn Đại Phát  
  29     Sơn nội thất      
* SNOW INTERIOR (Sơn lót thay cho bột tít) 18lít 209,091  
* PD-SNOW INTERIOR 5 lít 95,455  
  30     Sơn ngoại thất      
* DP-SNOW EXTERIOR 5lít 147,273  
* DP-SKINK EXTERIOR (Cao cấp) 5 lít 195,455  
  31      Sơn lót      
* Sơn lót chống kiềm DP-SNOW 18 lít 816,364  
* Super-Skin Pro putty (Bột trét nội, ngoại thất) 40kg 177,273  
  SP Sơn của Cty CP ALPHANAM Miền Trung  
  32     Sơn lót kiềm ngoài nhà (PE-ALPHA) 5lít 336,364  
  33     Sơn lót kiềm trong nhà (PI-ALPHA) 5lít 264,545  
  34     Sơn phủ ngoài nhà màu trắng (AE5) 1lít 60,000  
  35     Sơn phủ ngoài nhà màu trắng (AE5) 18lít 805,455  
  36     Sơn Siêu trắng trong nhà (ASW) 5lít 218,182  
  37     Sơn phủ cao cấp trong nhà trắng (AI2) 5lít 479,091  
  38     Sơn phủ trong nhà trắng (AI6) 5lít 192,727  
  39     Bột bả tường ALPHANAM (ABB 2 in 1) 40kg 254,545  
  40     Bột bả tường ngoại thất ALPHANAM all in 1 (GBB 2in1) 40kg 180,000  
  SƠN NOVA  
41 Matít bột (bả) nội thất 60m2 40kg/bao Bao 145,455  
42 Matít bột (bả) ngoài trời 60m2 40kg/bao Bao 181,818  
43 Sơn nội thất SAM (65m2/18lít) 18lít/thùng Thùng 288,182  
44 Sơn nội thất đa màu SAM 3,6lít/lon Lon 77,273  
45 Sơn nội thất đa màu SILK KOTE 18lít/thùng/70m2 Thùng 320,000  
46 Sơn nội thất đa màu NUVIX 18lít/thùng/70m2 Thùng 481,818  
47 Sơn ngoại thất đa màu WIN KOTE 90m2/18lít/thùng Thùng 572,727  
48 Sơn ngoại thất đa màu STYLUX 90m2/18lít/thùng Thùng 760,000  
49 Sơn bán bóng chống thấm SMART 100m2/18lít/thùng) Thùng 1,250,000  
50 Sơn chống thấm cao cấp HI-SHEEN 100m2/18lít/thùng Thùng 1,653,636  
  Sơn JOTON  
51 Bột trét tường ngoại thất super Joton 40kg/bao Kg 6,068  
52 Bột trét tường ngoại thất Joton trắng 40kg/bao Kg 5,727  
53 Sơn lót ngoại thất JOTON PROS 18lít/thùng Kg 54,000  
54 Sơn lót nội thất JOTON PROSIN 18lít/thùng Kg 7,900  
55 Sơn nội thất cao cấp New Fa 18lít/thùng Kg 30,265  
56 Sơn nội thất kinh tế ACCORD 18lít/thùng Kg 17,953  
57 Sơn ngoại thất kinh tế Jony 18lít/thùng Kg 39,454  
58 Sơn ngoại thất kinh tế ATOM 18lít/thùng Kg 35,135  
59 Sót lót đa năng chống thấm Sealer 18lít/thùng Kg 63,059  
  Sản phẩm sơn BOSS, SPRING  
60 Bột trét tường trong nhà SPRING 1-1.2m2/kg (40kg/thùng) Thùng 211,000  
61 Bột trét tường trong nhà BOSS 1-1.2m2/kg (40kg/thùng) Thùng 250,000  
62 Sơn lót chống kiềm nội thất 11-13m2/lít (18lít/thùng) Thùng 1,038,000  
63 Sơn lót chống kiềm ngoại thất 11-13m2/lít (18lít/thùng) Thùng 1,480,000  
64 Hợp chất chống thấm pha xi măng 12-14m2/lít (18lít/thùng) Thùng 1,458,000  
  Sản phẩm sơn TERRACO  
65 Bột bả ventonit maximic nội thất – 40 kg/bao Kg 5,800  
66 Bột bả ventonit maximic ngoại thất – 40 kg/bao Kg 6,400  
67 Sơn FLEXICOAT chống thấm Acylic cho mái nhà, vách,ban công 20kg 1,011,000  
68 Sơn FLEXICOAT DECOR chống thấm các màu 20kg 1,278,000  
69 Sơn ngoại thất VICOAT các màu 6kg 586,000  
70 VICOAT SUPER các màu ngoại thất 6kg 638,000  
71 TERRALAST Sơn nước nội thất 25kg 655,000  
72 CONTRACT Sơn nước nội thất 25kg 480,000  
73 TERRAMATT Sơn nước nội thất 25kg 417,000  
74 PENETRATING PRIMER lót khử kiềm, tăng bám dính 18kg 741,000  
75 FLEXPA VA COATING TEXTURED 20kg 1,408,000  
76 TERRATOP nước cao cấp dùng nội thất 20kg 1,156,000  
  Sơn LIXIN      
77 Sơn nội thất màu LIXIN 18lít/thùng Thùng 480,000  
78 Sơn nội thất màu cao cấp LIXIN 18lít/thùng Thùng 640,000  
79 Sơn ngoại thất bóng LIXIN 20kg/thùng Thùng 1,909,000  
80 Sơn chống thấm đa năng LIXIN 18lít/thùng Thùng 1,090,000  
  Sản phẩm sơn NIKKOTEX      
  BỘT TRÉT TƯỜNG      
81 Bột tít tường NIKKOTEX trong nhà 40kg/bao Bao 159,000  
82 Bột tít tường NIKKOTEX chống thấm ngoài trời 40kg/bao Bao 205,000  
  CÁC SẢN PHẨM SƠN      
83 Sơn nội thất mịn trắng + màu NIKKOTEX Extra 18lít/thùng Thùng 336,000  
84 Sơn nội thất mịn cao cấp trắng+ màu NIKKOTEX x2 18lít/thùng Thùng 422,000  
85 Sơn nội thất siêu bóng cao cấp trắng+ màu NIKKOTEX x3 18lít/thùng Thùng 1,618,000  
86 Sơn nội thất siêu  trắng NIKKOTEX 18lít/thùng Thùng 716,000  
87 Sơn lót chống kiềm và mốc siêu trắng nội thất NIKKOTEX x4 18lít/thùng Thùng 795,000  
88 Sơn lót chống kiềm và mốc trong nhà và ngoài nhà NIKKOTEX x5 18lít/thùng Thùng 1,081,000  
89 Sơn ngoại thất bóng mờ trắng+ màu NIKKOTEX x6 18lít/thùng Thùng 1,013,000  
90 Sơn ngoại thất siêu bóng trắng+ màu NIKKOTEX x7 5lít/thùng Thùng 577,000  
91 Sơn bóng không màu trong nhà và ngoài nhà NIKKOTEX x8 18lít/thùng Thùng 922,000  
92 Sơn chống thấm màu cao cấp NIKKOTEX x9 18lít/thùng Thùng 1,068,000  
93 Sơn chống thấm đa năng trộn xi măng NIKKOTEX NKx11A 20kg/thùng Thùng 1,104,000  
  CHẤT CHỐNG THẤM FOSTA      
94 Chất chống thấm ngược cho tường đứng; FOSTA-04T 2lít/can Can 140,000  
95 Chất chống thấm cho sàn lót gạch tàu, sàn đã láng tạo dốc; FOSTA-05 4lít/lon Lon 334,000  
96 Chất đông kết nhanh, bịt kín dòng chảy; FOSTA-06C 2lít/can Can 172,000  
97 Chất trám bít, chống thấm cho các vết nứt tường, sàn bê tông, FOSTA - K 1kg/lon Lon 109,000  
98 Chất nhủ tương bitum, sử dụng chống thấm cho sàn bê tông, chống rỉ sét, chống mục cho gỗ, chống va đập, tiếng ồn; FOSTA KOTE 19kg/thùng Thùng 418,000  
  Sản phẩm sơn NIPPON      
  Sơn lót chống kiềm      
99 Sumo sealer (gốc nước) ngoại thất 18lít/thùng Thùng 1,509,000  
100 Sumo sealer (gốc nước) ngoại thất 5lít/thùng Thùng 436,000  
101 Nippon Vinilex  5101 (gốc nước) nội thất 5lít/thùng Thùng 318,000  
  Sơn phủ nội thất      
102 Vatex 17lít/thùng Thùng 432,000  
103 Matex 18lít/thùng Thùng 744,000  
104 Hitex chống nóng (5lít/thùng) Thùng 717,000  
105 Super Matex 5lít/thùng Thùng 336,000  
  Sơn chống thấm      
106 NIPPON WP 100 5kg 460,000  
107 NIPPON WP 100 18kg 1,622,000  
  Sản phẩm sơn AIKAZA      
108 Sơn trong nhà mịn VS201 (24kg/thùng) Thùng 538,000  
109 Sơn trong nhà mịn cao cấp VS116 (23kg/thùng) Thùng 751,000  
110 Sơn bóng mờ trong nhà VS124 (20kg/thùng) Thùng 1,790,000  
111 Sơn lót kháng kiềm cao cấp CK241 (22kg/thùng) Thùng 1,078,000  
112 Sơn bóng cao cấp ngoài trời BS315 (20kg/thùng) Thùng 2,254,000  
113 Chất chống thấm trộn xi măng DS600 (20kg/thùng) Thùng 1,770,000  
114 Bột bả CORBAN trong nhà  MATIT (40kg/bao) Bao 163,000  
  Biển báo giao thông của Cty CP QL&XD Giao thông Nam Hiếu  
115 Biển báo phản quang Thép      
a Loại tam giác 0,7m, dày 2 mm Cái 327,000  
b Loại tròn đường kính 0,7m, dày 2 mm Cái 554,000  
c Loại hình vuông, chữ nhật, không sườn- 2mm M2 1,236,000  
d Loại chữ nhật, có sườn V50, dày 2 mm M2 1,563,000  
116 Biển báo phản quang Nhôm      
a Loại tam giác 0,7m, dày 2mm Cái 390,000  
b Loại tròn đường kính 0,7m, dày 2mm Cái 700,000  
c Loại vuông, chữ nhật; cạnh 1,2m; dày 2mm M2 1,481,000  
d Loại vuông, chữ nhật, cạnh >1,2 m, dày 2mm M2 1,836,000  
117 Cột đỡ biển báo mạ kẽm hai lớp      
a Loại j 80, dày 2,1 mm, dài 2,8 – 3m Cột 436,000  
b Loại j 80, dày 2,3 mm, dài 2,8 – 3m Cột 463,636  
c Loại j 80, dày 2,5 mm, dài 2,8 – 3m Cột 490,000  
d Loại j 80, dày 2,9 mm, dài 2,8 – 3m Cột 609,000  
118 Rọ thép (2x1x0,5)m bằng thép trắng mạ kẽm hai lớp
 j 2,7; 3,5mm (kích thước mắt lưới 11-13cm)
Rọ 472,000  
  SẢN PHẨM TÔN      
  Tôn lạnh ZACS LAPHONG      
1 Loại 2,2d khổ hẹp 0,8m xanh lam TL 1,45 Md 49,000  
2 Loại 2,5d khổ lớn 1,08 trọng lượng 2,21 Md 65,000  
3 Loại 3,1d khổ lớn 1,08 trọng lượng 2,79 Md 79,000  
  Tôn lạnh PZACS(AZ70) màu hàng mềm G300      
4 Loại xanh đỏ 2,7d trọng lượng 2,21 khổ 1,08m Md 70,454  
5 Loại xanh đỏ 2,9d trọng lượng 2,50 khổ 1,08m Md 75,454  
6 Loại xanh đỏ 3,1d trọng lượng 2,60 khổ 1,08m Md 81,454  
7 Loại xanh đỏ 3,3d trọng lượng 3,80 khổ 1,08m Md 87,272  
8 Loại xanh đỏ 3,6d trọng lượng 3,09 khổ 1,08m Md 93,045  
9 Loại xanh đỏ 3,9d trọng lượng 3,37 khổ 1,08m Md 100,909  
10 Loại xanh đỏ 4,1d trọng lượng 3,54 khổ 1,08m Md 104,000  
   Tôn AUSTNAM      
11 Tôn thường AC11 sóng – 1070mm- 0,40 mm M2 154,000  
12 Tôn thường  AC11 sóng – 1070mm- 0,42mm M2 160,000  
13 Tôn thường AC11 sóng – 1070mm - 0,45mm M2 169,000  
14 Tôn thường  AC11 sóng – 1070mm- 0,47mm M2 172,000  
15 Tôn thường AS 880 sóng-1070mm-0,47mm lớp mạ Az 150 M2 209,000  
16 Tôn thường Alock màu sóng-1070mm-0,47mm lớp mạ Az 150 M2 246,000  
17 Tôn thường Alock màu sóng-1070mm-0,47mm lớp mạ Zn 12 M2 214,000  
18 Tôn thường Alock màu sóng-1070mm-0,45mm lớp mạ Zn 12 M2 210,000  
19 Tôn ASEAM - 0,47mm lớp mạ Az 150 M2 223,000  
20 Tôn APU 6 sóng  K = 1065mm - 0,40mm M2 241,000  
21 Tôn APU 6 sóng K = 1065 - 0,42mm M2 247,000  
22 Tôn APU 6 sóng K = 1065 - 0,45mm M2 256,000  
23 Tôn APU 6 sóng K = 1065 - 0,47mm M2 260,000  
  Phụ kiện      
24 Ống nước      
25 Ống nước AC11/AK106/Sóng ngói K362mm -0,45 Md 72,000  
26 Ống nước AC11/AK106/Sóng ngói K522mm -0,45 Md 104,000  
  Tôn kẽm mạ màu  Hoa Sen      
27 Tôn kẽm mạ màu (K1,07m; dày 0,42mm) M 84,000  
28 Tôn kẽm mạ màu (K1,07m; dày 0,45mm) M 93,000  
  Tôn SUNTEK      
29 Tôn múi 11 sóng khổ 1070mm dày 0,30mm M2 74,000  
30 Tôn múi 11 sóng khổ 1070mm dày 0,35mm M2 81,000  
31 Tôn múi 11 sóng khổ 1070mm dày 0,40mm M2 91,000  
32 Tôn ngói, vòm khổ 1070mm dày 0,35mm M2 86,000  
33 Tôn ngói, vòm khổ 1070mm dày 0,40mm M2 97,000  
34 Tôn Mát – S2 6 sóng  K.1065m dày 0,30mm M2 154,000  
35 Tôn Mát – S2 6 sóng  K.1065m dày 0,35mm M2 162,000  
36 Tôn Mát – S2 6 sóng  K.1065m dày 0,40mm M2 172,000  
37 Tôn Mát – S1 6 sóng  K.1065m dày 0,30mm M2 166,000  
38 Tôn Mát – S1 6 sóng  K.1065m dày 0,35mm M2 174,000  
39 Tôn Mát – S1 6 sóng  K.1065m dày 0,40mm M2 183,000  
  TÔN LẠNH ECODEK      
40 Tôn lạnh màu ECODEK APEX 0,40mm APT (mái và vách) M2 250,000  
41 Tôn lạnh màu ECODEK APEX 0,46mm APT (mái và vách) M2 272,000  
42 Tôn lạnh mạ màu ECODEKPzac VN 0,40mmAPT G550-AZ50 M2 220,000  
43 Tôn lạnh mạ màu ECODEKPzac VN 0,46mm APT G550-AZ50 M2 241,000  
44 Tôn lợp Klip-Lok khổ 406mm, thép Colorbond 0,56mm
APT G550-AZ150
M2 407,000  
  THIẾT BỊ VỆ SINH      
     1        Bồn nhựa Bạch Đằng Loại ngang 500lít Cái 954,000  
     2        Bồn nhựa Bạch Đằng Loại ngang 1.000lít Cái 1,590,000  
     3        Bồn HWANTA Loại ngang 500lít, Taiwan Cái 1,563,000  
     4        Bồn HWANTA Loại ngang 1.500lít, Taiwan Cái 3,345,000  
  Bình nóng lạnh hiệu ARISTON - Gián tiếp      
     5        Bình gián tiếp Star 15lít Cái 1,572,000  
     6        Bình gián tiếp Pro 15lít Cái 1,736,000  
     7        Bình gián tiếp Ti pro 15lít Cái 1,681,000  
     8        Bình gián tiếp Star 30lít Cái 1,822,000  
     9        Bình gián tiếp Pro 30lít Cái 2,054,000  
  10     Bình gián tiếp Ti pro 30lít Cái 2,009,000  
  11     Bình gián tiếp Tishap 15lít Cái 1,986,000  
  Bình nước nóng TANA – TITAN      
  12     Bình nước nóng TANA – TITAN BT 15 - Ti (2500W) Bộ 1,955,000  
  13     Bình nước nóng TANA – TITAN BT 20 - Ti (2500W) Bộ 2,045,000  
  14     Bình nước nóng TANA – TITAN BT 30 - Ti (2500W) Bộ 2,180,000  
  Bình nước nóng trực tiếp ROSSI      
  15     Bình nước nóng ROSSI R450 (4500W) Bộ 1,910,000  
  16     Bình nước nóng ROSSI R500 (5000W) Bộ 2,000,000  
  17     Bồn đứng chứa nước I NOX Đại Thành 310 (f 630-770) Cái 1,318,000  
  18     Bồn đứng chứa nước I NOX Đại Thành 500 (f 770) Cái 1,746,000  
  19     Bồn đứng chứa nước I NOX Đại Thành 1200 (f 980) Cái 3,155,000  
  20     Bồn ngang chứa nước I NOX Đại Thành 310N (f 630-770) Cái 1,482,000  
  21     Bồn ngang chứa nước I NOX Đại Thành 700N (f 770) Cái 2,264,000  
  22     Bồn ngang chứa nước I NOX Đại Thành 1000N (f 960) Cái 3,000,000  
  Sen vòi ROSSI      
  Mã số R801      
  23     Sen vòi 2 chân R801 V2 Cái 1,436,000  
  24     Sen vòi chậu R801 C1 Cái 1,310,000  
  Mã số R802      
  25     Sen vòi 1 chân R802 V1 Cái 1,482,000  
  26     Sen vòi chậu R802 C1 Cái 1,355,000  
  Mã số R803      
  27     Sen vòi 2 chân R803 V2 Cái 1,636,000  
  28     Sen vòi tường R803 C2 Cái 1,436,000  
  SẮT, THÉP, GỖ, CỬA CÁC LOẠI      
1 Thép tròn cuộn CT3 j 6 - j 8 TISCO Tấn 16,200,000  
2 Thép j10 Tisco Tấn 16,400,000  
3 Thép j12 Tisco Tấn 16,300,000  
4 Thép j14 - j32 Tisco Tấn 16,100,000  
5 Thép buộc 1 ly Kg 18,300  
6 Thép lưới B40 Kg 17,500  
7 Thép gai Kg 17,500  
8 Đinh Kg 17,500  
9 Que hàn sắt bình quân Kg 22,000  
10 Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng (60x120x3ly) Kg 25,800  
11 Thép (L40x40x3ly) Kg 14,100  
12 Thép chữ I 198x99x4,5x7x12m SS400-TQ Kg 17,300  
13 Thép chữ I 100x55x4.5x7.2x6m TN Kg 15,800  
14 Thép chữ H 100x100x6x8 SS400-TQ Kg 17,600  
15 Thép chữ H 250x250x9x14x12m SS400-TQ Kg 18,900  
16 Thép chữ U 160x64x5x8,4x6m TQ Kg 16,300  
17 Thép chữ U 200x73x7x12m TQ Kg 17,600  
18 Thép tấm 4x1500x6000 SS400 -08KP-Q235B Kg 15,800  
19 Thép tấm 5x1500x6000 SS400 -08KP-Q235B Kg 15,800  
20 Thép tấm 6x1500x6000 SS400 -08KP-Q235B Kg 15,800  
21 Thép tấm 12x2000x6000 SS400 -08KP-Q235B Kg 15,800  
22 Thép tấm 25x2000x6000 SS400 -08KP-Q235B Kg 16,300  
26 Gỗ Kiền kiền thành khí chiều dài < 3,5m M3 18,200,000  
27 Gỗ Kiền kiền thành khí chiều dài ³ 3,5m M3 19,079,000  
28 Gỗ Lim thành khí chiều dài ³3,5m M3 24,379,000  
29 Gỗ Lim thành khí chiều dài < 3,5m M3 21,199,000  
30 Gỗ Gõ thành khí chiều dài ³ 3,5m M3 14,575,000  
31 Gỗ Gõ thành khí chiều dài < 3,5 m M3 11,077,000  
32 Gỗ Dổi thành khí chiều dài < 3,5m M3 10,027,000  
33 Gỗ Huỳnh thành khí chiều dài < 3,5m M3 8,978,000  
34 Gỗ Chua + Trường thành khí < 3,5m M3 6,500,000  
35 Gỗ nhóm III loại còn lại BQ < 3,5m M3 4,239,000  
36 Gỗ nhóm IV + V thành khí bình quân M3 3,709,000  
37 Gỗ cốt pha M3 3,000,000  
38 Gỗ đà chống M3 3,200,000  
39 Cây chống + tre cây dài > 2,5m Cây 20,000  
40 Hoa cửa sắt (Thép hộp 14cm x 14cm) M2 220,000  
41 Cửa đi pa nô - phía trên kính 5 ly - gỗ NI, NII M2 1,465,000  
42 Cửa sổ pa nô  - phía trên kính 5 ly - gỗ NI,II M2 1,400,000  
43 Cửa đi, cửa sổ lá sách gỗ NI, NII (kiền) bình quân M2 1,590,000  
44 Cửa đi, cửa sổ khung bao gỗ N I, II (kiền) (0,04x0,1)m kính 5 ly M2 1,100,000  
45 Cửa đi, cửa sổ pa nô gỗ Dổi, Huỳnh b.quân M2 1,000,000  
46 Cửa đi, cửa sổ lá sách gỗ N III (Trừ Dổi, Huỳnh) M2 780,000  
47 Khung ngoại gỗ Lim 60 x 250 Md 420,000  
48 Khung ngoại gỗ Kiền  60 x 250 Md 400,000  
49 Khung ngoại gỗ Kiền  60 x 180 Md 320,000  
50 Khung ngoại gỗ Kiền  60 x 140 Md 290,000  
51 Khung ngoại gỗ nhóm II bình quân 50 x 140 Md 280,000  
52 Khung ngoại gỗ nhóm II  60 x 250 Md 390,000  
53 Khung ngoại gỗ nhóm II  50 x 180 Md 300,000  
54 Khung ngọai gỗ Dổi, Huỳnh 50 x 180 Md 233,000  
55 Khung ngọai gỗ Dổi, Huỳnh 50 x 140 Md 200,000  
56 Khung ngoại gỗ nhóm III 50 x 100 Md 148,000  
  THÉP XÀ GỒ CÁC LOẠI      
  XÀ GỒ THÉP HỘP      
1 Xà gồ (45x90)x1,2 ly 6M 237,500  
2 Xà gồ (45x90)x1,5 ly 6M 289,700  
3 Xà gồ (40x80)x1,2 ly 6M 213,700  
4 Xà gồ (40x80)x1,4 ly 6M 256,500  
  Xà gồ (đòn tay hoặc rui mè) hợp kim cao cấp cường độ cao không rĩ, siêu nhẹ Smartruss      
5 Loại TS 4048, dày 0,53mm TCTmm M 38,900  
6 Loại TS 4060, dày 0,65mm TCTmm M 48,400  
7 Loại TS 6175, dày 0,8mm TCTmm M 73,000  
8 Loại TS 6110, dày 1,05mm TCTmm M 85,500  
  Thép xà gồ, thép cột hợp kim cao cấp cường độ cao chống rỉ,
siêu nhẹ Smartruss
   
9 Loại C4048, dày 0,53mm TCTmm M 26,600  
10 Loại C4060, dày 0,65mm TCTmm M 32,300  
11 Loại C4075, dày 0,75mm TCTmm M 36,100  
12 Loại C7560, dày 0,65mm TCTmm M 51,300  
13 Loại C7575, dày 0,8mm TCTmm M 61,700  
14 Loại C7510, dày 1,05mm TCTmm M 75,000  
15 Loại C10075, dày 0,8mm TCTmm M 76,900  
16 Loại C10010, dày 1,05mm TCTmm M 96,900  
  Xà gồ Lysahgt mạ kẽm, thép cường độ cao G450 – Z 275    
17 Zinc Hi -Ten C&Z 10015 dày 1,5mm M 122,400  
18 Zinc Hi -Ten C&Z 10019 dày 1,9mm M 160,900  
19 Zinc Hi -Ten C&Z 15015 dày 1,5mm M 175,700  
20 Zinc Hi -Ten C&Z 15019 dày 1,9mm M 212,800  
21 Zinc Hi -Ten C&Z 15024 dày 2,4mm M 258,400  
22 Zinc Hi -Ten C&Z 20015 dày 1,5mm M 216,600  
23 Zinc Hi -Ten C&Z 20019 dày 1,9mm M 267,900  
24 Zinc Hi -Ten C&Z 20024 dày 2,4mm M 314,400  
25 Zinc Hi -Ten C&Z 25019 dày 1,9mm M 328,700  
26 Zinc Hi -Ten C&Z 25024 dày 2,4mm M 371,400  
27 Zinc Hi -Ten C&Z 25030 dày 3,0mm M 435,400  
28 Zinc Hi -Ten C&Z 30030 dày 3,0mm M 548,500  
  Phụ kiện      
29 Vít liên kết ITW BTEK 12-14x20 Cái 3,200  
30 Vít liên kết  ITW BTEK 12-14x50 Cái 4,782  
31 Vít liên kết TRUSSTITE (d=6mm) Cái 5,162  
32 Vít liên kết ITW Boustead 12-14x20 Cái 1,800  
33 Vít bắn đai BTEKS 10x24x22 Cái 2,000  
34 Bu lon cho xà gồ M12x30-4.6 Bộ 6,600  
35 Bu lon liên kết khung M16x40-8.8 Bộ 11,000  
36 Bu lon đạn và ty răng 8,8 – M12x150 Cái 14,000  
37 Bu lon đạn và ty răng 8,8 – M12x200 Cái 20,000  
38 Thanh valley rafter U40/U16 mạ nhôm kẽm dày 0,75mm M 57,591  
39 Thanh giằng mái khổ 50mm dày 0,75mm M 29,500  
40 Úp nốc, máng xối thung lũng colorbond dày 0,45mm khổ 600mm M 208,000  
41 Bách liên kết đỉnh kèo mạ kẽm250x1 BM3 Cái 17,500  
42 Bách liên kết kèo và  wall plate mạ kẽm dày 1,9mm BM1 Cái 21,000  
43 Diềm, máng xối thung lũng Apex K500mm dày 0,45mm M 124,000  
44 Máng xối Colorbond K353mm dày 0,45mm M 80,182  
45 Đai máng xối 1200 Cái 19,500  
46 Diềm đầu hồi Colorbond K353mm dày 0,45mm M 81,000  
47 Tấm trần Lysaght Ceidek Colorbond 0,33 mm APT M2 255,000  
48 Tấm trần cách âm cách nhiệt Rockwool 60kg/m3; kích thước
0.6x1.2m (bao gồm cả phụ kiện)
M2 234,000  
49 Tấm trần Lysagh ceidek colorbon 0,41mm APT M2 330,000  
  CỬA UPVC có lõi thép gia cường Smartwindows      
     1        Vách kính cố định, kính cường lực Việt Nhật 5mm, kt(1x1.5)m M2 1,356,000  
     2        Cửa sổ 2 cánh mở trượt, phụ kiện GU, kính Việt Nhật 5mm, kt (1.4 x 1.4)m M2 1,918,000  
     3        Cửa sổ 1 cánh mở ngoài, phụ kiện GU, kính Việt Nhật 5mm, kt (0.6 x 1.4)m M2 3,974,000  
     4        Cửa đi 2 cánh mở quay, phụ kiện GU, kính Việt Nhật 5mm, kt (1.2 x 2.2)m M2 5,142,000  
  CỬA UPVC CÓ LÕI THÉP WORLDWINDOW      
     1        Vách kính cố định sử dụng thanh Profile Veka, kính dày 5mm M2 1,796,000  
     2        Cửa sổ 2 cánh mở lùa kết hợp với vách kính cố định sử dụng thanh Profile Veka, phụ kiện kim khí hãng GU, kính trắng dày 5mm M2 2,309,000  
     3        Cửa sổ 4 cánh mở lùa kết hợp với vách kính cố định sử dụng thanh Profile Veka, phụ kiện kim khí hãng GU, kính trắng dày 5mm M2 2,492,000  
     4        Cửa sổ 1 cánh mở hất hoặc mở quay kết hợp với vách kính cố định sử dụng thanh Profile Veka, phụ kiện kim khí hãng GU, kính trắng dày 5mm M2 4,175,000  
     5        Cửa sổ 2 cánh mở quay kết hợp với vách kính cố định sử dụng thanh Profile Veka, phụ kiện kim khí hãng GU, kính trắng dày 5mm M2 3,687,000  
     6        Cửa đi 1 cánh mở quay kết hợp với vách kính cố định sử dụng thanh Profile Veka, phụ kiện kim khí hãng GU, kính trắng dày 5mm M2 4,724,000  
     7        Cửa đi 2 cánh mở quay kết hợp với vách kính cố định sử dụng thanh Profile Veka, phụ kiện kim khí hãng GU, kính trắng dày 5mm M2 5,039,000  
     8        Cửa đi 4 cánh mở quay kết hợp với vách kính cố định sử dụng thanh Profile Veka, phụ kiện kim khí hãng GU, kính trắng dày 5mm M2 6,017,000  
  CỬA UPVC CÓ LÕI THÉP ARTWINDOW      
     1        Vách kính cố định sử dụng thanh Profile Veka, kính dày 5mm M2 1,711,000  
     2        Cửa sổ 2 cánh mở lùa kết hợp với vách kính cố định sử dụng thanh Profile Veka, phụ kiện kim khí hãng GU, kính trắng dày 5mm M2 2,179,000  
     3        Cửa sổ 4 cánh mở lùa kết hợp với vách kính cố định sử dụng thanh Profile Veka, phụ kiện kim khí hãng GU, kính trắng dày 5mm M2 2,397,000  
     4        Cửa sổ 1 cánh mở hất hoặc mở quay kết hợp với vách kính cố định sử dụng thanh Profile Veka, phụ kiện kim khí hãng GU, kính trắng dày 5mm M2 4,027,000  
     5        Cửa sổ 2 cánh mở quay kết hợp với vách kính cố định sử dụng thanh Profile Veka, phụ kiện kim khí hãng GU, kính trắng dày 5mm M2 3,539,000  
     6        Cửa đi 1 cánh mở quay kết hợp với vách kính cố định sử dụng thanh Profile Veka, phụ kiện kim khí hãng GU, kính trắng dày 5mm M2 4,478,000  
     7        Cửa đi 2 cánh mở quay kết hợp với vách kính cố định sử dụng thanh Profile Veka, phụ kiện kim khí hãng GU, kính trắng dày 5mm M2 4,941,000  
     8        Cửa đi 4 cánh mở quay kết hợp với vách kính cố định sử dụng thanh Profile Veka, phụ kiện kim khí hãng GU, kính trắng dày 5mm M2 5,929,000  
  VẬT TƯ NGÀNH NƯỚC      
  Ống nước uPVC Đệ Nhất  
     1        j 16 (21mm x 1,7mm x 4m) - ½” (ASTM 2241 ẻ BS 3505) M 5,400  
     2        j 20 (27mm x 1,9mm x 4m) - ¾” (ASTM 2241 ẻ BS 3505) M 7,600  
     3        j 25 (34 mm x 2.1 mm x 4m)-(ASTM 2241≈BS 3505) M 12,900  
     4        j 32 (42 mm x 2,1 mm x 4m)-11/4” (ASTM 2241 ẻ BS 3505) M 14,400  
     5        j 40 (49 mm x 3,5 mm x 4m)-11/2” (ASTM 2241 ẻ BS 3505) M 25,900  
     6        j 50 (60 mm x 2.5 mm x 4m) - (ASTM 2241 ẻ BS 3505) M 28,200  
     7        j 65 (76 mm x 3.0 mm x 4 m)-(ASTM 2241≈BS 3505) M 43,200  
     8        j 80 (90 mm x 2.6 mm x 4 m) - (ASTM 2241ẻBS 3505) M 45,600  
     9        j 100 (110 mm x 4.2 mm x 4 m) - (ASTM 2241≈BS 3505) M 96,900  
  10     j 125 (140 mm x 4.1 mm x 4 m) - (ASTM 2241≈BS 3505) M 121,000  
  11     j 150 (160 mm x 9,5 mm x 4 m) -6" (ISO 4422ẻTCVN 6151) M 331,000  
  Phụ kiện uPVC Đệ Nhất      
  12     Co 45o φ 160 Cái 155,000  
  13     Y φ 160 Cái 583,000  
  14     Tê φ 160 Cái 454,000  
  15     Nối φ 160 Cái 135,000  
  16     Co 90o φ 90 Cái 17,600  
  17     Co 90o φ 110 Cái 36,500  
  18     Co 45o φ 140 Cái 62,700  
  19     Tê φ 34 Cái 2,800  
  20     Tê φ 60 Cái 9,200  
  21     Tê φ 110 Cái 48,300  
  22     Y giảm φ 140-110 Cái 121,500  
  23     Y kiểm tra φ 110 Cái 236,000  
  24     Y kiểm tra φ 90 Cái 155,000  
  25     Keo dán 500 Hộp 43,000  
  Ống nước u.PVC Thiếu niên Tiền Phong      
  26     φ 21 (1,6mm x 16 bar) - ISO 4422:1996 - TCVN 6151:2002 M 6,700  
  27     φ 27 (3mm x 25 bar) - ISO 4422:1996 - TCVN 6151:2002 M 11,900  
  28     φ 34 (2,6mm x 16 bar) - ISO 4422:1996 - TCVN 6151:2002 M 13,400  
  29     φ 42 (2,5mm x 12,5 bar) - ISO 4422:1996 - TCVN 6151:2002 M 17,500  
  30     φ 48 (2,9mm x 12,5 bar) - ISO 4422:1996 - TCVN 6151:2002 M 21,800  
  31     φ 60 (2,9mm x 10 bar) - ISO 4422:1996 - TCVN 6151:2002 M 31,100  
  32     φ 75 (3,6mm x 10 bar) - ISO 4422:1996 - TCVN 6151:2002 M 45,400  
  33     φ 90 (2,7mm x 6 bar) - ISO 4422:1996 - TCVN 6151:2002 M 40,300  
  34     φ 110 (4,2mm x 8 bar) - ISO 4422:1996 - TCVN 6151:2002 M 82,400  
  35     φ 200 (7,7mm x 8 bar) - ISO 4422:1996 - TCVN 6151:2002 M 244,300  
  36     φ 250 (9,6mm x 8 bar) - ISO 4422:1996 - TCVN 6151:2002 M 397,900  
  ỐNG HDPE - PE 80 THIẾU NIÊN TIỀN PHONG    
37 D20 dày 1,9mm - PN 12.5 M 7,182  
38 D25 dày 1,9mm - PN 10 M 9,364  
39 D32 dày 1,9mm - PN 8 M 12,818  
40 D32 dày 2,4mm - PN 10 M 15,000  
41 D40 dày 2,4mm - PN 8 M 19,091  
42 D40 dày 3,0mm - PN 10 M 23,091  
43 D50 dày 3,0mm - PN 8 M 29,818  
44 D50 dày 3,7mm - PN 10 M 35,545  
45 D50 dày 4,6mm - PN 12,5 M 45,000  
46 D50 dày 5,6mm - PN 16 M 53,500  
47 D63 dày 3,8mm - PN 8 M 47,364  
48 D63 dày 4,7mm - PN 10 M 56,818  
49 D63 dày 5,8mm - PN 12,5 M 71,800  
50 D75 dày 4,5mm - PN 8 M 67,000  
51 D75 dày 5,6mm - PN 10 M 81,182  
52 D90 dày 6,7mm - PN 10 M 115,091  
53 D110 dày 6,6mm - PN 8 M 141,091  
54 D110 dày 8,1mm - PN 10 M 173,818  
55 D160 dày 11,8mm - PN 10 M 362,727  
56 D160 dày 14,6mm - PN 12,5 M 434,636  
57 D225 dày 16,6mm - PN 10 M 705,182  
58 D225 dày 20,5mm - PN 12,5 M 850,636  
  Phụ tùng ép phun HDPE      
  Đấu nối thẳng(Măng song)      
59 φ20 Cái 15,818  
60 φ32 Cái 30,909  
61 φ63 Cái 78,727  
62 φ90 Cái 224,182  
  Nối góc 90 độ (cút)      
63 φ20 Cái 19,636  
64 φ32 Cái 30,909  
65 φ50 Cái 66,800  
66 φ63 Cái 112,000  
67 φ90 Cái 256,091  
   Ba chạc 90 độ (Tê)      
68 φ20 Cái 20,000  
69 φ32 Cái 33,273  
70 φ63 Cái 124,727  
71 φ90 Cái 376,545  
   Ba chạc 90 độ PE CB phun      
72 D63-50 Cái 115,900  
73 D75-63 Cái 211,000  
  Khâu nối ren ngoài PE      
74 D50-20" Cái 51,600  
75 D63-2" Cái 60,000  
  Đai khởi thuỷ      
76 φ32 x (1/2", 3/4") Cái 19,636  
77 φ63 x (1/2", 3/4", 1") Cái 50,091  
78 φ90 x 2" Cái 76,182  
79 φ110 x 2" Cái 114,545  
  Đầu nối chuyển bậc (Côn thu)      
80 D32-25 Cái 33,364  
81 D40-20 Cái 34,273  
82 D50-25 Cái 41,909  
83 D63-20 Cái 57,091  
84 D63-50 Cái 79,000  
85 D90-63 Cái 166,545  
  Ba chạc chuyển bậc(Tê thu)      
86 D25-20 Cái 36,545  
87 D40-20 Cái 59,364  
88 D50-25 Cái 72,273  
89 D63-25 Cái 102,727  
90 D63-40 Cái 109,091  
  Nút bịt PE fun (Bịt đầu)      
91 φ20 Cái 8,091  
92 φ32 Cái 15,818  
93 φ 50 Cái 41,800  
94 φ63 Cái 59,636  
95 φ90 Cái 146,091  
  Ống gang cầu hiệu XinXing tiêu chuẩn ISO 2531-K9      
  96     Ống gang cầu (dẻo) miệng bát EU DN80; L=6m M 576,000  
  97     Ống gang cầu (dẻo) miệng bát EU DN100; L=6m M 604,000  
  98     Ống gang cầu (dẻo) miệng bát EU DN150; L=6m M 701,000  
  99     Ống gang cầu (dẻo) miệng bát EU DN250; L=6m M 1,480,000  
100  Ống gang cầu (dẻo) miệng bát EU DN350; L=6m M 2,202,000  
  Ống gang cầu Pam TQ tiêu chuẩn ISO 2531-K9      
101  Ống gang DN80 M 576,000  
102  Ống gang DN100 M 610,000  
103  Ống gang DN150 M 701,000  
104  Ống gang DN200 M 939,000  
105  Ống gang DN250 M 1,480,000  
106  Ống gang DN300 M 1,898,000  
107  Ống gang DN350 M 2,202,000  
108  Ống gang DN400 M 2,820,000  
  Ống nước và phụ kiện SUNMAX-PPR      
  Ống lạnh kháng khuẩn PN10      
1 Ф 20x2,3 M 19,000  
2 Ф 25x2,8 M 34,000  
3 Ф 32x2,9 M 45,000  
4 Ф 40x3,7 M 60,000  
5 Ф 50x4,6 M 88,000  
  Ống nóng kháng khuẩn PN20      
6 Ф 20x3,4 M 23,000  
7 Ф 25x4,2 M 39,000  
8 Ф 32x5,4 M 66,000  
9 Ф 40x6,7 M 93,000  
10 Ф 50x8,3 M 147,000  
  Phụ kiện Sunmax-PPR      
11 Măng sông 20 Cái 2,272  
12 Măng sông 32 Cái 6,100  
13 Măng sông 50 Cái 16,799  
14 Măng sông 75 Cái 55,900  
15 Măng sông 90 Cái 98,399  
16 T đều 20 Cái 4,799  
17 T đều 32 Cái 14,000  
18 T đều 50 Cái 40,999  
19 T đều 75 Cái 119,900  
20 T đều 90 Cái 200,000  
21 Cút 20 Cái 4,499  
22 Cút 32 Cái 9,800  
23 Cút 50 Cái 29,999  
24 Cút 75 Cái 111,000  
25 Cút 90 Cái 189,000  
26 Chếch 20 Cái 3,650  
27 Chếch 32 Cái 8,800  
28 Chếch 50 Cái 36,000  
29 Chếch 75 Cái 114,000  
30 Chếch 90 Cái 138,600  
31 Côn thu 25/20 Cái 3,799  
32 Côn thu 32/20-25 Cái 6,500  
33 Côn thu 40/20-25-32 Cái 8,199  
34 Côn thu 50/20-25-32-40 Cái 13,800  
35 Côn thu 63/25-32-40-50 Cái 29,200  
36 T thu 25/20 Cái 7,799  
37 T thu 32/20-25 Cái 13,000  
38 T thu 40/20-25-32 Cái 31,500  
39 T thu 50/20-25-32-40 Cái 55,000  
40 T thu 63/25-32-40-50 Cái 95,999  
41 Cút thu 25/20 Cái 9,500  
42 Cút thu 32/20-25 Cái 19,400  
43 Cút thu 40/20-25-32 Cái 22,499  
44 Van cửa tay tròn Ф 50 Cái 475,000  
45 Van cửa tay tròn Ф 40 Cái 270,000  
46 Van cửa tay tròn Ф 32 Cái 270,000  
47 Van cửa tay tròn Ф 25 Cái 155,000  
48 Van cửa tay tròn Ф 20 Cái 117,000  
49 Rắc co PPR Ф 50 Cái 147,000  
50 Rắc co PPR Ф 40 Cái 93,000  
51 Rắc co PPR Ф 32 Cái 66,000  
52 Rắc co PPR Ф 25 Cái 42,000  
  THIẾT BỊ ĐIỆN      
  Dây, cáp điện CADIVI      
1 VC-1,00 (f 1,17)-450/750V (1021003) Mét 2,820  
2 VCm-1.5-(1x30/0.25)-450/750V Mét 3,960  
3 VCm-2.5-(1x50/0.25)-450/750V Mét 6,450  
4 VCm-4-(1x56/0.30)-450/750V Mét 10,080  
5 VCmd-2x1-(2x32/0.2)-450/750V (1021204) Mét 5,600  
6 VCmd-2x4-(2x56/0.30)-450/750V (1021210) Mét 21,400  
7 VCmd-2x6-(2x7x12/0.30)-450/750V (1021212) Mét 32,000  
8 VCmo-2x1-(2x32/0.2)-300/500V (1021504) Mét 6,590  
9 VCmo-2x4-(2x50/0.32)-300/500V (1021510) Mét 21,600  
10 VCmo-2x6-(2x7x12/0.30)-300/500V (1021512) Mét 31,800  
11 CV-1-450/750V (7/0.425) (1040101) Mét 3,060  
12 CV-1.5-450/750V (7/0.52) (1040102) Mét 4,260  
13 CV-2-450/750V (7/0.6) (1040103) Mét 5,440  
14 CV-2.5-450/750V (7/0.6) (1040104) Mét 6,670  
15 CV-3,0-450/750V (7/0.75) (1040165) Mét 7,900  
16 CV-4-450/750V (7/0.85) (1040106) Mét 10,140  
17 CV-8-(7/1.2) -450/750V Mét 19,660  
18 CV-25-450/750V (7/2.14) (1040115) Mét 59,000  
19 CV-35-450/750V (7/2.52) (1040117) Mét 81,100  
20 CV-75-450/750V (19/2.25) (1040125) Mét 175,600  
21 CV-300-450/750V (61/2.52) (1040145) Mét 702,900  
22 CVV-1 (1x7/0.425) - 0,6/1kV (1050701) Mét 4,160  
23 CVV-25 (1x7/2.14) - 0,6/1kV (1050715) Mét 62,300  
24 CVV-100 (1x19/2.6) - 0,6/1kV (1050724) Mét 239,700  
25 CVV-3x4+1x2.5(3x7/0.85+1x7/0.67)-0,6/1kV (1051101) Mét 44,800  
26 CVV-3x10+1x 6 (3x7/1.35+1x7/1.04)-0,6/1kV (1051104) Mét 100,500  
27 CVV-3x22+1x16(3x7/2+1x7/1.7)-0,6/1kV (1051110) Mét 210,300  
28 CVV – 4x4 (4x7/0.85)-0,6/1kV Mét 44,400  
29 CVV – 4x10 (4x7/1.35)-0,6/1kV (1051010) Mét 105,200  
30 CVV – 4x25 (4x7/2.14)-0,6/1kV Mét 251,900  
31 CVV/DSTA-3x120+1x95 (3x19/2.8+1/19/2.52)-0.6/1KV Mét 1,371,000  
32 CXV – 25 (1x7/2.14)-0,6/1kV (1060115) Mét 62,600  
33 CXV – 3x8+1x6 (3x7/1.2+1x7/1.04)-0,6/1kV (1060503) Mét 84,100  
34 CXV – 3x14+1x8 (3x7/1.6+1x7/1.2)-0,6/1kV (1060506) Mét 134,500  
35 CXV – 4x10 (4x7/1.35)-0,6/1kV (1060410) Mét 109,700  
36 AV-10-450/750V (7/1.35) (2040101) Mét 3,770  
37 AV-16-450/750V (7/1.7) (2040104) Mét 5,390  
  Dây nhôm lõi thép các loại: (ACSR-TCVN)      
38 Dây nhôm lõi thép có tiết diện ≤ 50mm2 Kg 64,000  
39 Dây nhôm lõi thép có tiết diện >50 – 95mm2 Kg 63,000  
40 Dây nhôm lõi thép có tiết diện >95 – 240mm2 Kg 64,000  
41 Dây néo thép bện TK35 M 7,091  
42 Dây néo thép bện TK 50 M 7,727  
43 Cáp đồng bọc 2C x 100+ M 7,500  
44 Cáp điện PVC M2 x 4 (1 sợi) M 16,000  
45 Cáp điện PVC M2 x 6 (7 sợi) M 24,000  
46 Cáp điện PVC M2 x 10 (7 sợi) M 37,500  
47 Dây điện PVC 2 x 1,5 (KOREA) M 6,500  
48 Dây đấu nối CVV2x2,5 M 10,909  
49 Đèn cầu mờ 250 bóng rung 200W HN Bộ 145,455  
50 Đèn lốp trần Neon 22W ĐLoan nắp nhựa Bộ 155,000  
51 Tủ sơn tĩnh điện 450 x 1.200 x 1.400 (VN) Cái 4,227,273  
52 Tủ sơn tĩnh điện 450 x 1.000 x 1.400 (VN) Cái 3,454,545  
53 Tủ sơn tĩnh điện 450 x 800 x 1.000 (VN) Cái 2,681,818  
54 Tủ điện TBA trọn bộ <50 A không có aptomat Cái 2,045,455  
55 Khóa đỡ thẳng cáp vặn xoắn: KDT Bộ 22,727  
56 Khóa đỡ góc cáp vặn xoắn (300 Bộ 18,182  
57 Khóa đỡ néo cáp vặn xoắn (G>600): KNG Bộ 31,818  
58 Cụm bulon móc cáp vặn xoắn: CBLM Bộ 40,909  
59 Bulon móc cáp vặn xoắn: BLM Bộ 16,364  
60 Nắp bịt đầu cáp vặn xoắn Cái 2,727  
61 Cầu dao tự động 3 cực 20A loại 8 TC - MCCB Cái 1,409,091  
62 Phễu cáp 24 KV (Pháp) Bộ 3,363,636  
63 Cầu chì sứ Cái 2,727  
64 Cầu chì tự rơi 24 KV - FCO -24 kV Cái 850,000  
65 Chống sét van 22kV của Mỹ Cái 830,000  
66 Chống sét van 10 kV của Mỹ Cái 680,000  
67 Sứ đứng 24kV + ty sứ bọc chì (loại F1 -CMB) Cái 189,200  
68 Sứ đứng 24 kV loại Linepost + Ty Cái 180,000  
69 Sứ đứng 24 kV loại Pinpost + Ty Cái 200,000  
70 Sứ đứng 35 kV đường rò 720 mm - CSM Cái 200,000  
71 Chuỗi néo POLIME 24 kV + Phụ kiện Bộ 350,000  
72 Kẹp cáp nhôm A 50 Cái 10,909  
73 Kẹp cáp nhôm A35 Bộ 7,273  
74 Kẹp cáp đồng nhôm M50 - A70 Cái 10,909  
75 Kẹp mỏ chim Bộ 100,000  
76 Kẹp cốt đồng M 70 Cái 10,000  
77 Kẹp răng hạ áp TTD 15IF Bộ 77,273  
78 Kẹp răng hạ áp 35/10 Bộ 177,273  
79 Aptomat tép 1 cực 6/10/16/20/25/32/40A(ROMAN) Cái 50,600  
80 Aptomat tép 1 cực 50A-63A(ROMAN) Cái 58,300  
81 Aptomat tép 2 cực 6/10/16/20/25/32/40A(ROMAN) Cái 101,200  
82 Aptomat tép 2 cực 50A-63A(ROMAN) Cái 116,600  
83 Aptomat chống giật loại 2P(15A-30A)(ROMAN) Cái 348,000  
84 Aptomat chống giật loại 2P(40A-50A)(ROMAN) Cái 420,000  
85 Ổ cắm đơn Roman Cái 32,000  
86 Ổ cắm đôi Roman Cái 51,000  
87 Ổ cắm đơn 3 chấu đa năng Roman Cái 50,160  
88 Ổ cắm đôi 3 chấu đa năng Roman Cái 69,300  
89 Tủ Aptomat 4P Cái 93,000  
90 Tủ Aptomat 6P Cái 126,000  
91 Tủ Aptomat 9P Cái 210,000  
92 Tủ Aptomat 12P Cái 280,000  
  Dây cáp điện LUCKY STAR      
93 Dây đơn cứng lõi đồng VC1,0(12/10) 1x1/1.2 M 2,788  
94 Dây đơn cứng lõi đồng VC2,0(16/10) 1x1/1.6 M 4,975  
95 Dây đơn mềm lõi đồng VCm0,5 1x16/0.20 M 1,500  
96 Dây đơn mềm lõi đồng VCm1,5 1x30/0.25 M 3,868  
97 Dây đôi mềm dẹt lõi đồng VCmd 2x0,50 2x16/0.20 M 3,000  
98 Dây đôi mềm dẹt lõi đồng VCmd 2x0,75 2x24/0.20 M 4,276  
  Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE Thăng Long      
1 TFP j 40/30 M 14,900  
2 TFP j 50/40 M 21,400  
3 TFP j 65/50 M 29,300  
4 TFP j 85/65 M 42,500  
5 TFP j 105/80 M 55,300  
6 TFP j 130/100 M 78,100  
7 TFP j 160/125 M 121,400  
8 TFP j 195/150 M 165,800  
9 TFP j 230/175 M 247,200  
10 TFP j 260/200 M 295,500  
  Một số dây điện, cáp điện khác      
1 Dây điện đôi mềm dẹt VCm2x2,5, M2 sản xuất theo TCVN 2103 - AI0819 - D5237 - C1 M 9,495  
2 Dây điện đôi oval mềm dẹt VCmo2x2,5, sản xuất theo TCVN 6610 - 5 (IEC60227 - 5) BAO324 - V3237-C2 ROBOT*TCVN 6610-5(IEC60227 - 5) M 10,845  
3 Dây điện đôi mềm tròn VVCm2x2,5, sản xuất theo TCVN 6610 - 5 BA0508-V3237 ROBOT * 610 TCVN 5(60227IEC 53)6610 TCVN 53 (60227IEC 53) M 12,150  
4 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đen) CV 95, sản xuất theo
TCVN 6610-3 (IEC 227-3)*RJ1217-C3106 ROBOT*6610 TCVN-01 (227 IEC-01) ROBOT*6610 TCVN-01 (227IEC-01)
M 168,300  
5 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đỏ) CV 6,0, sản xuất theo
TCVN 02(227IEC02)*BAO517-C3106-C1 ROBOT*6610 TCVN 02 (227 IEC 02) ROBOT*6610 TCVN 02 (227 IEC 02)
M 11,160  
6 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đỏ) CV 4,0, sản xuất theo
TCVN 6610-3(IEC 60027-3)*BA0427-C3106-C1 ROBOT * TCVN 6610-3 (IEC60227-3) ROBOT* TCVN 6610-3 (IEC 60227-3)
M 7,578  
7 Cáp điện lực hạ thế ruột nhôm (màu đen) AV 16, sản xuất theo
TCVN 6610 01(227 IEC 01)-BAO326-C3106 ROBOT * TCVN 6610 01 (227 IEC 01) ROBOT* TCVN 6610-01 (227 IEC 01)
M 4,248  
  BÓNG ĐÈN CÁC LOẠI      
  BÓNG ĐÈN HUỲNH QUANG      
1 Bóng HQ FL T10 L 0,6m 20W Cái 11,000  
2 Bóng HQ FL T10 L 1,2m 40W Cái 13,000  
3 Bóng HQ FL T8 0,6m 18W ánh sáng ban ngày - Galaxy Cái 11,000  
4 Bóng HQ FL T8 1,2m 36W ánh sáng ban ngày - Galaxy Cái 12,000  
  BÓNG ĐÈN HUỲNH QUANG COMPACT      
5 CF-S 2U-5W, 9W, 11W Cái 26,000  
6 CF-S 2U-15W Cái 33,000  
7 CF-S 2U-20W Cái 39,000  
8 CF-H 2U-5W,7W,9W,11W Cái 25,000  
9 CF-H 2U-15W Cái 33,181  
10 Chao Inox âm trần CFC 110 (113x70x112) fi 95 Cái 43,000  
11 Chao Inox âm trần CFC 145 (150x102x145) fi130 Cái 53,000  
12 Bộ đèn ốp trần 2D, công suất 16W, kt (220x260x87)mm sử dụng bóng compact Cái 107,000  
13 Bộ đèn ốp trần 2D, công suất 28W, kt (320x380x87)mm sử dụng bóng compact Cái 143,000  
14 Máng âm trần FS-40/36x2 - M6 (1230x280x300x96) - Balát sắt từ THT T10-40W Cái 674,000  
15 Máng âm trần FS-40/36x2 - M6 (1230x280x300x96) - Balát sắt từ T10-40W Cái 618,000  
16 Máng âm trần FS-40/36x2 - M6 (1230x280x300x96) - Balát sắt từ có tụ bù T10-40W Cái 827,000  
17 Bộ đèn chiếu sáng lớp học CM1* 1x36w/T8 (1238 x730 x181 x116)mm, balat sắt từ Bộ 357,000  
18 Bộ đèn chiếu sáng lớp học CM1* 1x36w/T8 (1238 x730 x181 x116)mm, balat điện tử EBD Bộ 388,000  
19 Bộ đèn chiếu sáng bảng CM1*E BACS & CM1*M BACS mã M1BA (1x36w/T8) (1238x730x181x116) balát sắt từ Bộ 405,000  
20 Bộ đèn chiếu sáng bảng CM1*E BACS & CM1*M BACS mã M1BA (1x36w/T8) (1238x730x181x116) balát điện tử EBD Bộ 437,000  
21 Bộ đèn ngõ xóm RSL - 06 E27, sử dụng bóng CFL 20w, kích thước (270x99x210)mm (chưa có bóng) Bộ 57,000  
22 Bộ đèn ngõ xóm RSL - 06 E40, sử dụng bóng CFL 40w-105w, kích thước (400x99x315)mm (chưa có bóng) Bộ 96,000  
23 Công tắc đôi S92/1, điện áp 10A-250V (Rạng Đông) Cái 31,000  
24 Công tắc ba S93/1, điện áp 10A-250V (Rạng Đông) Cái 37,000  
25 Công tắc đơn S91/1, điện áp 10A-250V (Rạng Đông) Cái 21,000  
26 Ổ cắm đơn S9U điện áp 10A-250V (Rạng Đông) Cái 24,000  
27 Ổ cắm đôi S9U2 điện áp 10A-250V (Rạng Đông) Cái 32,000  
28 Công tắc và ổ cắm 3 chân S9UK; công tắc 10A-250V; ổ cắm 15A-250 (Rạng Đông) Cái 44,000  
29 Công tắc và ổ cắm 2 chân S9UK, điện áp 10A-250V (Rạng Đông) Cái 36,000  

(Theo Công bố số 1030/CB/STC-SXD ngày 08/6/2012 của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Tổng số điểm của bài viết là: 4 trong 2 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: n/a

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn