15:58 ICT Thứ hai, 24/11/2014

Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại

Bảng giá vật liệu xây dựng tháng 12 năm 2012 (Phần 4)

Thứ năm - 24/01/2013 16:51
 
Số
TT
Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)    
   
  Phụ kiện mạ kẽm ren Trung Quốc - ký hiệu DZ        
134 Măng song D15 1/2" Cái 4.500    
135 Măng song D25 1" Cái 10.500    
136 Măng song D40 1.1/2" Cái 19.600    
137 Măng song D80 3" Cái 72.400    
138 Măng song D100 4" Cái 117.800    
139 Cút + cút thu D15 1/2" Cái 4.700    
140 Cút + cút thu D25 1" Cái 13.400    
141 Cút + cút thu D40 1.1/2" Cái 26.100    
142 Cút + cút thu D80 3" Cái 99.700    
143 Cút + cút thu D100 4" Cái 177.900    
144 Tê + tê thu D15 1/2" Cái 6.600    
145 Tê + tê thu D25 1" Cái 18.400    
146 Tê + tê thu D40 1.1/2" Cái 32.500    
147 Tê + tê thu D80 3" Cái 129.600    
148 Tê + tê thu D100 4" Cái 232.300    
149 Rắc co D15 1/2" Cái 16.300    
150 Rắc co D25 1" Cái 32.800    
151 Rắc co D40 1.1/2" Cái 61.400    
152 Rắc co D80 3" Cái 211.500    
153 Côn thu 20 3/4" Cái 6.100    
154 Côn thu 40 1.1/2" Cái 19.100    
155 Côn thu 80 3" Cái 73.700    
  Khớp nối mềm liên doanh sản xuất tại Việt Nam        
156 Khớp nối mềm 02 đầu bát DN80 EE VN Bộ 443.000    
157 Khớp nối mềm 02 đầu bát DN150 EE VN Bộ 866.000    
158 Khớp nối mềm 02 đầu bát DN250 EE VN Bộ 1.375.000    
159 Khớp nối mềm 02 đầu bát DN400 EE VN Bộ 2.750.000    
160 Khớp nối mềm bích bát DN80 BE VN Bộ 543.000    
161 Khớp nối mềm bích bát DN150 BE VN Bộ 1.031.000    
162 Khớp nối mềm bích bát DN300 BE VN Bộ 2.063.000    
163 Khớp nối mềm bích bát DN400 BE VN Bộ 3.438.000    
  Van ren đồng ANA sản xuất tại Thái Lan GV 104        
164 Van cửa new ANA DN15 Cái 86.900    
165 Van cửa new ANA DN32 Cái 290.000    
166 Van cửa new ANA DN50 Cái 502.000    
  Van ren đồng ANA sản xuất tại Thái Lan CHV111        
167 Van 01 chiều ANA DN15 Cái 76.500    
168 Van 01 chiều ANA DN25 Cái 138.000    
169 Van 01 chiều ANA DN40 Cái 291.000    
  Các loại van áp lực 10 kg/cm2        
170 Van cửa đồng MBV DN15 Cái 36.200    
171 Van cửa đồng MBV DN32 Cái 120.000    
172 Van cửa đồng MBV DN50 Cái 240.000    
173 Van 01 chiều đồng lá lật MH DN15 Cái 22.000    
174 Van 01 chiều đồng lá lật MH DN32 Cái 93.500    
175 Van 01 chiều đồng lá lật MH DN50 Cái 190.000    
  Van Samjin - SJV (Hàn Quốc) TC BSEN 5163        
176 Van cổng 02 mặt bích ti chìm không tay DN80 Cái 3.113.000    
177 Van cổng 02 mặt bích ti chìm không tay DN100 Cái 3.449.000    
178 Van cổng 02 mặt bích ti chìm không tay DN150 Cái 6.146.000    
  Các loại phụ kiện van và van khác        
179 Van cổng gang BB D100 Cái 1.538.000    
180 Nắp van gang Cái 180.000    
181 Mối nối mềm gang D200 Cái 1.646.000    
182 Mối nối mềm gang D100 Cái 1.010.000    
183 Tê gang EEB D200/100 Cái 1.736.000    
184 Tê gang EEB D100/100 Cái 790.000    
185 Cút gang EE D100 x 90o Cái 817.000    
186 Cút gang EE D100 x 45o Cái 614.000    
187 Cút gang EE D100 x 11,25o Cái 537.000    
188 Bu gang BU D100 L = 250 Cái 321.000    
189 Ống ngắn gang UU D200 L = 250 Cái 215.700    
190 Ống ngắn gang UU D100 L = 250 Cái 151.000    
191 Trụ cứu hỏa D100 Cái 7.500.000    
192 Đai khởi thủy gang D200/50 Cái 369.000    
193 Đai khởi thủy gang D100/40 Cái 223.000    
194 Đai khởi thủy gang D100/25 Cái 220.000    
195 Bích đặc gang D100 Cái 189.000    
196 Van xã khí gang D25 Cái 204.000    
  Đồng hồ đo lưu lượng nước        
197 Đồng hồ cấp C Multimag DN15 (Indonesia) Cái 469.000    
198 Đồng hồ cấp B Multimag DN20 (Brazin) Cái 802.000    
199 Đồng hồ cấp B Multimag DN25 (Brazin) Cái 1.708.000    
200 Đồng hồ cấp B Multimag DN32 (Brazin) Cái 2.125.000    
201 Đồng hồ cấp B Multimag DN40 (Brazin) Cái 3.484.000    
202 Đồng hồ cấp B Multimag DN50 (Brazin) Cái 3.965.000    
  Ống thép tráng kẽm Vinapipe TC BS 1387/85        
203 DN 15 x 1,9 Mét 26.400    
204 DN 20 x 2,1 Mét 35.600    
205 DN 25 x 2,3 Mét 49.400    
206 DN 32 x 2,3 Mét 62.300    
207 DN 40 x 2,5 Mét 77.900    
208 DN 50 x 2,6 Mét 101.200    
209 DN 65 x 2,9 Mét 143.300    
210 DN 80 x 2,9 Mét 168.300    
211 DN 100 x 3,2 Mét 240.200    
  Ống nước và phụ kiện SUNMAX-PPR        
  Ống lạnh kháng khuẩn PN10        
1 φ20 x 2,3 Mét 23.900    
2 φ25 x 2,8 Mét 42.800    
3 φ32 x 2,9 Mét 57.700    
4 φ40 x 3,7 Mét 75.900    
5 φ50 x 4,6 Mét 111.800    
  Ống nóng kháng khuẩn PN20        
6 φ20 x 3,4 Mét 30.200    
7 φ25 x 4,2 Mét 49.500    
8 φ32 x 5,4 Mét 85.000    
9 φ40 x 6,7 Mét 128.000    
10 φ50 x 8,3 Mét 187.000    
  Phụ kiện Sunmax-PPR        
11 Măng sông 20 Cái 3.500    
12 Măng sông 32 Cái 8.500    
13 Măng sông 50 Cái 23.000    
14 Măng sông 75 Cái 77.700    
15 Măng sông 90 Cái 136.400    
16 T đều 20 Cái 6.800    
17 T đều 32 Cái 17.900    
18 T đều 50 Cái 56.500    
19 T đều 75 Cái 165.000    
20 T đều 90 Cái 265.000    
21 Cút 20 Cái 6.000    
22 Cút 32 Cái 14.000    
23 Cút 50 Cái 39.500    
24 Cút 75 Cái 158.000    
25 Cút 90 Cái 250.000    
26 Chếch 20 Cái 5.300    
27 Chếch 32 Cái 12.000    
28 Chếch 50 Cái 47.500    
29 Chếch 75 Cái 155.000    
30 Chếch 90 Cái 188.000    
31 Côn thu 25/20 Cái 5.200    
32 Côn thu 32/20 - 25 Cái 8.900    
33 Côn thu 40/20 - 25 - 32 Cái 11.500    
34 Côn thu 50/20 - 25 - 32 - 40 Cái 19.200    
35 Côn thu 63/25 - 32 - 40 - 50 Cái 39.900    
36 T thu 25/20 Cái 10.500    
37 T thu 32/20 - 25 Cái 18.500    
38 T thu 40/20 - 25 - 32 Cái 42.500    
39 T thu 50/20 - 25 - 32 - 40 Cái 72.000    
40 T thu 63/25- 32 - 40 - 50 Cái 130.000    
41 Cút thu 25/20 Cái 13.500    
42 Cút thu 32/20 - 25 Cái 26.900    
43 Cút thu 40/20 - 25 - 32 Cái 32.000    
44 Van cửa tay tròn φ50 Cái 475.000    
45 Van cửa tay tròn φ40 Cái 270.000    
46 Van cửa tay tròn φ32 Cái 270.000    
47 Van cửa tay tròn φ25 Cái 155.000    
48 Van cửa tay tròn φ20 Cái 117.000    
49 Rắc co PPR φ50 Cái 147.000    
50 Rắc co PPR φ40 Cái 93.000    
51 Rắc co PPR φ32 Cái 66.000    
52 Rắc co PPR φ25 Cái 42.000    
  THIẾT BỊ ĐIỆN        
  Dây, cáp điện CADIVI        
1 VC - 1,00 (f 1,17) - 450/750 V (1021003) Mét 2.820    
2 VCm - 1.5 - (1 x 30/0.25) - 450/750 V Mét 3.960    
3 VCm - 2.5 - (1 x 50/0.25) - 450/750 V Mét 6.450    
4 VCm - 4 - (1 x 56/0.30) - 450/750 V Mét 10.080    
5 VCmd - 2 x 1 - (2 x 32/0.2) - 450/750 V (1021204) Mét 5.600    
6 VCmd - 2 x 4 - (2 x 56/0.30) - 450/750 V (1021210) Mét 21.400    
7 VCmd - 2 x 6 - (2 x 7 x 12/0.30) - 450/750 V (1021212) Mét 32.000    
8 VCmo - 2 x 1 - (2 x 32/0.2) - 300/500 V (1021504) Mét 6.590    
9 VCmo - 2 x 4 - (2 x 50/0.32) - 300/500V (1021510) Mét 21.600    
10 VCmo - 2 x 6 - (2 x 7 x 12/0.30) - 300/500 V (1021512) Mét 31.800    
11 CV- 1 - 450/750 V (7/0.425) (1040101) Mét 3.060    
12 CV- 1.5 - 450/750 V (7/0.52) (1040102) Mét 4.260    
13 CV- 2 - 450/750 V (7/0.6) (1040103) Mét 5.440    
14 CV-2.5 - 450/750 V (7/0.6) (1040104) Mét 6.670    
15 CV- 3,0 - 450/750 V (7/0.75) (1040165) Mét 7.900    
16 CV- 4 - 450/750 V (7/0.85) (1040106) Mét 10.140    
17 CV- 8 - (7/1.2) - 450/750 V Mét 19.660    
18 CV- 25 - 450/750 V (7/2.14) (1040115) Mét 59.000    
19 CV- 35 - 450/750 V (7/2.52) (1040117) Mét 81.100    
20 CV- 75 - 450/750 V (19/2.25) (1040125) Mét 175.600    
21 CVV- 1 (1 x 7/0.425) - 0,6/1 KV (1050701) Mét 4.160    
22 CVV- 1.5 (1 x 7/0.52) - 0,6/1 KV (1050702) Mét 5.830    
23 CVV- 2.5 (1 x 7/0.67) - 0,6/1 KV (1050704) Mét 8.500    
24 CVV - 4 (1 x 7/0.85) - 0,6/1 KV (1050706) Mét 12.790    
25 CVV- 10 (1 x 7/1.35) - 0,6/1 KV (1050710) Mét 28.600    
26 CVV- 25 (1 x 7/2.14) - 0,6/1 KV (1050715) Mét 66.900    
27 CVV- 50 (1 x 19/1.8) - 0,6/1 KV (1050719) Mét 126.600    
28 CVV- 100 (1 x 19/2.6) - 0,6/1 KV (1050724) Mét 239.700    
29 CVV- 2 x 2.5 (2 x 7/0.67) - 300/500 V (1050210) Mét 18.310    
30 CVV- 3 x 4 + 1 x 2.5 (3 x 7/0.85 + 1 x 7/0.67) - 0,6/1 KV (1051101) Mét 44.800    
31 CVV- 3 x 10 + 1 x 6 (3 x 7/1.35 + 1 x 7/1.04) - 0,6/1 KV (1051104) Mét 100.500    
32 CVV- 3 x 22 + 1 x 16 (3 x 7/2 + 1 x  7/1.7) - 0,6/1 KV (1051110) Mét 210.300    
33 CVV - 4 x 4 (4 x 1/2.25) - 300/500 V (1050415) Mét 46.700    
34 CVV - 4 x 10 (4 x7/1.35) - 300/500 V (1050427) Mét 113.000    
35 CVV - 4 x 16 (4 x 7/1.7) - 300/500 V (1050430) Mét 174.100    
36 CVV - 4 x 25 (4 x 7/2.14) - 300/500 V (1050432) Mét 270.700    
37 CVV - 4 x 35 (4 x 7/2.52) - 300/500 V (1050434) Mét 342.800    
38 CXV - 25 (1 x 7/2.14) - 0,6/1 KV (1060115) Mét 62.600    
39 CXV - 3 x 8 + 1 x 6 (3 x 7/1.2 + 1 x 7/1.04) - 0,6/1 KV (1060503) Mét 84.100    
40 CXV - 3 x 14 + 1 x 8 (3 x 7/1.6 + 1 x 7/1.2) - 0,6/1 KV (1060506) Mét 134.500    
41 CXV - 4 x 10 ( 4 x 7/1.35) - 0,6/1 KV (1060410) Mét 109.700    
42 CXV - 4 x 25 (4 x 7/2.14) - 0,6/1 KV (1060415) Mét 272.800    
43 CXV - 4 x 35 (4 x 7/2.52) - 0,6/1 KV (1060417) Mét 369.700    
44 CXV - 4 x 50 (4 x 19/1.8) - 0,6/1 KV (1060419) Mét 515.300    
45 CXV - 4 x 70 (4 x 19/2.14) - 0,6/1 KV (1060421) Mét 716.800    
46 AV-10 - 450/750 V (7/1.35) (2040101) Mét 3.770    
47 AV- 16 - 450/750 V (7/1.7) (2040104) Mét 5.390    
  Dây nhôm lõi thép các loại: (ACSR-TCVN)        
48 Dây nhôm lõi thép có tiết diện ≤ 50 mm2 Kg 64.000    
49 Dây nhôm lõi thép có tiết diện > 50 - 95 mm2 Kg 63.000    
50 Dây nhôm lõi thép có tiết diện > 95 - 240  mm2 Kg 64.000    
51 Dây néo thép bện TK35 Mét 7.091    
52 Dây néo thép bện TK 50 Mét 7.727    
53 Cáp đồng bọc 2C x 100+ Mét 7.500    
54 Cáp điện PVC M2 x 4 (1 sợi) Mét 16.000    
55 Cáp điện PVC M2 x 6 (7 sợi) Mét 24.000    
56 Cáp điện PVC M2 x 10 (7 sợi) Mét 37.500    
57 Dây điện PVC 2 x 1,5 (Korea) Mét 10.000    
58 Dây đấu nối CVV 2 x 2,5 Mét 15.000    
59 Đèn cầu mờ 250 bóng rung 200 W HN Bộ 145.455    
60 Đèn lốp trần Neon 22 W Đài Loan nắp nhựa Bộ 155.000    
61 Tủ sơn tĩnh điện 450 x 1.200 x 1.400 (VN) Cái 4.227.273    
62 Tủ sơn tĩnh điện 450 x 800 x 1.000 (VN) Cái 2.681.818    
63 Tủ điện TBA trọn bộ < 50 A không có aptomat Cái 2.045.455    
64 Khóa đỡ thẳng cáp vặn xoắn: KDT Bộ 22.727    
65 Khóa đỡ góc cáp vặn xoắn (300 < G < 600): KĐG Bộ 18.182    
66 Khóa đỡ néo cáp vặn xoắn (G > 600): KNG Bộ 31.818    
67 Cụm bulon móc cáp vặn xoắn: CBLM Bộ 40.909    
68 Bulon móc cáp vặn xoắn: BLM Bộ 16.364    
69 Nắp bịt đầu cáp vặn xoắn Cái 2.727    
70 Cầu dao tự động 3 cực 20 A loại 8 TC - MCCB Cái 1.409.091    
71 Phễu cáp 24 KV (Pháp) Bộ 3.363.636    
72 Cầu chì sứ Cái 2.727    
73 Cầu chì tự rơi 24 KV - FCO - 24  KV Cái 850.000    
74 Chống sét van 22 KV của Mỹ Cái 830.000    
75 Quạt công nghiệp Komasu KM 750S Cái 1.760.000    
76 Sứ đứng 24 KV + ty sứ bọc chì (loại F1 - CMB) Cái 189.200    
77 Sứ đứng 24 KV loại Linepost + Ty Cái 180.000    
78 Sứ đứng 24 KV loại Pinpost + Ty Cái 200.000    
79 Sứ đứng 35 KV đường rò 720 mm - CSM Cái 200.000    
80 Chuỗi néo POLIME 24 KV + Phụ kiện Bộ 350.000    
81 Kẹp cáp nhôm A 50 Cái 10.909    
82 Kẹp cáp nhôm A 35 Bộ 7.273    
83 Kẹp cáp đồng nhôm M 50 - A 70 Cái 10.909    
84 Kẹp mỏ chim Bộ 100.000    
85 Kẹp cốt đồng M 70 Cái 10.000    
86 Kẹp răng hạ áp TTD 15IF Bộ 77.273    
87 Kẹp răng hạ áp 35/10 Bộ 177.273    
88 Aptomat tép 01 cực 6/10/16/20/25/32/40 A (Roman) Cái 69.000    
89 Aptomat tép 01 cực 50 A - 63 A (Roman) Cái 79.000    
90 Aptomat tép 02 cực 6/10/16/20/25/32/40A (Roman) Cái 138.000    
91 Aptomat tép 02 cực 50 A - 63 A (ROMAN) Cái 158.000    
92 Aptomat chống giật loại 2P (15 A - 30 A )(Roman) Cái 348.000    
93 Aptomat chống giật loại 2P (40 A - 50 A) (Roman) Cái 420.000    
94 Ổ cắm đơn Roman Cái 32.000    
95 Ổ cắm đôi Roman Cái 51.000    
96 Ổ cắm đơn 03 chấu đa năng Roman Cái 50.160    
97 Ổ cắm đôi 03 chấu đa năng Roman Cái 69.300    
98 Tủ Aptomat 4P Cái 93.000    
99 Tủ Aptomat 6P Cái 126.000    
100 Tủ Aptomat 9P Cái 210.000    
101 Tủ Aptomat 12P Cái 280.000    
  Dây cáp điện LUCKY STAR        
102 Dây đơn cứng lõi đồng VC 1,0 (12/10) 1 x 1/1.2 Mét 2.788    
103 Dây đơn cứng lõi đồng VC 2,0 (16/10) 1 x 1/1.6 Mét 4.975    
104 Dây đơn mềm lõi đồng VCm 0,5 1 x 16/0.20 Mét 1.500    
105 Dây đơn mềm lõi đồng VCm 1,5 1 x 30/0.25 Mét 3.868    
106 Dây đôi mềm dẹt lõi đồng VCmd 2 x 0,50 2 x 16/0.20 Mét 3.000    
  Sản phẩm JuSun (nhà phân phối chính Doanh ngiệp tư nhân Tâm Phú)  
I CÔNG TẮC, Ổ CẮM LOẠI ELEGANT VÀ NOTION        
1 Mặt 01 lỗ, 02 lỗ, 03 lỗ Cái 7.000    
2 Mặt cầu giao an toàn, mặt che trơn Cái 11.600    
3 Ổ cắm đơn 02 chấu 16A Cái 26.500    
4 Ổ cắm đôi 02 chấu 16A Cái 42.600    
5 Công tắc 10 A, loại 01 chiều Cái 9.000    
6 Công tắc 10 A, loại 02 chiều Cái 16.500    
7 Công tắc bạc xi 10A, loại 01 chiều Cái 11.700    
8 Nút  nhấn chuông 3A Cái 24.600    
9 Ổ cắm  02 chấu dẹp Cái 23.400    
10 Cầu chì ống 10A Cái 5.600    
11 Cầu giao tự động bằng đồng 01 cực JS -1P06 + 1p10 Cái 56.000    
12 Máng đèn huỳnh quang có chụp (Xương cá ) JXC 5140 - 1.2 m Cái 286.400    
13 Máng đèn huỳnh quang siêu mỏng chân tròn JCT 7 140 - 1.2 m  Cái 176.700    
14 Bộ đèn điện tử tiết kiệm điện T4 cao cấp JS - T4 - 8 Cái 72.200    
II  BÓNG TIẾT KIỆM ĐIỆN        
1 Bóng  tiết kiệm 2u đuôi vặn + gài 2u - 5 W + 9 W + 13 W + 18 W Cái 32.600    
2 Bóng tiết kiệm điện 3u đuôi vặn  + gài 3u - 13 W +15 W Cái 49.700    
3 Bóng tiết kiệm điện 4u đuôi vặn 4u - 55 W Cái 159.900    
4 Bóng đèn tiết kiệm chống thấm 3u Cái 89.700    
5 Bóng chén tiêt kiệm  5 W  +7 W  +9 W Cái 49.500    
6 Xoán mini 7W + 13 W + 15 W Cái 50.600    
7 Bóng xoán 7 W, 9 W Cái 49.700    
8 Bóng gim halogenn 10 W + 20 W + 35 W Cái 8.600    
  Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE Thăng Long        
1 TFP φ40/30 Mét 14.900    
2 TFP φ50/40 Mét 21.400    
3 TFP φ65/50 Mét 29.300    
4 TFP φ85/65 Mét 42.500    
5 TFP φ105/80 Mét 55.300    
6 TFP φ130/100 Mét 78.100    
7 TFP φ160/125 Mét 121.400    
8 TFP φ195/150 Mét 165.800    
9 TFP φ230/175 Mét 247.200    
10 TFP φ260/200 Mét 295.500    
  Một số dây điện, cáp điện khác        
1 Dây điện đôi mềm dẹt VCm 2 x 2,5, M2 sản xuất theo TCVN 2103 - AI0819 - D5237 - C1 Mét 9.495    
2 Dây điện đôi oval mềm dẹt VCmo2 x 2,5, sản xuất theo TCVN 6610-5 (IEC60227-5) BAO324 - V3237-C2 ROBOT*TCVN 6610-5(IEC60227-5) Mét 10.845    
3 Dây điện đôi mềm tròn VVCm 2 x 2,5, sản xuất theo TCVN 6610-5 BA0508 - V3237 ROBOT * 610 TCVN 5 (60227IEC 53) 6610 TCVN 53 (60227IEC 53) Mét 12.150    
4 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đen) CV 95, sản xuất theo
TCVN 6610 - 3 (IEC 227 - 3)*RJ1217 - C3106 ROBOT*6610 TCVN - 01 (227 IEC - 01) ROBOT*6610 TCVN - 01 (227IEC - 01)
Mét 168.300    
5 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đỏ) CV 6,0, sản xuất theo
TCVN 02 (227IEC02)*BAO517 - C3106 - C1 ROBOT*6610 TCVN 02 (227 IEC 02) ROBOT*6610 TCVN 02 (227 IEC 02)
Mét 11.160    
6 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đỏ) CV 4,0, sản xuất theo
TCVN 6610 - 3 (IEC 60027 -3 )*BA0427 - C3106 - C1 ROBOT * TCVN 6610 - 3 (IEC60227 - 3) ROBOT* TCVN 6610 - 3 (IEC 60227 - 3)
Mét 7.578    
7 Cáp điện lực hạ thế ruột nhôm (màu đen) AV 16, sản xuất theo
TCVN 6610 01 (227 IEC 01) - BAO326-C3106 ROBOT * TCVN 6610 01 (227 IEC 01) ROBOT* TCVN 6610 - 01 (227 IEC 01)
Mét 4.248    
  BÓNG ĐÈN CÁC LOẠI        
  Bóng đèn Huỳnh Quang        
1 Bóng HQ T8 - 18 W Galaxy (S) - Daylight Cái 9.000    
2 Bóng HQ T8 - 36 W Galaxy (S) - Daylight Cái 12.000    
3 Bóng HQ T8 - 18 W Delux (E) - 6500K Cái 16.000    
4 Bóng HQ T8 - 36 W Delux (E) - 6500K Cái 26.000    
  Bóng đèn Huỳnh Quang Compact        
5 Đèn HQ Compact T3 - 2u 5 W Galaxy (E27, B22 - 6500K, 2700K) Cái 28.000    
6 Đèn HQ Compact T3 - 3u 15 W Galaxy (E27, B22 - 6500K, 2700K) Cái 37.000    
7 Đèn HQ Compact CFL - 4uT5 40 W E27 (6500K, 2700K) Cái 107.000    
8 Đèn HQ Compact CFL - 4uT5 50 W E40 (6500K, 2700K) Cái 131.000    
9 Đèn HQ Compact CFH - H 4u 65 W E40 (6500K, 2700K) Cái 145.000    
10 Đèn HQ Compact CFH - H 5u 100 W E27 (6500K) Cái 215.000    
  Bộ đèn Huỳnh Quang, bộ đèn ốp trần (đã bao gồm bóng)        
11 Bộ đèn HQ T8 - 18 W x 1 M9G - ba lát điện tử Bộ 106.000    
12 Bộ đèn HQ T8 - 36 W x 1 M9G - ba lát điện tử Bộ 119.000    
13 Bộ đèn ốp trần 15 W (CL 04 15 3UT3) Bộ 104.000    
14 Bộ đèn ốp trần 16 W (CL - 01 - 16) Bộ 108.000    
15 Bộ đèn ốp trần 28 W (CL - 03 - 28) Bộ 144.000    
16 Bộ đèn ốp trần Led (Led CL - 01) 8 W trắng, vàng Bộ 316.000    
  Chao đèn Compact âm trần và chao đèn ngõ xóm (chưa bao gồm bóng)    
17 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC-110 Cái 47.000    
18 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC-120 Cái 54.000    
19 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC-145 Cái 58.000    
20 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC-190 Cái 89.000    
21 Bộ chao đèn ngõ xóm RSL-05/50 W/E40 Cái 115.000    
22 Bộ chao đèn ngõ xóm RSL-05/20 W x 1/E27 Cái 90.000    
  Máng Huỳnh Quang  M2 và máng HQ âm trần M6 (chưa bao gồm bóng)    
23 Máng đèn Huỳnh Quang PQ FS-20/18 x 1 - M2 - ba lát điện tử Cái 118.000    
24 Máng đèn Huỳnh Quang 1,2 m PQ FS40/36 x 1 - M2 - ba lát điện tử Cái 195.000    
25 Máng Huỳnh Quang  âm trần FS-40/36 x 2 - M6 - ba lát điện tử Cái 539.000    
26 Máng Huỳnh Quang  âm trần FS-40/36 x 3 - M6 - ba lát điện tử Cái 887.000    
27 Máng Huỳnh Quang  âm trần FS-40/36 x 4 - M6 - ba lát điện tử Cái 1.110.000    
  Bộ đèn chiếu sáng lớp học (trọn bộ)        
28 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 1 CM1*E Bộ 454.000    
29 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 2 CM1*E Bộ 590.000    
30 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 1 CM1*E BACS Bộ 510.000    
  Đèn cao áp        
31 Đèn Metal HALIDA (MH-TD 70 W/742) R7s Cái 128.000    
32 Đèn Metal HALIDA (MH-TD 150 W/742) R7s Cái 141.000    
33 Đèn Metal HALIDA (MH-TS 70 W/742) G12 Cái 141.000    
34 Đèn Metal HALIDA (MH-TS 150 W/742) G12 Cái 156.000    
35 Đèn Metal HALIDA (MH-T 150 W/642) E27 Cái 156.000    
36 Đèn Metal HALIDA (MH-ED 150 W/642) E27 Cái 170.000    
37 Công tắc đôi S92/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái 31.000    
38 Công tắc ba S93/1, điện áp 10A - 250 V (Rạng Đông) Cái 37.000    
39 Công tắc đơn S91/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái 21.000    
40 Ổ cắm đơn S9U điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái 24.000    
41 Ổ cắm đôi S9U2 điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái 32.000    
42 Công tắc và ổ cắm 03 chân S9UK; công tắc 10 A - 250 V; ổ cắm 15 A - 250 (Rạng Đông) Cái 44.000    
43 Công tắc và ổ cắm 02 chân S9UK, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái 36.000    
             
 
(Theo Công bố số 3379/CB/STC-SXD  ngày  31 tháng 12 năm 2012 của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
 
Tổng số điểm của bài viết là: 5 trong 1 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn