08:29 ICT Thứ bảy, 23/02/2019

Trang chủ

Trang thông tin điện tử Quảng Trị
Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị
Trung tâm tin hoc

Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại

Bảng giá vật liệu xây dựng tháng 10 năm 2015 (Phần 5- hết)

Thứ hai - 23/11/2015 08:15
của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Số
TT
Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)
  BÓNG ĐÈN CÁC LOẠI    
  BÓNG ĐÈN HUỲNH QUANG    
1 Bóng HQ T8-18 W Galaxy (S)-Daylight Cái                9.000
2 Bóng HQ T8-36 W Galaxy (S)-Daylight Cái              12.000
3 Bóng HQ T8-18 W Delux (E)-6500 K Cái              16.000
4 Bóng HQ T8-36 W Delux (E)-6500 K Cái              26.000
  BÓNG ĐÈN HUỲNH QUANG COMPACT    
5 Đèn HQ Compact T3-2U 5 W Galaxy (E27,B22-6500 K, 2700 K) Cái              28.000
6 Đèn HQ Compact T3-3U 15 W Galaxy (E27,B22-6500 K, 2700 K) Cái              37.000
7 Đèn HQ Compact CFL-4UT5 40 W E27 (6500 K, 2700 K) Cái            107.000
8 Đèn HQ Compact CFL-4UT5 50 W E40 (6500 K, 2700 K) Cái            131.000
9 Đèn HQ Compact CFH-H 4U 65 W E40 (6500 K, 2700 K) Cái            145.000
10 Đèn HQ Compact CFH-H 5U 100 W E27 (6500 K) Cái            215.000
  Bộ đèn Huỳnh Quang, bộ đèn ốp trần (đã bao gồm bóng)    
11 Bộ đèn HQ T8-18 W x 1 M9G - Balát điện tử Bộ            106.000
12 Bộ đèn HQ T8-36 W x 1 M9G - Balát điện tử Bộ            119.000
13 Bộ đèn ốp trần 15 W (CL 04 15 3UT3) Bộ            104.000
14 Bộ đèn ốp trần 16 W (CL-01-16) Bộ            108.000
15 Bộ đèn ốp trần 28 W (CL-03-28) Bộ            144.000
16 Bộ đèn ốp trần Led (Led CL-01) 8 W trắng, vàng Bộ            316.000
  Chao đèn Compact âm trần và chao đèn ngõ xóm (chưa bao gồm bóng)  
17 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC-110 Cái              47.000
18 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC-120 Cái              54.000
19 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC-145 Cái              58.000
20 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC-190 Cái              89.000
21 Bộ chao đèn ngõ xóm RSL-05/50 W/E40 Cái            115.000
22 Bộ chao đèn ngõ xóm RSL-05/20 W x 1/E27 Cái              90.000
  Máng HQ M2 và Máng HQ âm trần M6 (chưa bao gồm bóng)    
23 Máng đèn HQ PQ FS-20/18 x 1-M2 - Balát điện tử Cái            118.000
24 Máng đèn HQ 1,2 m PQ FS40/36 x 1-M2 - Balát điện tử Cái            195.000
25 Máng HQ âm trần FS-40/36 x 2-M6 - Balát điện tử Cái            539.000
26 Máng HQ âm trần FS-40/36 x 3-M6 - Balát điện tử Cái            887.000
27 Máng HQ âm trần FS-40/36 x 4-M6 - Balát điện tử Cái         1.110.000
  Bộ đèn chiếu sáng lớp học (trọn bộ)    
28 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 1 CM1*E Bộ            454.000
29 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 2 CM1*E Bộ            590.000
30 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 1 CM1*E BACS Bộ            510.000
  Đèn cao áp    
31 Đèn Metal HALIDA (MH-TD 70 W/742) R7s Cái            128.000
32 Đèn Metal HALIDA (MH-TD 150 W/742) R7s Cái            141.000
33 Đèn Metal HALIDA (MH-TS 70 W/742) G12 Cái            141.000
34 Đèn Metal HALIDA (MH-TS 150 W/742) G12 Cái            156.000
35 Đèn Metal HALIDA (MH-T 150 W/642) E27 Cái            156.000
36 Đèn Metal HALIDA (MH-ED 150 W/642) E27 Cái            170.000
37 Công tắc đôi S92/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái              31.000
38 Công tắc ba S93/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái              37.000
39 Công tắc đơn S91/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái              21.000
40 Ổ cắm đơn S9U điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái              24.000
41 Ổ cắm đôi S9U2 điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái              32.000
42 Công tắc và ổ cắm 3 chân S9UK; công tắc 10 A - 250 V; ổ cắm 15 A - 250 (Rạng Đông) Cái              44.000
43 Công tắc và ổ cắm 2 chân S9UK, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái              36.000
  Thiết bị điện nhãn hiệu AC    
1 Máng đèn batten AC Slimax một bóng 0,6 m (BFS118) Bộ            150.000
2 Máng đèn batten gắn tán xạ một bóng  1,2 m (BFLP136) Bộ            324.545
3 Máng đèn batten gắn phản quang một bóng  1,2 m (BFR136) Bộ            185.454
4 Máng đèn batten T8 Slimax dùng tăng phô điện từ hai bóng 0,6 m Bộ            200.900
5 Máng đèn batten T5 dùng tăng phô điện từ hai bóng 1,2m (ABF228) Bộ            301.818
6 Máng đèn tán quang lắp âm hai bóng 1,2 m (RFL236) Bộ            782.727
7 Máng đèn tán quang lắp nỗi một bóng 1,2 m (SFL136/E)376363 Bộ            376.363
8 Đèn chống thấm AC một bóng 0,6 m (WFL118 - bộ) Bộ            435.454
9 Đèn báo lối thoát hiểm một mặt (ALEx 103 A) Cái            473.636
10 Đèn pha 1 x 500 W (HF500) Cái            153.000
11 Đèn Downlight âm trần phi 75 (RDV105) Cái              61.500
12 Đèn Downlight gắn nổi 1 x E27 (RDS351/W) Cái            126.000
  Thiết bị điện nhãn hiệu COMET    
1 Máng đèn Batten siêu mỏng Slimkit tăng phô điện tử một bóng 0.6 m Bộ              81.000
2 Máng táng quang ECO lắp âm hai bóng 1.2 m (CFR240/E) Bộ            529.000
3 Máng táng quang ECO lắp nổi hai bóng 0.6 m (CSR220) Bộ            461.000
4 Ổ cắm đơn 3 chấu + 2 lỗ (CS1U32) Cái              53.000
5 Chuông điện (CDB2) Cái              98.000
6 Ống luồn tròn PVC phi 32 (C32) Cây              55.000
7 Ống ruột gà phi 32 (CFC32/E) Cuộn            320.000
8 Tủ điện hai cửa 18 đường (CE18PM) Cái            538.000
9 Tăng phô mỏng silex 1.2 m - SBS40 Cái              30.454
10 Dây điện thoại Comet loại 100 m (4C (7/0.15SQMM) - 100 m) Cuộn            320.000
  Thiết bị điện hãng LG    
1 Át tomat 1 cực 6 A, 10 A, 16 A, 20 A, 25 A, 32 A, 40 A MCB-LS Cái              60.600
2 Át tomat 3 cực 15 A, 20 A, 25 A, 30 A, 32 A, 40 A, 60 A,75 A MCCB-LS Cái            772.250
3 MCCB - LS 2P 20 A Cái            664.700
4 MCCB 3P 300 A có dòng ngắt mạch 25 ka ABN403c/LS Cái         4.781.250
5 MCCB 3P 250 A có dòng ngắt mạch 25 ka ABN403c/LS Cái         3.665.620
6 MCCB 3P 100 A có dòng ngắt mạch 22 ka ABN403c/LS Cái            772.200
7 MCCB -LS 3P 50 A, 60 A có dòng ngắt mạch 15 ka Cái            772.200
8 MCCB - LS 2P 20 A Cái            664.700
  Thiết bị điện hãng Sanshe    
1 Ổ cắm đôi ba chấu Cái              85.040
2 Mặt 1 lỗ + 1 hạt công tắc 10A S-A3/Sanshe Bộ              28.360
3 Mặt 2 lỗ + 2 hạt công tắc 10A S-A3/Sanshe Bộ              38.540
4 Mặt 3 lỗ + 3 hạt công tắc 10A S-A3/Sanshe Bộ              48.720
5 Mặt 1 lỗ + 1 hạt công tắc 10A công tắc đảo chiều S-A3/Sanshe Bộ              38.297
  Thiết bị điện hãng Panasonic    
1 Quạt hút gió phòng vệ sinh 300 x 300 FV25AU9 - Panasonic Cái            701.500
2 Đèn báo pha - LD Cái              19.550
3 Đồng hồ Vôn kế - LD Cái            149.500
4 Đồng hồ Ampe kế - LD Cái            149.500
5 Công tắc chuyển mạch Vôn - LD Cái            287.000
6 Máy biến dòng 200\5 A - LD Cái            247.200
  Tủ điện    
1 Tủ điện âm tường KT 600 x 400 x 150 x 1,5 ly  sơn tĩnh điện Cái            850.000
2 Tủ điện nổi tường KT 800 x 600 x 200 x 1,5 ly sơn tĩnh điện Cái         1.384.500
3 Tủ điện nổi tường KT 1.800 x 800 x 600 x 2,0 ly sơn tĩnh điện Cái       11.000.000
  Sản phẩm dây cáp điện Việt Thái (VITHAICO) (nhà phân phối chính Công ty TNHH Huy Hoàng)
1  VC - 1,5 (F 1,38) - 450/750 V Mét                4.361
2  VC - 2,5 (F 1,77) - 450/750 V Mét                7.013
3  VC - 4,0 (F 2,24) - 450/750 V Mét              10.952
4  VC -  6,0 (F 2,74) - 450/750 V Mét              16.142
5  VC - 10,0 (F 3,56) - 450/750 V Mét              27.158
6  VCm - 1,5 (1 x 30/0,25) 450/700 V Mét                4.488
7  VCm - 2,5 (1 x 50/0,25) 450/700 V Mét                7.255
8  VCm - 4,0 (1 x 56/0,30) 450/700 V Mét              11.335
9  VCm - 6,0 (7 x 12/0,30) 450/700 V Mét              17.009
10  VCm - 10,0 (7 x 12/0,40) 450/700 V Mét              30.473
11  VCmo - 2 x 0,75 (2 x 24/0,2) - 300/500 V Mét                5.623
12  VCmo - 2 x 1,0 (2 x 32/0,2) - 300/500 V Mét                7.089
13  VCmo - 2 x 1,5 (2 x 30/0,25) - 300/500 V Mét                9.958
14 VCmo - 2 x 2,5 (2 x 50/0,25) - 300/500 V Mét              16.103
15 VCmo - 2 x 4 (2 x 56/0,3) - 300/500 V Mét              25.316
16 VCmo - 2 x 6 (2 x 84/0,3) - 300/500 V Mét              37.372
17 CV - 1,5 (7/0,52) - 450/750 V Mét                4.909
18 CV - 2,5 (7/0,67) - 450/750 V Mét                7.612
19 CV - 4,0 (7/0,85) - 450/750 V Mét              11.386
20 CV - 6,0 (7/1,04) - 450/750 V Mét              16.728
21 CV - 10 (7/1,35) - 450/750 V Mét              28.050
22 CV - 16 (7/1,7) - 450/750 V Mét              43.733
23 CV - 25 (7/0,2,14) - 450/750 V Mét              68.978
24 CV - 35 (7/2,52) - 450/750 V Mét              95.115
25 CV - 50 (19/1,8) - 450/750 V Mét            132.345
26 CV - 70 (19/2,14) - 450/750 V Mét            185.768
27 CVV - 1 (1 x 7/0,425) - 0,6/1 kV Mét                4.892
28 CVV - 1,5 (1 x 7/0,52) - 0,6/1 kV Mét                6.371
29 CVV - 2,5 (1 x 7/0,67) - 0,6/1 kV Mét                9.252
30 CVV - 4 (1 x 7/0,85) - 0,6/1 kV Mét              13.983
31 CVV- 6 (1 x 7/1,04) - 0,6/1 kV Mét              19.605
32 CVV - 10 (1 x 7/1,35) - 0,6/1 kV Mét              30.978
33 CVV - 25 (1 x 7/2,14) - 0,6/1 kV Mét              73.181
34 CVV - 50 (1 x 19/1,8) - 0,6/1 kV Mét            137.951
35 CVV - 100 (1 x 19/2,6) - 0,6/1 kV Mét            281.771
36 CVV - 2 x 1,5 (2 x 7/0,52) - 300/500 V Mét              13.626
37 CVV - 2 x 2,5 (2 x 7/0,67) - 300/500 V Mét              20.141
38 CVV - 2 x 4 (2 x 7/0,85) - 300/500 V Mét              29.448
39 CVV - 2 x 6 (2 x 7/1,04) - 300/500 V Mét              41.178
40 CVV - 2 x 10 (2 x 7/1,35) - 300/500 V Mét              67.571
41 CVV - 2 x 16 (2 x 7/1,7) - 0,6/1 kV Mét            105.506
42 CVV - 4 x 4 (4 x 7/0,85) - 300/500 V Mét              53.546
43 CVV - 4 x 10 (4 x 7/1,35) - 300/500 V Mét            124.946
44 CVV - 4 x 16 (4 x 7/1,7) - 0,6/1 kV Mét            193.418
45 CVV - 4 x 25 (4 x 7/2,14) - 0,6/1 kV Mét            297.713
46 CVV - 4 x 35 (4 x 7/2,52) - 0,6/1 kV Mét            404.813
47 CVV - 3 x 16 + 1 x 8 (3 x 7/1,7 + 1 x 7/1,2) - 0,6/1 kV Mét            171.233
48 CVV - 3 x 16 + 1 x 10 (3 x 7/1,7 + 1 x 7/1,35) - 0,6/1 kV Mét            177.225
49 CVV - 3 x 22 + 1 x 16 (3 x 7/2 + 1 x 7/1,7) - 0,6/1 kV Mét            245.055
50 CXV- 25 (1 x 7/2,14) - 0,6/1 kV Mét              73.568
51 CXV - 3 x 11 (3 x 7/1,4) - 0,6/1 kV Mét            103.020
52 CXV - 3 x 25 (3 x 7/2,14) - 0,6/1 kV Mét            227.460
53 CXV - 3 x 35 (3 x 7/2,52) - 0,6/1 kV Mét            307.785
54 CXV - 4 x 4 (4 x 7/0,85) - 0,6/1 kV Mét              56.865
55 CXV - 4 x 6 (4 x 7/1,04) - 0,6/1 kV Mét              80.070
56 CXV - 4 x 10 (4 x 7/1,35) - 0,6/1 kV Mét            126.863
57 CXV - 4 x 16 (4 x 7/1,7) - 0,6/1 kV Mét            194.438
58 CXV - 4 x 25 (4 x 7/2,14) - 0,6/1 kV Mét            299.243
59 CXV - 4 x 35 (4 x 7/2,52) - 0,6/1 kV Mét            406.853
60 CXV - 3 x 6 + 1 x 4 ( 3 x 7/1,04 + 1 x 7/0,85) - 0,6/1 kV Mét              74.333
61 CXV - 3 x 8 + 1 x 6 ( 3 x 7/1,2 + 1 x 7/1,04) - 0,6/1 kV Mét              97.410
62 CXV - 3 x 10 + 1 x 6 ( 3 x 7/1,35 + 1 x 7/1,04) - 0,6/1 kV Mét            115.133
63 CXV - 3 x 14 + 1 x 8 ( 3 x 7/1,6 + 1 x 7/1,2) - 0,6/1 kV Mét            155.423
64 Du - CVV - 2 x 6 (2 x 7/1,04) - 0,6/1 kV Mét              34.808
65 Du - CVV - 2 x 10 (2 x 7/1,35) - 0,6/1 kV Mét              57.758
66 Du - CVV - 2 x 16 (2 x 7/1,7) - 0,6/1 kV Mét              90.908
67 AV - 16 (7/1,7) - 0,6/1 kV Mét                6.045
68 AV - 25 (7/2,14) - 0,6/1 kV Mét                8.727
69 AV - 35 (7/2,52) - 0,6/1 kV Mét              11.829
70 AV - 50 (19/1,8) - 0,6/1 kV Mét              17.028
71 AV - 70 (19/2,14) - 0,6/1 kV Mét              22.426
72 AV - 95 (19/2,52) - 0,6/1 kV Mét              30.373
73 AVV - 2 x 16 (2 x 7/1,7  - 0,6/1 kV Mét              23.276
74 Du - AV - 2 x 16 (2 x 7/1,7) - 0,6/1 kV Mét              12.849
   Thiết bị điện nhãn hiệu NIKKON - MALAYSIA    
1 Đèn chiếu sáng công cộng S419 - 400, 250 W/150 W - HPS, độ kín 66 Bộ         4.290.000
2 Đèn chiếu sáng công cộng S412, 150 W - HPS, độ kín 66 Bộ         2.707.200
3 Đèn chiếu sáng công cộng S412, 250 W - HPS, độ kín 66 Bộ         2.888.000
4 Đèn chiếu sáng công cộng S412, 250 W/150 W - HPS, độ kín 66 Bộ         3.881.600
4 Đèn chiếu sáng công cộng S438N, 150 W - HPS, độ kín 66 Bộ         2.707.200
5 Đèn chiếu sáng công cộng S438N, 250 W - HPS, độ kín 66 Bộ         2.888.000
6 Đèn chiếu sáng công cộng S438N, 250 W/150 W - HPS, độ kín 66 Bộ         3.792.000
7 Đèn chiếu sáng công cộng S159, 70 W - HPS, độ kín 66 Bộ         1.985.600
8 Đèn chiếu sáng công cộng S159, 100 W - HPS, độ kín 66 Bộ         2.166.400
9 Đèn chiếu sáng công cộng S159, 150 W - HPS, độ kín 66 Bộ         2.345.600
10 Đèn chiếu sáng công cộng S479, 150 W - HPS, độ kín 66 Bộ         3.428.800
11 Đèn chiếu sáng công cộng S479, 250 W - HPS, độ kín 66 Bộ         3.792.000
12 Đèn chiếu sáng công cộng S479, 250 W/150 W - HPS, độ kín 66 Bộ         4.137.000
13 Đèn pha S2030, 250 W - HPS, độ kín 65 Bộ         2.345.600
14 Đèn pha S2030, 400 W - HPS, độ kín 65 Bộ         2.617.600
15 Đèn đường LEDXION S433, 90 W, độ kín 66 Bộ       13.899.200
16 Đèn đường LEDXION S433, 120 W, độ kín 66 Bộ       16.086.400
17 Đèn đường LEDXION S433, 150 W, độ kín 66 Bộ       19.315.200
18 Đèn đường LEDXION S436, 120 W, độ kín 66 Bộ       15.716.000
19 Đèn đường LEDXION S436, 150 W, độ kín 66 Bộ       21.120.000
20 Đèn đường LEDXION S436, 170 W, độ kín 66 Bộ       21.481.600
21 Đèn đường LEDXION  436, 190 W, độ kín 66 Bộ       22.835.200
22 Đèn chiếu sáng sân vườn GALILEO (L130701) 70 W - MH, độ kín 65 Bộ       11.331.000
23 Đèn chiếu sáng sân vườn GALILEO (L130702) 70 W - MH, độ kín 65 Bộ       11.331.000
24 Đèn chiếu sáng sân vườn GALILEO (L130703) 70 W - MH, độ kín 65 Bộ       10.762.200
25 Đèn chiếu sáng sân vườn GALILEO (L130704) 70 W - MH, độ kín 65 Bộ       12.794.400
26 Đèn chiếu sáng sân vườn GALILEO (L130705) 70 W - MH, độ kín 65 Bộ       20.106.000
27 Đèn chiếu sáng sân vườn GALILEO (L130706) 70 W - MH, độ kín 65 Bộ       17.362.800
28 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 10 KVA - ES10 - 3 pha Cái       79.200.000
29 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 15 KVA - ES15 - 3 pha Cái       96.800.000
30 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 20 KVA - ES20 - 3 pha Cái     114.400.000
31 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 25 KVA - ES25 - 3 pha Cái     132.000.000
32 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 30 KVA - ES30 - 3 pha Cái     139.040.000
33 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 40 KVA - ES40 - 3 pha Cái     228.800.000
34 Tủ điều khiển tiết kiệm điện QPS 50 KVA - ES50 - 3 pha Cái     246.400.000
 
LIÊN SỞ TÀI CHÍNH - XÂY DỰNG
Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn