07:37 ICT Thứ năm, 23/10/2014

Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại

Bảng giá vật liệu xây dựng tháng 01 năm 2014 tỉnh Quảng Trị (phần 2)

Thứ năm - 20/02/2014 10:36
TT Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (đ)
B CÁC VẬT LIỆU TÍNH ĐẾN HIỆN TRƯỜNG XÂY LẮP TẠI ĐỊA BÀN THÀNH PHỐ ĐÔNG HÀ
1 Blô Xi măng M 75 (12 x 20 x 30) cm   Viên 3.000
2 Blô Xi măng M >75 (12 x 20 x 30) cm Viên 3.500
3 Đá Granito nhỏ (đen, trắng) Kg 1.818
4 Xi măng Quảng Trị PCB 30 (bán tại nhà máy) Kg 1.000
5 Xi măng Bỉm Sơn PCB 30 Kg 1.320
6 Xi măng Nghi Sơn PCB 40 Kg 1.310
7 Xi măng Sông Gianh PCB40 (50 kg/bao) Kg 1.390
8 Xi măng Kim Đỉnh PCB 25 Kg 1.109
9 Xi măng Kim Đỉnh PCB 30 Kg 1.181
10 Xi măng Kim Đỉnh PCB 40 Kg 1.254
11 Tấm lợp Fribrô 1m2 Tấm 30.000
12 Tấm lợp Fribrô 1m5 Tấm 39.000
13 Tấm lợp Fribrô 1m8 Tấm 47.000
14 Kính trắng 4,5 mm Đáp cầu M2 90.000
15 Kính màu các loại 4,5 mm Đáp cầu M2 110.000
16 Kính trắng thành phẩm 03 ly Đáp cầu M2 66.000
17 Kính Liên doanh 07 ly màu trà M2 145.000
18 Vôi nông nghiệp rời Tấn 527.272
19 Vôi nông nghiệp bao Tấn 572.727
  NHỰA ĐƯỜNG    
1 Nhựa đường 60/70 PLC SINGAPORE - 190 kg/phuy Kg 17.700
2 Nhựa đường đặc nóng 60/70 - SINGAPORE (xe Sitec) Kg 16.200
3 Nhựa đường Carboncor Asphalt Kg 3.340
  GIÁ XĂNG, DẦU    
1 Xăng RON 95 (từ 0h00 ngày 01/01 đến 24h00 ngày 31/01) Lít 22.554.54
2 Xăng RON 92 (từ 0h00 ngày 01/01 đến 24h00 ngày 31/01) Lít 22.100.00
3 Dầu hoả (từ 0h00 ngày 01/01 đến 24h00 ngày 31/01) Lít 20.918.18
4 Diesel 0,05S (từ 0h00 ngày 01/01 đến 24h00 ngày 31/01) Lít 20.390.90
  Đơn giá xăng, dầu đã bao gồm phí xăng, dầu (xăng: 1.000 đ/lít; diesel 500 đ/lít; dầu hỏa 300 đ/lít)
  GẠCH VIGLACERA    
1 Granite giả cổ ốp lát nội ngoại thất (60 x 60) E611 màu đen, E645 màu xám 04 viên/hộp M2 209.000
2 Granite giả cổ ốp lát nội ngoại thất (60 x 60) E600 màu trắng sọc, F600 màu trắng kẻ ô 4viên/hộp M2 200.000
3 Gạch cotto (40 x 40) D401, D402, D403, D404, D408, D411 06 viên/hộp Hộp 98.000
4 Gạch sân vườn (40 x 40) S409, S411, S412, S421 - 06 viên/hộp Hộp 90.000
  GẠCH; NGÓI ĐỒNG TÂM    
5 Procelain 80*80 8080DB016 loại A M2 204.000
6 Procelain 80*80 8080DB028 loại A M2 204.000
7 Procelain 80*80 8080DB100-NANO loại A M2 245.000
8 Procelain 60*60 6060CLASSIC001 loại A M2 160.000
9 Procelain 60*60 6060CREMANOVA001 loại A M2 233.000
10 Procelain 60*60 6060CREMANOVA001-NANO loại A M2 244.000
11 Procelain 50*50 5050DB002 loại A M2 148.000
12 Procelain 50*50 5050GOSAN001 loại A M2 110.000
13 Procelain 50*35 CT35027 loại A M2 211.000
14 Procelain 40*40 4040CATTIEN001 loại A M2 116.000
15 Procelain 40*40 4040DAHATIEN001 loại A M2 120.000
16 Procelain 33*66 3366HAIVAN001 loại A M2 154.000
17 Procelain 30*60 3060DB010 loại A M2 153.000
18 Procelain 30*30 3030CLASSIC001 loại A M2 148.000
19 Procelain 30*30 3030FOSSIL001 loại A M2 117.000
20 Ceramic 40*40 loại 1 M2 127.000
21 Ceramic 25*40 loại 1 M2 123.000
22 Ceramic 20*25 2025ROSE001 loại 1 M2 125.000
23 Ceramic 25*25 5201 loại 1 M2 124.000
24 Ceramic 25*25 2525DAISY003 loại 1 M2 105.000
25 Ceramic 20*20 2020MIAMI001 loại 1 M2 100.000
26 Ceramic 20*20 2020PALACE001 loại 1 M2 114.000
27 Ngói màu 10 viên/m2 Viên 13.500
28 Ngói bò (ngói úp nóc) loại to Viên 25.000
29 Ngói chạc 3; chạc 4 Viên 45.000
  GẠCH VIVAT    
30 Gạch nhóm I: V5001, V5006, V5009, V5010, V5105, V5061 (50 x 50) 04 viên/hộp Hộp 74.500
31 Gạch nhóm II: V5005, V5201, V5204... Loại (50 x 50) 04 viên/hộp Hộp 80.000
32 Gạch nhóm I: V419, V420, V4630, V4631, V4401, V4403, V4001, V4002, 4003…loại (40 x 40) 06 viên/hộp Hộp 66.000
33 Chân tường (13 x 40): CT01, CT02… Viên 4.100
  GẠCH GỐM ĐẤT VIỆT    
34 Gạch lát nền (40 x 40) cm màu chocolate, đỏ đậm 06 viên/hộp Hộp 115.000
35 Gạch lát nền (40 x 40) cm màu đỏ nhạt 06 viên/hộp Hộp 90.000
36 Gạch lát nền (30 x 30) cm màu chocolate, đỏ đậm 11 viên/hộp Hộp 100.000
37 Gạch lát nền (30 x 30) cm màu đỏ nhạt 11 viên/hộp Hộp 75.000
38 Gạch bậc thềm (30 x 30) cm màu đỏ nhạt 11 viên/hộp Hộp 29.000
  GẠCH VICENZA    
39 Gạch (40 x 40) FH457, FH488, FH494, FH4818, FH4838, FH4848 06 viên/hộp Hộp 66.300
40 Gạch (40 x 40) FH460, FH464, FH471, FH473, FH405, FH451... 06 viên/hộp Hộp 65.500
41 Gạch ốp tường (25 x 40) V251 đến V259 Hộp 66.300
42 Gạch chân tường (13 x 40) CT12, CT12, CT14… Viên 4.200
43 GẠCH DORIC LA    
44 Gạch LA - 01 (30 x 30 x 05) M2 77.272
45 Gạch LA - 02 (30 x 30 x 03) M2 66.363
46 Gạch LA - 03 (40 x 40 x 3,5) M2 68.181
  GẠCH LÁT NỀN NM THẠCH BÀN    
47 Gạch KT (60 x 60) cm MMT - 001 M2 190.909
48 Gạch KT (60 x 60) cm MMT - 043 M2 218.182
  GẠCH HÃNG PRIME    
49 Gạch lát vệ sinh (25 x 25) cm PE 302 M2 72.000
50 Gạch ốp tường (25 x 40) A2546 M2 72.000
51 Gạch viền tường Viên 6.000
  ĐÁ GRANITE    
52 Đá granite đá đỏ nhuộm nhập khẩu TQ chiều rộng <= 600 mm M2 770.000
53 Đá granite đá hoa phượng Bình Định chiều rộng <= 600 mm M2 705.000
54 Đá đỏ Bình Định - chiều dày 20 mm chiều rộng <= 600 mm M2 765.000
55 Đá granite đỏ Ruby Bình Định, chiều rộng <= 600  mm M2 1.300.000
56 Đá granite hồng Bình Định, chiều dày 20 mm chiều rộng <= 600 mm M2 765.000
57 Đá granite xanh đen Bình Định mặt Lavabo chiều rộng <= 600 mm M2 965.000
58 Đá granite vàng Thanh Hóa, chiều dày 20 mm chiều rộng <= 600 mm M2 548.000
59 Đá granite trắng suối lau chiều dày 20 mm chiều rộng <= 600 mm M2 695.000
60 Đá granite tím Tân Dân chiều dày 20 mm chiều rộng <= 600 mm M2 695.000
61 Đá granite đen Huế chiều dày 20 mm chiều rộng <= 600 mm M2 870.000
62 Đá chẻ suối xanh đá Thanh Hóa, Do Linh M3 295.000
63 Đá khối Thanh Hóa, Do Linh M3 850.000
64 Đá granite tím mông cổ chiều dày 20 mm chiều rộng <= 600 mm M2 605.000
65 Đá granite đen Phú Yên chiều dày 20 mm chiều rộng <= 600 mm M2 800.000
66 Đá granite xanh đen An Khê chiều dày 20 mm chiều rộng <= 600 mm M2 655.000
  GẠCH CÁC LOẠI    
67 Gạch ốp tường Đồng Tâm SARARAS 001L1 (KT 250 x 400) loại AA M2 148.500
68 Gạch lát nền Đồng Tâm HOADA 002L1 (KT250 x 250) loại AA M2 148.500
69 Gạch viền trang trí Trung Nguyên KT 70 x 250 Viên 6.000
70 Gạch Cootto Hạ Long đỏ loại A1 M2 88.000
71 Gạch INAX PPC 209 KT 300 x 300 mm, KT gạch 95 x 45 mm, số lượng 18 viên/viên độ dày 7.0 mm M2 520.000
72 Gạch DRANITE Thạch bàn MMT 40 - 028 (KT400 x 400) loại A1 M2 152.600
  SƠN CÁC LOẠI    
  Sản phẩm sơn Alex    
1 Super Alex - AB bóng cao cấp nhiều màu 05 lít//lon/35 - 40 m2 Lon 875.000
2 Sơn Alex 5in1 trong và ngoài trời nhiều màu 22 kg/thùng/90 - 95 m2 Thùng 1.210.000
3 Alex 3 in 1 sơn mịn trong nhà nhiều màu 25 kg/thùng/70 - 75 m2 Thùng 656.000
4 Sơn Alex đỏ trong nhà nhiều màu 25 kg/thùng/70 - 75 m2 Thùng 540.000
5 Alex Prevent-sơn chống thấm đa năng độ co giãn cao cấp CT-11 22 kg/thùng/100 - 130 m2 Thùng 1.850.000
6 Lót chống kiềm nội thất cao cấp 24 kg/thùng/80 - 90 m2 Thùng 1.290.000
7 Sơn siêu trắng trong nhà 24 kg/thùng/80 - 90 m2 Thùng 1.014.000
8 Bột bả mastic DRULEX trong và ngoài cao cấp 40 kg/bao/40 - 45 m2 Bao 256.000
  Sản phẩm sơn KOVA    
9 Matít bột (bả) trong nhà - định mức 25 m2/2 lớp 25 kg/bao Bao 153.000
10 Matít bột (bả) ngoài trời 25 kg/bao Bao 180.000
11 Sơn trong nhà đa màu K180 (80 m2/2 lớp) 20 kg/thùng Thùng 590.000
12 Sơn mịn trong nhà đa màu K771 20 kg/thùng (70 - 80 m2/2 lớp) Thùng 690.000
13 Sơn trong nhà bán bóng cao cấp đa màu K5500 20 kg/thùng (100 -110 m2/2 lớp) Thùng 1.426.000
14 Sơn lót kháng kiềm trong K 109 100 - 110 m2/2 lớp (20 kg/thùng) Thùng 850.000
15 Sơn ngoài nhà mịn đa màu K 261(80 - 90 m2/2 lớp) (20 kg/thùng) Thùng 1.345.000
16 Sơn chống thấm tường đứng cao cấp đa màu CT04 (100 - 110 m2/2 lớp) (20 kg/thùng) Thùng 2.263.000
17 Chất chống thấm co giãn cao cấp CT-11 (20 kg/thùng) (50 - 60 m2/2 lớp) Thùng 1.580.000
  Sản phẩm sơn Tập đoàn đa quốc gia Nauy Jotun    
18 Sơn lót nội thất Jotasealer 03 05 lít 422.000
19 Sơn lót nội thất Jotasealer 03 18 lít 1.209.000
20 Sơn lót cao cấp ngoại thất Jotashield primer 07 05 lít 495.000
21 Sơn lót cao cấp ngoại thất Jotashield primer 07 18 lít 1.650.000
22 Sơn trắng và phủ kinh tế Jotatough 05 lít 409.000
23 Sơn trắng và phủ kinh tế Jotatough 17 lít 1.086.000
24 Sơn phủ cao cấp - bền màu gấp 02 lần - ít bám bụi - 100%
 nhựa nguyên chất Jotashield
05 lít 945.000
25 Sơn phủ cao cấp - bền màu gấp 02 lần - ít bám bụi - 100% nhựa nguyên chất Jotashield 15 lít 2.500.000
26 Sơn phủ nội thất màu tiêu chuẩn và siêu trắng Jotaplast 10 lít 463.000
Sơn phủ nội thất màu tiêu chuẩn và siêu trắng Jotaplast 17 lít 740.000
  Sơn NOVA    
27 Matít bột (bả) nội thất 60 m2 40 kg/bao Bao 145.455
28 Matít bột (bả) ngoài trời 60 m2 40 kg/bao Bao 181.818
29 Sơn nội thất SAM (65 m2/18lít) 18 lít/thùng Thùng 288.182
30 Sơn nội thất đa màu SAM 3,6 lít/lon Lon 77.273
31 Sơn nội thất đa màu SILK KOTE 18 lít/thùng/70 m2 Thùng 320.000
32 Sơn nội thất đa màu NUVIX 18 lít/thùng/70 m2 Thùng 481.818
33 Sơn ngoại thất đa màu WIN KOTE 90 m2/18 lít/thùng Thùng 572.727
34 Sơn ngoại thất đa màu STYLUX 90 m2/18lít/thùng Thùng 760.000
35 Sơn bán bóng chống thấm SMART 100 m2/18 lít/thùng) Thùng 1.250.000
36 Sơn chống thấm cao cấp HI-SHEEN 100 m2/18 lít/thùng Thùng 1.653.636
  Sản phẩm sơn TERRACO    
37 Bột bả ventonit maximic nội thất - 40 kg/bao Kg 5.800
38 Bột bả ventonit maximic ngoại thất - 40 kg/bao Kg 6.400
39 Sơn FLEXICOAT chống thấm Acylic cho mái nhà, vách, ban công 20 kg 1.081.000
40 Sơn FLEXICOAT DECOR chống thấm các màu 25 kg 1.606.000
41 Sơn ngoại thất VICOAT các màu 06 kg 616.000
42 VICOAT SUPER các màu ngoại thất 06 kg 671.000
43 TERRALAST Sơn nước nội thất 25 kg 715.000
44 CONTRACT Sơn nước nội thất 25 kg 555.000
45 TERRAMATT Sơn nước nội thất 25 kg 458.000
46 PENETRATING PRIMER lót khử kiềm, tăng bám dính 18 kg 751.000
47 FLEXPA VA COATING TEXTURED 20 kg 1.472.000
48 TERRATOP nước cao cấp dùng nội thất 25 kg 1.227.000
49 FLEXIPAVE FIlIER FINE làm phẳng mịn bề mặt sân Tennis 25 kg 745.000
50 FLEXIPAVE FRIMER sơn lót cho sân tennis 18 kg 820.000
51 FLEXIPAVE LINE PAINT sơn kẻ vạch dùng cho sân Tennis 05 kg 490.000
52 FLEXPA VA COATING SMOOTH 20 kg 1.613.000
  Sản phẩm sơn NIPPON    
  Sơn lót chống kiềm    
53 Sumo sealer (gốc nước) ngoại thất 18 lít/thùng Thùng 1.509.000
54 Sumo sealer (gốc nước) ngoại thất 05 lít/thùng Thùng 436.000
55 Nippon Vinilex  5101 (gốc nước) nội thất 5 lít/thùng Thùng 318.000
  Sơn phủ nội thất    
56 Vatex 17 lít/thùng Thùng 432.000
57 Matex 18 lít/thùng Thùng 744.000
58 Hitex chống nóng (05 lít/thùng) Thùng 717.000
59 Super Matex 05 lít/thùng Thùng 336.000
  Sơn chống thấm    
60 NIPPON WP 100 05 kg 460.000
61 NIPPON WP 100 18 kg 1.622.000
  Sản phẩm sơn AIKAZA    
62 Sơn trong nhà mịn VS201 (24 kg/thùng) Thùng 564.000
63 Sơn trong nhà mịn cao cấp VS116 (23 kg/thùng) Thùng 793.000
64 Sơn bóng mờ trong nhà VS124 (20 kg/thùng) Thùng 1.806.000
65 Sơn lót kháng kiềm cao cấp CK241 (22 kg/thùng) Thùng 1.157.000
66 Sơn bóng cao cấp ngoài trời BS315 (20 kg/thùng) Thùng 2.363.000
67 Chất chống thấm trộn xi măng DS600 (20kg/thùng) Thùng 1.770.000
68 Bột bả CORBAN trong nhà  MATIT (40 kg/bao) Bao 188.000
  Sản phẩm Sơn ICI DULUX và sơn TOA    
69 Bột trét tường DuLux Cemputty A502 (ngoài trời và trong nhà) 40 kg 308.000
70 Chất chống thấm Dulux A959 (ngoài trời) (18 lít/25 kg) Thùng 1.651.000
71 Sơn lót tường chống kiềm Dulux A936 (ngoài trời) (18 lít/21 kg) Thùng 1.725.000
72 Sơn Dulux màu chuẩn A 954 bóng láng (5 lít/6,5 kg) lon 1.035.000
73 Sơn Maxilite ngoài trời A 919 (18 lít/25 kg) Thùng 1.110.000
74 Sơn Dulux lau chùi hiệu quả A 991 trong nhà (18 lít/25 kg) Thùng 1.432.000
75 Sơn Maxilite A901 sơn phủ trong nhà (18 lít/25 kg) Thùng 857.000
76 Sơn lót kiềm Nanoshield primer (sơn lót gốc nước) (18 lít/25 kg) Thùng 1.623.000
77 Sơn Toa Nanoshield bóng (ngoài trời) (05 lít/6 kg) Lon 823.000
78 Sơn Toa NanoClean (trong nhà) (05 lít/6,5kg) Lon 727.000
79 Sơn Toa 4seasons INT (trong nhà) (18 lít/25 kg) Thùng 910.000
80 Toa chống thấm đa năng (trộn xi măng) (18 lít/22 kg) Thùng 1.500.000
81 Toa Weatherkote (chống thấm mái và sàn vệ sinh) (18 lít/18 kg) Thùng 649.000
  Sản phẩm sơn DURA    
82 Sơn lót Enric kháng kiềm đa năng (05 lít/lon) Lon 639.000
83 Sơn lót Enric kháng kiềm đa năng (18 lít/thùng) Thùng 1.832.727
84 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer nội thất (05 lít/lon) Lon 486.363
85 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer nội thất (18 lít/thùng) Thùng 1.413.636
86 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer ngoại thất (05 lít/lon) Lon 706.363
87 Sơn lót kháng kiềm Enric Nano Sealer ngoại thất (18 lít/thùng) Thùng 2.038.181
88 Sơn ngoại thất Enric mát lạnh màu thường (05 lít/lon) Lon 1.082.272
89 Sơn ngoại thất Enric mát lạnh màu đặc biệt (05 lít/lon) Lon 1.170.909
90 Sơn ngoại thất Enric chống bám bẩn màu thường (05 lít/lon) Lon 936.363
91 Sơn ngoại thất Enric chống thấm tối ưu màu đặc biệt (05 lít/lon) Lon 1.078.181
92 Sơn Zurik  ngoại thất chống thấm bóng màu thường (18 lít/thùng) Thùng 2.370.909
93 Sơn Vetonic ngoại thất màu đặc biệt (18 lít/thùng) Thùng 1.572.727
94 Sơn nội thất Enric bóng ngọc trai (05 lít/lon) Lon 898.181
95 Sơn nội thất Enric chống bám bẩn (18 lít/thùng) Thùng 1.962.727
96 Sơn nội thất Zurik dễ lau chùi (18 lít/thùng) Thùng 1.413.636
97 Sơn Vetonic nội thất mịn (18 lít/thùng) Thùng 810.000
98 Sơn Lavender nội thất đa dụng (18 lít/thùng) Thùng 618.181
99 Bột chống thấm đa năng chuyên dùng tường đứng và sàn (18 kg/bao) Bao 1.477.272
100 Bột trét không xã Enric - Interior (25 kg/bao) Bao 247.272
101 Bột trét cao cấp Enric đa năng (40 kg/bao) Bao 320.000
102 Bột trét Zurik nội thất (40 kg/bao) Bao 177.272
103 Bột trét Vetonic ngoại thất (40 kg/bao) Bao 203.636
  Sản phẩm Sơn SUNPEC    
104 Bột bã nội thất FAPEC (40 kg/bao) Bao 250.000
105 Bột bã nội và ngoại thất  (40 kg/bao) Bao 341.000
106 Bột bã chống thấm (40 kg/bao) Bao 407.272
107 Sơn lót kháng kiềm nội thất (18 lít/thùng) Thùng 1.352.727
108 Sơn lót kháng kiềm ngoại thất (18 lít/thùng) Thùng 2.022.727
109 Sơn nước nội thất màu trắng (18 lít/thùng) Thùng 592.727
110 Sơn nước nội thất màu pha sẳn (18 lít/thùng) Thùng 631.000
111 Sơn siêu trắng nội thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng 1.051.000
112 Sơn mịn nội thất cao cấp (18 lít/thùng) Thùng 950.000
113 Sơn nội thất cao cấp bán bóng (18 lít/thùng) Thùng 2.098.182
114 Sơn nội thất siêu bóng (05 lít/lon) lon 858.182
115 Sơn mịn ngoại thất cao cấp (18lít/thùng) Thùng 1.545.454
116 Sơn ngoại thất cao cấp siêu bóng (05 lít/lon) lon 971.000
117 CLEAR phủ bóng ngoại thất (04 kg/lon) lon 718.182
118 Chống thấm đa năng pha xi măng (20 kg/thùng) Thùng 2.078.182
119 Chống thấm đa năng công nghệ NANO (20 kg/thùng) Thùng 2.892.727
1 Biển báo phản quang Thép    
a) Loại tam giác 0,7 m, dày 02 mm Cái 327.000
b) Loại tròn đường kính 0,7 m, dày 02 mm Cái 554.000
c) Loại hình vuông, chữ nhật, không sườn, dày 02mm M2 1.236.000
d) Loại chữ nhật, có sườn V50, dày 02 mm M2 1.563.000
2 Biển báo phản quang nhôm    
a) Loại tam giác 0,7 m, dày 02 mm Cái 390.000
b) Loại tròn đường kính 0,7m, dày 02 mm Cái 700.000
c) Loại vuông, chữ nhật; cạnh 1,2m; dày 02 mm M2 1.481.000
d) Loại vuông, chữ nhật, cạnh >1,2 m, dày 02 mm M2 1.836.000
3 Cột đỡ biển báo mạ kẽm hai lớp    
a) Loại φ80, dày 2,1 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 436.000
b) Loại φ80, dày 2,3 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 463.636
c) Loại φ80, dày 2,5 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 490.000
d) Loại φ80, dày 2,9 mm, dài 2,8 - 3 m Cột 609.000
  SẢN PHẨM TÔN    
  Tôn VN Thăng Long    
1 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.30d khổ 1.08 m TL 2,45 kg Md 66.000
2 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.32d khổ 1.08 m TL 2,70 kg Md 70.000
3 Tôn màu xanh rêu đỏ đậm loại 0.35d khổ 1.08 m TL 2,95 kg Md 76.000
  Tôn lạnh ZACS (AZ70) màu hàng mềm G300    
4 Loại xanh đỏ 2,7d trọng lượng 2,21 khổ 1,08 m Md 68.000
5 Loại xanh đỏ 2,9d trọng lượng 2,41 khổ 1,08 m Md 73.000
6 Loại xanh đỏ 3,1d trọng lượng 2,60 khổ 1,08 m Md 78.000
7 Loại xanh đỏ 3,3d trọng lượng 2,83 khổ 1,08 m Md 84.000
8 Loại xanh đỏ 3,6d trọng lượng 3,1 khổ 1,08 m Md 90.000
9 Loại xanh đỏ 3,9d trọng lượng 3,37 khổ 1,08 m Md 97.000
10 Loại xanh đỏ 4,1d trọng lượng 3,55 khổ 1,08 m Md 101.000
  Tôn AUSTNAM    
11 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,40 mm M2 154.000
12 Tôn thường  AC11 sóng - 1070 mm - 0,42 mm M2 160.000
13 Tôn thường AC11 sóng - 1070 mm - 0,45 mm M2 169.000
14 Tôn thường  AC11 sóng - 1070 mm - 0,47 mm M2 172.000
15 Tôn thường AS 880 sóng - 1070mm - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2 206.000
16 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2 243.000
17 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,47 mm lớp mạ Zn 12 M2 217.000
18 Tôn thường Alock màu sóng - 1070 mm - 0,45 mm lớp mạ Zn 12 M2 213.000
19 Tôn ASEAM - 0,47 mm lớp mạ Az 150 M2 215.000
20 Tôn APU 06 sóng  K = 1065 mm - 0,40 mm M2 238.000
21 Tôn APU 06 sóng K = 1065 - 0,42 mm M2 243.000
22 Tôn APU 06 sóng K = 1065 - 0,45 mm M2 252.000
23 Tôn APU 06 sóng K = 1065 - 0,47 mm M2 256.000
  Phụ kiện    
  Ống nước    
24 Ống nước AC11/AK106/sóng ngói K 362 mm - 0,45 Md 72.000
25 Ống nước AC11/AK106/sóng ngói K 522 mm - 0,45 Md 104.000
  Tôn SUNTEK    
27 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,30 mm M2 84.000
28 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,35 mm M2 94.000
29 Tôn múi 11 sóng khổ 1070 mm dày 0,40 mm M2 102.000
30 Tôn ngói, vòm khổ 1070mm dày 0,35 mm M2 100.000
31 Tôn ngói, vòm khổ 1070mm dày 0,40 mm M2 108.000
32 Tôn Mát - S2 06 sóng  K.1065 m dày 0,30 mm M2 160.000
33 Tôn Mát - S2 06 sóng  K.1065 m dày 0,35 mm M2 171.000
34 Tôn Mát - S2 06 sóng  K.1065 m dày 0,40 mm M2 181.000
35 Tôn Mát - S1 06 sóng  K.1065 m dày 0,30 mm M2 176.000
36 Tôn Mát - S1 06 sóng  K.1065 m dày 0,35 mm M2 187.000
37 Tôn Mát - S1 06 sóng  K.1065 m dày 0,40 mm M2 197.000
 

Nguồn tin: Công bố số 233/CB/STC-SXD ngày 14/02/2014 của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết
Từ khóa: xi măng, 30 cm, pcb 30, 40 kg, kg/bao kg

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn