00:18 ICT Thứ ba, 02/03/2021

Trang chủ

Trang thông tin điện tử Quảng Trị
Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị
Trung tâm tin hoc

Textlink


Trang nhất » Tin Tức » Giá cả các loại

Bảng giá vật liệu xây dựng tháng 01 năm 2013 (Phần 5)

Thứ tư - 13/03/2013 11:12
STT Tên và quy cách vật liệu ĐVT Đơn giá
chưa
bao gồm
thuế
VAT (đ)
 
 
  THIẾT BỊ ĐIỆN      
  Dây, cáp điện CADIVI      
1 VC - 1,00 (φ1,17) - 450/750 V (1021003) Mét 2.820  
2 VCm - 1.5 - (1 x 30/0.25) - 450/750 V Mét 3.960  
3 VCm - 2.5 - (1 x 50/0.25) - 450/750 V Mét 6.450  
4 VCm - 4 - (1 x 56/0.30) - 450/750 V Mét 10.080  
5 VCmd - 2 x 1 - (2 x 32/0.2) - 450/750 V (1021204) Mét 5.600  
6 VCmd - 2 x 4 - (2 x 56/0.30) - 450/750 V (1021210) Mét 21.400  
7 VCmd - 2  x 6 - (2 x 7 x 12/0.30) - 450/750 V (1021212) Mét 32.000  
8 VCmo - 2 x 1 - (2 x 32/0.2) - 300/500 V (1021504) Mét 6.590  
9 VCmo - 2 x 4 - (2 x 50/0.32) - 300/500 V (1021510) Mét 21.600  
10 VCmo - 2 x 6 - (2 x 7 x 12/0.30) - 300/500 V (1021512) Mét 31.800  
11 CV - 1 - 450/750 V (7/0.425) (1040101) Mét 3.060  
12 CV - 1.5 - 450/750 V (7/0.52) (1040102) Mét 4.260  
13 CV - 2 - 450/750 V (7/0.6) (1040103) Mét 5.440  
14 CV - 2.5 - 450/750 V (7/0.6) (1040104) Mét 6.670  
15 CV - 3,0 - 450/750 V (7/0.75) (1040165) Mét 7.900  
16 CV - 4 - 450/750 V (7/0.85) (1040106) Mét 10.140  
17 CV - 8 - (7/1.2) - 450/750 V Mét 19.660  
18 CV - 25 - 450/750 V (7/2.14) (1040115) Mét 59.000  
19 CV - 35 - 450/750 V (7/2.52) (1040117) Mét 81.100  
20 CV - 75 - 450/750 V (19/2.25) (1040125) Mét 175.600  
21 CVV - 1 (1 x 7/0.425) - 0,6/1 KV (1050701) Mét 4.160  
22 CVV - 1.5 (1 x 7/0.52) - 0,6/1 KV (1050702) Mét 5.830  
23 CVV - 2.5 (1 x 7/0.67) - 0,6/1 KV (1050704) Mét 8.500  
24 CVV - 4 (1 x 7/0.85) - 0,6/1 KV (1050706) Mét 12.790  
25 CVV - 10 (1 x 7/1.35) - 0,6/1 KV (1050710) Mét 28.600  
26 CVV - 25 (1 x 7/2.14) - 0,6/1 KV (1050715) Mét 66.900  
27 CVV - 50 (1 x 19/1.8) - 0,6/1 KV (1050719) Mét 126.600  
28 CVV - 100 (1 x 19/2.6) - 0,6/1 KV (1050724) Mét 239.700  
29 CVV - 2 x 2.5 (2 x 7/0.67) - 300/500 V (1050210) Mét 18.310  
30 CVV - 3 x 4 + 1 x 2.5 (3 x 7/0.85 + 1 x 7/0.67) - 0,6/1 KV (1051101) Mét 44.800  
31 CVV - 3 x 10 + 1 x 6 (3 x 7/1.35 + 1 x 7/1.04) - 0,6/1 KV (1051104) Mét  100.500  
32 CVV - 3 x 22 + 1 x 16 (3 x 7/2 + 1 x 7/1.7) - 0,6/1 KV (1051110) Mét 210.300  
33 CVV - 4 x 4 (4 x 1/2.25) - 300/500 V (1050415) Mét 46.700  
34 CVV - 4 x 10 (4 x 7/1.35) - 300/500 V (1050427) Mét 113.000  
35 CVV - 4 x 16 (4 x 7/1.7) - 300/500 V (1050430) Mét 174.100  
36 CVV - 4 x 25 (4 x 7/2.14) - 300/500 V (1050432) Mét 270.700  
37 CVV - 4 x 35 (4 x 7/2.52) - 300/500 V (1050434) Mét 342.800  
38 CXV - 25 (1 x 7/2.14) - 0,6/1 KV (1060115) Mét 62.600  
39 CXV - 3 x 8 + 1 x 6 (3 x 7/1.2 + 1  x 7/1.04)- 0,6/1 KV (1060503) Mét 84.100  
40 CXV - 3 x 14 + 1 x 8 (3 x 7/1.6 + 1 x 7/1.2) - 0,6/1 KV (1060506) Mét 134.500  
41 CXV - 4 x 10 (4 x 7/1.35) - 0,6/1 KV (1060410) Mét 109.700  
42 CXV - 4 x 25 (4 x 7/2.14) - 0,6/1 KV (1060415) Mét 272.800  
43 CXV - 4 x 35 (4 x 7/2.52) - 0,6/1 KV (1060417) Mét 369.700  
44 CXV - 4 x 50 (4 x 19/1.8) - 0,6/1 KV (1060419) Mét 515.300  
45 CXV - 4 x 70 (4 x 19/2.14) - 0,6/1 KV (1060421) Mét 716.800  
46 AV - 10 - 450/750 V (7/1.35) (2040101) Mét 3.770  
47 AV - 16 - 450/750 V (7/1.7) (2040104) Mét 5.390  
  Dây nhôm lõi thép các loại: (ACSR-TCVN)      
48 Dây nhôm lõi thép có tiết diện ≤ 50 mm2 Kg 64.000  
49 Dây nhôm lõi thép có tiết diện >50 - 95 mm2 Kg 63.000  
50 Dây nhôm lõi thép có tiết diện >95 - 240 mm2 Kg 64.000  
51 Dây néo thép bện TK35 M 7.091  
52 Dây néo thép bện TK 50 M 7.727  
53 Cáp đồng bọc 2C x 100+ M 7.500  
54 Cáp điện PVC M2 x 4 (01 sợi) M 16.000  
55 Cáp điện PVC M2 x 6 (07 sợi) M 24.000  
56 Cáp điện PVC M2 x 10 (07 sợi) M 37.500  
57 Dây điện PVC 2 x 1,5 (KOREA) M 10.000  
58 Dây đấu nối CVV2 x 2,5 M 15.000  
59 Đèn cầu mờ 250 bóng rung 200W HN Bộ 145.455  
60 Đèn lốp trần Neon 22 W Đài Loan nắp nhựa Bộ 155.000  
61 Tủ sơn tĩnh điện 450 x 1.200 x 1.400 (VN) Cái 4.227.273  
62 Tủ sơn tĩnh điện 450 x 800 x 1.000 (VN) Cái 2.681.818  
63 Tủ điện TBA trọn bộ < 50 A không có aptomat Cái 2.045.455  
64 Khóa đỡ thẳng cáp vặn xoắn: KDT Bộ 22.727  
65 Khóa đỡ góc cáp vặn xoắn (300 < G < 600): KĐG Bộ 18.182  
66 Khóa đỡ néo cáp vặn xoắn (G > 600): KNG Bộ 31.818  
67 Cụm bulon móc cáp vặn xoắn: CBLM Bộ 40.909  
68 Bulon móc cáp vặn xoắn: BLM Bộ 16.364  
69 Nắp bịt đầu cáp vặn xoắn Cái 2.727  
70 Cầu dao tự động 03 cực 20A loại 8 TC - MCCB Cái 1.409.091  
71 Phễu cáp 24 KV (Pháp) Bộ 3.363.636  
72 Cầu chì sứ Cái 2.727  
73 Cầu chì tự rơi 24 KV - FCO -24 KV Cái 850.000  
74 Chống sét van 22 KV của Mỹ Cái 830.000  
75 Quạt công nghiệp Komasu KM 750S Cái 1.760.000  
76 Sứ đứng 24 KV + ty sứ bọc chì (loại F1 - CMB) Cái 189.200  
77 Sứ đứng 24 KV loại Linepost + Ty Cái 180.000  
78 Sứ đứng 24 KV loại Pinpost + Ty Cái 200.000  
79 Sứ đứng 35 KV đường rò 720 mm - CSM Cái 200.000  
80 Chuỗi néo POLIME 24 KV + Phụ kiện Bộ 350.000  
81 Kẹp cáp nhôm A 50 Cái 10.909  
82 Kẹp cáp nhôm A35 Bộ 7.273  
83 Kẹp cáp đồng nhôm M50 - A70 Cái 10.909  
84 Kẹp mỏ chim Bộ 100.000  
85 Kẹp cốt đồng M 70 Cái 10.000  
86 Kẹp răng hạ áp TTD 15IF Bộ 77.273  
87 Kẹp răng hạ áp 35/10 Bộ 177.273  
88 Aptomat tép 01 cực 6/10/16/20/25/32/40 A (ROMAN) Cái 69.000  
89 Aptomat tép 01 cực 50 A - 63 A (ROMAN) Cái 79.000  
90 Aptomat tép 02 cực 6/10/16/20/25/32/40 A (ROMAN) Cái 138.000  
91 Aptomat tép 02 cực 50 A - 63 A (ROMAN) Cái 158.000  
92 Aptomat chống giật loại 2P (15A - 30A) (ROMAN) Cái 348.000  
93 Aptomat chống giật loại 2P (40A - 50A) (ROMAN) Cái 420.000  
94 Ổ cắm đơn ROMAN Cái 32.000  
95 Ổ cắm đôi ROMAN Cái 51.000  
96 Ổ cắm đơn 03 chấu đa năng ROMAN Cái 50.160  
97 Ổ cắm đôi 03 chấu đa năng ROMAN Cái 69.300  
98 Tủ Aptomat 4P Cái 93.000  
99 Tủ Aptomat 6P Cái 126.000  
100 Tủ Aptomat 9P Cái 210.000  
101 Tủ Aptomat 12P Cái 280.000  
  Dây cáp điện LUCKY STAR      
102 Dây đơn cứng lõi đồng VC 1,0 (12/10) 1 x 1/1.2 M 2.788  
103 Dây đơn cứng lõi đồng VC 2,0 (16/10) 1 x 1/1.6 M 4.975  
104 Dây đơn mềm lõi đồng VCm 0,5 1 x 16/0.20 M 1.500  
105 Dây đơn mềm lõi đồng VCm 1,5 1 x 30/0.25 M 3.868  
106 Dây đôi mềm dẹt lõi đồng VCmd 2 x 0,50 2 x 16/0.20 M 3.000  
  Sản phẩm JuSun (nhà phân phối chính doanh nghiệp tư nhân Tâm Phú)  
I CÔNG TẮC, Ổ CẮM LOẠI ELEGANT & NOTION      
1 Mặt 01 lỗ, 02 lỗ, 03 lỗ Cái 7.000  
2 Mặt cầu giao an toàn, Mặt che trơn Cái 11.600  
3 Ổ cắm đơn 02 chấu 16 A Cái 26.500  
4 Ổ cắm đôi 02 chấu 16 A Cái 42.600  
5 Công tắc 10 A - loại 01 chiều Cái 9.000  
6 Công tắc 10 A - loại 02 chiều Cái 16.500  
7 Công tắc bạc xi 10 A - loại 01 chiều Cái 11.700  
8 Nút  nhấn chuông 3 A Cái 24.600  
9 Ổ cắm 02 chấu dẹp Cái 23.400  
10 Cầu chì ống 10 A Cái 5.600  
11 Cầu giao tự động bằng đồng 01 cực JS-1P 06 + 1p10 Cái 56.000  
12 Máng đèn huỳnh quang có chụp (xương cá) JXC 5140 - 1.2 m Cái 286.400  
13 Máng đèn huỳnh quang siêu mỏng chân tròn JCT 7140 - 1.2 m  Cái 176.700  
14 Bộ đèn điện tử tiết kiệm điện T4 cao cấp JS - T4 - 8 Cái 72.200  
II  BÓNG TIẾT KIỆM ĐIỆN      
1 Bóng  tiết kiệm 2u đuôi vặn + gài 2u - 5 W + 9 W + 13 W + 18 W Cái 32.600  
2 Bóng tiết kiệm điện 3u đuôi vặn + gài 3u - 13 W + 15 W Cái 49.700  
3 Bóng tiết kiệm điện 4u đuôi vặn 4u - 55 W Cái 159.900  
4 Bóng đèn tiết kiệm chống thấm 3u Cái 89.700  
5 Bóng chén tiêt kiệm  5 W+ 7 W+ 9 W Cái 49.500  
6 Xoán mini 7 W+ 13 W+ 15 W Cái 50.600  
7 Bóng xoán 7 W+ 9 W Cái 49.700  
8 Bóng gim halogenn 10 W + 20 W+ 35 W Cái 8.600  
  Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE Thăng Long      
1 TFP φ40/30 Mét 14.900  
2 TFP φ50/40 Mét 21.400  
3 TFP φ65/50 Mét 29.300  
4 TFP φ85/65 Mét 42.500  
5 TFP φ105/80 Mét 55.300  
6 TFP φ130/100 Mét 78.100  
7 TFP φ160/125 Mét 121.400  
8 TFP φ195/150 Mét 165.800  
9 TFP φ230/175 Mét 247.200  
10 TFP φ260/200 Mét 295.500  
  Một số dây điện, cáp điện khác      
1 Dây điện đôi mềm dẹt VCm 2 x 2,5, M2 sản xuất theo TCVN 2103 - AI0819 - D5237-C1 Mét  9.495  
2 Dây điện đôi oval mềm dẹt VCmo 2 x 2,5, sản xuất theo TCVN 6610-5 (IEC60227-5) BAO324 -V3237-C2 ROBOT*TCVN 6610-5 (IEC60227- 5) Mét 10.845  
3 Dây điện đôi mềm tròn VVCm2x2,5, sản xuất theo TCVN 6610 - 5 BA0508-V3237 ROBOT * 610 TCVN 5 (60227IEC 53) 6610 TCVN 53 (60227IEC 53) Mét  12.150  
4 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đen) CV 95, sản xuất theo
TCVN 6610-3 (IEC 227-3)*RJ1217-C3106 ROBOT*6610 TCVN-01 (227 IEC-01) ROBOT*6610 TCVN-01 (227IEC-01)
Mét 168.300  
5 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đỏ) CV 6,0, sản xuất theo
TCVN 02(227IEC02)*BAO517 - C3106-C1 ROBOT*6610 TCVN 02 (227 IEC 02) ROBOT*6610 TCVN 02 (227 IEC-02)
Mét 11.160  
6 Cáp điện lực hạ thế ruột đồng (màu đỏ) CV 4,0, sản xuất theo
TCVN 6610-3(IEC 60027-3)*BA0427 - C3106-C1 ROBOT * TCVN 6610-3 (IEC60227-3) ROBOT* TCVN 6610-3 (IEC 60227-3)
Mét  7.578  
7 Cáp điện lực hạ thế ruột nhôm (màu đen) AV 16, sản xuất theo
TCVN 6610 01(227 IEC 01)-BAO326-C3106 ROBOT * TCVN 6610 01 (227 IEC 01) ROBOT* TCVN 6610-01 (227 IEC 01)
Mét  4.248  
  BÓNG ĐÈN CÁC LOẠI      
  Bóng đèn Huỳnh Quang      
1 Bóng HQ T8 - 18 W Galaxy (S) - Daylight Cái  9.000  
2 Bóng HQ T8 - 36 W Galaxy (S) - Daylight Cái 12.000  
3 Bóng HQ T8 - 18 W Delux (E) - 6500 K Cái 16.000  
4 Bóng HQ T8 - 36 W Delux (E) - 6500 K Cái  26.000  
  BÓNG ĐÈN HUỲNH QUANG COMPACT      
5 Đèn HQ Compact T3 - 2u 5 W Galaxy (E27, B22 - 6500 K, 2700 K) Cái 28.000  
6 Đèn HQ Compact T3 - 3u 15 W Galaxy (E27, B22 - 6500 K, 2700 K) Cái 37.000  
7 Đèn HQ Compact CFL - 4u T5 40 W E27 (6500 K, 2700 K) Cái 107.000  
8 Đèn HQ Compact CFL - 4u T5 50 W E40 (6500 K, 2700 K) Cái 131.000  
9 Đèn HQ Compact CFH - H 4u 65 W E40 (6500 K, 2700 K) Cái 145.000  
10 Đèn HQ Compact CFH - H 5u 100 W E27 (6500 K) Cái 215.000  
  Bộ đèn Huỳnh Quang, bộ đèn ốp trần (đã bao gồm bóng)      
11 Bộ đèn HQ T8 - 18 W x 1 M9G - balát điện tử Bộ 106.000  
12 Bộ đèn HQ T8 - 36 W x 1 M9G - balát điện tử Bộ 119.000  
13 Bộ đèn ốp trần 15 W (CL 04 15 3UT3) Bộ  104.000  
14 Bộ đèn ốp trần 16 W (CL - 01 - 16) Bộ 108.000  
15 Bộ đèn ốp trần 28 W (CL - 03 - 28) Bộ 144.000  
16 Bộ đèn ốp trần Led (Led CL - 01) 8 W trắng, vàng Bộ 316.000  
  Chao đèn Compact âm trần và chao đèn ngõ xóm (chưa bao gồm bóng)  
17 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC-110 Cái 47.000  
18 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC-120 Cái  54.000  
19 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC-145 Cái 58.000  
20 Chao phản quang đèn compact âm trần CFC-190 Cái    89.000  
21 Bộ chao đèn ngõ xóm RSL-05/50W/E40 Cái 115.000  
22 Bộ chao đèn ngõ xóm RSL-05/20Wx1/E27 Cái 90.000  
  Máng Huỳnh Quang  M2 và máng Huỳnh Quang âm trần M6 (chưa bao gồm bóng)  
23 Máng đèn HQ PQ FS - 20/18 x 1 - M2 - balát điện tử Cái 118.000  
24 Máng đèn HQ 1,2 m PQ FS40/36 x 1 - M2 - balát điện tử Cái 195.000  
25 Máng HQ âm trần FS - 40/36 x 2 - M6 - balát điện tử Cái 539.000  
26 Máng HQ âm trần FS - 40/36 x 3 - M6 - balát điện tử Cái 887.000  
27 Máng HQ âm trần FS - 40/36 x 4 - M6 - balát điện tử Cái 1.110.000  
  Bộ đèn chiếu sáng lớp học (trọn bộ)      
28 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 1 CM1*E Bộ 454.000  
29 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 2 CM1*E Bộ 590.000  
30 Bộ đèn chiếu sáng lớp học FS40/36 x 1 CM1*E BACS Bộ 510.000  
  Đèn cao áp      
31 Đèn Metal HALIDA (MH-TD 70 W/742) R7s Cái 128.000  
32 Đèn Metal HALIDA (MH-TD 150 W/742) R7s Cái 141.000  
33 Đèn Metal HALIDA (MH-TS 70 W/742) G12 Cái 141.000  
34 Đèn Metal HALIDA (MH-TS 150 W/742) G12 Cái 156.000  
35 Đèn Metal HALIDA (MH-T 150 W/642) E27 Cái 156.000  
36 Đèn Metal HALIDA (MH-ED 150 W/642) E27 Cái 170.000  
37 Công tắc đôi S92/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái 31.000  
38 Công tắc ba S93/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái 37.000  
39 Công tắc đơn S91/1, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái 21.000  
40 Ổ cắm đơn S9U điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái 24.000  
41 Ổ cắm đôi S9U2 điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái 32.000  
42 Công tắc và ổ cắm 03 chân S9UK; công tắc 10 A - 250 V; ổ cắm 15 A - 250 (Rạng Đông) Cái 44.000  
43 Công tắc và ổ cắm 02 chân S9UK, điện áp 10 A - 250 V (Rạng Đông) Cái 36.000  
(Theo Công bố số 292/CB/STC-SXD ngày 20 tháng 02 năm 2013 của liên Sở Tài chính - Sở Xây dựng)
Tổng số điểm của bài viết là: 8 trong 2 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn