04:23 ICT Chủ nhật, 25/08/2019

Trang chủ

Trang thông tin điện tử Quảng Trị
Khu đô thị Bắc Thành Cổ Quảng Trị
Trung tâm tin hoc

Trang nhất » Tin Tức » Các loại lệ phí

Lệ phí trước bạ đối với tài sản chịu lệ phí trước bạ trên địa bàn tỉnh Quảng Trị (QĐ 1850/QĐ-UBND ngày 09/10/2012)

Thứ tư - 21/11/2012 08:39
Phụ lục
BẢNG GIÁ XE Ô TÔ
(Ban hành kèm theo Quyết định số 1850/QĐ-UBND
ngày 09 tháng 10 năm 2012 của UBND tỉnh Quảng Trị)
 

Chương I
XE DO NHẬT BẢN SẢN XUẤT
A: HÃNG TOYOTA
Đơn vị tính: Triệu đồng
 
STT
Loại xe
Giá xe mới 100%
Ghi chú
1998- 2001
2002- 2005
2006-2009
2010-2011
2012
I
TOYOTA LEXUS
 
 
 
 
 
 
1
Toyota 86 ZN6-ALE7, 04 chỗ, coupe, AT, dung tích 1998 cc
 
 
 
 
1.651
 Mới, thông báo giá
II
TOYOTA FORTUNER, YARIS
 
 
 
 
 
 
1
Toyota Yaris NCP91L-AHPRKM, Hatchback 05 chỗ, AT, dung tích 1497cc, ghế da
 
 
 
 
696
 Điều chỉnh (đ/c)     Quyết định số 906
2
Toyota Yaris NCP91L-AHPRKM, Hatchback 05 chỗ, AT, dung tích 1497cc, ghế nỉ
 
 
 
 
658
 Thông báo giá
III
TOYOTA LAND CRUISER
 
 
 
 
 
 
1
Toyota Landcruiser Prado TX-TRJ150L-GKPEK, dung tích 2.694cc, 07 chỗ
 
 
 
1.923
1.920
 Đ/c Quyết định số 906
2
Toyota Landcruiser VX, UZJ 200L- GNTEK- 08 chỗ, AT- 4.664cc, ghế da
 
 
 
2.675
 
 Thông báo giá
3
Toyota Landcruiser VX, UZJ 200L- GNTEK- 08 chỗ, AT, dung tích 4.664cc, ghế nỉ
 
 
 
2.410
 
 Thông báo giá
IV
TOYOTA  HIACE
 
 
 
 
 
 
1
Toyota  Hiace KDH222L-LEMDY - 16 chỗ, dung tích 2.494cc
 
 
 
 
1.145
 Mới, thông báo giá
2
Toyota  Hiace TRH223L-LEMDK - 16 chỗ, dung tích 2.693cc
 
 
 
 
1.066
 Mới, thông báo giá
B: HÃNG SUZUKI
1
SUZUKI Grand Vitara, dung tích 1,995 cc,   05 chỗ
 
 
 
 
878
 
C: HÃNG MAZDA
1
Mazda A2-AT, 05 chỗ
 
 
 
 
627
Thông báo giá
2
Mazda A2-MT, 05 chỗ
 
 
 
 
597
Thông báo giá
3
Mazda A3-AT, 05 chỗ
 
 
 
 
780
Thông báo giá
4
Mazda A3-MT, 05 chỗ
 
 
 
 
751
Thông báo giá
5
Mazda 6, dung tích 1999cc, 05 chỗ
 
 
 
 
1.050
Thông báo giá
6
Mazda CX9-AT, 07 chỗ
 
 
 
 
1.716
Thông báo giá
7
Mazda CX5-2WD, AT, 05 chỗ
 
 
 
 
1.180
Thông báo giá
8
Mazda CX5-4WD-AT, 05 chỗ
 
 
 
 
1.260
Thông báo giá
Chương V
XE DO TRUNG QUỐC SẢN XUẤT
I
XE DƯỚI 10 CHỖ NGỒI, XE KHÁCH, XE TẢI
 
 
 
 
 
 
1
HAIMA2; 1.497cc, 05 chỗ
 
 
 
 
195
Mới, thông báo giá
II
CÁC LOẠI XE KHÁC
 
 
 
 
 
 
 
Sơmirơmooc tải chở Container Cimic, tải trọng 29.550 kg
 
 
 
300
 
 
Chương VI
XE DO HÀN QUÔC SẢN XUẤT
I
XE HIỆU DAEWOO, KIA
 
 
 
 
 
 
1
Kia PICANTO máy xăng, 1.2 L, MT
 
 
 
 
444
Mới, thông báo giá
Chương VII
XE DO ĐÀI LOAN, MEXICO SẢN XUẤT
1
TOYOTA CAMRY 2,0 e-
 
 
 
800
 
Mới, thông báo giá
Chương VIII
XE DO ẤN ĐỘ, INDONESIA, THÁI LAN SẢN XUẤT
1
Ford Ranger UG1J LAC chaiss cab (pick up cabin kép)
 
 
 
 
582
 Mới, thông báo giá
2
Ford Ranger UG1J LAB (pick up cabin kép)
 
 
 
 
592
 Mới, thông báo giá
3
Ford Ranger UG1H LAD (pick up cabin kép)
 
 
 
 
605
 Mới, thông báo giá
4
Ford Ranger UG1S LAA (pick up cabin kép)
 
 
 
 
632
 Mới, thông báo giá
5
Ford Ranger UG1T LAA (pick up cabin kép)
 
 
 
 
745
 Mới, thông báo giá
6
Ford Ranger UG1V LAA (pick up cabin kép)
 
 
 
 
766
 Mới, thông báo giá
7
Toyota HILUX G (pickup cabin kép), dung tích 2982cc, 05 chỗ
 
 
 
 
723
 Thông báo giá
8
MITSUBISHI TRITON GL (pick up cabin kép), 740 kg; số tay, dung tích 2.351cc
 
 
 
525
 
 Thông báo giá
9
Ô tô tải SUZUKI Super Carry Pro, dung tích  1,590cc
 
 
 
 
245
 Mới, thông báo giá
10
HYUNDAI EON, dung tích 814cc
 
 
 
335
340
 Mới, thông báo giá
Chương IX
XE DO VIỆT NAM LIÊN DOANH SẢN XUẤT, LẮP RÁP
I
KIA, NISSAN
 
 
 
 
 
 
1
Kia - Morning BAH42F8-RNYSA2432-SX:MT, dung tích 1086cc, 05 chỗ
 
 
 
 
331
 Mới, thông báo giá
2
Kia - Morning BAH42F8-RNYSA2432-EX:MT, dung tích 1086cc, 05 chỗ
 
 
 
 
315
 Mới, thông báo giá
3
Kia - Morning BAH43F8-RNYSA2433-SX:AT, dung tích 1086cc, 05 chỗ
 
 
 
 
355
 Mới, thông báo giá
4
Kia Carens FGKA42-RNYFG 5212, dung tích 2,0cc-EX MT, 07 chỗ
 
 
 
 
510
 Mới, thông báo giá
5
Kia Carens FGKA42-RNYFG 5212, dung tích 2,0cc - SX MT, 07 chỗ
 
 
 
 
540
 Mới, thông báo giá
6
Kia Carens FGKA43-RNYFG 5213, dung tích 2,0cc - SX MT, 07 chỗ
 
 
 
 
560
 Mới, thông báo giá
7
Kia Forte TD 16G E2 MT-RNYTD41M6-SX MT, dung tích 1.6cc 05 chỗ
 
 
 
 
525
 Mới, thông báo giá
8
Kia Forte TD 16G E2 MT-RNYTD41M6-EX MT, dung tích 1.6cc 5 chỗ
 
 
 
 
448
 Mới, thông báo giá
9
Kia Forte TD 16G E2 MT-RNYTD41M6-EX MT, High, 05 chỗ
 
 
 
 
479
 Mới, thông báo giá
10
Kia Forte TD 16G E2 MT-RNYTD41A6-SX AT, dung tích 1.6cc 5 chỗ
 
 
 
 
559
 Mới, thông báo giá
11
Kia SORENTO XM 24G E2, MT-2WD, RNYXM51 M6, 07 chỗ
 
 
 
 
825
 Mới, thông báo giá
12
Kia SORENTO XM 24G E2, AT-2WD, RNYXM51 A6, 07 chỗ
 
 
 
 
845
 Mới, thông báo giá
13
Kia SORENTO XM 24G E2, AT-4WD, RNYXM51 D6, 07 chỗ
 
 
 
 
895
 Mới, thông báo giá
14
Kia PICANTO, máy xăng, 1.2L, 05 chỗ, SX-MT (PICANTO TA 12G E2 MT, RNYTA51M5*C)
 
 
 
 
420
 Mới, thông báo giá
15
Kia PICANTO,máy xăng, 1,2L, 05 chỗ, SX-AT (PICANTO TA 12G E2 AT, RNYTA51A4*C)
 
 
 
 
445
 Mới, thông báo giá
16
Kia PICANTO, máy xăng, 1,2L, 05 chỗ, EX-MT (MORNING TA 12G 2 MT, RNYTB51M5*C)
 
 
 
 
365
 Mới, thông báo giá
17
Kia SPORTAGE-2WD AT, KNAPC811BC, 05 chỗ
 
 
 
 
830
 Mới, thông báo giá
18
Kia SPORTAGE-4WD AT, KNAPC811DC, 05 chỗ
 
 
 
 
865
 Mới, thông báo giá
19
Kia CERATO HATCHBACK, KNAFW511BC, 05 chỗ
 
 
 
 
646
 Mới, thông báo giá
20
Kia OPTIMA 2,0 GAS AT, KNAGN411BC
 
 
 
 
915
 Mới, thông báo giá
21
Kia RIO 4DR 1.4 AT, KNADN412BC, 05 chỗ
 
 
 
 
530
 Mới, thông báo giá
22
Kia RIO 5DR 1.4 AT, KNADN512BC, 05 chỗ
 
 
 
 
545
 Mới, thông báo giá
23
Kia  K2700 II; trọng tải 1250 kg
 
 
 
 
240
 Đ/c Quyết định số 906
24
Kia K2700II-THACO/TK-C, tải thùng kín 01 tấn, dung tích 2665cc
 
 
 
 
261
 Đ/c Quyết định số 906
25
Kia K2700II Thaco/TMB-C, tải thùng có mui phủ 01 tấn, dung tích 2665cc
 
 
 
 
255
 Đ/c Quyết định số 906
26
Kia  K3000 S, tải thùng 1,4 tấn, dung tích 2957cc
 
 
 
 
275
 Đ/c Quyết định số 906
27
Kia K3000S Thaco/MBB-C, tải thùng có mui phủ 1,2 tấn
 
 
 
 
291
 Đ/c Quyết định số 906
28
Kia K3000S Thaco/TMB-C, tải thùng có mui phủ 1,2 tấn
 
 
 
 
296
 Đ/c Quyết định số 906
29
Kia K3000S Thaco/TK-C, tải thùng kín 1,1 tấn, dung tích 2957cc
 
 
 
 
296
 Mới, thông báo giá
30
Kia K2700II/ Thaco-XTL, tập lái có mui 900 kg
 
 
 
 
253
 Mới, thông báo giá
31
Kia K3000S/THACO TRUCK-MBB; có mui, 1.200 kg
 
 
 
 
307
 Mới, thông báo giá
32
Kia K3000S/THACO TRUCK-TK; thùng kín, 1.000 kg
 
 
 
 
345
 Mới, thông báo giá
33
NISSAN X-Trail CVT QR25 LUX, 05 chỗ
 
 
 
 
1.811
 Mới, thông báo giá
34
NISSAN Juke MT MR16DDT UPPER, 05 chỗ, số sàn
 
 
 
 
1.345
 Mới, thông báo giá
35
NISSAN Juke CVT HR16 UPPER, 05 chỗ, số tự động
 
 
 
 
1.220
 Mới, thông báo giá
36
NISSAN 370Z 7AT VQ37 LUX, 02 chỗ
 
 
 
 
3.105
 Mới, thông báo giá
37
NISSAN Murano CVT VQ35 LUX, 05 chỗ
 
 
 
 
2.790
 Mới, thông báo giá
38
NISSAN Teana VQ35 LUX, 05 chỗ
 
 
 
 
2.425
 Mới, thông báo giá
39
NISSAN Navara , pickup ca bin kép, 05 chỗ
 
 
 
 
770
 Mới, thông báo giá
II
XE HIỆU MITSUBISHI (Công ty Vinastar)
 
 
 
 
 
 
1
Mitsubishi Pajero Sport D.4WD.MT (KH4WGNMZL VT2), 07 chỗ, dung tích 2,477cc
 
 
 
853
 
Mới, thông báo giá
III
XE HIỆU DAEWOO
 
 
 
 
 
 
1
Chevrolet Spark van - 796cc
 
 
 
 
233
Thông báo giá
2
Chevrolet Spark KLAKF4U, dung tích 796cc, 05 chỗ
 
 
 
 
300
Thông báo giá
3
Chevrolet Spark KL1M-MHB 12/2BB5, dung tích 1206cc, 05 chỗ
 
 
 
 
350
Thông báo giá
4
Chevrolet Spark KL1M-MHA12/1AA5, dung tích 995, 05 chỗ
 
 
 
 
320
Thông báo giá
5
Chevrolet AVEO KLASN1FYU, 05 chỗ, dung tích 1.498cc
 
 
 
 
405
Thông báo giá
6
Chevrolet LACETTI KLANF 6U, dung tích  1.598 cc, 05 chỗ
 
 
 
 
441
Thông báo giá
7
Chevrolet Cruze KL 1J-JNE11/AA5, dung tích 1598 cc, vành đúc
 
 
 
 
507
Thông báo giá
8
Daewoo Chevrolet ORLANDO KL1YYMA11/AA7, dung tích 1796cc
 
 
 
 
653
Thông báo giá
9
Daewoo Chevrolet ORLANDO KL1YYMA11/BB7, dung tích 1796cc
 
 
 
 
695
Thông báo giá
10
Chevrolet CAPTIVA KLAC CM 51/2256, dung tích 2384 cc
 
 
 
 
850
Thông báo giá
11
Chevrolet CAPTIVA KLAC CM 51/2257, dung tích 2384 cc
 
 
 
 
884
Thông báo giá
IV
XE HIỆU TOYOTA
 
 
 
 
 
 
1
Toyota Camry ACV40L-JEAEKU; 05 chỗ, dung tích 2.362cc, AT
 
 
 
 
1.510
Đ/c Quyết định số 275
2
Toyota Camry 2,4G - ACV 40L-JEAEKU;     05 chỗ, dung tích 2,362cc
 
 
 
 
1.095
Đ/c Quyết định số 275
3
Toyota Corolla ZRE142L-GEXGKH, dung tích 1798cc, 05 chỗ
 
 
 
 
773
Đ/c Quyết định số 275
4
Toyota Corolla ZRE142L-GEFGKH, dung tích 1798cc
 
 
 
 
723
Đ/c Quyết định số 275
5
Toyota Corolla -ZRE143L-GEXVKH, dung tích 1987cc, 05 chỗ 2.0CVT
 
 
 
 
842
Đ/c Quyết định số 275
6
Toyota Vios G -NCP93L-BEPGKU, dung tích 1497cc, 05 chỗ
 
 
 
 
602
Đ/c Quyết định số 275
7
Toyota Vios -NCP93L-BEMDKU, dung tích 1497cc, 05 chỗ
 
 
 
 
520
Đ/c Quyết định số 275
8
Toyota Vios E -NCP93L-BEMRKU, dung tích 1497cc, 05 chỗ
 
 
 
 
552
Đ/c Quyết định số 275
9
Toyota Innova G, Model TGN40L -GKPDKU, dung tích 1998cc, 08 chỗ
 
 
 
 
727
Mới, thông báo giá
10
Toyota Innova E, Model TGN40L -GKMDKU, dung tích 1998cc, 08 chỗ
 
 
 
 
686
Mới, thông báo giá
11
Toyota Innova J, Model TGN40L -GKMRKU, dung tích 1998cc, 08 chỗ
 
 
 
620
644
Đ/c Quyết định số 275
12
Toyota Innova V, Model TGN40L - GKPNKU, dung tích 1998cc
 
 
 
 
794
Đ/c Quyết định số 275
13
Toyota Fortuner Model TGN51L-NKPSKU (Fortuner V), dung tích 2.694 cc, 07 chỗ
 
 
 
1.000
1.028
Thông báo giá
14
Toyota Fortuner Model TGN61L-NKPSKU (Fortuner V), dung tích 2.694 cc, 07 chỗ
 
 
 
 
925
Thông báo giá
15
Toyota Fortuner KUN60L-NKMSHU, dung tích 2.494 cc, 7 chỗ
 
 
 
820
846
Đ/c Quyết định số 906
V
XE HIỆU FORD
 
 
 
 
 
 
1
Ford FIESTA JA8 4D TSIA-AT, 05 chỗ, dung tích 1596cc
 
 
 
 
535
Mới, thông báo giá
2
Ford FIESTA JA8-5D TSJA-AT, 05 chỗ, dung tích 1388cc
 
 
 
 
590
Mới, thông báo giá
3
Ford Escape EV65, 05 chỗ, dung tích 2261cc
 
 
 
 
698
Mới, thông báo giá
4
Ford Escape EV24, 05 chỗ, dung tích 2261cc
 
 
 
 
833
Mới, thông báo giá
5
Ford EVEREST UW 851-2, 07 chỗ, dung tích 2,499cc
 
 
 
 
880
Mới, thông báo giá
6
Ford EVEREST UW 151-2, 07 chỗ, dung tích 2,499cc
 
 
 
 
743
Mới, thông báo giá
7
Ford EVEREST UW 151-7, 07 chỗ, dung tích 2,499cc
 
 
 
 
830
Mới, thông báo giá
8
Ford Focus DA3 QQDD AT, dung tích 1.798cc, 05 chỗ
 
 
 
 
600
Mới, thông báo giá
9
Ford Focus DB3 AODB AT, dung tích 1.798cc, 05 chỗ
 
 
 
 
687
Mới, thông báo giá
10
Ford Focus DB3 QQDD MT, dung tích 1.798cc, 05 chỗ
 
 
 
 
570
Mới, thông báo giá
VI
XE HIỆU MERCEDES BENZ
 
 
 
 
 
 
1
Mercedes Benz  E250 CGI (W212), dung tích 1796cc
 
 
 
 
1.865
Đ/c Quyết định số 275
VII
XE HIỆU HONDA, MAZDA, HYUNDAI
 
 
 
 
 
 
1
Honda CR-V 2.4L AT RE3, 05 chỗ, dung tích 2354cc
 
 
 
 
1.072
Mới, thông báo giá
2
Mazda A2 - AT, 05 chỗ
 
 
 
 
627
Mới, thông báo giá
3
Mazda A2 - MT, 05 chỗ
 
 
 
 
597
Mới, thông báo giá
4
MazdaA 3 - AT, 05 chỗ
 
 
 
 
739
Mới, thông báo giá
5
Mazda 3 BL-AT, 05 chỗ
 
 
 
 
690
Mới, thông báo giá
6
Suzuki Carry Window Van SK410WV, 07 chỗ, dung tích 1,590cc
 
 
 
 
345
Mới, thông báo giá
7
Suzuki APV GL, 08 chỗ, dung tích 1,590 cc
 
 
 
 
490
Mới, thông báo giá
8
Ô tô tải SUZUKI Truck SK410K, dung tích  970cc
 
 
 
 
195
Mới, thông báo giá
9
Ô tô tải van SUZUKI Carry Blind Van SK410BV, dung tích 970 cc
 
 
 
 
230
Mới, thông báo giá
IX
 XE HIỆU JRD, JAC
 
 
 
 
 
 
1
Xe JAC HFC1030K, tải trọng 1.500 kg
 
 
 
260
 
Mới, thông báo giá
X
CÁC HIỆU KHÁC
 
 
 
 
 
 
1
Xe hiệu Chiến Thắng
 
 
 
 
 
 
1
Chiến Thắng - CT3.48D1/4 x 4, tải trọng 3,48 kg tự đổ
 
 
 
 
358
Mới, thông báo giá
2
Chiến Thắng - CT3.45D1/4 x 4, tải trọng 3,45 kg tự đổ
 
 
 
 
351
Mới, thông báo giá
3
Chiến Thắng - CT2.00D2/4 x 4, tải trọng 2000 kg tự đổ
 
 
 
 
265
Mới, thông báo giá
2
Xe hiệu Dongfeng, Coneco
 
 
 
 
 
 
1
CONECO DONGFENG CNC160KM3; 8.500 kg
 
 
 
 
580
Mới, thông báo giá
3
Xe hiệu Hoa Mai
 
 
 
 
 
 
1
Hoa Mai - loại HD 3450A. 4 x 4, tải tự đổ 3,45 tấn
 
 
 
 
372
Mới, thông báo giá
2
Hoa Mai - loại HD 3450A-MP. 4 x4 ; có mui, 3,45 tấn
 
 
 
397
 
Mới, thông báo giá
3
Hoa Mai - loại HD 4950,  tải tự đổ 4.950 kg
 
 
 
 
361
Đ/c Quyết định số 275
4
Xe hiệu Huyndai các loại khác
 
 
 
 
 
 
1
Hyundai H100/TCN-TL, trọng tải 1.190 kg
 
 
 
 
370
Mới, thông báo giá
2
Hyundai HD65/THACO-TB, tự đổ 2,5 tấn
 
 
 
 
515
Đ/c Quyết định số 906
3
Hyundai HD370/THACO-TB, tự đổ 18 tấn
 
 
 
 
2.115
Mới, thông báo giá
4
Hyundai Xi téc HD260/THACO -XTNL
 
 
 
 
1.920
Đ/c Quyết định số 906
5
Xe hiệu Thaco
 
 
 
 
 
 
1
Thaco Hyundai HB 70ES ô tô khách, 29 chỗ
 
 
 
 
875
Mới, thông báo giá
2
Thaco Hyundai HB 120SSL ô tô khách
 
 
 
 
2.780
Đ/c Quyết định số 906
3
Thaco Hyundai HB 120SL ô tô khách
 
 
 
 
2.630
Đ/c Quyết định số 906
4
Thaco Towner 700-TB tải tự đổ 7,000 kg
 
 
 
 
150
Mới, thông báo giá
5
Thaco FC500-MBB, thùng kín 4,6 tấn
 
 
 
 
292
Đ/c Quyết định số 906
6
Thaco FC500, tải 05 tấn
 
 
 
 
266
Đ/c Quyết định số 275
7
Thaco FC700-MBB, tải 6,5 tấn
 
 
 
 
352
Đ/c Quyết định số 275
8
Thaco FC700, tải 07 tấn
 
 
 
 
325
Đ/c Quyết định số 275
9
Thaco FLC198-TK, tải 1.65 tấn
 
 
 
 
252
Mới, thông báo giá
10
Thaco FLC345-TK, tải 2,7 tấn
 
 
 
 
357
Mới, thông báo giá
11
Thaco TC 345, tải 3,45 tấn
 
 
 
 
328
Mới, thông báo giá
12
Thaco OLLIN 345-MBB, tải có mui 3,25 tấn
 
 
 
 
386
Mới, thông báo giá
6
Xe hiệu Trường Giang
 
 
 
 
 
 
1
DFM-TD 8180, tải trọng 7,300 kg
 
 
 
 
660
Mới, thông báo giá
2
DFM-TD 4,99T, tải trọng 4,990 kg
 
 
 
450
 
Mới, thông báo giá
3
DFM-TD 990KC 4 x 2, tải trọng 990 kg
 
 
 
 
220
Mới, thông báo giá
4
DFM-TD 7T 4 x 4, tải trọng 6,500 kg, tải ben 02 cầu
 
 
 
 
430
Đ/c Quyết định số 906
5
DFM-TD 7TB 4 x 4, tải trọng 6,500 kg, tải ben 02 cầu
 
 
 
 
490
Đ/c Quyết định số 275
6
DFM-TD 8T 4 x 2,, tải trọng 7,800 kg
 
 
 
 
630
Mới, thông báo giá
7
DFM-TL 900A/KM 680 kg
 
 
 
150
 
Mới, thông báo giá
8
DFM-TT 1.8TA, tải trọng 1800 kg, tải thùng
 
 
 
185
 
Đ/c Quyết định số 275
9
DFM-EQ 7TB-KM, tải trọng 7,000 kg, tải thùng
 
 
 
 
412
Mới, thông báo giá
7
Xe hiệu Transico, FAW
 
 
 
 
 
 
1
FAW CA1310P66K2L7T4E/TTCM-MB; có mui, 17.600 kg
 
 
 
 
1.170
Mới, thông báo giá
8
Xe hiệu Việt Trung
 
 
 
 
 
 
1
Việt Trung - DVM 3.45 4 x 4, tải tự đổ 3,45 tấn, dung tích 4214cc
 
 
 
 
410
Mới, thông báo giá
2
Việt Trung DVM 7.8/TB 4 x 4, tải có mui 6.700 kg
 
 
 
 
473
Mới, thông báo giá
9
Xe hãng VEAM sản xuất
 
 
 
 
 
 
1
Rabbit VK 990
 
 
 
 
230
Đ/c Quyết định số 275
2
Cub VK 1240
 
 
 
 
240
Đ/c Quyết định số 275
3
Cub TK 1.25; 1.250 kg
 
 
 
 
243
Mới, thông báo giá
4
Cub TD 1.25; tự đổ
 
 
 
 
243
Mới, thông báo giá
5
HD72TL-1; 3.500 kg
 
 
 
 
505
Mới, thông báo giá
6
Fox VK 1490
 
 
 
 
260
Đ/c Quyết định số 275
7
Puma VK 1990
 
 
 
 
310
Đ/c Quyết định số 275
8
Bull VK 2490
 
 
 
 
320
Đ/c Quyết định số 275
9
Tiger VH 2990
 
 
 
 
420
Mới, thông báo giá
10
Lion VH 3490
 
 
 
 
435
Mới, thông báo giá
11
Maz - 437041 - 268, VM 5050
 
 
 
 
548
Mới, thông báo giá
12
Maz - 533603 - 220, VM 8300
 
 
 
 
768
Mới, thông báo giá
13
Maz - 630305 - 220, VM 13300
 
 
 
 
989
Mới, thông báo giá
14
Maz - 555102 - 225, VM 9800
 
 
 
 
699
Mới, thông báo giá
15
Maz - 551605 - 271, VM 20000
 
 
 
 
1.077
Mới, thông báo giá
16
Maz - 551605 - 275, VM 20000
 
 
 
 
1.099
Mới, thông báo giá
17
Maz - 651705 - 282, VM 20000
 
 
 
 
1.198
Mới, thông báo giá
18
Đầu kéo hiệu Maz 543203 - 220,VM 36000
 
 
 
 
700
Mới, thông báo giá
19
Đầu kéo hiệu Maz 642205 - 222,VM 44000
 
 
 
 
900
Mới, thông báo giá
20
Đầu kéo hiệu Maz 642208 - 232,VM 52000
 
 
 
 
950
Mới, thông báo giá
10
Xe hiệu JINBEI
 
 
 
 
 
 
1
Jinbeisy 1021 DMF3
 
 
110
 
 
Mới, thông báo giá
2
Jinbeisy 1041 DLS3-VINAXUKI MB; 1.735CC
 
 
130
 
 
Mới, thông báo giá
11
Sơmirơmooc
 
 
 
 
 
 
 
Hiệu HINO
 
 
 
 
 
 
1
HINO FG8JPSB-TL 9.4, tải, 9.400 kg
 
 
 
 
1.270
Mới, thông báo giá
                 
 

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn